Ảnh bìa: Lời Bài Hát Chiếc Dù Màu Xanh (蓝色降落伞) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Chiếc Dù Màu Xanh (蓝色降落伞) của Châu Thâm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chiếc dù màu xanh châu thâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chiếc Dù Màu Xanh» (蓝色降落伞 - Lán Sè Jiàng Luò Sǎn) là ca khúc chủ đề trong album phòng thu đầu tay «Thâm Của Sâu Thẳm» (深的深 - 2017) của Châu Thâm, do Cao Hiểu Tùng và Doãn Ước sáng tác. Với giai điệu du dương man mác buồn mang đậm chất thơ, bài hát gợi nhắc về thời thanh xuân thuần khiết cùng những hồi ức đẹp đẽ nhưng cô độc rơi nhẹ như chiếc dù màu xanh giữa trời chiều.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Của Nỗi Cô Đơn
蓝色降落伞 • Lán Sè Jiàng Luò Sǎn
Tên tiếng Trung蓝色降落伞 (Lán Sè Jiàng Luò Sǎn - LAM SẮC GIÁNG LẠC TÁN)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Cao Hiểu Tùng (高晓松) - Phối khí: Trương Á Đông (张亚东)
Trình bày gốcChâu Thâm (周深)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) nằm trong dự án 'Thâm Thâm Bất Tức' (深声不息)» (2017)
Thể loạiPop Ballad / Dân gian đương đại (Folk Pop)
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim 'Anh Có Thích Mùa Hè Này Không' (你是否喜欢这样的夏天) - Phim ngắn của Cao Hiểu Tùng
MV / VIDEO
Chiếc Dù Màu Xanh (蓝色降落伞)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Thâm (周深)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chiếc Dù Màu Xanh (蓝色降落伞) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
打开窗穿过走廊
Mở cửa sổ bước qua hành lang
2
下起雨来的弄堂
Con hẻm nhỏ khi cơn mưa ghé ngang
3
风里飘散的头发
Mái tóc bay theo làn gió
4
门里空荡荡的家
Căn nhà trống vắng sau cánh cửa
5
我枕头下的梦想
Giấc mơ dưới gối của tôi
6
我书包里的惆怅
Nỗi u sầu trong cặp sách của tôi
7
她们等着我发芽
Họ chờ đợi tôi nảy mầm
8
等到一地的落花
Đợi đến khi hoa rơi đầy đất
9
我蓝色的降落伞
Chiếc dù xanh của tôi
10
在天空里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa bầu trời
11
飘向翻涌的人海
Bay về phía biển người cuồn cuộn
12
望着我被掩埋
Nhìn tôi bị vùi lấp
13
那个青涩的男孩
Chàng trai ngây thơ năm ấy
14
在岁月里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa năm tháng
15
蓦然跳下老秋千
Bỗng nhiên nhảy khỏi chiếc xích đu cũ
16
忽明忽暗地走远
Lúc tỏ lúc mờ dần bước xa
17
打开窗穿过走廊
Mở cửa sổ bước qua hành lang
18
下起雨来的心房
Trái tim khi cơn mưa ghé ngang
19
风里飘散的头发
Mái tóc bay theo làn gió
20
门外空荡荡的家
Căn nhà trống vắng ngoài cánh cửa
21
从不开始的冬天
Mùa đông chẳng bao giờ bắt đầu
22
从未晴朗的屋檐
Mái hiên chẳng bao giờ nắng lên
23
没人教会我想念
Không ai dạy tôi cách nhớ nhung
24
烧成灰烬的木棉
Cây bông gòn cháy thành tro tàn
25
我蓝色的降落伞
Chiếc dù xanh của tôi
26
在天空里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa bầu trời
27
飘向翻涌的人海
Bay về phía biển người cuồn cuộn
28
望着我被掩埋
Nhìn tôi bị vùi lấp
29
那个青涩的男孩
Chàng trai ngây thơ năm ấy
30
在岁月里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa năm tháng
31
他嘴角的那根烟
Điếu thuốc nơi khóe môi anh
32
忽明忽暗地走远
Lúc tỏ lúc mờ dần bước xa
33
蓝色的降落伞
Chiếc dù xanh
34
在天空里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa bầu trời
35
飘向翻涌的人海
Bay về phía biển người cuồn cuộn
36
望着我被掩埋
Nhìn tôi bị vùi lấp
37
那个青涩的男孩
Chàng trai ngây thơ năm ấy
38
在岁月里那么孤单
Cô đơn biết bao giữa năm tháng
39
他嘴角的那根烟
Điếu thuốc nơi khóe môi anh
40
忽明忽暗地走远
Lúc tỏ lúc mờ dần bước xa
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
降落伞
jiàngluòsǎn
GIÁNG LẠC TẢN
Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi
我蓝色的降落伞
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
在天空里那么孤单
降落
jiàng luò
GIÁNG LẠC
hạ cánh, đáp xuống
我蓝色的降落伞
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
在天空里那么孤单
想念
xiǎng niàn
TƯỞNG NIỆM
nhớ
没人教会我想念
枕头
zhěn tou
CHẨM ĐẦU
cái gối, gối đầu
我枕头下的梦想
头发
tóu fa
ĐẦU PHÁT
tóc
风里飘散的头发
音乐
yīn yuè
ÂM NHẠC
âm nhạc
音乐工作室:Muses Eclogue Crew
梦想
mèng xiǎng
MỘNG TƯỞNG
ước mơ, khát vọng hoài bão; mơ ước
我枕头下的梦想
晴朗
qíng lǎng
TÌNH LÃNG
nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây
从未晴朗的屋檐
岁月
suì yuè
TUẾ NGUYỆT
năm tháng, thời gian năm tháng dòng đời
在岁月里那么孤单
走廊
zǒu láng
TẨU LANG
hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế)
打开窗穿过走廊
开始
kāi shǐ
KHAI THUỶ
bắt đầu
从不开始的冬天
工作
gōng zuò
CÔNG TÁC
làm việc, công việc
音乐工作室:Muses Eclogue Crew
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 望着我被掩埋 — Nhìn tôi bị vùi lấp
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 她们等着我发芽 — Họ chờ đợi tôi nảy mầm
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 打开窗穿过走廊 — Mở cửa sổ bước qua hành lang
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 没人教会我想念 — Không ai dạy tôi cách nhớ nhung
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “从不开始的冬天”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “等到一地的落花”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “下起雨来的弄堂”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Cảm Hứng Văn Học
Cảm Hứng Từ 'Bắt Trẻ Đồng Xanh' & Nỗi Cô Đơn Của Tuổi Trưởng Thành
"少年不识愁滋味,爱上层楼。爱上层楼,为赋新词强说愁" — TÂN KHÍ TẬT — XÚ NÔ NHI — THƯ BÁC SƠN ĐẠO TRUNG BÍCH
Lấy cảm hứng từ kiệt tác «Bắt Trẻ Đồng Xanh» (The Catcher in the Rye) của J.D. Salinger kết hợp lời thơ của Cao Hiểu Tùng, «Chiếc Dù Màu Xanh» (蓝色降落伞) là khúc tự sự về nỗi cô đơn của tuổi thanh xuân: chiếc dù màu xanh bung nở giữa bầu trời bao la là biểu tượng của sự che chở nhẹ nhàng, giúp con người tiếp đất an toàn sau những cú vấp ngã đầu đời.
👑 Vip Member Only
Sự Bình Yên Tĩnh Lặng
Cảnh Giới 'Dã Vô Phong Vũ Dã Vô Tình' Đón Nhận Trưởng Thành
"回首向来萧瑟处,归去,也无风雨也无晴" — TÔ THỨC — 《ĐỊNH PHONG BA》
Học cách đối diện và chung sống hòa bình với sự cô đơn như một món quà của sự trưởng thành. Tiếng hát trong trẻo đưa người nghe trở về miền ký ức êm đềm của tuổi thơ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我蓝色的______'?
A. 想念 (xiǎng niàn - nhớ)B. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)C. 天空 (tiān kōng - bầu trời)D. 降落伞 (jiàngluòsǎn - Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 降落伞 (jiàngluòsǎn - Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我蓝色的降落伞'. Từ '降落伞' (jiàngluòsǎn, Hán Việt: GIÁNG LẠC TẢN) có nghĩa là 'Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '在天空里那么______'?
A. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)B. 降落伞 (jiàngluòsǎn - Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi)C. 降落 (jiàng luò - hạ cánh, đáp xuống)D. 想念 (xiǎng niàn - nhớ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '在天空里那么孤单'. Từ '孤单' (gū dān, Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là 'cô đơn, cô độc'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "音乐工作室:Muses Eclogue Crew" (Pinyin: yīn yuè gōng zuò shì :Muses Eclogue Crew) được dịch nghĩa là "音乐工作室:Muses Eclogue Crew".
Từ "降落伞" đọc là jiàngluòsǎn, âm Hán Việt là GIÁNG LẠC TẢN, mang nghĩa "Chiếc dù nhảy, cánh dù rơi".
Trong câu hát "在天空里那么孤单", từ "孤单" (Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là "cô đơn, cô độc".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)