Ảnh bìa: Lời Bài Hát Bán Sinh Tuyết (半生雪) – Là Thất Thúc Đấy (Pinyin + Dịch Thơ) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Tuyệt phẩm nhạc cổ phong Douyin Bán Sinh Tuyết (半生雪) do Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢) trình bày. Lời bài hát kèm Pinyin chuẩn và bản dịch thơ cổ điển trầm hùng, phân tích từ vựng thi ca.
Chủ đề trọng tâm: bán sinh tuyết tiếng trungTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Bán Sinh Tuyết" (半生雪 - Bànshēng xuě) do nam ca sĩ Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢 - Thất Thúc) thể hiện là tuyệt phẩm nhạc cổ phong mang âm hưởng trầm hùng pha lẫn bi thương. Với ca từ đầy chất thơ về sương tuyết nửa đời người và sự ngắn ngủi của duyên phận nhân gian, bài hát mở ra cánh cửa học từ vựng Hán ngữ cổ điển sâu sắc cho người học.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Cổ Phong Douyin / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
半生雪 • Bàn shēng xuě
Tên tiếng Trung:
半生雪 (Bàn shēng xuě - BÁN SINH TUYẾT)
Nhạc sĩ:
Nhạc sĩ: 祝何 (Zhu He) - phối khí: 祝何 (Zhu He)
Trình bày gốc:
Ca sĩ: 是七叔呢 (Shì qī shū ne)
Album & Năm:
«单曲 (Đĩa đơn)» (2021)
Thể loại:
Cổ phong (Gufeng) / Pop Ballad
Tác phẩm gắn liền:
Không có phim ảnh chính thức, nhưng được dùng làm nhạc nền cho nhiều video ngắn trên Douyin, đặc biệt là các video về tình yêu dang dở, cổ trang.
MV / VIDEO
Lời Bài Hát (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Bán Sinh Tuyết (半生雪) – Là Thất Thúc Đấy (Pinyin + Dịch Thơ)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
中华五千年多少英雄浮现
Trung Hoa năm ngàn năm, bao anh hùng hiện lên
2
战火里的容颜触动心弦
Gương mặt nơi khói lửa, chạm vào trái tim ta
3
不灭的信念红船无畏艰险
Niềm tin bất diệt, thuyền đỏ chẳng ngại gian nguy
4
革命精神永远记心间
Tinh thần cách mạng mãi khắc ghi trong tim
5
不惧风雪
Chẳng sợ mưa tuyết
6
我中华儿女流血不流泪
Con cháu Trung Hoa ta chảy máu không rơi lệ
7
永不悔入华夏显神威
Muôn đời không hối hận khi vào đất Hoa, hiển uy thần
8
信念坚如铁不怕苦也不怕累
Niềm tin vững như sắt, chẳng sợ khổ chẳng sợ mệt
9
铭记革命先烈的英勇无畏
Ghi nhớ anh dũng bất khuất của tiên liệt cách mạng
10
满腔热血
Nhiệt huyết đầy lòng
11
我中华少年勇敢不后退
Thiếu niên Trung Hoa ta dũng cảm không lùi bước
12
有智慧有担当展腾飞
Có trí tuệ có đảm đương, vươn mình bay cao
13
努力学文化长大建设大中华
Chăm chỉ học văn hóa, lớn lên xây dựng đại Trung Hoa
14
勇往直前自信的创造明天
Dũng cảm tiến lên, tự tin kiến tạo ngày mai
15
中华五千年多少英雄浮现
Trung Hoa năm ngàn năm, bao anh hùng hiện lên
16
战火里的容颜触动心弦
Gương mặt nơi khói lửa, chạm vào trái tim ta
17
不灭的信念红船无畏艰险
Niềm tin bất diệt, thuyền đỏ chẳng ngại gian nguy
18
革命精神永远记心间
Tinh thần cách mạng mãi khắc ghi trong tim
19
不惧风雪
Chẳng sợ mưa tuyết
20
我中华儿女流血不流泪
Con cháu Trung Hoa ta chảy máu không rơi lệ
21
永不悔入华夏显神威
Muôn đời không hối hận khi vào đất Hoa, hiển uy thần
22
信念坚如铁不怕苦也不怕累
Niềm tin vững như sắt, chẳng sợ khổ chẳng sợ mệt
23
铭记革命先烈的英勇无畏
Ghi nhớ anh dũng bất khuất của tiên liệt cách mạng
24
满腔热血
Nhiệt huyết đầy lòng
25
我中华少年勇敢不后退
Thiếu niên Trung Hoa ta dũng cảm không lùi bước
26
有智慧有担当展腾飞
Có trí tuệ có đảm đương, vươn mình bay cao
27
努力学文化长大建设大中华
Chăm chỉ học văn hóa, lớn lên xây dựng đại Trung Hoa
28
勇往直前自信的创造明天
Dũng cảm tiến lên, tự tin kiến tạo ngày mai
29
满腔热血
Nhiệt huyết đầy lòng
30
我中华少年勇敢不后退
Thiếu niên Trung Hoa ta dũng cảm không lùi bước
31
有智慧有担当展腾飞
Có trí tuệ có đảm đương, vươn mình bay cao
32
努力学文化长大建设大中华
Chăm chỉ học văn hóa, lớn lên xây dựng đại Trung Hoa
33
勇往直前自信的创造明天
Dũng cảm tiến lên, tự tin kiến tạo ngày mai
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
精神
jīng shén
TINH THẦN
tinh thần, nghị lực, phấn chấn
革命精神永远记心间
流泪
liú lèi
LƯU LỆ
rơi lệ, chảy nước mắt
我中华儿女流血不流泪
勇敢
yǒng gǎn
DŨNG CẢM
dũng cảm, quả cảm
我中华少年勇敢不后退
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
革命精神永远记心间
创造
chuàng zào
SÁNG TẠO
sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo
勇往直前自信的创造明天
革命
gé mìng
CÁCH MỆNH
cách mạng, bước đột phá cách mạng
革命精神永远记心间
建设
jiàn shè
KIẾN THIẾT
xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng
努力学文化长大建设大中华
英雄
yīng xióng
ANH HÙNG
anh hùng; hào hùng
中华五千年多少英雄浮现
智慧
zhì huì
TRÍ TUỆ
trí tuệ, sự thông thái
有智慧有担当展腾飞
自信
zì xìn
TỰ TÍN
tự tin, sự tự tin
勇往直前自信的创造明天
努力
nǔ lì
NỖ LỰC
làm việc chăm chỉ
努力学文化长大建设大中华
文化
wén huà
VĂN HOÁ
văn hóa
努力学文化长大建设大中华
信念
xìn niàn
TÍN NIỆM
niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt
不灭的信念红船无畏艰险
英勇
yīng yǒng
ANH DŨNG
anh dũng, quả cảm kiên cường không sợ chết
铭记革命先烈的英勇无畏
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 战火里的容颜触动心弦 — Gương mặt nơi khói lửa, chạm vào trái tim ta
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trật tự câu trần thuật tiếng Trung: Chủ ngữ + Vị ngữ (+ Tân ngữ)
Trong lời ca tiếng Trung, chủ ngữ hoặc đại từ thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ, giữ nhịp điệu cô đọng.
Trong bài: 中华五千年多少英雄浮现 — Trung Hoa năm ngàn năm, bao anh hùng hiện lên
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不灭的信念红船无畏艰险”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “战火里的容颜触动心弦”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Cổ Phong Tráng Liệt
KIẾM KHÁCH TIÊU DAO (剑断红尘) – Sự cô độc tột cùng của bậc anh hùng trên đỉnh cao
"十步杀一人,千里不留行。事了拂衣去,深藏身与名。" — LÝ BẠCH — 《HIỆP KHÁCH HÀNH》
Chất giọng khàn truyền cảm của Là Thất Thúc Đấy hòa quyện cùng tiếng đàn tranh réo rắt tạo nên một không gian cổ phong trầm hùng, lay động cõi lòng người nghe.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '革命______永远记心间'?
A. 流泪 (liú lèi - rơi lệ, chảy nước mắt)B. 精神 (jīng shén - tinh thần, nghị lực, phấn chấn)C. 勇敢 (yǒng gǎn - dũng cảm, quả cảm)D. 创造 (chuàng zào - sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 精神 (jīng shén - tinh thần, nghị lực, phấn chấn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '革命精神永远记心间'. Từ '精神' (jīng shén, Hán Việt: TINH THẦN) có nghĩa là 'tinh thần, nghị lực, phấn chấn'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我中华儿女流血不______'?
Đáp án đúng: D. 流泪 (liú lèi - rơi lệ, chảy nước mắt) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我中华儿女流血不流泪'. Từ '流泪' (liú lèi, Hán Việt: LƯU LỆ) có nghĩa là 'rơi lệ, chảy nước mắt'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我中华少年______不后退'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "中华五千年多少英雄浮现" (Pinyin: zhōng huá wǔ qiān nián duō shǎo yīng xióng fú xiàn) được dịch nghĩa là "Trung Hoa năm ngàn năm, bao anh hùng hiện lên".
Từ "精神" đọc là jīng shén, âm Hán Việt là TINH THẦN, mang nghĩa "tinh thần, nghị lực, phấn chấn".
Trong câu hát "我中华儿女流血不流泪", từ "流泪" (Hán Việt: LƯU LỆ) có nghĩa là "rơi lệ, chảy nước mắt".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)