Ảnh bìa: Lời Bài Hát Ánh Mắt Đều Là Em (目及皆是你) – Tiểu Lam Bối Tâm (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Ánh Mắt Đều Là Em (目及皆是你 - Mù Jí Jiē Shì Nǐ) của Tiểu Lam Bối Tâm. Khúc ca tình yêu ngọt ngào 'Trong mắt em đều là anh' phủ sóng khắp Reels và TikTok, phiên âm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp HSK đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát ánh mắt đều là em tiểu lam bối tâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Ánh Mắt Đều Là Em" (目及皆是你 - Mù Jí Jiē Shì Nǐ) do nữ ca sĩ mạng Tiểu Lam Bối Tâm (小蓝背心) trình bày, là giai điệu tỏ tình ngọt lịm từng làm mưa làm gió khắp các nền tảng mạng xã hội video ngắn Douyin, TikTok và YouTube Shorts. Bằng chất giọng nũng nịu, ngọt ngào và ca từ chân thành như lời tỏ tình của cô gái nhỏ gửi tới người mình thầm thương, bài hát mang đến nguồn năng lượng tình yêu tích cực và ấm áp cho bất kỳ ai lắng nghe.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Ngọt Ngào / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
目及皆是你 • Mù Jí Jiē Shì Nǐ
Tên tiếng Trung目及皆是你 (Mù Jí Jiē Shì Nǐ - MỤC CẬP GIAI THỊ NHĨ)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng phổ biến qua các video ngắn trên TikTok, Douyin, Reels
MV / VIDEO
Ánh Mắt Đều Là Em (目及皆是你) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Tiểu Lam Bối Tâm (小蓝背心)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Ánh Mắt Đều Là Em (目及皆是你) - Tiểu Lam Bối Tâm (小蓝背心) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
玻璃上的雾气
Làn sương mờ đọng trên mặt kính
2
我临摹一个你
Anh khẽ phác họa bóng hình em
3
穿透风景坠入你的眼睛
Xuyên qua muôn trùng phong cảnh, rơi vào đáy mắt em
4
离地心几英里
Cách tâm Trái Đất mấy dặm sâu
5
我温暖包裹你
Anh lấy hơi ấm bao bọc trọn lấy em
6
在赤道以北的季节说爱情
Ngỏ lời yêu thương vào mùa phương Bắc xích đạo
7
等霜雪落满地
Đợi khi sương tuyết phủ kín mặt đất
8
风吹暖暖四季
Làn gió thổi ấm áp suốt bốn mùa
9
等地球忙着自转照耀你
Đợi Trái Đất mải miết tự quay để chiếu rọi bóng em
10
我栖息的星系
Hệ sao nơi anh đang trú ngụ
11
有微光折射你
Có tia sáng dịu dàng phản chiếu dáng hình em
12
是我逃离引力设下相遇伏笔
Là anh thoát khỏi lực hấp dẫn để gieo mầm cho cuộc tương phùng
13
我戒不掉你 像戒不了呼吸
Anh chẳng thể cai được em, như chẳng thể ngừng hơi thở
14
漫长的距离
Khoảng cách xa xôi dằng dặc
15
我用思念来代替
Anh dùng nỗi nhớ nhung để lấp đầy
16
这寂静星系 浪漫是你
Giữa ngân hà tĩnh lặng này, điều lãng mạn nhất chính là em
17
一生的探秘 只想被你吸引
Cả một đời khám phá, chỉ nguyện bị một mình em cuốn hút
18
你就像氧气 没你不能呼吸
Em tựa như dưỡng khí, vắng em anh chẳng thể thở nổi
19
我波澜四起
Lòng anh dậy sóng muôn trùng
20
心动好几个世纪
Rung động suốt biết bao thế kỷ
21
手写的结局 用幸福延续
Cái kết tự tay viết nên, được nối dài bằng niềm hạnh phúc
22
我的心 温柔的给你
Trái tim anh dịu dàng trao trọn cho em
23
Baby I love you
Em yêu ơi, anh yêu em
24
等霜雪落满地
Đợi khi sương tuyết phủ kín mặt đất
25
风吹暖暖四季
Làn gió thổi ấm áp suốt bốn mùa
26
等地球忙着自转照耀你
Đợi Trái Đất mải miết tự quay để chiếu rọi bóng em
27
我栖息的星系
Hệ sao nơi anh đang trú ngụ
28
有微光折射你
Có tia sáng dịu dàng phản chiếu dáng hình em
29
是我逃离引力设下相遇伏笔
Là anh thoát khỏi lực hấp dẫn để gieo mầm cho cuộc tương phùng
30
我戒不掉你 像戒不了呼吸
Anh chẳng thể cai được em, như chẳng thể ngừng hơi thở
31
漫长的距离
Khoảng cách xa xôi dằng dặc
32
我用思念来代替
Anh dùng nỗi nhớ nhung để lấp đầy
33
这寂静星系 浪漫是你
Giữa ngân hà tĩnh lặng này, điều lãng mạn nhất chính là em
34
一生的探秘 只想被你吸引
Cả một đời khám phá, chỉ nguyện bị một mình em cuốn hút
35
你就像氧气 没你不能呼吸
Em tựa như dưỡng khí, vắng em anh chẳng thể thở nổi
36
我波澜四起
Lòng anh dậy sóng muôn trùng
37
心动好几个世纪
Rung động suốt biết bao thế kỷ
38
手写的结局 用幸福延续
Cái kết tự tay viết nên, được nối dài bằng niềm hạnh phúc
39
我的心 温柔的给你
Trái tim anh dịu dàng trao trọn cho em
40
Baby I love you
Em yêu ơi, anh yêu em
41
我戒不掉你 像戒不了呼吸
Anh chẳng thể cai được em, như chẳng thể ngừng hơi thở
42
漫长的距离
Khoảng cách xa xôi dằng dặc
43
我用思念来代替
Anh dùng nỗi nhớ nhung để lấp đầy
44
这寂静星系 浪漫是你
Giữa ngân hà tĩnh lặng này, điều lãng mạn nhất chính là em
45
一生的探秘 只想被你吸引
Cả một đời khám phá, chỉ nguyện bị một mình em cuốn hút
46
你就像氧气 像戒不了呼吸
Em tựa như dưỡng khí, như hơi thở chẳng thể nào rời
47
我波澜四起
Lòng anh dậy sóng muôn trùng
48
心动好几个世纪
Rung động suốt biết bao thế kỷ
49
手写的结局 用幸福延续
Cái kết tự tay viết nên, được nối dài bằng niềm hạnh phúc
50
我的心 温柔的给你
Trái tim anh dịu dàng trao trọn cho em
51
Baby I love you
Em yêu ơi, anh yêu em
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
在赤道以北的季节说爱情
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
我用思念来代替
地球
dì qiú
ĐỊA CẦU
Trái Đất, địa cầu
等地球忙着自转照耀你
风景
fēng jǐng
PHONG CẢNH
phong cảnh, cảnh sắc
穿透风景坠入你的眼睛
距离
jù lí
CỰ LY
khoảng cách, cự ly
漫长的距离
浪漫
làng màn
LÃNG MẠN
lãng mạn
这寂静星系 浪漫是你
世纪
shì jì
THẾ KỶ
thế kỷ
心动好几个世纪
吸引
xī yǐn
HẤP DẪN
thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
一生的探秘 只想被你吸引
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
手写的结局 用幸福延续
包裹
bāo guǒ
BAO KHOẢ
bưu phẩm, gói đồ, bọc lại
我温暖包裹你
玻璃
bō li
PHA LY
thủy tinh, kính
玻璃上的雾气
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
我戒不掉你 像戒不了呼吸
温暖
wēn nuǎn
ÔN NOÃN
ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm
我温暖包裹你
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
我的心 温柔的给你
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 一生的探秘 只想被你吸引 — Cả một đời khám phá, chỉ nguyện bị một mình em cuốn hút
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 我戒不掉你 像戒不了呼吸 — Anh chẳng thể cai được em, như chẳng thể ngừng hơi thở
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 等地球忙着自转照耀你 — Đợi Trái Đất mải miết tự quay để chiếu rọi bóng em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你就像氧气 没你不能呼吸 — Em tựa như dưỡng khí, vắng em anh chẳng thể thở nổi
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我戒不掉你 像戒不了呼吸”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我临摹一个你”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “玻璃上的雾气”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Nhất Tâm Nhất Ý
TÌNH HỮU ĐỘC CHUNG (情有独钟) – Trái tim chỉ hướng về một người duy nhất
"愿得一人心,白首不相离。" — TRÁC VĂN QUÂN — 《BẠCH ĐẦU NGÂM》
Sự chuyên nhất và si tình thuần khiết là phẩm chất đáng quý nhất trong tình cảm, mang lại cảm giác an toàn và bến đỗ bình yên cho người mình yêu thương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '在赤道以北的季节说______'?
A. 地球 (dì qiú - Trái Đất, địa cầu)B. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)C. 爱情 (ài qíng - tình yêu)D. 风景 (fēng jǐng - phong cảnh, cảnh sắc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '在赤道以北的季节说爱情'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我用思念来______'?
A. 爱情 (ài qíng - tình yêu)B. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)C. 地球 (dì qiú - Trái Đất, địa cầu)D. 风景 (fēng jǐng - phong cảnh, cảnh sắc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我用思念来代替'. Từ '代替' (dài tì, Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là 'thay thế, thay cho'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '等______忙着自转照耀你'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "玻璃上的雾气" (Pinyin: bō lí shàng de wù qì) được dịch nghĩa là "玻璃上的雾气".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "我用思念来代替", từ "代替" (Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là "thay thế, thay cho".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)