«Chậm Nhiệt» (慢热 - Màn Rè) của rapper điển trai Mãn Thư Khắc (Young Jack) là một khúc ca ngọt ngào mang đậm phong vị Urban R&B. Bài hát tôn vinh những người có tính cách "chậm nhiệt" — khó rung động và không giỏi vồ vập, nhưng một khi đã đem lòng yêu thì tình cảm ấy bền bỉ, sâu sắc như dòng nước mát lành chảy mãi không thôi.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
慢热 • Màn Rè
Tên tiếng Trung慢热 (Màn Rè - MẠN NHIỆT)
Nhạc sĩMãn Thư Khắc (满舒克) & Young Jack
Trình bày gốcMãn Thư Khắc (满舒克) & Young Jack (满舒克 / Young Jack)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / R&B / Hip-hop nhẹ
Tác phẩm gắn liềnKhông có phim ảnh gắn liền, nhưng là ca khúc viral trên TikTok và các nền tảng mạng xã hội
MV / VIDEO
Chậm Nhiệt (慢热)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Mãn Thư Khắc (满舒克)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chậm Nhiệt (慢热) – Mãn Thư Khắc / Young Jack (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
打破了梦一场
Phá vỡ một giấc mộng
2
划开水平面假象
Rạch tan ảo ảnh mặt nước phẳng lặng
3
识破了我心里所有慌张
Nhìn thấu hết thảy hoảng loạn trong lòng em
4
满满诚意篇章
Chương thành ý đầy ắp
5
最后总潦草收场
Cuối cùng vẫn kết thúc lộn xộn
6
情深意重是不合时宜的谎
Tình sâu nghĩa nặng là lời dối trá không đúng lúc
7
星星的深邃距离
Khoảng cách thăm thẳm của những vì sao
8
不经意在你眼底
Vô tình đọng lại trong đáy mắt em
9
遥远又贴近抓不住你的香气
Xa xôi mà gần gũi, chẳng thể nắm bắt hương thơm của em
10
月光让思念安静
Ánh trăng khiến nỗi nhớ lặng yên
11
浪漫会至死不渝
Lãng mạn sẽ đến chết cũng không đổi thay
12
我比你想象之中要更加深情
Anh sâu tình hơn em tưởng tượng
13
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
14
假装冷漠 一笑带过
Giả vờ lạnh nhạt, cười cho qua
15
这是我最深情的冷漠
Đây là sự lạnh nhạt sâu tình nhất của anh
16
为你着魔 无法诉说
Vì em mà mê muội, không thể nói ra
17
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
18
假装要好好地生活
Giả vờ sống thật tốt
19
只要你别把我给识破
Chỉ cần em đừng nhìn thấu anh
20
对我来说 是种解脱
Với anh mà nói, là một sự giải thoát
21
打破了梦一场
Phá vỡ một giấc mộng
22
划开水平面假象
Rạch tan ảo ảnh mặt nước phẳng lặng
23
识破了我心里所有慌张
Nhìn thấu hết thảy hoảng loạn trong lòng em
24
满满诚意篇章
Chương thành ý đầy ắp
25
最后总潦草收场
Cuối cùng vẫn kết thúc lộn xộn
26
情深意重是不合时宜的谎
Tình sâu nghĩa nặng là lời dối trá không đúng lúc
27
星星的深邃距离
Khoảng cách thăm thẳm của những vì sao
28
不经意在你眼底
Vô tình đọng lại trong đáy mắt em
29
遥远又贴近抓不住你的香气
Xa xôi mà gần gũi, chẳng thể nắm bắt hương thơm của em
30
月光让思念安静
Ánh trăng khiến nỗi nhớ lặng yên
31
浪漫会至死不渝
Lãng mạn sẽ đến chết cũng không đổi thay
32
我比你想象之中要更加深情
Anh sâu tình hơn em tưởng tượng
33
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
34
假装冷漠 一笑带过
Giả vờ lạnh nhạt, cười cho qua
35
这是我最深情的冷漠
Đây là sự lạnh nhạt sâu tình nhất của anh
36
为你着魔 无法诉说
Vì em mà mê muội, không thể nói ra
37
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
38
假装要好好地生活
Giả vờ sống thật tốt
39
只要你别把我给识破
Chỉ cần em đừng nhìn thấu anh
40
对我来说 是种解脱
Với anh mà nói, là một sự giải thoát
41
星星的深邃距离
Khoảng cách thăm thẳm của những vì sao
42
不经意在你眼底
Vô tình đọng lại trong đáy mắt em
43
遥远又贴近抓不住你的香气
Xa xôi mà gần gũi, chẳng thể nắm bắt hương thơm của em
44
月光让思念安静
Ánh trăng khiến nỗi nhớ lặng yên
45
浪漫会至死不渝
Lãng mạn sẽ đến chết cũng không đổi thay
46
我比你想象之中要更加深情
Anh sâu tình hơn em tưởng tượng
47
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
48
假装冷漠 一笑带过
Giả vờ lạnh nhạt, cười cho qua
49
这是我最深情的冷漠
Đây là sự lạnh nhạt sâu tình nhất của anh
50
为你着魔 无法诉说
Vì em mà mê muội, không thể nói ra
51
我不应该慢热着沉默
Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
52
假装要好好地生活
Giả vờ sống thật tốt
53
只要你别把我给识破
Chỉ cần em đừng nhìn thấu anh
54
对我来说 是种解脱
Với anh mà nói, là một sự giải thoát
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
慢热
mànrè
MẠN NHIỆT
Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp
我不应该慢热着沉默
距离
jù lí
CỰ LY
khoảng cách, cự ly
星星的深邃距离
浪漫
làng màn
LÃNG MẠN
lãng mạn
浪漫会至死不渝
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
假装要好好地生活
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
识破了我心里所有慌张
只要
zhǐ yào
CHỈ YẾU
miễn là
只要你别把我给识破
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
最后总潦草收场
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
我不应该慢热着沉默
更加
gèng jiā
CANH GIA
hơn thế nữa
我比你想象之中要更加深情
慌张
huāng zhāng
HOẢNG TRƯƠNG
hoảng loạn
识破了我心里所有慌张
假装
jiǎ zhuāng
GIẢ TRANG
giả vờ, giả bộ
假装冷漠 一笑带过
想象
xiǎng xiàng
TƯỞNG TƯỢNG
tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng
我比你想象之中要更加深情
安静
ān jìng
AN TĨNH
yên tĩnh
月光让思念安静
水平
shuǐ píng
THUỶ BÌNH
cấp độ
划开水平面假象
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 只要你别把我给识破 — Chỉ cần em đừng nhìn thấu anh
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我不应该慢热着沉默 — Anh không nên chậm nhiệt mà im lặng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 假装冷漠 一笑带过 — Giả vờ lạnh nhạt, cười cho qua
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 浪漫会至死不渝 — Lãng mạn sẽ đến chết cũng không đổi thay
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “情深意重是不合时宜的谎”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “打破了梦一场”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “打破了梦一场”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thành Ngữ Tình Cảm
NHẬT CỬU SINH TÌNH (日久生情) – Tình cảm ngấm dần theo năm tháng dài lâu
"细水长流,润物细无声;情不知所起,一往而深。" — THANG HIỂN TỔ — 《MẪU ĐƠN ĐÌNH》
Chậm Nhiệt (慢热) miêu tả mẫu người yêu chậm mà chắc, không vồ vập cuồng nhiệt ngay từ đầu mà để tình cảm thẩm thấu từng chút một như mạch nước ngầm âm ỉ tưới mát tâm hồn.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我不应该______着沉默'?
A. 慢热 (mànrè - Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp)B. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)C. 浪漫 (làng màn - lãng mạn)D. 生活 (shēng huó - cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 慢热 (mànrè - Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我不应该慢热着沉默'. Từ '慢热' (mànrè, Hán Việt: MẠN NHIỆT) có nghĩa là 'Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '星星的深邃______'?
A. 浪漫 (làng màn - lãng mạn)B. 慢热 (mànrè - Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp)C. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)D. 生活 (shēng huó - cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '星星的深邃距离'. Từ '距离' (jù lí, Hán Việt: CỰ LY) có nghĩa là 'khoảng cách, cự ly'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "企宣:马越、陈钰彬、程铁峰、叶增辉、贾梦圆、张兆婧、刘雨航" (Pinyin: qǐ xuān : mǎ yuè 、 chén yù bīn 、 chéng tiě fēng 、 yè zēng huī 、 jiǎ mèng yuán 、 zhāng zhào jìng 、 liú yǔ háng) được dịch nghĩa là "Tuyên truyền: Mã Việt, Trần Dục Bân, Trình Thiết Phong, Diệp Tăng Huy, Giả Mộng Viên, Trương Triệu Tịnh, Lưu Vũ Hàng".
Từ "慢热" đọc là mànrè, âm Hán Việt là MẠN NHIỆT, mang nghĩa "Chậm nóng, khó gần lúc đầu nhưng khi quen thì rất ấm áp".
Trong câu hát "星星的深邃距离", từ "距离" (Hán Việt: CỰ LY) có nghĩa là "khoảng cách, cự ly".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)