Ảnh bìa: Lời Bài Hát Băng Vũ (冰雨) – Lưu Đức Hoa (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Băng Vũ (冰雨) của Lưu Đức Hoa kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát băng vũ lưu đức hoaTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Băng Vũ» (冰雨 - Bīng Yǔ) phát hành năm 1997, là một trong những khúc tình ca biểu tượng nhất gắn liền với tên tuổi của Thiên Vương Lưu Đức Hoa. Do chính Lưu Đức Hoa đồng sáng tác lời cùng Lý Mật, bài hát ví nỗi cô đơn, tuyệt vọng của người đàn ông khi tình yêu ra đi tựa như những hạt mưa băng buốt giá quất thẳng vào khuôn mặt giữa trời đông lạnh ngắt.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Thập Niên 90 / Kỷ Lục Kim Khúc
冰雨 • Bīng Yǔ
Tên tiếng Trung冰雨 (Bīng Yǔ - BĂNG VŨ)
Nhạc sĩNhạc: Phan Hiệp Khánh (潘协庆), Lời: Lưu Đức Hoa (刘德华), Lý Mật (李密)
Trình bày gốcLưu Đức Hoa (刘德华)
Album & Năm«Ái Tại Khổ Nạn Trung (爱在苦難中)» (1997)
Thể loạiPop Ballad / Cantopop / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề của album cùng tên, gắn liền với sự nghiệp ca hát của Lưu Đức Hoa thập niên 90.
MV / VIDEO
Băng Vũ (冰雨)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lưu Đức Hoa (刘德华)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Băng Vũ (冰雨) – Lưu Đức Hoa (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
我是在等待一个女孩
Tôi đang mỏi mòn ngóng đợi một người con gái
I am waiting for a girl
2
还是在等待沉沦苦海
Hay chính là đang đợi chờ bản thân chìm sâu vào bể khổ muôn trùng
Or am I waiting to sink deep into a sea of bitter sorrow?
3
一段情默默灌溉
Một đoạn tình lặng lẽ vun đắp
4
没有人去管花谢花开
Không ai bận tâm hoa nở hoa tàn
5
无法肯定的爱 左右摇摆
Tình yêu không thể khẳng định, dao động không ngừng
6
只好把心酸往深心里塞
Đành phải chôn chặt nỗi chua xót vào sâu trong tim
7
我是在等待你的回来
Anh vẫn đang chờ em trở về
8
难道只换回一句活该
Lẽ nào chỉ đổi lại một câu "đáng đời"
9
一个人静静发呆
Một người lặng lẽ ngẩn ngơ
10
两个人却有不同无奈
Hai người lại có nỗi bất lực khác nhau
11
好好的一份爱
Một tình yêu tốt đẹp
12
啊怎么会慢慢变坏
À, sao lại dần dần tàn phai
13
冷冷的冰雨在脸上胡乱地拍
Từng hạt mưa băng buốt lạnh tát loạn xạ xối xả vào khuôn mặt tôi
Cold icy rain slaps wildly and ruthlessly against my face
14
暖暖的眼泪跟寒雨混成一块
Nước mắt ấm nóng hòa cùng mưa lạnh thành một khối
15
眼前的色彩忽然被掩盖
Màu sắc trước mắt bỗng chốc bị che phủ
16
你的影子无情在身边徘徊
Bóng hình em vô tình quanh quẩn bên anh
17
你就像一个刽子手把我出卖
Em tựa hồ như một tên đao phủ tàn nhẫn đã đem tôi bán đứng
You are like an executioner who betrayed and sold me out
18
我的心仿佛被刺刀狠狠地宰
Trái tim anh như bị lưỡi dao đâm thẳng vào, đau đớn tột cùng
19
悬崖上的爱
Tình yêu trên vách đá
20
谁会愿意接受最痛的意外
Ai sẽ nguyện ý đón nhận nỗi bất ngờ đau đớn nhất
21
我是在等待你的回来
Anh vẫn đang chờ em trở về
22
难道只换回一句活该
Lẽ nào chỉ đổi lại một câu "đáng đời"
23
一个人静静发呆
Một người lặng lẽ ngẩn ngơ
24
两个人却有不同无奈
Hai người lại có nỗi bất lực khác nhau
25
好好的一份爱
Một tình yêu tốt đẹp
26
啊怎么会慢慢变坏
À, sao lại dần dần tàn phai
27
冷冷的冰雨在脸上胡乱地拍
Từng hạt mưa băng buốt lạnh tát loạn xạ xối xả vào khuôn mặt tôi
Cold icy rain slaps wildly and ruthlessly against my face
28
暖暖的眼泪跟寒雨混成一块
Nước mắt ấm nóng hòa cùng mưa lạnh thành một khối
29
眼前的色彩忽然被掩盖
Màu sắc trước mắt bỗng chốc bị che phủ
30
你的影子无情在身边徘徊
Bóng hình em vô tình quanh quẩn bên anh
31
你就像一个刽子手把我出卖
Em tựa hồ như một tên đao phủ tàn nhẫn đã đem tôi bán đứng
You are like an executioner who betrayed and sold me out
32
我的心仿佛被刺刀狠狠地宰
Trái tim anh như bị lưỡi dao đâm thẳng vào, đau đớn tột cùng
33
悬崖上的爱
Tình yêu trên vách đá
34
谁会愿意接受最痛的意外
Ai sẽ nguyện ý đón nhận nỗi bất ngờ đau đớn nhất
35
冷冷的冰雨在脸上胡乱地拍
Từng hạt mưa băng buốt lạnh tát loạn xạ xối xả vào khuôn mặt tôi
Cold icy rain slaps wildly and ruthlessly against my face
36
暖暖的眼泪跟寒雨混成一块
Nước mắt ấm nóng hòa cùng mưa lạnh thành một khối
37
眼前的色彩忽然被掩盖
Màu sắc trước mắt bỗng chốc bị che phủ
38
你的影子无情在身边徘徊
Bóng hình em vô tình quanh quẩn bên anh
39
你就像一个刽子手把我出卖
Em tựa hồ như một tên đao phủ tàn nhẫn đã đem tôi bán đứng
You are like an executioner who betrayed and sold me out
40
我的心仿佛被刺刀狠狠地宰
Trái tim anh như bị lưỡi dao đâm thẳng vào, đau đớn tột cùng
41
悬崖上的爱 谁会敢去采
Tình yêu trên vách đá, ai dám hái
42
还是愿意接受最痛的意外
Hay vẫn nguyện ý đón nhận nỗi bất ngờ đau đớn nhất
43
最爱的女孩
Cô gái anh yêu nhất
44
悬崖上的爱 谁会敢去采
Tình yêu trên vách đá, ai dám hái
45
还是愿意接受最痛的意外
Hay vẫn nguyện ý đón nhận nỗi bất ngờ đau đớn nhất
46
最爱的女孩
Cô gái anh yêu nhất
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 只好把心酸往深心里塞 — Đành phải chôn chặt nỗi chua xót vào sâu trong tim
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 眼前的色彩忽然被掩盖 — Màu sắc trước mắt bỗng chốc bị che phủ
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 你就像一个刽子手把我出卖 — Em như một tên đao phủ phản bội anh
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Câu hỏi phản vấn nhấn mạnh: 怎么会 / 怎么能…
Dùng hình thức câu hỏi để nhấn mạnh ý phủ định (làm sao có thể…).
Trong bài: 啊怎么会慢慢变坏 — À, sao lại dần dần tàn phai
Ví dụ khác: 我怎么会忘记你呢? — Làm sao tôi có thể quên bạn được?
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “两个人却有不同无奈”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我是在等待一个女孩”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “无法肯定的爱 左右摇摆”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '眼前的色彩______被掩盖'?
Đáp án đúng: B. 忽然 (hū rán - đột nhiên, bỗng nhiên) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '眼前的色彩忽然被掩盖'. Từ '忽然' (hū rán, Hán Việt: HỐT NHIÊN) có nghĩa là 'đột nhiên, bỗng nhiên'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '谁会愿意______最痛的意外'?
Đáp án đúng: D. 接受 (jiē shòu - tiếp nhận, chấp nhận) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '谁会愿意接受最痛的意外'. Từ '接受' (jiē shòu, Hán Việt: TIẾP THỌ) có nghĩa là 'tiếp nhận, chấp nhận'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '无法______的爱 左右摇摆'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我是在等待一个女孩" (Pinyin: wǒ shì zài děng dài yí gè nǚ hái) được dịch nghĩa là "Anh vẫn đang chờ một cô gái".
Từ "忽然" đọc là hū rán, âm Hán Việt là HỐT NHIÊN, mang nghĩa "đột nhiên, bỗng nhiên".
Trong câu hát "谁会愿意接受最痛的意外", từ "接受" (Hán Việt: TIẾP THỌ) có nghĩa là "tiếp nhận, chấp nhận".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)