Lời bài hát Bong Bóng (泡沫 - Bubble) của G.E.M Đặng Tử Kỳ. Bản hit kinh điển đưa tên tuổi nữ ca sĩ vươn tầm châu Á, trọn bộ Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp cảm động.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát bong bóng đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Bong Bóng" (泡沫 - Pàomò / Bubble) do chính "tiểu diva" tài năng G.E.M Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) sáng tác phần lời và nhạc vào năm 2011 trong giai đoạn cô trải qua nỗi đau thất tình tại New York. Khi tham gia chương trình Tôi Là Ca Sĩ (我是歌手) năm 2014, màn trình diễn bùng nổ của ca khúc đã gây chấn động toàn bộ giới chuyên môn âm nhạc Hoa ngữ, biến Đặng Tử Kỳ thành siêu sao hàng đầu thế hệ mới.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình & Kiệt Tác Kim Khúc Châu Á
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu Ảo Ảnh (Verse 1)
1
就像被骗的我 是幸福的
Cũng giống như tôi khi bị lừa dối, từng ngỡ mình hạnh phúc biết bao
Just like me being deceived, believing I was happy
2
追究什么对错 你的谎言
Truy cứu đúng sai làm chi, những lời dối trá của anh
Why bother pursuing right from wrong? Your lies
3
基于你还爱我
Chẳng qua cũng dựa trên ảo tưởng rằng anh vẫn còn yêu tôi
Were grounded on the belief that you still loved me
4
美丽的泡沫 虽然一刹花火
Bong bóng lung linh đẹp đẽ tuy chỉ tựa tia pháo hoa chớp nở
Beautiful bubbles, though fleeting like brilliant sparks
5
你所有承诺 虽然都太脆弱
Mọi lời hẹn ước của anh dẫu rằng đều quá đỗi mong manh
All your sweet promises, though utterly fragile
6
但爱像泡沫 如果能够看破
Nhưng tình yêu tựa như bọt xà phòng, nếu có thể nhìn thấu
Yet love is like bubbles; if only one could see through it
7
有什么难过
Thì có chi phải bi lụy đau lòng?
What reason remains to feel so sorrowful?
8
早该知道泡沫 一触就破
Đáng lẽ phải sớm hiểu rằng bong bóng chạm nhẹ là vỡ tan
I should have known bubbles burst at the softest touch
9
就像已伤的心 不胜折磨
Tựa như trái tim đã rách nát, chẳng thể chịu thêm đọa đày
Just like a wounded heart unable to bear more torment
10
也不是谁的错 谎言再多
Cũng chẳng phải lỗi do ai, dẫu dối gian có chất chồng
It is neither's fault, no matter how many lies were told
11
基于你还爱我
Chẳng qua cũng dựa trên ảo tưởng rằng anh vẫn còn yêu tôi
Were grounded on the belief that you still loved me
12
美丽的泡沫 虽然一刹花火
Bong bóng lung linh đẹp đẽ tuy chỉ tựa tia pháo hoa chớp nở
Beautiful bubbles, though fleeting like brilliant sparks
13
你所有承诺 虽然都太脆弱
Mọi lời hẹn ước của anh dẫu rằng đều quá đỗi mong manh
All your sweet promises, though utterly fragile
14
爱本是泡沫 如果能够看破
Tình yêu vốn dĩ chỉ là ảo ảnh bọt bèo, nếu ta sớm giác ngộ
Love is merely bubbles; had I seen through it all
15
有什么难过
Thì có chi phải bi lụy đau lòng?
What reason remains to feel so sorrowful?
16
再美的花朵 盛开过就凋落
Đóa hoa dẫu có kiều diễm đến đâu, nở rộ rồi cũng phải úa tàn
Even the most exquisite flower withers after full bloom
17
再亮眼的星 一闪过就坠落
Ngôi sao dẫu có chói lòa rực rỡ, lóe sáng một lần rồi cũng rơi rụng
Even the brightest star plunges after a single flash
18
爱本是泡沫 如果能够看破
Tình yêu vốn dĩ chỉ là ảo ảnh bọt bèo, nếu ta sớm giác ngộ
Love is merely bubbles; had I seen through it all
19
有什么难过
Thì có chi phải bi lụy đau lòng?
What reason remains to feel so sorrowful?
20
为什么难过 有什么难过
Vì cớ gì phải đau? Có gì đáng để sầu bi?
Why so heartbroken? What is there to mourn?
21
为什么难过
Tại sao lòng vẫn thắt lại xót xa?
Why does this pain refuse to fade?
22
全都是泡沫 只一刹的花火
Tất thảy đều chỉ là ảo ảnh bọt bèo, chỉ là tia pháo hoa chốc lát
All of it is mere bubbles, a flash of fleeting fireworks
23
你所有承诺 全部都太脆弱
Mọi lời thề non hẹn biển của anh, tất cả đều mỏng manh dễ vỡ
Every vow you ever made was far too fragile to stand
24
而你的轮廓 怪我没有看破
Và bóng hình đường nét của anh, chỉ trách em đã không sớm thấu tỏ
And your silhouette—blame me for not seeing through it
25
才如此难过
Nên mới phải chuốc lấy niềm đau đớn tột cùng thế này
That is why this agony cuts so deep
26
相爱的把握 要如何再搜索
Sự nắm bắt khi yêu nhau, biết tìm lại thế nào
27
相拥着寂寞 难道就不寂寞
Ôm nhau trong cô đơn, lẽ nào không cô đơn
28
爱本是泡沫 怪我没有看破
Tình yêu vốn là bong bóng, trách em không nhìn thấu
29
才如此难过
Nên mới phải chuốc lấy niềm đau đớn tột cùng thế này
That is why this agony cuts so deep
30
在雨下的泡沫 一触就破
Những bọt nước dưới làn mưa xối xả, chạm nhẹ liền tan biến
Bubbles beneath the falling rain shatter at a mere brush
31
当初炽热的心 早已沉没
Trái tim nồng cháy thuở ban đầu nay đã chìm sâu dưới đáy đại dương
The once-burning heart has long since sunk into the deep
32
说什么你爱我 如果骗我
Nói làm chi câu anh yêu em? Nếu như chỉ là lừa dối
Why proclaim your love? If it was meant only to deceive
33
我宁愿你沉默
Thì em thà rằng anh hãy mãi mãi giữ im lặng!
I would rather you remain forever in silence!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
泡沫
pào mò
PHAO MẠT
bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính
美丽的泡沫 虽然一刹花火
一刹
yíchà
NHẤT SÁT
Trong chớp mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi (Sát na)
美丽的泡沫 虽然一刹花火
脆弱
cuì ruò
THUÝ NHƯỢC
mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
你所有承诺 虽然都太脆弱
看破
kànpò
KHÁN PHÁ
Nhìn thấu, nhìn rõ bản chất để buông bỏ
但爱像泡沫 如果能够看破
追究
zhuī jiū
TRUY CỨU
truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm
追究什么对错 你的谎言
基于
jīyú
CƠ VU
Dựa vào, căn cứ trên cơ sở nào đó
基于你还爱我
不胜
búshèng
BẤT THẮNG
Không chịu nổi, không kham nổi sự đau đớn
就像已伤的心 不胜折磨
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
美丽的泡沫 虽然一刹花火
难道
nán dào
NAN ĐẠO
lẽ nào, chẳng lẽ
相拥着寂寞 难道就不寂寞
全部
quán bù
TOÀN BỘ
toàn bộ, tất cả
你所有承诺 全部都太脆弱
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
你所有承诺 虽然都太脆弱
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
就像被骗的我 是幸福的
把握
bǎ wò
BẢ ÁC
nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt
相爱的把握 要如何再搜索
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
我宁愿你沉默
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 相爱的把握 要如何再搜索 — Sự nắm bắt khi yêu nhau, biết tìm lại thế nào
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 就像被骗的我 是幸福的 — Cứ như kẻ bị lừa dối, lại thấy hạnh phúc
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 但爱像泡沫 如果能够看破 — Nhưng tình yêu như bong bóng, nếu có thể nhìn thấu
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 相拥着寂寞 难道就不寂寞 — Ôm nhau trong cô đơn, lẽ nào không cô đơn
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “就像已伤的心 不胜折磨”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “美丽的泡沫 虽然一刹花火”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “就像被骗的我 是幸福的”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Kim Cương Kinh Điển Cố
NHƯ BỌT BÓNG PHÙ DU (如梦幻泡影) – Lời hứa đẹp đẽ nhưng dễ vỡ tan trong chớp mắt
"一切有为法,如梦幻泡影,如露亦如电,应作如是观。" — KIM CƯƠNG KINH — 《KỆ NGÔN》
Bong Bóng (泡沫) do chính Đặng Tử Kỳ sáng tác sau một mối tình tan vỡ tại New York. Điển tích bọt bóng lung linh ngũ sắc dưới ánh mặt trời nhưng chỉ cần chạm nhẹ là tan biến thành hư không chính là ẩn dụ hoàn hảo cho bản chất mong manh của tình cảm con người.
👑 Vip Member Only
Nội Lực Bùng Nổ
NỖI ĐAU ĐỘC BẢN (极致释怀) – Nốt cao bùng nổ giải phóng mọi đau đớn
"美丽的泡沫,虽然一刹花火;你所有承诺,虽然都太脆弱。" — ĐẶNG TỬ KỲ — 《LỜI CA BONG BÓNG》
Phần điệp khúc bùng nổ với kỹ thuật thanh nhạc đỉnh cao đã biến ca khúc thành bệ phóng đưa tên tuổi Đặng Tử Kỳ vụt sáng thành diva hàng đầu làng nhạc Hoa ngữ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '美丽的______ 虽然一刹花火'?
A. 看破 (kànpò - Nhìn thấu, nhìn rõ bản chất để buông bỏ)B. 脆弱 (cuì ruò - mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương)C. 泡沫 (pào mò - bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính)D. 追究 (zhuī jiū - truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 泡沫 (pào mò - bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '美丽的泡沫 虽然一刹花火'. Từ '泡沫' (pào mò, Hán Việt: PHAO MẠT) có nghĩa là 'bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '美丽的泡沫 虽然______花火'?
A. 脆弱 (cuì ruò - mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương)B. 一刹 (yíchà - Trong chớp mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi (Sát na))C. 看破 (kànpò - Nhìn thấu, nhìn rõ bản chất để buông bỏ)D. 追究 (zhuī jiū - truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 一刹 (yíchà - Trong chớp mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi (Sát na)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '美丽的泡沫 虽然一刹花火'. Từ '一刹' (yíchà, Hán Việt: NHẤT SÁT) có nghĩa là 'Trong chớp mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi (Sát na)'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你所有承诺 虽然都太______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "就像被骗的我 是幸福的" (Pinyin: jiù xiàng bèi piàn de wǒ shì xìng fú de) được dịch nghĩa là "Cứ như kẻ bị lừa dối, lại thấy hạnh phúc".
Từ "泡沫" đọc là pào mò, âm Hán Việt là PHAO MẠT, mang nghĩa "bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính".
Trong câu hát "美丽的泡沫 虽然一刹花火", từ "一刹" (Hán Việt: NHẤT SÁT) có nghĩa là "Trong chớp mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi (Sát na)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)