Lời bài hát A.I.N.Y. (Yêu Anh) (A.I.N.Y. 爱你) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát ainy yêu anh đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«A.I.N.Y. (Yêu Anh)» (A.I.N.Y. 爱你) là bản hit làm nên tên tuổi ban đầu của "Nữ hoàng Giọng hát" G.E.M. Đặng Tử Kỳ khi cô mới 17 tuổi. Với chất giọng nội lực hiếm có cùng những nốt cao xé lòng trên nền nhạc Rock Ballad da diết, ca khúc diễn tả trọn vẹn nỗi đau nghẹn ngào, sự tuyệt vọng và giằng xé tột cùng khi tình yêu chân thành bị đối phương ruồng bỏ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Siêu Hit Đỉnh Cao Của G.E.M
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) / Hummingbird Music
Album & Năm«18...» (2009)
Thể loạiPop Ballad / R&B / Pop Rock
Tác phẩm gắn liềnChương trình Tôi Là Ca Sĩ mùa 2 (我是歌手第二季)
MV / VIDEO
A.I.N.Y. (Yêu Anh) (A.I.N.Y. 爱你)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát A.I.N.Y. (Yêu Anh) (A.I.N.Y. 爱你) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
分开以后每个夜晚
Kể từ sau ngày chia xa, mỗi màn đêm buông xuống đều trở nên tĩnh lặng đến buốt lòng
2
格外的寂静
Kể từ sau ngày chia xa, mỗi màn đêm buông xuống đều trở nên tĩnh lặng đến buốt lòng
3
滴答滴答
Tích tắc tích tắc, chỉ còn lại chiếc đồng hồ lớn lặng thầm cùng tôi hồi tưởng ký ức
4
剩大钟在陪着我回忆
Tích tắc tích tắc, chỉ còn lại chiếc đồng hồ lớn lặng thầm cùng tôi hồi tưởng ký ức
5
电话里头曾经是你最温柔的声音
Đầu dây bên kia từng là giọng nói dịu dàng ấm áp nhất của em
6
现在只有空气
Giờ đây chỉ còn lại bầu không khí giá lạnh thờ ơ đáp lời
7
冷漠地回应
Giờ đây chỉ còn lại bầu không khí giá lạnh thờ ơ đáp lời
8
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
9
能否请你别遗弃
Ồ, trao trọn cho em con tim này, xin em đừng vội vàng vứt bỏ ruồng rẫy
10
一句爱你爱你爱你爱你
Chỉ một câu yêu em yêu em da diết khôn nguôi
11
能否再也不分离
Một câu nói yêu em yêu em yêu em tha thiết, liệu đôi ta có thể mãi mãi không chia lìa
12
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
13
为什么你却给了我孤寂
Ồ, trao trọn cho em con tim này, cớ sao em lại đền đáp cho tôi nỗi cô độc lẻ loi
14
就算爱你爱你爱你爱你
Dẫu cho có yêu em yêu em ngàn lần đi nữa, có lẽ em cũng chẳng hề muốn lắng nghe
15
可能你也不想听
Dẫu cho có yêu em yêu em ngàn lần đi nữa, có lẽ em cũng chẳng hề muốn lắng nghe
16
你的拥抱曾经是
Vòng tay ôm siết của em từng là nơi ấm áp và quen thuộc nhất trần đời
17
最温暖最熟悉
Vòng tay ôm siết của em từng là nơi ấm áp và quen thuộc nhất trần đời
18
现在换了谁安睡在你胸口的位置
Giờ đây đã đổi thay thành ai đang say ngủ nơi lồng ngực em
19
你的承诺曾是一种不自觉的甜蜜
Những lời thề non hẹn biển của em từng là mật ngọt vô bờ
20
现在一划一笔
Giờ đây từng nét từng chữ lại như lưỡi dao sắc nhọn đâm thẳng vào tim tôi
21
刺在我心里
Giờ đây từng nét từng chữ lại như lưỡi dao sắc nhọn đâm thẳng vào tim tôi
22
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
23
能否请你别遗弃
Ồ, trao trọn cho em con tim này, xin em đừng vội vàng vứt bỏ ruồng rẫy
24
一句爱你爱你爱你爱你
Chỉ một câu yêu em yêu em da diết khôn nguôi
25
能否再也不分离
Một câu nói yêu em yêu em yêu em tha thiết, liệu đôi ta có thể mãi mãi không chia lìa
26
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
27
为什么你却给了我孤寂
Ồ, trao trọn cho em con tim này, cớ sao em lại đền đáp cho tôi nỗi cô độc lẻ loi
28
就算爱你爱你爱你爱你
Dẫu cho có yêu em yêu em ngàn lần đi nữa, có lẽ em cũng chẳng hề muốn lắng nghe
29
可能你也不想听 你不想听
Có lẽ anh cũng chẳng màng nghe, chẳng màng nghe nữa.
30
回忆
Tích tắc tích tắc, chỉ còn lại chiếc đồng hồ lớn lặng thầm cùng tôi hồi tưởng ký ức
31
(最后的回忆)
(Ký ức cuối cùng)
32
对你最后的回忆
Nỗi nhớ cuối cùng về anh.
33
是你
Đầu dây bên kia từng là giọng nói dịu dàng ấm áp nhất của em
34
(走远的身影)
(Bóng hình xa khuất)
35
慢慢走远的身影
Bóng hình người dần khuất xa.
36
然后你
Và rồi anh...
37
(离开了)
(Đã rời đi)
38
离开了没有痕迹
Rời đi chẳng chút dấu vết gì.
39
然后我 哭泣
Và rồi em bật khóc.
40
崩溃了放纵哭泣
Vỡ òa, buông mình khóc chẳng thể kìm nén.
41
恨你恨你 每当我想起曾经
Ghét anh, ghét anh mỗi khi lòng hoài niệm những tháng ngày xưa.
42
曾经曾经曾经曾经
Xưa kia, xưa kia, xưa kia, xưa kia...
43
Yeah
Yeah
44
还是爱你爱你爱你爱你
Ấy vậy mà vẫn yêu anh, yêu anh, yêu anh, yêu anh.
45
难道还不能清醒
Lẽ nào lòng em vẫn chưa thể tỉnh?
46
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
47
为什么你却给了我孤寂
Ồ, trao trọn cho em con tim này, cớ sao em lại đền đáp cho tôi nỗi cô độc lẻ loi
48
一句爱你爱你爱你爱你
Chỉ một câu yêu em yêu em da diết khôn nguôi
49
难道你也不想听
Lẽ nào người cũng chẳng muốn lắng nghe?
50
OH 给你我的心
Nguyện trao trọn cho em trái tim chân thành này
51
为什么你却给了我孤寂
Ồ, trao trọn cho em con tim này, cớ sao em lại đền đáp cho tôi nỗi cô độc lẻ loi
52
就算爱你爱你爱你爱你
Dẫu cho có yêu em yêu em ngàn lần đi nữa, có lẽ em cũng chẳng hề muốn lắng nghe
53
不值得为你伤心伤心
Chẳng đáng để em phải đau xót, phải đau xót vì anh.
54
Your confession remains to be my final pleading
Lời thú nhận của anh, vẫn mãi là lời cầu xin cuối cùng.
55
But the only thing that's here with me
Thế nhưng điều duy nhất còn lại nơi đây.
56
Is tic tac tic tac tic tac tic tac
Là tiếng tích tắc, tích tắc, tích tắc, tích tắc...
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
剩大钟在陪着我回忆
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
现在只有空气
难道
nán dào
NAN ĐẠO
lẽ nào, chẳng lẽ
难道还不能清醒
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
不值得为你伤心伤心
熟悉
shú xī
THỤC TẤT
quen thuộc, am hiểu
最温暖最熟悉
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
不值得为你伤心伤心
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
(最后的回忆)
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
电话里头曾经是你最温柔的声音
格外
gé wài
CÁCH NGOẠI
Đặc biệt
格外的寂静
位置
wèi zhi
VỊ TRÍ
vị trí, địa điểm, chỗ đứng
现在换了谁安睡在你胸口的位置
温暖
wēn nuǎn
ÔN NOÃN
ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm
最温暖最熟悉
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
电话里头曾经是你最温柔的声音
拥抱
yōng bào
ỦNG BÃO
ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)
你的拥抱曾经是
自觉
zì jué
TỰ GIÁC
tự giác, có ý thức, tự biết
你的承诺曾是一种不自觉的甜蜜
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 剩大钟在陪着我回忆 — Tích tắc tích tắc, chỉ còn lại chiếc đồng hồ lớn lặng thầm cùng tôi hồi tưởng ký ức
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还是爱你爱你爱你爱你 — Ấy vậy mà vẫn yêu anh, yêu anh, yêu anh, yêu anh.
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 能否请你别遗弃 — Ồ, trao trọn cho em con tim này, xin em đừng vội vàng vứt bỏ ruồng rẫy
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 能否再也不分离 — Một câu nói yêu em yêu em yêu em tha thiết, liệu đôi ta có thể mãi mãi không chia lìa
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “能否再也不分离”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一句爱你爱你爱你爱你”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “格外的寂静”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Bi Khúc
Nỗi Đau Tan Nát 'Mộng Đề Trang Lệ Hồng Lan Can' Trong Tỳ Bà Hành
"夜深忽梦少年事,梦啼妆泪红阑干" — BẠCH CƯ DỊ — 《TỲ BÀ HÀNH》
Bạch Cư Dị miêu tả nỗi đau thương thấu tận tâm can khi chợt tỉnh giấc mộng giữa đêm khuya nước mắt tuôn rơi ròng ròng ướt đẫm son phấn. «A.I.N.Y. (Yêu Anh)» với những nốt cao nghẹn ngào xé lòng là đỉnh cao thanh nhạc của G.E.M.: tiếng thét gào tuyệt vọng của một cô gái đứng dưới mưa gọi tên người yêu trong vô vọng, lột tả nỗi đau thương tột cùng của sự phản bội.
👑 Vip Member Only
Câu Hỏi Muôn Thuở
Tiếng Thở Dài Thiên Cổ 'Vấn Thế Gian Tình Thị Hà Vật'
"问世间,情为何物,直教生死相许" — NGUYÊN HIẾU VẤN — 《MÔ NGƯ NHI》
«Hỏi thế gian tình là chi, mà khiến người ta nguyện thề sống chết bên nhau?». Bài hát khắc họa bản chất thiêu đốt của tình yêu si dại: dù biết rõ càng yêu càng tổn thương rỉ máu, con tim vẫn cố chấp trao trọn không cách nào thu hồi.
Đáp án đúng: C. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '剩大钟在陪着我回忆'. Từ '回忆' (huí yì, Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là 'hồi ức, ký ức, nhớ lại'.
Đáp án đúng: B. 空气 (kōng qì - không khí) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '现在只有空气'. Từ '空气' (kōng qì, Hán Việt: KHÔNG KHÍ) có nghĩa là 'không khí'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "G.E.M. 邓紫棋 - A.I.N.Y." (Pinyin: G.E.M. dèng zǐ qí - A.I.N.Y.) được dịch nghĩa là "G.E.M. Đặng Tử Kỳ - A.I.N.Y.".
Từ "回忆" đọc là huí yì, âm Hán Việt là HỒI ỨC, mang nghĩa "hồi ức, ký ức, nhớ lại".
Trong câu hát "现在只有空气", từ "空气" (Hán Việt: KHÔNG KHÍ) có nghĩa là "không khí".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)