Ảnh bìa: Lời Bài Hát Chỉ Là Chẳng Còn Cùng Nhau (不再一起) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Chỉ Là Chẳng Còn Cùng Nhau (不再一起 - Bù Zài Yì Qǐ) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chỉ là chẳng còn cùng nhau tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chỉ Là Chẳng Còn Cùng Nhau» (不再一起 - Bù Zài Yì Qǐ) là nỗi đau thầm kín của sự chia xa trong yên lặng. Không có cãi vã, không có oán hận, chỉ là hai đường thẳng song song vô tình lướt qua nhau rồi rẽ về hai hướng khác biệt. Tịch Dương đã chạm vào nơi sâu kín nhất của nỗi cô đơn giữa chốn thị thành náo nhiệt.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Chia Tay Thời Đại Số
不再一起 • Bù Zài Yì Qǐ
Tên tiếng Trung不再一起 (Bù Zài Yì Qǐ - BẤT TÁI NHẤT KHỞI)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) / Tự phát hành độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn độc lập (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Indie Folk
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Chỉ Là Chẳng Còn Cùng Nhau (不再一起) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chỉ Là Chẳng Còn Cùng Nhau (不再一起) - Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
我们不再并行走
Chúng ta không còn bước sóng đôi bên nhau
We no longer walk side by side
2
我们不再回头
Chúng ta không còn quay đầu nhìn lại
We no longer look back
3
不像那年拥抱彼此舍不得放手
Không như năm ấy ôm chặt lấy nhau chẳng nỡ buông tay
Unlike that year when we hugged each other, reluctant to let go
4
我们不再说以后
Chúng ta không còn nhắc về sau này nữa
We no longer speak of the future
5
那些梦算什么
Những giấc mơ kia giờ có là gì
What do those dreams matter now?
6
像秋天等风吹过
Giống như mùa thu đợi làn gió thổi qua
Like autumn waiting for the wind to blow past
7
就什么都没留
Chẳng còn lại bất cứ điều gì
Leaving nothing at all behind
8
有没有某一天还能坐上那班旧车
Liệu có một ngày nào đó ta còn có thể ngồi trên chuyến xe cũ ấy
Is there a day when we could still board that old bus?
9
窗外季节慢慢后退像故事重播着
Cảnh vật ngoài cửa sổ lùi dần như thước phim quay chậm
Seasons retrograding outside the window like a replayed story
10
那时候的我们眼里只有彼此颜色
Chúng ta của lúc đó trong mắt chỉ có hình bóng của nhau
Back then, our eyes held only each other's colors
11
连沉默都像心动偷偷发着热
Đến cả sự im lặng cũng như nhịp tim xao xuyến lặng lẽ ấm áp
Even silence felt like heartbeat secretly warming up
12
有没有某一天雨也能陪你走着
Liệu có một ngày nào đó cơn mưa cũng có thể cùng em cất bước
Is there a day when the rain could walk alongside you?
13
脚印停在路灯下面被风轻轻吻过
Dấu chân dừng lại dưới ánh đèn đường được làn gió nhẹ nhàng hôn lên
Footprints stopping under the streetlight, gently kissed by the wind
14
如果再次相遇的话你会不会认得
Nếu như vô tình gặp lại, liệu em có còn nhận ra
If we meet again, would you still recognize me?
15
曾经那个陪你熬夜的人还在等着
Người từng thức đêm cùng em năm xưa vẫn đang ngóng chờ
The person who once stayed up late with you is still waiting
16
如果遗憾终于散场
Nếu như những tiếc nuối cuối cùng cũng khép lại
If regrets finally come to an end
17
我们会不会刚好回到最初模样
Chẳng biết liệu chúng ta có thể trở về dáng vẻ ban đầu
Would we happen to return to how we originally were?
18
可惜爱情像一阵风来得太汹涌
Nuối tiếc thay tình yêu như một trận gió đến quá cuồng nhiệt
Pity that love came too fiercely like a gust of wind
19
转身以后只剩空荡
Để rồi khi quay lưng đi chỉ còn lại sự trống trải
Leaving only emptiness after turning around
20
我们不再并行走
Chúng ta không còn bước sóng đôi bên nhau
We no longer walk side by side
21
我们不再回头
Chúng ta không còn quay đầu nhìn lại
We no longer look back
22
不像那年拥抱彼此舍不得放手
Không như năm ấy ôm chặt lấy nhau chẳng nỡ buông tay
Unlike that year when we hugged each other, reluctant to let go
23
我们不再说以后
Chúng ta không còn nhắc về sau này nữa
We no longer speak of the future
24
那些梦算什么
Những giấc mơ kia giờ có là gì
What do those dreams matter now?
25
像秋天等风吹过
Giống như mùa thu đợi làn gió thổi qua
Like autumn waiting for the wind to blow past
26
就什么都没留
Chẳng còn lại bất cứ điều gì
Leaving nothing at all behind
27
有时候我还会想起你低头的侧脸
Đôi khi anh vẫn nhớ về góc mặt nghiêng cúi đầu của em
Sometimes I still recall your profile when you looked down
28
像旧电影的画面在脑海盘旋
Tựa như thước phim cũ cứ luẩn quẩn trong tâm trí
Hovering in my mind like scenes from an old movie
29
后来才终于明白两个人的终点
Sau này mới hiểu ra điểm kết thúc của hai người
Only later did I realize that the destination of two people
30
不是不够深爱只是时间太遥远
Không phải vì chưa đủ yêu, mà chỉ vì thời gian quá xa xôi
Wasn't lack of love, but simply time being too distant
31
如果那些记忆突然冒头又出现
Nếu như những ký ức ấy đột nhiên lại ùa về
If those memories suddenly pop up again
32
我想我还是会难过因为你的双眼
Anh nghĩ anh vẫn sẽ đau lòng, bởi vì đôi mắt em
I think I would still feel sad, because of your eyes
33
曾经照亮过我所有灰暗的世界
Từng thắp sáng cả thế giới tăm tối của anh
Which once illuminated my entire dark world
34
却在某个清晨一晃消失不见
Nhưng rồi lại chợt biến mất trong một buổi sớm mai
Yet vanished in a flash one morning
35
如果遗憾终于散场
Nếu như những tiếc nuối cuối cùng cũng khép lại
If regrets finally come to an end
36
我们会不会刚好回到最初模样
Chẳng biết liệu chúng ta có thể trở về dáng vẻ ban đầu
Would we happen to return to how we originally were?
37
可惜爱情像一阵风来得太汹涌
Nuối tiếc thay tình yêu như một trận gió đến quá cuồng nhiệt
Pity that love came too fiercely like a gust of wind
38
转身以后只剩空荡
Để rồi khi quay lưng đi chỉ còn lại sự trống trải
Leaving only emptiness after turning around
39
我们不再并行走
Chúng ta không còn bước sóng đôi bên nhau
We no longer walk side by side
40
我们不再回头
Chúng ta không còn quay đầu nhìn lại
We no longer look back
41
不像那年拥抱彼此舍不得放手
Không như năm ấy ôm chặt lấy nhau chẳng nỡ buông tay
Unlike that year when we hugged each other, reluctant to let go
42
我们不再说以后
Chúng ta không còn nhắc về sau này nữa
We no longer speak of the future
43
那些梦算什么
Những giấc mơ kia giờ có là gì
What do those dreams matter now?
44
像秋天等风吹过
Giống như mùa thu đợi làn gió thổi qua
Like autumn waiting for the wind to blow past
45
就什么都没留
Chẳng còn lại bất cứ điều gì
Leaving nothing at all behind
46
像从前 没遇见你之前的我像黑白照片
Như ngày trước, anh khi chưa gặp em như một bức ảnh trắng đen
Like before, I was like a black and white photo before meeting you
47
那些伤口那些失眠
Những vết thương đó, những đêm mất ngủ đó
Those wounds, those sleepless nights
48
原来都在提醒我们已经走远
Hóa ra đều đang nhắc nhở rằng chúng ta đã đi quá xa
Were actually reminding us that we've walked so far apart
49
两个方向
Hai hướng đi khác nhau
Two different directions
50
再也回不到同一个终点
Chẳng thể nào trở về chung một điểm dừng
Can never return to the same destination again
51
如果遗憾终于散场
Nếu như những tiếc nuối cuối cùng cũng khép lại
If regrets finally come to an end
52
会不会现在的我们终于学会原谅
Liệu chúng ta của hiện tại cuối cùng đã học được cách thứ tha?
Would we now finally learn to forgive?
53
也许故事到了最后只是句问候
Có lẽ câu chuyện đến cuối cùng chỉ còn là một lời hỏi thăm
Maybe the story in the end is just a simple greeting
54
藏在人海里面回应
Ẩn mình giữa biển người để đáp lại
Answering from within the crowd of people
55
我们不再并行走
Chúng ta không còn bước sóng đôi bên nhau
We no longer walk side by side
56
我们不再回头
Chúng ta không còn quay đầu nhìn lại
We no longer look back
57
不像那年拥抱彼此舍不得放手
Không như năm ấy ôm chặt lấy nhau chẳng nỡ buông tay
Unlike that year when we hugged each other, reluctant to let go
58
像秋天等风吹过
Giống như mùa thu đợi làn gió thổi qua
Like autumn waiting for the wind to blow past
59
你却再没停留
Nhưng em chẳng bao giờ dừng lại nữa
Yet you never stayed again
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
感情在最浓时却出界
感谢
gǎn xiè
CẢM TẠ
cảm ơn, biết ơn
最后你给我一句感谢
逐渐
zhú jiàn
TRỤC TIÊM
dần dần, từ từ, từng bước
爱的天平逐渐倾斜
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
最后你给我一句感谢
彻底
chè dǐ
TRIỆT ĐỂ
triệt để, hoàn toàn, thấu đáo
不痛了就算彻底忘却
强烈
qiáng liè
CƯỜNG LIỆT
mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt
失去的痛感太过强烈
失去
shī qù
THẤT KHỨ
mất đi, đánh mất, thất lạc
失去的痛感太过强烈
体贴
tǐ tiē
THỂ THIẾP
chu đáo, ân cần, biết quan tâm săn sóc
由着你收回旧体贴
无数
wú shù
VÔ SỐ
vô số, vô vàn, không đếm xuể
我用泪熬过了无数夜
世界
shì jiè
THẾ GIỚI
thế giới
你就是我的全世界
倾斜
qīng xié
KHUYNH TÀ
nghiêng, nghiêng về một bên; ưu tiên chính sách dành cho
爱的天平逐渐倾斜
一起
yī qǐ
NHẤT KHỞI
cùng với nhau
坎坷不再一起跨越
什么
shén me
THẬP MA
gì, cái gì
有你我什么都不缺
喜欢
xǐ huan
HỈ HOAN
thích
再买不到喜欢的鞋
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 坎坷不再一起跨越 — Chặng đường gian nan không còn cùng nhau vượt qua
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 由着你收回旧体贴 — Để em thu hồi lại sự ân cần cũ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 我用泪熬过了无数夜 — Anh dùng nước mắt vượt qua vô số đêm dài
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 有你我什么都不缺 — Có em, anh chẳng thiếu điều gì
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “有你我什么都不缺”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “坎坷不再一起跨越”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “有你我什么都不缺”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Chia Ly
PHÂN ĐẠO DƯƠNG BẢO (分道扬镳) – Mỗi người một ngả, rẽ bước sang lối đi riêng
Chẳng Còn Cùng Nhau (不再一起) lột tả sự bất lực khi nhận ra khoảng cách giữa hai tâm hồn ngày càng xa. PHÂN ĐẠO DƯƠNG BẢO thể hiện bước ngoặt dứt khoát để mỗi người tiếp tục con đường riêng của cuộc đời mình.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______在最浓时却出界'?
A. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)B. 感谢 (gǎn xiè - cảm ơn, biết ơn)C. 逐渐 (zhú jiàn - dần dần, từ từ, từng bước)D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '感情在最浓时却出界'. Từ '感情' (gǎn qíng, Hán Việt: CẢM TÌNH) có nghĩa là 'tình cảm, cảm xúc'.
Đáp án đúng: A. 感谢 (gǎn xiè - cảm ơn, biết ơn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '最后你给我一句感谢'. Từ '感谢' (gǎn xiè, Hán Việt: CẢM TẠ) có nghĩa là 'cảm ơn, biết ơn'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "有你我什么都不缺" (Pinyin: yǒu nǐ wǒ shén me dōu bù quē) được dịch nghĩa là "Có em, anh chẳng thiếu điều gì".
Từ "感情" đọc là gǎn qíng, âm Hán Việt là CẢM TÌNH, mang nghĩa "tình cảm, cảm xúc".
Trong câu hát "最后你给我一句感谢", từ "感谢" (Hán Việt: CẢM TẠ) có nghĩa là "cảm ơn, biết ơn".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)