«Cái Cớ» (借口 - Excuse) nằm trong album đại thành công 'Thất Lý Hương' (七里香 - 2004) do chính Châu Kiệt Luân tự tay soạn nhạc và viết lời. Với tiếng dương cầm da diết hòa quyện cùng dàn dây dồn dập ở đoạn cao trào, ca khúc lột tả sâu sắc nỗi đau của một chàng trai khi nhận ra đối phương đã cạn tình. Khi một người đã quyết định rời đi, mọi lời giải thích hay níu kéo sau cùng cũng chỉ là một 'cái cớ' làm đau lòng nhau.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Bất Hủ Của Châu Kiệt Luân
借口 • Jiè Kǒu
Tên tiếng Trung借口 (Jiè Kǒu - TÁ CỚ)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác, phối khí: Michael Lin (林迈可)
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦) – Album Bảy Dặm Hương (七里香)
Album & Năm«七里香 (Bảy Dặm Hương)» (2004)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng là một trong những bản tình ca kinh điển của Châu Kiệt Luân
MV / VIDEO
Cái Cớ (借口) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
故事的小黄花
Đóa hoa vàng nhỏ trong câu chuyện
2
从出生那年就飘着
Từ năm sinh ra đã bay lơ lửng
3
童年的荡秋千
Chiếc xích đu của tuổi thơ
4
随记忆一直晃到现在
Theo ký ức cứ đung đưa đến tận bây giờ
5
Re So So Si Do Si La
Re So So Si Do Si La
6
So La Si Si Si Si La Si La So
So La Si Si Si Si La Si La So
7
吹着前奏望着天空
Thổi khúc dạo đầu, nhìn lên bầu trời
8
我想起花瓣试着掉落
Tôi nhớ đến cánh hoa đang cố rơi xuống
9
为你翘课的那一天
Ngày tôi trốn học vì em
10
花落的那一天
Ngày hoa rơi
11
教室的那一间
Căn phòng học đó
12
我怎么看不见
Sao tôi không thể nhìn thấy
13
消失的下雨天
Ngày mưa tan biến
14
我好想再淋一遍
Tôi rất muốn được ướt mưa thêm một lần nữa
15
没想到失去的勇气我还留着
Không ngờ dũng khí đã mất tôi vẫn còn giữ
16
好想再问一遍
Rất muốn hỏi thêm một lần nữa
17
你会等待还是离开
Em sẽ chờ đợi hay rời đi
18
刮风这天我试过握着你手
Ngày gió thổi, tôi đã thử nắm tay em
19
但偏偏雨渐渐大到我看你不见
Nhưng mưa dần lớn đến mức tôi không nhìn thấy em
20
还要多久我才能在你身边
Còn bao lâu nữa tôi mới có thể ở bên em
21
等到放晴的那天也许我会比较好一点
Đợi đến ngày trời quang, có lẽ tôi sẽ khá hơn một chút
22
从前从前有个人爱你很久
Ngày xửa ngày xưa, có một người yêu em rất lâu
23
但偏偏风渐渐把距离吹得好远
Nhưng gió dần thổi khoảng cách xa thật xa
24
好不容易又能再多爱一天
Vất vả lắm mới có thể yêu thêm một ngày nữa
25
但故事的最后你好像还是说了拜拜
Nhưng cuối câu chuyện, em hình như vẫn nói lời tạm biệt
26
为你翘课的那一天
Ngày tôi trốn học vì em
27
花落的那一天
Ngày hoa rơi
28
教室的那一间
Căn phòng học đó
29
我怎么看不见
Sao tôi không thể nhìn thấy
30
消失的下雨天
Ngày mưa tan biến
31
我好想再淋一遍
Tôi rất muốn được ướt mưa thêm một lần nữa
32
没想到失去的勇气我还留着
Không ngờ dũng khí đã mất tôi vẫn còn giữ
33
好想再问一遍
Rất muốn hỏi thêm một lần nữa
34
你会等待还是离开
Em sẽ chờ đợi hay rời đi
35
刮风这天我试过握着你手
Ngày gió thổi, tôi đã thử nắm tay em
36
但偏偏雨渐渐大到我看你不见
Nhưng mưa dần lớn đến mức tôi không nhìn thấy em
37
还要多久我才能在你身边
Còn bao lâu nữa tôi mới có thể ở bên em
38
等到放晴的那天也许我会比较好一点
Đợi đến ngày trời quang, có lẽ tôi sẽ khá hơn một chút
39
从前从前有个人爱你很久
Ngày xửa ngày xưa, có một người yêu em rất lâu
40
偏偏风渐渐把距离吹得好远
Nhưng gió dần thổi khoảng cách xa thật xa
41
好不容易又能再多爱一天
Vất vả lắm mới có thể yêu thêm một ngày nữa
42
但故事的最后你好像还是说了拜拜
Nhưng cuối câu chuyện, em hình như vẫn nói lời tạm biệt
43
刮风这天我试过握着你手
Ngày gió thổi, tôi đã thử nắm tay em
44
但偏偏雨渐渐大到我看你不见
Nhưng mưa dần lớn đến mức tôi không nhìn thấy em
45
还要多久我才能够在你身边
Còn bao lâu nữa tôi mới có thể ở bên em
46
等到放晴那天也许我会比较好一点
Đợi đến ngày trời quang, có lẽ tôi sẽ khá hơn một chút
47
从前从前有个人爱你很久
Ngày xửa ngày xưa, có một người yêu em rất lâu
48
但偏偏雨渐渐把距离吹得好远
Nhưng mưa dần thổi khoảng cách xa thật xa
49
好不容易又能再多爱一天
Vất vả lắm mới có thể yêu thêm một ngày nữa
50
但故事的最后你好像还是说了拜
Nhưng cuối câu chuyện, em hình như vẫn nói lời tạm biệt
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
若隐若现
ruòyǐn-ruòxiàn
NHƯỢC ẨN NHƯỢC HIỆN
Khi ẩn khi hiện, chập chờn mờ ảo
想念若隐若现
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
也许你已经放弃我
错过
cuòguò
THÁC QUÁ
Bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận
我知道是自己错过
借口
jiè kǒu
TÁ KHẨU
cớ, lý do thoái thác; viện cớ
是你受伤的借口
承受
chéng shòu
THỪA THỌ
chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận
我也能够承受
承诺
chéng nuò
THỪA NẶC
cam kết, hứa hẹn; lời cam kết
是我给的承诺
纵容
zòngróng
TUNG DUNG
Dung túng, nuông chiều mù quáng
你说给过我纵容
包容
bāoróng
BAO DUNG
Khoan dung, bao dung độ lượng
沉默是因为包容
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
来不及听见
坚持
jiān chí
KIÊN TRÌ
kiên trì, bền bỉ
我知道坚持要走
结果
jié guǒ
KẾT QUẢ
kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả
就算没有结果
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许你已经放弃我
原谅
yuán liàng
NGUYÊN LƯỢNG
tha thứ, lượng thứ, tha lỗi
能不能原谅我
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
我会陪你一直走到最后
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 请不要把分手 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 翻着我们的照片 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 你说给过我纵容 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 沉默是因为包容 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “来不及听见”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “请再给我一个理由”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “翻着我们的照片”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '也许你已经______我'?
A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)B. 若隐若现 (ruòyǐn-ruòxiàn - Khi ẩn khi hiện, chập chờn mờ ảo)C. 错过 (cuòguò - Bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận)D. 借口 (jiè kǒu - cớ, lý do thoái thác; viện cớ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '也许你已经放弃我'. Từ '放弃' (fàng qì, Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là 'từ bỏ, buông xuôi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我知道是自己______'?
A. 错过 (cuòguò - Bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận)B. 若隐若现 (ruòyǐn-ruòxiàn - Khi ẩn khi hiện, chập chờn mờ ảo)C. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)D. 借口 (jiè kǒu - cớ, lý do thoái thác; viện cớ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 错过 (cuòguò - Bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我知道是自己错过'. Từ '错过' (cuòguò, Hán Việt: THÁC QUÁ) có nghĩa là 'Bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Từ "若隐若现" đọc là ruòyǐn-ruòxiàn, âm Hán Việt là NHƯỢC ẨN NHƯỢC HIỆN, mang nghĩa "Khi ẩn khi hiện, chập chờn mờ ảo".
Trong câu hát "也许你已经放弃我", từ "放弃" (Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là "từ bỏ, buông xuôi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)