Ảnh bìa: Lời Bài Hát Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们) – Tịch Dương XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们 - Yǐ Fēi Wǒmen) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt, bảng từ vựng HSK 3-5 và phân tích ngữ pháp ca từ sâu sắc.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chúng ta chẳng còn chúng ta pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们)» là một trong những bản tình ca buồn sâu lắng bậc nhất của ca sĩ Tịch Dương (XiYang). Với tựa đề đầy xót xa "已非我们" (đã chẳng còn là chúng ta của ngày xưa), ca khúc bộc bạch nỗi đau của một mối tình đã bị thời gian và hiện thực bào mòn nhiệt huyết: hai con người dẫu từng tha thiết yêu nhau nhưng khi gặp lại, thời thế đổi thay, tâm tính đổi thay, chỉ còn lại sự ngượng ngùng và những lời nghẹn lại nơi cuống họng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
C-Pop Sad Ballad
Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Tịch Dương (XiYang)Nhạc sĩ kiêm ca sĩ độc lập tài năng của dòng nhạc tự sự C-Pop
Ca sĩ nguyên xướngTịch Dương (XiYang - 夕阳)Chất giọng trầm lắng, nghẹn ngào, khơi gợi cảm giác nuối tiếc khôn nguôi
Sức hút & Nền tảngBản hit triệu view Douyin & YouTubeCa khúc chạm đáy nỗi đau của sự xa cách và thay đổi theo năm tháng
Thể loại & Chuyên mụcC-Pop Sad Ballad • 2026 • Tuyển tập Tịch Dương Hoa NgữTác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们)
Nghe giọng hát Tịch Dương (XiYang) kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Tịch Dương (XiYang)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chúng Ta Chẳng Còn Chúng Ta (已非我们) – Tịch Dương (XiYang - 夕阳) (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
回想当初把你爱
Nhớ về thuở ấy ta yêu người.
2
说过真心来对待
Từng nói sẽ đối đãi chân thành.
3
不顾一切爱着你
Chẳng quản chi, ta yêu em hết lòng.
4
你却把我来伤害
Em nỡ đành lòng gieo tổn thương.
5
对不起来对不起
Xin lỗi, xin lỗi người ơi.
6
我们之间也无意
Tình đôi ta giờ chẳng còn chi.
7
进一步又没资格
Bước tiếp chẳng còn tư cách gì.
8
只能选择来放弃
Chỉ đành chọn lựa bỏ đi thôi.
9
用心爱你你不懂
Dốc cạn lòng yêu, em nào thấu.
10
爱到最后一场空
Yêu đến cuối cùng, chỉ hóa không.
11
既然选择了离开
Nếu đã chọn lựa bước ra đi.
12
那就彼此都保重
Thì xin đôi ta hãy bảo trọng.
13
删除是我不得已
Xóa đi là vì ta bất đắc dĩ.
14
因为不能在一起
Bởi duyên tình đôi ta chẳng thành.
15
看你难过我心疼
Nhìn em sầu muộn, lòng xót xa.
16
迫不得已才分离
Chia lìa là bởi ta bất đắc dĩ.
17
三里清风三里路
Ba dặm gió vương, ba dặm đường.
18
步步走错都是输
Mỗi bước chân sai, là một lần thua.
19
从此山水不相逢
Từ đây núi sông chẳng tương phùng.
20
不在为你而付出
Chẳng vì người mà hao phí nữa.
21
香烟到头总是灰
Điếu thuốc tàn rồi, chỉ còn tro.
22
故事到头终是悲
Chuyện tình đến cuối, vẫn bi ai.
23
封心锁爱独留恋
Trái tim khóa chặt, tình riêng mang.
24
今生爱情不完美
Tình duyên kiếp này, chẳng vẹn toàn.
25
提笔难写心中情
Cầm bút nào đành viết tâm tư.
26
我寄相思伴明月
Ta gửi tương tư theo trăng rằm.
27
此生情爱化清风
Tình duyên kiếp này, hóa thành gió.
28
前尘往事化为零
Chuyện cũ tình xưa, hóa thành không.
29
自古深情留不住
Tình sâu tự cổ, khó giữ chân.
30
痴情之人伤无数
Người si tình, muôn vàn khổ đau.
31
从此陌路不相逢
Từ đây đôi ngả, chẳng còn duyên.
32
爱情故事已结束
Chuyện tình đôi ta, nay đã tàn.
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
今生爱情不完美
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
只能选择来放弃
既然
jì rán
KÝ NHIÊN
nếu đã, một khi đã
既然选择了离开
起来
qi lai
KHỞI LAI
đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
对不起来对不起
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
不顾一切爱着你
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
爱到最后一场空
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
那就彼此都保重
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
从此山水不相逢
对待
duì dài
ĐỐI ĐÃI
đối đãi, đối xử, đối diện với
说过真心来对待
删除
shān chú
SAN TRỪ
xóa, xóa bỏ (tệp tin, dữ liệu)
删除是我不得已
完美
wán měi
HOÀN MỸ
hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo
今生爱情不完美
无数
wú shù
VÔ SỐ
vô số, vô vàn, không đếm xuể
痴情之人伤无数
资格
zī gé
TƯ CÁCH
tư cách, điều kiện, bằng cấp chuyên môn
进一步又没资格
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
故事到头终是悲
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 回想当初把你爱 — Nhớ về thuở ấy ta yêu người.
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 不顾一切爱着你 — Chẳng quản chi, ta yêu em hết lòng.
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 说过真心来对待 — Từng nói sẽ đối đãi chân thành.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 因为不能在一起 — Bởi duyên tình đôi ta chẳng thành.
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不顾一切爱着你”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “不顾一切爱着你”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “不顾一切爱着你”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Cảnh Còn Người Mất
VẬT THỊ NHÂN PHI – Cảnh sắc vẫn như xưa nhưng bóng người đã xa xôi
"物是人非事事休,欲语泪先流。" — LÝ THANH CHIẾU — 《VŨ LĂNG XUÂN》
Cảnh cũ vẫn còn đây nhưng người xưa đã biền biệt, muốn cất lời mà nước mắt đã lã chã tuôn rơi. Sự chuyển biến cay đắng nhất của một mối tình là khi đại từ "Chúng ta" bị tách rời thành "Tôi" và "Em", hai đường thẳng song song không còn điểm chạm.
"等闲变却故人心,却道故人心易变。" — NẠP LAN TÍNH ĐỨC — 《MỘC LAN TỪ》
Dễ dàng để lòng người đổi thay, rồi lại trách người xưa dễ bạc tình. Khúc hát là lời tự sự đượm buồn của thế hệ trẻ trước sự mong manh của những mối duyên đô thị.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '今生______不完美'?
A. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))B. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)C. 既然 (jì rán - nếu đã, một khi đã)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '今生爱情不完美'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '只能选择来______'?
A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)B. 爱情 (ài qíng - tình yêu)C. 既然 (jì rán - nếu đã, một khi đã)D. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '只能选择来放弃'. Từ '放弃' (fàng qì, Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là 'từ bỏ, buông xuôi'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______选择了离开'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Cảnh Còn Người Mất
VẬT THỊ NHÂN PHI – Cảnh sắc vẫn như xưa nhưng bóng người đã xa xôi
"物是人非事事休,欲语泪先流。" — LÝ THANH CHIẾU — 《VŨ LĂNG XUÂN》
Cảnh cũ vẫn còn đây nhưng người xưa đã biền biệt, muốn cất lời mà nước mắt đã lã chã tuôn rơi. Sự chuyển biến cay đắng nhất của một mối tình là khi đại từ "Chúng ta" bị tách rời thành "Tôi" và "Em", hai đường thẳng song song không còn điểm chạm.
"等闲变却故人心,却道故人心易变。" — NẠP LAN TÍNH ĐỨC — 《MỘC LAN TỪ》
Dễ dàng để lòng người đổi thay, rồi lại trách người xưa dễ bạc tình. Khúc hát là lời tự sự đượm buồn của thế hệ trẻ trước sự mong manh của những mối duyên đô thị.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "回想当初把你爱" (Pinyin: huí xiǎng dāng chū bǎ nǐ ài) được dịch nghĩa là "Nhớ về thuở ấy ta yêu người.".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "只能选择来放弃", từ "放弃" (Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là "từ bỏ, buông xuôi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)