Lời bài hát Buông Tay (放手 - Fàng Shǒu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát buông tay tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Buông Tay» (放手 - Fàng Shǒu) là bài học trưởng thành đau đớn nhất nhưng cũng thanh thản nhất. Khi yêu một người không thuộc về mình, giữ chặt chỉ làm đôi bên rướm máu; buông tay mới chính là sự thành toàn cao thượng nhất. Ca từ sắc bén kết hợp giọng hát từng trải của Tịch Dương thức tỉnh bao người đang mù quáng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Bản Tình Ca Đau Đắng & Chữa Lành Xu Hướng Douyin
放手 • Fàng Shǒu
Tên tiếng Trung放手 (Fàng Shǒu - PHÓNG THỦ)
Nhạc sĩTịch Dương (夕阳)
Trình bày gốcTịch Dương (夕阳)
Album & Năm«放手 (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc Trẻ Trữ Tình
Tác phẩm gắn liềnXu hướng nhạc ngắn Douyin / TikTok
MV / VIDEO
Buông Tay (放手) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
地点是城市某个角落
Địa điểm là một góc nào đó trong thành phố
2
时间在午夜时刻
Thời gian vào lúc nửa đêm
3
无聊的人常在这里出没
Những người buồn chán thường xuất hiện ở đây
4
交换一种寂寞
Trao đổi một nỗi cô đơn
5
我静静坐在你的身后
Tôi lặng lẽ ngồi sau lưng em
6
你似乎只想沉默
Em dường như chỉ muốn im lặng
7
我猜我们的爱情已到尽头
Tôi đoán tình yêu của chúng ta đã đến hồi kết
8
无话可说
Không còn gì để nói
9
比争吵更折磨
Còn giày vò hơn cả cãi vã
10
不如就分手
Chi bằng chia tay
11
放我一个人生活
Hãy để tôi sống một mình
12
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
13
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
14
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
15
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
16
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
17
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
18
又何苦还要继续迁就
Hà tất phải tiếp tục nhẫn nhịn
19
我静静坐在你的身后
Tôi lặng lẽ ngồi sau lưng em
20
你似乎只想沉默
Em dường như chỉ muốn im lặng
21
我猜我们的爱情已到尽头
Tôi đoán tình yêu của chúng ta đã đến hồi kết
22
无话可说
Không còn gì để nói
23
比争吵更折磨
Còn giày vò hơn cả cãi vã
24
不如就分手
Chi bằng chia tay
25
放我一个人生活
Hãy để tôi sống một mình
26
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
27
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
28
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
29
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
30
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
31
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
32
就彼此放生
Thì hãy thả nhau tự do
33
留下活口
Để lại đường sống
34
爱的时候
Khi yêu
35
说过的承诺
Những lời hứa đã nói
36
爱过以后
Sau khi yêu qua
37
就不要强求
Thì đừng cưỡng cầu
38
从此分手
Từ đây chia tay
39
不必再回头
Không cần ngoảnh đầu lại
40
各自生活
Mỗi người một cuộc sống
41
曾经孤单加上孤单是爱火
Từng có cô đơn cộng cô đơn là ngọn lửa yêu
42
燃烧过你和我
Đã cháy rực em và tôi
43
如今沉默加上沉默更沉默
Nay im lặng cộng im lặng càng im lặng
44
再没有什么舍不得
Không còn gì lưu luyến nữa
45
啊放我一个人生活
À hãy để tôi sống một mình
46
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
47
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
48
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
49
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
50
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
51
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
52
就彼此放生
Thì hãy thả nhau tự do
53
彼此留下活口
Để nhau lại đường sống
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
我猜我们的爱情已到尽头
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
曾经孤单加上孤单是爱火
继续
jì xù
KẾ TỤC
tiếp tục, duy trì
你知道就算继续结果还是没结果
结果
jié guǒ
KẾT QUẢ
kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả
你知道就算继续结果还是没结果
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
放我一个人生活
无聊
wú liáo
VÔ LIÊU
nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán
无聊的人常在这里出没
至少
zhì shǎo
CHÍ THIỂU
ít nhất, tối thiểu
一个人我至少干净俐落
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
再没有什么舍不得
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
就彼此放生
不必
bù bì
BẤT TẤT
không cần, không nhất thiết
不必再回头
不如
bù rú
BẤT NHƯ
không bằng, không như; chi bằng
不如就分手
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经孤单加上孤单是爱火
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
你似乎只想沉默
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
从此分手
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 说过的承诺 — Những lời hứa đã nói
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 你知道就算继续结果还是没结果 — Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 请你双手不要再紧握 — Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 无聊的人常在这里出没 — Những người buồn chán thường xuất hiện ở đây
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不如就分手”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “交换一种寂寞”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “无聊的人常在这里出没”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thiền Tông Giác Ngộ
KHOÁT NHIÊN KHAI LÃNG (豁然开朗) – Tâm thức bừng sáng sau chuỗi ngày tăm tối
"初极狭,才通人。复行数十步,豁然开朗。" — ĐÀO UYÊN MINH — 《ĐÀO HOA NGUYÊN KÝ》
Buông Tay (放手) không phải là sự đầu hàng mà là khoảnh khắc buông bỏ gánh nặng ngục tù tâm trí, để đón nhận ánh sáng tự do và bình yên nội tại.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我猜我们的______已到尽头'?
A. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)B. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)C. 爱情 (ài qíng - tình yêu)D. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我猜我们的爱情已到尽头'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '曾经______加上孤单是爱火'?
A. 爱情 (ài qíng - tình yêu)B. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)C. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)D. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '曾经孤单加上孤单是爱火'. Từ '孤单' (gū dān, Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là 'cô đơn, cô độc'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你知道就算______结果还是没结果'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "地点是城市某个角落" (Pinyin: dì diǎn shì chéng shì mǒu gè jiǎo luò) được dịch nghĩa là "Địa điểm là một góc nào đó trong thành phố".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "曾经孤单加上孤单是爱火", từ "孤单" (Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là "cô đơn, cô độc".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)