Ảnh bìa: Lời Bài Hát Biệt Tri Kỷ (别知己) – Hải Lai A Mộc (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Biệt Tri Kỷ (别知己) của Hải Lai A Mộc kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát biệt tri kỷ hải lai a mộcTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Biệt Tri Kỷ» (别知己 - Bié Zhījǐ) phát hành năm 2019, là hiện tượng âm nhạc dân gian đương đại lừng lẫy của chàng ca sĩ người dân tộc Di - Hải Lai A Mộc. Với chất giọng khàn đặc trưng, ấm áp và đẫm chất tự sự núi rừng Đại Lương Sơn, bài hát là chén rượu tiễn biệt đầy xúc động gửi tặng người bạn tri kỷ: dẫu cách trở muôn trùng núi sông, tình bạn son sắt mãi mãi không bao giờ phai nhạt.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tri Kỷ - Hiện Tượng Nhạc Số 2019
别知己 • Bié Zhī Jǐ
Tên tiếng Trung别知己 (Bié Zhī Jǐ - BIỆT TRI KỶ)
Nhạc sĩHải Lai A Mộc (海来阿木) - Sáng tác & Phối khí: Hải Lai A Mộc
Trình bày gốcHải Lai A Mộc (海来阿木)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành độc lập» (2019)
Thể loạiDân ca đương đại / Pop Ballad (Dân gian Di tộc kết hợp Pop)
Tác phẩm gắn liềnNhạc nền phổ biến trên các nền tảng video ngắn (Douyin, Kuaishou), thường được dùng trong các video chia tay, tốt nghiệp, tình bạn tri kỷ.
MV / VIDEO
Biệt Tri Kỷ (别知己)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Hải Lai A Mộc (海来阿木)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Biệt Tri Kỷ (别知己) – Hải Lai A Mộc (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
月亮冷冷地挂在天上
Vầng trăng lạnh lẽo treo trên trời cao
2
它也知道明天将是一场离别
Nàng cũng biết ngày mai sẽ là một cuộc chia ly
3
我们升起火堆 唱起歌儿
Chúng ta đốt lửa trại, cất tiếng ca
4
跳起舞来
Nhảy múa say sưa
5
趁着酒意诉说这一生的悲与喜
Nhân men rượu nồng, kể nhau nghe buồn vui cả một đời
6
月亮你别再柔情似水
Trăng ơi, xin đừng dịu dàng như nước nữa
7
我的朋友你别再多愁善感
Bạn ơi, xin đừng đa sầu đa cảm thêm nữa
8
昨天已经过去
Ngày hôm qua đã qua rồi
9
所有的伤心和烦恼已离去
Bao nỗi đau buồn và phiền muộn đã tan biến
10
你要相信明天的天空会更蔚蓝
Bạn hãy tin rằng bầu trời ngày mai sẽ xanh hơn
11
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
12
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
13
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
14
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
15
昨天已经过去
Ngày hôm qua đã qua rồi
16
所有的伤心和烦恼已离去
Bao nỗi đau buồn và phiền muộn đã tan biến
17
你要相信明天的天空会更蔚蓝
Bạn hãy tin rằng bầu trời ngày mai sẽ xanh hơn
18
不知不觉地天就亮起来
Chẳng hay chẳng biết, trời đã sáng dần
19
我们唱睡了黑夜唱睡了星辰
Chúng ta hát ru đêm ngủ, hát ru cả những vì sao
20
在你踏上离别的火车那一刻
Khoảnh khắc bạn bước lên chuyến tàu ly biệt
21
我只顾着流泪
Ta chỉ biết đứng đó mà rơi nước mắt
22
忘了挥手忘了说再见
Quên cả vẫy tay, quên cả lời tạm biệt
23
望一路珍重
Mong bạn thượng lộ bình an
24
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
25
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
26
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
27
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
28
在你踏上离别的火车那一刻
Khoảnh khắc bạn bước lên chuyến tàu ly biệt
29
我只顾着流泪
Ta chỉ biết đứng đó mà rơi nước mắt
30
忘了挥手忘了说再见
Quên cả vẫy tay, quên cả lời tạm biệt
31
望一路珍重
Mong bạn thượng lộ bình an
32
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
33
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
Ne iet ssa iet ssa mu bbo
34
Iet ssa iet ssa mu bbo
Iet ssa iet ssa mu bbo
35
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
Ngat qop bop iet ssa mu bbo
36
在你踏上离别的火车那一刻
Khoảnh khắc bạn bước lên chuyến tàu ly biệt
37
我只顾着流泪
Ta chỉ biết đứng đó mà rơi nước mắt
38
忘了挥手忘了说再见
Quên cả vẫy tay, quên cả lời tạm biệt
39
望一路珍重
Mong bạn thượng lộ bình an
40
忘了挥手忘了说再见
Quên cả vẫy tay, quên cả lời tạm biệt
41
望一路珍重
Mong bạn thượng lộ bình an
42
忘了挥手忘了说再见
Quên cả vẫy tay, quên cả lời tạm biệt
43
望一路珍重
Mong bạn thượng lộ bình an
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
烦恼
fán nǎo
PHIỀN NÃO
phiền não, buồn phiền
所有的伤心和烦恼已离去
流泪
liú lèi
LƯU LỆ
rơi lệ, chảy nước mắt
我只顾着流泪
起来
qi lai
KHỞI LAI
đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
不知不觉地天就亮起来
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
所有的伤心和烦恼已离去
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
所有的伤心和烦恼已离去
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
你要相信明天的天空会更蔚蓝
一路
yī lù
NHẤT LỘ
suốt dọc đường, cùng đường; một mạch
望一路珍重
过去
guò qu
QUÁ KHỨ
quá khứ
昨天已经过去
经过
jīng guò
KINH QUÁ
đã vượt qua
昨天已经过去
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
你要相信明天的天空会更蔚蓝
月亮
yuè liang
NGUYỆT LƯỢNG
mặt trăng
月亮冷冷地挂在天上
已经
yǐ jīng
DĨ KINH
đã, rồi
昨天已经过去
知道
zhī dào
TRI ĐẠO
biết
它也知道明天将是一场离别
明天
míng tiān
MINH THIÊN
ngày mai
它也知道明天将是一场离别
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 趁着酒意诉说这一生的悲与喜 — Nhân men rượu nồng, kể nhau nghe buồn vui cả một đời
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 昨天已经过去 — Ngày hôm qua đã qua rồi
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Từ vựng chủ đề chia ly: 离别 (líbié) / 告别 (gàobié)
Diễn tả khoảnh khắc giã từ, chia xa đầy lưu luyến trong văn chương và ca từ trữ tình Hoa ngữ.
Trong bài: 它也知道明天将是一场离别 — Nàng cũng biết ngày mai sẽ là một cuộc chia ly
Ví dụ khác: 短暂的离别是为了更好的重逢。 — Sự chia ly ngắn ngủi là để chuẩn bị cho cuộc trùng phùng tốt đẹp hơn.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你要相信明天的天空会更蔚蓝 — Bạn hãy tin rằng bầu trời ngày mai sẽ xanh hơn
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不知不觉地天就亮起来”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “它也知道明天将是一场离别”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “趁着酒意诉说这一生的悲与喜”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Khúc Ca Đại Ngàn
Khúc Tiễn Biệt 'Hải Nội Tồn Tri Kỷ' Của Chàng Trai Người Di Lương Sơn
Trong bốn bể nếu có người tri kỷ thấu hiểu lòng nhau, thì dẫu cách trở ngàn trùng chân trời cũng gần gũi tựa như hàng xóm láng giềng. «Biệt Tri Kỷ» (别知己) mang đậm âm hưởng dân ca của dân tộc Di vùng núi Lương Sơn (Tứ Xuyên) do Hải Lai A Mộc thể hiện: tiếng đàn guitar mộc mạc và giọng ca đượm màu nắng gió tiễn đưa người bạn thân lên đường mưu sinh lập nghiệp.
👑 Vip Member Only
Chén Rượu Tiễn Đưa
Chén Rượu Nồng Tri Kỷ 'Khuyên Quân Canh Tận Nhất Bôi Tửu'
"劝君更尽一杯酒,西出阳关无故人" — VƯƠNG DUY — 《TỐNG NGUYÊN NHỊ SỨ AN TÂY》
Nâng chén rượu cay nồng chúc người thượng lộ bình an, dẫu mai này sóng gió cuộc đời có xô đẩy về đâu thì nghĩa tình bằng hữu thuở hàn vi vẫn vẹn nguyên son sắt.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '所有的伤心和______已离去'?
A. 天空 (tiān kōng - bầu trời)B. 流泪 (liú lèi - rơi lệ, chảy nước mắt)C. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))D. 烦恼 (fán nǎo - phiền não, buồn phiền)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 烦恼 (fán nǎo - phiền não, buồn phiền) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '所有的伤心和烦恼已离去'. Từ '烦恼' (fán nǎo, Hán Việt: PHIỀN NÃO) có nghĩa là 'phiền não, buồn phiền'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我只顾着______'?
A. 流泪 (liú lèi - rơi lệ, chảy nước mắt)B. 烦恼 (fán nǎo - phiền não, buồn phiền)C. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))D. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 流泪 (liú lèi - rơi lệ, chảy nước mắt) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我只顾着流泪'. Từ '流泪' (liú lèi, Hán Việt: LƯU LỆ) có nghĩa là 'rơi lệ, chảy nước mắt'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不知不觉地天就亮______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "月亮冷冷地挂在天上" (Pinyin: yuè liàng lěng lěng de guà zài tiān shàng) được dịch nghĩa là "Vầng trăng lạnh lẽo treo trên trời cao".
Từ "烦恼" đọc là fán nǎo, âm Hán Việt là PHIỀN NÃO, mang nghĩa "phiền não, buồn phiền".
Trong câu hát "我只顾着流泪", từ "流泪" (Hán Việt: LƯU LỆ) có nghĩa là "rơi lệ, chảy nước mắt".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)