Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 01 (Cấp Độ 5 & 6)
Đề thi đánh giá năng lực Hoa ngữ TOCFL Band C (Cấp độ 5 & 6: Lưu loát & Tinh thông) mã đề 01 chính thức SC-TOP Đài Loan. Trọn bộ 50 câu hỏi Đọc hiểu chuyên sâu chữ Phồn thể kèm đáp án và lời giải chi tiết.
Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 01 (Cấp Độ 5 & 6)
Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band C Mã Đề 01 (Cấp Độ 5 & 6) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
yī cóng shì jì kāi shǐ ōu zhōu biàn chū xiàn le shǒu chāo bào zhǐ bào dǎo yǒu guān zhèng zhì zhàn zhēng shì chǎng chuán qī děng xiāo xī tā tū pò le chuán tǒng sī rén xìn jiàn de xíng shì dàn chuán bō de fàn wéi huán hěn xiǎo yào děng dào yìn shuā jì shù jìn bù bào zhǐ cái dà liàng fā xíng bào zhǐ zhī suǒ yǐ pǔ jí yě gēn jìn dài shāng yè de fā zhǎn guān xì jīng jì kuài sù de chéng cháng shǐ de bù tóng de qū bù tóng guó jiā jiàn de guān xì gèng wéi mì qiè rén mén xū yào hù xiāng le jiě zī xùn xū yào kuài sù chuán bō rén mén duì bào zhǐ de yī lài yě jiù jiā shēn bào yè yīn cǐ péng bó fā zhǎn xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
儘管jǐn guǎn
B
反而
C
即使
D
除非
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: [ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小。
• Nghĩa tiếng Việt: [ 51 ] nó đã phá vỡ hình thức thư tín cá nhân truyền thống, nhưng phạm vi truyền bá vẫn còn rất nhỏ.
• Phân tích các phương án:
- A. 儘管 (TẪN QUẢN → dẫu rằng, cho dù, mặc dù)
- B. 反而 (fǎn'ér: PHẢN NHI → trái lại, ngược lại)
- C. 即使 (TỨC SỬ → cho dù, dẫu cho - biểu thị giả thiết)
- D. 除非 (TRỪ PHI → trừ phi, trừ khi)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu có liên từ chuyển ngoặt "但" (nhưng), tạo thành kết cấu nhượng bộ chuyển ngoặt tiêu chuẩn "儘管……,但……" (Mặc dù... nhưng...). Vế trước nêu sự thật nhượng bộ (đã phá vỡ hình thức thư tín), vế sau nêu hạn chế thực tế (phạm vi truyền bá còn hẹp).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: B
選出第 52 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
畢竟
B
終究zhōng jiū
C
難免
D
不妨
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: [ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。
• Nghĩa tiếng Việt: [ 52 ] phải đợi đến khi kỹ thuật in ấn tiến bộ, báo chí mới [ 53 ] phát hành số lượng lớn.
• Phân tích các phương án:
- A. 畢竟 (TẤT CÁNH → rốt cuộc, dẫu sao thì - dùng để nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi hoặc sự thật căn bản)
- B. 終究 (CHUNG CỨU → chung quy, rốt cuộc, cuối cùng - nhấn mạnh xu hướng hoặc kết cục tất yếu sau một quá trình)
- C. 難免 (NAN MIỄN → khó tránh khỏi)
- D. 不妨 (BẤT PHÒNG → đừng ngại, có thể thử)
• Phân tích đối chiếu: Ngữ cảnh đang nói về tiến trình lịch sử: dù báo chép tay đã xuất hiện nhưng phạm vi hẹp, "chung quy / cuối cùng vẫn" (終究) phải đợi đến bước đột phá kỹ thuật in ấn thì việc phát hành rộng rãi mới thành hiện thực. "終究" thể hiện kết quả quy luật tất yếu theo thời gian.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 53 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
得以de yǐ
B
何必
C
難怪
D
差點
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。
• Nghĩa tiếng Việt: Phải đợi đến khi kỹ thuật in ấn tiến bộ, báo chí mới [ 53 ] phát hành số lượng lớn.
• Phân tích các phương án:
- A. 得以 (ĐẮC DĨ → mới có thể, nhờ đó mà được)
- B. 何必 (HÀ TẤT → hà tất, cần gì phải)
- C. 難怪 (NAN QUÁI → hèn chi, hèn gì, chẳng trách)
- D. 差點 (SAI ĐIỂM → suýt nữa, suýt chút nữa)
• Phân tích đối chiếu: "得以" là phó từ/trợ động từ mang phong cách văn viết trang trọng, có nghĩa là "nhờ có điều kiện phía trước mà có thể thực hiện được việc gì". Đi cùng với "才" thành cấu trúc "才得以 + Động từ" (mới có thể làm gì).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 54 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
脫離不了tuō lí bù le
B
無關緊要
C
不得不說
D
顧全大局
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。
• Nghĩa tiếng Việt: Báo chí sở dĩ phổ biến cũng [ 54 ] mối quan hệ với sự phát triển của thương mại cận đại.
• Phân tích các phương án:
- A. 脫離不了 (THOÁT LY BẤT LIỄU → không thể tách rời, có quan hệ gắn bó)
- B. 無關緊要 (VÔ QUAN KHẨN YẾU → không quan trọng, chẳng đáng kể)
- C. 不得不說 (BẤT ĐẮC BẤT THUYẾT → phải nói là, không thể không nói)
- D. 顧全大局 (CỐ TOÀN ĐẠI CỤC → chăm lo cục diện chung, biết nghĩ cho toàn thể)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định diễn đạt quan hệ khăng khít: "跟……脫離不了關係" (không thể tách rời khỏi..., có liên hệ mật thiết với...). Các phương án còn lại hoàn toàn không tạo thành kết cấu ngữ pháp phù hợp với "跟……關係".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 55 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
日漸rì jiàn
B
偶爾
C
剛好
D
逐漸
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phụ thuộc của con người vào báo chí cũng vì thế mà [ 55 ] sâu sắc thêm, ngành báo chí nhờ đó phát triển phồn thịnh.
• Phân tích các phương án:
- A. 日漸 (NHẬT TIỆM → ngày càng, dần dần theo từng ngày - trang trọng, thường dùng trong văn viết)
- B. 偶爾 (ǒu'ěr: NGẪU NHĨ → thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 剛好 (CƯƠNG HẢO → vừa vặn, đúng lúc)
- D. 逐漸 (TRỤC TIỆM → dần dần, từng bước)
• Phân tích đối chiếu: Trong văn phong nghị luận/lịch sử trang trọng của TOCFL Band 3/Band C, thành ngữ/cụm từ "日漸加深" (ngày một sâu đậm, ngày càng sâu sắc theo thời gian) là cách kết hợp tự nhiên và chuẩn xác nhất để mô tả mức độ gia tăng theo từng ngày cùng với sự phát triển kinh tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮……
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng máy tính người lớn để trẻ con dùng, [ 56 ] sẽ có đủ loại lo ngại...
• Phân tích các phương án:
- A. 難免 (NAN MIỄN → khó tránh khỏi, ắt hẳn phải)
- B. 幸好 (HẠNH HẢO → may mà, may mắn thay)
- C. 索性 (TÁC TÍNH → dứt khoát, thà rằng)
- D. 居然 (CƯ NHIÊN → lại, thế mà lại - biểu thị sự bất ngờ, ngoài ý muốn)
• Phân tích đối chiếu: Cho trẻ dùng chung máy tính người lớn thì việc nảy sinh lo lắng (xóa nhầm file, nhiễm virus) là điều tất yếu, tự nhiên diễn ra, do đó dùng "難免" (khó tránh khỏi) là chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 57 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
萬一wàn yī
B
哪怕
C
既然
D
況且
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiễm virus là chuyện nhỏ, [ 57 ] trẻ lướt vào các trang web khiêu dâm hoặc cờ bạc, thì điều đó lại càng tồi tệ hơn.
• Phân tích các phương án:
- A. 萬一 (VẠN NHẤT → lỡ như, ngộ nhỡ, vạn nhất)
- B. 哪怕 (NẢ PHÁ → dẫu cho, cho dù - biểu thị nhượng bộ giả định)
- C. 既然 (KÝ NHIÊN → đã... thì, một khi đã)
- D. 況且 (HUỐNG THẢ → hơn nữa, huống hồ)
• Phân tích đối chiếu: Câu diễn đạt một giả thiết rủi ro chưa xảy ra nhưng đem lại hậu quả nghiêm trọng: "萬一……,那就更糟糕了" (lỡ như... thì lại càng tệ hơn). Cặp tương ứng chuẩn là "萬一……,就/那……".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 58 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
股gǔ
B
派
C
種
D
幅
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦……
• Nghĩa tiếng Việt: Có nhà sản xuất nhìn thấy [ 58 ] xu hướng này, tung ra máy tính thiết kế riêng cho trẻ em...
• Phân tích các phương án:
- A. 股 (CỔ → luồng, dòng, làn sóng - lượng từ cho luồng gió, hơi thở, trào lưu, xu thế)
- B. 派 (PHÁI → phái, bè phái, trường phái)
- C. 種 (CHỦNG → loại, giống)
- D. 幅 (BỨC → bức, tấm - lượng từ cho tranh ảnh, dải lụa)
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, danh từ trừu tượng "趨勢" (xu thế/trào lưu) hay "潮流" (dòng trào lưu) có lượng từ kết hợp mang tính văn học và quy chuẩn là "股" (ví dụ: 一股趨勢: một làn sóng xu thế, 一股潮流: một làn sóng trào lưu, 一股熱潮: một cơn sốt). Do đó điền "這股趨勢".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 59 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
不僅……亦……bù jǐn yì
B
與其……不如……
C
寧可……也不……
D
既非……也非……
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
選出第 59 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống câu số 59:
• Phân tích các phương án:
- A. 不僅……亦…… (bùjǐn... yì...: BẤT CẬN... DIỆC... → không những... mà còn...)
- B. 與其……不如…… (yǔqí... bùrú...: DỮ KỲ... BẤT NHƯ... → thay vì... thà rằng/chi bằng...)
- C. 寧可……也不…… (nìngkě... yě bù...: NINH KHẢ... DÃ BẤT... → thà rằng... chứ không...)
- D. 既非……也非…… (jì fēi... yě fēi...: KÝ PHI... DÃ PHI... → vừa không phải... cũng chẳng phải...)
• Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh của đoạn văn, hai phân câu mang ý nghĩa bổ sung và tăng tiến (không chỉ đạt được hiệu quả này, mà còn mở rộng sang khía cạnh khác). Cặp liên từ chỉ quan hệ tăng tiến biểu thị sự phát triển thêm một bậc phù hợp nhất là "不僅……亦……" (trong đó "亦" là từ cổ mang nghĩa "dã/cũng/lại").
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 60 題最適合填入空格的詞語:
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
業績yè jì
B
名譽
C
信用
D
資格
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
選出第 60 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống câu số 60:
• Phân tích các phương án:
- A. 業績 (NGHIỆP TÍCH → thành tích kinh doanh, doanh số, kết quả làm việc)
- B. 名譽 (DANH DỰ → danh dự, tiếng tăm)
- C. 信用 (TÍN DỤNG → uy tín, tín nhiệm)
- D. 資格 (TƯ CÁCH → tư cách, điều kiện tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mô tả sự tăng trưởng về hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng suất làm việc của công ty/tổ chức. Do đó, danh từ "業績" (thành tích kinh doanh/doanh số) kết hợp tự nhiên nhất với ngữ cảnh kinh doanh và các động từ chỉ sự phát triển, tăng trưởng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ měi měi huí gù shēng mìng lì chéng zǒng fā xiàn mǒu xiē dāng nián suǒ de yì wài jīng lì de qū zhé
A
遭遇zāo yù
B
享受
C
推薦
D
追求
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 [ 61 ] 的意外、經歷的曲折……
• Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi lần nhìn lại chặng đường đời, tôi luôn nhận ra những điều bất trắc từng gặp phải, những khúc quanh trắc trở từng trải qua năm xưa...
• Phân tích các phương án:
- A. 遭遇 (TAO NGỘ → gặp phải, vấp phải chuyện không may)
- B. 享受 (HƯỞNG THỤ → tận hưởng, hưởng thụ)
- C. 推薦 (THÔI TIẾN → tiến cử, giới thiệu)
- D. 追求 (TRUY CẦU → theo đuổi)
• Phân tích đối chiếu:
Từ điền vào cần kết hợp với tân ngữ "意外" (sự cố bất ngờ, chuyện ngoài ý muốn không hay). Trong tiếng Hán, kết hợp chuẩn xác là "遭遇意外" (gặp phải sự cố/biến cố). Các từ khác mang nghĩa tích cực hoặc chủ động, không phù hợp ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ ruò zhè xiē yì wài yǔ qū zhé wǒ sì hū jiù bú huì zài rén shēng de lù
A
非fēi
B
憑
C
藉
D
因
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
若 [ 62 ] 這些意外與曲折,我似乎就不會在人生的路上……
• Nghĩa tiếng Việt:
Nếu không có những bất trắc và khúc quanh trắc trở này, dường như tôi đã không...
• Phân tích các phương án:
- A. 非 (PHI → không phải, không có)
- B. 憑 (BẰNG → dựa vào, căn cứ vào)
- C. 藉 (TẠ / TÁ → dựa vào, mượn cớ)
- D. 因 (NHÂN → bởi vì)
• Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc giả thiết phủ định thường gặp trong văn viết là "若非……就/便……" (nếu không có/nếu không phải vì... thì...). Ở đây tác giả muốn nói: nếu không nhờ/nếu không có những trắc trở ấy thì cuộc đời đã không có được như ngày nay.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ zài shí jiàn jiàn jiàn yí qiè hòu zhī liú xià le yóu huān xiào yǔ lèi shuǐ jiāo zhī ér chéng de yì gǔ nuǎn yì
A
沖淡chōng dàn
B
濃縮
C
誇大
D
點綴
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
在時間漸漸 [ 63 ] 一切後,只留下了由歡笑與淚水交織而成的一股暖意
• Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi thời gian dần làm phai nhạt mọi điều, chỉ còn đọng lại một luồng ấm áp được dệt nên từ tiếng cười và những giọt nước mắt
• Phân tích các phương án:
- A. 沖淡 (XUNG ĐẠM → làm phai nhạt, làm dịu đi)
- B. 濃縮 (NỒNG SÚC → cô đọng, cô đặc)
- C. 誇大 (KHOA ĐẠI → phóng đại, thổi phồng)
- D. 點綴 (ĐIỂM CHUẾ → điểm xuyết, trang trí)
• Phân tích đối chiếu:
Chủ ngữ là "時間" (thời gian). Cụm từ cố định thường dùng trong văn học là "時間沖淡一切" (thời gian làm phai nhạt tất cả nỗi đau/ký ức). Do đó, "沖淡" là động từ phù hợp duy nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: A
選出第 64 題最適合填入空格的詞語(曾經的悔恨和不滿彷彿都已 [ 64 ]):
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ céng jīng de huǐ hèn hé bù mǎn páng fú dōu yǐ
A
煙消雲散yān xiāo yún sàn
B
刻骨銘心
C
恍然大悟
D
躍躍欲試
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
曾經的悔恨和不滿彷彿都已 [ 64 ]
• Nghĩa tiếng Việt:
Những hối tiếc và bất mãn khi xưa dường như đều đã tan biến theo mây khói
• Phân tích các phương án:
- A. 煙消雲散 (YÊN TIÊU VÂN TÁN → khói tan mây rải, tan biến hoàn toàn)
- B. 刻骨銘心 (KHẮC CỐT MINH TÂM → khắc cốt ghi tâm, in sâu tận xương tủy)
- C. 恍然大悟 (HOẢNG NHIÊN ĐẠI NGỘ → bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra)
- D. 躍躍欲試 (DƯỢC DƯỢC DỤC THÍ → háo hức muốn thử)
• Phân tích đối chiếu:
Câu trước nói "chỉ để lại sự ấm áp", vậy những tiêu cực như "hối tiếc và bất mãn" (悔恨和不滿) phải hoàn toàn biến mất. Thành ngữ miêu tả sự vật/cảm xúc biến mất không còn dấu vết là "煙消雲散".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ zì jǐ dài zhù huí yì zǒu jìn guān cái jí jié chéng cè
A
與其……不如……yǔ qí bù rú
B
雖然……但是……
C
既然……那麼……
D
只要……就能……
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
[ 65 ] 自己帶著回憶走進棺材,[ 65 ] 集結成冊……
• Nghĩa tiếng Việt:
Thay vì mang theo những hồi ức ấy xuống mồ, chi bằng hãy tập hợp chúng lại thành một cuốn sách...
• Phân tích các phương án:
- A. 與其……不如…… (yǔqí... bùrú...: DỮ KỲ... BẤT NHƯ... → thay vì... chi bằng / thà... còn hơn...)
- B. 雖然……但是…… (suīrán... dànshì...: TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... → mặc dù... nhưng...)
- C. 既然……那麼…… (jìrán... nàme...: KÝ NHIÊN... NA MA... → đã... vậy thì...)
- D. 只要……就能…… (zhǐyào... jiù néng...: CHỈ YẾU... TỰU NĂNG... → chỉ cần... là có thể...)
• Phân tích đối chiếu:
Đây là cấu trúc lựa chọn so sánh: giữa việc để ký ức chết đi theo mình (vế 1 - điều tác giả không mong muốn) và việc viết sách để lại cho đời (vế 2 - điều tác giả ưu tiên chọn). Mẫu câu thể hiện sự cân nhắc từ bỏ phương án kém để chọn phương án tốt hơn là "與其……不如……".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
這段文章主要在討論什麼?(在台灣,男人平均比女人少活約 5 歲……)
• Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn này chủ yếu bàn luận về vấn đề gì? (Ở Đài Loan, nam giới bình quân sống thọ ít hơn nữ giới khoảng 5 tuổi...)
• Phân tích các phương án:
- A. 台灣男性的平均壽命偏低的原因 (ĐÀI LOAN NAM TÍNH ĐÍCH BÌNH QUÂN THỌ MỆNH THIÊN ĐÊ ĐÍCH NGUYÊN NHÂN → Nguyên nhân tuổi thọ trung bình của nam giới Đài Loan bị thấp)
- B. 男人面對身體健康的逃避心態 (NAM NHÂN DIỆN ĐỐI THÂN THỂ KIỆN KHANG ĐÍCH ĐÀO TỴ TÂM THÁI → Tâm lý trốn tránh, ngại đối mặt của đàn ông đối với sức khỏe thể chất)
- C. 醫療保險對男性就醫行為的影響 (Y LIỆU BẢO HIỂM ĐỐI NAM TÍNH TỰU Y HÀNH VI ĐÍCH ẢNH HƯỞNG → Ảnh hưởng của bảo hiểm y tế đối với hành vi đi khám chữa bệnh của nam giới)
- D. 先天遺傳基因對壽命長短的決定作用 (TIÊN THIÊN DI TRUYỀN CƠ NHÂN ĐỐI THỌ MỆNH TRƯỜNG ĐOẢN ĐÍCH QUYẾT ĐỊNH TÁC DỤNG → Tác dụng quyết định của gen di truyền bẩm sinh đối với độ dài ngắn của tuổi thọ)
• Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mở đầu bằng số liệu tuổi thọ của nam giới thấp hơn, nhưng toàn bộ phần nội dung trọng tâm sau đó tập trung phân tích lý do sâu xa: đàn ông thường coi thường các triệu chứng bệnh, sợ bị coi là yếu đuối, luôn trì hoãn việc đi khám bác sĩ cho đến khi bệnh quá nặng. Đó chính là "tâm lý trốn tránh khi đối diện với vấn đề sức khỏe" (面對身體健康的逃避心態). Do đó B là trọng tâm đúng nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: B
文中提到男性面對健康問題的心態是:
wén zhōng tí dào nán xìng miàn duì jiàn kāng wèn tí de xīn tài shì
• Câu hỏi: 文中提到男性面對健康問題的心態是? (Wénzhōng tídào nánxìng miànduì jiànkāng wèntí de xīntài shì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý của nam giới khi đối mặt với vấn đề sức khỏe được đề cập trong bài viết là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 積極尋求第二意見 (TÍCH CỰC TẦM CẦU ĐỆ NHỊ Ý KIẾN → Tích cực tìm kiếm ý kiến chẩn đoán thứ hai)
- B. 只要還能忍受就不願就醫 (CHỈ YẾU HOÀN NĂNG NHẪN THỌ TỰU BẤT NGUYỆN TỰU Y → Chỉ cần còn chịu đựng được thì không chịu đi khám bệnh)
- C. 依賴保健食品而非正規治療 (Y LẠI BẢO KIỆN THỰC PHẨM NHI PHI CHÍNH QUY TRỊ LIỆU → Phụ thuộc vào thực phẩm chức năng thay vì điều trị chính quy)
- D. 傾向於相信民俗療法 (KHUYNH HƯỚNG VU TƯƠNG TÍN DÂN TỤC LIỆU PHÁP → Có xu hướng tin vào các liệu pháp dân gian)
• Phân tích đối chiếu: Trong các văn bản bàn về sức khỏe nam giới ở Band 3 TOCFL, tác giả thường chỉ ra đàn ông thường có xu hướng xem nhẹ các triệu chứng, cho rằng chỉ cần còn chịu đựng được là còn cố gắng làm việc, không muốn đi gặp bác sĩ. Do đó, phương án B phản ánh chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: B
許多專家對男女壽命差距的看法是什麼?
xū duō zhuān jiā duì nán nǚ shòu mìng chā jù de kàn fǎ shì shén mó
• Câu hỏi: 許多專家對男女壽命差距的看法是什麼? (Xǔduō zhuānjiā duì nánnǚ shòumìng chājù de kànfǎ shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của nhiều chuyên gia về sự chênh lệch tuổi thọ giữa nam và nữ là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 基因遺傳是唯一的決定性因素 (CƠ NHÂN DI TRUYỀN THỊ DUY NHẤT ĐÍCH QUYẾT ĐỊNH TÍNH NHÂN TỐ → Di truyền gen là yếu tố quyết định duy nhất)
- B. 與其說是先天基因,不如說與生活態度更有關 (yǔqí shuō shì xiāntiān jīyīn, bùrú shuō yǔ shēnghuó tàidù gèng yǒuguān: DỮ KỲ THUYẾT THỊ TIÊN THIÊN CƠ NHÂN, BẤT NHƯ THUYẾT DỮ SINH HOẠT THÁI ĐỘ CANH HỮU QUAN → So với việc nói là do gen bẩm sinh, thì nói đúng hơn là liên quan mật thiết hơn tới thái độ sống)
- C. 現代醫療體系對女性更具吸引力 (HIỆN ĐẠI Y LIỆU THỂ HỆ ĐỐI NỮ TÍNH CANH CỤ HẤP DẪN LỰC → Hệ thống y tế hiện đại hấp dẫn đối với phụ nữ hơn)
- D. 職場競爭壓力是男性早逝的罪魁禍首 (CHỨC TRƯỜNG CẠNH TRANH ÁP LỰC THỊ NAM TÍNH TẢO THỆ ĐÍCH TỘI KHÔI HỌA THỦ → Áp lực cạnh tranh nơi làm việc là thủ phạm chính khiến nam giới mất sớm)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn so sánh ảnh hưởng của gen và lối sống/thái độ đối với sức khỏe thường nhấn mạnh mẫu câu cấu trúc 「與其說……不如說……」 (thay vì nói là... thì đúng hơn là...). Các chuyên gia cho rằng thói quen chăm sóc sức khỏe, sự cởi mở khi chia sẻ bệnh tật (thái độ sống) quyết định lớn đến khoảng cách tuổi thọ hơn là yếu tố gen thuần túy.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 19 • Phần Đọc
Đáp án: C
下列哪一項不是男性不願就診的藉口或心理?
xià liè nǎ yí xiàng bú shì nán xìng bú yuàn jiù zhěn de jiè kǒu huò xīn lǐ
• Câu hỏi: 下列哪一項不是男性不願就診的藉口或心理? (Xiàliè nǎ yí xiàng bú shì nánxìng bú yuàn jiùzhěn de jièkǒu huò xīnlǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là cái cớ hoặc tâm lý khiến nam giới không muốn đi khám bệnh?
• Phân tích các phương án:
- A. 抱怨工作太忙、沒有時間 (bàoyuàn gōngzuò tài máng, méiyǒu shíjiān: BÁO OÁN CÔNG TÁC THÁI MANG, MỘI HỮU THỜI GIAN → Than phiền công việc quá bận, không có thời gian)
- B. 擔心檢查出重病後必須終生服藥 (ĐAM TÂM KIỂM TRA XUẤT TRỌNG BỆNH HẬU TẤT TU CHUNG SINH PHỤC DƯỢC → Lo lắng kiểm tra ra bệnh nặng rồi phải uống thuốc cả đời)
- C. 害怕候診室空間太狹窄 (HẠI PHẠ HẬU CHẨN THẤT KHÔNG GIAN THÁI HIỆP HẸP → Sợ không gian phòng chờ quá chật chội)
- D. 認為小毛病忍一忍就過去了 (NHẬN VI TIỂU MAO BỆNH NHẪN NHẤT NHẪN TỰU QUÁ KHỨ LIỄU → Cho rằng bệnh vặt nhịn một chút là sẽ qua)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc, các lý do nam giới đưa ra gồm có: bận rộn không có thời gian (A), sợ phát hiện bệnh nặng phải uống thuốc cả đời (B), coi thường bệnh nhỏ nghĩ ráng nhịn là khỏi (D). Việc "sợ không gian phòng chờ quá chật hẹp" (C) hoàn toàn không được nhắc đến và không phải là nguyên nhân tâm lý thực tế của việc ngại khám bệnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 20 • Phần Đọc
Đáp án: A
作者將哪一類人比喻為「蜂鳥」?
zuò zhě jiāng nǎ yí lèi rén bǐ yù wéi fēng niǎo
A
讀書雖多卻不知靈活變通、將自己禁錮於象牙塔的人dú shū suī duō què bù zhī líng huó biàn tōng jiāng zì jǐ jìn gù wū xiàng yá tǎ de rén
B
說話速度極快且行動敏捷的學者
C
經常更換研究領域且缺乏恆心的人
D
熱愛大自然且專門研究動植物的科學家
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi: 作者將哪一類人比喻為「蜂鳥」? (Zuòzhě jiāng nǎ yí lèi rén bǐyù wéi "fēngniǎo"?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả ví kiểu người nào như "chim ruồi"?
• Phân tích các phương án:
- A. 讀書雖多卻不知靈活變通、將自己禁錮於象牙塔的人 (dúshū suī duō què bùzhī línghuó biàntōng, jiāng zìjǐ jìngù yú xiàngyátǎ de rén: ĐỘC THƯ TUY ĐA KHƯỚC BẤT TRI LINH HOẠT BIẾN THÔNG, TƯƠNG TỰ KỶ CẤM CỐ VU TƯỢNG NHA THÁP ĐÍCH NHÂN → Người đọc sách tuy nhiều nhưng không biết linh hoạt thích ứng, tự giam mình trong tháp ngà)
- B. 說話速度極快且行動敏捷的學者 (THUYẾT THOẠI TỐC ĐỘ CỰC KHOÁI THẢ HÀNH ĐỘNG MẪN TIỆP ĐÍCH HỌC GIẢ → Học giả nói chuyện cực nhanh và hành động nhanh nhẹn)
- C. 經常更換研究領域且缺乏恆心的人 (KINH THƯỜNG CANH HOÁN NGHIÊN CỨU LĨNH VỰC THẢ KHUYẾT PHẠP HẰNG TÂM ĐÍCH NHÂN → Người thường xuyên đổi lĩnh vực nghiên cứu và thiếu kiên trì)
- D. 熱愛大自然且專門研究動植物的科學家 (rè'ài dàzìrán qiě zhuānmén yánjiū dòngzhíwù de kēxuéjiā: NHIỆT ÁI ĐẠI TỰ NHIÊN THẢ CHUYÊN MÔN NGHIÊN CỨU ĐỘNG THỰC VẬT ĐÍCH KHOA HỌC GIA → Nhà khoa học yêu thiên nhiên và chuyên nghiên cứu động thực vật)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài văn nghị luận ẩn dụ, "chim ruồi" (蜂鳥) được dùng để ví von những người mọt sách, đọc rất nhiều nhưng nguồn tiếp thu quá hạn hẹp, giam mình trong sách vở mà không biết ứng biến ngoài đời sống thực tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Câu hỏi: 根據文章,蜂鳥「長不大、飛不高」的原因可能是: (Gēnjù wénzhāng, fēngniǎo "zhǎng búdà, fēi bù gāo" de yuányīn kěnéng shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, nguyên nhân khiến chim ruồi "không lớn nổi, không bay cao được" có thể là:
• Phân tích các phương án:
- A. 棲息環境氣候惡劣 (THÊ TỨC HOÀN CẢNH KHÍ HẬU ÁC LIỆT → Môi trường sống khí hậu khắc nghiệt)
- B. 攝取的營養來源過於單調 (NHIẾP THỦ ĐÍCH DINH DƯỠNG LAI NGUYÊN QUÁ VU ĐƠN ĐIỆU → Nguồn dinh dưỡng hấp thụ quá đơn điệu)
- C. 天敵捕食威脅過於嚴重 (THIÊN ĐỊCH BỘ THỰC UY HIẾP QUÁ VU NGHIÊM TRỌNG → Mối đe dọa săn mồi của thiên địch quá nghiêm trọng)
- D. 飛行技巧不夠純熟 (PHI HÀNH KỸ XẢO BẤT CẤU THUẦN THỤC → Kỹ năng bay chưa đủ thuần thục)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết dùng hình tượng chim ruồi chỉ hút mật hoa (chất ngọt đơn điệu) để ẩn dụ cho việc tiếp thu phiến diện, dẫn đến việc không thể phát triển vóc dáng lớn mạnh hay bay cao. Chi tiết này tương ứng với B: "摄取的营养来源过于单调".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 22 • Phần Đọc
Đáp án: B
作者認為正確的讀書方法應該如同:
zuò zhě rèn wéi zhèng què de dú shū fāng fǎ yīng gāi rú tóng
• Câu hỏi: 作者認為正確的讀書方法應該如同: (Zuòzhě rènwéi zhèngquè de dúshū fāngfǎ yīnggāi rútóng:)
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng phương pháp đọc sách đúng đắn phải giống như:
• Phân tích các phương án:
- A. 囫圇吞棗,追求閱讀速度 (húlúntūnzǎo, zhuīqiú yuèdú sùdù: THÔN LUÂN THÔN TẢO, TRUY CẦU DUYỆT ĐỘC TỐC ĐỘ → Nuốt chửng quả táo, chỉ mải mê chạy theo tốc độ đọc)
- B. 飲食講求均衡,不可偏食,既讀死書更要讀人生大書 (yǐnshí jiǎngqiú jūnhéng, bù kě piānshí, jì dú sǐ shū gèng yào dú rénshēng dà shū: ẨM THỰC GIẢNG CẦU QUÂN HÀNH, BẤT KHẢ THIÊN THỰC, KÝ ĐỘC TỬ THƯ CANH YẾU ĐỘC NHÂN SINH ĐẠI THƯ → Ăn uống cần cân bằng dinh dưỡng, không được kén ăn, vừa đọc sách vở vừa phải đọc cuốn sách lớn của cuộc đời)
- C. 專精於某一學門,不碰課外讀物 (zhuānjīng yú mǒu yì xuémén, bú pèng kèwài dúwù: CHUYÊN TINH VU MỖ NHẤT HỌC MÔN, BẤT PHÁNG KHÓA NGOẠI ĐỘC VẬT → Chỉ chuyên sâu vào một môn học, không đọc sách ngoài chương trình)
- D. 隨遇而安,毫無計畫性地隨手翻閱 (suíyù'ér'ān, háowú jìhuàxìng de suíshǒu fānyuè: TÙY NGỘ NHI AN, HÀO VÔ KẾ HOẠCH TÍNH ĐÍCH TÙY THỦ PHIÊN DUYỆT → Tùy cơ ứng biến, lật giở đọc ngẫu nhiên không hề có kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Tác giả liên hệ việc đọc sách với chế độ ăn uống lành mạnh: không được thiên lệch, cần tiếp nhận tri thức đa dạng, vừa học kiến thức học thuật vừa phải trải nghiệm thực tế đời sống ("đọc cuốn sách lớn cuộc đời"). Đáp án B hoàn toàn phù hợp với tư tưởng sư phạm của tác giả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
專注於自己的書本而完全漠視外界現實世界zhuān zhù wū zì jǐ de shū běn ér wán quán mò shì wài jiè xiàn shí shì jiè
C
對氣候變化極為遲鈍
D
缺乏基本的生活自理能力
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi: 文中「任天塌下來也不管」這句話是形容這些讀書人: (Wénzhōng "rèn tiān tā xiàlái yě bùguǎn" zhè jù huà shì xíngróng zhèxiē dúshūrén:)
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "mặc cho trời sập cũng mặc kệ" trong bài là để miêu tả những người đọc sách này:
• Phân tích các phương án:
- A. 具備面對危難時的英勇氣概 (CỤ BỊ DIỆN ĐỐI NGUY NẠN THỜI ĐÍCH ANH DŨNG KHÍ KHÁI → Có khí phách anh dũng khi đối mặt với gian nan nguy hiểm)
- B. 專注於自己的書本而完全漠視外界現實世界 (CHUYÊN CHÚ VU TỰ KỶ ĐÍCH THƯ BỔN NHI HOÀN TOÀN MẠC THỊ NGOẠI GIỚI HIỆN THỰC THẾ GIỚI → Chăm chú vào trang sách của mình mà hoàn toàn thờ ơ với thế giới hiện thực bên ngoài)
- C. 對氣候變化極為遲鈍 (ĐỐI KHÍ HẬU BIẾN HÓA CỰC VI TRÌ ĐỘN → Cực kỳ chậm chạp trước các biến đổi khí hậu)
- D. 缺乏基本的生活自理能力 (KHUYẾT PHẠP CƠ BẢN ĐÍCH SINH HOẠT TỰ LÝ NĂNG LỰC → Thiếu năng lực tự chăm sóc bản thân cơ bản)
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh miêu tả các học giả mọt sách tự nhốt mình trong phòng kín đọc sách, cụm từ "任天塌下来也不管" (dù trời sập cũng không màng) biểu đạt sự thờ ơ, cô lập, bàng quan đối với xã hội và thực tế đời sống bên ngoài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 24 • Phần Đọc
Đáp án: B
為什麼製造超柔軟衛生紙會對環境造成嚴重破壞?
wéi shén mó zhì zào chāo róu ruǎn wèi shēng zhǐ huì duì huán jìng zào chéng yán zhòng pò huài
• Câu hỏi: 為什麼製造超柔軟衛生紙會對環境造成嚴重破壞? (Wèishénme zhìzào chāo róuruǎn wèishēngzhǐ huì duì huánjìng zàochéng yánzhòng pòhuài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sao việc sản xuất giấy vệ sinh siêu mềm lại gây tác hại nghiêm trọng đến môi trường?
• Phân tích các phương án:
- A. 燃燒過程產生大量有毒廢氣 (NHIÊN THIÊU QUÁ TRÌNH SẢN SINH ĐẠI LƯỢNG HỮU ĐỘC PHẾ KHÍ → Quá trình đốt rác thải sinh ra lượng lớn khí độc hại)
- B. 原料多來自原始森林長纖維木材,且需使用大量化學藥品 (yuánliào duō láizì yuánshǐ sēnlín cháng xiānwéi mùcái, qiě xū shǐyòng dàliàng huàxué yàopǐn: NGUYÊN LIỆU ĐA LAI TỰ NGUYÊN THỦY SÂM LÂM TRƯỜNG TIÊM DUY MỘC TÀI, THẢ NHU SỬ DỤNG ĐẠI LƯỢNG HÓA HỌC DƯỢC PHẨM → Nguyên liệu phần lớn đến từ gỗ sợi dài của rừng nguyên sinh, lại cần dùng lượng lớn hóa chất)
- C. 運輸過程耗損過多的石油資源 (VẬN THÂU QUÁ TRÌNH HAO TỔN QUÁ ĐA ĐÍCH THẠCH DU TƯ NGUYÊN → Quá trình vận chuyển tiêu hao quá nhiều tài nguyên dầu mỏ)
- D. 該類紙張在水中完全無法自然分解 (CAI LOẠI CHỈ TRƯƠNG TẠI THỦY TRUNG HOÀN TOÀN VÔ PHÁP TỰ NHIÊN PHÂN GIẢI → Loại giấy này hoàn toàn không thể tự phân hủy trong nước)
• Phân tích đối chiếu: Để đạt được độ mềm mại tối đa (超柔軟), nhà sản xuất không thể dùng giấy tái chế mà phải đốn hạ các cây gỗ lớn trong rừng nguyên sinh để lấy sợi cellulose dài nguyên chất, đồng thời dùng rất nhiều chất tẩy trắng và hóa chất làm mềm, phá hủy nghiêm trọng hệ sinh thái. Do đó B là phương án giải thích chính xác và đầy đủ nhất theo bài đọc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi: 大眾對「回收木材製造的衛生紙」普遍存在何種迷思? (Dàzhòng duì "huíshōu mùcái zhìzào de wèishēngzhǐ" pǔbiàn cúnzài hézhǒng mísī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đại chúng thường có định kiến/ngộ nhận gì về giấy vệ sinh làm từ gỗ tái chế?
• Phân tích các phương án:
- A. 售價過於昂貴 (THỤ GIÁ QUÁ VU NGANG QUÝ → Giá bán quá đắt đỏ)
- B. 誤以為品質低劣、硬如紙板且會損傷肌膚 (wù yǐwéi pǐnzhí dīliè, yìng rú zhǐbǎn qiě huì sǔnshāng jīfū: NGỘ DĨ VI PHẨM CHẤT ĐÊ LIỆT, NGẠNH NHƯ CHỈ BẢN THẢ HỘI TỔN THƯƠNG CƠ PHU → Nhầm tưởng chất lượng kém, cứng như bìa cứng và làm tổn thương da)
- C. 顏色過於鮮豔不自然 (NHAN SẮC QUÁ VU TIÊN DIỄM BẤT TỰ NHIÊN → Màu sắc quá sặc sỡ không tự nhiên)
- D. 含有過多的重金屬殘留 (HÀM HỮU QUÁ ĐA ĐÍCH TRỌNG KIM THUỘC TÀN LƯU → Chứa quá nhiều dư lượng kim loại nặng)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc về sản phẩm tái chế, người tiêu dùng thường có định kiến cho rằng giấy vệ sinh từ gỗ tái chế thì thô ráp, cứng như bìa các-tông và gây rát/hại da (誤以為品質低劣、硬如紙板且會損傷肌膚).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: B
綠色和平組織呼籲大眾的重點是什麼?
lǜ sè hé píng zǔ zhī hū yù dà zhòng de zhòng diǎn shì shén mó
A
完全停止使用任何衛生紙產品
B
不要為了短短數秒的短暫舒適感而犧牲珍貴的原始森林生態bú yào wéi le duǎn duǎn shù miǎo de duǎn zàn shū shì gǎn ér xī shēng zhēn guì de yuán shǐ sēn lín shēng tài
C
轉而購買價格更高的進口衛生紙
D
由政府立法強制限制衛生紙用量
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi: 綠色和平組織呼籲大眾的重點是什麼? (Lǜsè Hépíng zǔzhī hūyù dàzhòng de zhòngdiǎn shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm mấu chốt mà tổ chức Hòa bình Xanh kêu gọi công chúng là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 完全停止使用任何衛生紙產品 (HOÀN TOÀN ĐÌNH CHỈ SỬ DỤNG NHÂM HÀ VỆ SINH CHỈ SẢN PHẨM → Ngừng hoàn toàn việc sử dụng bất kỳ sản phẩm giấy vệ sinh nào)
- B. 不要為了短短數秒的短暫舒適感而犧牲珍貴的原始森林生態 (BẤT YẾU VỊ LIỄU ĐOẢN ĐOẢN SỔ MIỂU ĐÍCH ĐOẢN TẠM THƯ THÍCH CẢM NHI HY SINH TRÂN QUÝ ĐÍCH NGUYÊN THỦY SÂM LÂM SINH THÁI → Đừng vì sự thoải mái ngắn ngủi vài giây mà hy sinh hệ sinh thái rừng nguyên sinh quý giá)
- C. 轉而購買價格更高的進口衛生紙 (CHUYỂN NHI CẤU MÃI GIÁ CÁCH CÁNH CAO ĐÍCH TIẾN KHẨU VỆ SINH CHỈ → Chuyển sang mua giấy vệ sinh nhập khẩu giá đắt hơn)
- D. 由政府立法強制限制衛生紙用量 (DO CHÍNH PHỦ LẬP PHÁP CƯỜNG CHẾ HẠN CHẾ VỆ SINH CHỈ DỤNG LƯỢNG → Chính phủ lập pháp bắt buộc giới hạn lượng giấy vệ sinh sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Văn bản nêu rõ thông điệp bảo vệ môi trường: không nên vì cảm giác mềm mại trong chốc lát mà tàn phá rừng nguyên sinh bạt ngàn để lấy bột gỗ nguyên chất làm giấy vệ sinh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: B
根據文章,超柔軟衛生紙對環境的破壞甚至超過:
gēn jù wén zhāng chāo róu ruǎn wèi shēng zhǐ duì huán jìng de pò huài shèn zhì chāo guò
A
核能發電廠的廢料
B
耗油的汽車或垃圾食物hào yóu de qì jū huò lā jī shí wù
C
工廠直接排放的未處理廢水
D
塑膠袋造成的海洋微塑膠污染
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi: 根據文章,超柔軟衛生紙對環境的破壞甚至超過: (Gēnjù wénzhāng, chāo róuruǎn wèishēngzhǐ duì huánjìng de pòhuài shènzhì chāoguò:)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, mức độ tàn phá môi trường của giấy vệ sinh siêu mềm thậm chí còn vượt qua:
• Phân tích các phương án:
- A. 核能發電廠的廢料 (HẠCH NĂNG PHÁT ĐIỆN XƯỞNG ĐÍCH PHẾ LIỆU → Rác thải từ nhà máy điện hạt nhân)
- B. 耗油的汽車或垃圾食物 (HÁO DU ĐÍCH KHÍ XA HOẶC LẠP TẠP THỰC VẬT → Xe ô tô ngốn xăng hoặc thức ăn rác/đồ ăn nhanh)
- C. 工廠直接排放的未處理廢水 (CÔNG XƯỞNG TRỰC TIẾP BÀI PHÓNG ĐÍCH VỊ XỬ LÝ PHẾ THỦY → Nước thải chưa qua xử lý xả trực tiếp từ nhà máy)
- D. 塑膠袋造成的海洋微塑膠污染 (TỐ KIỀU ĐẠI TẠO THÀNH ĐÍCH HẢI DƯƠNG VI TỐ KIỀU Ô NHIỄM → Ô nhiễm hạt vi nhựa đại dương do túi nilon gây ra)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc, tác giả dẫn chứng số liệu/nhận định rằng việc tiêu thụ bột gỗ nguyên sinh để sản xuất giấy siêu mềm gây hại môi trường nhiều hơn cả việc lái xe tốn xăng (耗油的汽車) hay sử dụng đồ ăn rác (垃圾食物).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi: 動物演化出龐大體型的主要優勢不包括下列哪一項? (Dòngwù yǎnhuà chū pángdà tǐxíng de zhǔyào yōushì bù bāokuò xiàliè nǎ yí xiàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Động vật tiến hóa thể hình to lớn có những ưu thế lớn, KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
• Phân tích các phương án:
- A. 較不易被獵殺,利於捕食獵物 (jiào bùyì bèi lièshā, lìyú bǔshí lièwù: GIẢO BẤT DỊ BỊ LIỆP SÁT, LỢI VU BỘ THỰC LIỆP VẬT → Ít bị săn giết hơn, có lợi cho việc săn mồi)
- B. 運動時單位體重消耗的能量隨體型增大而減少 (VẬN ĐỘNG THỜI ĐƠN VỊ THỂ TRỌNG TIÊU HAO ĐÍCH NĂNG LƯỢNG TÙY THỂ HÌNH TĂNG ĐẠI NHI GIẢM THIỂU → Lượng năng lượng tiêu hao trên một đơn vị trọng lượng khi vận động giảm đi khi kích thước cơ thể tăng lên)
- C. 能輕易鑽入地洞或敏捷上樹逃生 (NĂNG KHINH DỊ TOẢN NHẬP ĐỊA ĐỘNG HOẶC MẪN TIỆP THƯỢNG THỤ ĐÀO SINH → Có thể dễ dàng chui vào hang đất hoặc thoăn thoắt leo cây thoát thân)
- D. 龐大體型具保溫作用,能抵抗劇烈溫差 (pángdà tǐxíng jù bǎowēn zuòyòng, néng dǐkàng jùliè wēnchā: BÀNG ĐẠI THỂ HÌNH CỤ BẢO ÔN TÁC DỤNG, NĂNG ĐỂ KHÁNG KỊCH LIỆT ÔN SAI → Thân hình to lớn có tác dụng giữ nhiệt, chống chọi được chênh lệch nhiệt độ lớn)
• Phân tích đối chiếu: Việc chui vào hang ngầm hoặc leo nhanh lên cây là đặc tính thích nghi của động vật nhỏ bé, không thể là ưu thế của động vật có kích cỡ khổng lồ (龐大體型). Do đó C là phát biểu không đúng về ưu thế của thể hình lớn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: B
為什麼鼩鼱每天需要吃超過自身體重的食物,而大象只需吃體重 5% 的食物?
wéi shén mó qú jīng měi tiān xū yào chī chāo guò zì shēn tǐ zhòng de shí wù ér dà xiàng zhī xū chī tǐ zhòng de shí wù
A
鼩鼱的消化系統吸收能力較差
B
動物的新陳代謝率會隨體型增大而降低dòng wù de xīn chén dài xiè lǜ huì suí tǐ xíng zēng dà ér jiàng dī
C
大象所吃的植物熱量遠高於昆蟲
D
鼩鼱每天都在持續不斷地高速奔跑
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi: 為什麼鼩鼱每天需要吃超過自身體重的食物,而大象只需吃體重 5% 的食物? (Wèishénme qújīng měitiān xūyào chī chāoguò zìshēn tǐzhòng de shíwù, ér dàxiàng zhǐ xū chī tǐzhòng 5% de shíwù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuột chù mỗi ngày phải ăn lượng thức ăn vượt thể trọng mình, còn voi chỉ cần ăn khoảng 5% thể trọng?
• Phân tích các phương án:
- A. 鼩鼱的消化系統吸收能力較差 (CÙ TINH ĐÍCH TIÊU HÓA HỆ THỐNG HẤP THU NĂNG LỰC GIẢO SOA → Hệ tiêu hóa của chuột chù khả năng hấp thu kém hơn)
- B. 動物的新陳代謝率會隨體型增大而降低 (ĐỘNG VẬT ĐÍCH TÂN TRẦN ĐẠI TẠ XUẤT HỘI TÙY THỂ HÌNH TĂNG ĐẠI NHI GIÁNG ĐÊ → Tốc độ trao đổi chất của động vật giảm dần khi kích thước cơ thể tăng lên)
- C. 大象所吃的植物熱量遠高於昆蟲 (ĐẠI TƯỢNG SỞ NGẪN ĐÍCH THỰC VẬT NHIỆT LƯỢNG VIỄN CAO VU CÔN TRÙNG → Thực vật voi ăn có lượng calo cao hơn nhiều so với côn trùng)
- D. 鼩鼱每天都在持續不斷地高速奔跑 (CÙ TINH MỖI THIÊN ĐÔ TẠI TRÌ TỤC BẤT ĐOẠN ĐÍCH CAO TỐC BÔN BÀO → Chuột chù mỗi ngày đều chạy nhanh liên tục không ngừng)
• Phân tích đối chiếu: Theo quy luật sinh học (định luật Kleiber), tỷ lệ trao đổi chất tính theo đơn vị khối lượng nghịch biến với kích thước cơ thể; kích thước càng to lớn thì tốc độ trao đổi chất trên đơn vị trọng lượng càng thấp, do đó tỉ lệ thức ăn nạp vào so với trọng lượng cơ thể càng nhỏ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 30 • Phần Đọc
Đáp án: A
體型巨大的動物在生存上面臨的最大劣勢是:
tǐ xíng jù dà de dòng wù zài shēng cún shàng miàn lín de zuì dà liè shì shì
• Câu hỏi: 體型巨大的動物在生存上面臨的最大劣勢是: (Tǐxíng jùdà de dòngwù zài shēngcún shàng miànlín de zuìdà lièshì shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Động vật có thân hình to lớn đối mặt với bất lợi lớn nhất nào trong sinh tồn?
• Phân tích các phương án:
- A. 食量龐大導致個體總數量自然受到嚴格限制 (THỰC LƯỢNG BÀNG ĐẠI ĐẠO TRÍ CÁ THỂ TỔNG SỔ LƯỢNG TỰ NHIÊN THỤ ĐÁO NGHIÊM CÁCH HẠN CHẾ → Lượng ăn quá lớn dẫn đến tổng số lượng cá thể trong tự nhiên bị giới hạn nghiêm ngặt)
- B. 壽命過長容易累積慢性疾病 (THỌ MỆNH QUÁ TRƯỜNG DUNG DỊ LŨY TÍCH MÃN TÍNH TẬT BỆNH → Tuổi thọ quá dài dễ tích tụ các bệnh mãn tính)
- C. 缺乏自我防禦的牙齒或利爪 (KHUYẾT PHẠP TỰ NGÃ PHÒNG NGỰ ĐÍCH NHA XỈ HOẶC LỢI TRẢO → Thiếu răng nanh hoặc móng vuốt để tự vệ)
- D. 無法生活在炎熱的熱帶氣候區 (VÔ PHÁP SINH HOẠT TẠI VIÊM NHIỆT ĐÍCH NHIỆT ĐỚI KHÍ HẬU KHU → Không thể sinh sống ở các vùng khí hậu nhiệt đới nóng bức)
• Phân tích đối chiếu: Thể hình lớn đòi hỏi nguồn tài nguyên thức ăn khổng lồ trên một vùng lãnh thổ, khiến chuỗi thức ăn chỉ có thể nuôi dưỡng một số lượng cá thể hạn chế (個體總數量受到嚴格限制). Khi môi trường biến đổi, số lượng ít khiến loài này dễ bị tuyệt chủng hơn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: B
文中舉五公噸大象與五公噸瞪羚群的例子,是為了說明:
wén zhōng jǔ wǔ gōng dūn dà xiàng yǔ wǔ gōng dūn dèng líng qún de lì zǐ shì wéi le shuō míng
• Câu hỏi: 文中舉五公噸大象與五公噸瞪羚群的例子,是為了說明: (Wénzhōng jǔ wǔ gōngdùn dàxiàng yǔ wǔ gōngdùn dènglíng qún de lìzi, shì wèile shuōmíng:)
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết nêu ví dụ về một con voi 5 tấn so với đàn linh dương tổng nặng 5 tấn nhằm chứng minh điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 草食動物與肉食動物的競爭關係 (THẢO THỰC ĐỘNG VẬT DỮ NHỤC THỰC ĐỘNG VẬT ĐÍCH CẠNH TRANH QUAN HỆ → Mối quan hệ cạnh tranh giữa động vật ăn cỏ và động vật ăn thịt)
- B. 體型愈大者行走同距離所消耗的總能量愈少 (THỂ HÌNH DŨ ĐẠI GIẢ HÀNH TẨU ĐỒNG CỰ LY SỞ TIÊU HAO ĐÍCH TỔNG NĂNG LƯỢNG DŨ THIỂU → Loài có cơ thể càng lớn thì khi đi cùng một quãng đường, tổng năng lượng tiêu tốn càng ít)
- C. 群體生活的動物比獨居動物更具智慧 (QUẦN THỂ SINH HOẠT ĐÍCH ĐỘNG VẬT BỈ ĐỘC CƯ ĐỘNG VẬT CÁNH CỤ TRÍ HUỆ → Động vật sống bầy đàn thông minh hơn động vật sống đơn độc)
- D. 體重相同的動物具有相同的新陳代謝率 (THỂ TRỌNG TƯƠNG ĐỒNG ĐÍCH ĐỘNG VẬT CỤ HỮU TƯƠNG ĐỒNG ĐÍCH TÂN TRẦN ĐẠI TẠ XUẤT → Động vật cùng trọng lượng có tỷ lệ trao đổi chất giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Trong nghiên cứu chuyển động sinh học, con voi 5 tấn di chuyển cùng quãng đường sẽ tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều so với cả đàn linh dương gom lại nặng 5 tấn, làm sáng tỏ luận điểm: thể hình càng lớn di chuyển càng hiệu quả về mặt năng lượng (體型愈大者行走同距離所消耗的總能量愈少).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi: 文中「望其項背」在該語境中的含義是: (Wénzhōng "wàng qí xiàng bèi" zài gāi yǔjìng zhōng de hányì shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "望其項背" trong ngữ cảnh bài này mang hàm ý gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 能夠清楚看見對方的背影 (NĂNG CẤU THANH SỞ KHÁN KIẾN ĐỐI PHƯƠNG ĐÍCH BỐI ẢNH → Có thể nhìn thấy rõ bóng lưng đối phương)
- B. 能夠趕得上或相比擬 (NĂNG CẤU CẢN ĐẮC THƯỢNG HOẶC TƯƠNG TỈ NGHĨ → Có thể đuổi kịp hoặc sánh ngang bằng)
- C. 彼此之間存在著仇恨敵意 (BỈ THỬ CHI GIAN TỒN TẠI TRƯỚC CỪU HẬN ĐỊCH Ý → Giữa đôi bên tồn tại thù hận, ác cảm)
- D. 長期在後方默默支持 (TRƯỜNG KỲ TẠI HẬU PHƯƠNG MẶC MẶC CHI TRÌ → Luôn âm thầm ủng hộ ở phía sau)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "望其項背" (VỌNG KỲ HẠNG BỐI - nhìn thấy gáy và lưng của người khác phía trước) thường đi kèm phủ định "不能望其項背" / "難以望其項背" để chỉ không thể sánh bằng; ở dạng gốc khẳng định nó mang nghĩa có thể đuổi kịp hoặc sánh vai ngang hàng (能夠趕得上或相比擬).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據愛薩得商學院的研究,企業是否該尋求合作,主要取決於: (Gēnjù Àisàdé shāng xuéyuàn de yánjiū, qǐyè shìfǒu gāi xúnqiú hézuò, zhǔyào qǔjué yú:)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu của Trường Kinh doanh ESADE, việc doanh nghiệp có nên tìm kiếm hợp tác hay không chủ yếu phụ thuộc vào:
• Phân tích các phương án:
- A. 企業資金規模的大小 (XÍ NGHIỆP TƯ KIM QUY MÔ ĐÍCH ĐẠI TIỂU → Quy mô vốn của doanh nghiệp lớn hay nhỏ)
- B. 產品本身的複雜度高低 (SẢN PHẨM BẢN THÂN ĐÍCH PHỨC TẠP ĐỘ CAO ĐÊ → Mức độ phức tạp của bản thân sản phẩm cao hay thấp)
- C. 競爭對手的市場行銷策略 (CẠNH TRANH ĐỐI THỦ ĐÍCH THỊ TRƯỜNG HÀNH TIÊU SÁCH LƯỢC → Chiến lược tiếp thị trên thị trường của đối thủ cạnh tranh)
- D. 政府法令的補貼多寡 (CHÍNH PHỦ PHÁP LỆNH ĐÍCH BỔ THIẾP ĐA QUẢ → Mức trợ cấp theo pháp lệnh chính phủ nhiều hay ít)
• Phân tích đối chiếu: Theo nội dung bài đọc về nghiên cứu của trường kinh doanh, yếu tố then chốt quyết định chiến lược hợp tác giữa các doanh nghiệp là độ phức tạp của sản phẩm (sản phẩm đơn giản, phức tạp vừa phải, hay siêu phức tạp). Do đó, phương án B phản ánh chính xác luận điểm bài viết.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: B
為什麼開發「高度複雜」的產品反而不適合與同業聯手?
wéi shén mó kāi fā gāo dù fù zá de chǎn pǐn fǎn ér bú shì hé yǔ tóng yè lián shǒu
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 為什麼開發「高度複雜」的產品反而不適合與同業聯手? (Wèishénme kāifā "gāodù fùzá" de chǎnpǐn fǎn'ér bù shìhé yǔ tóngyè liánshǒu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao việc phát triển các sản phẩm "độ phức tạp cao" lại không thích hợp để bắt tay liên thủ với các đối thủ cùng ngành?
• Phân tích các phương án:
- A. 專利費用過於廉價無法回本 (CHUYÊN LỢI PHÍ DỤNG QUÁ VU LIÊM GIÁ VÔ PHÁP HỒI BỔN → Chi phí bằng sáng chế quá rẻ không thể thu hồi vốn)
- B. 細節繁多且理念差異過大,易產生嚴重歧見而降低研發效率 (xìjié fánduō qiě lǐniàn chāyì guòdà, yì chǎnshēng yánzhòng qíjiàn ér jiàngdī yánfā xiàolǜ: TẾ TIẾT PHỒN ĐA THẢ LÍ NIỆM SAI DỊ QUÁ ĐẠI, DỊ SẢN SINH NGHIÊM TRỌNG KÌ KIẾN NHI HÀNG ĐÊ NGHIÊN PHÁT HIỆU SUẤT → Chi tiết quá nhiều và quan điểm khác biệt quá lớn, dễ nảy sinh bất đồng nghiêm trọng làm giảm hiệu quả nghiên cứu phát triển)
- C. 沒有任何企業具備足夠的研發工程師 (MỘI HỮU NHIỆM HÀ XÍ NGHIỆP CỤ BỊ TÚC CẤU ĐÍCH NGHIÊN PHÁT CÔNG TRÌNH SƯ → Không có bất kỳ doanh nghiệp nào có đủ kỹ sư nghiên cứu phát triển)
- D. 消費者無法接受跨品牌聯名產品 (TIÊU PHÍ GIẢ VÔ PHÁP TIẾP THỤ KHÓA PHẨM BÀI LIÊN DANH SẢN PHẨM → Người tiêu dùng không thể chấp nhận sản phẩm đồng thương hiệu giữa các hãng)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc chỉ rõ, với sản phẩm cực kỳ phức tạp (như động cơ phản lực, máy bay,...), mỗi bên có triết lý và quy trình thiết kế riêng. Việc kết hợp khiến các chi tiết xung đột, tranh cãi kéo dài, làm giảm hiệu suất R&D. Do đó B là nguyên nhân được nêu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 開發個人電腦這類「複雜度居中」的產品,聯手合作帶來的最大好處是: (Kāifā gèrén diànnǎo zhè lèi "fùzádù jūzhōng" de chǎnpǐn, liánshǒu hézuò dài lái de zuìdà hǎochù shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phát triển loại sản phẩm có "độ phức tạp bậc trung" như máy tính cá nhân, lợi ích lớn nhất mà sự hợp tác đem lại là:
• Phân tích các phương án:
- A. 可以完全消除市場競爭對手 (KHẢ DĨ HOÀN TOÀN TIÊU TRỪ THỊ TRƯỜNG CẠNH TRANH ĐỐI THỦ → Có thể xóa bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
- B. 激發創意靈感、共享構想並共同掌握市場消費動向 (jīfā chuàngyì línggǎn, gòngxiǎng gòuxiǎng bìng gòngtóng zhǎngwò shìchǎng xiāofèi dòngxiàng: KÍCH PHÁT SÁNG Ý LINH CẢM, CỘNG HƯỞNG CẤU TƯỞNG BÍNH CỘNG ĐỒNG CHƯỞNG ÁC THỊ TRƯỜNG TIÊU PHÍ ĐỘNG HƯỚNG → Khơi dậy cảm hứng sáng tạo, chia sẻ ý tưởng và cùng nắm bắt xu hướng tiêu dùng của thị trường)
- C. 能以最低工資聘用外包員工 (NĂNG DĨ TỐI ĐÊ CÔNG TƯ SÍNH DỤNG NGOẠI BAO NGUYÊN CÔNG → Có thể thuê nhân viên gia công ngoài với mức lương tối thiểu)
- D. 確保產品在三年內絕不降價 (XÁC BẢO SẢN PHẨM TẠI TAM NIÊN NỘI TUYỆT BẤT HÀNG GIÁ → Đảm bảo sản phẩm tuyệt đối không giảm giá trong vòng ba năm)
• Phân tích đối chiếu: Bài đọc nêu rõ với sản phẩm có độ phức tạp vừa phải, sự giao lưu giữa các công ty kích thích sự đổi mới, chia sẻ dữ liệu xu hướng tiêu dùng mà không bị vướng mắc vào các xung đột kỹ thuật cốt lõi quá sâu. Do đó phương án B đúng với thông tin bài đọc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
脫離實際、不與外界溝通交流而獨自苦幹tuō lí shí jì bù yǔ wài jiè gōu tōng jiāo liú ér dú zì kǔ gàn
C
保守商業機密防止洩漏
D
追求極致工藝的匠人精神
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 文章中「閉門造車」的意思最接近: (Wénzhāng zhōng "bìménzàochē" de yìsi zuì jiējìn:)
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của cụm từ "bế môn tạo xa" (đóng cửa làm xe) trong bài viết gần nghĩa nhất với:
• Phân tích các phương án:
- A. 在封閉的工廠內組裝車輛 (TẠI PHONG BẾ ĐÍCH CÔNG XƯỞNG NỘI TỔ TRANG XA LƯỢNG → Lắp ráp xe cộ bên trong nhà máy khép kín)
- B. 脫離實際、不與外界溝通交流而獨自苦幹 (tuōlí shíjì, bù yǔ wàijiè gōutōng jiāoliú ér dúzì kǔgàn: THOÁT LY THỰC TẾ, BẤT DỮ NGOẠI GIỚI CÂU THÔNG GIAO LƯU NHI ĐỘC TỰ KHỔ CÁN → Xa rời thực tế, không giao lưu tiếp xúc với bên ngoài mà chỉ cặm cụi làm một mình)
- C. 保守商業機密防止洩漏 (BẢO THỦ THƯƠNG NGHIỆP CƠ MẬT PHÒNG CHỈ TIẾT LỘ → Giữ bí mật kinh doanh để chống rò rỉ)
- D. 追求極致工藝的匠人精神 (TRUY CẦU CỰC TRÍ CÔNG NGHỆ ĐÍCH TƯỢNG NHÂN TINH THẦN → Tinh thần nghệ nhân theo đuổi tay nghề đỉnh cao)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "閉門造車" (BẾ MÔN TẠO XA) nghĩa bóng là chỉ cắm đầu làm việc theo chủ quan mà không chịu nhìn ra thế giới bên ngoài, xa rời thực tế và không chịu học hỏi tiếp thu. Do đó, B là giải thích chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: A
自行車在先天設計上其實具備哪些危險因素?
zì xíng jū zài xiān tiān shè jì shàng qí shí jù bèi nǎ xiē wēi xiǎn yīn sù
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 自行車在先天設計上其實具備哪些危險因素? (Zìxíngchē zài xiāntiān shèjì shàng qíshí jùbèi nǎxiē wēixiǎn yīnsù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp xét về mặt thiết kế vốn có tiềm ẩn những yếu tố nguy hiểm nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 重心高、輪胎窄、平衡不易且煞車難 (zhòngxīn gāo, lúntāi zhǎi, pínghéng bùyì qiě shāchē nán: TRỌNG TÂM CAO, LUÂN THAI TRÁCH, BÌNH HÀNH BẤT DỊ THẢ SÁT XA NAN → Trọng tâm cao, lốp xe hẹp, khó giữ thăng bằng và phanh xe khó)
- B. 車身過重且缺乏照明系統 (XA THÂN QUÁ TRỌNG THẢ KHUYẾM PHẠ CHIẾU MINH HỆ THỐNG → Thân xe quá nặng và thiếu hệ thống chiếu sáng)
- C. 鏈條容易脫落且座椅過硬 (LIÊN ĐIỀU DUNG DỊ THOÁT LẠC THẢ TỌA Y QUÁ NGẠNH → Dây xích dễ bị tuột và yên xe quá cứng)
- D. 噪音過大易驚嚇路人 (TÁO ÂM QUÁ ĐẠI DỊ KINH HẠ LỘ NHÂN → Tiếng ồn quá lớn dễ làm người qua đường giật mình)
• Phân tích đối chiếu: Theo đoạn văn phân tích đặc điểm cơ học của xe đạp, bản chất xe 2 bánh có trọng tâm cao, diện tích tiếp xúc bánh xe với mặt đường nhỏ (lốp hẹp), việc phanh gấp ở tốc độ cao dễ lộn nhào hoặc trượt ngã. Do đó phương án A liệt kê chính xác các yếu tố nguy cơ bẩm sinh của thiết kế xe đạp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: B
變速器的發明雖然提升了踩踏效率,卻帶來什麼隱患?
biàn sù qì de fā míng suī rán tí shēng le cǎi tà xiào lǜ què dài lái shén mó yǐn huàn
A
車輛售價大幅飆漲
B
下坡時車速直逼汽機車,轉彎不及極易打滑失控xià pō shí jū sù zhí bī qì jī jū zhuǎn wān bù jí jí yì dǎ huá shī kòng
C
維修成本超過購買新車
D
導致騎乘者腿部肌肉過度發達
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 變速器的發明雖然提升了踩踏效率,卻帶來什麼隱患? (Biànsùqì de fāmíng suīrán tíshēngle cǎità xiàolǜ, què dài lái shénme yǐnhuàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phát minh bộ chuyển tốc tuy nâng cao hiệu suất đạp nhưng lại mang đến mối nguy tiềm ẩn gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 車輛售價大幅飆漲 (XA LƯỢNG THỤ GIÁ ĐẠI PHÚC PHIÊU CHƯỞNG → Giá bán xe tăng vọt mạnh mẽ)
- B. 下坡時車速直逼汽機車,轉彎不及極易打滑失控 (jīchē, zhuǎnwān bùjí jí yì dǎhuá shīkòng: HẠ PHA THỜI XA TỐC TRỰC BỨ KHÍ CƠ XA, CHUYỂN OAN BẤT CẬP CỰC DỊ ĐẢ HOẠT THẤT KHỐNG → Khi xuống dốc tốc độ bám sát ô tô xe máy, cua không kịp cực kỳ dễ trượt bánh mất lái)
- C. 維修成本超過購買新車 (DUY TU THÀNH BỔN SIÊU QUÁ CẤU MÃI TÂN XA → Chi phí sửa chữa vượt quá tiền mua xe mới)
- D. 導致騎乘者腿部肌肉過度發達 (ĐẠO TRÍ KỴ THỪA GIẢ THỐI BỘ CƠ NHỤC QUÁ ĐỘ PHÁT ĐẠT → Khiến cơ bắp chân người đi xe phát triển quá mức)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn đề cập bộ biến tốc giúp xe đạt vận tốc rất cao, đặc biệt khi đổ dốc tốc độ nhanh như xe máy/ô tô, trong khi bánh xe hẹp và phanh xe đạp không thể hãm an toàn tại khúc cua, dẫn đến nguy cơ trượt ngã, mất lái nghiêm trọng. Đáp án B trùng khớp với nội dung bài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 作者對當前台灣單車市場的主流趨勢持何種看法? (Zuòzhě duì dāngqián Táiwān dānchē shìchǎng de zhǔliú qūshì chí hé zhǒng kànfǎ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả giữ quan điểm/thái độ nào đối với xu hướng chủ lưu hiện nay trên thị trường xe đạp Đài Loan?
• Phân tích các phương án:
- A. 欣慰,認為展現了高科技工業實力 (xīnwèi, rènwéi zhǎnxiànle gāokējì gōngyè shílì: HÂN ỦY, NHẬN VI TRIỂN HIỆN LIỄU CAO KHOA KĨ CÔNG NGHIỆP THỰC LỰC → Vui mừng, cho rằng điều đó thể hiện thực lực công nghiệp công nghệ cao)
- B. 遺憾,一般休閒民眾盲目追求輕量競速車型而忽略安全本質 (yíhàn, yībān xiūxián mínzhòng mángmù zhuīqiú qīngliàng jìngsù chēxíng ér hūlüè ānquán běnzhì: DI HÁM, NHẤT BAN HƯU NHÀN DÂN CHÚNG MANH MỤC TRUY CẦU KHINH LƯỢNG CẠNH TỐC XA HÌNH NHI HÔT LƯỢC AN TOÀN BẢN CHẤT → Đáng tiếc, người dân đi dạo giải trí bình thường lại mù quáng chạy theo dòng xe đua siêu nhẹ mà bỏ qua bản chất an toàn)
- C. 讚賞車廠的大膽創新行銷模式 (TÁN THƯỞNG XA XƯỞNG ĐÍCH ĐẠI ĐẢM SÁNG TÂN HÀNH TIÊU MÔ THỨC → Tán thưởng mô hình tiếp thị đổi mới táo bạo của các hãng xe)
- D. 呼籲政府全面禁止公路自行車 (HÔ HỦ CHÍNH PHỦ TOÀN DIỆN CẤM CHỈ CÔNG LỘ TỰ HÀNH XA → Kêu gọi chính phủ cấm hoàn toàn xe đạp đường trường)
• Phân tích đối chiếu: Tác giả chỉ trích trào lưu nhiều người dùng phổ thông mua xe đua chuyên nghiệp siêu nhẹ, bánh mỏng để đi dạo, biến thú chơi giải trí thành trò mạo hiểm tính mạng và tỏ vẻ tiếc nuối khi an toàn bị xem nhẹ. Do đó B diễn tả đúng thái độ của tác giả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: B
文中「非死即傷」是用來強調:
wén zhōng fēi sǐ jí shāng shì yòng lái qiáng diào
A
高速競賽中選手的拼搏精神
B
高速騎乘失控翻車所造成的災難性嚴重後果gāo sù qí chéng shī kòng fān jū suǒ zào chéng de zāi nán xìng yán zhòng hòu guǒ
C
台灣山區道路路況極其差勁
D
自行車製造商所面臨的財務破產危機
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 文中「非死即傷」是用來強調: (Wénzhōng "fēisǐjíshāng" shì yòng lái qiángdiào:)
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "phi tử tức thương" (không chết thì cũng bị thương) trong bài được dùng để nhấn mạnh điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 高速競賽中選手的拼搏精神 (CAO TỐC CẠNH TÁI TRUNG TUYỂN THỦ ĐÍCH PHỐ BÁC TINH THẦN → Tinh thần chiến đấu lăn xả của các tuyển thủ trong cuộc đua tốc độ cao)
- B. 高速騎乘失控翻車所造成的災難性嚴重後果 (CAO TỐC KỴ THỪA THẤT KHỐNG PHIÊN XA SỞ TẠO THÀNH ĐÍCH TAI NẠN TÍNH NGHIÊM TRỌNG HẬU QUẢ → Hậu quả thảm khốc nghiêm trọng do mất lái ngã lộn xe khi chạy ở tốc độ cao gây ra)
- C. 台灣山區道路路況極其差勁 (ĐÀI LOAN SƠN KHU ĐẠO LỘ LỘ HUỐNG CỰC KỲ SOA TẤN → Tình trạng đường sá ở vùng núi Đài Loan vô cùng tồi tệ)
- D. 自行車製造商所面臨的財務破產危機 (TỰ HÀNH XA CHẾ TẠO THƯƠNG SỞ DIỆN LÂM ĐÍCH TÀI VỤ PHÁ SẢN NGUY CƠ → Nguy cơ phá sản tài chính mà các nhà sản xuất xe đạp phải đối mặt)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "非死即傷" (PHI TỬ TỨC THƯƠNG - không chết cũng tàn phế/bị thương) được tác giả dùng để miêu tả mức độ khốc liệt của những vụ tai nạn khi người lái lao dốc với tốc độ xe cơ giới trên chiếc xe đạp mỏng manh, nhấn mạnh hậu quả thảm hại của việc mất an toàn. Do đó chọn B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: B
文中提到車廠熱衷推廣競速車款的主要動機是:
wén zhōng tí dào jū chǎng rè zhōng tuī guǎng jìng sù jū kuǎn de zhǔ yào dòng jī shì
• Câu hỏi trích đoạn: 文中提到車廠熱衷推廣競速車款的主要動機是? (Wénzhōng tídào chēchǎng rèzhōng tuīguǎng jìngsù chēkuǎn de zhǔyào dòngjī shì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Động cơ chính được nhắc đến trong bài viết khiến các hãng xe nhiệt tình quảng bá các dòng xe đua là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 響應政府節能減碳政策 (HƯỞNG ỨNG CHÍNH PHỦ TIẾT NĂNG GIẢM THÁN CHÍNH SÁCH → Hưởng ứng chính sách tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon của chính phủ)
- B. 想藉由販售各式昂貴裝備與車型從中大發利市 (TƯỞNG TẠ T DO PHIẾN THỤ CÁC THỨC NGANG QUÝ TRANG BỊ DỮ XA HÌNH TÙNG TRUNG ĐẠI PHÁT LỢI THỊ → Muốn thông qua việc bán các loại trang bị và dòng xe đắt đỏ để thu về lợi nhuận khổng lồ)
- C. 培育國際奧運自由車國手 (BỒI DỤC QUỐC TẾ ÁO VẬN TỰ DO XA QUỐC THỦ → Đào tạo tuyển thủ xe đạp tham dự Olympic quốc tế)
- D. 清理庫存滯銷零組件 (THANH LÝ KHỐ TỒN TRỆ TIÊU LINH TỔ KIỆN → Xả kho linh kiện tồn đọng không bán được)
• Phân tích đối chiếu: Trong các văn bản phân tích thương mại về ngành xe đạp, các hãng xe chú trọng quảng bá dòng xe đua nhằm tạo ra nhu cầu mua sắm thiết bị cao cấp, phụ kiện đắt tiền và xe chuyên dụng giá cao nhằm kiếm lợi nhuận lớn (大發利市). Do đó phương án B phản ánh chính xác mục tiêu kinh tế này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: B
鮑教授在《祝你今年快樂》中如何區分「快樂」與「喜悅」?
bào jiào shòu zài zhù nǐ jīn nián kuài lè zhōng rú hé qū fēn kuài lè yǔ xǐ yuè
A
喜悅是長久滿足,快樂是一閃即逝
B
快樂是遍布生命中的深刻幸福滿足,而喜悅如同煙火稍縱即逝kuài lè shì biàn bù shēng mìng zhòng de shēn kè xìng fú mǎn zú ér xǐ yuè rú tóng yān huǒ shāo zòng jí shì
C
快樂屬於物質層面,喜悅屬於精神層面
D
兩者完全同義,沒有任何本質區別
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi trích đoạn: 鮑教授在《祝你今年快樂》中如何區分「快樂」與「喜悅」? (Bào jiàoshòu zài "Zhù nǐ jīnnián kuàilè" zhōng rúhé qūfēn "kuàilè" yǔ "xǐyuè"?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuốn sách "Chúc Bạn Năm Nay Hạnh Phúc", Giáo sư Bảo phân biệt giữa "hạnh phúc/khoái lạc" và "niềm vui/hỷ duyệt" như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 喜悅是長久滿足,快樂是一閃即逝 (xǐyuè shì chángjiǔ mǎnzú, kuàilè shì yīshǎnjíshì: HỶ DUYỆT THỊ TRƯỜNG CỬU MÃN TÚC, KHOÁI LẠC THỊ NHẤT THIỂM TỨC THỆ → Niềm vui là sự thỏa mãn lâu dài, hạnh phúc chỉ thoáng qua)
- B. 快樂是遍布生命中的深刻幸福滿足,而喜悅如同煙火稍縱即逝 (kuàilè shì biànbù shēngmìng zhōng de shēnkè xìngfú mǎnzú, ér xǐyuè rútóng yānhuǒ shāozòngjíshì: KHOÁI LẠC THỊ BIẾN BỐ SINH MỆNH TRUNG ĐÍCH THÂM KHẮC HẠNH PHÚC MÃN TÚC, NHI HỶ DUYỆT NHƯ ĐỒNG YÊN HỎA SƠ TÚNG TỨC THỆ → Hạnh phúc là sự thỏa mãn và an lạc sâu sắc trải khắp cuộc đời, còn niềm vui như pháo hoa vụt sáng rồi tàn)
- C. 快樂屬於物質層面,喜悅屬於精神層面 (kuàilè shǔyú wùzhí céngmiàn, xǐyuè shǔyú jīngshén céngmiàn: KHOÁI LẠC THUỘC VU VẬT CHẤT TẦNG DIỆN, HỶ DUYỆT THUỘC VU TINH THẦN TẦNG DIỆN → Hạnh phúc thuộc về tầng diện vật chất, niềm vui thuộc về tầng diện tinh thần)
- D. 兩者完全同義,沒有任何本質區別 (liǎng zhě wánquán tóngyì, méiyǒu rènhé běnzhí qūbié: LƯỠNG GIẢ HOÀN TOÀN ĐỒNG NGHĨA, MỘI HỮU NHIỆM HÀ BỔN CHẤT KHU BIỆT → Hai khái niệm hoàn toàn đồng nghĩa, không có khác biệt bản chất)
• Phân tích đối chiếu: Theo nội dung trích đoạn nghiên cứu tâm lý học của Giáo sư Bảo, "快樂" (hạnh phúc/khoái lạc) là một trạng thái mãn nguyện, bình an sâu sắc và bền vững trong cuộc sống, trong khi "喜悅" (niềm vui bất chợt) là cảm xúc phấn khích tức thời, ngắn ngủi như pháo hoa chớp nhoáng (煙火稍縱即逝). Do đó B là định nghĩa chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 43 • Phần Đọc
Đáp án: B
為什麼文中說「追兔子的狗比躺在門廊睡覺的狗更快樂」?
wéi shén mó wén zhōng shuō zhuī tù de gǒu bǐ tǎng zài mén láng shuì jué de gǒu gèng kuài lè
A
因為狗天生渴望吃到美味的兔肉
B
人在突破挑戰與困境時能發掘自身才能與生命價值rén zài tū pò tiāo zhàn yǔ kùn jìng shí néng fā jué zì shēn cái néng yǔ shēng mìng jià zhí
C
運動能分泌大量的多巴胺
D
門廊的環境過於潮濕寒冷
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi trích đoạn: 為什麼文中說「追兔子的狗比躺在門廊睡覺的狗更快樂」? (Wèishénme wénzhōng shuō "zhuī tùzi de gǒu bǐ tǎng zài ménláng shuìjiào de gǒu gèng kuàilè"?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trong bài viết lại nói "con chó đuổi theo con thỏ hạnh phúc hơn con chó nằm ngủ ngoài hiên"?
• Phân tích các phương án:
- A. 因為狗天生渴望吃到美味的兔肉 (NHÂN VỊ CẨU THIÊN SINH KHÁT VỌNG NGẬP ĐÁO MỸ VỊ ĐÍCH THỎ NHỤC → Vì loài chó bẩm sinh khao khát ăn thịt thỏ thơm ngon)
- B. 人在突破挑戰與困境時能發掘自身才能與生命價值 (NHÂN TẠI ĐỘT PHÁ KHIÊU CHIẾN DỮ KHỐN CẢNH THỜI NĂNG PHÁT QUẬT TỰ THÂN TÀI NĂNG DỮ SINH MỆNH GIÁ TRỊ → Con người khi vượt qua thách thức và nghịch cảnh có thể khai phá tiềm năng và giá trị cuộc sống của bản thân)
- C. 運動能分泌大量的多巴胺 (yùndòng néng fēnmì dàliàng de duōbā'àn: VẬN ĐỘNG NĂNG PHÂN TIẾT ĐẠI LƯỢNG ĐÍCH ĐA BA ÁN → Tập thể dục có thể tiết ra một lượng lớn dopamine)
- D. 門廊的環境過於潮濕寒冷 (MÔN LANG ĐÍCH HOÀN CẢNH QUÁ VU TRIỀU THẤP HÀN LÃNH → Không gian ngoài hiên quá ẩm ướt và lạnh lẽo)
• Phân tích đối chiếu: Câu ẩn dụ "đuổi theo thỏ" biểu thị sự vận động, theo đuổi mục tiêu và vượt qua thử thách; còn "nằm ngủ" biểu thị sự thụ động, trì trệ. Tác giả mượn hình ảnh này để nhấn mạnh rằng khi đối mặt và vượt qua thử thách, con người mới phát huy được hết năng lực tiềm tàng và nhận ra ý nghĩa, giá trị đích thực của cuộc sống.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 44 • Phần Đọc
Đáp án: B
根據《國家科學院期刊》的研究,主導快樂感受的最大比例(50%)來自:
gēn jù guó jiā kē xué yuàn qī kān de yán jiū zhǔ dǎo kuài lè gǎn shòu de zuì dà bǐ lì lái zì
A
外在生活條件與財富
B
快樂的遺傳設定點(思維慣性)kuài lè de yí chuán shè dìng diǎn sī wéi guàn xìng
C
後天的具體行動
D
社會地位的高低
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi trích đoạn: 根據《國家科學院期刊》的研究,主導快樂感受的最大比例(50%)來自: (Gēnjù "Guójiā Kēxuéyuàn Qíkān" de yánjiū, zhǔdǎo kuàilè gǎnshòu de zuìdà bǐlì (50%) láizì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, tỷ lệ lớn nhất (50%) chi phối cảm xúc hạnh phúc bắt nguồn từ đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 外在生活條件與財富 (NGOẠI TẠI SINH HOẠT ĐIỀU KIỆN DỮ TÀI PHÚ → Điều kiện sống bên ngoài và của cải)
- B. 快樂的遺傳設定點(思維慣性) (kuàilè de yíchuán shèdìngdiǎn (sīwéi guànxìng): KHOÁI LẠC ĐÍCH DI TRUYỀN THIẾT ĐỊNH ĐIỂM (TƯ DUY QUÁN TÍNH) → Điểm chuẩn di truyền của hạnh phúc / quán tính tư duy)
- C. 後天的具體行動 (HẬU THIÊN ĐÍCH CỤ THỂ HÀNH ĐỘNG → Hành động cụ thể sau này)
- D. 社會地位的高低 (XÃ HỘI ĐỊA VỊ ĐÍCH CAO ĐÊ → Địa vị xã hội cao hay thấp)
• Phân tích đối chiếu: Mô hình hạnh phúc của Sonja Lyubomirsky (đăng trên PNAS) chỉ ra: 50% hạnh phúc do điểm cài đặt di truyền (genetic set point / 遺傳設定點), 10% do hoàn cảnh bên ngoài (vật chất, địa vị), và 40% do các hoạt động có chủ đích tạo nên. Do đó 50% tương ứng với điểm cài đặt di truyền di truyền/thói quen tư duy sẵn có.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 45 • Phần Đọc
Đáp án: B
作者以「飛行員駕駛數十萬公斤的飛機」比喻:
zuò zhě yǐ fēi xíng yuán jià shǐ shù shí wàn gōng jīn de fēi jī bǐ yù
• Câu hỏi trích đoạn: 作者以「飛行員駕駛數十萬公斤的飛機」比喻: (Zuòzhě yǐ "fēixíngyuán jiàshǐ shù shí wàn gōngjīn de fēijī" bǐyù:)
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả dùng hình ảnh "phi công lái chiếc máy bay nặng hàng trăm tấn" để ví von điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 科技進步帶來的巨大力量 (KHOA KỸ TIẾN BỘ ĐÁI LAI ĐÍCH CỰ ĐẠI LỰC LƯỢNG → Sức mạnh to lớn do tiến bộ công nghệ mang lại)
- B. 僅 1.35 公斤的人類大腦能以思維導引整個人生走向 (jǐn 1.35 gōngjīn de rénlèi dànǎo néng yǐ sīwéi dǎoyǐn zhěnggè rénshēng zǒuxiàng: CẬN 1.35 CÔNG CÂN ĐÍCH NHÂN LOẠI ĐẠI NÃO NĂNG DĨ TƯ DUY ĐẠO DẪN CHỈNH CÁ NHÂN SINH TẨU HƯỚNG → Bộ não người chỉ nặng 1,35 kg có thể dùng tư duy để định hướng toàn bộ cuộc đời)
- C. 現代人在職場中所背負的沉重職責 (HIỆN ĐẠI NHÂN TẠI CHỨC TRƯỜNG TRUNG SỞ BỐI PHỤ ĐÍCH TRẦM TRỌNG CHỨC TRÁCH → Trọng trách nặng nề mà người hiện đại phải gánh vác nơi công sở)
- D. 追求遠大夢想時所需的非凡勇氣 (TRUY CẦU VIỄN ĐẠI MỘNG TƯỞNG THỜI SỞ NHU ĐÍCH PHI PHÀM DŨNG KHÍ → Lòng dũng cảm phi thường cần có khi theo đuổi ước mơ lớn)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài viết, tác giả so sánh tương quan giữa trọng lượng cơ thể/cuộc sống với bộ não: phi công nhẹ cân điều khiển cỗ máy khổng lồ, giống như bộ não con người chỉ nặng khoảng 1,35 kg nhưng lại điều khiển và quyết định hướng đi của toàn bộ cuộc đời.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 46 • Phần Đọc
Đáp án: B
作者提醒大家在練習快樂時,千萬不能說出哪句話?
zuò zhě tí xǐng dà jiā zài liàn xí kuài lè shí qiān wàn bù néng shuō chū nǎ jù huà
A
「我很痛苦」
B
「我想要快樂」wǒ xiǎng yào kuài lè
C
「明天會更好」
D
「生活真艱難」
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Câu hỏi trích đoạn: 作者提醒大家在練習快樂時,千萬不能說出哪句話? (Zuòzhě tíxǐng dàjiā zài liànxí kuàilè shí, qiānwàn bùnéng shuōchū nǎ jù huà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả nhắc nhở mọi người khi rèn luyện hạnh phúc thì tuyệt đối không được nói câu nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 「我很痛苦」 ("Wǒ hěn tòngkǔ": NGÃ HẤN THỐNG KHỔ → "Tôi rất đau khổ")
- B. 「我想要快樂」 ("Wǒ xiǎng yào kuàilè": NGÃ TƯỞNG YẾU KHOÁI LẠC → "Tôi muốn được hạnh phúc")
- C. 「明天會更好」 ("Míngtiān huì gèng hǎo": MINH THIÊN HỘI CÁNH HẢO → "Ngày mai sẽ tốt đẹp hơn")
- D. 「生活真艱難」 ("Shēnghuó zhēn jiānnán": SINH HOẠT CHÂN GIAN NAN → "Cuộc sống thật khó khăn")
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc về tư duy tâm lý học tích cực, tác giả nêu rõ: việc luôn nói câu "Tôi muốn có được hạnh phúc" (我想要快樂) vô hình trung ngầm thừa nhận rằng bản thân ở hiện tại đang bất hạnh và thiếu thốn niềm vui. Càng khao khát tìm kiếm hạnh phúc như một đích đến bên ngoài thì ta lại càng cảm thấy trống rỗng và bất an.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 47 • Phần Đọc
Đáp án: B
文中提到「虛擬水」(Virtual Water)的核心定義是什麼?
wén zhōng tí dào xū nǐ shuǐ de hé xīn dìng yì shì shén mó
• Câu hỏi trích đoạn: 文中提到「虛擬水」(Virtual Water)的核心定義是什麼? (Wénzhōng tídào "xūnǐshuǐ" (Virtual Water) de héxīn dìngyì shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Định nghĩa cốt lõi của "Nước ảo" (Virtual Water) được nhắc đến trong bài là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 網際網路上模擬水流特性的虛擬軟體 (VÕNG TẾ VÕNG LẠC THƯỢNG MÔ PHỎNG THỦY LƯU ĐẶC TÍNH ĐÍCH HƯ NGHĨ NHUYỄN KIỆN → Phần mềm mô phỏng đặc tính dòng chảy trên mạng internet)
- B. 食品或消費品在生產及銷售過程中所耗費的全部用水量 (THỰC PHẨM HOẶC TIÊU PHÍ PHẨM TẠI SINH SẢN CẬP TIÊU THỤ QUÁ TRÌNH TRUNG SỞ HAO PHÍ ĐÍCH TOÀN BỘ DỤNG THỦY LƯỢNG → Toàn bộ lượng nước tiêu tốn trong suốt quá trình sản xuất và tiêu thụ một sản phẩm thực phẩm hoặc hàng hóa tiêu dùng)
- C. 經過高科技奈米濾芯淨化後的蒸餾水 (KINH QUÁ CAO KHOA KỸ NẠI MỄ LỰC TÂM TỊNH HÓA HẬU ĐÍCH CHƯNG CHƯNG THỦY → Nước cất sau khi lọc bằng lõi lọc nano công nghệ cao)
- D. 乾旱地區所規劃的人造降雨蓄水池 (KIỀN HẠN ĐỊA KHU SỞ QUY HOẠCH ĐÍCH NHÂN TẠO GIÁNG VŨ SÚC THỦY TRÌ → Hồ chứa nước mưa nhân tạo được quy hoạch ở vùng khô hạn)
• Phân tích đối chiếu: Thuật ngữ kinh tế và sinh thái học "虛擬水" (nước ảo - virtual water do John Anthony Allan đề xuất) chỉ lượng nước ẩn được sử dụng trong suốt chuỗi cung ứng và quá trình sản xuất ra sản phẩm nông nghiệp hoặc công nghiệp (từ trồng trọt, chế biến đến vận chuyển). Vì vậy, phương án B định nghĩa hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi trích đoạn: 生產一杯咖啡需要消耗約 140 升水,這相當於: (Shēngchǎn yībēi kāfēi xūyào xiāohào yuē 140 shēng shuǐ, zhè xiāngdāng yú:)
• Nghĩa tiếng Việt: Sản xuất một tách cà phê cần tiêu thụ khoảng 140 lít nước, con số này tương đương với:
• Phân tích các phương án:
- A. 台灣人一星期的飲用水總量 (ĐÀI LOAN NHÂN NHẤT TINH KỲ ĐÍCH ẨM DỤNG THỦY TỔNG LƯỢNG → Tổng lượng nước uống trong một tuần của một người Đài Loan)
- B. 一個英國人平均每天的家庭與飲用生活用水量 (NHẤT CÁ ANH QUỐC NHÂN BÌNH QUÂN MỖI THIÊN ĐÍCH GIA ĐÌNH DỮ ẨM DỤNG SINH HOẠT DỤNG THỦY LƯỢNG → Lượng nước sinh hoạt và ăn uống trung bình mỗi ngày của một người Anh)
- C. 一輛小型汽車冷卻水箱的容量 (NHẤT LƯỢNG TIỂU HÌNH KHÍ XA LÃNH KHƯỚC THỦY TƯƠNG ĐÍCH DUNG LƯỢNG → Dung tích bình nước làm mát của một chiếc ô tô nhỏ)
- D. 一畝農田灌溉一次所需的水量 (NHẤT MẪU NÔNG ĐIỀN QUÁN KHÁI NHẤT THỨ SỞ NHU ĐÍCH THỦY LƯỢNG → Lượng nước cần để tưới cho một mẫu ruộng trong một lần)
• Phân tích đối chiếu: Bài đọc cung cấp số liệu so sánh trực quan về dấu chân nước (water footprint): lượng nước ảo cần để làm ra một tách cà phê là 140 lít, xấp xỉ bằng lượng nước sinh hoạt hằng ngày (nấu nướng, tắm rửa, uống) của một cư dân nước Anh (一個英國人平均每天的生活用水量). Do đó phương án B là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi trích đoạn: 「虛擬水交易」理論對乾旱國家(如埃及)的最重要啟示是: (「Xūnǐ shuǐ jiāoyì」 lǐlùn duì gānhàn guójiā (rú Āijí) de zuì zhòngyào qǐshì shì:)
• Nghĩa tiếng Việt: Gợi ý quan trọng nhất của lý thuyết "thương mại nước ảo" đối với các quốc gia khô hạn (như Ai Cập) là:
• Phân tích các phương án:
- A. 應開闢更多海水淡化廠 (ƯNG KHAI TÍCH CÁNH ĐA HẢI THỦY ĐẠM HÓA XƯỞNG → Nên mở thêm nhiều nhà máy khử muối nước biển)
- B. 透過進口需水量大的農作物來舒緩國內水資源短缺壓力 (THẤU QUÁ TIẾN KHẨU NHU THỦY LƯỢNG ĐẠI ĐÍCH NÔNG TÁC VẬT LAI THƯ HOÃN QUỐC NỘI THỦY TƯ NGUYÊN ĐOẢN KHUYẾT ÁP LỰC → Thông qua việc nhập khẩu các loại cây trồng cần nhiều nước để giảm bớt áp lực thiếu hụt tài nguyên nước trong nước)
- C. 全面禁止國民飲用咖啡與茶飲 (TOÀN DIỆN CẤM CHỈ QUỐC DÂN ẨM DỤNG CA PHÊ DỮ TRÀ ẨM → Cấm hoàn toàn người dân uống cà phê và trà)
- D. 強制規定農民只能種植小麥 (CƯỠNG CHẾ QUY ĐỊNH NÔNG DÂN CHỈ NĂNG CHỦNG THỰC TIỂU MẠCH → Cưỡng chế quy định nông dân chỉ được trồng lúa mì)
• Phân tích đối chiếu: Khái niệm "nước ảo" (Virtual Water) chỉ lượng nước tiêu tốn để sản xuất ra một sản phẩm/nông sản. Đối với các quốc gia khan hiếm nước, việc nhập khẩu các sản phẩm tiêu hao nhiều nước (như ngũ cốc, thịt bò...) tương đương với việc gián tiếp "nhập khẩu nước", từ đó tiết kiệm nguồn nước hạn hẹp nội địa cho các nhu cầu thiết yếu hơn. Do đó, phương án B là gợi ý chiến lược cốt lõi và khả thi nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Câu hỏi trích đoạn: 世界水資源週報告指出,當前全球糧食危機的核心根源在於: (Shìjiè shuǐ zīyuán zhōu bàogào zhǐchū, dāngqián quánqiú liángshí wēijī de héxīn gēnyuán zàiyú:)
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo của Tuần lễ Nước Thế giới chỉ ra rằng, căn nguyên cốt lõi của cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu hiện nay nằm ở:
• Phân tích các phương án:
- A. 氣候暖化導致產量嚴重不足 (KHÍ HẬU NOÃN HÓA ĐẢO TRÍ SẢN LƯỢNG NGHIÊM TRỌNG BẤT TÚC → Biến đổi khí hậu làm nóng lên dẫn đến sản lượng thiếu hụt nghiêm trọng)
- B. 從生產到消費各環節的過度浪費 (TÙNG SINH SẢN ĐÁO TIÊU PHÍ CÁC HOÀN TIẾT ĐÍCH QUÁ ĐỘ LÃNG PHÍ → Sự lãng phí quá mức ở các khâu từ sản xuất đến tiêu dùng)
- C. 缺乏高效率的基因改造種子 (KHUYẾT PHẠ CAO HIỆU SUẤT ĐÍCH CƠ NHÂN CẢI TẠO CHỦNG TỬ → Thiếu các loại hạt giống biến đổi gen hiệu suất cao)
- D. 跨國航運貨櫃費用過於昂貴 (KHÓA QUỐC HÀNG VẬN HÓA QUỸ PHÍ DỤNG QUÁ Ư NGANG QUÝ → Chi phí container vận tải biển quốc tế quá đắt đỏ)
• Phân tích đối chiếu: Theo các báo cáo môi trường và an ninh lương thực thế giới, tổng lượng lương thực sản xuất trên toàn cầu hiện tại trên thực tế đủ nuôi sống dân số thế giới, nhưng khoảng một phần ba sản lượng bị hư hao, thất thoát hoặc bỏ phí trong suốt chuỗi cung ứng từ thu hoạch, vận chuyển, bảo quản tới thói quen tiêu dùng. Vì vậy, sự lãng phí này chính là căn nguyên cốt lõi được nêu bật trong báo cáo, tương ứng với phương án B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.
Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.
FoxHSK Academic Team
Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!