Lời bài hát Chẳng Thể Buông Bỏ (放不开呢 - Fàng Bù Kāi Ne) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chẳng thể buông bỏ tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chẳng Thể Buông Bỏ» (放不开呢 - Fàng Bù Kāi Ne) là tiếng nấc nghẹn ngào của một trái tim luôn miệng bảo rằng sẽ quên nhưng tâm trí vẫn vô thức tìm kiếm từng hình bóng cũ. Trợ từ ngữ khí "呢" (ne) đặt ở cuối tiêu đề như một câu hỏi thầm tự vấn chính mình: vì cớ gì lòng này vẫn chẳng thể buông tay?
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Mới
放不开呢 • Fàng bù kāi ne
Tên tiếng Trung放不开呢 (Fàng bù kāi ne - PHÓNG BẤT KHAI NI)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Tịch Dương (XiYang) và cộng sự (chưa có thông tin chính thức về nhạc sĩ phối khí)
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) – Ca sĩ độc lập, phát hành trên các nền tảng nhạc số
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành độc lập» (2022)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Ballad)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Chẳng Thể Buông Bỏ (放不开呢) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
悲伤像露水落在你眼眶
Nỗi buồn như giọt sương đọng nơi khóe mắt em
2
余晖散尽后睫毛还发亮
Sau khi ánh hoàng hôn tan hết, hàng mi vẫn còn lấp lánh
3
靠近时
Khi lại gần nhau
4
我们总彼此受伤
Chúng ta luôn làm tổn thương nhau
5
却还是舍不得遗忘
Nhưng vẫn không nỡ quên đi
6
到底什么才叫做爱
Rốt cuộc thế nào mới gọi là tình yêu?
What on earth is truly called love?
7
为什么离开才会明白世界太拥挤
Vì sao đến khi rời xa mới hiểu thế giới này quá chật chội
8
人走太快
Người đi quá nhanh
9
偏偏还是和你遇见了未来
Vậy mà vẫn gặp được em và tương lai
10
后来我终于慢慢懂了想念为何总反复拉扯
Sau này tôi cuối cùng cũng dần hiểu vì sao nỗi nhớ cứ mãi giằng xé
11
明明曾拥有那么多温热
Rõ ràng từng có biết bao hơi ấm
12
却只剩沉默陪着温了春日微风
Vậy mà chỉ còn im lặng đồng hành cùng làn gió xuân ấm áp
13
夏夜星空
Bầu trời đêm mùa hạ
14
所有故事都太匆匆
Tất cả mọi câu chuyện đều trôi qua quá vội vã
All stories pass by too hastily
15
你的眼泪落进我的梦中
Nước mắt em rơi vào giấc mơ của tôi
16
秋叶飘落
Lá thu rơi
17
冬天冷风
Gió lạnh mùa đông
18
那双温柔双手紧紧触碰我
Đôi bàn tay dịu dàng ấy siết chặt lấy tôi
19
舍不得
Không nỡ
20
放不开呢
Chẳng thể buông tay...
Can't let go...
21
想你
Nhớ em
22
想你每一天
Nhớ em mỗi ngày
23
想下不停的涌向你
Nỗi nhớ không ngừng tuôn chảy về phía em
24
想你回忆全都还那么清晰
Nhớ em, ký ức vẫn còn rõ ràng đến thế
25
再没有谁能够代替爱与孤独镌刻进呼吸里
Không ai có thể thay thế, yêu thương và cô đơn khắc sâu vào từng hơi thở
26
我什么都已经不想听
Tôi chẳng muốn nghe gì nữa
27
就请停在我的梦境
Xin hãy dừng lại trong giấc mơ của tôi
28
我什么都已经不相听
Tôi chẳng muốn nghe gì nữa
29
就请别再突然离去
Xin đừng đột ngột rời đi
30
因为你忽然红了眼睛
Bởi vì mắt em chợt rưng rưng đỏ
Because your eyes suddenly turned red with tears
31
因为我始终没能清醒
Vì tôi mãi chẳng thể tỉnh táo
32
夏天炙热灼烧的曾经
Mùa hè nóng bỏng thiêu đốt những ngày xưa
33
冬夜冷得连心都结冰
Đêm đông lạnh đến mức trái tim cũng đóng băng
34
若我们能更坦然一些
Nếu chúng ta có thể thẳng thắn hơn một chút
35
是不是能走得远一些
Phải chăng có thể đi xa hơn một chút
36
现在一切都还不晚
Bây giờ mọi thứ vẫn chưa muộn...
Now everything is still not too late...
37
春日微风
Gió xuân nhẹ thổi
38
夏夜星空
Bầu trời đêm mùa hạ
39
相遇的人
Người gặp nhau
40
分开的梦
Giấc mơ chia lìa
41
来
Đến đây
42
一切都只是场悸动
Tất cả chỉ là một thoáng rung động
43
爱秋雨飘落
Yêu mùa thu mưa rơi
44
冬天冷风
Gió lạnh mùa đông
45
若还能再次把你拥入
Nếu có thể một lần nữa ôm em vào
46
怀中别走了呢
Trong vòng tay, đừng đi nữa nhé
47
留下呢
Ở lại nhé
48
想你想你
Nhớ em, nhớ em
Missing you, missing you
49
每一滴想下不停的又想你想你
Từng giọt nỗi nhớ không ngừng lại nhớ em nhớ em
50
回忆全都变成了痕迹
Ký ức đều đã hóa thành dấu vết
51
没有什么值得叹息
Chẳng có gì đáng để thở dài
52
只是双手再碰不到你
Chỉ là đôi tay này không còn có thể chạm tới em
Except my hands can no longer reach you
53
你你想你想你
Em ơi nhớ em nhớ em
54
每一天想下不停的又想你
Mỗi ngày nỗi nhớ không ngừng lại nhớ em
55
看你所有遗憾来不及抹去
Nhìn em, mọi tiếc nuối không kịp xóa nhòa
56
没有什么值得叹息
Chẳng có gì đáng để thở dài
57
只是双手再碰不到你
Chỉ là đôi tay này không còn có thể chạm tới em
Except my hands can no longer reach you
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
却还是舍不得遗忘
清醒
qīng xǐng
THANH TỈNH
tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại
因为我始终没能清醒
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
看你所有遗憾来不及抹去
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
再没有谁能够代替爱与孤独镌刻进呼吸里
到底
dào dǐ
ĐÁO ĐỂ
cuối cùng
到底什么才叫做爱
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
后来我终于慢慢懂了想念为何总反复拉扯
忽然
hū rán
HỐT NHIÊN
đột nhiên, bỗng nhiên
因为你忽然红了眼睛
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
想你回忆全都还那么清晰
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
所有故事都太匆匆
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
现在一切都还不晚
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
没有什么值得叹息
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
我们总彼此受伤
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
夏天炙热灼烧的曾经
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
却只剩沉默陪着温了春日微风
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 一切都只是场悸动 — Tất cả chỉ là một thoáng rung động
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 若还能再次把你拥入 — Nếu có thể một lần nữa ôm em vào
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 悲伤像露水落在你眼眶 — Nỗi buồn như giọt sương đọng nơi khóe mắt em
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 却只剩沉默陪着温了春日微风 — Vậy mà chỉ còn im lặng đồng hành cùng làn gió xuân ấm áp
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “却还是舍不得遗忘”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “想你每一天”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “到底什么才叫做爱”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thành Ngữ Tơ Tình
NGẪU ĐOẠN TI LIÊN (藕断丝连) – Ngó sen dẫu đứt tơ vương vẫn còn
"妾心藕中丝,虽断犹牵连。" — MẠNH GIAO — 《KHỨ PHỤ TỪ》
Dẫu bề ngoài hai người đã chia đôi ngả nhưng trong lòng sợi tơ tình cảm vẫn chằng chịt quấn quanh, minh chứng cho sự bất lực của lý trí trước tiếng gọi của trái tim.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '却还是______遗忘'?
A. 来不及 (lái bu jí - không kịp)B. 清醒 (qīng xǐng - tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại)C. 舍不得 (shě bu de - không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối)D. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 舍不得 (shě bu de - không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '却还是舍不得遗忘'. Từ '舍不得' (shě bu de, Hán Việt: XẢ BẤT ĐẮC) có nghĩa là 'không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '因为我始终没能______'?
A. 舍不得 (shě bu de - không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối)B. 清醒 (qīng xǐng - tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại)C. 来不及 (lái bu jí - không kịp)D. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 清醒 (qīng xǐng - tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '因为我始终没能清醒'. Từ '清醒' (qīng xǐng, Hán Việt: THANH TỈNH) có nghĩa là 'tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '看你所有遗憾______抹去'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "本歌词由天琴实验室AI生成" (Pinyin: běn gē cí yóu tiān qín shí yàn shì AI shēng chéng) được dịch nghĩa là "Lời bài hát này được tạo bởi AI của Phòng thí nghiệm Thiên Cầm".
Từ "舍不得" đọc là shě bu de, âm Hán Việt là XẢ BẤT ĐẮC, mang nghĩa "không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối".
Trong câu hát "因为我始终没能清醒", từ "清醒" (Hán Việt: THANH TỈNH) có nghĩa là "tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)