Chuyển đến nội dung chính
TOCFL Band CMÃ 05

Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 05 (Cấp 5 & 6 - 流利精通級)

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 05 (Cấp 5 & 6 - 流利精通級) có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 05 (Cấp 5 & 6 - 流利精通級)

TOCFL Hoa Ngữ Đài Loan • Mã đề: TOCFL-B3-05
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
50 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
50 câu Đọc hiểu Phồn Thể Cao Cấp Tinh Thông
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 05 (Cấp 5 & 6 - 流利精通級)

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 05 (Cấp 5 & 6 - 流利精通級) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần đọc

Câu 1 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 1 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 2 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 3 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 4 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 5 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 6 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 6 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 7 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 8 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 9 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 10 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 11 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 11 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 12 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 12 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 13 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 13 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 14 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 15 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 15 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 16 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 16 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 17 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 18 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 19 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 19 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 20 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 20 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 21 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 21 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 22 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 22 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 23 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 23 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 24 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 24 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 25 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 25 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 26 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 27 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 28 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 28 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 29 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 30 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 30 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 31 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 32 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 32 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 33 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 33 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 34 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 35 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 36 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 36 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 37 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 38 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 39 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 39 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 40 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 41 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 42 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 43 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 43 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 44 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 44 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 45 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 45 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 46 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 46 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 47 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 47 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 48 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 48 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 49 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 49 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Câu 50 • Phần Đọc
Đáp án: A
第 50 題:依據文意選出最適當的詞語填入空格: 隨著數位科技的蓬勃發展,遠距工作模式已逐漸成為現代職場的新( )。
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢 qū shì
B 傾向
C 偏好
D 意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 5 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé : suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Chuyên gia đào tạo HSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!