Ảnh bìa: Lời Bài Hát Chí Ít Còn Có Anh (至少还有你) – Lâm Ức Liên (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Chí Ít Còn Có Anh (至少还有你) của Lâm Ức Liên kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chí ít còn có anh lâm ức liênTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chí Ít Còn Có Anh» (至少还有你 - Zhìshǎo Hái Yǒu Nǐ) phát hành năm 2000 trong album cùng tên, là kiệt tác tình ca đưa Diva Hồng Kông Lâm Ức Liên (Sandy Lam) trở lại đỉnh cao danh vọng rực rỡ khắp châu Á. Do nhạc sĩ Trần Bác Luân sáng tác và Lâm Tịch viết lời, bài hát là bản tình ca thánh thót, thủy chung và cảm động bậc nhất: cho dù cả thế giới này có sụp đổ hay thời gian ngừng trôi, chỉ cần còn có anh kề bên thì sinh mệnh này đã chẳng hề uổng phí.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Bất Hủ / Kinh Điển Mandopop Thập Niên 2000
至少还有你 • Zhìshǎo hái yǒu nǐ
Tên tiếng Trung至少还有你 (Zhìshǎo hái yǒu nǐ - CHÍ THIỂU HOÀN HỮU NHĨ)
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim 'Tân Thần Điêu Đại Hiệp' (2006) và nhiều bộ phim khác; được cover rộng rãi
MV / VIDEO
Chí Ít Còn Có Anh (至少还有你)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lâm Ức Liên (林忆莲)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chí Ít Còn Có Anh (至少还有你) – Lâm Ức Liên (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
我怕来不及
Anh sợ không kịp nữa
2
我要抱着你
Anh muốn ôm em thật chặt
3
直到感觉你的皱纹
Cho đến khi cảm nhận được nếp nhăn của em
4
有了岁月的痕迹
Đã in dấu tháng năm
5
直到肯定你是真的
Cho đến khi chắc chắn em là thật
6
直到失去力气
Cho đến khi không còn sức lực
7
为了你
Vì em
8
我愿意
Anh nguyện ý
9
动也不能动
Dù không thể cử động
10
也要看着你
Cũng muốn ngắm nhìn em
11
直到感觉你的发线
Cho đến khi cảm nhận được đường chân tóc của em
12
有了白雪的痕迹
Đã nhuốm màu tuyết trắng
13
直到视线变得模糊
Cho đến khi tầm mắt trở nên mờ ảo
14
直到不能呼吸
Cho đến khi không thể thở được nữa
15
让我们
Hãy để chúng ta
16
形影不离
Không rời xa nhau
17
如果全世界我也可以放弃
Nếu như, ngay cả cả thế giới rộng lớn này em cũng có thể buông bỏ
If I can forsake the entire world without a second thought
18
至少还有你值得我去珍惜
Thì ít nhất vẫn còn có anh, là người xứng đáng nhất để em nâng niu trân quý
At least there is still you, worth my every effort to cherish
19
而你在这里
Và em ở đây
20
就是生命的奇迹
Chính là phép màu của cuộc sống
21
也许全世界我也可以忘记
Có lẽ, cả thế giới bao la này em cũng có thể vùi vào lãng quên
Perhaps I could forget the entire world without hesitation
22
只是不愿意失去你的消息
Chỉ là không nỡ đánh mất tin tức về em
23
你掌心的痣
Nốt ruồi trong lòng bàn tay em
24
我总记得在那里
Anh luôn nhớ nó ở đó
25
我怕来不及
Anh sợ không kịp nữa
26
我要抱着你
Anh muốn ôm em thật chặt
27
直到感觉你的发线
Cho đến khi cảm nhận được đường chân tóc của em
28
有了白雪的痕迹
Đã nhuốm màu tuyết trắng
29
直到视线变得模糊
Cho đến khi tầm mắt trở nên mờ ảo
30
直到不能呼吸
Cho đến khi không thể thở được nữa
31
让我们
Hãy để chúng ta
32
形影不离
Không rời xa nhau
33
如果全世界我也可以放弃
Nếu như, ngay cả cả thế giới rộng lớn này em cũng có thể buông bỏ
If I can forsake the entire world without a second thought
34
至少还有你值得我去珍惜
Thì ít nhất vẫn còn có anh, là người xứng đáng nhất để em nâng niu trân quý
At least there is still you, worth my every effort to cherish
35
而你在这里
Và em ở đây
36
就是生命的奇迹
Chính là phép màu của cuộc sống
37
也许全世界我也可以忘记
Có lẽ, cả thế giới bao la này em cũng có thể vùi vào lãng quên
Perhaps I could forget the entire world without hesitation
38
只是不愿意失去你的消息
Chỉ là không nỡ đánh mất tin tức về em
39
你掌心的痣
Nốt ruồi trong lòng bàn tay em
40
我总记得在那里
Anh luôn nhớ nó ở đó
41
我们好不容易
Chúng ta đã vất vả lắm mới có được nhau
42
我们身不由己
Chúng ta đều thân bất do kỷ
43
我怕时间太快
Anh sợ thời gian trôi quá nhanh
44
不够将你看仔细
Không đủ để ngắm nhìn em thật kỹ
45
我怕时间太慢
Anh sợ thời gian trôi quá chậm
46
日夜担心失去你
Ngày đêm lo lắng mất đi em
47
恨不得一夜之间白头
Ước gì một đêm bạc đầu
48
永不分离
Mãi mãi không chia lìa
49
如果全世界我也可以放弃
Nếu như, ngay cả cả thế giới rộng lớn này em cũng có thể buông bỏ
If I can forsake the entire world without a second thought
50
至少还有你值得我去珍惜
Thì ít nhất vẫn còn có anh, là người xứng đáng nhất để em nâng niu trân quý
At least there is still you, worth my every effort to cherish
51
而你在这里
Và em ở đây
52
只是生命的奇迹
Chính là phép màu của cuộc sống
53
也许全世界我也可以忘记
Có lẽ, cả thế giới bao la này em cũng có thể vùi vào lãng quên
Perhaps I could forget the entire world without hesitation
54
只是不愿意失去你的消息
Chỉ là không nỡ đánh mất tin tức về em
55
你掌心的痣
Nốt ruồi trong lòng bàn tay em
56
我总记得在那里
Anh luôn nhớ nó ở đó
57
在那里
Ở đó
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
我怕来不及
痕迹
hén jì
NGÂN TÍCH
dấu vết, vết tích, dấu tích
有了岁月的痕迹
奇迹
qí jì
KỲ TÍCH
kỳ tích, điều kỳ diệu
就是生命的奇迹
痣
zhì
CHÍ
Nốt ruồi, nốt chu sa trên cơ thể
你掌心的痣
好不容易
hǎobù róngyì
HẢO BẤT DUNG DỊ
Rất đỗi khó khăn, vất vả lắm mới được
我们好不容易
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
如果全世界我也可以放弃
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
直到感觉你的皱纹
肯定
kěn dìng
KHẲNG ĐỊNH
chắc chắn, khẳng định
直到肯定你是真的
力气
lì qi
LỰC KHÍ
sức lực, sức mạnh
直到失去力气
生命
shēng mìng
SINH MỆNH
sinh mệnh, sự sống, mạng sống
就是生命的奇迹
消息
xiāo xi
TIÊU TỨC
tin tức, thông tin
只是不愿意失去你的消息
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许全世界我也可以忘记
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
至少还有你值得我去珍惜
至少
zhì shǎo
CHÍ THIỂU
ít nhất, tối thiểu
至少还有你值得我去珍惜
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是不愿意失去你的消息 — Chỉ là không nỡ đánh mất tin tức về em
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我要抱着你 — Anh muốn ôm em thật chặt
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 动也不能动 — Dù không thể cử động
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 直到感觉你的皱纹 — Cho đến khi cảm nhận được nếp nhăn của em
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我怕来不及”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “恨不得一夜之间白头”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我要抱着你”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Lời Thề Ngàn Năm
Lời Hẹn Ước 'Chấp Tử Chi Thủ, Dữ Tử Giai Lão' Trong Kinh Thi
"死生契阔,与子成说。执子之手,与子偕老" — KINH THI — BỘI PHONG — KÍCH CỔ
Dẫu sống thác cách trở, đã cùng người giao ước lời thề; nắm lấy tay người, cùng người đi đến ngày đầu bạc răng long. «Chí Ít Còn Có Anh» (至少还有你) của Diva Lâm Ức Liên là bài thánh ca tình yêu: nếu cả thế giới này đều quay lưng lại, chỉ cần còn có anh bên cạnh, cuộc đời này đã vẹn tròn không chút nuối tiếc.
👑 Vip Member Only
Tri Kỷ Đích Thực
Điểm Tựa Duy Nhất 'Nguyện Đắc Nhất Nhân Tâm' Giữa Trần Gian
"愿得一人心,白首不相离" — TRÁC VĂN QUÂN — 《BẠCH ĐẦU NGÂM》
Giọng hát ấm áp, truyền cảm đầy nội lực của Lâm Ức Liên khẳng định: tình yêu đích thực là bến đỗ bình yên nhất che chở cho con người trước mọi phong ba bão táp của cuộc đời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '有了岁月的______'?
A. 痕迹 (hén jì - dấu vết, vết tích, dấu tích)B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 奇迹 (qí jì - kỳ tích, điều kỳ diệu)D. 痣 (zhì - Nốt ruồi, nốt chu sa trên cơ thể)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 痕迹 (hén jì - dấu vết, vết tích, dấu tích) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '有了岁月的痕迹'. Từ '痕迹' (hén jì, Hán Việt: NGÂN TÍCH) có nghĩa là 'dấu vết, vết tích, dấu tích'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '就是生命的______'?
A. 奇迹 (qí jì - kỳ tích, điều kỳ diệu)B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 痕迹 (hén jì - dấu vết, vết tích, dấu tích)D. 痣 (zhì - Nốt ruồi, nốt chu sa trên cơ thể)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 奇迹 (qí jì - kỳ tích, điều kỳ diệu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '就是生命的奇迹'. Từ '奇迹' (qí jì, Hán Việt: KỲ TÍCH) có nghĩa là 'kỳ tích, điều kỳ diệu'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如果全世界我也可以______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我怕来不及" (Pinyin: wǒ pà lái bù jí) được dịch nghĩa là "Anh sợ không kịp nữa".
Từ "来不及" đọc là lái bu jí, âm Hán Việt là LAI BẤT CẬP, mang nghĩa "không kịp".
Trong câu hát "有了岁月的痕迹", từ "痕迹" (Hán Việt: NGÂN TÍCH) có nghĩa là "dấu vết, vết tích, dấu tích".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)