Ảnh bìa: Lời Bài Hát Cầu Vồng (彩虹) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Cầu Vồng (彩虹 - Rainbow) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ acoustic ngọt ngào mà day dứt và bài học ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát cầu vồng châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Cầu Vồng» (彩虹) trích từ album 'Tôi Rất Bận' (我很忙) phát hành năm 2007, là bản tình ca acoustic guitar mộc mạc làm lay động hàng triệu trái tim. Với ca từ tự sự do chính Châu Kiệt Luân chấp bút, bài hát gửi gắm triết lý chấp nhận buông tay trong tình yêu: '看不见你的笑 我怎么睡得着' (Không nhìn thấy nụ cười của em, làm sao anh chợp mắt được).
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân – Bản Tình Ca Mưa Nắng
彩虹 • Cǎihóng
Tên tiếng Trung彩虹 (Cǎihóng - THẢI HỒNG)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦) – Album JVR Music / Sony BMG
Album & Năm«我很忙 (Wǒ Hěn Máng – I'm Busy)» (2007)
Thể loạiPop Ballad / R&B nhẹ nhàng, acoustic
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim 'Bí Mật Không Thể Nói' (不能说的秘密) – Châu Kiệt Luân đạo diễn kiêm soạn nhạc
MV / VIDEO
Cầu Vồng (彩虹)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Cầu Vồng (彩虹) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
哪里有彩虹告诉我
Nơi đâu có cầu vồng xin hãy nói cho anh biết
Tell me where there is a rainbow
2
能不能把我的愿望还给我
Liệu có thể trả lại điều ước cho anh hay chăng
Can you return my wish back to me?
3
为什么天这么安静
Tại sao bầu trời hôm nay lại tĩnh lặng đến thế
Why is the sky so quiet?
4
所有的云都跑到我这里
Bao nhiêu mây mờ đều kéo hết về phía chốn anh
All the clouds have run to my side
5
有没有口罩一个给我
Có chiếc khẩu trang nào cho anh xin một chiếc
Is there a mask you can give me?
6
释怀说了太多就成真不了
Lời nhẹ lòng nói ra quá nhiều thì chẳng thể thành hiện thực
Saying 'letting go' too much won't make it come true
7
也许时间是一种解药
Có lẽ thời gian là một liều thuốc giải
Maybe time is an antidote
8
也是我现在正服下的毒药
Nhưng cũng chính là chén độc dược anh đang uống từng ngày
And also the poison I am taking right now
9
看不见你的笑 我怎么睡得着
Chẳng thể nhìn thấy nụ cười của em, làm sao anh có thể an giấc
Unable to see your smile, how could I fall asleep?
10
你的声音这么近我却抱不到
Giọng em gần đến thế mà tôi chẳng ôm được
11
没有地球太阳还是会绕
Không có địa cầu thì mặt trời vẫn cứ xoay vần
Without the Earth, the sun still revolves
12
没有理由我也能自己走
Chẳng cần lý do anh cũng có thể tự mình cất bước
Without a reason I can also walk on my own
13
你要离开 我知道很简单
Em muốn rời đi, anh biết điều đó vô cùng giản đơn
You want to leave, I know it's simple
14
你说依赖 是我们的阻碍
Em nói sự ỷ lại chính là trở ngại ngăn cách đôi ta
You said reliance is our obstacle
15
就算放开 但能不能别没收我的爱
Dẫu phải buông tay nhưng xin em chớ tịch thu tình yêu của anh
Even if letting go, can you not confiscate my love?
16
当作我最后才明白
Cứ coi như đến phút cuối cùng anh mới hiểu ra
Treat it as me only understanding at the very end
17
有没有口罩一个给我
Có chiếc khẩu trang nào cho anh xin một chiếc
Is there a mask you can give me?
18
释怀说了太多就成真不了
Lời nhẹ lòng nói ra quá nhiều thì chẳng thể thành hiện thực
Saying 'letting go' too much won't make it come true
19
也许时间是一种解药
Có lẽ thời gian là một liều thuốc giải
Maybe time is an antidote
20
也是我现在正服下的毒药
Nhưng cũng chính là chén độc dược anh đang uống từng ngày
And also the poison I am taking right now
21
看不见你的笑 我怎么睡得着
Chẳng thể nhìn thấy nụ cười của em, làm sao anh có thể an giấc
Unable to see your smile, how could I fall asleep?
22
你的声音这么近我却抱不到
Giọng em gần đến thế mà tôi chẳng ôm được
23
没有地球太阳还是会绕
Không có địa cầu thì mặt trời vẫn cứ xoay vần
Without the Earth, the sun still revolves
24
没有理由我也能自己走
Chẳng cần lý do anh cũng có thể tự mình cất bước
Without a reason I can also walk on my own
25
你要离开 我知道很简单
Em muốn rời đi, anh biết điều đó vô cùng giản đơn
You want to leave, I know it's simple
26
你说依赖 是我们的阻碍
Em nói sự ỷ lại chính là trở ngại ngăn cách đôi ta
You said reliance is our obstacle
27
就算放开 但能不能别没收我的爱
Dẫu phải buông tay nhưng xin em chớ tịch thu tình yêu của anh
Even if letting go, can you not confiscate my love?
28
当作我最后才明白
Cứ coi như đến phút cuối cùng anh mới hiểu ra
Treat it as me only understanding at the very end
29
看不见你的笑
Không thấy nụ cười em
30
要我怎么睡得着
Làm sao tôi ngủ được đây
31
你的声音这么近我却抱不到
Giọng em gần đến thế mà tôi chẳng ôm được
32
没有地球太阳还是会绕会绕
Không có trái đất, mặt trời vẫn cứ xoay, vẫn cứ xoay
33
没有理由我也能自己走掉
Không cần lý do, tôi cũng tự bước đi được
34
释怀说了太多就成真不了
Lời nhẹ lòng nói ra quá nhiều thì chẳng thể thành hiện thực
Saying 'letting go' too much won't make it come true
35
也许时间是一种解药解药
Có lẽ thời gian là một liều thuốc giải, thuốc giải
36
也是我现在正服下的毒药
Nhưng cũng chính là chén độc dược anh đang uống từng ngày
And also the poison I am taking right now
37
你要离开 我知道很简单
Em muốn rời đi, anh biết điều đó vô cùng giản đơn
You want to leave, I know it's simple
38
你说依赖 是我们的阻碍
Em nói sự ỷ lại chính là trở ngại ngăn cách đôi ta
You said reliance is our obstacle
39
就算放开 但能不能别没收我的爱
Dẫu phải buông tay nhưng xin em chớ tịch thu tình yêu của anh
Even if letting go, can you not confiscate my love?
40
当作我最后才明白
Cứ coi như đến phút cuối cùng anh mới hiểu ra
Treat it as me only understanding at the very end
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
彩虹
cǎi hóng
THÁI HỒNG
cầu vồng
哪里有彩虹告诉我
释怀
shìhuái
THÍCH HOÀI
Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa
释怀说了太多就成真不了
解药
jiěyào
GIẢI DƯỢC
Thuốc giải, liều thuốc hóa giải nỗi đau
也许时间是一种解药
没收
mòshōu
MỘT THU
Tịch thu, thu hồi không hoàn trả
就算放开 但能不能别没收我的爱
阻碍
zǔ ài
TRỞ NGẠI
cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình
你说依赖 是我们的阻碍
口罩
kǒuzhào
KHẨU TRÁO
Khẩu trang bịt mặt
有没有口罩一个给我
依赖
yī lài
Y LẠI
ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài
你说依赖 是我们的阻碍
地球
dì qiú
ĐỊA CẦU
Trái Đất, địa cầu
没有地球太阳还是会绕
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
所有的云都跑到我这里
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许时间是一种解药
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
当作我最后才明白
理由
lǐ yóu
LÝ DO
lý do, căn cứ, nguyên cớ
没有理由我也能自己走
愿望
yuàn wàng
NGUYỆN VỌNG
nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn
能不能把我的愿望还给我
为什么
wèi shén me
VỊ THẬP MA
tại sao
为什么天这么安静
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 能不能把我的愿望还给我 — Có thể trả lại cho tôi điều ước năm xưa không
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 看不见你的笑 我怎么睡得着 — Không thấy nụ cười em, làm sao tôi ngủ được
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 没有地球太阳还是会绕 — Không có trái đất, mặt trời vẫn cứ xoay
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 就算放开 但能不能别没收我的爱 — Dù buông tay, nhưng có thể đừng tịch thu tình yêu của tôi không
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “能不能把我的愿望还给我”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “有没有口罩一个给我”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “能不能把我的愿望还给我”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Tâm Hồn Buông Bỏ
THÍCH HOÀI THẢM ĐÃNG (释怀坦荡) – Mỉm cười buông tay chúc phúc cho đối phương
Giai điệu acoustic guitar mộc mạc làm nổi bật tinh thần chữa lành: học cách buông bỏ những tiếc nuối, giữ lại nụ cười rạng rỡ và sự bình thản trong tâm hồn khi nhìn về tương lai.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '哪里有______告诉我'?
A. 没收 (mòshōu - Tịch thu, thu hồi không hoàn trả)B. 释怀 (shìhuái - Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa)C. 解药 (jiěyào - Thuốc giải, liều thuốc hóa giải nỗi đau)D. 彩虹 (cǎi hóng - cầu vồng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 彩虹 (cǎi hóng - cầu vồng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '哪里有彩虹告诉我'. Từ '彩虹' (cǎi hóng, Hán Việt: THÁI HỒNG) có nghĩa là 'cầu vồng'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______说了太多就成真不了'?
A. 释怀 (shìhuái - Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa)B. 彩虹 (cǎi hóng - cầu vồng)C. 解药 (jiěyào - Thuốc giải, liều thuốc hóa giải nỗi đau)D. 没收 (mòshōu - Tịch thu, thu hồi không hoàn trả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 释怀 (shìhuái - Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '释怀说了太多就成真不了'. Từ '释怀' (shìhuái, Hán Việt: THÍCH HOÀI) có nghĩa là 'Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "哪里有彩虹告诉我" (Pinyin: nǎ lǐ yǒu cǎi hóng gào sù wǒ) được dịch nghĩa là "Cầu vồng nơi đâu, hãy nói cho tôi biết".
Từ "彩虹" đọc là cǎi hóng, âm Hán Việt là THÁI HỒNG, mang nghĩa "cầu vồng".
Trong câu hát "释怀说了太多就成真不了", từ "释怀" (Hán Việt: THÍCH HOÀI) có nghĩa là "Buông bỏ bận lòng, nhẹ lòng giải tỏa".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)