Ảnh bìa: Lời Bài Hát Cô Độc (孤独) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Cô Độc (孤独) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát cô độc đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Cô Độc» (孤独 - Loneliness) là lời độc thoại nội tâm sâu sắc và trần trụi nhất của G.E.M. Đặng Tử Kỳ phát hành năm 2020. Dưới nền nhạc Rap kết hợp tiếng piano cổ điển trích từ Moonlight Sonata của Beethoven, bài hát bộc bạch nỗi cô đơn, áp lực danh vọng và sự trống trải tột cùng của một nghệ sĩ đứng trên đỉnh cao hào quang.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Cô Đơn Thời Hiện Đại
孤独 • Gūdú
Tên tiếng Trung孤独 (Gūdú - CÔ ĐỘC)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) & Lupo Groinig
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) / Hummingbird Music
Album & Năm«新的心跳 (Xīn de Xīntiào - Nhịp Tim Mới)» (2015)
Thể loạiPop / R&B / Ballad
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc chủ đề trong album phòng thu thứ năm của G.E.M.
MV / VIDEO
Cô Độc (孤独)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Cô Độc (孤独) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1 Rap)
1
又是另一个夜 雨飘的夜
Lại là một đêm mưa bay mịt mùng nữa
Yet another night, a rain-drifting night
2
在一条喧闹后的街 我望着月亮
Trên con phố vắng lặng sau những ồn ào náo nhiệt, tôi ngước nhìn vầng trăng đơn côi
On a quiet street after the commotion, I gaze at the moon
3
忘了是雨还是泪水突然滑过脸上
Chẳng còn nhớ là hạt mưa hay dòng lệ bất giác lăn dài trên gò má
Forgetting whether it was rain or tears rolling down my face
4
心喃喃自语 我却又听不见
Trái tim đang lẩm bẩm tự nhủ điều gì, mà chính tôi cũng chẳng thể nào nghe rõ
My heart whispers to itself, yet I can't quite hear
5
白天 我总笑容满面
Ban ngày, trên môi tôi luôn rạng rỡ nụ cười tươi tắn
By day, my face is always adorned with smiles
6
为什么每夜 我总辗转难眠
Cớ sao mỗi khi đêm về, tôi lại trằn trọc không sao chợp mắt nổi
Why do I toss and turn sleeplessly every single night?
7
自律和压抑 到底如何分辨
Giữa sự kỷ luật tự giác và nỗi đè nén ngột ngạt, rốt cuộc làm sao để phân định rạch ròi
Between self-discipline and repression, how does one tell the difference?
8
说要做自己 却不敢对自己正眼
Miệng luôn bảo phải sống thật với chính mình, nhưng trước gương lại chẳng dám nhìn thẳng vào mắt mình
Saying to be myself, yet not daring to look myself in the eye
9
原来孤独 是灯光下
Thì ra cô đơn, là dưới ánh đèn
10
所有人都对我佩服
Mọi người đều khâm phục tôi
11
但月光下 却一直害怕自己退步
Thế nhưng dưới ánh trăng khuya, lòng lại luôn nơm nớp lo sợ bản thân sẽ thụt lùi sa sút
Yet under the moonlight, constantly fearing I might fall behind
12
你别停下 有个声音催促
Đừng dừng lại, luôn có một thanh âm vô hình thôi thúc giục giã
Don't stop, a haunting voice constantly urges me on
13
但这无尽的赛跑为何追逐
Thế nhưng cuộc đua vô tận này rốt cuộc tôi đang đuổi theo điều gì?
Yet in this endless race, what am I truly chasing after?
14
If ain't nobody stayed with me
If ain't nobody stayed with me
15
那这是演给谁的戏
Nếu như chẳng có một ai kề cận bên mình, thì vở kịch cuộc đời này rốt cuộc đang diễn cho ai xem?
If nobody stayed with me, for whom am I putting on this show?
16
我看着一路多少人都扑空
Tôi nhìn thấy trên đường đời biết bao người mải miết rồi cuối cùng cũng ra về tay trắng
I watched how many along the way came up completely empty-handed
17
到最后 怕自己也没什么不同
Đến cuối cùng, sợ mình cũng chẳng khác gì
18
也背向了背向了初衷
Cũng quay lưng, quay lưng với ý nguyện ban đầu
19
皎洁的月光 请洁净我
Ánh trăng vằng vặc sáng trong ơi, xin hãy thanh tẩy gột rửa tâm hồn tôi
Pure bright moonlight, please cleanse and purify me
20
洗净年月泼的墨
Rửa sạch những vệt mực đen lem luốc mà năm tháng cuộc đời đã hắt lên
Wash away the dark ink that years have splashed upon me
21
熄灭我吞下的烟火
Dập tắt ngọn lửa khói tàn mà tôi đã nuốt nghẹn vào sâu trong lồng ngực
Extinguish the fireworks I had to swallow in silence
22
我从小到大 凡事都要做到第一位
Từ nhỏ đến lớn, việc gì tôi cũng phải đứng nhất
23
再艰难咬着牙 再累我不流一滴泪
Dù gian nan cắn răng chịu, dù mệt cũng không rơi một giọt lệ
24
我有着强迫症的意志力
Tôi có ý chí của kẻ mắc chứng cưỡng chế
25
天赋不能浪费
Tài năng không thể lãng phí
26
我让我家里几个柜子里
Tôi khiến mấy chiếc tủ trong nhà
27
都放满了奖杯
Đều chất đầy cúp thưởng
28
这世界告诉你 成功要靠自己
Thế giới này nói với bạn, thành công phải dựa vào chính mình
29
什么叫做成功我却不知道定义
Thế nào gọi là thành công, tôi lại không biết định nghĩa
30
我已经变得热可炙手
Tôi đã trở nên nổi tiếng, ai cũng biết
31
但优秀还是没有为我带来自由
Nhưng ưu tú vẫn chẳng mang lại cho tôi tự do
32
原来孤独
Thì ra cô đơn
33
是感觉自己是那蓝天下的枯树
Là cảm giác mình là cây khô dưới bầu trời xanh
34
站在高处
Đứng trên cao
35
伤口得自己捂住 无处哭诉
Vết thương phải tự bịt lại, không nơi nào để khóc
36
虽然我坚强但是我也偶尔无助
Dù tôi mạnh mẽ nhưng đôi khi cũng bất lực
37
每当我祈祷上帝说努力了就好
Mỗi khi tôi cầu nguyện Chúa, nói rằng cố gắng là được
38
但面对世界我只感觉自己瘦小
Nhưng đối diện thế giới, tôi chỉ thấy mình nhỏ bé
39
They say when you're lonely Hang out with homies
They say when you're lonely Hang out with homies
40
他们不懂 说得容易
Họ không hiểu, nói thì dễ
41
但我的Home里只有Me
Nhưng trong Home của tôi chỉ có Me
42
皎洁的月光 请洁净我
Ánh trăng vằng vặc sáng trong ơi, xin hãy thanh tẩy gột rửa tâm hồn tôi
Pure bright moonlight, please cleanse and purify me
43
洗净年月泼的墨
Rửa sạch những vệt mực đen lem luốc mà năm tháng cuộc đời đã hắt lên
Wash away the dark ink that years have splashed upon me
44
熄灭我吞下的烟火
Dập tắt ngọn lửa khói tàn mà tôi đã nuốt nghẹn vào sâu trong lồng ngực
Extinguish the fireworks I had to swallow in silence
45
对自己说了多少遍 I'm a superwoman
Đã tự nói với mình bao nhiêu lần I'm a superwoman
46
我逼着心里面 那渴望爱的小女生
Tôi ép cô gái nhỏ trong lòng, kẻ khao khát được yêu
47
要学会成熟点 有话就说给日记本
Phải học cách trưởng thành, có gì thì nói với nhật ký
48
终于发现世界再冷 没有我对自己狠
Cuối cùng nhận ra thế giới dù lạnh lẽo, không ai tàn nhẫn với tôi bằng chính tôi
49
我爸教我恒心能让 铁柱变成针
Bố tôi dạy tôi rằng kiên trì có thể biến cột sắt thành kim
50
但一不小心能让 泥足陷很深
Nhưng chỉ sơ sẩy có thể khiến chân bùn lún sâu
51
我是不是应该换个第三人称
Tôi có nên đổi sang ngôi thứ ba
52
问问自己 其实想过什么样的人生
Hỏi chính mình, thật ra muốn sống cuộc đời thế nào
53
原来孤独 是想哭却又不想瞩目
Thì ra cô đơn, là muốn khóc mà không muốn bị chú ý
54
是努力融入
Là cố gắng hòa nhập
55
但你还 常常感觉自己格格不入
Nhưng bạn vẫn thường cảm thấy mình lạc lõng
56
是不想辜负 了期待
Là không muốn phụ lòng kỳ vọng
57
你却又感觉束缚
Nhưng bạn lại cảm thấy bị trói buộc
58
唯一的安抚 是知道世界之大
Niềm an ủi duy nhất, là biết thế giới rộng lớn
59
这一刻和你一样 感到孤独的 无数
Khoảnh khắc này, giống như bạn, những người cảm thấy cô đơn, vô số
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
成功
chéng gōng
THÀNH CÔNG
thành công
这世界告诉你 成功要靠自己
成熟
chéng shú
THÀNH THỤC
chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)
要学会成熟点 有话就说给日记本
到底
dào dǐ
ĐÁO ĐỂ
cuối cùng
自律和压抑 到底如何分辨
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
是感觉自己是那蓝天下的枯树
浪费
làng fèi
LÃNG PHÍ
lãng phí, phung phí
天赋不能浪费
偶尔
ǒu ěr
NGẪU NHĨ
thỉnh thoảng, đôi khi
虽然我坚强但是我也偶尔无助
日记
rì jì
NHẬT KÝ
nhật ký
要学会成熟点 有话就说给日记本
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
所有人都对我佩服
优秀
yōu xiù
ƯU TÚ
xuất sắc, ưu tú
但优秀还是没有为我带来自由
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来孤独 是灯光下
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
到最后 怕自己也没什么不同
坚强
jiān qiáng
KIÊN CƯỜNG
kiên cường, bất khuất, vững vàng
虽然我坚强但是我也偶尔无助
来自
lái zì
LAI TỰ
đến từ, xuất phát từ
但优秀还是没有为我带来自由
面对
miàn duì
DIỆN ĐỐI
đối diện, đối mặt với
但面对世界我只感觉自己瘦小
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 在一条喧闹后的街 我望着月亮 — Trên con phố sau cơn ồn ào, tôi ngắm nhìn ánh trăng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 忘了是雨还是泪水突然滑过脸上 — Quên mất là mưa hay nước mắt bỗng lăn trên mặt
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 但优秀还是没有为我带来自由 — Nhưng ưu tú vẫn chẳng mang lại cho tôi tự do
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 你别停下 有个声音催促 — Đừng dừng lại, có tiếng nói thúc giục
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “心喃喃自语 我却又听不见”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “又是另一个夜 雨飘的夜”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “又是另一个夜 雨飘的夜”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Tâm Sự Kẻ Sĩ
Nỗi Cô Đơn Của Đỉnh Cao Vinh Quang 'Tư Nhân Độc Tiều Tụy'
"冠盖满京华,斯人独憔悴" — ĐỖ PHỦ — 《MỘNG LÝ BẠCH》
Thi thánh Đỗ Phủ từng viết về Lý Bạch: «Mũ áo xe ngựa chen chúc khắp kinh thành hoa lệ, riêng người tài hoa ấy lại đơn độc tiều tụy». «Cô Độc» (孤独) là lời tâm sự gan ruột của G.E.M. sau ánh đèn sân khấu lung linh: hàng vạn người hò reo cổ vũ, nhưng khi trở về bốn bức tường khách sạn lạnh lẽo, người nghệ sĩ lại phải đối mặt với vực sâu của sự cô đơn không một ai thấu hiểu.
👑 Vip Member Only
Cảnh Giới Tĩnh Lặng
Cảnh Giới 'Độc Điếu Hàn Giang Tuyết' Của Liễu Tông Nguyên
"孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪" — LIỄU TÔNG NGUYÊN — 《GIANG TUYẾT》
Hình tượng ông lão mặc áo tơi đơn độc buông cần câu tuyết trên dòng sông mùa đông giá buốt là biểu tượng đỉnh cao cho sự tĩnh lặng nội tâm. Bài hát giúp người nghe học cách chấp nhận và đối diện với cô đơn như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành và sáng tạo nghệ thuật.
Đáp án đúng: B. 成功 (chéng gōng - thành công) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '这世界告诉你 成功要靠自己'. Từ '成功' (chéng gōng, Hán Việt: THÀNH CÔNG) có nghĩa là 'thành công'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '要学会______点 有话就说给日记本'?
Đáp án đúng: D. 成熟 (chéng shú - chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '要学会成熟点 有话就说给日记本'. Từ '成熟' (chéng shú, Hán Việt: THÀNH THỤC) có nghĩa là 'chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '自律和压抑 ______如何分辨'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "又是另一个夜 雨飘的夜" (Pinyin: yòu shì lìng yí gè yè yǔ piāo de yè) được dịch nghĩa là "Lại là một đêm khác, đêm mưa bay".
Từ "成功" đọc là chéng gōng, âm Hán Việt là THÀNH CÔNG, mang nghĩa "thành công".
Trong câu hát "要学会成熟点 有话就说给日记本", từ "成熟" (Hán Việt: THÀNH THỤC) có nghĩa là "chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)