Lời bài hát Bạch Nguyệt Quang (白月光) của Trương Tín Triết kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát bạch nguyệt quang trương tín triếtTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Bạch Nguyệt Quang» (白月光 - Bái Yuèguāng) phát hành năm 2004 trong album «Bạch Nguyệt Quang», là tình khúc thanh tao, đượm buồn bậc nhất của Trương Tín Triết do nhạc sĩ người Nhật Bản Matsutoya Yumi sáng tác giai điệu và Lý Trác Hùng viết lời tiếng Trung. Lời bài hát ví hình bóng người tình thuở ban đầu tựa như ánh trăng sáng tinh khôi rọi nơi đầu giường: lung linh tuyệt mỹ nhưng xa xôi chẳng thể chạm tới, mãi mãi là vết sẹo ngọt ngào trong tim.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nước Mắt / Nhạc Phim Bất Hủ
白月光 • Bái Yuè Guāng
Tên tiếng Trung白月光 (Bái Yuè Guāng - BẠCH NGUYỆT QUANG)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Lý Tuyền (李泉) - Sáng tác & Phối khí
Trình bày gốcTrương Tín Triết (张信哲)
Album & Năm«Đêm Trắng (白月光 - Album: 下一个永远)» (2004)
Thể loạiPop Ballad / Cổ phong đương đại
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim truyền hình 'Đại Hán Thiên Tử' (大汉天子) - Phần 2
MV / VIDEO
Bạch Nguyệt Quang (白月光)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
白月光
Ánh trăng trắng
2
心里某个地方
Nơi nào đó trong tim
3
那么亮
Sáng đến thế
4
却那么冰凉
Nhưng lại lạnh giá vô cùng
5
每个人
Mỗi người
6
都有一段悲伤
Đều có một đoạn bi thương
7
想隐藏
Muốn che giấu
8
却欲盖弥彰
Nhưng càng giấu càng lộ
9
白月光
Ánh trăng trắng
10
照天涯的两端
Soi hai đầu chân trời
11
在心上
Ở trong tim
12
却不在身旁
Nhưng không ở bên cạnh
13
擦不干
Lau không khô
14
你当时的泪光
Ánh lệ ngày đó của em
15
路太长
Đường quá dài
16
追不回原谅
Đuổi không kịp sự tha thứ
17
你是我
Em là
18
不能言说的伤
Vết thương không thể nói thành lời
19
想遗忘
Muốn lãng quên
20
又忍不住回想
Lại không kìm được hồi tưởng
21
像流亡
Như kẻ lưu vong
22
一路跌跌撞撞
Một đường vấp ngã chông chênh
23
你的捆绑
Sự trói buộc của em
24
无法释放
Không thể giải thoát
25
白月光
Ánh trăng trắng
26
照天涯的两端
Soi hai đầu chân trời
27
越圆满
Càng viên mãn
28
越觉得孤单
Càng cảm thấy cô đơn
29
擦不干
Lau không khô
30
回忆里的泪光
Ánh lệ trong hồi ức
31
路太长
Đường quá dài
32
怎么补偿
Biết bù đắp thế nào
33
你是我
Em là
34
不能言说的伤
Vết thương không thể nói thành lời
35
想遗忘
Muốn lãng quên
36
又忍不住回想
Lại không kìm được hồi tưởng
37
像流亡
Như kẻ lưu vong
38
一路跌跌撞撞
Một đường vấp ngã chông chênh
39
你的捆绑
Sự trói buộc của em
40
无法释放
Không thể giải thoát
41
白月光
Ánh trăng trắng
42
心里某个地方
Nơi nào đó trong tim
43
那么亮
Sáng đến thế
44
却那么冰凉
Nhưng lại lạnh giá vô cùng
45
每个人
Mỗi người
46
都有一段悲伤
Đều có một đoạn bi thương
47
想隐藏
Muốn che giấu
48
却在生长
Lại đang lớn dần
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
月光
yuèguāng
NGUYỆT QUANG
Ánh trăng vằng vặc
白月光
隐藏
yǐncáng
ẨN TÀNG
Che giấu, ẩn giấu kín đáo
想隐藏
欲盖弥彰
yù gài mí zhāng
DỤC CÁI DI CHƯƠNG
Càng muốn che giấu càng lộ rõ mồn một
却欲盖弥彰
天涯
tiānyá
THIÊN NHAI
Chân trời góc bể, nơi xa xôi cách trở
照天涯的两端
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
你当时的泪光
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
越觉得孤单
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
回忆里的泪光
原谅
yuán liàng
NGUYÊN LƯỢNG
tha thứ, lượng thứ, tha lỗi
追不回原谅
忍不住
rěn bu zhù
NHẪN BẤT TRÚ
không kìm được, không nhịn nổi
又忍不住回想
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
每个人
一路
yī lù
NHẤT LỘ
suốt dọc đường, cùng đường; một mạch
一路跌跌撞撞
地方
dì fang
ĐỊA PHƯƠNG
địa điểm
心里某个地方
补偿
bǔ cháng
BỔ THƯỜNG
bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)
怎么补偿
捆绑
kǔn bǎng
KHỔN BẢNG
trói buộc, ràng buộc gộp chung, gắn kết
你的捆绑
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 不能言说的伤 — Vết thương không thể nói thành lời
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 都有一段悲伤 — Đều có một đoạn bi thương
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 照天涯的两端 — Soi hai đầu chân trời
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “却不在身旁”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “都有一段悲伤”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “那么亮”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Biểu Tượng Văn Học
Biểu Tượng 'Bạch Nguyệt Quang' Trong Văn Phẩm Của Trương Ái Linh
Trong văn học hiện đại Trung Hoa, nữ văn sĩ Trương Ái Linh sáng tạo nên khái niệm bất hủ: «Bạch Nguyệt Quang» (Ánh Trăng Sáng) là biểu tượng của mối tình đầu thuần khiết, hoàn mỹ nhưng vĩnh viễn không thể với tới, mãi mãi là nỗi day dứt khôn nguôi nơi đáy tim. Tiếng hát trong trẻo tựa pha lê của Trương Tín Triết rọi soi vào những góc khuất cô đơn nhất của tâm hồn.
👑 Vip Member Only
Nỗi Tương Tư Đêm Trắng
Câu Hỏi Vầng Trăng 'Minh Nguyệt Kỷ Thời Hữu' Của Tô Đông Pha
"明月几时有?把酒问青天" — TÔ THỨC — 《THỦY ĐIỆU CA ĐẦU》
Nâng chén rượu hướng lên trời xanh hỏi vầng trăng sáng có từ bao giờ. Ánh trăng lạnh lẽo rơi rải trên bậc thềm là chiếc gương soi chiếu nỗi tương tư đằng đẵng của những kẻ si tình giữa đêm đông tịch mịch.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '又______回想'?
A. 月光 (yuèguāng - Ánh trăng vằng vặc)B. 隐藏 (yǐncáng - Che giấu, ẩn giấu kín đáo)C. 欲盖弥彰 (yù gài mí zhāng - Càng muốn che giấu càng lộ rõ mồn một)D. 忍不住 (rěn bu zhù - không kìm được, không nhịn nổi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 忍不住 (rěn bu zhù - không kìm được, không nhịn nổi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '又忍不住回想'. Từ '忍不住' (rěn bu zhù, Hán Việt: NHẪN BẤT TRÚ) có nghĩa là 'không kìm được, không nhịn nổi'.
Câu hỏi 2 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '照______的两端'?
A. 天涯 (tiānyá - Chân trời góc bể, nơi xa xôi cách trở)B. 月光 (yuèguāng - Ánh trăng vằng vặc)C. 隐藏 (yǐncáng - Che giấu, ẩn giấu kín đáo)D. 欲盖弥彰 (yù gài mí zhāng - Càng muốn che giấu càng lộ rõ mồn một)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 天涯 (tiānyá - Chân trời góc bể, nơi xa xôi cách trở) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '照天涯的两端'. Từ '天涯' (tiānyá, Hán Việt: THIÊN NHAI) có nghĩa là 'Chân trời góc bể, nơi xa xôi cách trở'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "白月光" (Pinyin: bái yuè guāng) được dịch nghĩa là "Ánh trăng trắng".
Từ "月光" đọc là yuèguāng, âm Hán Việt là NGUYỆT QUANG, mang nghĩa "Ánh trăng vằng vặc".
Trong câu hát "想隐藏", từ "隐藏" (Hán Việt: ẨN TÀNG) có nghĩa là "Che giấu, ẩn giấu kín đáo".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)