Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 02 (Cấp Độ 5 & 6)
Đề thi đánh giá năng lực Hoa ngữ TOCFL Band C (Cấp độ 5 & 6: Lưu loát & Tinh thông) mã đề 02 chính thức SC-TOP Đài Loan. Trọn bộ 50 câu hỏi Đọc hiểu chuyên sâu chữ Phồn thể kèm đáp án và lời giải chi tiết.
Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 02 (Cấp Độ 5 & 6)
Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 02 (Cấp Độ 5 & 6) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
yī suí zhù shēng chéng shì rén gōng zhì huì jì shù de bào fā shì zēng cháng dà xíng yǔ yán mó xíng yǔ tú xiàng shēng chéng gōng jù yǐ shēn dù wū dà zhòng rì cháng chuàng zuò yǔ chǎn yè shēng chǎn liú chéng zhōng rán ér bàn suí zhè chǎng kē jì làng cháo ér lái de shì qián suǒ wèi yǒu de zhì huì cái chǎn quán yǔ shù jù hé guī zhēng yì mó xíng wū yù xùn liàn jiē duàn guǎng fàn pá qǔ wǎng jì wǎng lù wèi jīng shòu quán de wén zì měi shù jí yǐng yīn zhù zuò yǐn fā quán qiú yuán chuàng zuò zhě qiáng liè bù mǎn fēn fēn duì kē jì jù bò tí qǐ kuà guó jí tǐ zhēng yì de hé xīn jiāo diǎn zài wū hé lǐ shǐ yòng yuán zé wū shù wèi shí dài de jiè xiàn rèn dìng zhī chí zhě zhǔ zhāng duì hǎi liàng shù jù de xī shōu yǔ tǒng jì xué xí běn zhì shàng lèi sì rén lèi xué xí qián rén zuò pǐn de chuàng zuò guò chéng yīng bèi shì wéi jù bèi zhuǎn huà xìng de hé fǎ yùn yòng fǎn duì zhě zé yán zhèng pēng jī de shāng yè huà shēng chéng chéng guǒ yǐ zhí jiē yuán chuàng zhě de shì chǎng fèn é yǔ jīng jì shōu yì gòu chéng shí zhì qīn quán miàn duì xīn xíng tài de fǎ lǜ zhēn kōng gè guó zhì cái jú zhèng jiā jǐn yán nǐ xiāng yīng de fǎ guī jià gòu yāo qiú kē jì gōng sī tí gāo xùn liàn shù jù jí de tòu míng dù bìng yán nǐ jiàn lì bǎn quán fēn rùn bǔ cháng jī zhì fǎ xué zhuān jiā jǐng shì ruò wèi néng jí shí qǔ de chuàng xīn gǔ lì yǔ bǎn quán bǎo hù zhī jiàn de wēi miào jiāng kě néng yì zhì zhěng tǐ shù wèi jīng jì de jiàn kāng xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
滲透shèn tòu
B
排斥
C
荒廢
D
退縮
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 隨著生成式人工智慧(Generative AI)技術的爆發式增長,大型語言模型與圖像生成工具已深度 [ 1 ] 於大眾日常創作與產業生產流程中。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự tăng trưởng bùng nổ của công nghệ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), các mô hình ngôn ngữ lớn và công cụ tạo hình ảnh đã [ 1 ] sâu sắc vào quá trình sáng tạo hàng ngày của công chúng và quy trình sản xuất công nghiệp.
• Phân tích các phương án:
- A. 滲透 (SẤM THẤU → thâm nhập, len lỏi, thẩm thấu)
- B. 排斥 (BÀI XÍCH → bài trừ, loại bỏ, ghét bỏ)
- C. 荒廢 (HOANG PHẾ → hoang phế, bỏ hoang, lãng phí)
- D. 退縮 (THOÁI SÚC → co rút, thụt lùi, lùi bước)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn đang mô tả cách mà công nghệ AI đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong sáng tạo và sản xuất. Từ "đã sâu sắc [1] vào..." cho thấy một quá trình lan tỏa và tích hợp.
- A. "滲透" (thâm nhập, len lỏi) rất phù hợp với ngữ cảnh công nghệ được tích hợp sâu rộng vào các lĩnh vực khác nhau.
- B. "排斥" (bài trừ) mang nghĩa ngược lại, không phù hợp vì công nghệ đang được sử dụng chứ không bị loại bỏ.
- C. "荒廢" (hoang phế, bỏ hoang) chỉ sự bỏ bê, không sử dụng, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu.
- D. "退縮" (co rút, thụt lùi) mô tả sự giảm đi hoặc rút lui, cũng không phù hợp với xu hướng phát triển bùng nổ của AI.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 2 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
訴訟sù sòng
B
宴請
C
施捨
D
放任
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...引發全球原創作者強烈不滿,紛紛對科技巨擘提起跨國集體 [ 2 ]。
• Nghĩa tiếng Việt: ...gây ra sự bất mãn mạnh mẽ từ các tác giả gốc trên toàn cầu, khiến họ đồng loạt đệ trình các vụ [ 2 ] tập thể xuyên quốc gia chống lại các gã khổng lồ công nghệ.
• Phân tích các phương án:
- A. 訴訟 (TỐ TỤNG → kiện tụng, tố tụng)
- B. 宴請 (YẾN THỈNH → mời tiệc, chiêu đãi)
- C. 施捨 (THI XẢ → bố thí, ban phát)
- D. 放任 (PHÓNG NHIỆM → buông lỏng, mặc kệ, bỏ mặc)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói về việc các tác giả gốc "bất mãn" và "đệ trình" hành động chống lại các công ty công nghệ lớn vì vấn đề bản quyền.
- A. "訴訟" (kiện tụng) rất phù hợp với ngữ cảnh các tác giả đang tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ. "提起訴訟" là một cụm từ cố định trong pháp luật, nghĩa là "khởi kiện".
- B. "宴請" (mời tiệc) hoàn toàn không liên quan đến tranh chấp pháp lý.
- C. "施捨" (bố thí) là hành động cho đi, không phù hợp với việc đòi quyền lợi.
- D. "放任" (buông lỏng) cũng không có nghĩa liên quan đến hành động pháp lý tập thể.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 3 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
侵蝕qīn shí
B
崇拜
C
維修
D
賞賜
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...反對者則嚴正抨擊,AI 的商業化生成成果已直接 [ 3 ] 原創者的市場份額與經濟收益,構成實質侵權。
• Nghĩa tiếng Việt: ...những người phản đối thì chỉ trích gay gắt rằng, kết quả tạo sinh mang tính thương mại của AI đã trực tiếp [ 3 ] thị phần và lợi ích kinh tế của người sáng tạo gốc, cấu thành hành vi vi phạm bản quyền thực chất.
• Phân tích các phương án:
- A. 侵蝕 (XÂM THỰC → xâm chiếm, ăn mòn, làm giảm sút)
- B. 崇拜 (SÙNG BÁI → sùng bái, tôn thờ)
- C. 維修 (DUY TU → bảo trì, sửa chữa)
- D. 賞賜 (THƯỞNG TỨ → ban thưởng, ban cho)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về việc AI tạo ra sản phẩm thương mại và điều này gây ảnh hưởng tiêu cực, "cấu thành thực chất vi phạm bản quyền" đối với thị phần và lợi ích của người sáng tạo gốc.
- A. "侵蝕" (xâm thực, ăn mòn) rất phù hợp để diễn tả sự giảm sút, mất mát thị phần và lợi ích kinh tế do sự cạnh tranh (hoặc vi phạm) của AI.
- B. "崇拜" (sùng bái) không có nghĩa tiêu cực và không phù hợp với ngữ cảnh vi phạm bản quyền.
- C. "維修" (bảo trì) là sửa chữa, không liên quan đến việc mất mát lợi ích.
- D. "賞賜" (ban thưởng) có nghĩa tích cực, trái ngược với ý của câu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 4 题最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
平衡píng héng
B
衝突
C
傾斜
D
隔閡
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...若未能及時取得創新鼓勵與版權保護之間的微妙 [ 4 ],將可能抑制整體數位經濟的健康 [ 5 ]。
• Nghĩa tiếng Việt: ...nếu không kịp thời đạt được sự [ 4 ] tinh tế giữa khuyến khích đổi mới và bảo vệ bản quyền, có thể sẽ kìm hãm sự [ 5 ] lành mạnh của toàn bộ nền kinh tế kỹ thuật số.
• Phân tích các phương án:
- A. 平衡 (BÌNH HÀNH → cân bằng)
- B. 衝突 (XUNG ĐỘT → xung đột, mâu thuẫn)
- C. 傾斜 (KHUYNH TÀ → nghiêng lệch)
- D. 隔閡 (CÁCH HẠT → ngăn cách, chia rẽ, bất hòa)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về việc cần có một sự "tinh tế" giữa "khuyến khích đổi mới" và "bảo vệ bản quyền" để tránh kìm hãm kinh tế số. Hai yếu tố này thường cần được xem xét cùng nhau để đạt được một trạng thái lý tưởng.
- A. "平衡" (cân bằng) rất phù hợp để mô tả trạng thái mong muốn giữa hai yếu tố có thể mâu thuẫn nếu không được xử lý khéo léo.
- B. "衝突" (xung đột) mang nghĩa tiêu cực, mặc dù có thể tồn tại xung đột, nhưng câu văn muốn tìm một trạng thái "đạt được" giữa hai yếu tố để tránh hậu quả xấu, tức là một sự hòa hợp hoặc cân bằng.
- C. "傾斜" (nghiêng lệch) chỉ sự mất cân bằng, không phải là điều cần "đạt được".
- D. "隔閡" (ngăn cách) không diễn tả mối quan hệ giữa "khuyến khích đổi mới" và "bảo vệ bản quyền" theo hướng cần đạt được.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 5 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
發展fā zhǎn
B
沉淪
C
瓦解
D
荒蕪
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...若未能及時取得創新鼓勵與版權保護之間的微妙 [ 4 ],將可能抑制整體數位經濟的健康 [ 5 ]。
• Nghĩa tiếng Việt: ...nếu không kịp thời đạt được sự [ 4 ] tinh tế giữa khuyến khích đổi mới và bảo vệ bản quyền, có thể sẽ kìm hãm sự [ 5 ] lành mạnh của toàn bộ nền kinh tế kỹ thuật số.
• Phân tích các phương án:
- A. 發展 (PHÁT TRIỂN → phát triển)
- B. 沉淪 (TRẦM LUÂN → chìm đắm, sa đọa)
- C. 瓦解 (NGOẠT GIẢI → tan rã, sụp đổ)
- D. 荒蕪 (HOANG VÔ → hoang vu, tiêu điều)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về việc nếu không đạt được sự cân bằng, có thể sẽ "kìm hãm sự [5] lành mạnh của toàn bộ nền kinh tế kỹ thuật số". Từ "kìm hãm" (抑制) và "lành mạnh" (健康) ngụ ý rằng đang nói về một quá trình tích cực mà người ta muốn duy trì.
- A. "發展" (phát triển) rất phù hợp với "sự phát triển lành mạnh" của kinh tế.
- B. "沉淪" (chìm đắm) mang nghĩa tiêu cực, sa sút.
- C. "瓦解" (tan rã) mang nghĩa tiêu cực, sụp đổ.
- D. "荒蕪" (hoang vu) thường dùng cho đất đai, không phù hợp để mô tả kinh tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...政府大力推動能源轉型,將離岸風電列為達成綠能 [ 6 ] 的旗艦計畫。
• Nghĩa tiếng Việt: ...chính phủ đã tích cực thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, xem điện gió ngoài khơi là kế hoạch trọng điểm để đạt được [ 6 ] năng lượng xanh.
• Phân tích các phương án:
- A. 目標 (MỤC TIÊU → mục tiêu)
- B. 藉口 (TÁ CẨU → cớ, lấy cớ)
- C. 陷阱 (HÃM TỊNH → cạm bẫy, bẫy)
- D. 累贅 (LŨY TRUYỆN → vướng víu, cồng kềnh, gánh nặng)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về việc chính phủ thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và coi điện gió ngoài khơi là kế hoạch trọng điểm để "đạt được" (達成) một điều gì đó liên quan đến năng lượng xanh.
- A. "目標" (mục tiêu) rất phù hợp, vì "đạt được mục tiêu" là một cách diễn đạt thông thường và logic trong ngữ cảnh này.
- B. "藉口" (cớ) mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với việc chính phủ đang tích cực thúc đẩy một kế hoạch quan trọng.
- C. "陷阱" (cạm bẫy) cũng mang nghĩa tiêu cực, không thể là điều mà chính phủ muốn "đạt được".
- D. "累贅" (gánh nặng) cũng không phù hợp, điện gió ngoài khơi là một kế hoạch mang tính chiến lược, không phải gánh nặng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 7 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
考驗kǎo yàn
B
庇護
C
贊同
D
享受
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...颱風與地震等極端氣候天災的頻繁威脅,均對電網系統的供電穩定造成嚴酷 [ 7 ]。
• Nghĩa tiếng Việt: ...cùng với mối đe dọa thường xuyên từ các thiên tai khí hậu cực đoan như bão và động đất, đều gây ra [ 7 ] nghiêm trọng đối với sự ổn định cung cấp điện của hệ thống lưới điện.
• Phân tích các phương án:
- A. 考驗 (KHẢO NGHIỆM → thử thách, kiểm nghiệm)
- B. 庇護 (TÍ HỘ → che chở, bảo hộ)
- C. 贊同 (TÁN ĐỒNG → tán thành, đồng ý)
- D. 享受 (HƯỞNG THỤ → hưởng thụ)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về "mối đe dọa thường xuyên từ thiên tai" gây ra ảnh hưởng "nghiêm trọng" đối với "sự ổn định cung cấp điện". Cần một từ mang nghĩa tiêu cực hoặc thử thách.
- A. "考驗" (thử thách) rất phù hợp. Thiên tai gây ra "thử thách nghiêm trọng" cho sự ổn định của hệ thống điện.
- B. "庇護" (che chở) mang nghĩa tích cực, bảo vệ, trái ngược hoàn toàn.
- C. "贊同" (tán thành) không liên quan đến thiên tai hay sự ổn định điện.
- D. "享受" (hưởng thụ) cũng không phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực của thiên tai.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 8 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
釋放shì fàng
B
封存
C
拋棄
D
扣押
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ...並透過儲能設備在發電高峰期儲存餘電、尖峰期迅速 [ 8 ],以確保供電頻率的絕對穩定。
• Nghĩa tiếng Việt: ...đồng thời thông qua thiết bị lưu trữ năng lượng để tích trữ điện dư thừa trong giai đoạn phát điện cao điểm, và nhanh chóng [ 8 ] trong giai đoạn cao điểm sử dụng, nhằm đảm bảo sự ổn định tuyệt đối của tần số cung cấp điện.
• Phân tích các phương án:
- A. 釋放 (THÍCH PHÓNG → giải phóng, phóng thích)
- B. 封存 (PHONG TỒN → niêm phong cất giữ, bảo quản)
- C. 拋棄 (PHAO KHÍ → vứt bỏ, từ bỏ)
- D. 扣押 (KHẤU ÁP → tịch thu, giữ lại)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mô tả cách hệ thống lưu trữ năng lượng hoạt động: "儲存餘電" (tích trữ điện dư thừa) trong giờ cao điểm phát điện, và "nhanh chóng [8]" trong giờ cao điểm sử dụng. Để đảm bảo ổn định cung cấp điện, năng lượng đã lưu trữ phải được đưa ra sử dụng.
- A. "釋放" (giải phóng, phóng thích) năng lượng là hành động đưa năng lượng từ kho lưu trữ ra sử dụng, rất phù hợp với ngữ cảnh này.
- B. "封存" (niêm phong cất giữ) là giữ lại, không phải đưa ra sử dụng.
- C. "拋棄" (vứt bỏ) không phù hợp với việc sử dụng năng lượng.
- D. "扣押" (tịch thu, giữ lại) cũng không phù hợp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 9 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
課題kè tí
B
玩笑
C
負擔
D
包袱
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 選出第 9 題最適合填入空格的詞語:(xuǎnichū dì jiǔ tí zuì shìhé tiánrù kònggé de cíyǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống ở câu số 9:
• Phân tích các phương án:
- A. 課題 (KHÓA ĐỀ → đề tài, vấn đề, nhiệm vụ)
- B. 玩笑 (NGOẠN TIẾU → trò đùa)
- C. 負擔 (PHỤ ĐAM → gánh nặng, trách nhiệm)
- D. 包袱 (BAO PHỤC → gánh nặng, trách nhiệm tinh thần, gánh nặng vật chất)
• Phân tích đối chiếu: (Do câu gốc với chỗ trống không được cung cấp, phân tích này dựa trên ý nghĩa phổ biến của từ và giả định một ngữ cảnh thường thấy trong các bài thi TOCFL.)
- '課題' (đề tài, vấn đề, nhiệm vụ) thường được dùng để chỉ một vấn đề cần được nghiên cứu, giải quyết hoặc một nhiệm vụ cần thực hiện. Ví dụ: 「這項研究的課題是如何保護瀕危動物。」 (Đề tài nghiên cứu này là làm thế nào để bảo vệ động vật quý hiếm.) Hoặc 「擺在我們面前的課題是如何應對全球暖化。」 (Vấn đề đặt ra trước mắt chúng ta là làm thế nào để đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
- '玩笑' (trò đùa) chỉ một lời nói hoặc hành động mang tính mua vui, không nghiêm túc.
- '負擔' (gánh nặng) và '包袱' (gánh nặng, hành lý) đều chỉ sự nặng nề, khó khăn, nhưng '課題' mang tính khách quan và thường liên quan đến học thuật, công việc, mục tiêu, trong khi '負擔' và '包袱' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ áp lực hay trách nhiệm gây mệt mỏi.
- Nếu câu gốc liên quan đến một vấn đề cần giải quyết hoặc một nhiệm vụ, '課題' là lựa chọn phù hợp nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 10 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
實踐shí jiàn
B
放棄
C
捏造
D
拖延
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 選出第 10 題最適合填入空格的詞語:(xuǎnichū dì shí tí zuì shìhé tiánrù kònggé de cíyǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống ở câu số 10:
• Phân tích các phương án:
- A. 實踐 (THỰC TIỄN → thực hành, thực hiện, đưa vào thực tiễn)
- B. 放棄 (PHÓNG KHÍ → từ bỏ)
- C. 捏造 (NIẾP TẠO → bịa đặt, ngụy tạo)
- D. 拖延 (THÔ DIÊN → trì hoãn, kéo dài)
• Phân tích đối chiếu: (Do câu gốc với chỗ trống không được cung cấp, phân tích này dựa trên ý nghĩa phổ biến của từ và giả định một ngữ cảnh thường thấy trong các bài thi TOCFL.)
- '實踐' (thực hành, thực hiện) có nghĩa là biến lý thuyết thành hành động, đưa vào thực tiễn. Ví dụ: 「我們應該將學到的理論實踐到實際生活中。」 (Chúng ta nên đưa lý thuyết đã học vào thực tiễn cuộc sống.)
- '放棄' (từ bỏ) có nghĩa là không tiếp tục làm gì nữa hoặc không giữ thứ gì nữa.
- '捏造' (bịa đặt) có nghĩa là tạo ra thông tin sai sự thật, ngụy tạo.
- '拖延' (trì hoãn) có nghĩa là làm chậm trễ một việc gì đó.
- Nếu chỗ trống cần một từ thể hiện hành động biến ý tưởng, lý thuyết thành hiện thực, '實踐' là lựa chọn phù hợp nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
sān xīn běi shì yīng gē qū sù yǒu tái wān jǐng dé zhèn zhī měi yù qí táo cí chǎn yè lì jīng èr bǎi yú nián de suì yuè zài tái wān gōng yì wén huà de tú shàng kè xià le bù kě mó miè de yìn jì cóng zǎo qī yǐ shāo zhì shēng huó cū táo rì yòng wǎn pán yǔ hóng zhuān jiàn cái wéi zhǔ dào jīng jì qǐ fēi shí qī wài xiāo ōu měi de fǎng gǔ cí qì yǔ yì shù jīng pǐn yīng gē táo cí jiàn zhèng le běn tǔ chǎn yè yǔ shù mín shēng huó de yǎn biàn fēng mào rán ér suí zhù quán qiú huà dī jià qīng xiāo yǔ chuán tǒng yáo yè gāo hào néng tè xìng de shuāng zhòng dǎ jī yīng gē chuán tǒng zuō yí dù xiàn rù wēi jī miàn duì shí dài làng cháo de wú qíng táo xǐ dāng de yè zhě zhǎn xiàn chū wán qiáng de zhuǎn xíng rèn xìng yì fāng miàn qīng nián yì shù jiā yǔ shè jì shī dà dǎn jiāng dāng dài měi xué yǔ wén chuàng sī wéi zhù rù ní tǔ zhī zhōng fā zhǎn chū dú shù yí zhì de chá dào jù yǔ shēng huó táo měi xué tòu guò guān guāng gōng chǎng tǐ yàn chéng gōng xī yǐn nián qīng kè qún lìng yì fāng miàn gèng jù zhèn hàn lì de kuà jiè yuè jìn fā shēng zài jiān duān kē jì lǐng yù bù jù bèi yuǎn jiàn de táo cí dà chǎng yǔ yán jiū jī gòu hé zuò jiāng chuán tǒng nián tǔ tí liàn zhuǎn huà wéi jù bèi nài jí duān gāo wēn nài qiáng fǔ shí yǔ gāo dù jué yuán tè xìng de jīng mì jīng mì táo cí guǎng fàn yīng yòng wū bàn dǎo tǐ jīng yuán zài jù háng tài gé rè piàn yǔ shēng yī zhí tǐ zhōng zhè chǎng cóng ní tǔ dào jīng piàn de huá lí bù jǐn dǎ pò le dà zhòng duì táo cí de kè bǎn yìn xiàng gèng wéi zhè zuò bǎi nián táo dōu chū yì tiáo shēng jī péng bó de zhǎn xīn xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
淬鍊cuì liàn
B
荒廢
C
揮霍
D
停頓
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 其陶瓷產業歷經二百餘年的歲月 [ 11 ],在台灣工藝文化地圖上刻下了不可磨滅的印記。(qí táocí chǎnyè lìjīng èrbǎi yú nián de suìyuè [ 11 ], zài Táiwān gōngyì wénhuà dìtú shàng kèxiàle bùkě mómie de yìnjì)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngành công nghiệp gốm sứ của nơi đây đã trải qua hơn hai trăm năm tháng năm [11], khắc sâu dấu ấn không thể phai mờ trên bản đồ văn hóa thủ công Đài Loan.
• Phân tích các phương án:
- A. 淬鍊 (THỐI LUYỆN → rèn luyện, tôi luyện, tôi rèn (kinh qua thử thách để trở nên tinh túy, mạnh mẽ hơn))
- B. 荒廢 (HOANG PHẾ → bỏ hoang, lãng phí, bỏ bễ)
- C. 揮霍 (HUY HOẮC → phung phí, tiêu xài hoang phí)
- D. 停頓 (ĐÌNH ĐỐN → đình trệ, ngừng lại)
• Phân tích đối chiếu:
- Câu văn miêu tả ngành gốm sứ trải qua hơn 200 năm và để lại dấu ấn sâu đậm. Từ '歲月' (tháng năm) kết hợp với một động từ tích cực sẽ nhấn mạnh sự phát triển và bền bỉ của ngành. '淬鍊' có nghĩa là trải qua thử thách, tôi luyện để trở nên tinh túy, phù hợp với ý nghĩa một ngành nghề lâu đời đã đúc kết được nhiều kinh nghiệm và thành tựu qua thời gian.
- '荒廢' (bỏ hoang) và '停頓' (đình trệ) mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh ngành nghề phát triển và để lại dấu ấn. Nếu ngành gốm sứ bị bỏ hoang hoặc đình trệ, nó sẽ không thể khắc dấu ấn không phai mờ.
- '揮霍' (phung phí) chỉ hành động tiêu xài không kiểm soát, hoàn toàn không liên quan đến sự phát triển của một ngành công nghiệp qua năm tháng.
- Do đó, '淬鍊' là từ duy nhất thể hiện quá trình trải nghiệm và tích lũy giá trị qua thời gian, làm cho ngành gốm sứ trở nên mạnh mẽ và có ý nghĩa lịch sử.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 12 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 12 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
式微shì wēi
B
蓬勃
C
騰飛
D
稱霸
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 鶯歌傳統作坊一度陷入 [ 12 ] 危機。(yīnggē chuántǒng zuòfáng yīdù xiànrù [ 12 ] wēijī)
• Nghĩa tiếng Việt: Các xưởng gốm truyền thống ở Oanh Ca từng rơi vào khủng hoảng [12].
• Phân tích các phương án:
- A. 式微 (THỨC VI → suy yếu, suy tàn, mai một)
- B. 蓬勃 (BỒNG BỘT → phồn thịnh, phát triển mạnh mẽ)
- C. 騰飛 (ĐẰNG PHI → bay vút lên, phát triển nhanh chóng)
- D. 稱霸 (XƯNG BÁ → xưng bá, thống trị)
• Phân tích đối chiếu:
- Đoạn văn nói về '雙重打擊' (cú đúp của sự tấn công) từ bán phá giá và chi phí năng lượng cao, dẫn đến '危機' (khủng hoảng). Điều này cho thấy tình hình đang rất xấu. '式微' có nghĩa là suy yếu, suy tàn, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực của một cuộc khủng hoảng.
- '蓬勃' (phồn thịnh), '騰飛' (bay vút lên, phát triển nhanh) và '稱霸' (thống trị) đều mang nghĩa tích cực, trái ngược hoàn toàn với tình huống '陷入危機' (rơi vào khủng hoảng) và '雙重打擊' (cú đúp tấn công) mà đoạn văn mô tả.
- Do đó, '式微' là từ duy nhất diễn tả đúng tình trạng suy thoái và khó khăn của các xưởng gốm truyền thống.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 13 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 13 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
蛻變tuì biàn
B
衰敗
C
停擺
D
倒退
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這場從泥土到晶片的華麗 [ 13 ],不僅打破了大眾對陶瓷的刻板印象,更為這座百年陶都。(zhè chǎng cóng nítǔ dào jīngpiàn de huálì [ 13 ], bùjǐn dǎpòle dàzhòng duì táocí de kèbǎnyìnxiàng, gèng wèi zhè zuò bǎinián táodū)
• Nghĩa tiếng Việt: Sự [13] tráng lệ này từ đất sét đến chip không chỉ phá vỡ định kiến của công chúng về gốm sứ, mà còn cho đô thị gốm sứ trăm năm tuổi này.
• Phân tích các phương án:
- A. 蛻變 (THOÁI BIẾN → lột xác, biến đổi hoàn toàn, hóa thành)
- B. 衰敗 (SUY BẠI → suy yếu, suy tàn)
- C. 停擺 (ĐÌNH BÃI → ngừng hoạt động, đình trệ)
- D. 倒退 (ĐẢO THOÁI → lùi lại, thoái bộ)
• Phân tích đối chiếu:
- Đoạn văn mô tả sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành gốm sứ Oanh Ca, từ sản xuất gốm sứ truyền thống sang '精密陶瓷' (gốm sứ kỹ thuật) ứng dụng trong công nghệ cao (từ đất sét đến chip). Đây là một sự thay đổi mang tính cách mạng và tích cực, được miêu tả là '華麗' (tráng lệ).
- '蛻變' có nghĩa là lột xác, biến đổi hoàn toàn từ trạng thái cũ sang trạng thái mới tốt hơn, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh '從泥土到晶片' và '華麗' (biến đổi tráng lệ).
- '衰敗' (suy yếu), '停擺' (ngừng hoạt động) và '倒退' (lùi lại) đều là những từ mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự suy thoái hoặc đình trệ, hoàn toàn trái ngược với sự '華麗' và sự phát triển vượt bậc mà đoạn văn muốn diễn tả.
- Do đó, '蛻變' là từ phù hợp nhất để diễn tả quá trình chuyển đổi ngoạn mục và tích cực này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 14 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
開拓kāi tuò
B
封閉
C
抹煞
D
堵塞
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 更為這座百年陶都 [ 14 ] 出一條生機蓬勃的嶄新 [ 15 ]。(gèng wèi zhè zuò bǎinián táodū [ 14 ] chū yī tiáo shēngjī péngbó de zhǎnxīn [ 15 ])
• Nghĩa tiếng Việt: ...mà còn [14] một [15] mới mẻ đầy sức sống cho đô thị gốm sứ trăm năm tuổi này.
• Phân tích các phương án:
- A. 開拓 (KHAI THÁC → khai thác, mở mang, mở ra)
- B. 封閉 (PHONG BẾ → phong tỏa, đóng kín)
- C. 抹煞 (MẠT SÁT → phủ nhận, xóa bỏ, làm lu mờ)
- D. 堵塞 (ĐỔ TẮC → tắc nghẽn, làm bế tắc)
• Phân tích đối chiếu:
- Câu văn đang nói về việc sự '蛻變' (lột xác) của ngành gốm sứ đã tạo ra một cái gì đó '生機蓬勃的嶄新' (mới mẻ đầy sức sống) cho thành phố gốm sứ. Hành động này phải là một sự khởi tạo, mở ra điều mới mẻ.
- '開拓' có nghĩa là khai thác, mở mang, mở ra một con đường, một lĩnh vực mới, rất phù hợp với ngữ cảnh tạo ra '一條生機蓬勃的嶄新 [15]' (một... mới mẻ đầy sức sống).
- '封閉' (đóng kín), '抹煞' (phủ nhận, xóa bỏ) và '堵塞' (tắc nghẽn) đều mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hạn chế, hủy hoại hoặc cản trở, hoàn toàn trái ngược với việc tạo ra một điều gì đó 'đầy sức sống' và 'mới mẻ'.
- Do đó, '開拓' là từ phù hợp nhất để diễn tả hành động mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 15 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 15 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
格局gé jú
B
廢墟
C
深淵
D
陷阱
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 更為這座百年陶都 [ 14 ] 出一條生機蓬勃的嶄新 [ 15 ]。(gèng wèi zhè zuò bǎinián táodū [ 14 ] chū yī tiáo shēngjī péngbó de zhǎnxīn [ 15 ])
• Nghĩa tiếng Việt: ...mà còn [14] một [15] mới mẻ đầy sức sống cho đô thị gốm sứ trăm năm tuổi này.
• Phân tích các phương án:
- A. 格局 (CÁCH CỤC → bố cục, cục diện, cục diện mới, mô hình mới)
- B. 廢墟 (PHẾ KHƯ → phế tích, hoang tàn)
- C. 深淵 (THÂM UYÊN → vực sâu, vực thẳm)
- D. 陷阱 (HÃM TỈNH → cạm bẫy)
• Phân tích đối chiếu:
- Chỗ trống cần một danh từ để kết thúc cụm '一條生機蓬勃的嶄新 [15]' (một... mới mẻ đầy sức sống). Cụm này chỉ một điều tích cực, mang lại hy vọng cho thành phố.
- '格局' có nghĩa là bố cục, cục diện, hoặc một mô hình, một tình hình tổng thể. '嶄新格局' (cục diện mới, mô hình mới) là một cách dùng rất phổ biến và phù hợp để diễn tả một trạng thái, một tầm nhìn mới đầy tích cực cho đô thị.
- '廢墟' (phế tích), '深淵' (vực sâu) và '陷阱' (cạm bẫy) đều mang nghĩa tiêu cực, hoàn toàn không phù hợp với '生機蓬勃' (đầy sức sống) và '嶄新' (mới mẻ) mà câu văn đang muốn diễn tả.
- Do đó, '格局' là lựa chọn phù hợp nhất, tạo nên cụm từ '嶄新格局' (một cục diện/mô hình mới) đầy tích cực.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 16. 根據本文,金管會推動 ESG 4.0 方案的主要變革為何?(gēnjù běnwén, Jīnguǎnhuì tuīdòng ESG 4.0 fāng'àn de zhǔyào biàngé wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 16. Theo đoạn văn này, thay đổi chính trong việc Kim Quản Hội thúc đẩy kế hoạch ESG 4.0 là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 全面取消上市櫃公司的財務報表公布要求 (TOÀN DIỆN THỦ TIÊU THƯỢNG THỊ QUỸ CÔNG TY ĐÍCH TÀI VỤ BÁO BIỂU CÔNG BỐ YÊU CẦU → Hủy bỏ hoàn toàn yêu cầu công bố báo cáo tài chính của các công ty niêm yết)
- B. 強制全體上市櫃公司遵循國際準則揭露溫室氣體盤查與永續轉型資訊 (CƯỠNG CHẾ TOÀN THỂ THƯỢNG THỊ QUỸ CÔNG TY TUÂN TUÂN QUỐC TẾ CHUẨN TẮC YẾT LỘ ÔN THẤT KHÍ THỂ BÀN TRA DỮ VĨNH TỤC CHUYỂN HÌNH TƯ TÍN → Buộc tất cả các công ty niêm yết phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để tiết lộ thông tin kiểm kê khí nhà kính và chuyển đổi bền vững)
- C. 禁止外資機構投資任何能源密集型產業 (CẤM CHỈ NGOẠI TƯ CƠ CẤU ĐẦU TƯ NHÂM HÀ NĂNG NGUYÊN MẬT TẬP HÌNH SẢN NGHIỆP → Cấm các tổ chức đầu tư nước ngoài đầu tư vào bất kỳ ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng nào)
- D. 允許企業自行決定是否揭露碳排數據 (HỨA HỨA XÍ NGHIỆP TỰ HÀNH QUYẾT ĐỊNH THỊ PHỦ YẾT LỘ THÁN BÀI SỐ CỨ → Cho phép doanh nghiệp tự quyết định có công bố dữ liệu phát thải carbon hay không)
• Phân tích đối chiếu:
- Đoạn văn ngay từ đầu đã nêu rõ: 金管會...宣布將全面擴大非財務資訊之揭露範疇與審查力度。新制明定,自明年度起,全體上市櫃公司皆須依循國際永續準則理事會(ISSB)發布之 IFRS S1 及 S2 準則,編製並公開永續報告書,揭露涵蓋範疇一至範疇三之溫室氣體盤查數據與淨零轉型路徑。 (Kim Quản Hội... tuyên bố sẽ mở rộng toàn diện phạm vi tiết lộ thông tin phi tài chính và tăng cường mức độ kiểm tra. Chế độ mới quy định, từ năm tới, tất cả các công ty niêm yết đều phải tuân thủ các chuẩn mực IFRS S1 và S2 do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) ban hành, biên soạn và công bố báo cáo bền vững, tiết lộ dữ liệu kiểm kê khí nhà kính từ phạm vi một đến phạm vi ba và lộ trình chuyển đổi ròng bằng không.)
- Phương án B phản ánh chính xác nội dung này, nhấn mạnh việc 'cưỡng chế' (強制) các công ty niêm yết phải 'tuân thủ quốc tế chuẩn tắc' (遵循國際準則) để 'tiết lộ thông tin kiểm kê khí nhà kính và chuyển đổi bền vững' (揭露溫室氣體盤查與永續轉型資訊).
- Phương án A sai vì đoạn văn chỉ nói về mở rộng thông tin phi tài chính, không hề nhắc đến việc hủy bỏ yêu cầu báo cáo tài chính.
- Phương án C sai vì đoạn văn không đề cập đến việc cấm đầu tư nước ngoài vào ngành năng lượng thâm dụng.
- Phương án D sai vì đoạn văn nói rõ là 'tất cả các công ty niêm yết đều phải' (全體上市櫃公司皆須) tuân thủ và tiết lộ, chứ không phải cho phép tự quyết định.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: B
17. 文中所謂「漂綠」(Greenwashing)的行為,其核心本質為何?
wén zhōng suǒ wèi piāo lǜ de xíng wéi qí hé xīn běn zhì wéi hé
A
大量投入資金於植樹造林改善市容
B
僅在宣傳上標榜環保永續,但缺乏實質減碳作為或資訊不實jǐn zài xuān chuán shàng biāo bǎng huán bǎo yǒng xù dàn quē fá shí zhì jiǎn tàn zuò wéi huò zī xùn bù shí
C
在建築物屋頂塗抹綠色油漆以降低室溫
D
開發新型態的綠色無毒蔬菜種植技術
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 17. 文中所謂「漂綠」(Greenwashing)的行為,其核心本質為何? (Wén zhōng suǒwèi "piǎolǜ" (Greenwashing) de xíngwéi, qí héxīn běnzhì wéi hé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 17. Hành vi được gọi là “tẩy xanh” (Greenwashing) trong bài văn, bản chất cốt lõi của nó là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 大量投入資金於植樹造林改善市容: ĐẠI LƯỢNG ĐẦU NHẬP TƯ KIM VU THỰC THỤ TẠO LÂM CẢI THIỆN THỊ DUNG → Đầu tư một lượng lớn tiền vào việc trồng cây gây rừng để cải thiện mỹ quan đô thị.
- B. 僅在宣傳上標榜環保永續,但缺乏實質減碳作為或資訊不實 (jǐn zài xuānchuán shàng biāobǎng huánbǎo yǒngxù, dàn quēfá shízhì jiǎntàn zuòwéi huò zīxùn bùshí): CẬN TẠI TUYÊN TRUYỀN THƯỢNG TIÊU BẢNG HOÀN BẢO VĨNH TỤC, ĐAN KHUYẾT PHẠT THỰC CHẤT GIẢM THÁN TÁC VI HOẶC TƯ TẤN BẤT THỰC → Chỉ trên phương diện tuyên truyền quảng bá là bảo vệ môi trường bền vững, nhưng thiếu các hành động giảm carbon thực chất hoặc thông tin không đúng sự thật.
- C. 在建築物屋頂塗抹綠色油漆以降低室溫: TẠI KIẾN TRÚC VẬT ỐC ĐỈNH ĐỒ MẠT LỤC SẮC DU TẤT DĨ GIÁNG ĐÊ THỊ ÔN → Sơn màu xanh lá lên mái nhà để giảm nhiệt độ trong nhà.
- D. 開發新型態的綠色無毒蔬菜種植技術: KHAI PHÁ TÂN HÌNH THÁI ĐÍCH LỤC SẮC VÔ ĐỘC THƯ THÁI CHỦNG TRỰC KỸ THUẬT → Phát triển kỹ thuật trồng rau xanh không độc hại kiểu mới.
• Phân tích đối chiếu:
"Tẩy xanh" (Greenwashing) là một thuật ngữ chỉ hành vi của các tổ chức, doanh nghiệp cố gắng thể hiện mình là thân thiện với môi trường hơn thực tế, thông qua các chiến dịch quảng cáo, tuyên truyền sai lệch hoặc phóng đại các nỗ lực môi trường mà không có hành động thực chất.
- Phương án A mô tả hành động tích cực vì môi trường, không phải "tẩy xanh".
- Phương án B nêu rõ bản chất cốt lõi của "tẩy xanh": "chỉ trên phương diện tuyên truyền quảng bá là bảo vệ môi trường bền vững, nhưng thiếu các hành động giảm carbon thực chất hoặc thông tin không đúng sự thật". Đây chính xác là định nghĩa của Greenwashing.
- Phương án C là một biện pháp vật lý để giảm nhiệt độ, không liên quan đến khái niệm "tẩy xanh" trong ngữ cảnh môi trường và marketing.
- Phương án D là một hoạt động phát triển công nghệ nông nghiệp bền vững, hoàn toàn tích cực và không phải "tẩy xanh".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: B
18. 主管機關為遏止漂綠亂象,採取了哪些具體監管機制?
zhǔ guǎn jī guān wéi è zhǐ piāo lǜ luàn xiàng cǎi qǔ le nǎ xiē jù tǐ jiān guǎn jī zhì
A
僅依賴公司董事長口頭切結保證
B
建立第三方獨立確信認證,並將氣候治理納入評鑑,違者施以高額罰鍰甚至刑責jiàn lì dì sān fāng dú lì què xìn rèn zhèng bìng jiāng qì hòu zhì lǐ nà rù píng jiàn wéi zhě shī yǐ gāo é fá huán shèn zhì xíng zé
C
全面接管所有私立企業的董事會
D
完全撤銷第三方認證機構的合法地位
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 18. 主管機關為遏止漂綠亂象,採取了哪些具體監管機制? (Zhǔguǎn jīguān wèi èzhǐ piǎolǜ luànxiàng, cǎiqǔle nǎxiē jùtǐ jiānguǎn jīzhì?)
• Nghĩa tiếng Việt: 18. Cơ quan chủ quản đã áp dụng những cơ chế giám sát cụ thể nào để ngăn chặn hiện tượng tẩy xanh hỗn loạn?
• Phân tích các phương án:
- A. 僅依賴公司董事長口頭切結保證: CẬN Y LẠI CÔNG TY ĐỔNG SỰ TRƯỜNG KHẨU ĐẦU THIẾT KẾ BẢO CHỨNG → Chỉ dựa vào cam kết bảo đảm bằng lời nói của chủ tịch hội đồng quản trị công ty.
- B. 建立第三方獨立確信認證,並將氣候治理納入評鑑,違者施以高額罰鍰甚至刑責 (jiànlì dìsānfāng dúlì quèxìn rènzhèng, bìng jiāng qìhòu zhìlǐ nàrù píngjiàn, wéizhě shīyǐ gāo'é fáhuán shènzhì xíngzé): KIẾN LẬP ĐỆ TAM PHƯƠNG ĐỘC LẬP XÁC TÍN NHẬN CHỨNG, BỊNH TƯỚNG KHÍ HẬU TRỊ LÝ NẠP NHẬP BÌNH GIÁM, VI GIẢ THI DĨ CAO NGẠCH PHẠT HOÀN THẬM CHÍ HÌNH TRÁCH → Thiết lập chứng nhận xác tín độc lập từ bên thứ ba, đồng thời đưa quản trị khí hậu vào đánh giá, người vi phạm sẽ bị áp dụng mức phạt tiền cao hoặc thậm chí là trách nhiệm hình sự.
- C. 全面接管所有私立企業的董事會: TOÀN DIỆN TIẾP QUẢN SỞ HỮU TƯ LẬP XÍ NGHIỆP ĐÍCH ĐỔNG SỰ HỘI → Toàn diện tiếp quản hội đồng quản trị của tất cả các doanh nghiệp tư nhân.
- D. 完全撤銷第三方認證機構的合法地位: HOÀN TOÀN TRIỆT TIÊU ĐỆ TAM PHƯƠNG NHẬN CHỨNG CƠ CẤU ĐÍCH HỢP PHÁP ĐỊA VỊ → Hoàn toàn hủy bỏ tư cách pháp lý của các tổ chức chứng nhận bên thứ ba.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi này hỏi về các cơ chế giám sát cụ thể mà cơ quan chủ quản đã áp dụng để chống lại hiện tượng "tẩy xanh".
- Phương án A, "chỉ dựa vào cam kết bằng lời", là một biện pháp yếu kém, không đủ để ngăn chặn hành vi gian lận như "tẩy xanh".
- Phương án B mô tả một cơ chế giám sát toàn diện và nghiêm ngặt: có chứng nhận độc lập, đánh giá quản trị khí hậu, và hình phạt nghiêm khắc (phạt tiền cao, thậm chí hình sự) cho người vi phạm. Đây là những biện pháp hợp lý và hiệu quả để kiểm soát các hành vi "tẩy xanh".
- Phương án C, "tiếp quản toàn bộ hội đồng quản trị của doanh nghiệp tư nhân", là một biện pháp cực đoan, can thiệp sâu vào quyền tự chủ của doanh nghiệp và không thực tế trong quản lý thị trường.
- Phương án D, "hủy bỏ tư cách pháp lý của các tổ chức chứng nhận bên thứ ba", là hành động đi ngược lại mục đích giám sát, vì các tổ chức chứng nhận độc lập thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh tính xác thực của các tuyên bố môi trường.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
yuè dú xià wén huí dá dì tí zuò luò wū xīn běi shì bā lǐ qū dàn shuǐ hé chū hǎi kǒu nán àn de shí sān háng yí zhǐ shì tái wān shǐ qián kǎo gǔ xué shàng zuì cuǐ càn de lǐ chéng bēi zhī yī gāi yí zhǐ jù jīn yuē nián zhì nián jiàn zài kǎo gǔ xué fēn qī shàng dài biǎo zhù tái wān běi bù tiě qì shí dài de chéng shú qī shí sān háng wén huà zuì yǐn rén zhù mù de tè zhǐ zài wū qí chū tǔ le dà liàng jié gòu wán zhěng de liàn tiě lú yí jì tiě zhā yǔ gè shì duàn zào gōng jù zhèng shí dāng shí de xiān mín yǐ wán quán zhǎng wò jí wéi gāo chāo de gāo wēn yě tiě gōng yì néng jiāng lù shēng hè tiě kuàng shí yǔ cí tiě kuàng shā liàn zhì chéng jiān rèn de tiě zhì rèn qì yǔ nóng jù gèng lìng rén zhèn hàn de shì zài shí sān háng yí zhǐ de mù zàng yǔ huī kēng zhōng kǎo gǔ xué jiā fā jué chū shù yǐ qiān jì chǎn zì nán yáng zhū dǎo yǔ dōng nán yā de mǎ nǎo zhū bō lí zhū liú lí zhū yǐ jí dà liàng lái zì zhōng guó táng sòng shí qī de qīng cí bái cí suì piàn hé hàn dài zhì sòng dài de kāi yuán tōng bǎo tóng qián zhè xiē fēi běn de chū chǎn de zhēn yì wài lái wén wù xióng biàn de zhèng míng zǎo zài dà háng hǎi shí dài ōu zhōu rén shè zú dōng yā zhī qián shí sān háng xiān mín biàn yǐ yī tuō yōu yuè de gǎng wān de lǐ wèi zhì gòu jiàn le kuà yuè tái wān hǎi xiá yǔ nán zhōng guó hǎi de fán mì yuǎn yáng mào yì wǎng luò zài gǔ dài nán dǎo yǔ zú de hǎi yáng jiāo liú shǐ zhōng bàn yǎn zhù bù kě huò quē de shū niǔ jué sè shí sān háng yí zhǐ zài tái wān kǎo gǔ xué fēn qī zhōng shǔ wū nǎ yí gè zhòng yào lì shǐ jiē duàn
A
舊石器時代早期
B
鐵器時代tiě qì shí dài
C
青銅器時代草創期
D
日治現代化時期
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Đoạn văn:
閱讀下文,回答第 19-21 題:
座落於新北市八里區淡水河出海口南岸的「十三行遺址」,是台灣史前考古學上最璀璨的里程碑之一。該遺址距今約1800年至500年間,在考古學分期上代表著台灣北部鐵器時代的成熟期。十三行文化最引人注目的特徵,在於其出土了大量結構完整的煉鐵爐遺跡、鐵渣與各式鍛造工具,證實當時的先民已完全掌握極為高超的高溫冶鐵工藝,能將陸生褐鐵礦石與磁鐵礦砂煉製成堅韌的鐵製刃器與農具。
更令人震撼的是,在十三行遺址的墓葬與灰坑中,考古學家發掘出數以千計產自南洋諸島與東南亞的瑪瑙珠、玻璃珠(琉璃珠),以及大量來自中國唐宋時期的青瓷、白瓷碎片和漢代至宋代的開元通寶銅錢。這些非本地出產的珍異外來文物,雄辯地證明早在大航海時代歐洲人涉足東亞之前,十三行先民便已依託優越的港灣地理位置,構建了跨越台灣海峽與南中國海的繁密遠洋貿易網絡,在古代南島語族的海洋交流史中扮演著不可或缺的樞紐角色。
• Câu hỏi trích đoạn: 19. 十三行遺址在台灣考古學分期中,屬於哪一個重要歷史階段? (Shísānháng yízhǐ zài Táiwān kǎogǔxué fēnqí zhōng, shǔyú nǎ yīgè zhòngyào lìshǐ jiēduàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: 19. Di chỉ Thập Tam Hành thuộc giai đoạn lịch sử quan trọng nào trong phân kỳ khảo cổ học Đài Loan?
• Phân tích các phương án:
- A. 舊石器時代早期: CỰU THẠCH KHÍ THỜI ĐẠI TẢO KỲ → Thời kỳ Đồ Đá cũ sớm.
- B. 鐵器時代: THIẾT KHÍ THỜI ĐẠI → Thời kỳ Đồ Sắt.
- C. 青銅器時代草創期: THANH ĐỒNG KHÍ THỜI ĐẠI THẢO SÁNG KỲ → Thời kỳ Đồ Đồng sơ khai.
- D. 日治現代化時期: NHẬT TRÌ HIỆN ĐẠI HÓA THỜI KỲ → Thời kỳ hiện đại hóa dưới thời Nhật Bản cai trị.
• Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn văn, dòng thứ hai có đề cập rõ ràng: "該遺址距今約1800年至500年間,在考古學分期上代表著台灣北部鐵器時代的成熟期。" (Gāi yízhǐ jù jīn yuē 1800 nián zhì 500 nián jiān, zài kǎogǔxué fēnqí shàng dàibiǎozhe Táiwān běibù tiěqì shídài de chéngshúqī.) Dịch nghĩa là: "Di chỉ này cách nay khoảng 1800 đến 500 năm, trong phân kỳ khảo cổ học, đại diện cho thời kỳ đồ sắt trưởng thành ở miền bắc Đài Loan."
- Phương án A (舊石器時代早期) và C (青銅器時代草創期) không được nhắc đến và không phù hợp với thông tin "鐵器時代".
- Phương án B (鐵器時代) khớp hoàn toàn với thông tin trong bài văn.
- Phương án D (日治現代化時期) là giai đoạn lịch sử rất muộn hơn nhiều so với niên đại của di chỉ Thập Tam Hành (cách đây 1800-500 năm).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
結構完整的煉鐵爐遺跡、鐵渣與鍛造工具jié gòu wán zhěng de liàn tiě lú yí jì tiě zhā yǔ duàn zào gōng jù
C
東南亞進口的瑪瑙珠
D
出土的魚骨與貝類遺骸
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 20. 下列哪一項考古出土證據,最能說明十三行先民具備自主冶鐵的高超能力? (Xiàliè nǎ yī xiàng kǎogǔ chūtǔ zhèngjù, zuì néng shuōmíng Shísānháng xiānmín jùbèi zìzhǔ yějiě de gāochāo nénglì?)
• Nghĩa tiếng Việt: 20. Bằng chứng khảo cổ nào dưới đây, chứng minh rõ nhất khả năng luyện sắt siêu việt của cư dân Thập Tam Hành?
• Phân tích các phương án:
- A. 唐宋時期的開元通寶銅錢: ĐƯỜNG TỐNG THỜI KỲ ĐÍCH KHAI NGUYÊN THÔNG BẢO ĐỒNG TIỀN → Tiền đồng Khai Nguyên Thông Bảo thời Đường Tống.
- B. 結構完整的煉鐵爐遺跡、鐵渣與鍛造工具 (jiégòu wánzhěng de liàntiělú yíjī, tiězhā yǔ duànzào gōngjù): KẾT CẤU HOÀN CHỈNH ĐÍCH LUYỆN THIẾT LÔ DI TÍCH, THIẾT TRÀ DỮ ĐOÁN TẠO CÔNG CỤ → Di tích lò luyện sắt có cấu trúc hoàn chỉnh, xỉ sắt và các công cụ rèn đúc.
- C. 東南亞進口的瑪瑙珠: ĐÔNG NAM Á TIẾN KHẨU ĐÍCH MÃ NÃO CHÂU → Hạt mã não nhập khẩu từ Đông Nam Á.
- D. 出土的魚骨與貝類遺骸: XUẤT THỔ ĐÍCH NGƯ CỐT DỮ BỐI LOẠI DI HÀI → Xương cá và vỏ sò được khai quật.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi tập trung vào bằng chứng chứng minh "khả năng luyện sắt siêu việt" của cư dân Thập Tam Hành.
Trong đoạn văn, có đoạn: "十三行文化最引人注目的特徵,在於其出土了大量結構完整的煉鐵爐遺跡、鐵渣與各式鍛造工具,證實當時的先民已完全掌握極為高超的高溫冶鐵工藝..." (Đặc điểm nổi bật nhất của văn hóa Thập Tam Hành là việc khai quật được số lượng lớn di tích lò luyện sắt có cấu trúc hoàn chỉnh, xỉ sắt và các công cụ rèn đúc, chứng minh rằng tổ tiên thời đó đã hoàn toàn nắm vững kỹ thuật luyện sắt nhiệt độ cao cực kỳ cao siêu...).
- Phương án A (tiền đồng) và C (hạt mã não) là bằng chứng về giao thương, không phải về luyện sắt.
- Phương án D (xương cá và vỏ sò) là bằng chứng về chế độ ăn uống hoặc môi trường sống, không liên quan đến kỹ thuật luyện kim.
- Phương án B (di tích lò luyện sắt, xỉ sắt và công cụ rèn đúc) trực tiếp chỉ ra và chứng minh khả năng luyện sắt của cư dân cổ, khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 21 • Phần Đọc
Đáp án: B
21. 遺址中出土的唐宋瓷器、銅錢與南洋琉璃珠,主要反映了十三行先民的何種歷史面貌?
yí zhǐ zhōng chū tǔ de táng sòng cí qì tóng qián yǔ nán yáng liú lí zhū zhǔ yào fǎn yìng le shí sān háng xiān mín de hé zhǒng lì shǐ miàn mào
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 21. 遺址中出土的唐宋瓷器、銅錢與南洋琉璃珠,主要反映了十三行先民的何種歷史面貌? (Yízhǐ zhōng chūtǔ de Táng Sòng cíqì, tóngqián yǔ Nányáng liúlí zhū, zhǔyào fǎnyìngle Shísānháng xiānmín de hézhǒng lìshǐ miànmào?)
• Nghĩa tiếng Việt: 21. Đồ gốm sứ thời Đường Tống, tiền đồng và hạt lưu ly Nam Dương được khai quật tại di chỉ, chủ yếu phản ánh khía cạnh lịch sử nào của cư dân Thập Tam Hành?
• Phân tích các phương án:
- A. 過著完全封閉隔絕的自給自足原始生活: QUÁ TRỨ HOÀN TOÀN PHONG BẾ CÁCH TUYỆT ĐÍCH TỰ CẤP TỰ TÚC NGUYÊN THỦY SINH HOẠT → Sống cuộc sống nguyên thủy tự cung tự cấp hoàn toàn khép kín, cô lập.
- B. 早已建立綿密的跨海遠程貿易網絡,扮演海洋樞紐角色 (zǎoyǐ jiànlì miánmì de kuàihǎi yuǎnchéng màoyì wǎngluò, bànyǎnzhe hǎiyáng shūniǔ juésè): TẢO DĨ KIẾN LẬP MIÊN MẬT ĐÍCH KHOÁ HẢI VIỄN TRÌNH MẬU DỊCH VÕNG LẠC, BÁN DIỄN TRỨ HẢI DƯƠNG XU TRỤC GIÁC SẮC → Đã sớm thiết lập mạng lưới thương mại đường biển đường dài dày đặc, đóng vai trò là trung tâm hàng hải.
- C. 曾完全被中國唐代朝廷直接駐軍統治: TẰNG HOÀN TOÀN BỊ TRUNG QUỐC ĐƯỜNG ĐẠI TRIỀU ĐÌNH TRỰC TIẾP TRÚ QUÂN THỐNG TRỊ → Từng bị triều đình nhà Đường Trung Quốc trực tiếp đóng quân thống trị hoàn toàn.
- D. 不具備任何航海能力: BẤT CỤ BỊ NHÂM HÀ HÀNG HẢI NĂNG LỰC → Không có bất kỳ khả năng đi biển nào.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi này liên quan đến ý nghĩa của các vật phẩm ngoại lai được khai quật tại di chỉ Thập Tam Hành.
Đoạn văn có đề cập: "這些非本地出產的珍異外來文物,雄辯地證明早在大航海時代歐洲人涉足東亞之前,十三行先民便已依託優越的港灣地理位置,構建了跨越台灣海峽與南中國海的繁密遠洋貿易網絡,在古代南島語族的海洋交流史中扮演著不可或缺的樞紐角色。" (Những di vật ngoại lai quý hiếm không được sản xuất tại địa phương này đã hùng hồn chứng minh rằng từ rất lâu trước khi người châu Âu đặt chân đến Đông Á vào thời Đại hàng hải, cư dân Thập Tam Hành đã dựa vào vị trí địa lý cảng biển ưu việt để xây dựng một mạng lưới thương mại đường dài dày đặc vượt qua eo biển Đài Loan và Biển Đông, đóng vai trò trung tâm không thể thiếu trong lịch sử giao lưu biển của các tộc người Nam Đảo cổ đại.)
- Phương án A (sống cô lập tự cung tự cấp) mâu thuẫn trực tiếp với bằng chứng về đồ vật nhập khẩu và mạng lưới thương mại.
- Phương án B (thiết lập mạng lưới thương mại đường biển đường dài, đóng vai trò trung tâm hàng hải) khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn, đặc biệt là sự xuất hiện của đồ gốm sứ Trung Quốc và hạt lưu ly Nam Dương.
- Phương án C (bị nhà Đường trực tiếp thống trị) không có bằng chứng trong bài văn. Các vật phẩm từ Trung Quốc chỉ cho thấy giao thương, không phải thống trị trực tiếp.
- Phương án D (không có khả năng đi biển) mâu thuẫn với việc xây dựng "mạng lưới thương mại đường dài vượt biển".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Đoạn văn:
閱讀下文,回答第 22-24 題:
「台美21世紀貿易倡議」(U.S.-Taiwan Initiative on 21st-Century Trade)首批協定之正式簽署與生效,被視為自1979年以來台美雙邊經貿法制架構最具實質突破性的里程碑。該倡議有別於傳統自由貿易協定(FTA)側重於關稅調降的單一維度,而是聚焦於制定引領21世紀高標準的經貿法規環境。
首批協定涵蓋關務行政及貿易便捷化、良好法制作業、服務業國內規章、反貪腐以及中小企業五大關鍵支柱。在貿易便捷化方面,雙方承諾加速落實無紙化通關、擴大預先審查機制,並對易腐農產品實施抵達後快速放行,估計可為外銷中小企業大幅縮減行政合規成本與時間延宕。在反貪腐篇章中,雙方明定將公務員索賄與私部門行賄全面入罪化,並建立吹哨者保護機制,進一步鞏固市場透明度與法治互信。
經貿學者分析,此協定不僅確立了台灣與世界第一大經濟體之間制度性接軌的高規格基準,更為台灣日後申請加入「跨太平洋夥伴全面進步協定」(CPTPP)等高標準多邊區域經貿協議,奠定了不可或缺的堅實基石。
• Câu hỏi trích đoạn: 22. 根據本文,「台美21世紀貿易倡議」與傳統自由貿易協定最顯著的差異為何? (Gēnjù běnwén, "Tái Měi 21 Shìjì Màoyì Chàngyì" yǔ chuántǒng zìyóu màoyì xiédìng zuì xiǎnzhù de chāyì wéi hé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 22. Dựa theo bài văn, sự khác biệt rõ rệt nhất giữa “Sáng kiến Thương mại Đài Loan – Hoa Kỳ thế kỷ 21” và hiệp định thương mại tự do truyền thống là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 傳統協定只關注移民政策,該倡議只關注軍事採購 (chuántǒng xiédìng zhǐ guānzhù yímín zhèngcè, gāi chàngyì zhǐ guānzhù jūnsì cǎigòu): TRUYỀN THỐNG HIỆP ĐỊNH CHỈ QUAN CHÚ DI DÂN CHÁNH SÁCH, CAI SÁNG NGHỊ CHỈ QUAN CHÚ QUÂN SỰ THẢI CẤU → Hiệp định truyền thống chỉ tập trung vào chính sách nhập cư, còn sáng kiến này chỉ tập trung vào mua sắm quân sự.
- B. 傳統協定側重關稅減免,該倡議聚焦於21世紀高標準法規環境與制度接軌 (chuántǒng xiédìng cèzhòng guānshuì jiǎnmiǎn, gāi chàngyì jùjiāo yú 21 shìjì gāobiāozhǔn fǎguī huánjìng yǔ zhìdù jiēguǐ): TRUYỀN THỐNG HIỆP ĐỊNH TRẮC TRỌNG QUAN THUẾ GIẢM MIỄN, CAI SÁNG NGHỊ CỰ TIÊU VU 21 THẾ KỶ CAO TIÊU CHUẨN PHÁP QUY HOÀN CẢNH DỮ CHẾ ĐỘ TIẾP QUỸ → Hiệp định truyền thống tập trung vào việc giảm thuế quan, còn sáng kiến này tập trung vào việc thiết lập môi trường pháp quy tiêu chuẩn cao và sự kết nối về thể chế trong thế kỷ 21.
- C. 該倡議嚴格禁止中小企業參與雙邊貿易: CAI SÁNG NGHỊ NGHIÊM CÁCH CẤM CHỈ TRUNG TIỂU XÍ NGHIỆP THAM DỰ SONG BIÊN MẬU DỊCH → Sáng kiến này nghiêm cấm các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia thương mại song phương.
- D. 該倡議完全免除所有跨國貿易合規審查: CAI SÁNG NGHỊ HOÀN TOÀN MIỄN TRỪ SỞ HỮU KHOÁ QUỐC MẬU DỊCH HỢP QUY THẨM TRA → Sáng kiến này hoàn toàn miễn trừ tất cả các cuộc kiểm tra tuân thủ thương mại quốc tế.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi này yêu cầu xác định điểm khác biệt chính giữa "Sáng kiến Thương mại Đài Loan – Hoa Kỳ thế kỷ 21" và các hiệp định FTA truyền thống.
Trong đoạn văn, có đoạn: "該倡議有別於傳統自由貿易協定(FTA)側重於關稅調降的單一維度,而是聚焦於制定引領21世紀高標準的經貿法規環境。" (Sáng kiến này khác với các hiệp định thương mại tự do (FTA) truyền thống vốn chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất là giảm thuế quan, mà thay vào đó, tập trung vào việc thiết lập môi trường pháp quy kinh tế và thương mại tiêu chuẩn cao dẫn đầu thế kỷ 21.)
- Phương án A hoàn toàn sai lệch so với nội dung bài văn, hiệp định kinh tế thương mại không chỉ liên quan đến nhập cư hay quân sự.
- Phương án B phản ánh chính xác điểm khác biệt được nêu trong đoạn văn: FTA truyền thống tập trung giảm thuế, còn sáng kiến này tập trung vào pháp quy tiêu chuẩn cao và kết nối thể chế.
- Phương án C sai, vì đoạn văn có đoạn "首批協定涵蓋... 中小企業五大關鍵支柱", nghĩa là sáng kiến này còn hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Phương án D sai, vì việc "miễn trừ tất cả các cuộc kiểm tra tuân thủ" sẽ đi ngược lại mục tiêu "thiết lập môi trường pháp quy tiêu chuẩn cao".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 23 • Phần Đọc
Đáp án: B
23. 在貿易便捷化方面,該協定落實了哪些實質措施以嘉惠外銷中小企業?
zài mào yì biàn jié huà fāng miàn gāi xié dìng luò shí le nǎ xiē shí zhì cuò shī yǐ jiā huì wài xiāo zhōng xiǎo qǐ yè
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 23. 在貿易便捷化方面,該協定落實了哪些實質措施以嘉惠外銷中小企業? (Zài màoyì biànjiéhuà fāngmiàn, gāi xiédìng luòshíle nǎxiē shízhì cuòshī yǐ jiāhuì wàixiāo zhōngxiǎo qǐyè?)
• Nghĩa tiếng Việt: 23. Về mặt tạo thuận lợi thương mại, hiệp định này đã thực hiện những biện pháp thực chất nào để mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ xuất khẩu?
• Phân tích các phương án:
- A. 取消所有的海關進出口安全抽查: THỦ TIÊU SỞ HỮU ĐÍCH HẢI QUAN TIẾN XUẤT KHẨU AN TOÀN TRỪNG TRA → Hủy bỏ tất cả các cuộc kiểm tra an ninh hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
- B. 推動無紙化通關、擴大預先審查與易腐品快速放行以降低成本與延宕 (tuīdòng wúzhǐhuà tōngguān, kuòdà yùxiān shěnchá yǔ yìfǔpǐn kuàisù fàngxíng yǐ jiàngdī chéngběn yǔ yándàng): THÔI ĐỘNG VÔ CHỈ HÓA THÔNG QUAN, KHUẾCH ĐẠI DỰ TIÊN THẨM TRA DỮ DỊ PHỦ PHẨM KHOÁI TỐC PHÓNG HÀNH DĨ GIÁNG ĐÊ THÀNH BỔN DỮ DUYÊN ĐÃNG → Thúc đẩy thông quan phi giấy tờ, mở rộng cơ chế kiểm tra trước và cho phép hàng hóa dễ hư hỏng được thông quan nhanh chóng khi đến nơi để giảm chi phí và chậm trễ.
- C. 要求每筆出口貨物皆須人工紙本蓋章三個月: YÊU CẦU MỖI BÚT XUẤT KHẨU HOÁ VẬT GIAI TU NHÂN CÔNG CHỈ BỔN CÁI CHƯƠNG TAM CÁ NGUYỆT → Yêu cầu mỗi lô hàng xuất khẩu đều phải được đóng dấu thủ công trên giấy trong ba tháng.
- D. 禁止農產品在兩國之間進行任何空運: CẤM CHỈ NÔNG SẢN PHẨM TẠI LƯỠNG QUỐC CHI GIAN TIẾN HÀNH NHÂM HÀ KHÔNG VẬN → Cấm vận chuyển nông sản bằng đường hàng không giữa hai nước.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi này tìm kiếm các biện pháp cụ thể trong mục "thương mại thuận lợi hóa" để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Trong đoạn văn, có đoạn: "在貿易便捷化方面,雙方承諾加速落實無紙化通關、擴大預先審查機制,並對易腐農產品實施抵達後快速放行,估計可為外銷中小企業大幅縮減行政合規成本與時間延宕。" (Về mặt tạo thuận lợi thương mại, hai bên cam kết đẩy nhanh việc thực hiện thông quan phi giấy tờ, mở rộng cơ chế kiểm tra trước, và thực hiện thông quan nhanh chóng cho nông sản dễ hư hỏng khi đến nơi, ước tính có thể giảm đáng kể chi phí tuân thủ hành chính và thời gian chậm trễ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ xuất khẩu.)
- Phương án A (hủy bỏ tất cả kiểm tra an ninh) là một biện pháp quá cực đoan và không được đề cập, có thể gây rủi ro an ninh.
- Phương án B liệt kê chính xác ba biện pháp được nêu trong bài: "vô giấy tờ thông quan", "mở rộng kiểm tra trước", và "thông quan nhanh chóng cho hàng hóa dễ hư hỏng", với mục đích giảm chi phí và chậm trễ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Phương án C (yêu cầu đóng dấu thủ công ba tháng) sẽ làm tăng đáng kể sự chậm trễ và chi phí, hoàn toàn ngược lại với mục tiêu "thuận lợi hóa".
- Phương án D (cấm vận chuyển hàng không nông sản) không được đề cập và không liên quan đến việc tạo thuận lợi thương mại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 24. 文中學者指出,簽署該倡議對台灣未來整體國際經貿戰略有何長遠效益? (Wén zhōng xuézhě zhǐchū, qiānshǔ gāi chàngyì duì Táiwān wèilái zhěngtǐ guójì jīngmào zhànlüè yǒu hé chángyuǎn xiàoyì?)
• Nghĩa tiếng Việt: 24. Các học giả trong bài văn chỉ ra rằng việc ký kết sáng kiến này có những lợi ích lâu dài nào đối với chiến lược kinh tế và thương mại quốc tế tổng thể của Đài Loan trong tương lai?
• Phân tích các phương án:
- A. 使台灣完全免除任何國際市場競爭: SỬ ĐÀI LOAN HOÀN TOÀN MIỄN TRỪ NHÂM HÀ QUỐC TẾ THỊ TRƯỜNG CẠNH TRANH → Khiến Đài Loan hoàn toàn không còn cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- B. 為申請加入 CPTPP 等高標準多邊經貿協定奠定法制基石: VỊ THÂN THỈNH GIA NHẬP CPTPP ĐẲNG CAO TIÊU CHUẨN ĐA BIÊN KINH MẬU HIỆP ĐỊNH ĐIẾM ĐỊNH PHÁP CHẾ CƠ THẠCH → Đặt nền móng pháp lý vững chắc cho việc Đài Loan sau này nộp đơn xin gia nhập các hiệp định thương mại đa phương tiêu chuẩn cao như CPTPP.
- C. 導致台灣與其他國家的雙邊貿易全數中斷: ĐẢO TRÍ ĐÀI LOAN DỮ KỲ THA QUỐC GIA ĐÍCH SONG BIÊN MẬU DỊCH TOÀN SỔ TRUNG ĐOẠN → Dẫn đến việc tất cả các hoạt động thương mại song phương giữa Đài Loan và các quốc gia khác bị gián đoạn.
- D. 完全限制台灣科技產品出口到海外: HOÀN TOÀN HẠN CHẾ ĐÀI LOAN KHOA KỸ SẢN PHẨM XUẤT KHẨU ĐÁO HẢI NGOẠI → Hạn chế hoàn toàn việc xuất khẩu sản phẩm công nghệ của Đài Loan ra nước ngoài.
• Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi này tìm kiếm lợi ích lâu dài của sáng kiến đối với chiến lược kinh tế và thương mại quốc tế của Đài Loan.
Đoạn văn kết thúc bằng nhận định của các học giả: "經貿學者分析,此協定不僅確立了台灣與世界第一大經濟體之間制度性接軌的高規格基準,更為台灣日後申請加入「跨太平洋夥伴全面進步協定」(CPTPP)等高標準多邊經貿協議,奠定了不可或缺的堅實基石。" (Các học giả kinh tế thương mại phân tích rằng, hiệp định này không chỉ thiết lập một tiêu chuẩn cao về kết nối thể chế giữa Đài Loan và nền kinh tế lớn nhất thế giới, mà còn đặt nền móng vững chắc không thể thiếu cho việc Đài Loan sau này nộp đơn xin gia nhập các hiệp định kinh tế thương mại đa phương khu vực tiêu chuẩn cao như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).)
- Phương án A (miễn trừ cạnh tranh) là không thực tế trong kinh tế thị trường toàn cầu.
- Phương án B khớp chính xác với kết luận của các học giả trong bài văn, đề cập đến việc đặt nền móng pháp lý cho việc gia nhập các hiệp định đa phương như CPTPP.
- Phương án C (gián đoạn thương mại với các nước khác) hoàn toàn ngược lại với mục tiêu tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phương án D (hạn chế xuất khẩu sản phẩm công nghệ) cũng mâu thuẫn với mục tiêu phát triển kinh tế và thương mại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 25. CAR-T 細胞療法與傳統化療最大的根本區別為何? (CAR-T xìbāo liáofǎ yǔ chuántǒng huàliáo zuì dà de gēnběn qūbié wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 25. Điểm khác biệt cơ bản và lớn nhất giữa liệu pháp tế bào CAR-T và hóa trị truyền thống là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. CAR-T 療法完全不需要抽取病人任何血液 (T liáofǎ wánquán bù xūyào chōuqǔ bìngrén rènhé xuèyè): Liệu pháp CAR-T HOÀN TOÀN BẤT NHU YẾU TRÍCH HÚT (RÚT) BỆNH NHÂN NHẬM HÀ HUYẾT DỊCH → Liệu pháp CAR-T hoàn toàn không cần lấy bất kỳ máu nào của bệnh nhân.
- B. CAR-T 是透過基因改造患者自體免疫細胞,具備精準識別與消滅特定癌細胞的能力 (T shì tòuguò jīyīn gǎizào huànzhě zìtǐ miǎnyì xìbāo, jùbèi jīngzhǔn shíbié yǔ xiāomiè tèdìng áixìbāo de nénglì): CAR-T THỊ (LÀ) THẤU QUÁ (THÔNG QUA) CƠ NHÂN CẢI TẠO HOẠN GIẢ TỰ THỂ MIỄN DỊCH TẾ BÀO, CỤ BỊ TINH CHUẨN THỨC BIỆT DỮ TIÊU DIỆT ĐẶC ĐỊNH UNG TẾ BÀO ĐÍCH NĂNG LỰC → CAR-T là thông qua việc biến đổi gen tế bào miễn dịch tự thân của bệnh nhân, có khả năng nhận diện chính xác và tiêu diệt các tế bào ung thư cụ thể.
- C. 傳統化療的治癒率高於 CAR-T 療法十倍 (T liáofǎ shí bèi): TRUYỀN THỐNG HÓA LIỆU ĐÍCH TRỊ DŨNG LỰC CAO VU CAR-T LIỆU PHÁP THẬP BỘI → Tỷ lệ chữa khỏi của hóa trị truyền thống cao hơn mười lần so với liệu pháp CAR-T.
- D. CAR-T 療法僅能用於治療一般感冒 (T liáofǎ jǐn néng yòngyú zhìliáo yībān gǎnmào): CAR-T LIỆU PHÁP CẬN NĂNG DỤNG VU TRỊ LIỆU NHẤT BAN CẢM MẠO → Liệu pháp CAR-T chỉ có thể dùng để điều trị cảm cúm thông thường.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn miêu tả sự khác biệt chính giữa CAR-T và hóa trị truyền thống: "傳統化學治療與放射治療雖然能夠殺滅癌細胞,但往往如同「無差別地毯式轟炸」,連帶摧毀人體大量健康細胞... 相較之下,CAR-T 療法則是將患者自體的 T 淋巴細胞從血液中分離提取,透過基因工程技術在體外給予其配備能精準識別癌細胞特異抗原的「導航雷達」(CAR),在實驗室大量擴增培育後,再重新回輸至患者體內。" (Hóa trị và xạ trị truyền thống tuy có thể tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng thường giống như "oanh tạc trải thảm không phân biệt", đồng thời phá hủy một lượng lớn tế bào khỏe mạnh của cơ thể... Ngược lại, liệu pháp CAR-T là tách chiết tế bào T lympho tự thân của bệnh nhân từ máu, thông qua kỹ thuật di truyền để trang bị cho chúng "radar dẫn đường" (CAR) có khả năng nhận diện chính xác kháng nguyên đặc hiệu của tế bào ung thư, sau khi nuôi cấy mở rộng số lượng lớn trong phòng thí nghiệm, sẽ truyền lại vào cơ thể bệnh nhân.)
- Phương án A sai vì đoạn văn rõ ràng nói rằng CAR-T "將患者自體的 T 淋巴細胞從血液中分離提取" (tách chiết tế bào T lympho tự thân của bệnh nhân từ máu), tức là cần lấy máu.
- Phương án B hoàn toàn phù hợp với mô tả trên, nhấn mạnh việc biến đổi gen để tế bào có khả năng "精準識別與消滅特定癌細胞" (nhận diện chính xác và tiêu diệt các tế bào ung thư cụ thể).
- Phương án C sai. Đoạn văn không so sánh tỷ lệ chữa khỏi một cách định lượng như vậy, mà chỉ nói rằng CAR-T "在頑固性白血病與淋巴瘤的臨床試驗中展現出高達八成以上的完全緩解率" (cho thấy tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn lên đến hơn 80% trong các thử nghiệm lâm sàng đối với bệnh bạch cầu và u lympho kháng trị), cho thấy hiệu quả cao, nhưng không nói hóa trị cao hơn 10 lần.
- Phương án D sai hoàn toàn, CAR-T là liệu pháp tiên tiến điều trị ung thư, không phải cảm cúm thông thường.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: B
26. 文中提到的「細胞激素釋放症候群」(CRS)是指什麼潛在併發症?
wén zhōng tí dào de xì bāo jī sù shì fàng zhèng hòu qún shì zhǐ shén mó qián zài bìng fā zhèng
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 26. 文中提到的「細胞激素釋放症候群」(CRS)是指什麼潛在併發症? (Wén zhōng tí dào de "xìbāo jīsù shìfàng zhènghòuqún" (CRS) shì zhǐ shénme qiánzài bìngfāzhèng?)
• Nghĩa tiếng Việt: 26. Hội chứng giải phóng cytokine (CRS) được đề cập trong bài viết đề cập đến biến chứng tiềm ẩn nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 患者食慾過盛導致過度肥胖: HOẠN GIẢ THỰC DỤC QUÁ THỊNH ĐẠO TRÍ QUÁ ĐỘ PHÌ BÀNG → Bệnh nhân ăn quá nhiều dẫn đến béo phì.
- B. 過度激烈的免疫風暴,可能引起高燒、呼吸窘迫甚至器官衰竭 (guòdù jīliè de miǎnyì fēngbào, kěnéng yǐnqǐ gāoshāo, hūxī jiǒngpò shènzhì qìguān shuāijié): QUÁ ĐỘ KÍCH LIỆT ĐÍCH MIỄN DỊCH PHONG BẠO, KHẢ NĂNG DẪN KHỞI CAO THIÊU, HÔ HẤP CÙNG BÁCH THẬM CHÍ KHÍ QUAN SUY KIỆT → Cơn bão miễn dịch quá dữ dội, có thể gây sốt cao, khó thở thậm chí suy nội tạng.
- C. 體內血液瞬間凝固成固態: THỂ NỘI HUYẾT DỊCH THUẤN GIAN NGƯNG CỐ THÀNH CỐ THÁI → Máu trong cơ thể đông cứng lại ngay lập tức.
- D. 骨骼密度過高造成關節僵硬: CỐT CÁCH MẬT ĐỘ QUÁ CAO TẠO THÀNH QUAN TIẾT CƯƠNG NGẠNH → Mật độ xương quá cao gây cứng khớp.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói rõ về CRS: "部分患者在接受輸注後,可能誘發過度激烈的「細胞激素釋放症候群」(CRS,俗稱免疫風暴),伴隨高燒、呼吸窘迫甚至多重器官衰竭。" (Một số bệnh nhân sau khi được truyền có thể bị kích hoạt "hội chứng giải phóng cytokine" (CRS, thường gọi là bão miễn dịch) quá mức, kèm theo sốt cao, khó thở thậm chí suy đa tạng.)
- Phương án B hoàn toàn khớp với mô tả trong đoạn văn, liệt kê các triệu chứng và bản chất của "miễn dịch phong bạo" (bão miễn dịch).
- Các phương án A, C, D đều là những mô tả không liên quan đến thông tin trong đoạn văn về CRS.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: B
27. 為解決 CAR-T 療法高昂費用與製備監管的挑戰,政府主管機關採取了什麼應對策略?
wéi jiě jué liáo fǎ gāo áng fèi yòng yǔ zhì bèi jiān guǎn de tiāo zhàn zhèng fǔ zhǔ guǎn jī guān cǎi qǔ le shén mó yīng duì cè lüè
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 27. 為解決 CAR-T 療法高昂費用與製備監管的挑戰,政府主管機關採取了什麼應對策略? (T liáofǎ gāo'áng fèiyòng yǔ zhìbèi jiānguǎn de tiǎozhàn, zhèngfǔ zhǔguǎn jīguān cǎiqǔ le shénme yìngduì cèlüè?)
• Nghĩa tiếng Việt: 27. Để giải quyết những thách thức về chi phí cao và quản lý sản xuất của liệu pháp CAR-T, cơ quan quản lý chính phủ đã thực hiện chiến lược ứng phó nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 全面禁止國內任何醫院實施細胞治療: TOÀN DIỆN CẤM CHỈ QUỐC NỘI NHẬM HÀ THỦY VIỆN THỰC THI TẾ BÀO TRỊ LIỆU → Cấm hoàn toàn bất kỳ bệnh viện nào trong nước thực hiện điều trị tế bào.
- B. 推動《再生醫療雙法》立法審查並引入健保暫時性給付機制 (tuīdòng "zàishēng yīliáo shuāngfǎ" lìfǎ shěnchá bìng yǐnrù jiànbǎo zànshíxìng gěifù jīzhì): THÔI ĐỘNG "TÁI SINH Y LIỆU SONG PHÁP" LẬP PHÁP THẨM TRA TỊNH DẪN NHẬP KIỆN BẢO TẠM THỜI TÍNH CẤP PHÓ (CƠ) CHẾ → Thúc đẩy việc xem xét luật pháp đối với "Luật Đôi về Y học Tái tạo" và đưa vào cơ chế chi trả tạm thời của bảo hiểm y tế.
- C. 要求所有患者全額自費且簽署免責聲明 (yāoqiú suǒyǒu huànzhě quán'é zìfèi qiě qiānshǔ miǎnzé shēngmíng): YÊU CẦU SỞ HỮU HOẠN GIẢ TOÀN NGẠCH TỰ PHÍ THẢ KIÊM THỬ MIỄN TRÁCH SINH MINH → Yêu cầu tất cả bệnh nhân tự chi trả toàn bộ chi phí và ký kết giấy miễn trừ trách nhiệm.
- D. 將所有病患直接移送海外就醫: TƯỚNG SỞ HỮU BỆNH HOẠN TRỰC TIẾP DI TỐNG HẢI NGOẠI TỰU Y → Chuyển tất cả bệnh nhân trực tiếp ra nước ngoài điều trị.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn đề cập đến giải pháp của chính phủ ở phần cuối: "衛生福利部近年加速推動《再生醫療雙法》之立法審查,並透過健保暫時性支付機制分期給付,期盼能在保障病人安全的前提下,大幅降低臨床負擔,讓這項救命療法惠及更多基層家庭。" (Bộ Y tế và Phúc lợi xã hội những năm gần đây đã đẩy nhanh việc xem xét lập pháp "Luật Đôi về Y học Tái tạo", đồng thời thông qua cơ chế chi trả tạm thời của bảo hiểm y tế để thanh toán theo đợt, hy vọng trên cơ sở đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, sẽ giảm đáng kể gánh nặng lâm sàng, để liệu pháp cứu mạng này có thể mang lại lợi ích cho nhiều gia đình cơ sở hơn.)
- Phương án B hoàn toàn trùng khớp với thông tin này, nêu rõ hai biện pháp chính: thúc đẩy luật và đưa vào cơ chế chi trả của bảo hiểm y tế.
- Các phương án A, C, D đều là những hành động cực đoan hoặc không được đề cập trong đoạn văn. Mục tiêu của chính phủ là giảm gánh nặng, không phải tăng gánh nặng hay cấm đoán.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
yuè dú xià wén huí dá dì tí zài tái wān xīn wén xué yùn dòng de xiān fēng xì pǔ zhōng yǒu tái wān xīn wén xué zhī fù zūn yù de lài hé shì yí zuò jiān jù yī zhě rén xīn yǔ pī pàn fēng máng de jīng shén fēng bēi lài hé běn yè wéi zhāng huà shì rén shòu yī yuàn de zhí yè yī shī tā zhōng rì chuān suō wū pín bìng jiāo pò de dǐ céng xiāng lín zhī jiàn duì zhí mín tǐ zhì xià tái wān nóng mín yǔ láo dòng jiē jí suǒ zāo shòu de shuāng zhòng bāo xiāo rì běn dì guó xiàn dài guān liáo jī qì de fǎ zhì yā pò yǔ fēng jiàn de zhǔ zī běn de cán kù shǔn xī tǐ chá rù wēi nián lài hé fā biǎo le diàn dìng qí wén xué lì shǐ de wèi de dài biǎo zuò yì gǎn chēng zǎi xiǎo shuō shēn kè miáo xiě le pín kǔ nóng mín qín de cān zài chú xī qián xī wéi chóu cuò nián guān kāi xiāo yǔ wēi bó shēng jì tiāo cài jìn chéng jiào mài què zāo yù rì běn xún jǐng jiè gù diāo nán xún jǐng yǐ dù liàng héng guī zé wéi jiè kǒu cū bào zhé duàn le qín de cān lài yǐ wéi shēng de chèng zǎi bìng jiāng qí jū jìn shòu rǔ zhè gǎn bèi zhé duàn de chèng zǎi zài xiǎo shuō zhōng chéng wéi xiàng zhǐ fǎ zhì gōng lǐ zài zhí mín bào lì xià dàng rán wú cún de jí jù zhèn hàn lì de wén xué yǐn yù lài hé yǐ bēi mǐn ér lěng jùn de xiě shí zhǔ yì bǐ chù kāi chuàng le tái wān kàng yì wén xué yǔ běn tǔ pī pàn yì shí de xiān hé tā jiān dìng zhǔ zhāng wén xué bì xū zhā gēn wū běn tǔ dà zhòng de xuè lèi shēng huó dà dǎn cháng shì jiāng tái wān huà wén cí huì róng rù hàn wén bái huà chuàng zuò zhōng shēn kè yǐng xiǎng le qí hòu yáng kuí lǚ hè ruò děng yì zhěng dài tái wān jìn bù zhī shí fēn zǐ de jīng shén zuò biāo lài hé zài tái wān wén xué shǐ shàng bèi zūn chēng wéi
A
台灣古典詩詞泰斗
B
台灣新文學之父tái wān xīn wén xué zhī fù
C
現代主義小說旗手
D
鄉土奇幻武俠宗師
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 28. 賴和在台灣文學史上被尊稱為: (Lài Hé zài Táiwān wénxué shǐ shàng bèi zūnchēng wèi:)
• Nghĩa tiếng Việt: 28. Lại Hòa (Lai He) trong lịch sử văn học Đài Loan được tôn vinh là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 台灣古典詩詞泰斗: ĐÀI LOAN CỔ ĐIỂN THI TỪ THÁI ĐẨU → Bậc thầy thơ ca cổ điển Đài Loan.
- B. 台灣新文學之父: ĐÀI LOAN TÂN VĂN HỌC CHI PHỤ → Cha đẻ của văn học mới Đài Loan.
- C. 現代主義小說旗手: HIỆN ĐẠI CHỦ NGHĨA TIỂU THUYẾT KÌ THỦ → Ngọn cờ đầu của tiểu thuyết chủ nghĩa hiện đại.
- D. 鄉土奇幻武俠宗師: HƯƠNG THỔ KỲ HOÁN VÕ HIỆP TÔNG SƯ → Bậc thầy võ hiệp kỳ ảo bản địa.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mở đầu đã nêu rõ: "在台灣新文學運動的先鋒系譜中,有「台灣新文學之父」尊譽的賴和(1894—1943),是一座兼具醫者仁心與批判鋒芒的精神豐碑。" (Trong phả hệ tiên phong của phong trào văn học mới Đài Loan, Lại Hòa (1894—1943), người được tôn vinh là "cha đẻ của văn học mới Đài Loan", là một tượng đài tinh thần kết hợp cả tấm lòng nhân ái của một thầy thuốc và sự sắc bén của một nhà phê bình.)
- Phương án B trực tiếp nhắc đến danh hiệu "台灣新文學之父" (cha đẻ của văn học mới Đài Loan) được đề cập trong câu đầu tiên.
- Các phương án A, C, D đều là những danh xưng không phù hợp hoặc không được đề cập trong đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 29. 在小說《一桿「稱仔」》中,被日本巡警折斷的「秤仔」具備什麼深層的文學象徵意涵? (Zài xiǎoshuō "Yīgǎn chèng zǐ" zhōng, bèi Rìběn xúnjǐng zhéduàn de "chèng zǐ" jùbèi shénme shēncéng de wénxué xiàngzhēng yìhán?)
• Nghĩa tiếng Việt: 29. Trong tiểu thuyết 《一桿「稱仔」》 (Một Cây Cân), "cây cân" bị cảnh sát Nhật bẻ gãy có ý nghĩa biểu tượng văn học sâu sắc nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 象徵日本警察具有高度的環保意識: TƯỢNG TRƯNG NHẬT BỔN CẢNH SÁT CỤ HỮU CAO ĐỘ ĐÍCH HOÀN BẢO Ý THỨC → Biểu tượng cho cảnh sát Nhật Bản có ý thức bảo vệ môi trường cao.
- B. 象徵殖民統治下法律公理與衡平正義的徹底毀滅與虛偽: TƯỢNG TRƯNG THỰC DÂN THỐNG TRỊ HẠ PHÁP LUẬT CÔNG LÝ DỮ HẰNG BÌNH CHÁNH NGHĨA ĐÍCH TRIỆT ĐỂ HỦY DIỆT DỮ HƯ VỊ → Biểu tượng cho sự hủy diệt hoàn toàn và sự giả dối của công lý pháp luật và công bằng chính nghĩa dưới ách thống trị của thực dân.
- C. 象徵秦得參所賣的蔬菜品質非常優良: TƯỢNG TRƯNG TẦN ĐẮC THAM SỞ MẠI ĐÍCH THU Thái PHẨM CHẤT PHI THƯỜNG ƯU LƯƠNG → Biểu tượng cho chất lượng rau củ mà Tần Đắc Tham bán rất tốt.
- D. 象徵傳統木工技術的精良: TƯỢNG TRƯNG TRUYỀN THỐNG MỘC CÔNG KỸ THUẬT ĐÍCH TINH LƯƠNG → Biểu tượng cho sự tinh xảo của kỹ thuật mộc truyền thống.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn giải thích rõ ý nghĩa biểu tượng của "秤仔" (cây cân): "這桿被折斷的秤仔,在小說中成為象徵法治公理在殖民暴力下蕩然無存的極具震撼力的文學隱喻。" (Cây cân bị bẻ gãy này, trong tiểu thuyết, trở thành một ẩn dụ văn học cực kỳ gây sốc, tượng trưng cho sự tan biến hoàn toàn của công lý pháp luật dưới bạo lực thực dân.)
- Phương án B hoàn toàn phù hợp với giải thích này, nhấn mạnh sự hủy diệt của công lý và công bằng dưới chế độ thực dân.
- Các phương án A, C, D đều không liên quan đến ý nghĩa sâu sắc mà đoạn văn đã chỉ ra.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 30. 賴和在文學創作語言上的大膽探索主要體現於何處? (Lài Hé zài wénxué chuàngzuò yǔyán shàng de dàdǎn tànsuǒ zhǔyào tǐxiàn yú héchù?)
• Nghĩa tiếng Việt: 30. Sự khám phá táo bạo của Lại Hòa (Lai He) về ngôn ngữ trong sáng tác văn học chủ yếu thể hiện ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 完全使用古拉丁文寫作: HOÀN TOÀN SỬ DỤNG CỔ Lạp ĐINH VĂN TẢ TÁC → Hoàn toàn sử dụng tiếng Latin cổ để viết.
- B. 嘗試將台灣話文詞彙融入白話創作,紮根鄉土大眾的生活現實 (chángshì jiāng Táiwānhuà wén cíhuì róngrù báihuà chuàngzuò, zhágēn xiāngtǔ dàzhòng de shēnghuó xiànshí): THƯỜNG THỊ TƯỚNG ĐÀI LOAN THOẠI VĂN TỪ HỘI DUNG NHẬP BẠCH THOẠI SÁNG TÁC, TRÁ CĂN HƯƠNG THỔ ĐẠI CHÚNG ĐÍCH SINH HOẠT HIỆN THỰC → Thử nghiệm đưa từ vựng tiếng Đài Loan vào sáng tác văn xuôi, bám rễ vào hiện thực cuộc sống của quần chúng nông thôn.
- C. 全篇使用未經翻譯的日語官僚文公報: TOÀN THIÊN SỬ DỤNG VỊ KINH PHIÊN DỊCH ĐÍCH NHẬT NGỮ QUAN LIÊU VĂN CÔNG BÁO → Toàn bộ bài viết sử dụng công báo tiếng Nhật quan liêu chưa được dịch.
- D. 拒絕使用任何標點符號: CỰ TUYỆT SỬ DỤNG NHẬM HÀ TIÊU ĐIỂM PHÙ HIỆU → Từ chối sử dụng bất kỳ dấu câu nào.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mô tả sự khám phá ngôn ngữ của Lại Hòa: "他堅定主張文學必須紮根於本土大眾的血淚生活,大膽嘗試將台灣話文詞彙融入漢文白話創作中" (Ông kiên định chủ trương văn học phải bám rễ vào cuộc sống đẫm máu và nước mắt của quần chúng bản địa, mạnh dạn thử nghiệm đưa từ vựng tiếng Đài Loan vào sáng tác văn xuôi tiếng Hán).
- Phương án B phản ánh chính xác nội dung này, về việc kết hợp tiếng Đài Loan vào văn xuôi và liên hệ với hiện thực cuộc sống.
- Các phương án A, C, D đều là những mô tả sai lệch hoặc không được đề cập.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 31. 嘉南平原近年來面臨的最嚴峻農業生產挑戰為何? (Jiānán píngyuán jìnnián lái miànlín de zuì yánjùn nóngyè shēngchǎn tiǎozhàn wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 31. Thử thách sản xuất nông nghiệp nghiêm trọng nhất mà đồng bằng Gia Nam (Jianan) phải đối mặt trong những năm gần đây là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 降雨過量導致全平原終年被洪水淹沒: GIÁNG VŨ QUÁ LƯỢNG ĐẠO TRÍ TOÀN BÌNH NGUYÊN CHUNG NIÊN BỊ HỒNG THỦY YÊM MỘC → Lượng mưa quá nhiều dẫn đến toàn bộ đồng bằng bị ngập lụt quanh năm.
- B. 極端氣候導致乾旱缺水、水庫見底而頻繁面臨停灌休耕,且農村人口老化 (jíduān qìhòu dǎozhì gānhàn quēshuǐ, shuǐkù jiàndǐ ér pínfán miànlín tíngguàn xiūgēng, qiě nóngcūn rénkǒu lǎohuà): CỰC ĐOAN KHÍ HẬU ĐẠO TRÍ HÁN KHAN KHUYẾT THỦY, THỦY KHỐ KIẾN ĐỂ NHI TẦN PHỒN MIỆN LÂM ĐÌNH QUÁN HƯU CANH, THẢ NÔNG THÔN NHÂN KHẨU LÃO HÓA → Khí hậu cực đoan dẫn đến hạn hán thiếu nước, hồ chứa cạn đáy và thường xuyên phải đối mặt với việc ngừng tưới tiêu, bỏ hoang, đồng thời dân số nông thôn già hóa.
- C. 所有的農地皆被改建為大型工廠廢棄物掩埋場: SỞ HỮU ĐÍCH NÔNG ĐỊA GIAI BỊ CẢI KIẾN VI ĐẠI HÌNH CÔNG XƯỞNG PHẾ KHÍ VẬT YỂM MAI TRÀNG → Tất cả đất nông nghiệp đều được chuyển đổi thành bãi chôn lấp chất thải công nghiệp lớn.
- D. 農民完全拒絕使用任何灌溉系統: NÔNG DÂN HOÀN TOÀN CỰ TUYỆT SỬ DỤNG NHẬM HÀ QUÁN CÁI HỆ THỐNG → Nông dân hoàn toàn từ chối sử dụng bất kỳ hệ thống tưới tiêu nào.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nêu rõ các thách thức: "然而,步入21世紀,全球氣候變遷帶來的極端旱澇交替,已對這片歷史沃土的農業永續造成空前衝擊。近年來梅雨期延宕與侵台颱風數量遞減,導致水庫蓄水量頻頻探底,農業灌區不得不屢屢配合政府抗旱政策實施大規模休耕停灌,引發農民生計焦慮與糧食自給率跌破31%的國家安全警訊。面對水資源匱乏與農村人口高齡化的雙重箝制..." (Tuy nhiên, bước vào thế kỷ 21, sự xen kẽ giữa hạn hán và lũ lụt cực đoan do biến đổi khí hậu toàn cầu đã gây ra tác động chưa từng có đối với sự bền vững nông nghiệp của vùng đất màu mỡ lịch sử này. Những năm gần đây, mùa mưa mai kéo dài và số lượng bão đổ bộ Đài Loan giảm dần, dẫn đến mực nước hồ chứa thường xuyên chạm đáy, các khu vực tưới tiêu nông nghiệp phải nhiều lần hợp tác với chính sách chống hạn của chính phủ để thực hiện việc bỏ hoang và ngừng tưới tiêu trên quy mô lớn, gây ra lo lắng về sinh kế của nông dân và cảnh báo an ninh quốc gia khi tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực giảm xuống dưới 31%. Đối mặt với sự kìm kẹp kép của tình trạng thiếu hụt tài nguyên nước và dân số nông thôn già hóa...)
- Phương án B bao gồm tất cả các yếu tố chính được đề cập: khí hậu cực đoan (hạn hán thiếu nước), hồ chứa cạn đáy, ngừng tưới tiêu/bỏ hoang, và dân số nông thôn già hóa.
- Phương án A sai vì đoạn văn nói về "旱澇交替" (xen kẽ hạn hán và lũ lụt), nhưng thách thức chính được nhấn mạnh là hạn hán và thiếu nước, không phải ngập lụt quanh năm.
- Phương án C và D hoàn toàn không có cơ sở trong đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 32. 文中介紹的水稻「間歇灌溉」(AWD)技術,其核心運作機制與效益為何? (Wén zhōng jièshào de shuǐdào "jiànxiē guàngài" (AWD) jìshù, qí héxīn yùnxíng jīzhì yǔ yìxiào wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: 32. Kỹ thuật "tưới tiêu gián đoạn" (AWD) cho lúa được giới thiệu trong bài viết có cơ chế vận hành và lợi ích cốt lõi là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 徹底停止給稻田任何水份,直到稻米枯死 (chèdǐ tíngzhǐ gěi dàotián rènhé shuǐfèn, zhídào dàomǐ kūsǐ): TRIỆT ĐỂ ĐÌNH CHỈ CẤP ĐẠO ĐIỀN NHẬM HÀ THỦY PHÂN, TRỰC ĐÁO ĐẠO MỄ KHÔ TỬ → Ngừng hoàn toàn việc cung cấp nước cho ruộng lúa cho đến khi lúa chết khô.
- B. 監測土壤水位,水深降至特定標準才補水,成功節水三成並減少甲烷排放 (jiāncè tǔrǎng shuǐwèi, shuǐshēn jiàng zhì tèdìng biāozhǔn cái bǔshuǐ, chénggōng jiéshuǐ sānchéng bìng jiǎnshǎo jiǎwán páifàng): GIÁM TRẮC THỔ NHƯỠNG THỦY VỊ, THỦY THÂM GIÁNG CHÍ ĐẶC ĐỊNH TIÊU CHUẨN TÀI BỔ THỦY, THÀNH CÔNG TIẾT THỦY TAM THÀNH TỊNH GIẢM THIỂU MÊTANI BÀI PHÓNG → Giám sát mực nước trong đất, chỉ bổ sung nước khi độ sâu nước giảm xuống một tiêu chuẩn cụ thể, thành công tiết kiệm ba mươi phần trăm nước và giảm phát thải mêtan.
- C. 將全平原的田地全部改為水深兩公尺的深水魚池: TƯỚNG TOÀN BÌNH NGUYÊN ĐÍCH ĐIỀN ĐỊA TOÀN BỘ CẢI VI THỦY THÂM LƯỠNG CÔNG XÍCH ĐÍCH THÂM THỦY NGƯ TRÌ → Chuyển toàn bộ ruộng đất trong đồng bằng thành ao cá nước sâu hai mét.
- D. 強制農民每天24小時以人工挑水澆灌 (qiángzhì nóngmín měitiān 24 xiǎoshí yǐ réngōng tiāoshuǐ jiāoguàn): CƯỜNG CHẾ NÔNG DÂN MỖI THIÊN 24 TIỂU THỜI DĨ NHÂN CÔNG THIÊU THỦY TIÊU QUÁN → Buộc nông dân tưới thủ công 24 giờ mỗi ngày.
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mô tả chi tiết kỹ thuật AWD: "傳統水稻田採取整季泡水的淹水灌溉法,耗水量極為龐大;而 AWD 技術則透過埋入田間的觀測管監控地下水位,待水深降至土表下15公分時再重新補水,在不減損稻米產量與米質的前提下,成功節省了高達三成的寶貴水資源,同時減少了水田土壤中厭氧菌分解有機物所產生的甲烷(CH4)排放。" (Ruộng lúa truyền thống áp dụng phương pháp tưới ngập cả mùa, tiêu thụ lượng nước cực lớn; trong khi kỹ thuật AWD giám sát mực nước ngầm thông qua ống quan sát được chôn trong ruộng, chỉ bổ sung nước khi mực nước giảm xuống 15 cm dưới mặt đất, thành công tiết kiệm tới 30% tài nguyên nước quý giá mà không làm giảm sản lượng và chất lượng gạo, đồng thời giảm phát thải mêtan (CH4) do vi khuẩn yếm khí phân hủy chất hữu cơ trong đất ruộng lúa.)
- Phương án B tóm tắt chính xác cơ chế hoạt động (giám sát mực nước, bổ sung khi đạt tiêu chuẩn) và lợi ích (tiết kiệm 30% nước, giảm phát thải mêtan).
- Phương án A hoàn toàn sai, vì đây là "gián đoạn" chứ không phải "ngừng hoàn toàn".
- Các phương án C và D là những ý tưởng không liên quan hoặc phi thực tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
利用 AI 影像辨識與無人機精準噴灑,減少農藥用量與地下水污染lì yòng yǐng xiàng biàn shí yǔ wú rén jī jīng zhǔn pēn sǎ jiǎn shǎo nóng yào yòng liáng yǔ de xià shuǐ wū rǎn
C
任由害蟲啃食所有作物,不採取任何干預措施
D
將整片農田完全密封於無氧塑膠棚內
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 在病蟲害防治方面,科技賦能如何改善生態環境? (Zài bìngchónghài fángzhì fāngmiàn, kējì fùnéng rúhé gǎishàn shēngtài huánjìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong công tác phòng trừ sâu bệnh, công nghệ số hóa (trao quyền bởi công nghệ) cải thiện môi trường sinh thái như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 使用無人機大量且無限制地傾倒烈性劇毒化學藥劑 (SỬ DỤNG VÔ NHÂN CƠ ĐẠI LƯỢNG THẢ VÔ HẠN CHẾ ĐỊCH KHUynh ĐẢO LIỆT TÍNH KỊCH ĐỘC HÓA HỌC DƯỢC TỄ → Sử dụng máy bay không người lái đổ một lượng lớn và không giới hạn các hóa chất độc hại mạnh.)
- B. 利用 AI 影像辨識與無人機精準噴灑,減少農藥用量與地下水污染 (Lìyòng AI yǐngxiàng biànshì yǔ wúréntóng jīngzhǔn pēnsǎ, jiǎnshǎo nóngyào yòngliàng yǔ dìxiàshuǐ wūrǎn: LỢI DỤNG AI ẢNH TƯỢNG BIỆN THỨC DỮ VÔ NHÂN CƠ TINH CHUẨN PHÚN TẢ, GIẢM THIỂU NÔNG DƯỢC DỤNG LƯỢNG DỮ ĐỊA HẠ THỦY Ô NHIỄM → Sử dụng nhận dạng hình ảnh AI và máy bay không người lái để phun xịt chính xác, giảm lượng thuốc trừ sâu và ô nhiễm nước ngầm.)
- C. 任由害蟲啃食所有作物,不採取任何干預措施 (Rènyóu hàichóng kěnshí suǒyǒu zuòwù, bù cǎiqǔ rènhé gānyù cuòshī: NHIỆM DO HẠI TRÙNG KHẲNG THỰC SỞ HỮU TÁC VẬT, BẤT THẢI THỦ NHÂM HÀ CAN DỰ THỐ THI → Để mặc sâu bệnh gặm nhấm tất cả cây trồng, không thực hiện bất kỳ biện pháp can thiệp nào.)
- D. 將整片農田完全密封於無氧塑膠棚內 (TƯƠNG CHỈNH PHIẾN NÔNG ĐIỀN HOÀN TOÀN MẬT PHONG VU VÔ DƯỠNG TỐC GIAO BẰNG NỘI → Niêm phong toàn bộ cánh đồng trong nhà kính nhựa không có oxy.)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập đến việc “cải thiện môi trường sinh thái” thông qua “công nghệ số hóa trong phòng trừ sâu bệnh”. Phương án A đề xuất đổ hóa chất độc hại mạnh, điều này rõ ràng gây hại môi trường. Phương án C là không làm gì, không phù hợp với việc cải thiện. Phương án D là biện pháp cực đoan và không thực tế trong bối cảnh nông nghiệp bền vững. Chỉ có phương án B mô tả việc sử dụng công nghệ AI và máy bay không người lái để phun thuốc chính xác, từ đó “giảm lượng thuốc trừ sâu và ô nhiễm nước ngầm”, đây chính là cách thức cải thiện môi trường sinh thái nhờ công nghệ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: B
34. 文中提及糧食自給率跌破31%,作者將此現象視為:
wén zhōng tí jí liáng shí zì gěi lǜ diē pò zuò zhě jiāng cǐ xiàn xiàng shì wéi
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 文中提及糧食自給率跌破31%,作者將此現象視為: (Wénzhōng tíjí liángshí zìjǐlǜ diēpò 31%, zuòzhě jiāng cǐ xiànxiàng shìwéi:)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bài viết đề cập tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực giảm xuống dưới 31%, tác giả coi hiện tượng này là:
• Phân tích các phương án:
- A. 一個完全微不足道的統計數字 (NHẤT CÁ HOÀN TOÀN VI BẤT TÚC ĐẠO ĐÍCH THỐNG KÊ SỐ TỰ → Một con số thống kê hoàn toàn không đáng kể.)
- B. 關乎國家生存與穩定的國家安全警訊 (QUAN HÔ QUỐC GIA SINH TỒN DỮ ỔN ĐỊNH ĐÍCH QUỐC GIA AN TOÀN CẢNH TẤN → Một tín hiệu cảnh báo an ninh quốc gia liên quan đến sự tồn vong và ổn định của đất nước.)
- C. 台灣即將全面停止農業生產的慶祝訊號 (ĐÀI LOAN TỨC TƯƠNG TOÀN DIỆN ĐÌNH CHỈ NÔNG NGHIỆP SINH SẢN ĐÍCH KHÁNH CHÚ TẤN HÀO → Tín hiệu ăn mừng việc Đài Loan sắp ngừng hoàn toàn sản xuất nông nghiệp.)
- D. 農民收入暴增的象徵 (NÔNG DÂN THU NHẬP BẠO TĂNG ĐÍCH TƯỢNG TRƯNG → Biểu tượng của việc thu nhập nông dân tăng vọt.)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu xác định quan điểm của tác giả về việc tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực giảm xuống dưới 31%. Mức độ tự cung tự cấp lương thực thấp luôn được coi là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sự ổn định của một quốc gia. Do đó, việc tác giả coi đây là một “國家安全警訊” (cảnh báo an ninh quốc gia) là hợp lý nhất. Các phương án A, C, D đều mang tính chất tiêu cực hoặc không liên quan đến tầm quan trọng của vấn đề này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: B
35. 這篇文章最合適的總結標題為:
zhè piān wén zhāng zuì hé shì de zǒng jié biāo tí wéi
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這篇文章最合適的總結標題為: (Zhè piān wénzhāng zuì héshì de zǒngjié biāotí wèi:)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề tóm tắt phù hợp nhất cho bài viết này là:
• Phân tích các phương án:
- A. 烏山頭水庫的建造歷史全紀錄 (Ô SƠN ĐẦU THỦY KHỐ ĐÍCH KIẾN TẠO LỊCH SỬ TOÀN KÝ LỤC → Toàn bộ lịch sử xây dựng đập nước Wushantou.)
- B. 氣候變遷下的嘉南沃土:從傳統灌溉到農業4.0的韌性蛻變 (Cóng chuántǒng guàngài dào nóngyè 4.0 de rènXìng tuìbiàn: KHÍ HẬU BIẾN THIÊN HẠ ĐÍCH GIA NAM ỐC THỔ: TÒNG TRUYỀN THỐNG QUÁN CÁI ĐÁO NÔNG NGHIỆP 4.0 ĐÍCH NHẬN TÍNH THOÁI BIẾN → Đất đai màu mỡ Gia Nam dưới biến đổi khí hậu: Từ thủy lợi truyền thống đến chuyển đổi kiên cường của nông nghiệp 4.0.)
- C. 無人機在城市物流配送中的商業應用 (VÔ NHÂN CƠ TẠI THÀNH THỊ VẬT LƯU PHỐI TỐNG TRUNG ĐÍCH THƯƠNG NGHIỆP ỨNG DỤNG → Ứng dụng thương mại của máy bay không người lái trong phân phối logistics đô thị.)
- D. 台灣高鐵對嘉南平原地層下陷的影響評估 (ĐÀI LOAN CAO THIẾT ĐỐI GIA NAM BÌNH NGUYÊN ĐỊA TẦNG HẠ HÃM ĐÍCH ẢNH HƯỞNG BÌNH CỔ → Đánh giá tác động của tàu cao tốc Đài Loan đối với sự lún sụt mặt đất ở đồng bằng Gia Nam.)
• Phân tích đối chiếu: Để chọn tiêu đề phù hợp nhất, cần xem xét nội dung tổng thể của bài đọc trước đó (mặc dù không được cung cấp đầy đủ ở đây, nhưng câu 33, 34 đã gợi ý về nông nghiệp, công nghệ và biến đổi khí hậu). Các câu hỏi 33 và 34 đều liên quan đến nông nghiệp, công nghệ, và những thách thức (như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực). Phương án B tổng hợp được các yếu tố này: “氣候變遷” (biến đổi khí hậu), “嘉南沃土” (đất đai Gia Nam màu mỡ, chỉ khu vực nông nghiệp), “傳統灌溉” (thủy lợi truyền thống) và “農業4.0” (nông nghiệp 4.0, chỉ ứng dụng công nghệ), thể hiện sự “韌性蛻變” (chuyển đổi kiên cường). Các phương án A, C, D đều chỉ đề cập đến một khía cạnh quá cụ thể hoặc không liên quan đến chủ đề chính của một bài đọc toàn diện về nông nghiệp và biến đổi khí hậu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據本文,全球推動淨零建築的最關鍵原因為何? (Gēnjù běnwén, quánqiú tuīdòng jìnglíng jiànzhú de zuì guānjiàn yuányīn wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết này, lý do quan trọng nhất để toàn cầu thúc đẩy kiến trúc không phát thải ròng là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 建築物耗能與碳排在全球總量中占比極高(占近40%碳排) (Jiànzhúwù hàonéng yǔ tànpái zài quánqiú zǒngliàng zhōng zhànbǐ jí gāo (zhàn jìn 40% tànpái): KIẾN TRÚC VẬT HÁO NĂNG DỮ THÁN BÀI TẠI TOÀN CẦU TỔNG LƯỢNG TRUNG CHIẾM BỈ CỰC CAO (CHIẾM CẬN 40% THÁN BÀI) → Năng lượng tiêu thụ và lượng khí thải carbon của các tòa nhà chiếm tỷ lệ cực kỳ cao trong tổng lượng toàn cầu (chiếm gần 40% khí thải carbon).)
- B. 全世界的水泥即將在一年內全部耗盡 (TOÀN THẾ GIỚI ĐÍCH THỦY NÊ TỨC TƯƠNG TẠI NHẤT NIÊN NỘI TOÀN BỘ HÁO TẬN → Toàn bộ xi măng trên thế giới sắp cạn kiệt trong vòng một năm.)
- C. 傳統建築物的外觀過於陳舊不美觀 (TRUYỀN THỐNG KIẾN TRÚC VẬT ĐÍCH NGOẠI QUAN QUÁ VU TRẦN CỰU BẤT MỸ QUAN → Ngoại hình của các tòa nhà truyền thống quá cũ kỹ và không đẹp mắt.)
- D. 建築工人的薪資太高 (KIẾN TRÚC CÔNG NHÂN ĐÍCH TÂN TƯ THÁI CAO → Lương công nhân xây dựng quá cao.)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn văn, câu đầu tiên đã nêu rõ: “全球建築部門在建造營運過程中所消耗的能源,占全球總終端能源消費量的三分之一以上,其所產生的碳排放亦占全球溫室氣體總量的近40%。因此,推動「淨零建築」已成為全球應對氣候危機不可或缺的核心戰場。” (Ngành xây dựng toàn cầu tiêu thụ hơn một phần ba tổng lượng năng lượng tiêu thụ cuối cùng trên thế giới trong quá trình xây dựng và vận hành, và lượng khí thải carbon mà nó tạo ra cũng chiếm gần 40% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu. Do đó, việc thúc đẩy “kiến trúc không phát thải ròng” đã trở thành một mặt trận cốt lõi không thể thiếu trong việc ứng phó với khủng hoảng khí hậu.) Điều này khẳng định rằng lượng tiêu thụ năng lượng và khí thải carbon cao chính là nguyên nhân then chốt. Phương án A phản ánh chính xác thông tin này. Các phương án khác đều là những lý do không có trong bài hoặc không phải là nguyên nhân chính.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: B
37. 台灣 EEWH 綠建築評估系統的四大範疇是:
tái wān lǜ jiàn zhù píng gū xì tǒng de sì dà fàn chóu shì
A
經濟、外觀、豪華、高度
B
生態、節能、減廢、健康shēng tài jié néng jiǎn fèi jiàn kāng
C
鋼鐵、水泥、玻璃、塑料
D
速度、規模、成本、利潤
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 台灣 EEWH 綠建築評估系統的四大範疇是: (Táiwān EEWH lǜ jiànzhú pínggū xìtǒng de sì dà fànchóu shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn lĩnh vực chính của hệ thống đánh giá kiến trúc xanh EEWH của Đài Loan là:
• Phân tích các phương án:
- A. 經濟、外觀、豪華、高度 (Jīngjì, wàiguān, háohuá, gāodù: KINH TẾ, NGOẠI QUAN, HÀO HOA, CAO ĐỘ → Kinh tế, ngoại hình, sang trọng, chiều cao.)
- B. 生態、節能、減廢、健康 (Shēngtài, jiénéng, jiǎnfèi, jiànkāng: SINH THÁI, TIẾT NĂNG, GIẢM PHẾ, KIỆN KHANG → Sinh thái, tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải, sức khỏe.)
- C. 鋼鐵、水泥、玻璃、塑料 (Gāngtiě, shuǐní, bōlí, sùliào: CƯƠNG THIẾT, THỦY NÊ, PHA LÊ, TỐC LIỆU → Thép, xi măng, thủy tinh, nhựa.)
- D. 速度、規模、成本、利潤 (Sùdù, guīmó, chéngběn, lìrùn: TỐC ĐỘ, QUY MÔ, THÀNH BỔN, LỢI NHUẬN → Tốc độ, quy mô, chi phí, lợi nhuận.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn rõ ràng nêu: “EEWH 系統涵蓋生態(Ecology)、節能(Energy Saving)、減廢(Waste Reduction)與健康(Health)四大範疇、九大評估指標。” (Hệ thống EEWH bao gồm bốn lĩnh vực chính: Sinh thái (Ecology), Tiết kiệm năng lượng (Energy Saving), Giảm rác thải (Waste Reduction) và Sức khỏe (Health), cùng với chín chỉ số đánh giá.) Do đó, phương án B là chính xác, khớp hoàn toàn với thông tin trong bài đọc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 針對亞熱帶高溫高濕氣候,台灣綠建築設計採取了何種核心策略? (Zhēnduì yàrèdài gāowēn gāoshī qìhòu, Táiwān lǜ jiànzhú shèjì cǎiqǔ le hé zhǒng héxīn cèlüè?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với khí hậu cận nhiệt đới nóng ẩm, thiết kế kiến trúc xanh của Đài Loan đã áp dụng chiến lược cốt lõi nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 完全密閉門窗,全天候開啟超大功率機械空調降溫 (Wánquán mìbì ménchuāng, quántiānhòu kāiqǐ chāodà gōnglǜ jīxiè kōngtiáo jiàngwēn: HOÀN TOÀN MẬT BẾ MÔN SONG, TOÀN THIÊN HẬU KHAI KHỞI SIÊU ĐẠI CÔNG SUẤT CƠ GIỚI KHÔNG ĐIỀU GIÁNG ÔN → Đóng kín hoàn toàn cửa sổ, cửa ra vào và bật điều hòa cơ khí công suất siêu lớn 24/7 để làm mát.)
- B. 採取順應自然的被動式設計,如深遮陽、導風板、立體自然通風與在地綠建材 (Cǎiqǔ shùnyìng zìrán de bèidòngshì shèjì, rú shēn zhēyáng, dǎofēngbǎn, lìtǐ zìrán tōngfēng yǔ zàidì lǜ jiàncái: THẢI THỦ THUẬN ỨNG TỰ NHIÊN ĐÍCH BỊ ĐỘNG THỨC THIẾT KẾ, NHƯ THÂM CHE DƯƠNG, ĐẠO PHONG BẢN, LẬP THỂ TỰ NHIÊN THÔNG PHONG DỮ TẠI ĐỊA LỤC KIẾN TÀI → Áp dụng thiết kế thụ động thích ứng với tự nhiên, như che nắng sâu, tấm hướng gió, thông gió tự nhiên ba chiều và vật liệu xây dựng xanh tại chỗ.)
- C. 將所有建築物完全建造在地下深處以躲避陽光 (TƯƠNG SỞ HỮU KIẾN TRÚC VẬT HOÀN TOÀN KIẾN TẠO TẠI ĐỊA HẠ THÂM XỨ DĨ ĐÓA TỊ DƯƠNG QUANG → Xây dựng tất cả các tòa nhà hoàn toàn sâu dưới lòng đất để tránh ánh nắng mặt trời.)
- D. 禁止建築物安裝任何窗戶 (CẤM CHỈ KIẾN TRÚC VẬT AN TRANG NHÂM HÀ SONG HỘ → Cấm lắp đặt bất kỳ cửa sổ nào trong các tòa nhà.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mô tả: “與歐美強調高度密閉與強制機械通風的被動房標準不同,台灣綠建築的核心哲學強調「順應自然環境」的被動式設計。這包括:利用大面積深遮陽屋簷與百葉導風板阻絕太陽輻射熱、規劃立體自然通風採光中庭以減少人工照明與空調運轉、採用透水鋪面與雨水回收系統降低都市熱島效應,以及大量採用低逸散性、無甲醛之在地綠建材。” (Khác với tiêu chuẩn nhà thụ động ở châu Âu và Mỹ nhấn mạnh độ kín cao và thông gió cơ học cưỡng bức, triết lý cốt lõi của kiến trúc xanh Đài Loan nhấn mạnh thiết kế thụ động “thích ứng với môi trường tự nhiên”. Điều này bao gồm: sử dụng mái hiên che nắng sâu rộng và tấm hướng gió để ngăn chặn nhiệt bức xạ mặt trời, quy hoạch sân trong thông gió và chiếu sáng tự nhiên ba chiều để giảm chiếu sáng nhân tạo và vận hành điều hòa, sử dụng vật liệu lát thấm nước và hệ thống thu hồi nước mưa để giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, và sử dụng rộng rãi vật liệu xây dựng xanh tại chỗ có ít phát thải và không formaldehyde.) Phương án B liệt kê chính xác các biện pháp này, thể hiện rõ chiến lược “順應自然” (thích ứng với tự nhiên).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
建築能效達到第1級且節能率達到50%以上jiàn zhù néng xiào dá dào dì jí qiě jié néng lǜ dá dào yǐ shàng
C
建築能效落在第7級以下
D
只要屋頂鋪設一片太陽能板即符合資格
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 建築能效標示(BERS)制度中,近零碳建築(NZEB)的認定標準為何? (Jiànzhú néngxiào biāoshì (BERS) zhìdù zhōng, jìn língtàn jiànzhú (NZEB) de rèndìng biāozhǔn wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong hệ thống dán nhãn hiệu suất năng lượng tòa nhà (BERS), tiêu chuẩn để công nhận tòa nhà gần như không phát thải carbon (NZEB) là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 完全不消耗任何一度電且不准有人居住 (HOÀN TOÀN BẤT TIÊU HÁO NHÂM HÀ NHẤT ĐỘ ĐIỆN THẢ BẤT CHUẨN HỮU NHÂN CƯ TRỤ → Hoàn toàn không tiêu thụ bất kỳ kilowatt điện nào và không cho phép người ở.)
- B. 建築能效達到第1級且節能率達到50%以上 (Jiànzhú néngxiào dádào dì 1 jí qiě jiénénglǜ dádào 50% yǐshàng: KIẾN TRÚC NĂNG HIỆU ĐẠT ĐÁO ĐỆ NHẤT CẤP THẢ TIẾT NĂNG SUẤT ĐẠT ĐÁO 50% DĨ THƯỢNG → Hiệu suất năng lượng của tòa nhà đạt cấp 1 và tỷ lệ tiết kiệm năng lượng đạt trên 50%.)
- C. 建築能效落在第7級以下 (Jiànzhú néngxiào luò zài dì 7 jí yǐxià: KIẾN TRÚC NĂNG HIỆU LẠC TẠI ĐỆ THẤT CẤP DĨ HẠ → Hiệu suất năng lượng của tòa nhà thấp hơn cấp 7.)
- D. 只要屋頂鋪設一片太陽能板即符合資格 (CHỈ YẾU ỐC ĐỈNH PHÔ THIẾT NHẤT PHIẾN THÁI DƯƠNG NĂNG BẢN TỨC PHÙ HỢP TƯ CÁCH → Chỉ cần lắp đặt một tấm pin mặt trời trên mái nhà là đủ điều kiện.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói rõ: “近年來,EEWH 更進一步延伸發展出「建築能效標示」(BERS)制度,將建築營運耗能由高至低劃分為1至7級,並定義能效第1級且節能率達50%以上者為近零碳建築(Nearly Zero-Emission Building, NZEB)。” (Những năm gần đây, EEWH đã tiếp tục phát triển hệ thống “dán nhãn hiệu suất năng lượng tòa nhà” (BERS), phân loại mức tiêu thụ năng lượng vận hành của tòa nhà từ cao đến thấp thành 1 đến 7 cấp, và định nghĩa tòa nhà gần như không phát thải carbon (NZEB) là những tòa nhà có hiệu suất năng lượng đạt cấp 1 và tỷ lệ tiết kiệm năng lượng đạt trên 50%.) Phương án B khớp hoàn toàn với định nghĩa này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 政府採取何種政策誘因,鼓勵民間營建業者投入綠建築建置? (Zhèngfǔ cǎiqǔ hé zhǒng zhèngcè yòuyīn, gǔlì mínjiān yíngjiàn yèzhě tóurù lǜ jiànzhú jiànzhì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chính phủ áp dụng những chính sách khuyến khích nào để khuyến khích các nhà thầu xây dựng tư nhân đầu tư vào việc xây dựng các tòa nhà xanh?
• Phân tích các phương án:
- A. 直接沒收非綠建築企業的全部資產 (TRỰC TIẾP MỘT THU PHI LỤC KIẾN TRÚC XÍ NGHIỆP ĐÍCH TOÀN BỘ TƯ SẢN → Trực tiếp tịch thu toàn bộ tài sản của các doanh nghiệp không xây dựng xanh.)
- B. 提供容積獎勵、綠色融資貸款利率優惠等政策支持 (Tígōng róngjī jiǎng lì, lǜsè róngzī dàikuǎn lìlǜ yōuhuì děng zhèngcè zhīchí: ĐỀ CUNG DUNG TÍCH TƯỞNG LỆ, LỤC SẮC DUNG TƯ ĐẠI KHOẢN LỢI SUẤT ƯU HUỆ ĐẲNG CHÍNH SÁCH CHI TRÌ → Cung cấp hỗ trợ chính sách như thưởng mật độ xây dựng, ưu đãi lãi suất vay vốn xanh.)
- C. 強制對所有購屋民眾加徵十倍房產稅 (CƯỜNG CHẾ ĐỐI SỞ HỮU CẤU ỐC DÂN CHÚNG GIA TRƯNG THẬP BỘI PHÒNG SẢN THUẾ → Buộc tất cả người mua nhà phải trả gấp mười lần thuế bất động sản.)
- D. 取消所有建築施工許可執照 (THỦ TIÊU SỞ HỮU KIẾN TRÚC THI CÔNG HỨA KHẢ CHẤP CHIẾU → Hủy bỏ tất cả giấy phép xây dựng.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn cuối cùng nêu rõ: “透過在公共工程率先強制取得最高等級標示,並對民間綠建築提供容積獎勵與綠色融資貸款利率優惠,政府期盼引導營建產業鏈加速邁向2050淨零排放願景。” (Thông qua việc bắt buộc các công trình công cộng phải đạt được cấp độ cao nhất trước tiên, và cung cấp các khuyến khích như thưởng mật độ xây dựng và ưu đãi lãi suất vay vốn xanh cho các tòa nhà xanh của tư nhân, chính phủ hy vọng sẽ dẫn dắt chuỗi công nghiệp xây dựng tăng tốc hướng tới tầm nhìn không phát thải ròng vào năm 2050.) Phương án B liệt kê chính xác các chính sách khuyến khích được đề cập trong bài viết. Các phương án A, C, D đều là các biện pháp cực đoan hoặc không được đề cập.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 41-45 題:
在大數據監控與人工智慧人臉辨識無孔不入的數位時代,「數位隱私權」(Digital Privacy)的倫理邊界引發了哲學界與法學界最激烈的交鋒。這場思想辯論主要圍繞在兩種深具代表性的西方倫理學傳統之間:以邊沁(Jeremy Bentham)與密爾(John Stuart Mill)為代表的「效益主義」(Utilitarianism,或稱功利主義),以及以康德(Immanuel Kant)為奠基者的「義務論」(Deontology)。
效益主義者主張,道德判斷的唯一標準在於行為所能帶來的「總體福祉最大化」(The Greatest Happiness for the Greatest Number)。從此視角審視,政府在大眾運輸系統與公眾空間廣設人臉辨識監視器、警察機關透過手機信令數據進行犯罪預防追蹤,或公共衛生部門在大流行疫情期間調取民眾足跡大數據,皆可藉由顯著降低犯罪率、維持公共秩序與阻斷傳染病擴散等巨大社會總體利益,獲得道德正當性。在效益主義的天平上,個人微幅讓渡部分隱私自由,只要能換取全體公民更宏大的生命安全福祉,便是理性且符合倫理的抉擇。
然而,康德主義義務論者對此提出最尖銳的反駁。義務論的核心基石在於「定言令式」(Categorical Imperative),強調人本身即是目的,絕不可僅被當作達成其他外部目的之「手段」(Means)。在義務論看來,隱私權並非一項可以隨意放在天平上與社會安全進行功利算計、討價還價的「商品」,而是捍衛個體自主性(Autonomy)、思想自由與人格尊嚴所不可剝奪的先驗基本權利。若國家得以「公共安全」為藉口,未經個體知情同意便進行全面無差别的數據監控,實質上便是將公民降格為被操弄的客體,嚴重踐踏了憲政法治最崇高的尊嚴底線。
41. 效益主義(功利主義)在評斷行為道德正當性時的核心原則是:
yuè dú xià wén huí dá dì tí zài dà shù jù jiān kòng yǔ rén gōng zhì huì rén liǎn biàn shí wú kǒng bú rù de shù wèi shí dài shù wèi yǐn sī quán de lún lǐ biān jiè yǐn fā le zhé xué jiè yǔ fǎ xué jiè zuì jī liè de jiāo fēng zhè chǎng sī xiǎng biàn lùn zhǔ yào wéi rào zài liǎng zhǒng shēn jù dài biǎo xìng de xī fāng lún lǐ xué chuán tǒng zhī jiàn yǐ biān qìn yǔ mì ěr wéi dài biǎo de xiào yì zhǔ yì huò chēng gōng lì zhǔ yì yǐ jí yǐ kāng dé wéi diàn jī zhě de yì wù lùn xiào yì zhǔ yì zhě zhǔ zhāng dào dé pàn duàn de wéi yī biāo zhǔn zài wū xíng wéi suǒ néng dài lái de zǒng tǐ fú zhǐ zuì dà huà cóng cǐ shì jiǎo shěn shì zhèng fǔ zài dà zhòng yùn shū xì tǒng yǔ gōng zhòng kōng jiàn guǎng shè rén liǎn biàn shí jiān shì qì jǐng chá jī guān tòu guò shǒu jī xìn lìng shù jù jìn xíng fàn zuì yù fáng zhuī zōng huò gōng gòng wèi shēng bù mén zài dà liú xíng yì qíng qī jiàn diào qǔ mín zhòng zú jì dà shù jù jiē kě jiè yóu xiǎn zhù jiàng dī fàn zuì lǜ wéi chí gōng gòng zhì xù yǔ zǔ duàn chuán rǎn bìng kuò sàn děng jù dà shè huì zǒng tǐ lì yì huò de dào dé zhèng dāng xìng zài xiào yì zhǔ yì de tiān píng shàng gè rén wēi fú ràng dù bù yǐn sī zì yóu zhǐ yào néng huàn qǔ quán tǐ gōng mín gèng hóng dà de shēng mìng ān quán fú zhǐ biàn shì lǐ xìng qiě fú hé lún lǐ de jué zé rán ér kāng dé zhǔ yì yì wù lùn zhě duì cǐ tí chū zuì jiān ruì de fǎn bó yì wù lùn de hé xīn jī shí zài wū dìng yán lìng shì qiáng diào rén běn shēn jí shì mù de jué bù kě jǐn bèi dāng zuò dá chéng qí tā wài bù mù de zhī shǒu duàn zài yì wù lùn kàn lái yǐn sī quán bìng fēi yí xiàng kě yǐ suí yì fàng zài tiān píng shàng yǔ shè huì ān quán jìn xíng gōng lì suàn jì tǎo jià huán jià de shāng pǐn ér shì hàn wèi gè tǐ zì zhǔ xìng sī xiǎng zì yóu yǔ rén gé zūn yán suǒ bù kě bāo duó de xiān yàn jī běn quán lì ruò guó jiā de yǐ gōng gòng ān quán wéi jiè kǒu wèi jīng gè tǐ zhī qíng tóng yì biàn jìn xíng quán miàn wú chā bié de shù jù jiān kòng shí zhì shàng biàn shì jiāng gōng mín jiàng gé wéi bèi cāo nòng de kè tǐ yán zhòng jiàn tà le xiàn zhèng fǎ zhì zuì chóng gāo de zūn yán dǐ xiàn xiào yì zhǔ yì gōng lì zhǔ yì zài píng duàn xíng wéi dào dé zhèng dāng xìng shí de hé xīn yuán zé shì
A
行為是否絕對符合古代宗教教義
B
行為是否能為社會帶來總體福祉與快樂的最大化xíng wéi shì fǒu néng wéi shè huì dài lái zǒng tǐ fú zhǐ yǔ kuài lè de zuì dà huà
C
個人是否能夠不惜代價掠奪所有資源
D
完全不考慮任何行為後果
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 效益主義(功利主義)在評斷行為道德正當性時的核心原則是: (xiàoyì zhǔyì (gōnglì zhǔyì) zài píngduàn xíngwéi dàodé zhèngdàngxìng shí de héxīn yuánzé shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa vị lợi (chủ nghĩa công lợi) khi đánh giá tính đúng đắn về mặt đạo đức của một hành vi là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 行為是否絕對符合古代宗教教義 (HÀNH VI THỊ PHỦ TUYỆT ĐỐI PHÙ HỢP CỔ ĐẠI TÔNG GIÁO GIÁO NGHĨA → Hành vi có tuyệt đối phù hợp với giáo lý tôn giáo cổ đại hay không)
- B. 行為是否能為社會帶來總體福祉與快樂的最大化 (HÀNH VI THỊ PHỦ NĂNG VỊ XÃ HỘI ĐÁI LAI TỔNG THỂ PHÚC CHỈ DỮ KHOÁI LẠC ĐÍCH TỐI ĐẠI HÓA → Hành vi có thể mang lại tổng thể phúc lợi và hạnh phúc lớn nhất cho xã hội hay không)
- C. 個人是否能夠不惜代價掠奪所有資源 (CÁ NHÂN THỊ PHỦ NĂNG CẤU BẤT TÍCH ĐẠI GIÁ LƯỢC ĐOẠT SỞ HỮU TƯ NGUYÊN → Cá nhân có thể cướp đoạt mọi tài nguyên mà không tiếc bất cứ giá nào hay không)
- D. 完全不考慮任何行為後果 (HOÀN TOÀN BẤT KHẢO LỰ NHIỆM HÀNH VI HẬU QUẢ → Hoàn toàn không xem xét bất kỳ hậu quả hành vi nào)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ: “效益主義者主張,道德判斷的唯一標準在於行為所能帶來的「總體福祉最大化」” (Những người theo chủ nghĩa vị lợi khẳng định rằng tiêu chuẩn duy nhất để phán xét đạo đức nằm ở việc hành vi có thể mang lại 'sự tối đa hóa phúc lợi tổng thể'). Điều này tương ứng trực tiếp với lựa chọn B. Các lựa chọn A, C, D đều không phản ánh nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa vị lợi như đã trình bày trong bài viết.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: B
42. 根據本文,效益主義者會如何為公共場所的大數據人臉辨識辯護?
gēn jù běn wén xiào yì zhǔ yì zhě huì rú hé wéi gōng gòng chǎng suǒ de dà shù jù rén liǎn biàn shí biàn hù
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據本文,效益主義者會如何為公共場所的大數據人臉辨識辯護? (gēnjù běnwén, xiàoyì zhǔyì zhě huì rúhé wèi gōnggòng chǎngsuǒ de dà shùjù rénliǎn biànshí biànhù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết này, những người theo chủ nghĩa vị lợi sẽ biện hộ như thế nào cho việc nhận diện khuôn mặt dữ liệu lớn ở nơi công cộng?
• Phân tích các phương án:
- A. 主張人臉辨識可以完全消滅所有的人類情感 (CHỦ TRƯƠNG NHÂN LIỄN BIỆN THỨC KHẢ DĨ HOÀN TOÀN TIÊU DIỆT SỞ HỮU ĐÍCH NHÂN LOẠI TÌNH CẢM → Khẳng định nhận diện khuôn mặt có thể tiêu diệt hoàn toàn mọi cảm xúc của con người)
- B. 主張個人讓渡少數隱私能換取預防犯罪與保護公共安全等更大的整體利益 (CHỦ TRƯƠNG CÁ NHÂN NHƯỢNG ĐỘ THIỂU SỐ ẨN TƯ NĂNG HOÁN THỦ DỰ PHÒNG PHẠM TỘI DỮ BẢO HỘ CÔNG CỘNG AN TOÀN ĐẲNG CÁCH ĐẠI ĐÍCH CHỈNH THỂ LỢI ÍCH → Khẳng định việc cá nhân từ bỏ một phần nhỏ quyền riêng tư có thể đổi lấy lợi ích tổng thể lớn hơn như phòng chống tội phạm và bảo vệ an toàn công cộng)
- C. 承認這完全是沒有任何效益的浪費行為 (THỪA NHẬN GIÁ HOÀN TOÀN THỊ MỘT HỮU NHIỆM HÀNH HIỆU ĐÍCH LÃNG PHÍ HÀNH VI → Thừa nhận đây hoàn toàn là hành vi lãng phí không có bất kỳ lợi ích nào)
- D. 主張人臉辨識設備純粹是為了裝飾街景 (CHỦ TRƯƠNG NHÂN LIỄN BIỆN THỨC THIẾT BỊ THUẦN TÚY THỊ VỊ LIỄU TRANG SỨC NHAI CẢNH → Khẳng định thiết bị nhận diện khuôn mặt đơn thuần chỉ để trang trí cảnh quan đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giải thích rằng theo chủ nghĩa vị lợi, “個人微幅讓渡部分隱私自由,只要能換取全體公民更宏大的生命安全福祉,便是理性且符合倫理的抉擇。” (Cá nhân từ bỏ một phần nhỏ quyền riêng tư, miễn là có thể đổi lấy phúc lợi an toàn sinh mạng lớn hơn cho toàn thể công dân, thì đó là một lựa chọn hợp lý và phù hợp với đạo đức.) Và việc lắp đặt camera nhận diện khuôn mặt có thể “顯著降低犯罪率、維持公共秩序” (giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm, duy trì trật tự công cộng). Lựa chọn B tổng hợp chính xác những luận điểm này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 43 • Phần Đọc
Đáp án: A
43. 康德義務論反對全面數據監控的最根本哲學論據為何?
kāng dé yì wù lùn fǎn duì quán miàn shù jù jiān kòng de zuì gēn běn zhé xué lùn jù wéi hé
A
人本身即是目的,不可被當作達成其他目的(如公共安全)的工具手段rén běn shēn jí shì mù de bù kě bèi dāng zuò dá chéng qí tā mù de rú gōng gòng ān quán de gōng jù shǒu duàn
B
監控設備的電費過於昂貴無法負擔
C
監視器鏡頭容易在大雨中損壞
D
所有人都有權隨意犯罪而不受懲處
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 康德義務論反對全面數據監控的最根本哲學論據為何? (kāngdé yìwùlùn fǎnduì quánmiàn shùjù jiānkòng de zuì gēnběn zhéxué lùnjù wéihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: Luận cứ triết học cơ bản nhất của thuyết nghĩa vụ Kantian khi phản đối việc giám sát dữ liệu toàn diện là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 人本身即是目的,不可被當作達成其他目的(如公共安全)的工具手段 (rén běnshēn jí shì mùdì, bùkě bèi dàngzuò dáchéng qítā mùdì (rú gōnggòng ānquán) de gōngjù shǒuduàn: NHÂN BẢN THÂN TỨC THỊ MỤC ĐÍCH, BẤT KHẢ BỊ ĐƯƠNG TÁC ĐẠT THÀNH KÌ THA MỤC ĐÍCH (NHƯ CÔNG CỘNG AN TOÀN) ĐÍCH CÔNG CỤ THỦ ĐOẠN → Con người tự thân là mục đích, không thể bị coi là công cụ, phương tiện để đạt được các mục đích khác (như an toàn công cộng))
- B. 監控設備的電費過於昂貴無法負擔 (GIÁM KHỐNG THIẾT BỊ ĐÍCH ĐIỆN PHÍ QUÁ Ư NGANG QUÝ VÔ PHÁP PHỤ ĐAN → Chi phí điện của thiết bị giám sát quá đắt không thể chi trả)
- C. 監視器鏡頭容易在大雨中損壞 (GIÁM THỊ KHÍ KÍNH ĐẦU DUNG DỊ TẠI ĐẠI VŨ TRUNG TỔN HOẠI → Ống kính camera giám sát dễ bị hỏng trong mưa lớn)
- D. 所有人都有權隨意犯罪而不受懲處 (SỞ HỮU NHÂN ĐÔ HỮU QUYỀN TÙY Ý PHẠM TỘI NHI BẤT THỤ TRỪNG XỬ → Tất cả mọi người đều có quyền tùy ý phạm tội mà không bị trừng phạt)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ rõ: “義務論的核心基石在於「定言令式」,強調人本身即是目的,絕不可僅被當作達成其他外部目的之「手段」。” (Nền tảng cốt lõi của thuyết nghĩa vụ là “Mệnh lệnh Tuyệt đối”, nhấn mạnh rằng con người tự thân là mục đích, tuyệt đối không thể chỉ bị coi là “phương tiện” để đạt được các mục đích bên ngoài khác.) Lựa chọn A phản ánh chính xác luận điểm triết học này. Các lựa chọn B và C là những lo ngại thực tế nhưng không phải là luận cứ triết học cơ bản, còn lựa chọn D hoàn toàn sai lệch.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 在義務論學者眼中,數位時代的「個人隱私權」具有何種本質? (zài yìwùlùn xuézhě yǎnzhōng, shùwèi shídài de “gèrén yǐnsīquán” jùyǒu hé zhǒng běnzhì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt các học giả theo thuyết nghĩa vụ, "quyền riêng tư cá nhân" trong thời đại số có bản chất gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 可以隨意在市場上買賣交易的消費品 (KHẢ DĨ TÙY Ý TẠI THỊ TRƯỜNG THƯỢNG MÃI MẠI GIAO DỊCH ĐÍCH TIÊU PHÍ PHẨM → Hàng tiêu dùng có thể mua bán giao dịch tự do trên thị trường)
- B. 捍衛個體自主性、思想自由與人格尊嚴的不可剝奪之先驗基本權利 (hànyán gètǐ zìzhǔxìng, sīxiǎng zìyóu yǔ réngé zūnyán de bùkě bōduó zhī xiānyàn jīběn quánlì: HÃN DIỆN CÁ THỂ TỰ CHỦ TÍNH, TƯ TƯỞNG TỰ DO DỮ NHÂN CÁCH TÔN NGHIÊM ĐÍCH BẤT KHẢ BÁC ĐOẠT CHI TIÊN NGHIỆM CƠ BẢN QUYỀN LỢI → Quyền cơ bản tiên nghiệm không thể tước đoạt để bảo vệ tính tự chủ cá nhân, tự do tư tưởng và phẩm giá con người)
- C. 政府可以隨意收回的一種暫時特權 (CHÁNH PHỦ KHẢ DĨ TÙY Ý THU HỒI ĐÍCH NHẤT CHỦNG TẠM THỜI ĐẶC QUYỀN → Một đặc quyền tạm thời mà chính phủ có thể thu hồi tùy ý)
- D. 純粹屬於資產階級的奢侈擺設 (THUẦN TÚY THUỘC Ư TƯ SẢN GIAI CẤP ĐÍCH XA XỈ BÀI THIẾT → Đơn thuần là vật trang trí xa xỉ thuộc về giai cấp tư sản)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mô tả: “在義務論看來,隱私權並非一項可以隨意放在天平上與社會安全進行功利算計、討價還價的「商品」,而是捍衛個體自主性(Autonomy)、思想自由與人格尊嚴所不可剝奪的先驗基本權利。” (Trong mắt thuyết nghĩa vụ, quyền riêng tư không phải là một ‘hàng hóa’ có thể tùy ý đặt lên bàn cân để tính toán công lợi, mặc cả với an toàn xã hội, mà là một quyền cơ bản tiên nghiệm không thể tước đoạt để bảo vệ tính tự chủ cá nhân, tự do tư tưởng và phẩm giá con người.) Lựa chọn B hoàn toàn phù hợp với mô tả này. Các lựa chọn A và C mâu thuẫn trực tiếp với khái niệm “不可剝奪” (không thể tước đoạt), còn D là nhận định không liên quan.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 本文主要探討的核心課題為: (běnwén zhǔyào tàntǎo de héxīn kètí wéi:)
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cốt lõi mà bài viết này chủ yếu thảo luận là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 監視器硬體鏡頭的光學分辨率演進史 (GIÁM THỊ KHÍ NGẠNH THỂ KÍNH ĐẦU ĐÍCH QUANG HỌC PHÂN BIỆN SUẤT DIỄN TIẾN SỬ → Lịch sử tiến hóa của độ phân giải quang học của ống kính phần cứng camera giám sát)
- B. 數位隱私權在效益主義福祉最大化與義務論人格尊嚴之間的倫理激辯 (SỐ VỊ ẨN TƯ QUYỀN TẠI HIỆU ÍCH CHỦ NGHĨA PHÚC CHỈ TỐI ĐẠI HÓA DỮ NGHĨA VỤ LUẬN NHÂN CÁCH TÔN NGHIÊM CHI GIAN ĐÍCH LUÂN LÝ KÍCH BIỆN → Cuộc tranh luận đạo đức gay gắt về quyền riêng tư kỹ thuật số giữa việc tối đa hóa phúc lợi theo chủ nghĩa vị lợi và phẩm giá con người theo thuyết nghĩa vụ)
- C. 如何編寫更高效率的人臉辨識程式碼 (NHƯ HÀ BIÊN TẢ CÁCH CAO HIỆU SUẤT ĐÍCH NHÂN LIỄN BIỆN THỨC TRÌNH TỰ MÃ → Cách viết mã nhận diện khuôn mặt hiệu quả hơn)
- D. 古代希臘城邦的直接民主選舉制度 (CỔ ĐẠI HY LẠP THÀNH BANG ĐÍCH TRỰC TIẾP DÂN CHỦ TUYỂN CỬ CHẾ ĐỘ → Hệ thống bầu cử dân chủ trực tiếp của các thành bang Hy Lạp cổ đại)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mở đầu bằng việc giới thiệu “數位隱私權” (quyền riêng tư kỹ thuật số) và cuộc “倫理邊界引發了哲學界與法學界最激烈的交鋒” (tranh luận gay gắt nhất giữa giới triết học và luật học về ranh giới đạo đức). Sau đó, bài viết tập trung phân tích quan điểm của “效益主義” (chủ nghĩa vị lợi) và “義務論” (thuyết nghĩa vụ) đối với vấn đề này. Lựa chọn B tóm tắt chính xác chủ đề cốt lõi và trọng tâm của bài viết. Các lựa chọn A, C, D đều không phải là chủ đề chính.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 46 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 46-50 題:
傳統電子計算機(經典計算機)的底層架構立足於二進制邏輯,其最小資訊單元「位元」(Bit)在任一確定時刻只能非黑即白地處於「0」或「1」的離散狀態。然而,當半導體製程一路推進至2奈米甚至次奈米物理極限時,電子穿隧效應(Quantum Tunneling)與漏電發熱問題使得摩爾定律(Moore's Law)步入瓶頸。為了尋求算力維度的根本性突破,全球頂尖物理學家將目光轉向利用量子力學核心原理構建的「量子計算機」(Quantum Computer)。
量子計算機的基本單元為「量子位元」(Qubit)。依託量子力學著名的「疊加態」(Superposition)特徵,一個量子位元可以同時處於0與1的線性疊加機率狀態;而透過「量子糾纏」(Quantum Entanglement)現象,多個量子位元之間能產生跨越空間的非定域超強關聯。這意味著,具備 n 個量子位元的處理器能同時並行處理 2 的 n 次方個海量數據狀態,展現出經典超級計算機難以望其項背的指數級「量子霸權」(Quantum Supremacy)算力。
在眾多硬體架構中,採用光子作為量子態載體的「光學量子計算」與「量子金鑰分發」(QKD)備受國際矚目。光子具有室溫運作不需極端接近絕對零度的稀釋冷凍機、與大氣及光纖介質相互作用微弱因而具備長相干時間等先天物理優勢。藉由量子不可克隆定理(No-Cloning Theorem),任何第三方對量子加密光子信道的竊聽行為,皆會必然導致量子波函數坍縮並被通訊雙方即時察覺,從而在物理法則層面實現了理論上絕對無法被破解的究極安全通訊網絡。
46. 傳統經典計算機的「位元」與量子計算機的「量子位元」最本質的差異為何?
yuè dú xià wén huí dá dì tí chuán tǒng diàn zǐ jì suàn jī jīng diǎn jì suàn jī de dǐ céng jià gòu lì zú wū èr jìn zhì luó jí qí zuì xiǎo zī xùn dān yuán wèi yuán zài rèn yí què dìng shí kè zhǐ néng fēi hēi jí bái de chǔ wū huò de lí sàn zhuàng tài rán ér dāng bàn dǎo tǐ zhì chéng yí lù tuī jìn zhì nài mǐ shèn zhì cì nài mǐ wù lǐ jí xiàn shí diàn zǐ chuān suì xiào yīng yǔ lòu diàn fā rè wèn tí shǐ de mó ěr dìng lǜ bù rù píng jǐng wéi le xún qiú suàn lì wéi dù de gēn běn xìng tū pò quán qiú dǐng jiān wù lǐ xué jiā jiāng mù guāng zhuǎn xiàng lì yòng liàng zǐ lì xué hé xīn yuán lǐ gòu jiàn de liàng zǐ jì suàn jī liàng zǐ jì suàn jī de jī běn dān yuán wéi liàng zǐ wèi yuán yī tuō liàng zǐ lì xué zhù míng de dié jiā tài tè zhǐ yí gè liàng zǐ wèi yuán kě yǐ tóng shí chǔ wū yǔ de xiàn xìng dié jiā jī lǜ zhuàng tài ér tòu guò liàng zǐ jiū chán xiàn xiàng duō gè liàng zǐ wèi yuán zhī jiàn néng chǎn shēng kuà yuè kōng jiàn de fēi dìng yù chāo qiáng guān lián zhè yì wèi zhù jù bèi gè liàng zǐ wèi yuán de chǔ lǐ qì néng tóng shí bìng xíng chǔ lǐ de cì fāng gè hǎi liàng shù jù zhuàng tài zhǎn xiàn chū jīng diǎn chāo jí jì suàn jī nán yǐ wàng qí xiàng bèi de zhǐ shù jí liàng zǐ bà quán suàn lì zài zhòng duō yìng tǐ jià gòu zhōng cǎi yòng guāng zǐ zuò wéi liàng zǐ tài zài tǐ de guāng xué liàng zǐ jì suàn yǔ liàng zǐ jīn yuè fēn fā bèi shòu guó jì zhǔ mù guāng zǐ jù yǒu shì wēn yùn zuò bù xū jí duān jiē jìn jué duì líng dù de xī shì lěng dòng jī yǔ dà qì jí guāng xiān jiè zhì xiāng hù zuò yòng wēi ruò yīn ér jù bèi cháng xiāng gān shí jiàn děng xiān tiān wù lǐ yōu shì jiè yóu liàng zǐ bù kě kè lóng dìng lǐ rèn hé dì sān fāng duì liàng zǐ jiā mì guāng zǐ xìn dào de qiè tīng xíng wéi jiē huì bì rán dǎo zhì liàng zǐ bō hán shù tān suō bìng bèi tōng xùn shuāng fāng jí shí chá jué cóng ér zài wù lǐ fǎ zé céng miàn shí xiàn le lǐ lùn shàng jué duì wú fǎ bèi pò jiě de jiū jí ān quán tōng xùn wǎng luò chuán tǒng jīng diǎn jì suàn jī de wèi yuán yǔ liàng zǐ jì suàn jī de liàng zǐ wèi yuán zuì běn zhì de chà yì wéi hé
A
傳統位元是由光子構成,量子位元是由木頭構成
B
傳統位元只能非0即1,量子位元可藉由疊加態同時處於0與1的機率狀態chuán tǒng wèi yuán zhǐ néng fēi jí liàng zǐ wèi yuán kě jiè yóu dié jiā tài tóng shí chǔ wū yǔ de jī lǜ zhuàng tài
C
量子位元完全無法儲存任何數位資訊
D
傳統位元的運算速度比量子位元快一萬倍
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 傳統經典計算機的「位元」與量子計算機的「量子位元」最本質的差異為何? (chuántǒng jīngdiǎn jìsuànjī de “wèiyuán” yǔ liàngzǐ jìsuànjī de “liàngzǐ wèiyuán” zuì běnzhì de chāyì wéihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt bản chất nhất giữa "bit" của máy tính cổ điển truyền thống và "qubit" của máy tính lượng tử là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 傳統位元是由光子構成,量子位元是由木頭構成 (chuántǒng wèiyuán shì yóu guāngzǐ gòuchéng, liàngzǐ wèiyuán shì yóu mùtou gòuchéng: TRUYỀN THỐNG VỊ NGUYÊN THỊ DO QUANG TỬ CẤU THÀNH, LƯỢNG TỬ VỊ NGUYÊN THỊ DO MỘC ĐẦU CẤU THÀNH → Bit truyền thống được cấu tạo từ photon, qubit được cấu tạo từ gỗ)
- B. 傳統位元只能非0即1,量子位元可藉由疊加態同時處於0與1的機率狀態 (chuántǒng wèiyuán zhǐ néng fēi 0 jí 1, liàngzǐ wèiyuán kě jièyóu diéjiātài tóngshí chǔyú 0 yǔ 1 de jīlǜ zhuàngtài: TRUYỀN THỐNG VỊ NGUYÊN CHỈ NĂNG PHI 0 TỨC 1, LƯỢNG TỬ VỊ NGUYÊN KHẢ TÁ DO ĐIỆP GIA THÁI ĐỒNG THỜI XỬ Ư 0 DỮ 1 ĐÍCH CƠ SUẤT TRẠNG THÁI → Bit truyền thống chỉ có thể là 0 hoặc 1, qubit có thể đồng thời ở trạng thái xác suất chồng chất của 0 và 1 thông qua trạng thái chồng chất)
- C. 量子位元完全無法儲存任何數位資訊 (LƯỢNG TỬ VỊ NGUYÊN HOÀN TOÀN VÔ PHÁP TRỮ TỒN NHIỆM HÀNH SỐ VỊ TƯ TẤN → Qubit hoàn toàn không thể lưu trữ bất kỳ thông tin kỹ thuật số nào)
- D. 傳統位元的運算速度比量子位元快一萬倍 (TRUYỀN THỐNG VỊ NGUYÊN ĐÍCH VẬN TOÁN TỐC ĐỘ TỶ LƯỢNG TỬ VỊ NGUYÊN KHOÁI NHẤT VẠN BỘI → Tốc độ tính toán của bit truyền thống nhanh hơn qubit một vạn lần)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mô tả rõ ràng: “「位元」(Bit)在任一確定時刻只能非黑即白地處於「0」或「1」的離散狀態。” (Bit tại bất kỳ thời điểm xác định nào chỉ có thể ở trạng thái rời rạc là '0' hoặc '1', không đen thì trắng.) Trong khi đó, “一個量子位元可以同時處於0與1的線性疊加機率狀態” (một qubit có thể đồng thời ở trạng thái xác suất chồng chất tuyến tính của 0 và 1). Lựa chọn B trực tiếp chỉ ra sự khác biệt cốt lõi này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 47 • Phần Đọc
Đáp án: B
47. 量子計算機能夠展現超越超級計算機之指數級算力,主要得益於量子力學的哪兩大核心特徵?
liàng zǐ jì suàn jī néng gòu zhǎn xiàn chāo yuè chāo jí jì suàn jī zhī zhǐ shù jí suàn lì zhǔ yào de yì wū liàng zǐ lì xué de nǎ liǎng dà hé xīn tè zhǐ
A
重力加速度與摩擦力
B
量子疊加態與量子糾纏liàng zǐ dié jiā tài yǔ liàng zǐ jiū chán
C
化學燃燒與大氣壓強
D
機械槓桿與滑輪原理
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 量子計算機能夠展現超越超級計算機之指數級算力,主要得益於量子力學的哪兩大核心特徵? (liàngzǐ jìsuànjī nénggòu zhǎnxiàn chuāoyuè chāojí jìsuànjī zhī zhǐshùjí suànlì, zhǔyào déyì yú liàngzǐ lìxué de nǎ liǎng dà héxīn tèzhēng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính lượng tử có thể thể hiện khả năng tính toán cấp số mũ vượt trội so với siêu máy tính, chủ yếu nhờ vào hai đặc điểm cốt lõi nào của cơ học lượng tử?
• Phân tích các phương án:
- A. 重力加速度與摩擦力 (TRỌNG LỰC GIA TỐC ĐỘ DỮ MA SÁT LỰC → Gia tốc trọng trường và lực ma sát)
- B. 量子疊加態與量子糾纏 (LƯỢNG TỬ ĐIỆP GIA THÁI DỮ LƯỢNG TỬ CỦ THIỀN → Trạng thái chồng chất lượng tử và vướng víu lượng tử)
- C. 化學燃燒與大氣壓強 (HÓA HỌC NHIÊN THIÊU DỮ ĐẠI KHÍ ÁP CƯỜNG → Đốt cháy hóa học và áp suất khí quyển)
- D. 機械槓桿與滑輪原理 (CƠ GIỚI CƯƠNG CAN DỮ HOẠT LUÂN NGUYÊN LÝ → Nguyên lý đòn bẩy và ròng rọc cơ học)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giải thích: “依託量子力學著名的「疊加態」…而透過「量子糾纏」現象…” (Dựa vào “trạng thái chồng chất” nổi tiếng của cơ học lượng tử… và thông qua hiện tượng “vướng víu lượng tử…”). Hai hiện tượng này cho phép bộ xử lý “同時並行處理 2 的 n 次方個海量數據狀態,展現出…指數級「量子霸權」算力” (xử lý đồng thời và song song 2^n trạng thái dữ liệu khổng lồ, thể hiện khả năng tính toán “bá quyền lượng tử” cấp số mũ). Lựa chọn B chính xác nêu tên hai đặc trưng cốt lõi này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 相較於其他超導量子硬體,以「光子」為載體的光學量子架構具備何種獨特優勢? (xiāngjiào yú qítā chāodǎo liàngzǐ yìngtǐ, yǐ “guāngzǐ” wéi zàitǐ de guāngxué liàngzǐ jiàgòu jùbèi hé zhǒng dúyǒu yōushì?)
• Nghĩa tiếng Việt: So với các phần cứng lượng tử siêu dẫn khác, kiến trúc lượng tử quang học sử dụng "photon" làm vật mang có những ưu điểm độc đáo nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 必須在超高溫火山口內部才能正常運作 (TẤT TU TẠI SIÊU CAO ÔN HỎA SƠN KHẨU NỘI BỘ TÀI NĂNG CHÁNH THƯỜNG VẬN TÁC → Phải hoạt động bình thường bên trong miệng núi lửa siêu nóng)
- B. 可在常溫下運作,無需極低溫稀釋冷凍機,且光纖相干時間長 (kě zài chángwēn xià yùnzùo, wúxū jí dīwēn xīshì lěngdòngjī, qiě guāngxiān xiānggān shíjiān cháng: KHẢ TẠI THƯỜNG ÔN HẠ VẬN TÁC, VÔ TU CỰC ĐÊ ÔN HI THÍCH LÃNH ĐỐNG CƠ, THẢ QUANG TIÊM TƯƠNG CAN THỜI GIAN TRƯỜNG → Có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng, không cần máy làm lạnh pha loãng cực thấp, và thời gian liên kết sợi quang dài)
- C. 光子具有極大的物理重量容易搬運 (QUANG TỬ CỤ HỮU CỰC ĐẠI ĐÍCH VẬT LÝ TRỌNG LƯỢNG DUNG DỊ BAN VẬN → Photon có trọng lượng vật lý rất lớn dễ dàng vận chuyển)
- D. 完全不需要任何電力即可永久運行 (HOÀN TOÀN BẤT TU YẾU NHIỆM HÀNH ĐIỆN LỰC TỨC KHẢ VĨNH CỬU VẬN HÀNH → Hoàn toàn không cần bất kỳ điện năng nào để hoạt động vĩnh viễn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ rõ ưu điểm của photon: “光子具有室溫運作不需極端接近絕對零度的稀釋冷凍機、與大氣及光纖介質相互作用微弱因而具備長相干時間等先天物理優勢。” (Photon có những ưu điểm vật lý bẩm sinh như hoạt động ở nhiệt độ phòng mà không cần máy làm lạnh pha loãng cực gần không độ tuyệt đối, và tương tác yếu với không khí và môi trường sợi quang nên có thời gian liên kết dài.) Lựa chọn B tổng hợp chính xác các ưu điểm này. Các lựa chọn A, C, D đều không đúng hoặc sai lệch so với nội dung bài viết.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 49 • Phần Đọc
Đáp án: B
49. 量子金鑰分發(QKD)之所以被稱為理論上絕對安全的通訊,其物理學依據為何?
liàng zǐ jīn yuè fēn fā zhī suǒ yǐ bèi chēng wéi lǐ lùn shàng jué duì ān quán de tōng xùn qí wù lǐ xué yī jù wéi hé
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 量子金鑰分發(QKD)之所以被稱為理論上絕對安全的通訊,其物理學依據為何?(Liàngzǐ jīn yào fēnfā (QKD) zhī suǒyǐ bèi chēng wéi lǐlùn shàng juéduì ānquán de tōngxùn, qí wùlǐ xué yījù wèihé?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do công nghệ phân phát khóa lượng tử (QKD) được gọi là thông tin liên lạc an toàn tuyệt đối về mặt lý thuyết là gì? Cơ sở vật lý của nó là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 通訊密碼長度超過一億個字元 (THÔNG TẤN MẬT MÃ TRƯỜNG ĐỘ SIÊU QUÁ NHẤT ỨC CÁ CÁ TỰ NGUYÊN → Độ dài mật mã thông tin liên lạc vượt quá một trăm triệu ký tự)
- B. 依據量子不可克隆定理,任何竊聽行為必將導致量子態坍縮並立即被察覺 (yījù liàngzǐ bùkěkèlóng dìnglǐ, rènhé qiè tīng xíngwéi bì jiāng dǎozhì liàngzǐ tài tānsūo bìng lìjí bèi chájué: Y CỨ LƯỢNG TỬ BẤT KHẢ KHẮC LONG ĐỊNH LÝ, NHÂM HÀ HỘI THÍNH HÀNH VI TẤT TƯƠNG ĐẢO TRÍ LƯỢNG TỬ THÁI THAM SÚC TỊNH LẬP TỨC BỊ SÁT GIÁC → Dựa trên định lý bất khả sao chép lượng tử, bất kỳ hành vi nghe trộm nào cũng sẽ làm sụp đổ trạng thái lượng tử và ngay lập tức bị phát hiện)
- C. 通訊電纜埋設在地球地幔最深處 (THÔNG TẤN ĐIỆN LÃM MAI THIẾT TẠI ĐỊA CẦU ĐỊA MẠN TỐI THÂM XỨ → Cáp thông tin liên lạc được chôn sâu nhất trong lớp phủ của Trái Đất)
- D. 只有掌握最高政治權力的人才能使用 (CHỈ HỮU CHƯỞNG VỌNG TỐI CAO CHÍNH TRỊ QUYỀN LỰC ĐÍCH NHÂN TÀI NĂNG SỬ DỤNG → Chỉ những người nắm giữ quyền lực chính trị cao nhất mới có thể sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi tìm kiếm cơ sở vật lý cho sự an toàn tuyệt đối của Phân phát khóa lượng tử (QKD). Phương án B đề cập đến "định lý bất khả sao chép lượng tử" (量子不可克隆定理) và hậu quả của việc nghe trộm (khiến trạng thái lượng tử sụp đổ và bị phát hiện ngay lập tức). Đây chính là nguyên lý cốt lõi làm cho QKD an toàn. Các phương án khác đưa ra những lý do không liên quan đến vật lý lượng tử hoặc không phải là cơ sở cho sự an toàn tuyệt đối: A nói về độ dài mật mã thông thường; C nói về vị trí đặt cáp vật lý; D nói về quyền hạn sử dụng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這篇文章旨在向讀者普及:(Zhè piān wénzhāng zhǐ zài xiàng dúzhě pǔjí:)
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết này nhằm mục đích phổ biến cho độc giả về:
• Phân tích các phương án:
- A. 量子力學基本概念及其在次世代運算與無條件安全通訊之顛覆性應用 (LƯỢNG TỬ LỰC HỌC CƠ BẢN KHÁI NIỆM CẬP KỲ TẠI THỨ THẾ ĐẠI VẬN TOÁN DỮ VÔ ĐIỀU KIỆN AN TOÀN THÔNG TẤN CHI ĐIÊN PHÚC TÍNH ỨNG DỤNG → Các khái niệm cơ bản về cơ học lượng tử và các ứng dụng đột phá của chúng trong điện toán thế hệ tiếp theo và truyền thông an toàn vô điều kiện)
- B. 二手筆記型電腦的零件維修技術指南 (NHỊ THỦ BÚT KÝ HÌNH ĐIỆN NÃO ĐÍCH LINH KIỆN DUY TU KỸ THUẬT CHỈ NAM → Hướng dẫn kỹ thuật sửa chữa linh kiện máy tính xách tay cũ)
- C. 早期蒸氣火車頭的煤炭鍋爐燃燒效率 (TẢO KỲ CHƯNG KHÍ HỎA XA ĐẦU ĐÍCH MÔI THÁN QUA LÔ NHIÊN THIÊU HIỆU SUẤT → Hiệu suất đốt cháy nồi hơi than của đầu máy xe lửa hơi nước đời đầu)
- D. 海底光纜捕魚船拖網安全防護守則 (HẢI ĐỂ QUANG LÃM BỔ NGƯ THUYỀN THOA VÕNG AN TOÀN PHÒNG HỘ THỦ TẮC → Quy tắc bảo vệ an toàn cho lưới kéo của tàu đánh cá cáp quang biển)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi này là tổng quát về chủ đề của bài viết. Dựa trên câu hỏi trước (Q49) về Phân phát khóa lượng tử (QKD) và an toàn thông tin dựa trên vật lý lượng tử, có thể suy ra chủ đề chính của bài viết liên quan đến cơ học lượng tử và các ứng dụng công nghệ của nó. Phương án A phản ánh chính xác chủ đề này, bao gồm "khái niệm cơ bản về cơ học lượng tử" (量子力學基本概念) và "các ứng dụng đột phá trong điện toán thế hệ tiếp theo và truyền thông an toàn vô điều kiện" (次世代運算與無條件安全通訊之顛覆性應用). Các phương án B, C, D đều nói về những chủ đề hoàn toàn không liên quan đến lượng tử hoặc công nghệ thông tin tiên tiến (máy tính cũ, xe lửa hơi nước, tàu cá).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.
Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.
FoxHSK Academic Team
Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!