Chuyển đến nội dung chính
TOCFL-BAND-2MÃ 01

Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band B Mã Đề 01 (Cấp Độ 3 & 4)

Đề thi đánh giá năng lực Hoa ngữ TOCFL Band B (Cấp độ 3 & 4: Tiến giai & Cao giai) mã đề 01 chính thức SC-TOP Đài Loan. Trọn bộ 50 câu hỏi Đọc hiểu chuyên sâu chữ Phồn thể kèm đáp án và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band B Mã Đề 01 (Cấp Độ 3 & 4)

TOCFL Band B (Cấp 3 & 4 - 進階高階級) • Mã đề: Bộ 01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
50 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
50 câu Đọc hiểu Chữ Phồn Thể
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band B Mã Đề 01 (Cấp Độ 3 & 4)

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band B Mã Đề 01 (Cấp Độ 3 & 4) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần đọc

Câu 1 • Phần Đọc
Đáp án: A
(一) 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。走在台北的街頭,很難看到隨地丟棄的垃圾,這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。市民每天晚上必須在規定的時間,將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類,親自交給清潔車。這項措施剛推行時,雖然造成許多民眾生活上的不便,但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。 除了減少垃圾量,資源回收的觀念也深入人心。許多民間企業開始研發以回收塑膠瓶製成環保衣物和背包的技術,這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。 選出第 1 題最適合填入空格的詞語:
yī jìn nián lái tái wān zài huán jìng bǎo hù fāng miàn de nǔ lì shòu dào le guó jì shè huì de gāo dù zǒu zài tái běi de jiē tóu hěn nán kàn dào suí de diū qì de lā jī zhè zhǔ yào guī gōng wū zhèng fǔ tuī xíng de lā jī bú luò de zhèng cè yǐ jí yán gé de lā jī zhì dù shì mín měi tiān wǎn shàng bì xū zài guī dìng de shí jiàn jiāng lā jī fēn chéng yì bān lā jī zī yuán huí shōu yǔ chú yú sān lèi qīn zì jiāo gěi qīng jié jū zhè xiàng cuò shī gāng tuī xíng shí suī rán zào chéng xū duō mín zhòng shēng huó shàng de bú biàn dàn jīng guò cháng qī de xuān dǎo yǔ jiào yù rú jīn yǐ chéng wéi dà jiā zì jué zūn shǒu de gōng mín chú le jiǎn shǎo lā jī liáng zī yuán huí shōu de guān niàn yě shēn rù rén xīn xū duō mín jiàn qǐ yè kāi shǐ yán fā yǐ huí shōu sù jiāo píng zhì chéng huán bǎo yī wù hé bēi bāo de jì shù zhè zhǒng chuàng xīn de zuò fǎ bù jǐn chuàng zào le páng dà de shāng yè gèng wéi de qiú de yǒng xù fā zhǎn zuò chū le jù tǐ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
肯定 kěn dìng
B 懷疑
C 同情
D 爭論
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。(Jìnnián lái, Táiwān zài huánjìng bǎohù fāngmiàn de nǔlì shòudào le guójì shèhuì de gāodù [ 1 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, nỗ lực của Đài Loan trong công tác bảo vệ môi trường đã nhận được sự [ 1 ] cao của cộng đồng quốc tế. • Phân tích các phương án: - A. 肯定 (KHẲNG ĐỊNH → sự công nhận, đánh giá cao) - B. 懷疑 (HOÀI NGHI → nghi ngờ) - C. 同情 (ĐỒNG TÌNH → đồng cảm, thương cảm) - D. 爭論 (TRANH LUẬN → tranh luận, bàn cãi) • Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định thường gặp là "受到...的高度肯定" (nhận được sự đánh giá cao/công nhận từ...). Ngữ cảnh biểu thị thành tựu tích cực về bảo vệ môi trường của Đài Loan được quốc tế ghi nhận, do đó chọn "肯定". Các phương án B, C, D mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp văn cảnh. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: B
(一) 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。走在台北的街頭,很難看到隨地丟棄的垃圾,這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。市民每天晚上必須在規定的時間,將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類,親自交給清潔車。這項措施剛推行時,雖然造成許多民眾生活上的不便,但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。 除了減少垃圾量,資源回收的觀念也深入人心。許多民間企業開始研發以回收塑膠瓶製成環保衣物和背包的技術,這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。 選出第 2 題最適合填入空格的詞語:
yī jìn nián lái tái wān zài huán jìng bǎo hù fāng miàn de nǔ lì shòu dào le guó jì shè huì de gāo dù zǒu zài tái běi de jiē tóu hěn nán kàn dào suí de diū qì de lā jī zhè zhǔ yào guī gōng wū zhèng fǔ tuī xíng de lā jī bú luò de zhèng cè yǐ jí yán gé de lā jī zhì dù shì mín měi tiān wǎn shàng bì xū zài guī dìng de shí jiàn jiāng lā jī fēn chéng yì bān lā jī zī yuán huí shōu yǔ chú yú sān lèi qīn zì jiāo gěi qīng jié jū zhè xiàng cuò shī gāng tuī xíng shí suī rán zào chéng xū duō mín zhòng shēng huó shàng de bú biàn dàn jīng guò cháng qī de xuān dǎo yǔ jiào yù rú jīn yǐ chéng wéi dà jiā zì jué zūn shǒu de gōng mín chú le jiǎn shǎo lā jī liáng zī yuán huí shōu de guān niàn yě shēn rù rén xīn xū duō mín jiàn qǐ yè kāi shǐ yán fā yǐ huí shōu sù jiāo píng zhì chéng huán bǎo yī wù hé bēi bāo de jì shù zhè zhǒng chuàng xīn de zuò fǎ bù jǐn chuàng zào le páng dà de shāng yè gèng wéi de qiú de yǒng xù fā zhǎn zuò chū le jù tǐ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A 分析
B
分類 fēn lèi
C 分配
D 分工
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。(Zhè zhǔyào guīgōng yú zhèngfǔ tuīxíng de "lājī bù luòdì" zhèngcè yǐjí yángé de lājī [ 2 ] zhìdù.) • Nghĩa tiếng Việt: Điều này chủ yếu nhờ vào chính sách "Rác không chạm đất" do chính phủ thúc đẩy cùng với chế độ [ 2 ] rác nghiêm ngặt. • Phân tích các phương án: - A. 分析 (PHÂN TÍCH → phân tích) - B. 分類 (PHÂN LOẠI → phân loại) - C. 分配 (PHÂN PHỐI → phân chia, phân phối) - D. 分工 (PHÂN CÔNG → phân công công việc) • Phân tích đối chiếu: Câu tiếp theo giải thích rõ: "將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類" (chia rác thành ba loại: rác thông thường, rác tái chế và rác nhà bếp). Đây chính là hành động phân loại rác, kết hợp thành cụm danh từ "垃圾分類制度" (chế độ phân loại rác). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: A
(一) 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。走在台北的街頭,很難看到隨地丟棄的垃圾,這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。市民每天晚上必須在規定的時間,將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類,親自交給清潔車。這項措施剛推行時,雖然造成許多民眾生活上的不便,但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。 除了減少垃圾量,資源回收的觀念也深入人心。許多民間企業開始研發以回收塑膠瓶製成環保衣物和背包的技術,這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。 選出第 3 題最適合填入空格的詞語:
yī jìn nián lái tái wān zài huán jìng bǎo hù fāng miàn de nǔ lì shòu dào le guó jì shè huì de gāo dù zǒu zài tái běi de jiē tóu hěn nán kàn dào suí de diū qì de lā jī zhè zhǔ yào guī gōng wū zhèng fǔ tuī xíng de lā jī bú luò de zhèng cè yǐ jí yán gé de lā jī zhì dù shì mín měi tiān wǎn shàng bì xū zài guī dìng de shí jiàn jiāng lā jī fēn chéng yì bān lā jī zī yuán huí shōu yǔ chú yú sān lèi qīn zì jiāo gěi qīng jié jū zhè xiàng cuò shī gāng tuī xíng shí suī rán zào chéng xū duō mín zhòng shēng huó shàng de bú biàn dàn jīng guò cháng qī de xuān dǎo yǔ jiào yù rú jīn yǐ chéng wéi dà jiā zì jué zūn shǒu de gōng mín chú le jiǎn shǎo lā jī liáng zī yuán huí shōu de guān niàn yě shēn rù rén xīn xū duō mín jiàn qǐ yè kāi shǐ yán fā yǐ huí shōu sù jiāo píng zhì chéng huán bǎo yī wù hé bēi bāo de jì shù zhè zhǒng chuàng xīn de zuò fǎ bù jǐn chuàng zào le páng dà de shāng yè gèng wéi de qiú de yǒng xù fā zhǎn zuò chū le jù tǐ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
美德 měi dé
B 義務
C 權利
D 技術
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。(Dàn jīngguò chángqí de xuāndǎo yǔ jiàoyù, rújīn yǐ chéngwéi dàjiā zìjué zūnshǒu de gōngmín [ 3 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Nhưng qua thời gian dài tuyên truyền và giáo dục, giờ đây đã trở thành [ 3 ] công dân mà mọi người tự giác tuân thủ. • Phân tích các phương án: - A. 美德 (MỸ ĐỨC → phẩm hạnh tốt, nét đẹp văn hóa, đức tính tốt) - B. 義務 (NGHĨA VỤ → nghĩa vụ, bổn phận có tính bắt buộc) - C. 權利 (QUYỀN LỢI → quyền lợi) - D. 技術 (KĨ THUẬT → kỹ thuật, tay nghề) • Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh này, việc phân loại và vứt rác đúng nơi quy định đã chuyển biến từ việc bị bắt buộc thành một nét đẹp hành vi văn minh mà mọi người "tự giác tuân thủ" (自覺遵守), do đó kết hợp phù hợp nhất là "公民美德" (nét đẹp văn minh/đức tính của người công dân). Các phương án khác không đi cùng nghĩa biểu cảm tôn vinh ý thức tự giác này. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: C
(一) 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。走在台北的街頭,很難看到隨地丟棄的垃圾,這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。市民每天晚上必須在規定的時間,將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類,親自交給清潔車。這項措施剛推行時,雖然造成許多民眾生活上的不便,但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。 除了減少垃圾量,資源回收的觀念也深入人心。許多民間企業開始研發以回收塑膠瓶製成環保衣物和背包的技術,這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。 選出第 4 題最適合填入空格的詞語:
yī jìn nián lái tái wān zài huán jìng bǎo hù fāng miàn de nǔ lì shòu dào le guó jì shè huì de gāo dù zǒu zài tái běi de jiē tóu hěn nán kàn dào suí de diū qì de lā jī zhè zhǔ yào guī gōng wū zhèng fǔ tuī xíng de lā jī bú luò de zhèng cè yǐ jí yán gé de lā jī zhì dù shì mín měi tiān wǎn shàng bì xū zài guī dìng de shí jiàn jiāng lā jī fēn chéng yì bān lā jī zī yuán huí shōu yǔ chú yú sān lèi qīn zì jiāo gěi qīng jié jū zhè xiàng cuò shī gāng tuī xíng shí suī rán zào chéng xū duō mín zhòng shēng huó shàng de bú biàn dàn jīng guò cháng qī de xuān dǎo yǔ jiào yù rú jīn yǐ chéng wéi dà jiā zì jué zūn shǒu de gōng mín chú le jiǎn shǎo lā jī liáng zī yuán huí shōu de guān niàn yě shēn rù rén xīn xū duō mín jiàn qǐ yè kāi shǐ yán fā yǐ huí shōu sù jiāo píng zhì chéng huán bǎo yī wù hé bēi bāo de jì shù zhè zhǒng chuàng xīn de zuò fǎ bù jǐn chuàng zào le páng dà de shāng yè gèng wéi de qiú de yǒng xù fā zhǎn zuò chū le jù tǐ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A 借口
B 代價
C
利益 lì yì
D 危機
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。(Zhè zhǒng chuàngxīn de zuòfǎ bùjǐn chuàngzào le pángdà de shāngyè [ 4 ], gèng wèi dìqiú de yǒngxù fāzhǎn zuòchū le jùtǐ [ 5 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Cách làm sáng tạo này không chỉ tạo ra [ 4 ] thương mại to lớn, mà còn mang lại [ 5 ] cụ thể cho sự phát triển bền vững của Trái Đất. • Phân tích các phương án: - A. 借口 (TÁ KHẨU → cớ, lý do viện cớ) - B. 代價 (ĐẠI GIÁ → giá phải trả, tổn thất) - C. 利益 (LỢI ÍCH → lợi ích, lợi nhuận thương mại) - D. 危機 (NGUY CƠ → khủng hoảng, hiểm họa) • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc câu chỉ lợi ích song phương qua liên từ "不僅...更..." (không những... mà còn...). Việc tái chế biến thành sản phẩm tiêu dùng mang lại giá trị kinh tế to lớn, nên đi với "創造了龐大的商業利益" (tạo ra lợi ích/lợi nhuận thương mại khổng lồ). Các đáp án A, B, D đều mang nghĩa tiêu cực. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: A
(一) 近年來,台灣在環境保護方面的努力受到了國際社會的高度 [ 1 ]。走在台北的街頭,很難看到隨地丟棄的垃圾,這主要歸功於政府推行的「垃圾不落地」政策以及嚴格的垃圾 [ 2 ] 制度。市民每天晚上必須在規定的時間,將垃圾分成一般垃圾、資源回收與廚餘三類,親自交給清潔車。這項措施剛推行時,雖然造成許多民眾生活上的不便,但經過長期的宣導與教育,如今已成為大家自覺遵守的公民 [ 3 ]。 除了減少垃圾量,資源回收的觀念也深入人心。許多民間企業開始研發以回收塑膠瓶製成環保衣物和背包的技術,這種創新的做法不僅創造了龐大的商業 [ 4 ],更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。 選出第 5 題最適合填入空格的詞語:
yī jìn nián lái tái wān zài huán jìng bǎo hù fāng miàn de nǔ lì shòu dào le guó jì shè huì de gāo dù zǒu zài tái běi de jiē tóu hěn nán kàn dào suí de diū qì de lā jī zhè zhǔ yào guī gōng wū zhèng fǔ tuī xíng de lā jī bú luò de zhèng cè yǐ jí yán gé de lā jī zhì dù shì mín měi tiān wǎn shàng bì xū zài guī dìng de shí jiàn jiāng lā jī fēn chéng yì bān lā jī zī yuán huí shōu yǔ chú yú sān lèi qīn zì jiāo gěi qīng jié jū zhè xiàng cuò shī gāng tuī xíng shí suī rán zào chéng xū duō mín zhòng shēng huó shàng de bú biàn dàn jīng guò cháng qī de xuān dǎo yǔ jiào yù rú jīn yǐ chéng wéi dà jiā zì jué zūn shǒu de gōng mín chú le jiǎn shǎo lā jī liáng zī yuán huí shōu de guān niàn yě shēn rù rén xīn xū duō mín jiàn qǐ yè kāi shǐ yán fā yǐ huí shōu sù jiāo píng zhì chéng huán bǎo yī wù hé bēi bāo de jì shù zhè zhǒng chuàng xīn de zuò fǎ bù jǐn chuàng zào le páng dà de shāng yè gèng wéi de qiú de yǒng xù fā zhǎn zuò chū le jù tǐ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
貢獻 gòng xiàn
B 要求
C 犧牲
D 反應
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 更為地球的永續發展做出了具體 [ 5 ]。(gèng wèi dìqiú de yǒngxù fāzhǎn zuòchū le jùtǐ [ 5 ].) • Nghĩa tiếng Việt: ...mà còn mang lại [ 5 ] cụ thể cho sự phát triển bền vững của Trái Đất. • Phân tích các phương án: - A. 貢獻 (CỐNG HIẾN → đóng góp, cống hiến) - B. 要求 (YÊU CẦU → yêu cầu) - C. 犧牲 (HI SINH → hy sinh, thiệt thòi) - D. 反應 (PHẢN ỨNG → phản ứng) • Phân tích đối chiếu: Cụm động-tân cố định quen thuộc là "做出...貢獻" (đưa ra/mang lại sự đóng góp, cống hiến cho...). Ở đây đi kèm "具體貢獻" (đóng góp cụ thể cho sự phát triển bền vững). Các từ khác không tạo thành cụm phù hợp với động từ "做出" trong văn cảnh này. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 6 • Phần Đọc
Đáp án: A
(二) 品茶在台灣不僅僅是一種生活習慣,更是蘊含深厚哲理的藝術。台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。沖泡一杯上好的高山烏龍茶,水溫的掌控至關重要。一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。在繁忙喧囂的現代都市生活中,找個安靜的午後,邀三五好友圍坐茶席,細細品味茶香在舌尖的轉變,能讓人暫時忘卻煩憂,體會心靈的平和。這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。 選出第 6 题最適合填入空格的詞語:
èr pǐn chá zài tái wān bù jǐn jǐn shì yì zhǒng shēng huó xí guàn gèng shì yùn hán shēn hòu zhé lǐ de yì shù tái wān gāo shān chá yīn de tiān dú hòu de de lǐ qì hòu tiáo jiàn chá yè yè piàn féi hòu xiāng qì chōng pào yì bēi shàng hǎo de gāo shān wū lóng chá shuǐ wēn de zhǎng kòng zhì guān zhòng yào yì bān lái shuō fèi téng hòu shāo wēi lěng què zhì jiǔ shí dù zuǒ yòu de shuǐ wēn zuì néng chū chá yè shēn céng de gān chún fēng wèi chú le chá yè pǐn zhì yǔ chōng pào jì qiǎo pǐn chá shí de xīn jìng tóng yàng bù róng zài fán máng xuān xiāo de xiàn dài dū shì shēng huó zhōng zhǎo gè ān jìng de wǔ hòu yāo sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò chá xí xì xì pǐn wèi chá xiāng zài shé jiān de zhuǎn biàn néng ràng rén zàn shí wàng què fán yōu tǐ huì xīn líng de píng hé zhè zhǒng màn jié zòu de shēng huó měi xué zhèng shì chá wén huà zài xiàn dài shè huì zhōng yī rán bù shuāi de guān jiàn yuán yīn zhèng rú xū duō chá rén suǒ yán pào chá de guò chéng qí shí yě shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
濃郁 nóng yù
B 嚴格
C 激烈
D 堅固
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。(Táiwān gāoshān chá yīn détiāndúhòu de dìlǐ qìhòu tiáojiàn, cháyè yèpiàn féihòu, xiāngqì [ 6 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Trà núi cao Đài Loan nhờ vào điều kiện khí hậu địa lý thiên phú mà lá trà dày dặn, hương thơm [ 6 ]. • Phân tích các phương án: - A. 濃郁 (NỒNG ÚC → đậm đà, nồng nàn, thơm ngát) - B. 嚴格 (NGHIÊM CÁCH → nghiêm khắc, chặt chẽ) - C. 激烈 (KÍCH LIỆT → gay gắt, quyết liệt) - D. 堅固 (KIÊN CỐ → vững chắc, kiên cố) • Phân tích đối chiếu: Cụm từ chuyên dùng để miêu tả mùi hương thơm nồng của trà hay hoa cỏ là "香氣濃郁" (hương thơm nồng nàn/đậm đà). Các tính từ còn lại dùng cho quy định (嚴格), cuộc thi/tranh cãi (激烈), hoặc công trình xây dựng (堅固). • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: A
(二) 品茶在台灣不僅僅是一種生活習慣,更是蘊含深厚哲理的藝術。台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。沖泡一杯上好的高山烏龍茶,水溫的掌控至關重要。一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。在繁忙喧囂的現代都市生活中,找個安靜的午後,邀三五好友圍坐茶席,細細品味茶香在舌尖的轉變,能讓人暫時忘卻煩憂,體會心靈的平和。這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。 選出第 6 题最適合填入空格的詞語: 選出第 7 題最適合填入空格的詞語:
èr pǐn chá zài tái wān bù jǐn jǐn shì yì zhǒng shēng huó xí guàn gèng shì yùn hán shēn hòu zhé lǐ de yì shù tái wān gāo shān chá yīn de tiān dú hòu de de lǐ qì hòu tiáo jiàn chá yè yè piàn féi hòu xiāng qì chōng pào yì bēi shàng hǎo de gāo shān wū lóng chá shuǐ wēn de zhǎng kòng zhì guān zhòng yào yì bān lái shuō fèi téng hòu shāo wēi lěng què zhì jiǔ shí dù zuǒ yòu de shuǐ wēn zuì néng chū chá yè shēn céng de gān chún fēng wèi chú le chá yè pǐn zhì yǔ chōng pào jì qiǎo pǐn chá shí de xīn jìng tóng yàng bù róng zài fán máng xuān xiāo de xiàn dài dū shì shēng huó zhōng zhǎo gè ān jìng de wǔ hòu yāo sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò chá xí xì xì pǐn wèi chá xiāng zài shé jiān de zhuǎn biàn néng ràng rén zàn shí wàng què fán yōu tǐ huì xīn líng de píng hé zhè zhǒng màn jié zòu de shēng huó měi xué zhèng shì chá wén huà zài xiàn dài shè huì zhōng yī rán bù shuāi de guān jiàn yuán yīn zhèng rú xū duō chá rén suǒ yán pào chá de guò chéng qí shí yě shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
發揮 fā huī
B 發表
C 發起
D 發現
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。(Yìbān lái shuō, fèiténg hòu shāowēi lěngquè zhì jiǔshí dù zuǒyòu de shuǐwēn zuì néng [ 7 ] chū cháyè shēncéng de gānchún fēngwèi.) • Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, nhiệt độ nước sau khi sôi để nguội một chút về khoảng chín mươi độ sẽ có thể [ 7 ] hương vị ngọt thơm đượm sâu của lá trà một cách trọn vẹn nhất. • Phân tích các phương án: - A. 發揮 (PHÁT HUY → phát huy, làm bộc lộ hết tiềm năng/phẩm chất) - B. 發表 (PHÁT BIỂU → công bố, phát biểu, đăng tải tác phẩm) - C. 發起 (PHÁT KHỞI → khởi xướng, phát động phong trào) - D. 發現 (PHÁT HIỆN → nhận ra, phát hiện) • Phân tích đối chiếu: Động từ "發揮" kết hợp với bổ ngữ "出" tạo thành cụm "發揮出...風味/潛力" (làm phát huy/đánh thức tối đa hương vị tiềm ẩn). Các phương án khác không phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa khi đi với "風味" (hương vị). • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: A
(二) 品茶在台灣不僅僅是一種生活習慣,更是蘊含深厚哲理的藝術。台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。沖泡一杯上好的高山烏龍茶,水溫的掌控至關重要。一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。在繁忙喧囂的現代都市生活中,找個安靜的午後,邀三五好友圍坐茶席,細細品味茶香在舌尖的轉變,能讓人暫時忘卻煩憂,體會心靈的平和。這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。 選出第 6 题最適合填入空格的詞語: 選出第 8 題最適合填入空格的詞語:
èr pǐn chá zài tái wān bù jǐn jǐn shì yì zhǒng shēng huó xí guàn gèng shì yùn hán shēn hòu zhé lǐ de yì shù tái wān gāo shān chá yīn de tiān dú hòu de de lǐ qì hòu tiáo jiàn chá yè yè piàn féi hòu xiāng qì chōng pào yì bēi shàng hǎo de gāo shān wū lóng chá shuǐ wēn de zhǎng kòng zhì guān zhòng yào yì bān lái shuō fèi téng hòu shāo wēi lěng què zhì jiǔ shí dù zuǒ yòu de shuǐ wēn zuì néng chū chá yè shēn céng de gān chún fēng wèi chú le chá yè pǐn zhì yǔ chōng pào jì qiǎo pǐn chá shí de xīn jìng tóng yàng bù róng zài fán máng xuān xiāo de xiàn dài dū shì shēng huó zhōng zhǎo gè ān jìng de wǔ hòu yāo sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò chá xí xì xì pǐn wèi chá xiāng zài shé jiān de zhuǎn biàn néng ràng rén zàn shí wàng què fán yōu tǐ huì xīn líng de píng hé zhè zhǒng màn jié zòu de shēng huó měi xué zhèng shì chá wén huà zài xiàn dài shè huì zhōng yī rán bù shuāi de guān jiàn yuán yīn zhèng rú xū duō chá rén suǒ yán pào chá de guò chéng qí shí yě shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
忽視 hū shì
B 逃避
C 拒絕
D 放棄
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。(Chúle cháyè pǐnzhí yǔ chōngpào jìqiǎo, pǐnchá shí de xīnjìng tóngyàng bùróng [ 8 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh chất lượng trà và kỹ thuật pha chế, tâm thế khi thưởng trà cũng không thể xem [ 8 ]. • Phân tích các phương án: - A. 忽視 (HỐT THỊ → phớt lờ, coi nhẹ, xem nhẹ) - B. 逃避 (ĐÀO TỴ → trốn tránh, lảng tránh) - C. 拒絕 (CỰ TUYỆT → từ chối) - D. 放棄 (PHÓNG KHÍ → từ bỏ, buông xuôi) • Phân tích đối chiếu: Cụm thành ngữ/quán dụng ngữ cố định thường gặp trong văn viết là "不容忽視" (không thể xem nhẹ, không thể bỏ qua), nhấn mạnh rằng tâm trạng/tâm cảnh khi uống trà có vai trò rất quan trọng, không hề kém cạnh lá trà hay kỹ thuật pha chế. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: A
(二) 品茶在台灣不僅僅是一種生活習慣,更是蘊含深厚哲理的藝術。台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。沖泡一杯上好的高山烏龍茶,水溫的掌控至關重要。一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。在繁忙喧囂的現代都市生活中,找個安靜的午後,邀三五好友圍坐茶席,細細品味茶香在舌尖的轉變,能讓人暫時忘卻煩憂,體會心靈的平和。這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。 選出第 6 题最適合填入空格的詞語: 選出第 9 題最適合填入空格的詞語:
èr pǐn chá zài tái wān bù jǐn jǐn shì yì zhǒng shēng huó xí guàn gèng shì yùn hán shēn hòu zhé lǐ de yì shù tái wān gāo shān chá yīn de tiān dú hòu de de lǐ qì hòu tiáo jiàn chá yè yè piàn féi hòu xiāng qì chōng pào yì bēi shàng hǎo de gāo shān wū lóng chá shuǐ wēn de zhǎng kòng zhì guān zhòng yào yì bān lái shuō fèi téng hòu shāo wēi lěng què zhì jiǔ shí dù zuǒ yòu de shuǐ wēn zuì néng chū chá yè shēn céng de gān chún fēng wèi chú le chá yè pǐn zhì yǔ chōng pào jì qiǎo pǐn chá shí de xīn jìng tóng yàng bù róng zài fán máng xuān xiāo de xiàn dài dū shì shēng huó zhōng zhǎo gè ān jìng de wǔ hòu yāo sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò chá xí xì xì pǐn wèi chá xiāng zài shé jiān de zhuǎn biàn néng ràng rén zàn shí wàng què fán yōu tǐ huì xīn líng de píng hé zhè zhǒng màn jié zòu de shēng huó měi xué zhèng shì chá wén huà zài xiàn dài shè huì zhōng yī rán bù shuāi de guān jiàn yuán yīn zhèng rú xū duō chá rén suǒ yán pào chá de guò chéng qí shí yě shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
歷久 lì jiǔ
B 持久
C 永久
D 長久
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。(Zhè zhǒng màn jiézòu de shēnghuó měixué, zhèng shì chá wénhuà zài xiàndài shèhuì zhōng yīrán [ 9 ] bù shuāi de guānjiàn yuányīn.) • Nghĩa tiếng Việt: Mỹ học đời sống chậm rãi này chính là nguyên nhân then chốt khiến văn hóa trà vẫn [ 9 ] không suy thoái trong xã hội hiện đại. • Phân tích các phương án: - A. 歷久 (LỊCH CỬU → trải qua thời gian dài, bền bỉ qua năm tháng) - B. 持久 (TRÌ CỬU → lâu dài, bền bỉ về mặt duy trì thời lượng) - C. 永久 (VĨNH CỬU → vĩnh cửu, mãi mãi) - D. 長久 (TRƯỜNG CỬU → lâu dài, dài lâu) • Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, có thành ngữ / cụm cố định rất phổ biến là 「歷久不衰」(trải qua thời gian dài mà không hề suy tàn/suy giảm) hoặc 「歷久彌新」(càng lâu càng mới). Do đó, kết hợp chuẩn xác nhất với "不衰" trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống trường tồn theo thời gian là "歷久". Các từ "持久", "永久", "長久" không kết hợp tạo thành thành ngữ cố định này. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: A
(二) 品茶在台灣不僅僅是一種生活習慣,更是蘊含深厚哲理的藝術。台灣高山茶因得天獨厚的地理氣候條件,茶葉葉片肥厚、香氣 [ 6 ]。沖泡一杯上好的高山烏龍茶,水溫的掌控至關重要。一般來說,沸騰後稍微冷卻至九十度左右的水溫最能 [ 7 ] 出茶葉深層的甘醇風味。 除了茶葉品質與沖泡技巧,品茶時的心境同樣不容 [ 8 ]。在繁忙喧囂的現代都市生活中,找個安靜的午後,邀三五好友圍坐茶席,細細品味茶香在舌尖的轉變,能讓人暫時忘卻煩憂,體會心靈的平和。這種慢節奏的生活美學,正是茶文化在現代社會中依然 [ 9 ] 不衰的關鍵原因。正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。 選出第 6 题最適合填入空格的詞語: 選出第 10 題最適合填入空格的詞語:
èr pǐn chá zài tái wān bù jǐn jǐn shì yì zhǒng shēng huó xí guàn gèng shì yùn hán shēn hòu zhé lǐ de yì shù tái wān gāo shān chá yīn de tiān dú hòu de de lǐ qì hòu tiáo jiàn chá yè yè piàn féi hòu xiāng qì chōng pào yì bēi shàng hǎo de gāo shān wū lóng chá shuǐ wēn de zhǎng kòng zhì guān zhòng yào yì bān lái shuō fèi téng hòu shāo wēi lěng què zhì jiǔ shí dù zuǒ yòu de shuǐ wēn zuì néng chū chá yè shēn céng de gān chún fēng wèi chú le chá yè pǐn zhì yǔ chōng pào jì qiǎo pǐn chá shí de xīn jìng tóng yàng bù róng zài fán máng xuān xiāo de xiàn dài dū shì shēng huó zhōng zhǎo gè ān jìng de wǔ hòu yāo sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò chá xí xì xì pǐn wèi chá xiāng zài shé jiān de zhuǎn biàn néng ràng rén zàn shí wàng què fán yōu tǐ huì xīn líng de píng hé zhè zhǒng màn jié zòu de shēng huó měi xué zhèng shì chá wén huà zài xiàn dài shè huì zhōng yī rán bù shuāi de guān jiàn yuán yīn zhèng rú xū duō chá rén suǒ yán pào chá de guò chéng qí shí yě shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
途徑 tú jìng
B 目的地
C 距離
D 範圍
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 正如許多茶人所言,泡茶的過程其實也是一種修身養性的 [ 10 ]。(Zhèngrú xǔduō chárén suǒ yán, pào chá de guòchéng qíshí yě shì yī zhǒng xiūshēnyǎngxìng de [ 10 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Đúng như nhiều người sành trà từng nói, quá trình pha trà thực chất cũng là một [ 10 ] tu thân dưỡng tính. • Phân tích các phương án: - A. 途徑 (ĐỒ KÍNH → con đường, phương thức, cách thức tiếp cận) - B. 目的地 (MỤC ĐÍCH ĐỊA → điểm đến, đích đến) - C. 距離 (CỰ LY → khoảng cách) - D. 範圍 (PHẠM VI → phạm vi) • Phân tích đối chiếu: Cụm từ "修身養性的途徑" có nghĩa là "con đường / phương thức để tu thân dưỡng tính", phù hợp hoàn hảo về mặt ngữ nghĩa và kết hợp từ khi nói về quá trình pha trà như một cách rèn luyện tâm tính. Các phương án "目的地" (đích đến), "距離" (khoảng cách), "範圍" (phạm vi) hoàn toàn không hợp ngữ cảnh logic. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 11 • Phần Đọc
Đáp án: A
(三) 隨著高速網路的普及與通訊軟體的進步,「遠距工作」模式在全球掀起了一股新風潮。越來越多的企業發現,允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷,還能顯著提升員工對工作的滿意度。 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息,導致心理壓力反而增加。此外,缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。 選出第 11 題最適合填入空格的詞語:
sān suí zhù gāo sù wǎng lù de pǔ jí yǔ tōng xùn ruǎn tǐ de jìn bù yuǎn jù gōng zuò mó shì zài quán qiú xiān qǐ le yì gǔ xīn fēng cháo yuè lái yuè duō de qǐ yè fā xiàn yǔn xū yuán gōng dàn xìng xuǎn zé gōng zuò de diǎn bù jǐn néng gòu bàn gōng shì zū jīn yǔ shuǐ diàn kāi xiāo huán néng xiǎn zhù tí shēng yuán gōng duì gōng zuò de mǎn yì dù rán ér zhè zhǒng kàn sì zì yóu de gōng zuò xíng tài yě dài lái le yì xiǎng bú dào de xū duō cháng qī zài jiā gōng zuò de yuán gōng fǎn yìng yóu wū gōng zuò yǔ sī rén shēng huó de jiè xiàn biàn de tā mén wǎng wǎng zài xià bān shí jiàn réng bù yóu zì zhǔ de huí fù gōng zuò xùn xī dǎo zhì xīn lǐ yā lì fǎn ér zēng jiā cǐ wài quē fá shí tǐ miàn duì miàn de jiāo liú yǒu shí yě huì tuán duì hé zuò de xiào lǜ yǔ xìn rèn gǎn yīn cǐ rú hé zài dàn xìng yǔ xiào lǜ zhī jiàn qǔ de yǐ chéng wéi xiàn dài qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū miàn duì de zhòng yào kè tí xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
節省 jié shěng
B 儲存
C 累積
D 增加
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷。(Yǔnxǔ yuángōng tánxìng xuǎnzé gōngzuò dìdiǎn, bùjǐn nénggòu [ 11 ] bàngōngshì zūjīn yǔ shuǐdiàn kāixiāo.) • Nghĩa tiếng Việt: Cho phép nhân viên linh hoạt lựa chọn địa điểm làm việc không chỉ có thể [ 11 ] tiền thuê văn phòng và chi phí điện nước. • Phân tích các phương án: - A. 節省 (TIẾT KIỆM → tiết kiệm, cắt giảm bớt) - B. 儲存 (TRỮ TỒN → lưu trữ, tích trữ) - C. 累積 (LŨY TÍCH → tích lũy, gom góp dần) - D. 增加 (TĂNG GIA → tăng thêm) • Phân tích đối chiếu: Danh từ đi sau là "租金與水電開銷" (tiền thuê và chi tiêu điện nước). Động từ phối hợp ngữ nghĩa tự nhiên và chính xác nhất với "chi phí / tiền bạc" mang tính tích cực cho công ty là "節省" (tiết kiệm chi phí). "儲存" thường dùng cho lương thực, dữ liệu; "累積" dùng cho kinh nghiệm, của cải; "增加" trái ngược hoàn toàn với logic lợi ích của doanh nghiệp được nhắc tới trong ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 12 • Phần Đọc
Đáp án: A
(三) 隨著高速網路的普及與通訊軟體的進步,「遠距工作」模式在全球掀起了一股新風潮。越來越多的企業發現,允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷,還能顯著提升員工對工作的滿意度。 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息,導致心理壓力反而增加。此外,缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。 選出第 12 題最適合填入空格的詞語:
sān suí zhù gāo sù wǎng lù de pǔ jí yǔ tōng xùn ruǎn tǐ de jìn bù yuǎn jù gōng zuò mó shì zài quán qiú xiān qǐ le yì gǔ xīn fēng cháo yuè lái yuè duō de qǐ yè fā xiàn yǔn xū yuán gōng dàn xìng xuǎn zé gōng zuò de diǎn bù jǐn néng gòu bàn gōng shì zū jīn yǔ shuǐ diàn kāi xiāo huán néng xiǎn zhù tí shēng yuán gōng duì gōng zuò de mǎn yì dù rán ér zhè zhǒng kàn sì zì yóu de gōng zuò xíng tài yě dài lái le yì xiǎng bú dào de xū duō cháng qī zài jiā gōng zuò de yuán gōng fǎn yìng yóu wū gōng zuò yǔ sī rén shēng huó de jiè xiàn biàn de tā mén wǎng wǎng zài xià bān shí jiàn réng bù yóu zì zhǔ de huí fù gōng zuò xùn xī dǎo zhì xīn lǐ yā lì fǎn ér zēng jiā cǐ wài quē fá shí tǐ miàn duì miàn de jiāo liú yǒu shí yě huì tuán duì hé zuò de xiào lǜ yǔ xìn rèn gǎn yīn cǐ rú hé zài dàn xìng yǔ xiào lǜ zhī jiàn qǔ de yǐ chéng wéi xiàn dài qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū miàn duì de zhòng yào kè tí xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
挑戰 tiāo zhàn
B 勝利
C 獎勵
D 資格
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。(Rán'ér, zhè zhǒng kànsì zìyóu de gōngzuò xíngtài yě dàilái le yìxiǎngbùdào de [ 12 ].) • Nghĩa tiếng Việt: Tuy nhiên, hình thái làm việc thoạt nhìn tự do này cũng mang lại những [ 12 ] không ngờ tới. • Phân tích các phương án: - A. 挑戰 (THIÊU/KHIÊU CHIẾN → thách thức, khó khăn cần vượt qua) - B. 勝利 (THẮNG LỢI → chiến thắng) - C. 獎勵 (TƯỞNG LỆ → phần thưởng, khen thưởng) - D. 資格 (TƯ CÁCH → tư cách, tiêu chuẩn) • Phân tích đối chiếu: Câu mở đầu bằng liên từ chuyển ngoặt "然而" (tuy nhiên), phía trước khen lợi ích, phía sau phân tích các mặt tiêu cực (áp lực tâm lý, giảm gắn kết). Do đó từ cần điền phải mang nghĩa khó khăn, trở ngại, tức là "挑戰" (thách thức). Các từ "勝利", "獎勵", "資格" hoàn toàn trái chiều với nội dung đoạn văn. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 13 • Phần Đọc
Đáp án: A
(三) 隨著高速網路的普及與通訊軟體的進步,「遠距工作」模式在全球掀起了一股新風潮。越來越多的企業發現,允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷,還能顯著提升員工對工作的滿意度。 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息,導致心理壓力反而增加。此外,缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。 選出第 13 題最適合填入空格的詞語:
sān suí zhù gāo sù wǎng lù de pǔ jí yǔ tōng xùn ruǎn tǐ de jìn bù yuǎn jù gōng zuò mó shì zài quán qiú xiān qǐ le yì gǔ xīn fēng cháo yuè lái yuè duō de qǐ yè fā xiàn yǔn xū yuán gōng dàn xìng xuǎn zé gōng zuò de diǎn bù jǐn néng gòu bàn gōng shì zū jīn yǔ shuǐ diàn kāi xiāo huán néng xiǎn zhù tí shēng yuán gōng duì gōng zuò de mǎn yì dù rán ér zhè zhǒng kàn sì zì yóu de gōng zuò xíng tài yě dài lái le yì xiǎng bú dào de xū duō cháng qī zài jiā gōng zuò de yuán gōng fǎn yìng yóu wū gōng zuò yǔ sī rén shēng huó de jiè xiàn biàn de tā mén wǎng wǎng zài xià bān shí jiàn réng bù yóu zì zhǔ de huí fù gōng zuò xùn xī dǎo zhì xīn lǐ yā lì fǎn ér zēng jiā cǐ wài quē fá shí tǐ miàn duì miàn de jiāo liú yǒu shí yě huì tuán duì hé zuò de xiào lǜ yǔ xìn rèn gǎn yīn cǐ rú hé zài dàn xìng yǔ xiào lǜ zhī jiàn qǔ de yǐ chéng wéi xiàn dài qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū miàn duì de zhòng yào kè tí xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
模糊 mó
B 明確
C 乾燥
D 清澈
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息。(Xǔduō chángqí zài jiā gōngzuò de yuángōng fǎnyìng, yóuyú gōngzuò yǔ sīrén shēnghuó de jièxiàn biàn de [ 13 ], tāmen wǎngwǎng zài xiàbān shíjiān réng bùyóuzìzhǔ de huífù gōngzuò xùnxí.) • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều nhân viên làm việc tại nhà lâu năm phản ánh rằng, do ranh giới giữa công việc và đời sống riêng tư trở nên [ 13 ], họ thường bất giác trả lời tin nhắn công việc ngay cả trong giờ tan làm. • Phân tích các phương án: - A. 模糊 (MÔ HỒ → mờ nhạt, nhập nhằng, không rõ ràng) - B. 明確 (MINH XÁC → rõ ràng, dứt khoát) - C. 乾燥 (CAN TÁO → khô hanh, khô ráo) - D. 清澈 (THANH TRIỆT → trong trẻo, trong vắt) • Phân tích đối chiếu: Ranh giới ("界線") giữa công việc và đời sống cá nhân khi làm việc tại nhà rất dễ bị xáo trộn, không còn phân định rạch ròi, do đó kết hợp chính xác là "界線變得模糊" (ranh giới trở nên mờ nhạt/nhập nhằng). Nếu "明確" (rõ ràng) thì nhân viên đã không bị cuốn vào trả lời tin nhắn ngoài giờ. "乾燥" và "清澈" dùng miêu tả khí hậu/nước, không hợp ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: A
(三) 隨著高速網路的普及與通訊軟體的進步,「遠距工作」模式在全球掀起了一股新風潮。越來越多的企業發現,允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷,還能顯著提升員工對工作的滿意度。 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息,導致心理壓力反而增加。此外,缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。 選出第 14 題最適合填入空格的詞語:
sān suí zhù gāo sù wǎng lù de pǔ jí yǔ tōng xùn ruǎn tǐ de jìn bù yuǎn jù gōng zuò mó shì zài quán qiú xiān qǐ le yì gǔ xīn fēng cháo yuè lái yuè duō de qǐ yè fā xiàn yǔn xū yuán gōng dàn xìng xuǎn zé gōng zuò de diǎn bù jǐn néng gòu bàn gōng shì zū jīn yǔ shuǐ diàn kāi xiāo huán néng xiǎn zhù tí shēng yuán gōng duì gōng zuò de mǎn yì dù rán ér zhè zhǒng kàn sì zì yóu de gōng zuò xíng tài yě dài lái le yì xiǎng bú dào de xū duō cháng qī zài jiā gōng zuò de yuán gōng fǎn yìng yóu wū gōng zuò yǔ sī rén shēng huó de jiè xiàn biàn de tā mén wǎng wǎng zài xià bān shí jiàn réng bù yóu zì zhǔ de huí fù gōng zuò xùn xī dǎo zhì xīn lǐ yā lì fǎn ér zēng jiā cǐ wài quē fá shí tǐ miàn duì miàn de jiāo liú yǒu shí yě huì tuán duì hé zuò de xiào lǜ yǔ xìn rèn gǎn yīn cǐ rú hé zài dàn xìng yǔ xiào lǜ zhī jiàn qǔ de yǐ chéng wéi xiàn dài qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū miàn duì de zhòng yào kè tí xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
削弱 xuē ruò
B 推廣
C 建立
D 延長
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。(Quēfá shítǐ miànduìmiàn de jiāoliú, yǒushí yě huì [ 14 ] tuánduì hézuò de xiàolǜ yǔ xìnrèn gǎn.) • Nghĩa tiếng Việt: Việc thiếu vắng giao lưu mặt đối mặt trực tiếp, đôi khi cũng [ 14 ] hiệu quả hợp tác và sự tin cậy trong đội ngũ. • Phân tích các phương án: - A. 削弱 (TƯỚC NHƯỢC → làm suy yếu, làm giảm sút) - B. 推廣 (THÔI QUẢNG → mở rộng, nhân rộng, quảng bá) - C. 建立 (KIẾN LẬP → xây dựng, thiết lập) - D. 延長 (DIÊN TRƯỜNG → kéo dài) • Phân tích đối chiếu: Việc "thiếu giao lưu trực tiếp" (缺乏交流) dẫn đến hậu quả tiêu cực cho sự hợp tác và lòng tin. Động từ mang ý nghĩa tiêu cực làm giảm sút ở đây là "削弱" (làm suy yếu/giảm sút). Các từ "推廣" (quảng bá), "建立" (xây dựng), "延長" (kéo dài) không hợp ngữ nghĩa tác động tiêu cực của câu. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 15 • Phần Đọc
Đáp án: A
(三) 隨著高速網路的普及與通訊軟體的進步,「遠距工作」模式在全球掀起了一股新風潮。越來越多的企業發現,允許員工彈性選擇工作地點,不僅能夠 [ 11 ] 辦公室租金與水電開銷,還能顯著提升員工對工作的滿意度。 然而,這種看似自由的工作形態也帶來了意想不到的 [ 12 ]。許多長期在家工作的員工反映,由於工作與私人生活的界線變得 [ 13 ],他們往往在下班時間仍不由自主地回覆工作訊息,導致心理壓力反而增加。此外,缺乏實體面對面的交流,有時也會 [ 14 ] 團隊合作的效率與信任感。因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。 選出第 15 題最適合填入空格的詞語:
sān suí zhù gāo sù wǎng lù de pǔ jí yǔ tōng xùn ruǎn tǐ de jìn bù yuǎn jù gōng zuò mó shì zài quán qiú xiān qǐ le yì gǔ xīn fēng cháo yuè lái yuè duō de qǐ yè fā xiàn yǔn xū yuán gōng dàn xìng xuǎn zé gōng zuò de diǎn bù jǐn néng gòu bàn gōng shì zū jīn yǔ shuǐ diàn kāi xiāo huán néng xiǎn zhù tí shēng yuán gōng duì gōng zuò de mǎn yì dù rán ér zhè zhǒng kàn sì zì yóu de gōng zuò xíng tài yě dài lái le yì xiǎng bú dào de xū duō cháng qī zài jiā gōng zuò de yuán gōng fǎn yìng yóu wū gōng zuò yǔ sī rén shēng huó de jiè xiàn biàn de tā mén wǎng wǎng zài xià bān shí jiàn réng bù yóu zì zhǔ de huí fù gōng zuò xùn xī dǎo zhì xīn lǐ yā lì fǎn ér zēng jiā cǐ wài quē fá shí tǐ miàn duì miàn de jiāo liú yǒu shí yě huì tuán duì hé zuò de xiào lǜ yǔ xìn rèn gǎn yīn cǐ rú hé zài dàn xìng yǔ xiào lǜ zhī jiàn qǔ de yǐ chéng wéi xiàn dài qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū miàn duì de zhòng yào kè tí xuǎn chū dì tí zuì shì hé tián rù kòng gé de cí yǔ
A
平衡 píng héng
B 平均
C 平等
D 平靜
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 因此,如何在彈性與效率之間取得 [ 15 ],已成為現代企業管理者必須面對的重要課題。(Yīncǐ, rúhé zài tánxìng yǔ xiàolǜ zhījiān qǔdé [ 15 ], yǐ chéngwéi xiàndài qǐyè guǎnlǐ zhě bìxū miànduì de zhòngyào kètí.) • Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, làm thế nào để đạt được [ 15 ] giữa sự linh hoạt và hiệu suất đã trở thành bài toán quan trọng mà các nhà quản lý doanh nghiệp hiện đại phải đối mặt. • Phân tích các phương án: - A. 平衡 (BÌNH HÀNH → cân bằng, thế cân bằng) - B. 平均 (BÌNH QUÂN → trung bình, đồng đều) - C. 平等 (BÌNH ĐẲNG → bình đẳng) - D. 平靜 (BÌNH TĨNH → yên ả, tĩnh lặng) • Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định trong tiếng Trung là "在……之間取得平衡" (đạt được sự cân bằng giữa hai yếu tố đối lập/song hành). Trong bài là cân bằng giữa tính linh hoạt (彈性) và hiệu quả (效率). Các từ "平均" (tính bình quân chia đều), "平等" (bình đẳng về quyền lợi), "平靜" (tâm trạng bình tĩnh, sóng biển yên ả) hoàn toàn sai kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 16 • Phần Đọc
Đáp án: A
【圖書館借閱規定通知】 敬啟者:本校圖書館為提升館藏流通率,自下學期起將調整借書期限。一般圖書每人借閱上限為十本,期限由原本的三十天縮短為二十天。如無人預約,每本書可於到期日前三天在線上申請續借一次,延長天數為十天。若逾期未還,每本書每日將酌收滯納金五元,直至歸還為止。請讀者留意還書日期,共同維護借閱權益。 根據這則通知,下列敘述何者正確?
tú shū guǎn jiè yuè guī dìng tōng zhī jìng qǐ zhě běn xiào tú shū guǎn wéi tí shēng guǎn cáng liú tōng lǜ zì xià xué qī qǐ jiāng diào zhěng jiè shū qī xiàn yì bān tú shū měi rén jiè yuè shàng xiàn wéi shí běn qī xiàn yóu yuán běn de sān shí tiān suō duǎn wéi èr shí tiān rú wú rén yù yuē měi běn shū kě wū dào qī rì qián sān tiān zài xiàn shàng shēn qǐng xù jiè yí cì yán cháng tiān shù wéi shí tiān ruò yú qī wèi huán měi běn shū měi rì jiāng zhuó shōu zhì nà jīn wǔ yuán zhí zhì guī huán wéi zhǐ qǐng dú zhě liú yì huán shū rì qī gòng tóng wéi hù jiè yuè quán yì gēn jù zhè zé tōng zhī xià liè xù shù hé zhě zhèng què
A
每本書最多可以借閱三十天(含續借) měi běn shū zuì duō kě yǐ jiè yuè sān shí tiān hán xù jiè
B 逾期還書每本書每日罰款十元
C 如果有人預約該書,讀者仍然可以在線上續借
D 每位學生一次最多可以借十五本書
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 【圖書館借閱規定通知】(Túshūguǎn jièyuè guīdìng tōngzhī) 敬啟者:本校圖書館為提升館藏流通率,自下學期起將調整借書期限。一般圖書每人借閱上限為十本,期限由原本的三十天縮短為二十天。如無人預約,每本書可於到期日前三天在線上申請續借一次,延長天數為十天。若逾期未還,每本書每日將酌收滯納金五元,直至歸還為止。請讀者留意還書日期,共同維護借閱權益。 根據這則通知,下列敘述何者正確? • Nghĩa tiếng Việt: 【THÔNG BÁO QUY ĐỊNH MƯỢN SÁCH CỦA THƯ VIỆN】 Kính gửi: Thư viện trường chúng tôi, để nâng cao tỷ lệ lưu thông sách, từ học kỳ tới sẽ điều chỉnh thời hạn mượn sách. Sách thông thường mỗi người được mượn tối đa mười cuốn, thời hạn từ ba mươi ngày ban đầu rút ngắn xuống còn hai mươi ngày. Nếu không có người đặt trước, mỗi cuốn sách có thể được gia hạn một lần trực tuyến ba ngày trước ngày hết hạn, thời gian gia hạn là mười ngày. Nếu quá hạn không trả, mỗi cuốn sách sẽ bị phạt năm tệ tiền phạt mỗi ngày, cho đến khi trả lại. Đề nghị độc giả lưu ý ngày trả sách, cùng nhau duy trì quyền lợi mượn sách. Theo thông báo này, mô tả nào sau đây là đúng? • Phân tích các phương án: - A. 每本書最多可以借閱三十天(含續借) (Měi běn shū zuìduō kěyǐ jièyuè sānshí tiān (hán xùjiè): MỖI BỔN THƯ TỐI ĐA KHẢ DĨ TÁ DUYỆT TAM THẬP THIÊN (HÀM TỤC TÁ) → Mỗi cuốn sách có thể mượn tối đa ba mươi ngày (bao gồm cả gia hạn)) - B. 逾期還書每本書每日罰款十元 (DU KỲ HOÀN THƯ MỖI BỔN THƯ MỖI NHẬT PHẠT KHOẢN THẬP NGUYÊN → Quá hạn trả sách mỗi cuốn sách bị phạt mười tệ mỗi ngày) - C. 如果有人預約該書,讀者仍然可以在線上續借 (Rúguǒ yǒu rén yùyuē gāi shū, dúzhě réngrán kěyǐ zài xiànshàng xùjiè: NHƯ QUẢ HỮU NHÂN DƯ DƯỚC CAI THƯ, ĐỘC GIẢ NHƯNG NHIÊN KHẢ DĨ TẠI TUYẾN THƯỢNG TỤC TÁ → Nếu có người đặt trước cuốn sách đó, độc giả vẫn có thể gia hạn trực tuyến) - D. 每位學生一次最多可以借十五本書 (MỖI VỊ HỌC SINH NHẤT THỨ TỐI ĐA KHẢ DĨ TÁ THẬP NGŨ BỔN THƯ → Mỗi học sinh một lần có thể mượn tối đa mười lăm cuốn sách) • Phân tích đối chiếu: Văn bản quy định rõ ràng các điểm sau: - Thời hạn mượn sách ban đầu: 20 ngày. (期限由原本的三十天縮短為二十天) - Thời gian gia hạn: 10 ngày. (延長天數為十天) - Điều kiện gia hạn: Không có người đặt trước. (如無人預約) - Số sách tối đa mỗi người: 10 cuốn. (每人借閱上限為十本) - Phí phạt quá hạn: 5 tệ/cuốn/ngày. (每本書每日將酌收滯納金五元) * **A. Mỗi cuốn sách có thể mượn tối đa ba mươi ngày (bao gồm cả gia hạn):** Thời hạn mượn ban đầu là 20 ngày, nếu gia hạn thêm 10 ngày nữa thì tổng cộng là 20 + 10 = 30 ngày. Điều này phù hợp với thông báo. * **B. Quá hạn trả sách mỗi cuốn sách bị phạt mười tệ mỗi ngày:** Thông báo ghi rõ là “năm tệ” (五元), không phải mười tệ. Vì vậy, phương án này sai. * **C. Nếu có người đặt trước cuốn sách đó, độc giả vẫn có thể gia hạn trực tuyến:** Thông báo ghi rõ là “Nếu không có người đặt trước” (如無人預約) thì mới có thể gia hạn. Vì vậy, phương án này sai. * **D. Mỗi học sinh một lần có thể mượn tối đa mười lăm cuốn sách:** Thông báo ghi rõ là “mỗi người mượn tối đa mười cuốn” (每人借閱上限為十本), không phải mười lăm cuốn. Vì vậy, phương án này sai. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: C
俗話說:「良藥苦口利於病,忠言逆耳利於行。」這句話的意思是說,真正能治好疾病的藥物往往味道苦澀難以下嚥;而真正有益於個人品格修養和處事行為的批評勸告,聽起來也往往令人感到刺耳不悅。然而,唯有勇於接受逆耳之言,深自反省,才能及時修正自己的缺點,避免重蹈覆轍。 這段話主要想表達什麼道理?
sú huà shuō liáng yào kǔ kǒu lì wū bìng zhōng yán nì ěr lì wū xíng zhè jù huà de yì sī shì shuō zhēn zhèng néng zhì hǎo jí bìng de yào wù wǎng wǎng wèi dào kǔ sè nán yǐ xià yàn ér zhēn zhèng yǒu yì wū gè rén pǐn gé xiū yǎng hé chǔ shì xíng wéi de pī píng quàn gào tīng qǐ lái yě wǎng wǎng lìng rén gǎn dào cì ěr bú yuè rán ér wéi yǒu yǒng wū jiē shòu nì ěr zhī yán shēn zì fǎn xǐng cái néng jí shí xiū zhèng zì jǐ de quē diǎn bì miǎn zhòng dǎo fù zhé zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng biǎo dá shén mó dào lǐ
A 生病時應該盡量多吃苦味的天然草藥
B 批評別人的時候應盡量委婉含蓄
C
應虛心接納別人的誠懇批評與建議 yīng xū xīn jiē nà bié rén de chéng kěn pī píng yǔ jiàn yì
D 凡是好聽的讚美話都是不可信的
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這段話主要想表達什麼道理? (Zhè duàn huà zhǔyào xiǎng biǎodá shénme dàolǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu muốn diễn đạt đạo lý gì? • Phân tích các phương án: - A. 生病時應該盡量多吃苦味的天然草藥 (SINH BỆNH THỜI ƯNG CAI TẬN LƯỢNG ĐA THỰC KHỔ VỊ ĐÍCH THIÊN NHIÊN THẢO DƯỢC → Khi bị bệnh nên cố gắng ăn nhiều thảo dược thiên nhiên có vị đắng) - B. 批評別人的時候應盡量委婉含蓄 (PHÊ BÌNH BIỆT NHÂN ĐÍCH THỜI HẬU ƯNG TẬN LƯỢNG UY UYỂN HÀM SÚC → Khi phê bình người khác nên cố gắng khéo léo tế nhị) - C. 應虛心接納別人的誠懇批評與建議 (ƯNG HƯ TÂM TIẾP NẠP BIỆT NHÂN ĐÍCH THÀNH KHẨN PHÊ BÌNH DỮ KIẾN NGHỊ → Nên khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình và góp ý chân thành của người khác) - D. 凡是好聽的讚美話都是不可信的 (PHÀM THỊ HẢO THÍNH ĐÍCH TÁN MỸ THOẠI ĐÔ THỊ BẤT KHẢ TÍN ĐÍCH → Phàm là những lời khen ngợi êm tai thì đều không đáng tin) • Phân tích đối chiếu: Tác giả dẫn câu tục ngữ "良藥苦口利於病,忠言逆耳利於行" và kết luận rằng: "唯有勇於接受逆耳之言,深自反省,才能及時修正自己的缺點" (Chỉ có dũng cảm tiếp nhận lời chói tai, tự kiểm điểm sâu sắc mới kịp thời sửa chữa khuyết điểm). Điều này hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của phương án C là khuyên con người nên khiêm tốn lắng nghe phê bình để hoàn thiện bản thân. Phương án A hiểu sai nghĩa đen của câu tục ngữ; phương án B và D không được đề cập hay tán đồng trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: A
【徵才啟事】 知名科技公司誠徵資深軟體工程師。應徵者須具備資訊相關系所碩士學位,並擁有三年以上全端開發實務經驗。熟悉 Python、JavaScript 語言及關聯式資料庫系統者優先錄用。工作內容包含雲端平台維護、架構設計及跨國專案協調。公司提供極具競爭力的薪資、彈性上下班工時、每年兩次國內外員工旅遊及完整的健康檢查福利。 下列哪一位求職者最符合該職位的資格?
zhǐ cái qǐ shì zhī míng kē jì gōng sī chéng zhǐ zī shēn ruǎn tǐ gōng chéng shī yīng zhǐ zhě xū jù bèi zī xùn xiāng guān xì suǒ shuò shì xué wèi bìng yōng yǒu sān nián yǐ shàng quán duān kāi fā shí wù jīng yàn shú xī yǔ yán jí guān lián shì zī liào kù xì tǒng zhě yōu xiān lù yòng gōng zuò nèi róng bāo hán yún duān píng tái wéi hù jià gòu shè jì jí kuà guó zhuān àn xié diào gōng sī tí gōng jí jù jìng zhēng lì de xīn zī dàn xìng shàng xià bān gōng shí měi nián liǎng cì guó nèi wài yuán gōng lǚ yóu jí wán zhěng de jiàn kāng jiǎn chá fú lì xià liè nǎ yí wèi qiú zhí zhě zuì fú hé gāi zhí wèi de zī gé
A
資訊系碩士畢業,具備四年 Python 全端開發經驗者 zī xùn xì shuò shì bì yè jù bèi sì nián quán duān kāi fā jīng yàn zhě
B 中文系學士畢業,自學程式設計一年並想轉換跑道者
C 資訊管理學士畢業,擁有五年硬體維修經驗者
D 電機系博士候選人,無工作經驗但英語非常流利者
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 下列哪一位求職者最符合該職位的資格? (Xiàliè nǎ yí wèi qiúzhízhě zuì fúhé gāi zhíwèi de zīgé?) • Nghĩa tiếng Việt: Ứng viên nào dưới đây phù hợp nhất với tiêu chuẩn của vị trí này? • Phân tích các phương án: - A. 資訊系碩士畢業,具備四年 Python 全端開發經驗者 (zīxùn xì shuòshì bìyè, jùbèi sì nián Python quánduān kāifā jīngyàn zhě: TƯ TÍN HỆ THẠC SĨ TẤT NGHIỆP, CỤ BỊ TỨ NIÊN Python TOÀN ĐOAN KHAI PHÁT KINH NGHIỆM GIẢ → Người tốt nghiệp thạc sĩ công nghệ thông tin, có 4 năm kinh nghiệm phát triển full-stack bằng Python) - B. 中文系學士畢業,自學程式設計一年並想轉換跑道者 (zhōngwén xì xuéshì bìyè, zìxué chéngxù shèjì yì nián bìng xiǎng zhuǎnhuàn pǎodào zhě: TRUNG VĂN HỆ HỌC SĨ TẤT NGHIỆP, TỰ HỌC TRÌNH TỰ THIẾT KẾ NHẤT NIÊN BÍNH TƯỞNG CHUYỂN HOÁN BÀO ĐẠO GIẢ → Người tốt nghiệp cử nhân khoa tiếng Trung, tự học lập trình 1 năm và muốn chuyển ngành) - C. 資訊管理學士畢業,擁有五年硬體維修經驗者 (zīxùn guǎnlǐ xuéshì bìyè, yǒngyǒu wǔ nián yìngtǐ wéixiū jīngyàn zhě: TƯ TÍN QUẢN LÝ HỌC SĨ TẤT NGHIỆP, VĨNH HỮU NGŨ NIÊN NGẠNH THỂ DUY TU KINH NGHIỆM GIẢ → Người tốt nghiệp cử nhân quản trị thông tin, có 5 năm kinh nghiệm sửa chữa phần cứng) - D. 電機系博士候選人,無工作經驗但英語非常流利者 (diànjī xì bóshì hòuxuǎnrén, wú gōngzuò jīngyàn dàn yīngyǔ fēicháng liúlì zhě: ĐIỆN CƠ HỆ BÁC SĨ HẬU TUYỂN NHÂN, VÔ CÔNG TÁC KINH NGHIỆM ĐÃN ANH NGỮ PHI THƯỜNG LƯU LỢI GIẢ → Nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành điện cơ, không có kinh nghiệm làm việc nhưng tiếng Anh rất lưu loát) • Phân tích đối chiếu: Yêu cầu của bài tuyển dụng gồm: bằng thạc sĩ ngành CNTT (資訊相關系所碩士學位), từ 3 năm kinh nghiệm phát triển full-stack trở lên (三年以上全端開發實務經驗) và ưu tiên biết Python (熟悉 Python 優先錄用). Phương án A đáp ứng hoàn hảo: thạc sĩ CNTT, 4 năm kinh nghiệm (đạt yêu cầu >3 năm), sử dụng Python. Các phương án B (cử nhân tiếng Trung, kinh nghiệm 1 năm), C (cử nhân, kinh nghiệm phần cứng chứ không phải phần mềm), D (không có kinh nghiệm làm việc) đều không thỏa mãn yêu cầu. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 19 • Phần Đọc
Đáp án: B
現代人長時間使用智慧型手機與電腦螢幕,眼睛疲勞與視力退化已成為普遍現象。眼科醫師建議,平時應遵循「20-20-20」護眼法則:每近距離用眼二十分鐘,就應該將視線移開螢幕,遠眺二十英尺(約六公尺)外的遠處景物,並且讓眼睛休息至少二十秒。此外,多攝取深綠色蔬菜、胡蘿蔔與藍莓等富含葉黃素與抗氧化物的食物,也是保護靈魂之窗的重要方式。 根據醫師的建議,「20-20-20」法則中的最後一個「20」指的是什麼?
xiàn dài rén cháng shí jiàn shǐ yòng zhì huì xíng shǒu jī yǔ diàn nǎo yíng mù yǎn jīng pí láo yǔ shì lì tuì huà yǐ chéng wéi pǔ biàn xiàn xiàng yǎn kē yī shī jiàn yì píng shí yīng zūn xún hù yǎn fǎ zé měi jìn jù lí yòng yǎn èr shí fēn zhōng jiù yīng gāi jiāng shì xiàn yí kāi yíng mù yuǎn tiào èr shí yīng chǐ yuē liù gōng chǐ wài de yuǎn chǔ jǐng wù bìng qiě ràng yǎn jīng xiū zhì shǎo èr shí miǎo cǐ wài duō shè qǔ shēn lǜ sè shū cài hú luó yǔ lán méi děng fù hán yè huáng sù yǔ kàng yǎng huà wù de shí wù yě shì bǎo hù líng hún zhī chuāng de zhòng yào fāng shì gēn jù yī shī de jiàn yì fǎ zé zhōng de zuì hòu yí gè zhǐ de shì shén mó
A 每天散步二十分鐘
B
眺望遠處休息至少二十秒 tiào wàng yuǎn chǔ xiū zhì shǎo èr shí miǎo
C 每隔二十小時檢查一次眼睛
D 每天吃二十顆藍莓
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據醫師的建議,「20-20-20」法則中的最後一個「20」指的是什麼? (Gēnjù yīshī de jiànyì, "20-20-20" fǎzé zhōng de zuìhòu yí ge "20" zhǐ de shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo lời khuyên của bác sĩ, số "20" cuối cùng trong quy tắc "20-20-20" chỉ điều gì? • Phân tích các phương án: - A. 每天散步二十分鐘 (MỖI THIÊN TẢN BỘ NHỊ THẬP PHÂN CHUNG → Mỗi ngày đi bộ 20 phút) - B. 眺望遠處休息至少二十秒 (THIẾU VỌNG VIỄN XỨ HƯU TỨC CHÍ THIỂU NHỊ THẬP MIỂU → Nhìn ra xa nghỉ ngơi ít nhất 20 giây) - C. 每隔二十小時檢查一次眼睛 (MỖI CÁCH NHỊ THẬP TIỂU THỜI KIỂM TRA NHẤT THỨ NHÃN TINH → Cứ cách 20 tiếng kiểm tra mắt một lần) - D. 每天吃二十顆藍莓 (MỖI THIÊN THỰC NHỊ THẬP KHỎA LAM MAI → Mỗi ngày ăn 20 quả việt quất) • Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc ghi rõ các bước của quy tắc: 1. "每近距離用眼二十分鐘" (Cứ dùng mắt gần 20 phút); 2. "遠眺二十英尺...外的遠處景物" (Nhìn xa 20 feet); 3. "讓眼睛休息至少二十秒" (Để mắt nghỉ ngơi ít nhất 20 giây). Như vậy, con số "20" cuối cùng chính là 20 giây nghỉ ngơi khi nhìn xa, tương ứng với phương án B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 20 • Phần Đọc
Đáp án: B
許多人在面對重大抉擇時,往往因為害怕犯錯而猶豫不決,甚至一拖再拖,最終錯失良機。心理學家指出,追求完美是一種認知陷阱,世上從來沒有毫無風險的決定。成功的關鍵不在於一開始就做出一百分的完美計畫,而在於具備「先採取行動,再依情況調整」的彈性心態。犯錯並不可怕,可怕的是因為恐懼而始終停留在原地。 這段短文作者的主要觀點為何?
xū duō rén zài miàn duì zhòng dà jué zé shí wǎng wǎng yīn wéi hài pà fàn cuò ér yóu yù bù jué shèn zhì yì tuō zài tuō zuì zhōng cuò shī liáng jī xīn lǐ xué jiā zhǐ chū zhuī qiú wán měi shì yì zhǒng rèn zhī xiàn jǐng shì shàng cóng lái méi yǒu háo wú fēng xiǎn de jué dìng chéng gōng de guān jiàn bú zài wū yì kāi shǐ jiù zuò chū yì bǎi fēn de wán měi jì huà ér zài wū jù bèi xiān cǎi qǔ xíng dòng zài yī qíng kuàng diào zhěng de dàn xìng xīn tài fàn cuò bìng bù kě pà kě pà de shì yīn wéi kǒng jù ér shǐ zhōng tíng liú zài yuán de zhè duàn duǎn wén zuò zhě de zhǔ yào guān diǎn wéi hé
A 做任何決定前都必須確認風險為零
B
應勇敢採取行動,在實踐中修正與進步 yīng yǒng gǎn cǎi qǔ xíng dòng zài shí jiàn zhōng xiū zhèng yǔ jìn bù
C 只要拖延時間,問題通常會自然解決
D 完美主義是取得事業成功不可或缺的品質
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這段短文作者的主要觀點為何? (Zhè duàn duǎnwén zuòzhě de zhǔyào guāndiǎn wèihé?) • Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm chính của tác giả đoạn văn ngắn này là gì? • Phân tích các phương án: - A. 做任何決定前都必須確認風險為零 (TỐ NHÂM HÀ QUYẾT ĐỊNH TIỀN ĐÔ TẤT TU XÁC NHẬN PHONG HIỂM VI LINH → Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào đều phải xác nhận rủi ro bằng 0) - B. 應勇敢採取行動,在實踐中修正與進步 (yīng yǒnggǎn cǎiqǔ xíngdòng, zài shíjiàn zhōng xiūzhèng yǔ jìnbù: ƯNG DŨNG CẢM THẢI THỦ HÀNH ĐỘNG, TẠI THỰC TIỄN TRUNG TU CHÍNH DỮ TIẾN BỘ → Nên dũng cảm hành động, sửa đổi và tiến bộ trong thực tiễn) - C. 只要拖延時間,問題通常會自然解決 (zhǐyào tuōyán shíjiān, wèntí tōngcháng huì zìrán jiějué: CHỈ YẾU ĐÀ DIÊN THỜI GIAN, VẤN ĐỀ THÔNG THƯỜNG HỘI TỰ NHIÊN GIẢI QUYẾT → Chỉ cần trì hoãn thời gian, vấn đề thường sẽ tự nhiên được giải quyết) - D. 完美主義是取得事業成功不可或缺的品質 (HOÀN MỸ CHỦ NGHĨA THỊ THỦ ĐẮC SỰ NGHIỆP THÀNH CÔNG BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT ĐÍCH PHẨM CHẤT → Chủ nghĩa hoàn hảo là phẩm chất không thể thiếu để đạt được thành công trong sự nghiệp) • Phân tích đối chiếu: Tác giả nhấn mạnh: "成功的關鍵...在於具備『先採取行動,再依情況調整』的彈性心態" (Mấu chốt thành công là tâm thái linh hoạt hành động trước rồi điều chỉnh tùy tình hình) và cảnh báo việc sợ hãi dậm chân tại chỗ. Điều này đồng nghĩa với việc cần dũng cảm hành động và điều chỉnh, tiến bộ trong thực tế (phương án B). Các phương án A, C, D đều trái ngược với nội dung tác giả phê phán (không có rủi ro bằng 0, phê phán trì hoãn, coi cầu toàn là cạm bẫy nhận thức). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 21 • Phần Đọc
Đáp án: C
【高鐵購票優惠方案】 台灣高鐵為回饋常態旅客,特推出「早鳥優惠」專案。凡於乘車日前五天至二十八天前預購指定車次對號座車票,即有機會享有全票 65 折、8 折或 9 折之限額優惠。早鳥優惠票數量有限,售完為止。若旅客欲變更車票,須於原車次開車前三十分鐘至各車站售票窗口辦理,變更後之車票將依當時剩餘優惠或全額票價重新計算差額。 關於高鐵「早鳥優惠」,下列說明何者正確?
gāo tiě gòu piào yōu huì fāng àn tái wān gāo tiě wéi huí kuì cháng tài lǚ kè tè tuī chū zǎo niǎo yōu huì zhuān àn fán wū chéng jū rì qián wǔ tiān zhì èr shí bā tiān qián yù gòu zhǐ dìng jū cì duì hào zuò jū piào jí yǒu jī huì xiǎng yǒu quán piào zhé zhé huò zhé zhī xiàn é yōu huì zǎo niǎo yōu huì piào shù liáng yǒu xiàn shòu wán wéi zhǐ ruò lǚ kè yù biàn gèng jū piào xū wū yuán jū cì kāi jū qián sān shí fēn zhōng zhì gè jū zhàn shòu piào chuāng kǒu bàn lǐ biàn gèng hòu zhī jū piào jiāng yī dāng shí shèng yú yōu huì huò quán é piào jià chóng xīn jì suàn chà é guān wū gāo tiě zǎo niǎo yōu huì xià liè shuō míng hé zhě zhèng què
A 乘車日前一天在窗口購買仍能享有 65 折優惠
B 所有班次的座位均提供無限量的早鳥折扣
C
最早可在乘車日前二十八天預購優惠車票 zuì zǎo kě zài chéng jū rì qián èr shí bā tiān yù gòu yōu huì jū piào
D 更換車票後一律免費,不需補任何差額
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 關於高鐵「早鳥優惠」,下列說明何者正確? (Guānyú gāotiě "zǎoniǎo yōuhuì", xiàliè shuōmíng hézhě zhèngquè?) • Nghĩa tiếng Việt: Về "Ưu đãi chim sớm" của tàu cao tốc, giải thích nào sau đây là đúng? • Phân tích các phương án: - A. 乘車日前一天在窗口購買仍能享有 65 折優惠 (THỪA XA NHẬT TIỀN NHẤT THIÊN TẠI SONG KHẨU CẤU MÃI DƯỢNG NĂNG HƯỞNG HỮU LỤC NGŨ CHIẾT ƯU ĐÃI → Mua tại quầy vào 1 ngày trước ngày đi vẫn có thể hưởng ưu đãi giảm 35%) - B. 所有班次的座位均提供無限量的早鳥折扣 (SỞ HỮU BAN THỨ ĐÍCH TỌA VỊ QUÂN ĐỀ CUNG VÔ HẠN LƯỢNG ĐÍCH TẢO ĐIỂU CHIẾT KHẤU → Chỗ ngồi của tất cả các chuyến đều cung cấp chiết khấu chim sớm không giới hạn) - C. 最早可在乘車日前二十八天預購優惠車票 (TỐI TẢO KHẢ TẠI THỪA XA NHẬT TIỀN NHỊ THẬP BÁT THIÊN DỰ CẤU ƯU ĐÃI XA PHIẾU → Sớm nhất có thể đặt mua vé ưu đãi trước ngày đi 28 ngày) - D. 更換車票後一律免費,不需補任何差額 (gēnghuàn chēpiào hòu yílǜ miǎnfèi, bù xū bǔ rènhé chā'é: CANH HOÁN XA PHIẾU HẬU NHẤT LUẬT MIỄN PHÍ, BẤT NHU BỔ NHÂM HÀ SAI NGẠCH → Sau khi đổi vé đều miễn phí hoàn toàn, không cần bù bất kỳ khoản chênh lệch nào) • Phân tích đối chiếu: Trong thông báo nêu rõ: "凡於乘車日前五天至二十八天前預購..." (Phàm đặt trước từ 5 đến 28 ngày trước ngày đi tàu). Như vậy, thời gian sớm nhất có thể đặt trước chính là 28 ngày trước ngày đi tàu, do đó phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A sai vì 1 ngày trước không nằm trong khoảng 5-28 ngày; B sai vì chỉ áp dụng cho "指定車次" và "數量有限" (có hạn); D sai vì quy định phải "重新計算差額" (tính lại chênh lệch). • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 22 • Phần Đọc
Đáp án: A
睡眠對人體大腦的記憶鞏固扮演著決定性的角色。當我們進入深度睡眠階段時,大腦會自動重組白天接收到的海量資訊,將短暫的短期記憶轉化為穩固的長期記憶,同時清除有害的神經代謝廢物。相反地,長期睡眠不足的人,不僅專注力與邏輯思考能力會大幅衰退,情緒也更容易陷入焦慮或抑鬱的惡性循環。 這段文字的核心主旨是什麼?
shuì mián duì rén tǐ dà nǎo de jì yì gǒng gù bàn yǎn zhù jué dìng xìng de jué sè dāng wǒ mén jìn rù shēn dù shuì mián jiē duàn shí dà nǎo huì zì dòng zhòng zǔ bái tiān jiē shōu dào de hǎi liàng zī xùn jiāng duǎn zàn de duǎn qī jì yì zhuǎn huà wéi wěn gù de cháng qī jì yì tóng shí qīng chú yǒu hài de shén jīng dài xiè fèi wù xiāng fǎn de cháng qī shuì mián bù zú de rén bù jǐn zhuān zhù lì yǔ luó jí sī kǎo néng lì huì dà fú shuāi tuì qíng xù yě gèng róng yì xiàn rù jiāo lǜ huò yì yù de è xìng xún huán zhè duàn wén zì de hé xīn zhǔ zhǐ shì shén mó
A
睡眠能促進大腦記憶整合與身心健康 shuì mián néng cù jìn dà nǎo jì yì zhěng hé yǔ shēn xīn jiàn kāng
B 只要白天多喝咖啡就能抵消睡眠不足
C 大腦在睡眠時會完全停止所有運作
D 老年人的睡眠時間普遍比年輕人更長
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這段文字的核心主旨是什麼? (Zhè duàn wénzì de héxīn zhǔzhǐ shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cốt lõi của đoạn văn này là gì? • Phân tích các phương án: - A. 睡眠能促進大腦記憶整合與身心健康 (THỤY MIÊN NĂNG XÚC TIẾN ĐẠI NÃO KÝ ỨC CHỈNH HỢP DỮ THÂN TÂM KIỆN KHANG → Giấc ngủ có thể thúc đẩy sự tích hợp trí nhớ của não bộ và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần) - B. 只要白天多喝咖啡就能抵消睡眠不足 (CHỈ YẾU BẠCH THIÊN ĐA HÁ KHÀ PHÊ TỰU NĂNG ĐỂ TIÊU THỤY MIÊN BẤT TÚC → Chỉ cần ban ngày uống nhiều cà phê là có thể bù đắp việc thiếu ngủ) - C. 大腦在睡眠時會完全停止所有運作 (ĐẠI NÃO TẠI THỤY MIÊN THỜI HỘI HOÀN TOÀN ĐÌNH CHỈ SỞ HỮU VẬN TÁC → Não bộ khi ngủ sẽ dừng hoàn toàn mọi hoạt động) - D. 老年人的睡眠時間普遍比年輕人更長 (LÃO NIÊN NHÂN ĐÍCH THỤY MIÊN THỜI GIAN PHỔ BIẾN BỈ NIÊN KHINH NHÂN CANH TRƯỜNG → Thời gian ngủ của người già nhìn chung dài hơn người trẻ) • Phân tích đối chiếu: Đoạn văn phân tích hai mặt: ngủ sâu giúp củng cố trí nhớ và thải độc hại ở não (促进记忆整合), còn thiếu ngủ làm giảm tập trung, tư duy và gây lo âu trầm cảm (ảnh hưởng thân tâm). Do đó, chủ đề xuyên suốt là giấc ngủ hỗ trợ củng cố trí nhớ và duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần (phương án A). Các phương án B, D không xuất hiện trong bài; phương án C sai vì não vẫn xử lý thông tin chứ không ngừng hoạt động. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 23 • Phần Đọc
Đáp án: B
【故宮博物院特展訊息】 國立故宮博物院即日起舉辦「青花瓷之美」國際特展,展出宋、元、明、清各朝代精選青花瓷器逾百件。本次展覽特別引進擴增實境(AR)互動技術,參觀者只需以手機掃描展品旁的專屬 QR Code,即可在螢幕上 360 度觀賞瓷器的器形紋飾細節與解說。展期自十月一日至十二月三十一日止,每週一休館。 參觀這項展覽時,參觀者可以有什麼特殊體驗?
gù gōng bó wù yuàn tè zhǎn xùn xī guó lì gù gōng bó wù yuàn jí rì qǐ jǔ bàn qīng huā cí zhī měi guó jì tè zhǎn zhǎn chū sòng yuán míng qīng gè cháo dài jīng xuǎn qīng huā cí qì yú bǎi jiàn běn cì zhǎn lǎn tè bié yǐn jìn kuò zēng shí jìng hù dòng jì shù cān guān zhě zhī xū yǐ shǒu jī sǎo miáo zhǎn pǐn páng de zhuān shǔ jí kě zài yíng mù shàng dù guān shǎng cí qì de qì xíng wén shì xì jié yǔ jiě shuō zhǎn qī zì shí yuè yī rì zhì shí èr yuè sān shí yī rì zhǐ měi zhōu yì xiū guǎn cān guān zhè xiàng zhǎn lǎn shí cān guān zhě kě yǐ yǒu shén mó tè shū tǐ yàn
A 可以親手觸摸千年前的青花瓷原件
B
透過 AR 科技以手機 360 度觀賞展品紋飾細節 tòu guò kē jì yǐ shǒu jī dù guān shǎng zhǎn pǐn wén shì xì jié
C 每週一可以享受免費專人導覽服務
D 能將喜歡的瓷器複製品免費帶回家
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 參觀這項展覽時,參觀者可以有什麼特殊體驗? (Cānguān zhè xiàng zhǎnlǎn shí, cānguānzhě kěyǐ yǒu shénme tèshū tǐyàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Khi tham quan triển lãm này, khách tham quan có thể có trải nghiệm đặc biệt gì? • Phân tích các phương án: - A. 可以親手觸摸千年前的青花瓷原件 (KHẢ DĨ THÂN THỦ XÚC MẠC THIÊN NIÊN TIỀN ĐÍCH THANH HOA TỪ NGUYÊN KIỆN → Có thể tự tay sờ vào hiện vật gốm hoa lam nghìn năm trước) - B. 透過 AR 科技以手機 360 度觀賞展品紋飾細節 (tòuguò AR kējì yǐ shǒujī 360 dù guānshǎng zhǎnpǐn wénshì xìjié: THẤU QUÁ AR KHOA KỸ DĨ THỦ CƠ 360 ĐỘ QUAN THƯỞNG TRIỂN PHẨM VĂN SỨC TẾ TIẾT → Thông qua công nghệ AR dùng điện thoại ngắm chi tiết hoa văn hiện vật 360 độ) - C. 每週一可以享受免費專人導覽服務 (MỖI CHU NHẤT KHẢ DĨ HƯỞNG THỤ MIỄN PHÍ CHUYÊN NHÂN ĐẠO LÃM PHỤC VỤ → Thứ Hai hàng tuần có thể tận hưởng dịch vụ hướng dẫn viên riêng miễn phí) - D. 能將喜歡的瓷器複製品免費帶回家 (NĂNG TƯƠNG HỶ HOAN ĐÍCH TỪ KHÍ PHỨC CHẾ PHẨM MIỄN PHÍ ĐÁI HỒI GIA → Có thể mang đồ gốm phục chế mình thích miễn phí về nhà) • Phân tích đối chiếu: Trong thông báo nêu rõ điểm đặc sắc của triển lãm: "引進擴增實境(AR)互動技術,參觀者只需以手機掃描展品旁的專屬 QR Code,即可在螢幕上 360 度觀賞瓷器的器形紋飾細節與解說" (áp dụng công nghệ tương tác AR, chỉ cần quét mã QR bằng điện thoại là có thể ngắm chi tiết hoa văn 360 độ trên màn hình). Điều này trùng khớp hoàn toàn với phương án B. Phương án A sai vì hiện vật cổ vật không được chạm tay; C sai vì thứ Hai đóng cửa (休館); D không có trong nội dung bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 24 • Phần Đọc
Đáp án: B
近年來,台灣的「小農經濟」蓬勃發展。許多青年農民放棄都市的白領工作,返回家鄉投入友善耕作。他們堅持不使用化學農藥與化肥,採用有機栽培技術,生產出安心健康的優質農產品。雖然有機農作物的收成量比一般慣行農法少了三成,外觀也不如市面產品鮮豔討喜,但憑藉著對土地的深厚情感與對品質的堅持,依然在市場上贏得了消費者的熱烈支持。 根據短文,這些返鄉青年農民的耕作特色是什麼?
jìn nián lái tái wān de xiǎo nóng jīng jì péng bó fā zhǎn xū duō qīng nián nóng mín fàng qì dū shì de bái lǐng gōng zuò fǎn huí jiā xiāng tóu rù yǒu shàn gēng zuò tā mén jiān chí bù shǐ yòng huà xué nóng yào yǔ huà féi cǎi yòng yǒu jī zāi péi jì shù shēng chǎn chū ān xīn jiàn kāng de yōu zhì nóng chǎn pǐn suī rán yǒu jī nóng zuò wù de shōu chéng liáng bǐ yì bān guàn xíng nóng fǎ shǎo le sān chéng wài guān yě bù rú shì miàn chǎn pǐn xiān yàn tǎo xǐ dàn píng jiè zhù duì tǔ de de shēn hòu qíng gǎn yǔ duì pǐn zhì de jiān chí yī rán zài shì chǎng shàng yíng de le xiāo fèi zhě de rè liè zhī chí gēn jù duǎn wén zhè xiē fǎn xiāng qīng nián nóng mín de gēng zuò tè sè shì shén mó
A 大量施用化學肥料以追求最高的收成量
B
採用有機友善農法,不使用化學農藥 cǎi yòng yǒu jī yǒu shàn nóng fǎ bù shǐ yòng huà xué nóng yào
C 產品主要銷往歐美各國,不在台灣本土販售
D 專注於改良蔬果外型,使其看起來比普通蔬菜更鮮豔
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據短文,這些返鄉青年農民的耕作特色是什麼? (Gēnjù duǎnwén, zhèxiē fǎnxiāng qīngnián nóngmín de gēngzuò tèsè shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn ngắn, đặc điểm canh tác của những người nông dân trẻ về quê này là gì? • Phân tích các phương án: - A. 大量施用化學肥料以追求最高的收成量 (ĐẠI LƯỢNG THI DỤNG HÓA HỌC PHÂN LIÊU DĨ TRUY CẦU TỐI CAO ĐÍCH THU THÀNH LƯỢNG → Bón lượng lớn phân bón hóa học nhằm theo đuổi sản lượng thu hoạch cao nhất) - B. 採用有機友善農法,不使用化學農藥 (cǎiyòng yǒujī yǒushàn nóngfǎ, bù shǐyòng huàxué nóngyào: THẢI DỤNG HỮU CƠ HỮU THIỆN NÔNG PHÁP, BẤT SỬ DỤNG HÓA HỌC NÔNG DƯỢC → Áp dụng phương pháp nông nghiệp hữu cơ thân thiện, không dùng thuốc trừ sâu hóa học) - C. 產品主要銷往歐美各國,不在台灣本土販售 (chǎnpǐn zhǔyào xiāo wǎng ōuměi gèguó, bú zài táiwān běntǔ fànshòu: SẢN PHẨM CHỦ YẾU TIÊU VÃNG ÂU MỸ CÁC QUỐC, BẤT TẠI ĐÀI LOAN BẢN THỔ PHIẾN THỤ → Sản phẩm chủ yếu tiêu thụ sang các nước Âu Mỹ, không bán tại nội địa Đài Loan) - D. 專注於改良蔬果外型,使其看起來比普通蔬菜更鮮豔 (zhuānzhù yú gǎiliáng shūguǒ wàixíng, shǐ qí kàn qǐlái bǐ pǔtōng shūcài gèng xiānyàn: CHUYÊN CHÚ VU CẢI LƯƠNG SƠ QUẢ NGOẠI HÌNH, SỬ KỲ KHÁN KHỞI LAI BỈ PHỔ THÔNG SƠ THÁI CANH TIÊN DIỄM → Tập trung cải thiện hình thức rau quả, khiến chúng trông rực rỡ hơn rau thông thường) • Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc viết rõ: "投入友善耕作。他們堅持不使用化學農藥與化肥,採用有機栽培技術..." (đầu tư vào canh tác thân thiện, kiên trì không dùng thuốc trừ sâu hóa học và phân hóa học, áp dụng kỹ thuật trồng trọt hữu cơ). Điều này tương ứng chuẩn xác với phương án B. Phương án A sai vì họ không dùng hóa chất; C sai vì họ bán cho người tiêu dùng trong nước; D sai vì bài nói rõ ngoại hình rau quả hữu cơ không bắt mắt bằng sản phẩm thông thường (外觀也不如市面產品鮮豔討喜). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 25 • Phần Đọc
Đáp án: B
語言不僅是溝通的工具,更是文化的載體與思維方式的具體展現。學習一門新的外語,絕非只是背誦單字與記誦文法規則那麼簡單,更是在大腦中建立一套全新的思考架構。當你學會用對方的語言思考時,你才能真正同理另一個文化的價值觀與生活態度,進而消除偏見與誤解。 這段話的核心意義在於:
yǔ yán bù jǐn shì gōu tōng de gōng jù gèng shì wén huà de zài tǐ yǔ sī wéi fāng shì de jù tǐ zhǎn xiàn xué xí yì mén xīn de wài yǔ jué fēi zhǐ shì bèi sòng dān zì yǔ jì sòng wén fǎ guī zé nà mó jiǎn dān gèng shì zài dà nǎo zhōng jiàn lì yí tào quán xīn de sī kǎo jià gòu dāng nǐ xué huì yòng duì fāng de yǔ yán sī kǎo shí nǐ cái néng zhēn zhèng tóng lǐ lìng yí gè wén huà de jià zhí guān yǔ shēng huó tài dù jìn ér xiāo chú piān jiàn yǔ wù jiě zhè duàn huà de hé xīn yì yì zài wū
A 學外語只要背好單字就能暢通無阻
B
學習外語是理解異文化思維與消弭偏見的橋樑 xué xí wài yǔ shì lǐ jiě yì wén huà sī wéi yǔ xiāo mǐ piān jiàn de qiáo liáng
C 世界上所有的語言都具有完全相同的語法架構
D 只要熟悉自己的母語,就不需要學習外語
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這段話的核心意義在於: (Zhè duàn huà de héxīn yìyì zàiyú:) • Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa cốt lõi của đoạn văn này nằm ở điều gì? • Phân tích các phương án: - A. 學外語只要背好單字就能暢通無阻 (HỌC NGOẠI NGỮ CHỈ YẾU BỐI HẢO ĐƠN TỰ TỰU NĂNG XƯỚNG THÔNG VÔ TRỞ → Học ngoại ngữ chỉ cần thuộc từ vựng là có thể thông thạo không trở ngại) - B. 學習外語是理解異文化思維與消弭偏見的橋樑 (HỌC TẬP NGOẠI NGỮ THỊ LÝ GIẢI DỊ VĂN HÓA TƯ DUY DỮ TIÊU MIÊN THIÊN KIẾN ĐÍCH KIỀU LƯƠNG → Học ngoại ngữ là cầu nối để hiểu tư duy của nền văn hóa khác và xóa bỏ định kiến) - C. 世界上所有的語言都具有完全相同的語法架構 (THẾ GIỚI THƯỢNG SỞ HỮU ĐÍCH NGÔN NGỮ ĐÔ CỤ HỮU HOÀN TOÀN TƯƠNG ĐỒNG ĐÍCH NGỮ PHÁP GIÁ CẤU → Tất cả các ngôn ngữ trên thế giới đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn giống nhau) - D. 只要熟悉自己的母語,就不需要學習外語 (zhǐyào shúxī zìjǐ de mǔyǔ, jiù bù xūyào xuéxí wàiyǔ: CHỈ YẾU THỤC TẤT TỰ KỶ ĐÍCH MẪU NGỮ, TỰU BẤT NHU YẾU HỌC TẬP NGOẠI NGỮ → Chỉ cần quen thuộc tiếng mẹ đẻ thì không cần phải học ngoại ngữ) • Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nhấn mạnh học ngoại ngữ không chỉ là học từ vựng ngữ pháp, mà là hiểu được văn hóa, lối tư duy và xóa bỏ định kiến ("當你學會用對方的語言思考時,你才能真正同理另一個文化的價值觀與生活態度,進而消除偏見與誤解"). Do đó, phương án B tóm lược chính xác nhất tinh thần này. Phương án A trái ngược trực tiếp với đoạn văn ("絕非只是背誦單字...那麼簡單"). Phương án C và D không được đề cập và sai lệch thực tế. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: B
【社區登山健行安全須知】 登山是一項有益身心的戶外休閒運動,但山區天候變化莫測,行前務必做好萬全準備。出發前應評估自身體能狀況,備齊充足的水分、高熱量乾糧、防風防雨保暖衣物及簡易急救包。在行進過程中,請務必遵循既有登山步道標示,切勿為了抄捷徑而擅自開闢新路徑,以免迷失方向發生意外。若不幸遭遇濃霧或迷路,應保持冷靜,原地避難並發出求救訊號,切忌盲目下切溪谷。 在山中不慎迷路時,下列哪項做法是正確的?
shè qū dēng shān jiàn xíng ān quán xū zhī dēng shān shì yí xiàng yǒu yì shēn xīn de hù wài xiū xián yùn dòng dàn shān qū tiān hòu biàn huà mò cè xíng qián wù bì zuò hǎo wàn quán zhǔn bèi chū fā qián yīng píng gū zì shēn tǐ néng zhuàng kuàng bèi qí chōng zú de shuǐ fèn gāo rè liáng qián liáng fáng fēng fáng yǔ bǎo nuǎn yī wù jí jiǎn yì jí jiù bāo zài háng jìn guò chéng zhōng qǐng wù bì zūn xún jì yǒu dēng shān bù dào biāo shì qiè wù wéi le chāo jié jìng ér shàn zì kāi pì xīn lù jìng yǐ miǎn mí shī fāng xiàng fā shēng yì wài ruò bú xìng zāo yù nóng wù huò mí lù yīng bǎo chí lěng jìng yuán de bì nán bìng fā chū qiú jiù xùn hào qiè jì máng mù xià qiē xī gǔ zài shān zhōng bú shèn mí lù shí xià liè nǎ xiàng zuò fǎ shì zhèng què de
A 沿著陡峭的溪谷往下走以尋找水源
B
留在原地避難並對外發出求救訊號 liú zài yuán de bì nán bìng duì wài fā chū qiú jiù xùn hào
C 拋棄所有行李以減輕體力消耗
D 在森林中四處奔跑尋找出口
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 在山中不慎迷路時,下列哪項做法是正確的? (Zài shān zhōng búshèn mílù shí, xiàliè nǎ xiàng zuòfǎ shì zhèngquè de?) • Nghĩa tiếng Việt: Khi không may bị lạc ở trong núi, cách làm nào sau đây là đúng? • Phân tích các phương án: - A. 沿著陡峭的溪谷往下走以尋找水源 (DUYÊN TRỨ ĐẨU KHIÊU ĐÍCH KHÊ CỐC VÃNG HẠ TẨU DĨ TẦM TRẢO THỦY NGUYÊN → Đi men theo khe suối dốc xuống phía dưới để tìm nguồn nước) - B. 留在原地避難並對外發出求救訊號 (LƯU TẠI NGUYÊN ĐỊA TỴ NẠN BÍNH ĐỐI NGOẠI PHÁT XUẤT CẦU CỨU TÍN HIỆU → Ở lại nơi trú ẩn tại chỗ và phát tín hiệu cầu cứu ra bên ngoài) - C. 拋棄所有行李以減輕體力消耗 (PHAO KHÍ SỞ HỮU HÀNH LÝ DĨ GIẢM KHINH THỂ LỰC TIÊU HẠO → Vứt bỏ toàn bộ hành lý để giảm bớt tiêu hao thể lực) - D. 在森林中四處奔跑尋找出口 (TẠI SÂM LÂM TRUNG TỨ XỨ BÔN BẢO TẦM TRẢO XUẤT KHẨU → Chạy tứ phía trong rừng để tìm lối ra) • Phân tích đối chiếu: Văn bản ghi rõ: "若不幸遭遇濃霧或迷路,應保持冷靜,原地避難並發出求救訊號,切忌盲目下切溪谷" (Nếu không may gặp sương mù hoặc lạc đường, nên giữ bình tĩnh, trú ẩn tại chỗ và phát tín hiệu cầu cứu, tránh đi xuống khe suối). Phương án B hoàn toàn trùng khớp với thông tin này. Phương án A trái ngược ("切忌盲目下切溪谷"). Phương án C và D nguy hiểm, không có trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: A
「工欲善其事,必先利其器。」這句古老的格言告誡我們,無論想要辦好任何一件事情,事前的工具準備與技能磨練都是成功的基石。一個廚師如果沒有一把鋒利的刀具,就難以切出均勻精緻的刀工;同樣地,一個學生如果不先掌握正確的學習方法與工具,往往只能事倍功半,付出加倍的努力卻收效甚微。 根據這段短文,想要提高做事效率,最先應該做的是什麼?
gōng yù shàn qí shì bì xiān lì qí qì zhè jù gǔ lǎo de gé yán gào jiè wǒ mén wú lùn xiǎng yào bàn hǎo rèn hé yí jiàn shì qíng shì qián de gōng jù zhǔn bèi yǔ jì néng mó liàn dōu shì chéng gōng de jī shí yí gè chú shī rú guǒ méi yǒu yì bǎ fēng lì de dāo jù jiù nán yǐ qiè chū jūn yún jīng zhì de dāo gōng tóng yàng de yí gè xué shēng rú guǒ bù xiān zhǎng wò zhèng què de xué xí fāng fǎ yǔ gōng jù wǎng wǎng zhǐ néng shì bèi gōng bàn fù chū jiā bèi de nǔ lì què shōu xiào shèn wēi gēn jù zhè duàn duǎn wén xiǎng yào tí gāo zuò shì xiào lǜ zuì xiān yīng gāi zuò de shì shén mó
A
準備合適的工具並掌握正確方法 zhǔn bèi hé shì de gōng jù bìng zhǎng wò zhèng què fāng fǎ
B 花費所有積蓄購買最昂貴的器材
C 凡事親力親為,拒絕使用現代科技工具
D 立刻開始盲目行動,邊做邊摸索
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據這段短文,想要提高做事效率,最先應該做的是什麼? (Gēnjù zhè duàn duǎnwén, xiǎng yào tígāo zuòshì xiàolǜ, zuì xiān yīnggāi zuò de shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn ngắn này, muốn nâng cao hiệu suất làm việc, việc đầu tiên nên làm là gì? • Phân tích các phương án: - A. 準備合適的工具並掌握正確方法 (CHUẨN BỊ HỢP THÍCH ĐÍCH CÔNG CỤ BÍNH CHƯỞNG ÁC CHÍNH XÁC PHƯƠNG PHÁP → Chuẩn bị công cụ phù hợp và nắm vững phương pháp đúng đắn) - B. 花費所有積蓄購買最昂貴的器材 (HOA PHÍ SỞ HỮU TÍCH SÚC CẤU MÃI TỐI NGANG QUÝ ĐÍCH KHÍ TÀI → Tiêu hết toàn bộ tiền tiết kiệm để mua thiết bị đắt nhất) - C. 凡事親力親為,拒絕使用現代科技工具 (qīnwéi, jùjué shǐyòng xiàndài kējì gōngjù: PHÀM SỰ THÂN LỰC THÂN VI, CỰ TUYỆT SỬ DỤNG HIỆN ĐẠI KHOA KĨ CÔNG CỤ → Việc gì cũng tự thân làm lấy, từ chối dùng công cụ khoa học công nghệ hiện đại) - D. 立刻開始盲目行動,邊做邊摸索 (lìkè kāishǐ mángmù xíngdòng, biān zuò biān mōsuǒ: LẬP KHẮC KHAI THỦY MÙ MỤC HÀNH ĐỘNG, BIÊN TÁC BIÊN MẠC TÁC → Lập tức bắt đầu hành động mù quáng, vừa làm vừa mò mẫm) • Phân tích đối chiếu: Đoạn văn viết: "事前的工具準備與技能磨練都是成功的基石" (Sự chuẩn bị công cụ và rèn luyện kỹ năng trước đó là nền tảng thành công) và nhắc nhở học sinh cần "掌握正確的學習方法與工具" (nắm vững phương pháp và công cụ học tập đúng đắn). Vì vậy đáp án chính xác là A. Các phương án B, C, D đều mang tính cực đoan hoặc đối lập với lời khuyên trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 28 • Phần Đọc
Đáp án: A
【便利商店會員點數到期提醒】 親愛的全家會員您好:感謝您這一年來的支持。系統溫馨提醒,您於前一年度消費所累積的會員紅利點數(共計 3,250 點),即將於本月三十一日晚間二十三時五十九分到期失效。點數除了可在全台門市直接折抵消費現金(300 點可折抵一元)外,亦可於官方 APP 上兌換限量品牌好禮、咖啡兌換券或折價優惠券。逾期未使用的點數系統將自動歸零,請把握時間儘速兌換! 如果該會員想用 3,000 點在門市折抵消費,他可以折抵多少現金?
biàn lì shāng diàn huì yuán diǎn shù dào qī tí xǐng qīn ài de quán jiā huì yuán nín hǎo gǎn xiè nín zhè yì nián lái de zhī chí xì tǒng wēn xīn tí xǐng nín wū qián yì nián dù xiāo fèi suǒ lèi jī de huì yuán hóng lì diǎn shù gòng jì diǎn jí jiāng wū běn yuè sān shí yī rì wǎn jiàn èr shí sān shí wǔ shí jiǔ fēn dào qī shī xiào diǎn shù chú le kě zài quán tái mén shì zhí jiē zhé dǐ xiāo fèi xiàn jīn diǎn kě zhé dǐ yì yuán wài yì kě wū guān fāng shàng duì huàn xiàn liàng pǐn pái hǎo lǐ kā fēi duì huàn quàn huò zhé jià yōu huì quàn yú qī wèi shǐ yòng de diǎn shù xì tǒng jiāng zì dòng guī líng qǐng bǎ wò shí jiàn jǐn sù duì huàn rú guǒ gāi huì yuán xiǎng yòng diǎn zài mén shì zhé dǐ xiāo fèi tā kě yǐ zhé dǐ duō shǎo xiàn jīn
A
10 元 yuán
B 50 元
C 100 元
D 300 元
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 如果該會員想用 3,000 點在門市折抵消費,他可以折抵多少現金? (Rúguǒ gāi huìyuán xiǎng yòng 3,000 diǎn zài ménshì zhédǐ xiāofèi, tā kěyǐ zhédǐ duōshǎo xiànjīn?) • Nghĩa tiếng Việt: Nếu hội viên đó muốn dùng 3.000 điểm để trừ tiền mua sắm tại cửa hàng, anh ấy có thể trừ được bao nhiêu tiền mặt? • Phân tích các phương án: - A. 10 元 (THẬP NGUYÊN → 10 đồng) - B. 50 元 (NGŨ THẬP NGUYÊN → 50 đồng) - C. 100 元 (NHẤT BÁCH NGUYÊN → 100 đồng) - D. 300 元 (TAM BÁCH NGUYÊN → 300 đồng) • Phân tích đối chiếu: Trong bài có ghi rõ quy tắc đổi điểm: "300 點可折抵一元" (300 điểm có thể khấu trừ 1 Đài tệ). Phép tính: 3.000 ÷ 300 = 10 đồng. Do đó, với 3.000 điểm, hội viên sẽ được giảm trừ đúng 10 đồng. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: B
很多人認為,幸福來自於物質財富的累積。然而,多項跨國社會學調查研究顯示,當個人的基本生活需求得到滿足之後,收入的持續增加對整體幸福感的提升效果其實非常有限。真正決定一個人長期幸福感與生命滿足感的關鍵因素,反而是深厚真誠的人際關係、對社會群體的貢獻感,以及內心對生活的自我掌控感。 根據這段短文,決定長期幸福感的核心要素是什麼?
hěn duō rén rèn wéi xìng fú lái zì wū wù zhì cái fù de lèi jī rán ér duō xiàng kuà guó shè huì xué diào chá yán jiū xiǎn shì dāng gè rén de jī běn shēng huó xū qiú de dào mǎn zú zhī hòu shōu rù de chí xù zēng jiā duì zhěng tǐ xìng fú gǎn de tí shēng xiào guǒ qí shí fēi cháng yǒu xiàn zhēn zhèng jué dìng yí gè rén cháng qī xìng fú gǎn yǔ shēng mìng mǎn zú gǎn de guān jiàn yīn sù fǎn ér shì shēn hòu zhēn chéng de rén jì guān xì duì shè huì qún tǐ de gòng xiàn gǎn yǐ jí nèi xīn duì shēng huó de zì wǒ zhǎng kòng gǎn gēn jù zhè duàn duǎn wén jué dìng cháng qī xìng fú gǎn de hé xīn yào sù shì shén mó
A 擁有龐大的銀行存款與名貴豪宅
B
真誠的人際關係與內心的生活掌控感 zhēn chéng de rén jì guān xì yǔ nèi xīn de shēng huó zhǎng kòng gǎn
C 每天不停在社群網路上炫耀成就
D 完全不與社會大眾交往的孤立生活
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據這段短文,決定長期幸福感的核心要素是什麼? (Gēnjù zhè duàn duǎnwén, juédìng chángqí xìngfúgǎn de héxīn yàosù shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn ngắn này, yếu tố cốt lõi quyết định cảm giác hạnh phúc lâu dài là gì? • Phân tích các phương án: - A. 擁有龐大的銀行存款與名貴豪宅 (VĨNH HỮU BÀNG ĐẠI ĐÍCH NGÂN HÀNG TỒN KHOẢN DỮ DANH QUÝ HÀO TRẠCH → Sở hữu tiền gửi ngân hàng khổng lồ và biệt thự xa hoa) - B. 真誠的人際關係與內心的生活掌控感 (CHÂN THÀNH ĐÍCH NHÂN TẾ QUAN HỆ DỮ NỘI TÂM ĐÍCH SINH HOẠT CHƯỞNG KHỐNG CẢM → Các mối quan hệ nhân sinh chân thành và cảm giác làm chủ cuộc sống trong nội tâm) - C. 每天不停在社群網路上炫耀成就 (MỖI THIÊN BẤT ĐÌNH TẠI XÃ QUẦN VÕNG LỘ THƯỢNG HUYỄN DIỆU THÀNH TỰU → Mỗi ngày không ngừng khoe khoang thành tựu trên mạng xã hội) - D. 完全不與社會大眾交往的孤立生活 (HOÀN TOÀN BẤT DỮ XÃ HỘI ĐẠI CHÚNG GIAO VÃNG ĐÍCH CÔ LẬP SINH HOẠT → Cuộc sống cô lập hoàn toàn không giao tiếp với cộng đồng xã hội) • Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khẳng định: "真正決定一個人長期幸福感與生命滿足感的關鍵因素,反而是深厚真誠的人際關係、對社會群體的貢獻感,以及內心對生活的自我掌控感". Phương án B diễn đạt đúng hai trong số các yếu tố then chốt này. Phương án A đã bị phản bác ở đầu bài (thu nhập tăng thêm chỉ có tác dụng hạn chế). Phương án C và D không được đề cập và sai lệch nội dung. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 30 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀的好處不僅在於汲取新知識,更在於它能鍛鍊大腦的深度專注力與批判思考能力。在現今碎片化資訊充斥的數位時代,人們習慣於在社群媒體上快速滑動幾秒鐘的短影音或聳動的標題,大腦神經網絡逐漸適應了淺層的刺激,導致閱讀長篇文章時容易感到分心與煩躁。每天撥出半小時放下手機,靜下心來閱讀一本紙本書籍,是對抗注意力渙散的一劑良方。 作者認為數位時代人們專注力渙散的主因是什麼?
yuè dú de hǎo chǔ bù jǐn zài wū jí qǔ xīn zhī shí gèng zài wū tā néng duàn liàn dà nǎo de shēn dù zhuān zhù lì yǔ pī pàn sī kǎo néng lì zài xiàn jīn suì piàn huà zī xùn chōng chì de shù wèi shí dài rén mén xí guàn wū zài shè qún méi tǐ shàng kuài sù huá dòng jī miǎo zhōng de duǎn yǐng yīn huò sǒng dòng de biāo tí dà nǎo shén jīng wǎng luò zhú jiàn shì yīng le qiǎn céng de cì jī dǎo zhì yuè dú cháng piān wén zhāng shí róng yì gǎn dào fēn xīn yǔ fán zào měi tiān bō chū bàn xiǎo shí fàng xià shǒu jī jìng xià xīn lái yuè dú yì běn zhǐ běn shū jí shì duì kàng zhù yì lì huàn sàn de yí jì liáng fāng zuò zhě rèn wéi shù wèi shí dài rén mén zhuān zhù lì huàn sàn de zhǔ yīn shì shén mó
A
習慣接受社群媒體碎片化、淺層的資訊刺激 xí guàn jiē shòu shè qún méi tǐ suì piàn huà qiǎn céng de zī xùn cì jī
B 學校圖書館的書籍種類太少
C 現代紙本書籍的字體印刷得太小
D 每天工作時間太短沒有足夠的事情做
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 作者認為數位時代人們專注力渙散的主因是什麼? (Zuòzhě rènwéi shùwèi shídài rénmen zhuānzhùlì huànsàn de zhǔyīn shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng nguyên nhân chính khiến sức tập trung của con người thời đại số bị phân tán là gì? • Phân tích các phương án: - A. 習慣接受社群媒體碎片化、淺層的資訊刺激 (xíguàn jiēshòu shèqún méitǐ suìpiànhuà, qiǎncéng de zīxùn cìjī: TẬP QUÁN TIẾP THỤ XÃ QUẦN MÔI THỂ TOÁI PHIẾN HÓA, THIỂN TẦNG ĐÍCH TƯ TẤN THỨ KÍCH → Thói quen tiếp nhận các kích thích thông tin phân mảnh, nông cạn từ mạng xã hội) - B. 學校圖書館的書籍種類太少 (HỌC HIỆU ĐỒ THƯ QUÁN ĐÍCH THƯ TỊCH CHỦNG LOẠI THÁI THIỂU → Chủng loại sách trong thư viện trường học quá ít) - C. 現代紙本書籍的字體印刷得太小 (HIỆN ĐẠI CHỈ BẢN THƯ TỊCH ĐÍCH TỰ THỂ ẤN XOÁT ĐÍCH THÁI TIỂU → Cỡ chữ in của sách giấy hiện đại quá nhỏ) - D. 每天工作時間太短沒有足夠的事情做 (MỖI THIÊN CÔNG TÁC THỜI GIAN THÁI ĐOẢN MỘI HỮU TÚC CÂU ĐÍCH SỰ TÌNH TÁC → Thời gian làm việc mỗi ngày quá ngắn không có đủ việc để làm) • Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ: "在現今碎片化資訊充斥的數位時代,人們習慣於在社群媒體上快速滑動幾秒鐘的短影音或聳動的標題,大腦神經網絡逐漸適應了淺層的刺激,導致閱讀長篇文章時容易感到分心與煩躁". Do đó, nguyên nhân trực tiếp dẫn tới mất tập trung chính là thói quen tiếp nhận thông tin nông cạn, phân mảnh trên mạng xã hội (phương án A). B, C, D hoàn toàn không xuất hiện trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 31 至 35 題: 如果問外國觀光客對台灣最深刻的印象是什麼,十之八九的答案必定是「夜市」。夜市不僅是台灣平民飲食文化的縮影,更是凝聚在地人情味與市井生活活力的代表性場所。 台灣夜市的歷史最早可追溯至清代與日治時期。當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶。前來參拜神明的信眾與絡繹不絕的香客,匯聚成龐大人潮,吸引了各色挑擔小販聚集在此販售熱食、點心與日用品,逐漸形成了固定的市集。隨著二戰後台灣經濟騰飛,工業化帶動了都市擴張,夜市的規模也與日俱增,從早期的數個攤位演變為橫跨數條街區的巨型商圈。 夜市之所以能歷久彌新,深受民眾與遊客喜愛,關鍵在於其獨特的「小吃文化」。小吃雖然名為「小」,但製作工藝卻毫不馬虎。每一道聞名遐邇的夜市經典——如外酥內嫩的蚵仔煎、香氣撲鼻的臭豆腐、鮮美多汁的胡椒餅與濃郁甜潤的珍珠奶茶,往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝。此外,夜市食物價格親民、份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚。 然而,在觀光業蓬勃發展的同時,夜市也面臨著不可忽視的挑戰。人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛,常成為輿論焦點。為了維持永續經營,近年來許多知名夜市在政府輔導下展開轉型,引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章,期望在保留傳統道地風味的同時,展現現代化夜市的新風貌。 31. 根據文章第二段,台灣早期夜市多半起源於何處?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rú guǒ wèn wài guó guān guāng kè duì tái wān zuì shēn kè de yìn xiàng shì shén mó shí zhī bā jiǔ de dá àn bì dìng shì yè shì yè shì bù jǐn shì tái wān píng mín yǐn shí wén huà de suō yǐng gèng shì níng jù zài de rén qíng wèi yǔ shì jǐng shēng huó huó lì de dài biǎo xìng chǎng suǒ tái wān yè shì de lì shǐ zuì zǎo kě zhuī sù zhì qīng dài yǔ rì zhì shí qī dāng shí de yè shì duō bàn yī fù wū xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ zhōu biān huò shì jiāo tōng biàn jié de dù kǒu yuán huán yí dài qián lái cān shén míng de xìn zhòng yǔ luò yì bù jué de xiāng kè huì jù chéng páng dà rén cháo xī yǐn le gè sè tiāo dān xiǎo fàn jù jí zài cǐ fàn shòu rè shí diǎn xīn yǔ rì yòng pǐn zhú jiàn xíng chéng le gù dìng de shì jí suí zhù èr zhàn hòu tái wān jīng jì téng fēi gōng yè huà dài dòng le dū shì kuò zhāng yè shì de guī mó yě yǔ rì jù zēng cóng zǎo qī de shù gè tān wèi yǎn biàn wéi héng kuà shù tiáo jiē qū de jù xíng shāng quān yè shì zhī suǒ yǐ néng lì jiǔ mí xīn shēn shòu mín zhòng yǔ yóu kè xǐ ài guān jiàn zài wū qí dú tè de xiǎo chī wén huà xiǎo chī suī rán míng wéi xiǎo dàn zhì zuò gōng yì què háo bù mǎ hǔ měi yí dào wén míng xiá ěr de yè shì jīng diǎn rú wài sū nèi nèn de kē zǎi jiān xiāng qì pū bí de chòu dòu xiān měi duō zhī de hú jiāo bǐng yǔ nóng yù tián rùn de zhēn zhū nǎi chá wǎng wǎng shì tān zhǔ jiā zú chuán chéng shù shí nián de dú mén shǒu yì cǐ wài yè shì shí wù jià gé qīn mín fèn liàng shì zhōng ràng rén néng gòu yǐ píng shí de huā fèi zài tóng yí gè wǎn shàng pǐn cháng duō yàng bù tóng fēng wèi de jiā yáo rán ér zài guān guāng yè péng bó fā zhǎn de tóng shí yè shì yě miàn lín zhù bù kě hū shì de tiāo zhàn rén cháo guò dù yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng zāng luàn zào yīn wū rǎn pái yān yóu yān wèn tí yǐ jí bù tān fàn jià gé bú tòu míng yǐn fā de xiāo fèi jiū fēn cháng chéng wéi yú lùn jiāo diǎn wéi le wéi chí yǒng xù jīng yíng jìn nián lái xū duō zhī míng yè shì zài zhèng fǔ fǔ dǎo xià zhǎn kāi zhuǎn xíng yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi tuī xíng diàn zǐ xíng dòng zhī fù bìng shè lì tǒng yī de shí pǐn ān quán jiǎn yàn biāo zhāng qī wàng zài bǎo liú chuán tǒng dào de fēng wèi de tóng shí zhǎn xiàn xiàn dài huà yè shì de xīn fēng mào gēn jù wén zhāng dì èr duàn tái wān zǎo qī yè shì duō bàn qǐ yuán wū hé chǔ
A 大型綜合醫院周圍
B 偏遠的山區茶園
C
香火鼎盛的廟宇或交通便捷的渡口周遭 xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ huò jiāo tōng biàn jié de dù kǒu zhōu zāo
D 現代化的高速公路休息站
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 31. 根據文章第二段,台灣早期夜市多半起源於何處? (èr duàn, Táiwān zǎoqí yèshì duōbàn qǐyuán yú héchù?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn thứ hai của bài viết, chợ đêm thời kỳ đầu ở Đài Loan đa phần bắt nguồn từ nơi nào? • Phân tích các phương án: - A. 大型綜合醫院周圍 (ĐẠI HÌNH TỔNG HỢP Y VIỆN CHU VI → Xung quanh các bệnh viện đa khoa lớn) - B. 偏遠的山區茶園 (THIÊN VIỄN ĐÍCH SƠN KHU TRÀ VIÊN → Các đồn điền chè vùng núi hẻo lánh) - C. 香火鼎盛的廟宇或交通便捷的渡口周遭 (HƯƠNG HỎA ĐỈNH THỊNH ĐÍCH MIẾU VŨ HOẶC GIAO THÔNG TIỆN TIỆP ĐÍCH ĐỘ KHẨU CHU TAO → Xung quanh các ngôi chùa hương khói nghi ngút hoặc bến phà giao thông thuận tiện) - D. 現代化的高速公路休息站 (HIỆN ĐẠI HÓA ĐÍCH CAO TỐC CÔNG LỘ HƯU TỨC TRẠM → Các trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc hiện đại) • Phân tích đối chiếu: Đoạn thứ 2 của bài viết nêu rõ: "當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶" (Chợ đêm lúc đó đa phần dựa vào xung quanh các ngôi chùa hương khói nghi ngút, hoặc khu vực bến phà, bùng binh giao thông thuận tiện). Thông tin này trùng khớp 100% với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 32 • Phần Đọc
Đáp án: D
閱讀下文,回答第 31 至 35 題: 如果問外國觀光客對台灣最深刻的印象是什麼,十之八九的答案必定是「夜市」。夜市不僅是台灣平民飲食文化的縮影,更是凝聚在地人情味與市井生活活力的代表性場所。 台灣夜市的歷史最早可追溯至清代與日治時期。當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶。前來參拜神明的信眾與絡繹不絕的香客,匯聚成龐大人潮,吸引了各色挑擔小販聚集在此販售熱食、點心與日用品,逐漸形成了固定的市集。隨著二戰後台灣經濟騰飛,工業化帶動了都市擴張,夜市的規模也與日俱增,從早期的數個攤位演變為橫跨數條街區的巨型商圈。 夜市之所以能歷久彌新,深受民眾與遊客喜愛,關鍵在於其獨特的「小吃文化」。小吃雖然名為「小」,但製作工藝卻毫不馬虎。每一道聞名遐邇的夜市經典——如外酥內嫩的蚵仔煎、香氣撲鼻的臭豆腐、鮮美多汁的胡椒餅與濃郁甜潤的珍珠奶茶,往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝。此外,夜市食物價格親民、份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚。 然而,在觀光業蓬勃發展的同時,夜市也面臨著不可忽視的挑戰。人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛,常成為輿論焦點。為了維持永續經營,近年來許多知名夜市在政府輔導下展開轉型,引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章,期望在保留傳統道地風味的同時,展現現代化夜市的新風貌。 32. 關於夜市小吃受到大眾喜愛的原因,下列何者「不是」文中提到的優點?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rú guǒ wèn wài guó guān guāng kè duì tái wān zuì shēn kè de yìn xiàng shì shén mó shí zhī bā jiǔ de dá àn bì dìng shì yè shì yè shì bù jǐn shì tái wān píng mín yǐn shí wén huà de suō yǐng gèng shì níng jù zài de rén qíng wèi yǔ shì jǐng shēng huó huó lì de dài biǎo xìng chǎng suǒ tái wān yè shì de lì shǐ zuì zǎo kě zhuī sù zhì qīng dài yǔ rì zhì shí qī dāng shí de yè shì duō bàn yī fù wū xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ zhōu biān huò shì jiāo tōng biàn jié de dù kǒu yuán huán yí dài qián lái cān shén míng de xìn zhòng yǔ luò yì bù jué de xiāng kè huì jù chéng páng dà rén cháo xī yǐn le gè sè tiāo dān xiǎo fàn jù jí zài cǐ fàn shòu rè shí diǎn xīn yǔ rì yòng pǐn zhú jiàn xíng chéng le gù dìng de shì jí suí zhù èr zhàn hòu tái wān jīng jì téng fēi gōng yè huà dài dòng le dū shì kuò zhāng yè shì de guī mó yě yǔ rì jù zēng cóng zǎo qī de shù gè tān wèi yǎn biàn wéi héng kuà shù tiáo jiē qū de jù xíng shāng quān yè shì zhī suǒ yǐ néng lì jiǔ mí xīn shēn shòu mín zhòng yǔ yóu kè xǐ ài guān jiàn zài wū qí dú tè de xiǎo chī wén huà xiǎo chī suī rán míng wéi xiǎo dàn zhì zuò gōng yì què háo bù mǎ hǔ měi yí dào wén míng xiá ěr de yè shì jīng diǎn rú wài sū nèi nèn de kē zǎi jiān xiāng qì pū bí de chòu dòu xiān měi duō zhī de hú jiāo bǐng yǔ nóng yù tián rùn de zhēn zhū nǎi chá wǎng wǎng shì tān zhǔ jiā zú chuán chéng shù shí nián de dú mén shǒu yì cǐ wài yè shì shí wù jià gé qīn mín fèn liàng shì zhōng ràng rén néng gòu yǐ píng shí de huā fèi zài tóng yí gè wǎn shàng pǐn cháng duō yàng bù tóng fēng wèi de jiā yáo rán ér zài guān guāng yè péng bó fā zhǎn de tóng shí yè shì yě miàn lín zhù bù kě hū shì de tiāo zhàn rén cháo guò dù yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng zāng luàn zào yīn wū rǎn pái yān yóu yān wèn tí yǐ jí bù tān fàn jià gé bú tòu míng yǐn fā de xiāo fèi jiū fēn cháng chéng wéi yú lùn jiāo diǎn wéi le wéi chí yǒng xù jīng yíng jìn nián lái xū duō zhī míng yè shì zài zhèng fǔ fǔ dǎo xià zhǎn kāi zhuǎn xíng yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi tuī xíng diàn zǐ xíng dòng zhī fù bìng shè lì tǒng yī de shí pǐn ān quán jiǎn yàn biāo zhāng qī wàng zài bǎo liú chuán tǒng dào de fēng wèi de tóng shí zhǎn xiàn xiàn dài huà yè shì de xīn fēng mào guān wū yè shì xiǎo chī shòu dào dà zhòng xǐ ài de yuán yīn xià liè hé zhě bú shì wén zhōng tí dào de yōu diǎn
A 製作工藝考究且常有數十年的手藝傳承
B 價格親民,花費不高即可享用
C 份量適中,方便在同一個晚上品嘗多種美食
D
所有攤位皆聘請國際五星級主廚親自掌勺 suǒ yǒu tān wèi jiē pìn qǐng guó jì wǔ xīng jí zhǔ chú qīn zì zhǎng sháo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 32. 關於夜市小吃受到大眾喜愛的原因,下列何者「不是」文中提到的優點? (Guānyú yèshì xiǎochī shòudào dàzhòng xǐ'ài de yuányīn, xiàliè hézhě "bú shì" wénzhōng tídào de yōudiǎn?) • Nghĩa tiếng Việt: Về nguyên nhân món ăn vặt chợ đêm được công chúng yêu thích, điều nào sau đây "KHÔNG PHẢI" là ưu điểm được bài viết nhắc đến? • Phân tích các phương án: - A. 製作工藝考究且常有數十年的手藝傳承 (CHẾ TÁC CÔNG NGHỆ KHẢO CỨU THẢ THƯỜNG HỮU SỔ THẬP NIÊN ĐÍCH THỦ NGHỆ TRUYỀN THỪA → Kỹ thuật chế biến tinh xảo và thường có tay nghề gia truyền hàng chục năm) - B. 價格親民,花費不高即可享用 (jiàgé qīnmín, huāfèi bù gāo jí kě xiǎngyòng: GIÁ CÁCH THÂN DÂN, HOA PHÍ BẤT CAO TỨC KHẢ HƯỞNG DỤNG → Giá cả bình dân, không tốn nhiều tiền là có thể thưởng thức) - C. 份量適中,方便在同一個晚上品嘗多種美食 (fènliàng shìzhōng, fāngbiàn zài tóng yí gè wǎnshàng pǐncháng duō zhǒng měishí: PHẦN LƯỢNG THÍCH TRUNG, PHƯƠNG TIỆN TẠI ĐỒNG NHẤT CÁ VÃN THƯỢNG PHẨM THƯỜNG ĐA CHỦNG MỸ THỰC → Khẩu phần vừa phải, tiện cho việc thưởng thức nhiều món ngon trong cùng một buổi tối) - D. 所有攤位皆聘請國際五星級主廚親自掌勺 (SỞ HỮU THAN VỊ GIAI SÍNH THỈNH QUỐC TẾ NGŨ TINH CẤP CHỦ TRÙ THÂN TỰ CHƯỞNG CHƯỢC → Tất cả quầy hàng đều thuê bếp trưởng 5 sao quốc tế đích thân đứng bếp) • Phân tích đối chiếu: Đoạn 3 có nhắc đến: - "製作工藝卻毫不馬虎... 往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝" → Tương ứng với ưu điểm A. - "食物價格親民... 讓人能夠以平實的花費" → Tương ứng với ưu điểm B. - "份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚" → Tương ứng với ưu điểm C. Phương án D ("tất cả các quầy hàng đều thuê bếp trưởng 5 sao quốc tế đứng bếp") là thông tin sai lệch hoàn toàn so với thực tế các quầy bình dân gia truyền và không hề có trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là D.
Câu 33 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 31 至 35 題: 如果問外國觀光客對台灣最深刻的印象是什麼,十之八九的答案必定是「夜市」。夜市不僅是台灣平民飲食文化的縮影,更是凝聚在地人情味與市井生活活力的代表性場所。 台灣夜市的歷史最早可追溯至清代與日治時期。當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶。前來參拜神明的信眾與絡繹不絕的香客,匯聚成龐大人潮,吸引了各色挑擔小販聚集在此販售熱食、點心與日用品,逐漸形成了固定的市集。隨著二戰後台灣經濟騰飛,工業化帶動了都市擴張,夜市的規模也與日俱增,從早期的數個攤位演變為橫跨數條街區的巨型商圈。 夜市之所以能歷久彌新,深受民眾與遊客喜愛,關鍵在於其獨特的「小吃文化」。小吃雖然名為「小」,但製作工藝卻毫不馬虎。每一道聞名遐邇的夜市經典——如外酥內嫩的蚵仔煎、香氣撲鼻的臭豆腐、鮮美多汁的胡椒餅與濃郁甜潤的珍珠奶茶,往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝。此外,夜市食物價格親民、份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚。 然而,在觀光業蓬勃發展的同時,夜市也面臨著不可忽視的挑戰。人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛,常成為輿論焦點。為了維持永續經營,近年來許多知名夜市在政府輔導下展開轉型,引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章,期望在保留傳統道地風味的同時,展現現代化夜市的新風貌。 33. 根據第四段,現代夜市面臨了哪些環境與經營上的挑戰?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rú guǒ wèn wài guó guān guāng kè duì tái wān zuì shēn kè de yìn xiàng shì shén mó shí zhī bā jiǔ de dá àn bì dìng shì yè shì yè shì bù jǐn shì tái wān píng mín yǐn shí wén huà de suō yǐng gèng shì níng jù zài de rén qíng wèi yǔ shì jǐng shēng huó huó lì de dài biǎo xìng chǎng suǒ tái wān yè shì de lì shǐ zuì zǎo kě zhuī sù zhì qīng dài yǔ rì zhì shí qī dāng shí de yè shì duō bàn yī fù wū xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ zhōu biān huò shì jiāo tōng biàn jié de dù kǒu yuán huán yí dài qián lái cān shén míng de xìn zhòng yǔ luò yì bù jué de xiāng kè huì jù chéng páng dà rén cháo xī yǐn le gè sè tiāo dān xiǎo fàn jù jí zài cǐ fàn shòu rè shí diǎn xīn yǔ rì yòng pǐn zhú jiàn xíng chéng le gù dìng de shì jí suí zhù èr zhàn hòu tái wān jīng jì téng fēi gōng yè huà dài dòng le dū shì kuò zhāng yè shì de guī mó yě yǔ rì jù zēng cóng zǎo qī de shù gè tān wèi yǎn biàn wéi héng kuà shù tiáo jiē qū de jù xíng shāng quān yè shì zhī suǒ yǐ néng lì jiǔ mí xīn shēn shòu mín zhòng yǔ yóu kè xǐ ài guān jiàn zài wū qí dú tè de xiǎo chī wén huà xiǎo chī suī rán míng wéi xiǎo dàn zhì zuò gōng yì què háo bù mǎ hǔ měi yí dào wén míng xiá ěr de yè shì jīng diǎn rú wài sū nèi nèn de kē zǎi jiān xiāng qì pū bí de chòu dòu xiān měi duō zhī de hú jiāo bǐng yǔ nóng yù tián rùn de zhēn zhū nǎi chá wǎng wǎng shì tān zhǔ jiā zú chuán chéng shù shí nián de dú mén shǒu yì cǐ wài yè shì shí wù jià gé qīn mín fèn liàng shì zhōng ràng rén néng gòu yǐ píng shí de huā fèi zài tóng yí gè wǎn shàng pǐn cháng duō yàng bù tóng fēng wèi de jiā yáo rán ér zài guān guāng yè péng bó fā zhǎn de tóng shí yè shì yě miàn lín zhù bù kě hū shì de tiāo zhàn rén cháo guò dù yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng zāng luàn zào yīn wū rǎn pái yān yóu yān wèn tí yǐ jí bù tān fàn jià gé bú tòu míng yǐn fā de xiāo fèi jiū fēn cháng chéng wéi yú lùn jiāo diǎn wéi le wéi chí yǒng xù jīng yíng jìn nián lái xū duō zhī míng yè shì zài zhèng fǔ fǔ dǎo xià zhǎn kāi zhuǎn xíng yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi tuī xíng diàn zǐ xíng dòng zhī fù bìng shè lì tǒng yī de shí pǐn ān quán jiǎn yàn biāo zhāng qī wàng zài bǎo liú chuán tǒng dào de fēng wèi de tóng shí zhǎn xiàn xiàn dài huà yè shì de xīn fēng mào gēn jù dì sì duàn xiàn dài yè shì miàn lín le nǎ xiē huán jìng yǔ jīng yíng shàng de tiāo zhàn
A 完全沒有遊客願意前來
B 台灣政府明令禁止所有夜市營業
C
人潮擁擠導致的環境衛生、油煙噪音及消費爭議 rén cháo yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng wèi shēng yóu yān zào yīn jí xiāo fèi zhēng yì
D 夜市小吃的烹飪技術已經徹底失傳
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第四段,現代夜市面臨了哪些環境與經營上的挑戰? (Gēnjù dì sì duàn, xiàndài yèshì miànlínle nǎxiē huánjìng yǔ jīngyíng shàng de tiǎozhàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào đoạn thứ tư, chợ đêm hiện đại đang đối mặt với những thách thức nào về mặt môi trường và kinh doanh? • Phân tích các phương án: - A. 完全沒有遊客願意前來 (HOÀN TOÀN MỘI HỮU DU KHÁCH NGUYỆN Ý TIỀN LAI → Hoàn toàn không có du khách nào muốn đến). - B. 台灣政府明令禁止所有夜市營業 (ĐÀI LOAN CHÍNH PHỦ MINH LỆNH CẤM CHỈ SỞ HỮU DẠ THỊ DOANH NGHIỆP → Chính quyền Đài Loan ban lệnh cấm tất cả chợ đêm hoạt động). - C. 人潮擁擠導致的環境衛生、油煙噪音及消費爭議 (réncháo yǒngjǐ dǎozhì de huánjìng wèishēng, yóuyān zàoyīn jí xiāofèi zhēngyì: NHÂN TRIỀU ỦNG TỄ ĐẠO TRÍ ĐÍCH HOÀN CẢNH VỆ SINH, DU YÊN TÁO ÂM CẬP TIÊU PHÍ TRANH NGHỊ → Vấn đề vệ sinh môi trường, khói dầu, tiếng ồn và tranh chấp tiêu dùng do dòng người quá đông đúc). - D. 夜市小吃的烹飪技術已經徹底失傳 (DẠ THỊ TIỂU NGẬC ĐÍCH PHANH NHẪN KĨ THUẬT DĨ KINH TRIỆT ĐỂ THẤT TRUYỀN → Kỹ thuật nấu nướng các món ăn vặt chợ đêm đã hoàn toàn bị thất truyền). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 4 nêu rõ: '人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛' (Dòng người quá đông dẫn đến môi trường bẩn thỉu, ô nhiễm tiếng ồn, khói dầu và tranh chấp tiêu dùng do giá không minh bạch). Khái quát hoàn toàn trùng khớp với nội dung ở phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 31 至 35 題: 如果問外國觀光客對台灣最深刻的印象是什麼,十之八九的答案必定是「夜市」。夜市不僅是台灣平民飲食文化的縮影,更是凝聚在地人情味與市井生活活力的代表性場所。 台灣夜市的歷史最早可追溯至清代與日治時期。當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶。前來參拜神明的信眾與絡繹不絕的香客,匯聚成龐大人潮,吸引了各色挑擔小販聚集在此販售熱食、點心與日用品,逐漸形成了固定的市集。隨著二戰後台灣經濟騰飛,工業化帶動了都市擴張,夜市的規模也與日俱增,從早期的數個攤位演變為橫跨數條街區的巨型商圈。 夜市之所以能歷久彌新,深受民眾與遊客喜愛,關鍵在於其獨特的「小吃文化」。小吃雖然名為「小」,但製作工藝卻毫不馬虎。每一道聞名遐邇的夜市經典——如外酥內嫩的蚵仔煎、香氣撲鼻的臭豆腐、鮮美多汁的胡椒餅與濃郁甜潤的珍珠奶茶,往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝。此外,夜市食物價格親民、份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚。 然而,在觀光業蓬勃發展的同時,夜市也面臨著不可忽視的挑戰。人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛,常成為輿論焦點。為了維持永續經營,近年來許多知名夜市在政府輔導下展開轉型,引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章,期望在保留傳統道地風味的同時,展現現代化夜市的新風貌。 34. 為了邁向永續經營,許多知名夜市採取了哪些現代化轉型措施?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rú guǒ wèn wài guó guān guāng kè duì tái wān zuì shēn kè de yìn xiàng shì shén mó shí zhī bā jiǔ de dá àn bì dìng shì yè shì yè shì bù jǐn shì tái wān píng mín yǐn shí wén huà de suō yǐng gèng shì níng jù zài de rén qíng wèi yǔ shì jǐng shēng huó huó lì de dài biǎo xìng chǎng suǒ tái wān yè shì de lì shǐ zuì zǎo kě zhuī sù zhì qīng dài yǔ rì zhì shí qī dāng shí de yè shì duō bàn yī fù wū xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ zhōu biān huò shì jiāo tōng biàn jié de dù kǒu yuán huán yí dài qián lái cān shén míng de xìn zhòng yǔ luò yì bù jué de xiāng kè huì jù chéng páng dà rén cháo xī yǐn le gè sè tiāo dān xiǎo fàn jù jí zài cǐ fàn shòu rè shí diǎn xīn yǔ rì yòng pǐn zhú jiàn xíng chéng le gù dìng de shì jí suí zhù èr zhàn hòu tái wān jīng jì téng fēi gōng yè huà dài dòng le dū shì kuò zhāng yè shì de guī mó yě yǔ rì jù zēng cóng zǎo qī de shù gè tān wèi yǎn biàn wéi héng kuà shù tiáo jiē qū de jù xíng shāng quān yè shì zhī suǒ yǐ néng lì jiǔ mí xīn shēn shòu mín zhòng yǔ yóu kè xǐ ài guān jiàn zài wū qí dú tè de xiǎo chī wén huà xiǎo chī suī rán míng wéi xiǎo dàn zhì zuò gōng yì què háo bù mǎ hǔ měi yí dào wén míng xiá ěr de yè shì jīng diǎn rú wài sū nèi nèn de kē zǎi jiān xiāng qì pū bí de chòu dòu xiān měi duō zhī de hú jiāo bǐng yǔ nóng yù tián rùn de zhēn zhū nǎi chá wǎng wǎng shì tān zhǔ jiā zú chuán chéng shù shí nián de dú mén shǒu yì cǐ wài yè shì shí wù jià gé qīn mín fèn liàng shì zhōng ràng rén néng gòu yǐ píng shí de huā fèi zài tóng yí gè wǎn shàng pǐn cháng duō yàng bù tóng fēng wèi de jiā yáo rán ér zài guān guāng yè péng bó fā zhǎn de tóng shí yè shì yě miàn lín zhù bù kě hū shì de tiāo zhàn rén cháo guò dù yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng zāng luàn zào yīn wū rǎn pái yān yóu yān wèn tí yǐ jí bù tān fàn jià gé bú tòu míng yǐn fā de xiāo fèi jiū fēn cháng chéng wéi yú lùn jiāo diǎn wéi le wéi chí yǒng xù jīng yíng jìn nián lái xū duō zhī míng yè shì zài zhèng fǔ fǔ dǎo xià zhǎn kāi zhuǎn xíng yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi tuī xíng diàn zǐ xíng dòng zhī fù bìng shè lì tǒng yī de shí pǐn ān quán jiǎn yàn biāo zhāng qī wàng zài bǎo liú chuán tǒng dào de fēng wèi de tóng shí zhǎn xiàn xiàn dài huà yè shì de xīn fēng mào wéi le mài xiàng yǒng xù jīng yíng xū duō zhī míng yè shì cǎi qǔ le nǎ xiē xiàn dài huà zhuǎn xíng cuò shī
A 拆除所有傳統攤位,全面改建成鋼筋水泥商場
B
引進綠色環保設備、行動支付及食品安全標章 yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi xíng dòng zhī fù jí shí pǐn ān quán biāo zhāng
C 禁止外國觀光客進入參觀
D 全面調漲價格十倍以減少排隊人數
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 為了邁向永續經營,許多知名夜市採取了哪些現代化轉型措施? (Wèile màixiàng yǒngxù jīngyíng, xǔduō zhīmíng yèshì cǎiqǔle nǎxiē xiàndàihuà zhuǎnxíng cuòshī?) • Nghĩa tiếng Việt: Để hướng tới kinh doanh bền vững, nhiều chợ đêm nổi tiếng đã áp dụng những biện pháp chuyển đổi hiện đại hóa nào? • Phân tích các phương án: - A. 拆除所有傳統攤位,全面改建成鋼筋水泥商場 (chāichú suǒyǒu chuántǒng tānwèi, quánmiàn gǎijiàn chéng gāngjīn shuǐní shāngchǎng: SÁCH TRỪ SỞ HỮU TRUYỀN THỐNG THAN VỊ, TOÀN DIỆN CẢI KIẾN THÀNH CƯƠNG CÂN THỦY NÊ THƯƠNG TRƯỜNG → Dỡ bỏ tất cả các quầy hàng truyền thống, xây dựng lại toàn bộ thành trung tâm thương mại bê tông cốt thép). - B. 引進綠色環保設備、行動支付及食品安全標章 (yǐnjìn lǜsè huánbǎo shèbèi, xíngdòng zhīfù jí shípǐn ānquán biāozhāng: DẪN TIẾN LỤC SẮC HOÀN BẢO THIẾT BỊ, HÀNH ĐỘNG CHI PHÓ CẬP THỰC PHẨM AN TOÀN TIÊU CHƯƠNG → Đưa vào thiết bị bảo vệ môi trường xanh, thanh toán di động và tem chứng nhận an toàn thực phẩm). - C. 禁止外國觀光客進入參觀 (CẤM CHỈ NGOẠI QUỐC QUAN QUANG KHÁCH TIẾN NHẬP THAM QUAN → Cấm du khách nước ngoài vào tham quan). - D. 全面調漲價格十倍以減少排隊人數 (TOÀN DIỆN ĐIỀU TRƯỞNG GIÁ CÁCH THẬP BỘI DĨ GIẢM THIỂU BÀI ĐỘI NHÂN SỐ → Đồng loạt tăng giá gấp mười lần để giảm số người xếp hàng). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 4 chỉ ra giải pháp: '引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章' (Đưa vào thiết bị bảo vệ môi trường xanh, đẩy mạnh thanh toán di động điện tử, đồng thời thiết lập tem kiểm nghiệm an toàn thực phẩm thống nhất). Điều này khớp hoàn toàn với phương án B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀下文,回答第 31 至 35 題: 如果問外國觀光客對台灣最深刻的印象是什麼,十之八九的答案必定是「夜市」。夜市不僅是台灣平民飲食文化的縮影,更是凝聚在地人情味與市井生活活力的代表性場所。 台灣夜市的歷史最早可追溯至清代與日治時期。當時的夜市多半依附於香火鼎盛的廟宇周邊,或是交通便捷的渡口、圓環一帶。前來參拜神明的信眾與絡繹不絕的香客,匯聚成龐大人潮,吸引了各色挑擔小販聚集在此販售熱食、點心與日用品,逐漸形成了固定的市集。隨著二戰後台灣經濟騰飛,工業化帶動了都市擴張,夜市的規模也與日俱增,從早期的數個攤位演變為橫跨數條街區的巨型商圈。 夜市之所以能歷久彌新,深受民眾與遊客喜愛,關鍵在於其獨特的「小吃文化」。小吃雖然名為「小」,但製作工藝卻毫不馬虎。每一道聞名遐邇的夜市經典——如外酥內嫩的蚵仔煎、香氣撲鼻的臭豆腐、鮮美多汁的胡椒餅與濃郁甜潤的珍珠奶茶,往往是攤主家族傳承數十年的獨門手藝。此外,夜市食物價格親民、份量適中,讓人能夠以平實的花費,在同一個晚上品嘗多樣不同風味的佳餚。 然而,在觀光業蓬勃發展的同時,夜市也面臨著不可忽視的挑戰。人潮過度擁擠導致的環境髒亂、噪音污染、排煙油煙問題,以及部分攤販價格不透明引發的消費糾紛,常成為輿論焦點。為了維持永續經營,近年來許多知名夜市在政府輔導下展開轉型,引進綠色環保設備、推行電子行動支付,並設立統一的食品安全檢驗標章,期望在保留傳統道地風味的同時,展現現代化夜市的新風貌。 35. 本文最適合的標題是下列哪一項?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rú guǒ wèn wài guó guān guāng kè duì tái wān zuì shēn kè de yìn xiàng shì shén mó shí zhī bā jiǔ de dá àn bì dìng shì yè shì yè shì bù jǐn shì tái wān píng mín yǐn shí wén huà de suō yǐng gèng shì níng jù zài de rén qíng wèi yǔ shì jǐng shēng huó huó lì de dài biǎo xìng chǎng suǒ tái wān yè shì de lì shǐ zuì zǎo kě zhuī sù zhì qīng dài yǔ rì zhì shí qī dāng shí de yè shì duō bàn yī fù wū xiāng huǒ dǐng shèng de miào yǔ zhōu biān huò shì jiāo tōng biàn jié de dù kǒu yuán huán yí dài qián lái cān shén míng de xìn zhòng yǔ luò yì bù jué de xiāng kè huì jù chéng páng dà rén cháo xī yǐn le gè sè tiāo dān xiǎo fàn jù jí zài cǐ fàn shòu rè shí diǎn xīn yǔ rì yòng pǐn zhú jiàn xíng chéng le gù dìng de shì jí suí zhù èr zhàn hòu tái wān jīng jì téng fēi gōng yè huà dài dòng le dū shì kuò zhāng yè shì de guī mó yě yǔ rì jù zēng cóng zǎo qī de shù gè tān wèi yǎn biàn wéi héng kuà shù tiáo jiē qū de jù xíng shāng quān yè shì zhī suǒ yǐ néng lì jiǔ mí xīn shēn shòu mín zhòng yǔ yóu kè xǐ ài guān jiàn zài wū qí dú tè de xiǎo chī wén huà xiǎo chī suī rán míng wéi xiǎo dàn zhì zuò gōng yì què háo bù mǎ hǔ měi yí dào wén míng xiá ěr de yè shì jīng diǎn rú wài sū nèi nèn de kē zǎi jiān xiāng qì pū bí de chòu dòu xiān měi duō zhī de hú jiāo bǐng yǔ nóng yù tián rùn de zhēn zhū nǎi chá wǎng wǎng shì tān zhǔ jiā zú chuán chéng shù shí nián de dú mén shǒu yì cǐ wài yè shì shí wù jià gé qīn mín fèn liàng shì zhōng ràng rén néng gòu yǐ píng shí de huā fèi zài tóng yí gè wǎn shàng pǐn cháng duō yàng bù tóng fēng wèi de jiā yáo rán ér zài guān guāng yè péng bó fā zhǎn de tóng shí yè shì yě miàn lín zhù bù kě hū shì de tiāo zhàn rén cháo guò dù yōng jǐ dǎo zhì de huán jìng zāng luàn zào yīn wū rǎn pái yān yóu yān wèn tí yǐ jí bù tān fàn jià gé bú tòu míng yǐn fā de xiāo fèi jiū fēn cháng chéng wéi yú lùn jiāo diǎn wéi le wéi chí yǒng xù jīng yíng jìn nián lái xū duō zhī míng yè shì zài zhèng fǔ fǔ dǎo xià zhǎn kāi zhuǎn xíng yǐn jìn lǜ sè huán bǎo shè bèi tuī xíng diàn zǐ xíng dòng zhī fù bìng shè lì tǒng yī de shí pǐn ān quán jiǎn yàn biāo zhāng qī wàng zài bǎo liú chuán tǒng dào de fēng wèi de tóng shí zhǎn xiàn xiàn dài huà yè shì de xīn fēng mào běn wén zuì shì hé de biāo tí shì xià liè nǎ yí xiàng
A
台灣夜市:庶民滋味、歷史脈絡與現代轉型 tái wān yè shì shù mín zī wèi lì shǐ mài luò yǔ xiàn dài zhuǎn xíng
B 如何在一週內開設一家賺錢的夜市攤位
C 高科技產業在台灣的崛起與興衰
D 觀光旅遊業對台灣環境造成的無可挽回破壞
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 本文最適合的標題是下列哪一項? (Běnwén zuì shìhé de biāotí shì xiàliè nǎ yí xiàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho bài viết này? • Phân tích các phương án: - A. 台灣夜市:庶民滋味、歷史脈絡與現代轉型 (shùmín zīwèi, lìshǐ màiluò yǔ xiàndài zhuǎnxíng: ĐÀI LOAN DẠ THỊ: THỨ DÂN TƯ VỊ, LỊCH SỬ MẠCH LẠC DỮ HIỆN ĐẠI CHUYỂN HÌNH → Chợ đêm Đài Loan: Hương vị bình dân, bối cảnh lịch sử và sự chuyển đổi hiện đại). - B. 如何在一週內開設一家賺錢的夜市攤位 (NHƯ HÀ TẠI NHẤT CHU NỘI KHAI THIẾT NHẤT GIA KIẾM TIỀN ĐÍCH DẠ THỊ THAN VỊ → Làm thế nào để mở một quầy hàng chợ đêm kiếm ra tiền trong vòng một tuần). - C. 高科技產業在台灣的崛起與興衰 (CAO KHOA KĨ SẢN NGHIỆP TẠI ĐÀI LOAN ĐÍCH QUẬT KHỞI DỮ HƯNG SUY → Sự trỗi dậy và hưng thịnh - suy tàn của ngành công nghệ cao ở Đài Loan). - D. 觀光旅遊業對台灣環境造成的無可挽回破壞 (QUAN QUANG LỮ DU NGHIỆP ĐỐI ĐÀI LOAN HOÀN CẢNH TẠO THÀNH ĐÍCH VÔ KHẢ VÃN HỒI PHÁ HOẠI → Những tàn phá không thể cứu vãn của ngành du lịch đối với môi trường Đài Loan). • Phân tích đối chiếu: Bài đọc cấu trúc 4 đoạn bao quát: giới thiệu ẩm thực bình dân (đoạn 1, 3), nguồn gốc lịch sử (đoạn 2) và thách thức cùng quá trình chuyển đổi hiện đại (đoạn 4). Do đó, tiêu đề A bao quát toàn diện và chuẩn xác nhất chủ đề bài viết. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 36 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 36 至 40 題: 人工智慧(AI)技術的突破性進展,正在深刻重塑全球各行各業的運作模式,其中「教育體系」所遭受的衝擊尤為劇烈。過去百年來,以教師為中心、全班統一進度、依賴教科書死記硬背的傳統填鴨式教學,在 AI 浪潮下正加速走向終結。 新一代的智慧教育軟體具備強大的學習分析能力。透過即時追蹤學生的作答反應、停留時間以及解題錯誤率,AI 家教能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑。對於理解力較快的學生,系統會自動提供更具深度的進階挑戰;而對於進度落後的孩子,系統則能耐心分解題目步驟,循序漸進地引導其克服困難。這種「個人化學習」(Personalized Learning)大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝。 然而,AI 的強勢介入也引發了教育界的普遍憂慮。首當其衝的是「學術誠信」危機。生成式 AI 能夠在數秒鐘之內撰寫出文法流暢、論點嚴謹的專題報告或程式碼,這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力。此外,教育的核心價值從來不只是知識的灌輸,更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的。 因此,未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」(Learning Coach)。教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」。擁抱科技而不迷失於科技,才是未來世代立足的基石。 36. 根據第二段,AI 輔助教學的核心優勢是什麼?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rén gōng zhì huì jì shù de tū pò xìng jìn zhǎn zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gè háng gè yè de yùn zuò mó shì qí zhōng jiào yù tǐ xì suǒ zāo shòu de chōng jī yóu wéi jù liè guò qù bǎi nián lái yǐ jiào shī wéi zhōng xīn quán bān tǒng yí jìn dù yī lài jiào kē shū sǐ jì yìng bèi de chuán tǒng tián yā shì jiào xué zài làng cháo xià zhèng jiā sù zǒu xiàng zhōng jié xīn yí dài de zhì huì jiào yù ruǎn tǐ jù bèi qiáng dà de xué xí fēn xī néng lì tòu guò jí shí zhuī zōng xué shēng de zuò dá fǎn yīng tíng liú shí jiàn yǐ jí jiě tí cuò wù lǜ jiā jiào néng gòu zhǔn què zhěn duàn chū měi gè xué shēng de xué xí máng diǎn bìng yīn cái shī jiào wéi qí liáng shēn dǎ zào zuì shì dāng de xué xí lù jìng duì wū lǐ jiě lì jiào kuài de xué shēng xì tǒng huì zì dòng tí gōng gèng jù shēn dù de jìn jiē tiāo zhàn ér duì wū jìn dù luò hòu de hái xì tǒng zé néng nài xīn fēn jiě tí mù bù zhòu xún xù jiàn jìn de yǐn dǎo qí kè fú kùn nán zhè zhǒng gè rén huà xué xí dà fú suō xiǎo le yīn zī zhì chà yì zào chéng de xué xí hóng gōu rán ér de qiáng shì jiè rù yě yǐn fā le jiào yù jiè de pǔ biàn yōu lǜ shǒu dāng qí chōng de shì xué shù chéng xìn wēi jī shēng chéng shì néng gòu zài shù miǎo zhōng zhī nèi zhuàn xiě chū wén fǎ liú chàng lùn diǎn yán jǐn de zhuān tí bào gào huò chéng shì mǎ zhè shǐ de xū duō xué shēng zhú jiàn chǎn shēng yī lài xīn lǐ sāng shī le dú lì sī kǎo luó jí tuī lùn yǔ yuán chuàng xiě zuò de néng lì cǐ wài jiào yù de hé xīn jià zhí cóng lái bù zhǐ shì zhī shí de guàn shū gèng bāo hán tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn rén jì xié zuò yǔ cuò zhé rěn shòu lì děng shè huì qíng xù néng lì de péi yǎng ér zhè xiē rén xìng wēn dù de dǐ céng sù yǎng shì rèn hé bīng lěng de yǎn suàn fǎ dōu wú fǎ qǔ dài de yīn cǐ wèi lái de jiào shī jiāng bú zài shì dān xiàng chuán shòu zhī shí de jiào shū jiàng ér shì zhuǎn xíng wéi qǐ fā xīn zhì péi bàn chéng cháng yǔ yǐn dǎo tí wèn de xué xí jiào liàn jiào yù de zhòng diǎn yě jiāng cóng zhī dào shén mó dá àn zhuǎn biàn wéi rú hé wèn chū hǎo wèn tí yǔ rú hé pī pàn xìng de píng gū zī xùn yōng bào kē jì ér bù mí shī wū kē jì cái shì wèi lái shì dài lì zú de jī shí gēn jù dì èr duàn fǔ zhù jiào xué de hé xīn yōu shì shì shén mó
A 能徹底取代學校,讓學生不需要走出家門
B
實現因材施教,為每位學生量身打造個人化學習路徑 shí xiàn yīn cái shī jiào wéi měi wèi xué shēng liáng shēn dǎ zào gè rén huà xué xí lù jìng
C 讓所有學生以完全相同的速度背誦教科書
D 完全不需要任何網路連線與硬體設備
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第二段,AI 輔助教學的核心優勢是什麼? (Gēnjù dì èr duàn, AI fǔzhù jiàoxué de héxīn yōushì shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào đoạn thứ hai, ưu thế cốt lõi của việc dạy học có AI hỗ trợ là gì? • Phân tích các phương án: - A. 能徹底取代學校,讓學生不需要走出家門 (néng chèdǐ qǔdài xuéxiào, ràng xuéshēng bù xūyào zǒuchū jiāmén: NĂNG TRIỆT ĐỂ THỦ ĐẠI HỌC HIỆU, NHƯỢNG HỌC SINH BẤT NHU YẾU TẨU XUẤT GIA MÔN → Có thể thay thế hoàn toàn trường học, khiến học sinh không cần phải bước chân ra khỏi nhà). - B. 實現因材施教,為每位學生量身打造個人化學習路徑 (shíxiàn yīncáishījiào, wèi měi wèi xuéshēng liángshēn dǎzào gèrénhuà xuéxí lùjìng: THỰC HIỆN NHÂN TÀI THI GIÁO, VỊ MỖI VỊ HỌC SINH LƯỢNG THÂN ĐẢ TẠO CÁ NHÂN HÓA HỌC TẬP LỘ KÍNH → Thực hiện dạy học phân hóa theo năng lực, thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa cho từng học sinh). - C. 讓所有學生以完全相同的速度背誦教科書 (NHƯỢNG SỞ HỮU HỌC SINH DĨ HOÀN TOÀN TƯƠNG ĐỒNG ĐÍCH TỐC ĐỘ BỐI TỤNG GIÁO KHOA THƯ → Bắt tất cả học sinh học thuộc lòng sách giáo khoa với cùng một tốc độ). - D. 完全不需要任何網路連線與硬體設備 (HOÀN TOÀN BẤT NHU YẾU NHÂM HÀ VÕNG LỘ LIÊN TUYẾN DỮ NGẠNH THỂ THIẾT BỊ → Hoàn toàn không cần kết nối mạng và thiết bị phần cứng nào). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 2 nêu rõ: '能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑... 這種「個人化學習」大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝' (Có thể chẩn đoán chính xác lỗ hổng học tập của từng học sinh, tùy năng lực mà dạy, thiết kế lộ trình cá nhân hóa phù hợp nhất). Do đó B là phương án hoàn toàn chính xác. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 36 至 40 題: 人工智慧(AI)技術的突破性進展,正在深刻重塑全球各行各業的運作模式,其中「教育體系」所遭受的衝擊尤為劇烈。過去百年來,以教師為中心、全班統一進度、依賴教科書死記硬背的傳統填鴨式教學,在 AI 浪潮下正加速走向終結。 新一代的智慧教育軟體具備強大的學習分析能力。透過即時追蹤學生的作答反應、停留時間以及解題錯誤率,AI 家教能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑。對於理解力較快的學生,系統會自動提供更具深度的進階挑戰;而對於進度落後的孩子,系統則能耐心分解題目步驟,循序漸進地引導其克服困難。這種「個人化學習」(Personalized Learning)大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝。 然而,AI 的強勢介入也引發了教育界的普遍憂慮。首當其衝的是「學術誠信」危機。生成式 AI 能夠在數秒鐘之內撰寫出文法流暢、論點嚴謹的專題報告或程式碼,這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力。此外,教育的核心價值從來不只是知識的灌輸,更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的。 因此,未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」(Learning Coach)。教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」。擁抱科技而不迷失於科技,才是未來世代立足的基石。 37. 根據第三段,過度依賴生成式 AI 可能對學生造成什麼負面影響?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rén gōng zhì huì jì shù de tū pò xìng jìn zhǎn zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gè háng gè yè de yùn zuò mó shì qí zhōng jiào yù tǐ xì suǒ zāo shòu de chōng jī yóu wéi jù liè guò qù bǎi nián lái yǐ jiào shī wéi zhōng xīn quán bān tǒng yí jìn dù yī lài jiào kē shū sǐ jì yìng bèi de chuán tǒng tián yā shì jiào xué zài làng cháo xià zhèng jiā sù zǒu xiàng zhōng jié xīn yí dài de zhì huì jiào yù ruǎn tǐ jù bèi qiáng dà de xué xí fēn xī néng lì tòu guò jí shí zhuī zōng xué shēng de zuò dá fǎn yīng tíng liú shí jiàn yǐ jí jiě tí cuò wù lǜ jiā jiào néng gòu zhǔn què zhěn duàn chū měi gè xué shēng de xué xí máng diǎn bìng yīn cái shī jiào wéi qí liáng shēn dǎ zào zuì shì dāng de xué xí lù jìng duì wū lǐ jiě lì jiào kuài de xué shēng xì tǒng huì zì dòng tí gōng gèng jù shēn dù de jìn jiē tiāo zhàn ér duì wū jìn dù luò hòu de hái xì tǒng zé néng nài xīn fēn jiě tí mù bù zhòu xún xù jiàn jìn de yǐn dǎo qí kè fú kùn nán zhè zhǒng gè rén huà xué xí dà fú suō xiǎo le yīn zī zhì chà yì zào chéng de xué xí hóng gōu rán ér de qiáng shì jiè rù yě yǐn fā le jiào yù jiè de pǔ biàn yōu lǜ shǒu dāng qí chōng de shì xué shù chéng xìn wēi jī shēng chéng shì néng gòu zài shù miǎo zhōng zhī nèi zhuàn xiě chū wén fǎ liú chàng lùn diǎn yán jǐn de zhuān tí bào gào huò chéng shì mǎ zhè shǐ de xū duō xué shēng zhú jiàn chǎn shēng yī lài xīn lǐ sāng shī le dú lì sī kǎo luó jí tuī lùn yǔ yuán chuàng xiě zuò de néng lì cǐ wài jiào yù de hé xīn jià zhí cóng lái bù zhǐ shì zhī shí de guàn shū gèng bāo hán tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn rén jì xié zuò yǔ cuò zhé rěn shòu lì děng shè huì qíng xù néng lì de péi yǎng ér zhè xiē rén xìng wēn dù de dǐ céng sù yǎng shì rèn hé bīng lěng de yǎn suàn fǎ dōu wú fǎ qǔ dài de yīn cǐ wèi lái de jiào shī jiāng bú zài shì dān xiàng chuán shòu zhī shí de jiào shū jiàng ér shì zhuǎn xíng wéi qǐ fā xīn zhì péi bàn chéng cháng yǔ yǐn dǎo tí wèn de xué xí jiào liàn jiào yù de zhòng diǎn yě jiāng cóng zhī dào shén mó dá àn zhuǎn biàn wéi rú hé wèn chū hǎo wèn tí yǔ rú hé pī pàn xìng de píng gū zī xùn yōng bào kē jì ér bù mí shī wū kē jì cái shì wèi lái shì dài lì zú de jī shí gēn jù dì sān duàn guò dù yī lài shēng chéng shì kě néng duì xué shēng zào chéng shén mó fù miàn yǐng xiǎng
A 導致記憶力過強而無法遺忘任何細節
B 過早學會過多的外語
C
產生依賴心理,削弱獨立思考與原創寫作能力 chǎn shēng yī lài xīn lǐ xuē ruò dú lì sī kǎo yǔ yuán chuàng xiě zuò néng lì
D 身體體力消耗過度
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第三段,過度依賴生成式 AI 可能對學生造成什麼負面影響? (Gēnjù dì sān duàn, guòdù yīlài shēngchéngshì AI kěnéng duì xuéshēng zàochéng shénme fùmiàn yǐngxiǎng?) • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào đoạn thứ ba, việc phụ thuộc quá mức vào AI tạo sinh có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực gì cho học sinh? • Phân tích các phương án: - A. 導致記憶力過強而無法遺忘任何細節 (ĐẠO TRÍ KÍ ỨC LỰC QUÁ CƯỜNG NHI VÔ PHÁP DI VONG NHÂM HÀ TẾ TIẾT → Dẫn đến trí nhớ quá mạnh nên không thể quên bất kỳ chi tiết nào). - B. 過早學會過多的外語 (QUÁ TẢO HỌC HỘI QUÁ ĐA ĐÍCH NGOẠI NGỮ → Học quá nhiều ngoại ngữ từ quá sớm). - C. 產生依賴心理,削弱獨立思考與原創寫作能力 (chǎnshēng yīlài xīnlǐ, xuēruò dúlì sīkǎo yǔ yuánchuàng xiězuò nénglì: SẢN SINH Y LẠI TÂM LÍ, TƯỚC NHƯỢC ĐỘC LẬP TƯ KHẢO DỮ NGUYÊN SÁNG TẢ TÁC NĂNG LỰC → Nảy sinh tâm lý ỷ lại, làm suy yếu năng lực tư duy độc lập và sáng tác nguyên bản). - D. 身體體力消耗過度 (THÂN THỂ THỂ LỰC TIÊU HÀO QUÁ ĐỘ → Thể lực bị tiêu hao quá mức). • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn 3 có viết: '這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力' (Điều này khiến nhiều học sinh dần nảy sinh tâm lý ỷ lại, đánh mất khả năng tư duy độc lập, suy luận logic và viết lách nguyên bản). Điều này hoàn toàn trùng khớp với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 36 至 40 題: 人工智慧(AI)技術的突破性進展,正在深刻重塑全球各行各業的運作模式,其中「教育體系」所遭受的衝擊尤為劇烈。過去百年來,以教師為中心、全班統一進度、依賴教科書死記硬背的傳統填鴨式教學,在 AI 浪潮下正加速走向終結。 新一代的智慧教育軟體具備強大的學習分析能力。透過即時追蹤學生的作答反應、停留時間以及解題錯誤率,AI 家教能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑。對於理解力較快的學生,系統會自動提供更具深度的進階挑戰;而對於進度落後的孩子,系統則能耐心分解題目步驟,循序漸進地引導其克服困難。這種「個人化學習」(Personalized Learning)大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝。 然而,AI 的強勢介入也引發了教育界的普遍憂慮。首當其衝的是「學術誠信」危機。生成式 AI 能夠在數秒鐘之內撰寫出文法流暢、論點嚴謹的專題報告或程式碼,這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力。此外,教育的核心價值從來不只是知識的灌輸,更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的。 因此,未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」(Learning Coach)。教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」。擁抱科技而不迷失於科技,才是未來世代立足的基石。 38. 根據作者的觀點,下列哪一項是 AI 無法取代的人性特質?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rén gōng zhì huì jì shù de tū pò xìng jìn zhǎn zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gè háng gè yè de yùn zuò mó shì qí zhōng jiào yù tǐ xì suǒ zāo shòu de chōng jī yóu wéi jù liè guò qù bǎi nián lái yǐ jiào shī wéi zhōng xīn quán bān tǒng yí jìn dù yī lài jiào kē shū sǐ jì yìng bèi de chuán tǒng tián yā shì jiào xué zài làng cháo xià zhèng jiā sù zǒu xiàng zhōng jié xīn yí dài de zhì huì jiào yù ruǎn tǐ jù bèi qiáng dà de xué xí fēn xī néng lì tòu guò jí shí zhuī zōng xué shēng de zuò dá fǎn yīng tíng liú shí jiàn yǐ jí jiě tí cuò wù lǜ jiā jiào néng gòu zhǔn què zhěn duàn chū měi gè xué shēng de xué xí máng diǎn bìng yīn cái shī jiào wéi qí liáng shēn dǎ zào zuì shì dāng de xué xí lù jìng duì wū lǐ jiě lì jiào kuài de xué shēng xì tǒng huì zì dòng tí gōng gèng jù shēn dù de jìn jiē tiāo zhàn ér duì wū jìn dù luò hòu de hái xì tǒng zé néng nài xīn fēn jiě tí mù bù zhòu xún xù jiàn jìn de yǐn dǎo qí kè fú kùn nán zhè zhǒng gè rén huà xué xí dà fú suō xiǎo le yīn zī zhì chà yì zào chéng de xué xí hóng gōu rán ér de qiáng shì jiè rù yě yǐn fā le jiào yù jiè de pǔ biàn yōu lǜ shǒu dāng qí chōng de shì xué shù chéng xìn wēi jī shēng chéng shì néng gòu zài shù miǎo zhōng zhī nèi zhuàn xiě chū wén fǎ liú chàng lùn diǎn yán jǐn de zhuān tí bào gào huò chéng shì mǎ zhè shǐ de xū duō xué shēng zhú jiàn chǎn shēng yī lài xīn lǐ sāng shī le dú lì sī kǎo luó jí tuī lùn yǔ yuán chuàng xiě zuò de néng lì cǐ wài jiào yù de hé xīn jià zhí cóng lái bù zhǐ shì zhī shí de guàn shū gèng bāo hán tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn rén jì xié zuò yǔ cuò zhé rěn shòu lì děng shè huì qíng xù néng lì de péi yǎng ér zhè xiē rén xìng wēn dù de dǐ céng sù yǎng shì rèn hé bīng lěng de yǎn suàn fǎ dōu wú fǎ qǔ dài de yīn cǐ wèi lái de jiào shī jiāng bú zài shì dān xiàng chuán shòu zhī shí de jiào shū jiàng ér shì zhuǎn xíng wéi qǐ fā xīn zhì péi bàn chéng cháng yǔ yǐn dǎo tí wèn de xué xí jiào liàn jiào yù de zhòng diǎn yě jiāng cóng zhī dào shén mó dá àn zhuǎn biàn wéi rú hé wèn chū hǎo wèn tí yǔ rú hé pī pàn xìng de píng gū zī xùn yōng bào kē jì ér bù mí shī wū kē jì cái shì wèi lái shì dài lì zú de jī shí gēn jù zuò zhě de guān diǎn xià liè nǎ yí xiàng shì wú fǎ qǔ dài de rén xìng tè zhì
A 高速搜尋數百萬篇學術論文
B 幾秒鐘內產出程式碼
C
同理心、道德判斷與人際情感的社會情緒素養 tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn yǔ rén jì qíng gǎn de shè huì qíng xù sù yǎng
D 進行複雜的數學乘除法運算
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據作者的觀點,下列哪一項是 AI 無法取代的人性特質? (Gēnjù zuòzhě de guāndiǎn, xiàliè nǎ yí xiàng shì AI wúfǎ qǔdài de rénxìng tèzhì?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo quan điểm của tác giả, điều nào sau đây là phẩm chất tính người mà AI không thể thay thế? • Phân tích các phương án: - A. 高速搜尋數百萬篇學術論文 (CAO TỐC SƯU TẦM SỐ BÁCH VẠN THIÊN HỌC THUẬT LUẬN VĂN → Tìm kiếm tốc độ cao hàng triệu bài luận văn học thuật). - B. 幾秒鐘內產出程式碼 (KỈ MIỂU CHUNG NỘI SẢN XUẤT TRÌNH TỰ MÃ → Tạo ra mã lập trình chỉ trong vài giây). - C. 同理心、道德判斷與人際情感的社會情緒素養 (tónglǐxīn, dàodé pànduàn yǔ rénjì qínggǎn de shèhuì qíngxù sùyǎng: ĐỒNG LÍ TÂM, ĐẠO ĐỨC PHÁN ĐOÁN DỮ NHÂN TẾ TÌNH CẢM ĐÍCH XÃ HỘI TÌNH TỰ TỐ DƯỠNG → Tố chất cảm xúc xã hội gồm sự thấu cảm, phán đoán đạo đức và cảm xúc giữa con người với nhau). - D. 進行複雜的數學乘除法運算 (TIẾN HÀNH PHỨC TẠP ĐÍCH SỐ HỌC THỪA TRỪ PHÁP VẬN TOÁN → Thực hiện các phép tính nhân chia số học phức tạp). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 3 khẳng định: '更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的' (còn bao gồm việc bồi dưỡng năng lực cảm xúc xã hội như sự thấu cảm, phán đoán đạo đức, hợp tác và chịu đựng thất bại... là những tố chất mà thuật toán lạnh lẽo không thể thay thế). Vì vậy C là đáp án đúng. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 39 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 36 至 40 題: 人工智慧(AI)技術的突破性進展,正在深刻重塑全球各行各業的運作模式,其中「教育體系」所遭受的衝擊尤為劇烈。過去百年來,以教師為中心、全班統一進度、依賴教科書死記硬背的傳統填鴨式教學,在 AI 浪潮下正加速走向終結。 新一代的智慧教育軟體具備強大的學習分析能力。透過即時追蹤學生的作答反應、停留時間以及解題錯誤率,AI 家教能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑。對於理解力較快的學生,系統會自動提供更具深度的進階挑戰;而對於進度落後的孩子,系統則能耐心分解題目步驟,循序漸進地引導其克服困難。這種「個人化學習」(Personalized Learning)大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝。 然而,AI 的強勢介入也引發了教育界的普遍憂慮。首當其衝的是「學術誠信」危機。生成式 AI 能夠在數秒鐘之內撰寫出文法流暢、論點嚴謹的專題報告或程式碼,這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力。此外,教育的核心價值從來不只是知識的灌輸,更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的。 因此,未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」(Learning Coach)。教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」。擁抱科技而不迷失於科技,才是未來世代立足的基石。 39. 在 AI 時代,未來教師的角色將轉變為:
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rén gōng zhì huì jì shù de tū pò xìng jìn zhǎn zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gè háng gè yè de yùn zuò mó shì qí zhōng jiào yù tǐ xì suǒ zāo shòu de chōng jī yóu wéi jù liè guò qù bǎi nián lái yǐ jiào shī wéi zhōng xīn quán bān tǒng yí jìn dù yī lài jiào kē shū sǐ jì yìng bèi de chuán tǒng tián yā shì jiào xué zài làng cháo xià zhèng jiā sù zǒu xiàng zhōng jié xīn yí dài de zhì huì jiào yù ruǎn tǐ jù bèi qiáng dà de xué xí fēn xī néng lì tòu guò jí shí zhuī zōng xué shēng de zuò dá fǎn yīng tíng liú shí jiàn yǐ jí jiě tí cuò wù lǜ jiā jiào néng gòu zhǔn què zhěn duàn chū měi gè xué shēng de xué xí máng diǎn bìng yīn cái shī jiào wéi qí liáng shēn dǎ zào zuì shì dāng de xué xí lù jìng duì wū lǐ jiě lì jiào kuài de xué shēng xì tǒng huì zì dòng tí gōng gèng jù shēn dù de jìn jiē tiāo zhàn ér duì wū jìn dù luò hòu de hái xì tǒng zé néng nài xīn fēn jiě tí mù bù zhòu xún xù jiàn jìn de yǐn dǎo qí kè fú kùn nán zhè zhǒng gè rén huà xué xí dà fú suō xiǎo le yīn zī zhì chà yì zào chéng de xué xí hóng gōu rán ér de qiáng shì jiè rù yě yǐn fā le jiào yù jiè de pǔ biàn yōu lǜ shǒu dāng qí chōng de shì xué shù chéng xìn wēi jī shēng chéng shì néng gòu zài shù miǎo zhōng zhī nèi zhuàn xiě chū wén fǎ liú chàng lùn diǎn yán jǐn de zhuān tí bào gào huò chéng shì mǎ zhè shǐ de xū duō xué shēng zhú jiàn chǎn shēng yī lài xīn lǐ sāng shī le dú lì sī kǎo luó jí tuī lùn yǔ yuán chuàng xiě zuò de néng lì cǐ wài jiào yù de hé xīn jià zhí cóng lái bù zhǐ shì zhī shí de guàn shū gèng bāo hán tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn rén jì xié zuò yǔ cuò zhé rěn shòu lì děng shè huì qíng xù néng lì de péi yǎng ér zhè xiē rén xìng wēn dù de dǐ céng sù yǎng shì rèn hé bīng lěng de yǎn suàn fǎ dōu wú fǎ qǔ dài de yīn cǐ wèi lái de jiào shī jiāng bú zài shì dān xiàng chuán shòu zhī shí de jiào shū jiàng ér shì zhuǎn xíng wéi qǐ fā xīn zhì péi bàn chéng cháng yǔ yǐn dǎo tí wèn de xué xí jiào liàn jiào yù de zhòng diǎn yě jiāng cóng zhī dào shén mó dá àn zhuǎn biàn wéi rú hé wèn chū hǎo wèn tí yǔ rú hé pī pàn xìng de píng gū zī xùn yōng bào kē jì ér bù mí shī wū kē jì cái shì wèi lái shì dài lì zú de jī shí zài shí dài wèi lái jiào shī de jué sè jiāng zhuǎn biàn wéi
A 單純傳遞課本字句的教書匠
B 負責維修電腦機房的工程人員
C
啟發心智、引導提問與陪伴成長的學習教練 qǐ fā xīn zhì yǐn dǎo tí wèn yǔ péi bàn chéng cháng de xué xí jiào liàn
D 負責代替學生撰寫報告的秘書
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 在 AI 時代,未來教師的角色將轉變為: (Zài AI shídài, wèilái jiàoshī de juésè jiāng zhuǎnbiàn wéi:) • Nghĩa tiếng Việt: Trong kỷ nguyên AI, vai trò của người giáo viên trong tương lai sẽ chuyển biến thành: • Phân tích các phương án: - A. 單純傳遞課本字句的教書匠 (ĐƠN THUẦN TRUYỀN ĐỆ KHÓA BẢN TỰ CÚ ĐÍCH GIÁO THƯ TƯỢNG → Thợ dạy học đơn thuần truyền tải câu chữ sách giáo khoa). - B. 負責維修電腦機房的工程人員 (PHỤ TRÁCH DUY TU ĐIỆN NÃO CƠ PHÒNG ĐÍCH CÔNG TRÌNH NHÂN VIÊN → Nhân viên kỹ thuật phụ trách sửa chữa phòng máy tính). - C. 啟發心智、引導提問與陪伴成長的學習教練 (qǐfā xīnlì, yǐndǎo tíwèn yǔ péibàn chéngzhǎng de xuéxí jiàoliàn: KHẢI PHÁ TÂM TRÍ, DẪN ĐẠO ĐỀ VẤN DỮ BỒI BẠN THÀNH TRƯỞNG ĐÍCH HỌC TẬP GIÁO LUYỆN → Huấn luyện viên học tập khơi gợi tâm trí, dẫn dắt đặt câu hỏi và đồng hành cùng sự trưởng thành). - D. 負責代替學生撰寫報告的秘書 (PHỤ TRÁCH ĐẠI THẾ HỌC SINH SOẠN TẢ BÁO CÁO ĐÍCH BÍ THƯ → Thư ký phụ trách viết báo cáo thay cho học sinh). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 4 viết: '未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」' (Giáo viên tương lai sẽ không còn là 'thợ dạy học'... mà chuyển thành 'huấn luyện viên học tập' khơi dậy tâm trí, đồng hành trưởng thành và dẫn dắt đặt câu hỏi). Do đó chọn C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀下文,回答第 36 至 40 題: 人工智慧(AI)技術的突破性進展,正在深刻重塑全球各行各業的運作模式,其中「教育體系」所遭受的衝擊尤為劇烈。過去百年來,以教師為中心、全班統一進度、依賴教科書死記硬背的傳統填鴨式教學,在 AI 浪潮下正加速走向終結。 新一代的智慧教育軟體具備強大的學習分析能力。透過即時追蹤學生的作答反應、停留時間以及解題錯誤率,AI 家教能夠準確診斷出每個學生的學習盲點,並因材施教,為其量身打造最適當的學習路徑。對於理解力較快的學生,系統會自動提供更具深度的進階挑戰;而對於進度落後的孩子,系統則能耐心分解題目步驟,循序漸進地引導其克服困難。這種「個人化學習」(Personalized Learning)大幅縮小了因資質差異造成的學習鴻溝。 然而,AI 的強勢介入也引發了教育界的普遍憂慮。首當其衝的是「學術誠信」危機。生成式 AI 能夠在數秒鐘之內撰寫出文法流暢、論點嚴謹的專題報告或程式碼,這使得許多學生逐漸產生依賴心理,喪失了獨立思考、邏輯推論與原創寫作的能力。此外,教育的核心價值從來不只是知識的灌輸,更包含同理心、道德判斷、人際協作與挫折忍受力等「社會情緒能力」(SEL)的培養,而這些人性溫度的底層素養,是任何冰冷的演算法都無法取代的。 因此,未來的教師將不再是單向傳授知識的「教書匠」,而是轉型為啟發心智、陪伴成長與引導提問的「學習教練」(Learning Coach)。教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」。擁抱科技而不迷失於科技,才是未來世代立足的基石。 40. 根據文章最後一段,未來教育最重視的核心能力是什麼?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí rén gōng zhì huì jì shù de tū pò xìng jìn zhǎn zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gè háng gè yè de yùn zuò mó shì qí zhōng jiào yù tǐ xì suǒ zāo shòu de chōng jī yóu wéi jù liè guò qù bǎi nián lái yǐ jiào shī wéi zhōng xīn quán bān tǒng yí jìn dù yī lài jiào kē shū sǐ jì yìng bèi de chuán tǒng tián yā shì jiào xué zài làng cháo xià zhèng jiā sù zǒu xiàng zhōng jié xīn yí dài de zhì huì jiào yù ruǎn tǐ jù bèi qiáng dà de xué xí fēn xī néng lì tòu guò jí shí zhuī zōng xué shēng de zuò dá fǎn yīng tíng liú shí jiàn yǐ jí jiě tí cuò wù lǜ jiā jiào néng gòu zhǔn què zhěn duàn chū měi gè xué shēng de xué xí máng diǎn bìng yīn cái shī jiào wéi qí liáng shēn dǎ zào zuì shì dāng de xué xí lù jìng duì wū lǐ jiě lì jiào kuài de xué shēng xì tǒng huì zì dòng tí gōng gèng jù shēn dù de jìn jiē tiāo zhàn ér duì wū jìn dù luò hòu de hái xì tǒng zé néng nài xīn fēn jiě tí mù bù zhòu xún xù jiàn jìn de yǐn dǎo qí kè fú kùn nán zhè zhǒng gè rén huà xué xí dà fú suō xiǎo le yīn zī zhì chà yì zào chéng de xué xí hóng gōu rán ér de qiáng shì jiè rù yě yǐn fā le jiào yù jiè de pǔ biàn yōu lǜ shǒu dāng qí chōng de shì xué shù chéng xìn wēi jī shēng chéng shì néng gòu zài shù miǎo zhōng zhī nèi zhuàn xiě chū wén fǎ liú chàng lùn diǎn yán jǐn de zhuān tí bào gào huò chéng shì mǎ zhè shǐ de xū duō xué shēng zhú jiàn chǎn shēng yī lài xīn lǐ sāng shī le dú lì sī kǎo luó jí tuī lùn yǔ yuán chuàng xiě zuò de néng lì cǐ wài jiào yù de hé xīn jià zhí cóng lái bù zhǐ shì zhī shí de guàn shū gèng bāo hán tóng lǐ xīn dào dé pàn duàn rén jì xié zuò yǔ cuò zhé rěn shòu lì děng shè huì qíng xù néng lì de péi yǎng ér zhè xiē rén xìng wēn dù de dǐ céng sù yǎng shì rèn hé bīng lěng de yǎn suàn fǎ dōu wú fǎ qǔ dài de yīn cǐ wèi lái de jiào shī jiāng bú zài shì dān xiàng chuán shòu zhī shí de jiào shū jiàng ér shì zhuǎn xíng wéi qǐ fā xīn zhì péi bàn chéng cháng yǔ yǐn dǎo tí wèn de xué xí jiào liàn jiào yù de zhòng diǎn yě jiāng cóng zhī dào shén mó dá àn zhuǎn biàn wéi rú hé wèn chū hǎo wèn tí yǔ rú hé pī pàn xìng de píng gū zī xùn yōng bào kē jì ér bù mí shī wū kē jì cái shì wèi lái shì dài lì zú de jī shí gēn jù wén zhāng zuì hòu yí duàn wèi lái jiào yù zuì zhòng shì de hé xīn néng lì shì shén mó
A
如何提出優質問題並批判性地評估資訊 rú hé tí chū yōu zhì wèn tí bìng pī pàn xìng de píng gū zī xùn
B 一字不差地背誦所有百科全書內容
C 完全放棄所有電腦軟硬體設備
D 只學習如何應付標準化升學考試
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據文章最後一段,未來教育最重視的核心能力是什麼? (Gēnjù wénzhāng zuìhòu yí duàn, wèilái jiàoyù zuì zhòngshì de héxīn nénglì shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào đoạn cuối của bài viết, năng lực cốt lõi nào được giáo dục tương lai coi trọng nhất? • Phân tích các phương án: - A. 如何提出優質問題並批判性地評估資訊 (NHƯ HÀ ĐỀ XUẤT ƯU CHẤT VẤN ĐỀ BÍNH PHÊ PHÁN TÍNH ĐÍCH BÌNH CÔ TƯ TÍN → Cách đặt câu hỏi chất lượng cao và đánh giá thông tin với tư duy phản biện). - B. 一字不差地背誦所有百科全書內容 (NHẤT TỰ BẤT SAI ĐÍCH BỐI TỤNG SỞ HỮU BÁCH KHOA TOÀN THƯ NỘI DUNG → Học thuộc lòng từng câu từng chữ không sai một nét nội dung bách khoa toàn thư). - C. 完全放棄所有電腦軟硬體設備 (HOÀN TOÀN PHÓNG KHÍ SỞ HỮU ĐIỆN NÃO NHUYỄN NGẠNH THỂ THIẾT BỊ → Từ bỏ hoàn toàn tất cả trang thiết bị phần cứng, phần mềm máy tính). - D. 只學習如何應付標準化升學考試 (CHỈ HỌC TẬP NHƯ HÀ ỨNG PHÓ TIÊU CHUẨN HÓA THĂNG HỌC KHẢO THÍ → Chỉ học cách đối phó với các kỳ thi tuyển sinh chuẩn hóa). • Phân tích đối chiếu: Câu cuối bài nêu: '教育的重點也將從「知道什麼答案」,轉變為「如何問出好問題」與「如何批判性地評估資訊」' (Trọng tâm giáo dục sẽ chuyển dịch từ 'biết câu trả lời là gì' sang 'làm sao đặt ra câu hỏi hay' và 'làm sao đánh giá thông tin một cách phản biện'). Phương án A phản ánh chính xác tuyệt đối. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 41 至 45 題: 根據世界衛生組織(WHO)的定義,當一個國家六十五歲以上老年人口佔總人口比例達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」(Super-aged Society)。台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅,預計將於近年內正式跨入超高齡社會門檻。 人口結構的高齡化常被視為沈重的社會負擔。勞動年齡人口的縮減可能導致經濟成長放緩、稅收減少,而龐大的健保醫療支出與長期照顧負擔,也引發各界對財政永續的憂心。許多年輕世代更因撫養比率飆升,而對未來感到前途茫茫。 然而,若從另一個角度審視,高齡化社會同時也孕育著前所未有的「銀髮商機」(Silver Economy)。現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄,以及更健康活力的身體狀態。他們不再滿足於傳統被動受照顧的生活形態,反而熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動。針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。 面對不可逆轉的高齡化浪潮,政府與社會各界的思維必須徹底轉型。與其將長者視為需依賴救濟的負擔,不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧,參與志願服務延續社會連結。唯有老中青三代共融共榮,才能將人口結構轉型轉化為推動社會再造的強韌動能。 41. 根據世界衛生組織標準,當 65 歲以上人口佔比達到多少時稱為「超高齡社會」?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī de dìng yì dāng yí gè guó jiā liù shí wǔ suì yǐ shàng lǎo nián rén kǒu zhàn zǒng rén kǒu bǐ lì dá dào shí chēng wéi gāo líng huà shè huì dá dào shí chēng wéi gāo líng shè huì ruò tū pò zé zhèng shì mài rù chāo gāo líng shè huì tái wān yóu wū shēng yù lǜ chí xù tàn dǐ jiā shàng píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng gāo líng huà sù dù míng liè quán qiú qián máo yù jì jiāng wū jìn nián nèi zhèng shì kuà rù chāo gāo líng shè huì mén jiàn rén kǒu jié gòu de gāo líng huà cháng bèi shì wéi shěn zhòng de shè huì fù dān láo dòng nián líng rén kǒu de suō jiǎn kě néng dǎo zhì jīng jì chéng cháng fàng huǎn shuì shōu jiǎn shǎo ér páng dà de jiàn bǎo yī liáo zhī chū yǔ cháng qī zhào gù fù dān yě yǐn fā gè jiè duì cái zhèng yǒng xù de yōu xīn xū duō nián qīng shì dài gèng yīn fǔ yǎng bǐ lǜ biāo shēng ér duì wèi lái gǎn dào qián tú máng máng rán ér ruò cóng lìng yí gè jiǎo dù shěn shì gāo líng huà shè huì tóng shí yě yùn yù zhù qián suǒ wèi yǒu de yín fà shāng jī xiàn dài gāo líng cháng zhě yǔ shàng yí dài xiāng bǐ pǔ biàn jù bèi gèng gāo de jiào yù shuǐ zhǔn gèng chōng yù de tuì xiū chǔ xù yǐ jí gèng jiàn kāng huó lì de shēn tǐ zhuàng tài tā mén bú zài mǎn zú wū chuán tǒng bèi dòng shòu zhào gù de shēng huó xíng tài fǎn ér rè zhōng wū zhuī qiú zì wǒ shí xiàn lè líng xué xí xiū xián lǚ yóu yǔ shè qún hù dòng zhēn duì gāo líng zhě xū qiú liáng shēn guī huá de yǒu shàn zhù zhái wú zhàng ài jiāo tōng zhì huì jiàn kāng jiān cè chuān dài zhuāng zhì nǎi zhì wū yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn kè chéng zhèng xíng chéng yí piàn páng dà de lán hǎi shì chǎng miàn duì bù kě nì zhuǎn de gāo líng huà làng cháo zhèng fǔ yǔ shè huì gè jiè de sī wéi bì xū chè dǐ zhuǎn xíng yǔ qí jiāng cháng zhě shì wéi xū yī lài jiù jì de fù dān bù rú gòu jiàn yǒu shàn de huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì gāo líng zhě chóng fǎn zhí chǎng gòng xiàn jīng yàn zhì huì cān yǔ zhì yuàn fú wù yán xù shè huì lián jié wéi yǒu lǎo zhōng qīng sān dài gòng róng gòng róng cái néng jiāng rén kǒu jié gòu zhuǎn xíng zhuǎn huà wéi tuī dòng shè huì zài zào de qiáng rèn dòng néng gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī biāo zhǔn dāng suì yǐ shàng rén kǒu zhàn bǐ dá dào duō shǎo shí chēng wéi chāo gāo líng shè huì
A 7%
B 14%
C 20%
D 30%
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據世界衛生組織標準,當 65 歲以上人口佔比達到多少時稱為「超高齡社會」? (Gēnjù shìjiè wèishēng zǔzhī biāozhǔn, dāng 65 suì yǐshàng rénkǒu zhànbǐ dádào duōshǎo shí chēngwéi 'chāo gāolíng shèhuì'?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới, khi tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên đạt mức bao nhiêu thì gọi là 'xã hội siêu già'? • Phân tích các phương án: - A. 7% (7%: THẤT BÁCH PHÂN TỶ → 7% - mức 'xã hội già hóa' / 高齡化社會). - B. 14% (14%: THẬP TỨ BÁCH PHÂN TỶ → 14% - mức 'xã hội già' / 高齡社會). - C. 20% (20%: NHỊ THẬP BÁCH PHÂN TỶ → 20% - mức 'xã hội siêu già' / 超高齡社會). - D. 30% (30%: TAM THẬP BÁCH PHÂN TỶ → 30% - con số gây nhiễu, không có trong bài). • Phân tích đối chiếu: Căn cứ ngay vào câu đầu tiên của bài đọc: '達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」' (đạt 7% gọi là xã hội già hóa, đạt 14% gọi là xã hội già, vượt 20% thì chính thức bước vào xã hội siêu già). Do đó mốc cho 'siêu già' là 20%. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀下文,回答第 41 至 45 題: 根據世界衛生組織(WHO)的定義,當一個國家六十五歲以上老年人口佔總人口比例達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」(Super-aged Society)。台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅,預計將於近年內正式跨入超高齡社會門檻。 人口結構的高齡化常被視為沈重的社會負擔。勞動年齡人口的縮減可能導致經濟成長放緩、稅收減少,而龐大的健保醫療支出與長期照顧負擔,也引發各界對財政永續的憂心。許多年輕世代更因撫養比率飆升,而對未來感到前途茫茫。 然而,若從另一個角度審視,高齡化社會同時也孕育著前所未有的「銀髮商機」(Silver Economy)。現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄,以及更健康活力的身體狀態。他們不再滿足於傳統被動受照顧的生活形態,反而熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動。針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。 面對不可逆轉的高齡化浪潮,政府與社會各界的思維必須徹底轉型。與其將長者視為需依賴救濟的負擔,不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧,參與志願服務延續社會連結。唯有老中青三代共融共榮,才能將人口結構轉型轉化為推動社會再造的強韌動能。 42. 造成台灣人口結構迅速邁向超高齡社會的兩大主因為何?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī de dìng yì dāng yí gè guó jiā liù shí wǔ suì yǐ shàng lǎo nián rén kǒu zhàn zǒng rén kǒu bǐ lì dá dào shí chēng wéi gāo líng huà shè huì dá dào shí chēng wéi gāo líng shè huì ruò tū pò zé zhèng shì mài rù chāo gāo líng shè huì tái wān yóu wū shēng yù lǜ chí xù tàn dǐ jiā shàng píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng gāo líng huà sù dù míng liè quán qiú qián máo yù jì jiāng wū jìn nián nèi zhèng shì kuà rù chāo gāo líng shè huì mén jiàn rén kǒu jié gòu de gāo líng huà cháng bèi shì wéi shěn zhòng de shè huì fù dān láo dòng nián líng rén kǒu de suō jiǎn kě néng dǎo zhì jīng jì chéng cháng fàng huǎn shuì shōu jiǎn shǎo ér páng dà de jiàn bǎo yī liáo zhī chū yǔ cháng qī zhào gù fù dān yě yǐn fā gè jiè duì cái zhèng yǒng xù de yōu xīn xū duō nián qīng shì dài gèng yīn fǔ yǎng bǐ lǜ biāo shēng ér duì wèi lái gǎn dào qián tú máng máng rán ér ruò cóng lìng yí gè jiǎo dù shěn shì gāo líng huà shè huì tóng shí yě yùn yù zhù qián suǒ wèi yǒu de yín fà shāng jī xiàn dài gāo líng cháng zhě yǔ shàng yí dài xiāng bǐ pǔ biàn jù bèi gèng gāo de jiào yù shuǐ zhǔn gèng chōng yù de tuì xiū chǔ xù yǐ jí gèng jiàn kāng huó lì de shēn tǐ zhuàng tài tā mén bú zài mǎn zú wū chuán tǒng bèi dòng shòu zhào gù de shēng huó xíng tài fǎn ér rè zhōng wū zhuī qiú zì wǒ shí xiàn lè líng xué xí xiū xián lǚ yóu yǔ shè qún hù dòng zhēn duì gāo líng zhě xū qiú liáng shēn guī huá de yǒu shàn zhù zhái wú zhàng ài jiāo tōng zhì huì jiàn kāng jiān cè chuān dài zhuāng zhì nǎi zhì wū yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn kè chéng zhèng xíng chéng yí piàn páng dà de lán hǎi shì chǎng miàn duì bù kě nì zhuǎn de gāo líng huà làng cháo zhèng fǔ yǔ shè huì gè jiè de sī wéi bì xū chè dǐ zhuǎn xíng yǔ qí jiāng cháng zhě shì wéi xū yī lài jiù jì de fù dān bù rú gòu jiàn yǒu shàn de huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì gāo líng zhě chóng fǎn zhí chǎng gòng xiàn jīng yàn zhì huì cān yǔ zhì yuàn fú wù yán xù shè huì lián jié wéi yǒu lǎo zhōng qīng sān dài gòng róng gòng róng cái néng jiāng rén kǒu jié gòu zhuǎn xíng zhuǎn huà wéi tuī dòng shè huì zài zào de qiáng rèn dòng néng zào chéng tái wān rén kǒu jié gòu xùn sù mài xiàng chāo gāo líng shè huì de liǎng dà zhǔ yīn wéi hé
A
生育率持續下降與平均壽命穩健延長 shēng yù lǜ chí xù xià jiàng yǔ píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng
B 大量年輕人移民海外與醫療崩潰
C 外國移民人口暴增與糧食短缺
D 高等教育普及率嚴重倒退
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 造成台灣人口結構迅速邁向超高齡社會的兩大主因為何? (Zàochéng Táiwān rénkǒu jiégòu xùnsù màixiàng chāo gāolíng shèhuì de liǎng dà zhǔyīn wèihé?) • Nghĩa tiếng Việt: Hai nguyên nhân chính dẫn đến việc cơ cấu dân số Đài Loan nhanh chóng tiến vào xã hội siêu già là gì? • Phân tích các phương án: - A. 生育率持續下降與平均壽命穩健延長 (SINH DỤC SUẤT TRÌ TỤC HẠ GIÁNG DỮ BÌNH QUÂN THỌ MỆNH ỔN KIỆN DIÊN TRƯỜNG → Tỷ lệ sinh tiếp tục giảm và tuổi thọ trung bình kéo dài ổn định). - B. 大量年輕人移民海外與醫療崩潰 (ĐẠI LƯỢNG NIÊN KHINH NHÂN DI DÂN HẢI NGOẠI DỮ Y LIỆU BĂNG QUY NGHỆ → Lượng lớn thanh niên di cư ra nước ngoài và y tế sụp đổ). - C. 外國移民人口暴增與糧食短缺 (NGOẠI QUỐC DI DÂN NHÂN KHẨU BẠO TĂNG DỮ LƯƠNG THỰC ĐOẢN KHUYẾT → Dân số nhập cư nước ngoài tăng vọt và thiếu lương thực). - D. 高等教育普及率嚴重倒退 (CAO ĐẲNG GIÁO DỤC PHỔ CẬP SUẤT NGHIÊM TRỌNG ĐẢO THOÁI → Tỷ lệ phổ cập giáo dục đại học tụt lùi nghiêm trọng). • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn 1 nêu rõ: '台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅' (Đài Loan do tỷ lệ sinh tiếp tục chạm đáy cộng thêm tuổi thọ trung bình kéo dài ổn định nên tốc độ già hóa đứng hàng đầu thế giới). Điều này khớp hoàn toàn với phương án A. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 43 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 41 至 45 題: 根據世界衛生組織(WHO)的定義,當一個國家六十五歲以上老年人口佔總人口比例達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」(Super-aged Society)。台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅,預計將於近年內正式跨入超高齡社會門檻。 人口結構的高齡化常被視為沈重的社會負擔。勞動年齡人口的縮減可能導致經濟成長放緩、稅收減少,而龐大的健保醫療支出與長期照顧負擔,也引發各界對財政永續的憂心。許多年輕世代更因撫養比率飆升,而對未來感到前途茫茫。 然而,若從另一個角度審視,高齡化社會同時也孕育著前所未有的「銀髮商機」(Silver Economy)。現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄,以及更健康活力的身體狀態。他們不再滿足於傳統被動受照顧的生活形態,反而熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動。針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。 面對不可逆轉的高齡化浪潮,政府與社會各界的思維必須徹底轉型。與其將長者視為需依賴救濟的負擔,不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧,參與志願服務延續社會連結。唯有老中青三代共融共榮,才能將人口結構轉型轉化為推動社會再造的強韌動能。 43. 根據第三段,現代高齡長者具有哪些不同於以往的特質?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī de dìng yì dāng yí gè guó jiā liù shí wǔ suì yǐ shàng lǎo nián rén kǒu zhàn zǒng rén kǒu bǐ lì dá dào shí chēng wéi gāo líng huà shè huì dá dào shí chēng wéi gāo líng shè huì ruò tū pò zé zhèng shì mài rù chāo gāo líng shè huì tái wān yóu wū shēng yù lǜ chí xù tàn dǐ jiā shàng píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng gāo líng huà sù dù míng liè quán qiú qián máo yù jì jiāng wū jìn nián nèi zhèng shì kuà rù chāo gāo líng shè huì mén jiàn rén kǒu jié gòu de gāo líng huà cháng bèi shì wéi shěn zhòng de shè huì fù dān láo dòng nián líng rén kǒu de suō jiǎn kě néng dǎo zhì jīng jì chéng cháng fàng huǎn shuì shōu jiǎn shǎo ér páng dà de jiàn bǎo yī liáo zhī chū yǔ cháng qī zhào gù fù dān yě yǐn fā gè jiè duì cái zhèng yǒng xù de yōu xīn xū duō nián qīng shì dài gèng yīn fǔ yǎng bǐ lǜ biāo shēng ér duì wèi lái gǎn dào qián tú máng máng rán ér ruò cóng lìng yí gè jiǎo dù shěn shì gāo líng huà shè huì tóng shí yě yùn yù zhù qián suǒ wèi yǒu de yín fà shāng jī xiàn dài gāo líng cháng zhě yǔ shàng yí dài xiāng bǐ pǔ biàn jù bèi gèng gāo de jiào yù shuǐ zhǔn gèng chōng yù de tuì xiū chǔ xù yǐ jí gèng jiàn kāng huó lì de shēn tǐ zhuàng tài tā mén bú zài mǎn zú wū chuán tǒng bèi dòng shòu zhào gù de shēng huó xíng tài fǎn ér rè zhōng wū zhuī qiú zì wǒ shí xiàn lè líng xué xí xiū xián lǚ yóu yǔ shè qún hù dòng zhēn duì gāo líng zhě xū qiú liáng shēn guī huá de yǒu shàn zhù zhái wú zhàng ài jiāo tōng zhì huì jiàn kāng jiān cè chuān dài zhuāng zhì nǎi zhì wū yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn kè chéng zhèng xíng chéng yí piàn páng dà de lán hǎi shì chǎng miàn duì bù kě nì zhuǎn de gāo líng huà làng cháo zhèng fǔ yǔ shè huì gè jiè de sī wéi bì xū chè dǐ zhuǎn xíng yǔ qí jiāng cháng zhě shì wéi xū yī lài jiù jì de fù dān bù rú gòu jiàn yǒu shàn de huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì gāo líng zhě chóng fǎn zhí chǎng gòng xiàn jīng yàn zhì huì cān yǔ zhì yuàn fú wù yán xù shè huì lián jié wéi yǒu lǎo zhōng qīng sān dài gòng róng gòng róng cái néng jiāng rén kǒu jié gòu zhuǎn xíng zhuǎn huà wéi tuī dòng shè huì zài zào de qiáng rèn dòng néng gēn jù dì sān duàn xiàn dài gāo líng cháng zhě jù yǒu nǎ xiē bù tóng wū yǐ wǎng de tè zhì
A 完全喪失生活自理能力
B
教育程度更高、積蓄較充裕且注重自我實現與樂齡生活 jiào yù chéng dù gèng gāo jī xù jiào chōng yù qiě zhù zhòng zì wǒ shí xiàn yǔ lè líng shēng huó
C 不願意與任何人進行社交互動
D 完全不接受任何現代科技與醫療產品
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第三段,現代高齡長者具有哪些不同於以往的特質? (sān duàn, xiàndài gāolíng zhǎngzhě jùyǒu nǎxiē bùtóng yú yǐwǎng de tèzhì?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 3, người cao tuổi hiện nay có những đặc tính gì khác biệt so với trước đây? • Phân tích các phương án: - A. 完全喪失生活自理能力 (HOÀN TOÀN TÁNG THẤT SINH HOẠT TỰ LÝ NĂNG LỰC → Hoàn toàn mất khả năng tự chăm sóc bản thân). - B. 教育程度更高、積蓄較充裕且注重自我實現與樂齡生活 (jiàoyù chéngdù gèng gāo, jīxù jiào chōngyù qiě zhùzhòng zìwǒ shíxiàn yǔ lèlíng shēnghuó: GIÁO DỤC TRÌNH ĐỘ CANH CAO, TÍCH SÚC GIÁO SUNG DỤC THẢ CHÚ TRỌNG TỰ NGÃ THỰC HIỆN DỮ LẠC LINH SINH HOẠT → Trình độ học vấn cao hơn, tích lũy dồi dào hơn và chú trọng hiện thực hóa bản thân cùng cuộc sống tuổi già vui vẻ). - C. 不願意與任何人進行社交互動 (BẤT NGUYỆN Ý DỮ NHÂM HÀ NHÂN TIẾN HÀNH XÃ GIAO HỖ ĐỘNG → Không muốn tương tác xã hội với bất kỳ ai). - D. 完全不接受任何現代科技與醫療產品 (HOÀN TOÀN BẤT TIẾP THỤ NHÂM HÀ HIỆN ĐẠI KHOA KỸ DỮ Y LIỆU SẢN PHẨM → Hoàn toàn không tiếp nhận bất cứ sản phẩm công nghệ và y tế hiện đại nào). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 3 nêu: '現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄... 熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動' (người cao tuổi hiện đại có trình độ học vấn cao hơn, tiết kiệm hưu trí dồi dào hơn... say mê theo đuổi hiện thực hóa bản thân, học tập vui vẻ, du lịch và giao tiếp cộng đồng). Phương án B tóm lược chính xác các ý này. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 44 • Phần Đọc
Đáp án: C
閱讀下文,回答第 41 至 45 題: 根據世界衛生組織(WHO)的定義,當一個國家六十五歲以上老年人口佔總人口比例達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」(Super-aged Society)。台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅,預計將於近年內正式跨入超高齡社會門檻。 人口結構的高齡化常被視為沈重的社會負擔。勞動年齡人口的縮減可能導致經濟成長放緩、稅收減少,而龐大的健保醫療支出與長期照顧負擔,也引發各界對財政永續的憂心。許多年輕世代更因撫養比率飆升,而對未來感到前途茫茫。 然而,若從另一個角度審視,高齡化社會同時也孕育著前所未有的「銀髮商機」(Silver Economy)。現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄,以及更健康活力的身體狀態。他們不再滿足於傳統被動受照顧的生活形態,反而熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動。針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。 面對不可逆轉的高齡化浪潮,政府與社會各界的思維必須徹底轉型。與其將長者視為需依賴救濟的負擔,不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧,參與志願服務延續社會連結。唯有老中青三代共融共榮,才能將人口結構轉型轉化為推動社會再造的強韌動能。 44. 文中所謂的「銀髮商機」(Silver Economy)包含了哪些產業項目?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī de dìng yì dāng yí gè guó jiā liù shí wǔ suì yǐ shàng lǎo nián rén kǒu zhàn zǒng rén kǒu bǐ lì dá dào shí chēng wéi gāo líng huà shè huì dá dào shí chēng wéi gāo líng shè huì ruò tū pò zé zhèng shì mài rù chāo gāo líng shè huì tái wān yóu wū shēng yù lǜ chí xù tàn dǐ jiā shàng píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng gāo líng huà sù dù míng liè quán qiú qián máo yù jì jiāng wū jìn nián nèi zhèng shì kuà rù chāo gāo líng shè huì mén jiàn rén kǒu jié gòu de gāo líng huà cháng bèi shì wéi shěn zhòng de shè huì fù dān láo dòng nián líng rén kǒu de suō jiǎn kě néng dǎo zhì jīng jì chéng cháng fàng huǎn shuì shōu jiǎn shǎo ér páng dà de jiàn bǎo yī liáo zhī chū yǔ cháng qī zhào gù fù dān yě yǐn fā gè jiè duì cái zhèng yǒng xù de yōu xīn xū duō nián qīng shì dài gèng yīn fǔ yǎng bǐ lǜ biāo shēng ér duì wèi lái gǎn dào qián tú máng máng rán ér ruò cóng lìng yí gè jiǎo dù shěn shì gāo líng huà shè huì tóng shí yě yùn yù zhù qián suǒ wèi yǒu de yín fà shāng jī xiàn dài gāo líng cháng zhě yǔ shàng yí dài xiāng bǐ pǔ biàn jù bèi gèng gāo de jiào yù shuǐ zhǔn gèng chōng yù de tuì xiū chǔ xù yǐ jí gèng jiàn kāng huó lì de shēn tǐ zhuàng tài tā mén bú zài mǎn zú wū chuán tǒng bèi dòng shòu zhào gù de shēng huó xíng tài fǎn ér rè zhōng wū zhuī qiú zì wǒ shí xiàn lè líng xué xí xiū xián lǚ yóu yǔ shè qún hù dòng zhēn duì gāo líng zhě xū qiú liáng shēn guī huá de yǒu shàn zhù zhái wú zhàng ài jiāo tōng zhì huì jiàn kāng jiān cè chuān dài zhuāng zhì nǎi zhì wū yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn kè chéng zhèng xíng chéng yí piàn páng dà de lán hǎi shì chǎng miàn duì bù kě nì zhuǎn de gāo líng huà làng cháo zhèng fǔ yǔ shè huì gè jiè de sī wéi bì xū chè dǐ zhuǎn xíng yǔ qí jiāng cháng zhě shì wéi xū yī lài jiù jì de fù dān bù rú gòu jiàn yǒu shàn de huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì gāo líng zhě chóng fǎn zhí chǎng gòng xiàn jīng yàn zhì huì cān yǔ zhì yuàn fú wù yán xù shè huì lián jié wéi yǒu lǎo zhōng qīng sān dài gòng róng gòng róng cái néng jiāng rén kǒu jié gòu zhuǎn xíng zhuǎn huà wéi tuī dòng shè huì zài zào de qiáng rèn dòng néng wén zhōng suǒ wèi de yín fà shāng jī bāo hán le nǎ xiē chǎn yè xiàng mù
A 只包含傳統醫院的急診室服務
B 專門生產嬰幼兒玩具與奶粉
C
高齡友善住宅、智慧健康監測、養生食品與文化體驗 gāo líng yǒu shàn zhù zhái zhì huì jiàn kāng jiān cè yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn
D 極限運動高空彈跳設備開發
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 文中所謂的「銀髮商機」(Silver Economy)包含了哪些產業項目? (Wénzhōng suǒwèi de 'yínfà shāngjī' bāohán le nǎxiē chǎnyè xiàngmù?) • Nghĩa tiếng Việt: 'Cơ hội kinh doanh tóc bạc' (Kinh tế người cao tuổi) nói đến trong bài bao gồm những lĩnh vực ngành nghề nào? • Phân tích các phương án: - A. 只包含傳統醫院的急診室服務 (CHỈ BAO HÀM TRUYỀN THỐNG Y VIỆN ĐÍCH CẤP CHẨN THẤT PHỤC VỤ → Chỉ bao gồm dịch vụ phòng cấp cứu của bệnh viện truyền thống). - B. 專門生產嬰幼兒玩具與奶粉 (zhuānmén shēngchǎn yīngyòu'ér wánjù yǔ nǎifěn: CHUYÊN MÔN SINH SẢN ANH ẤU NHI NGOẠN CỤ DỮ NÃI PHẤN → Chuyên sản xuất đồ chơi và sữa bột cho trẻ sơ sinh). - C. 高齡友善住宅、智慧健康監測、養生食品與文化體驗 (gāolíng yǒushàn zhùzhái, zhìhuì jiànkāng jiāncè, yǎngshēng shípǐn yǔ wénhuà tǐyàn: CAO LINH HỮU THIỆN TRỤ TRẠCH, TRÍ TUỆ KIỆN KHANG GIAM TRẮC, DƯỠNG SINH THỰC PHẨM DỮ VĂN HÓA THỂ NGHIỆM → Nhà ở thân thiện với người cao tuổi, theo dõi sức khỏe thông minh, thực phẩm dưỡng sinh và trải nghiệm văn hóa). - D. 極限運動高空彈跳設備開發 (CỰC HẠN VẬN ĐỘNG CAO KHÔNG ĐÀN KHIÊU THIẾT BỊ KHAI PHÁT → Phát triển thiết bị nhảy bungee thể thao mạo hiểm). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 3 chỉ rõ: '針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。' Điều này trùng khớp hoàn toàn với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 45 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 41 至 45 題: 根據世界衛生組織(WHO)的定義,當一個國家六十五歲以上老年人口佔總人口比例達到 7% 時,稱為「高齡化社會」;達到 14% 時稱為「高齡社會」;若突破 20%,則正式邁入「超高齡社會」(Super-aged Society)。台灣由於生育率持續探底加上平均壽命穩健延長,高齡化速度名列全球前茅,預計將於近年內正式跨入超高齡社會門檻。 人口結構的高齡化常被視為沈重的社會負擔。勞動年齡人口的縮減可能導致經濟成長放緩、稅收減少,而龐大的健保醫療支出與長期照顧負擔,也引發各界對財政永續的憂心。許多年輕世代更因撫養比率飆升,而對未來感到前途茫茫。 然而,若從另一個角度審視,高齡化社會同時也孕育著前所未有的「銀髮商機」(Silver Economy)。現代高齡長者與上一代相比,普遍具備更高的教育水準、更充裕的退休儲蓄,以及更健康活力的身體狀態。他們不再滿足於傳統被動受照顧的生活形態,反而熱衷於追求自我實現、樂齡學習、休閒旅遊與社群互動。針對高齡者需求量身規劃的友善住宅、無障礙交通、智慧健康監測穿戴裝置,乃至於養生食品與文化體驗課程,正形成一片龐大的藍海市場。 面對不可逆轉的高齡化浪潮,政府與社會各界的思維必須徹底轉型。與其將長者視為需依賴救濟的負擔,不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧,參與志願服務延續社會連結。唯有老中青三代共融共榮,才能將人口結構轉型轉化為推動社會再造的強韌動能。 45. 作者對如何應對超高齡社會所提出的核心建議是什麼?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí gēn jù shì jiè wèi shēng zǔ zhī de dìng yì dāng yí gè guó jiā liù shí wǔ suì yǐ shàng lǎo nián rén kǒu zhàn zǒng rén kǒu bǐ lì dá dào shí chēng wéi gāo líng huà shè huì dá dào shí chēng wéi gāo líng shè huì ruò tū pò zé zhèng shì mài rù chāo gāo líng shè huì tái wān yóu wū shēng yù lǜ chí xù tàn dǐ jiā shàng píng jūn shòu mìng wěn jiàn yán cháng gāo líng huà sù dù míng liè quán qiú qián máo yù jì jiāng wū jìn nián nèi zhèng shì kuà rù chāo gāo líng shè huì mén jiàn rén kǒu jié gòu de gāo líng huà cháng bèi shì wéi shěn zhòng de shè huì fù dān láo dòng nián líng rén kǒu de suō jiǎn kě néng dǎo zhì jīng jì chéng cháng fàng huǎn shuì shōu jiǎn shǎo ér páng dà de jiàn bǎo yī liáo zhī chū yǔ cháng qī zhào gù fù dān yě yǐn fā gè jiè duì cái zhèng yǒng xù de yōu xīn xū duō nián qīng shì dài gèng yīn fǔ yǎng bǐ lǜ biāo shēng ér duì wèi lái gǎn dào qián tú máng máng rán ér ruò cóng lìng yí gè jiǎo dù shěn shì gāo líng huà shè huì tóng shí yě yùn yù zhù qián suǒ wèi yǒu de yín fà shāng jī xiàn dài gāo líng cháng zhě yǔ shàng yí dài xiāng bǐ pǔ biàn jù bèi gèng gāo de jiào yù shuǐ zhǔn gèng chōng yù de tuì xiū chǔ xù yǐ jí gèng jiàn kāng huó lì de shēn tǐ zhuàng tài tā mén bú zài mǎn zú wū chuán tǒng bèi dòng shòu zhào gù de shēng huó xíng tài fǎn ér rè zhōng wū zhuī qiú zì wǒ shí xiàn lè líng xué xí xiū xián lǚ yóu yǔ shè qún hù dòng zhēn duì gāo líng zhě xū qiú liáng shēn guī huá de yǒu shàn zhù zhái wú zhàng ài jiāo tōng zhì huì jiàn kāng jiān cè chuān dài zhuāng zhì nǎi zhì wū yǎng shēng shí pǐn yǔ wén huà tǐ yàn kè chéng zhèng xíng chéng yí piàn páng dà de lán hǎi shì chǎng miàn duì bù kě nì zhuǎn de gāo líng huà làng cháo zhèng fǔ yǔ shè huì gè jiè de sī wéi bì xū chè dǐ zhuǎn xíng yǔ qí jiāng cháng zhě shì wéi xū yī lài jiù jì de fù dān bù rú gòu jiàn yǒu shàn de huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì gāo líng zhě chóng fǎn zhí chǎng gòng xiàn jīng yàn zhì huì cān yǔ zhì yuàn fú wù yán xù shè huì lián jié wéi yǒu lǎo zhōng qīng sān dài gòng róng gòng róng cái néng jiāng rén kǒu jié gòu zhuǎn xíng zhuǎn huà wéi tuī dòng shè huì zài zào de qiáng rèn dòng néng zuò zhě duì rú hé yīng duì chāo gāo líng shè huì suǒ tí chū de hé xīn jiàn yì shì shén mó
A 將所有長者集中強制隔離
B
構建「活躍老化」環境,鼓勵長者貢獻智慧,促進跨世代共榮 gòu jiàn huó yuè lǎo huà huán jìng gǔ lì cháng zhě gòng xiàn zhì huì cù jìn kuà shì dài gòng róng
C 大幅消減所有長者的醫療與退休給付
D 強制要求年輕人全面放棄個人事業返鄉照顧
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 作者對如何應對超高齡社會所提出的核心建議是什麼? (Zuòzhě duì rúhé yìngduì chāo gāolíng shèhuì suǒ tíchū de héxīn jiànyì shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Đề xuất cốt lõi của tác giả về cách ứng phó với xã hội siêu già là gì? • Phân tích các phương án: - A. 將所有長者集中強制隔離 (TƯƠNG SỞ HỮU TRƯỞNG GIẢ TẬP TRUNG CƯỠNG CHẾ CÁCH LY → Tập trung cưỡng chế cách ly tất cả người cao tuổi). - B. 構建「活躍老化」環境,鼓勵長者貢獻智慧,促進跨世代共榮 (gòujiàn 'huóyuè lǎohuà' huánjìng, gǔlì zhǎngzhě gòngxiàn zhìhuì, cùjìn kuà shìdài gòngróng: CẤU KIẾN 'HOẠT DƯỢC LÃO HÓA' HOÀN CẢNH, CỔ LỆ TRƯỞNG GIẢ CỐNG HIẾN TRÍ TUỆ, XÚC TIẾN KHÚA THẾ ĐẠI CỘNG VINH → Xây dựng môi trường 'lão hóa tích cực', khuyến khích người cao tuổi đóng góp trí tuệ, thúc đẩy các thế hệ cùng phồn vinh). - C. 大幅消減所有長者的醫療與退休給付 (ĐẠI PHÚC TIÊU GIẢM SỞ HỮU TRƯỞNG GIẢ ĐÍCH Y LIỆU DỮ THOÁI HƯU CẤP PHÓ → Cắt giảm mạnh mẽ toàn bộ trợ cấp y tế và hưu trí của người cao tuổi). - D. 強制要求年輕人全面放棄個人事業返鄉照顧 (CƯỠNG CHẾ YÊU CẦU NIÊN KHINH NHÂN TOÀN DIỆN PHÓNG KHÍ CÁ NHÂN SỰ NGHIỆP PHẢN HƯƠNG CHIẾU CỐ → Cưỡng chế yêu cầu thanh niên từ bỏ hoàn toàn sự nghiệp cá nhân để về quê chăm sóc người già). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 4 viết: '不如構建友善的「活躍老化」(Active Ageing)環境,鼓勵高齡者重返職場貢獻經驗智慧... 唯有老中青三代共融共榮...'. Ý này hoàn toàn phản ánh trong phương án B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 46 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 46 至 50 題: 網際網路的誕生曾被譽為資訊自由與民主化的極致體現。在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則。無數文字、音樂、影視作品與藝術創作被數位化上傳,無遠弗屆地傳播到世界的每一個角落。 然而,三十年後的今天,我們卻發現這種「免費的盛宴」背後隱藏著高昂的文化代價。當複製與散布作品的成本趨近於零,傳統仰賴實體書籍銷售、唱片發行或專利授權的創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益,而真正耗費心血產出原創內容的作家、音樂家與獨立記者,分得的利潤卻微乎其微。若任由「內容無價」演變為「內容廉價甚至無償」,最終將導致優秀創作者無以為繼,整個社會的精神文化生態將陷入枯竭。 為了扭轉這一頹勢,全球近年來掀起了一場捍衛智慧財產權與「內容有價」的文藝復興運動。首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟,消費者開始習慣每月支付合理費用,以換取無廣告干擾的高音質音樂與高畫質影音內容;其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台,直接與鐵桿支持者建立互信與經濟連結。更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用。 文化是一座城市的靈魂,更是推動文明前行的火炬。唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息。 46. 根據第一段,早期網際網路思潮崇尚什麼核心理念?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí wǎng jì wǎng lù de dàn shēng céng bèi yù wéi zī xùn zì yóu yǔ mín zhǔ huà de jí zhì tǐ xiàn zài zǎo qī wǎng lù wū tuō bāng sī cháo zhōng gòng xiǎng kāi yuán yǔ miǎn fèi huò qǔ bèi shì wéi tuī dòng rén lèi zhī shí píng quán de shén shèng fǎ zé wú shù wén zì yīn lè yǐng shì zuò pǐn yǔ yì shù chuàng zuò bèi shù wèi huà shàng chuán wú yuǎn fú jiè de chuán bō dào shì jiè de měi yí gè jiǎo luò rán ér sān shí nián hòu de jīn tiān wǒ mén què fā xiàn zhè zhǒng miǎn fèi de shèng yàn bèi hòu yǐn cáng zhù gāo áng de wén huà dài jià dāng fù zhì yǔ sàn bù zuò pǐn de chéng běn qū jìn wū líng chuán tǒng yǎng lài shí tǐ shū jí xiāo shòu chàng piàn fā xíng huò zhuān lì shòu quán de chuàng zuò zhě qí lài yǐ wéi shēng de jīng jì shōu yì zāo dào huǐ miè xìng de wǎ jiě dà xíng shù wèi kē jì píng tái píng jiè zhù qiáng dà de yǎn suàn fǎ lǒng duàn le liú liàng rù kǒu yǔ shù wèi guǎng gào shōu yì ér zhēn zhèng hào fèi xīn xuè chǎn chū yuán chuàng nèi róng de zuò jiā yīn lè jiā yǔ dú lì jì zhě fēn de de lì rùn què wēi hū qí wēi ruò rèn yóu nèi róng wú jià yǎn biàn wéi nèi róng lián jià shèn zhì wú cháng zuì zhōng jiāng dǎo zhì yōu xiù chuàng zuò zhě wú yǐ wéi jì zhěng gè shè huì de jīng shén wén huà shēng tài jiāng xiàn rù kū jié wéi le niǔ zhuǎn zhè yì tuí shì quán qiú jìn nián lái xiān qǐ le yì chǎng hàn wèi zhì huì cái chǎn quán yǔ nèi róng yǒu jià de wén yì fù xīng yùn dòng shǒu xiān yǐ chuàn liú dìng yuè wéi dài biǎo de shāng yè mó shì zhú jiàn chéng shú xiāo fèi zhě kāi shǐ xí guàn měi yuè zhī fù hé lǐ fèi yòng yǐ huàn qǔ wú guǎng gào gān rǎo de gāo yīn zhì yīn lè yǔ gāo huà zhì yǐng yīn nèi róng qí cì qún zhòng mù zī yǔ qù zhōng xīn huà kē jì ràng chuàng zuò zhě néng gòu rào guò zhōng jiàn shāng píng tái zhí jiē yǔ tiě gǎn zhī chí zhě jiàn lì hù xìn yǔ jīng jì lián jié gèng zhòng yào de shì duō guó zhèng fǔ xiāng jì lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu xiàng xīn wén méi tǐ zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng wén huà shì yí zuò chéng shì de líng hún gèng shì tuī dòng wén míng qián xíng de huǒ jù wéi yǒu dāng shè huì jiàn lì qǐ zūn zhòng yuán chuàng bǎo hù zhì huì cái chǎn de jiàn kāng jī zhì ràng měi yí fèn zhì lì láo dòng dōu néng huò de yīng yǒu de zūn yán yǔ huí bào chuàng yì de quán yuán cái néng bēn liú bù xī gēn jù dì yī duàn zǎo qī wǎng jì wǎng lù sī cháo chóng shàng shén mó hé xīn lǐ niàn
A 嚴格的付費牆制度與知識壟斷
B
共享、開源與知識免費獲取 gòng xiǎng kāi yuán yǔ zhī shí miǎn fèi huò qǔ
C 全面禁止任何文化作品數位化
D 所有內容只能在傳統實體書店銷售
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第一段,早期網際網路思潮崇尚什麼核心理念? (yī duàn, zǎoqí wǎngjì wǎnglù sīcháo chóngshàng shénme héxīn lǐniàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 1, trào lưu tư tưởng Internet thời kỳ đầu sùng bái ý niệm cốt lõi nào? • Phân tích các phương án: - A. 嚴格的付費牆制度與知識壟斷 (NGHIÊM CÁCH ĐÍCH PHÓ PHÍ TƯỜNG CHẾ ĐỘ DỮ TRI THỨC LŨNG ĐOẠN → Hệ thống tường phí nghiêm ngặt và độc quyền tri thức). - B. 共享、開源與知識免費獲取 (gòngxiǎng, kāiyuán yǔ zhīshì miǎnfèi huòqǔ: CỘNG HƯỞNG, KHAI NGUYÊN DỮ TRI THỨC MIỄN PHÍ HOẠCH THỦ → Chia sẻ, mã nguồn mở và tiếp cận tri thức miễn phí). - C. 全面禁止任何文化作品數位化 (TOÀN DIỆN CẤM CHỈ NHÂM HÀ VĂN HÓA TÁC PHẨM SỐ VỊ HÓA → Cấm hoàn toàn việc số hóa bất kỳ tác phẩm văn hóa nào). - D. 所有內容只能在傳統實體書店銷售 (SỞ HỮU NỘI DUNG CHỈ NĂNG TẠI TRUYỀN THỐNG THỰC THỂ THƯ ĐIẾM TIÊU THỤ → Tất cả nội dung chỉ được bán tại hiệu sách truyền thống). • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn 1 nêu: '在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則' (trong trào lưu mạng không tưởng ban đầu, 'chia sẻ', 'mã nguồn mở' và 'tiếp cận miễn phí' được coi là quy tắc thiêng liêng). Do đó đáp án B là hoàn toàn chính xác. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 47 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 46 至 50 題: 網際網路的誕生曾被譽為資訊自由與民主化的極致體現。在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則。無數文字、音樂、影視作品與藝術創作被數位化上傳,無遠弗屆地傳播到世界的每一個角落。 然而,三十年後的今天,我們卻發現這種「免費的盛宴」背後隱藏著高昂的文化代價。當複製與散布作品的成本趨近於零,傳統仰賴實體書籍銷售、唱片發行或專利授權的創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益,而真正耗費心血產出原創內容的作家、音樂家與獨立記者,分得的利潤卻微乎其微。若任由「內容無價」演變為「內容廉價甚至無償」,最終將導致優秀創作者無以為繼,整個社會的精神文化生態將陷入枯竭。 為了扭轉這一頹勢,全球近年來掀起了一場捍衛智慧財產權與「內容有價」的文藝復興運動。首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟,消費者開始習慣每月支付合理費用,以換取無廣告干擾的高音質音樂與高畫質影音內容;其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台,直接與鐵桿支持者建立互信與經濟連結。更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用。 文化是一座城市的靈魂,更是推動文明前行的火炬。唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息。 47. 根據第二段,「免費數位文化」對原創作者造成的最大衝擊是什麼?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí wǎng jì wǎng lù de dàn shēng céng bèi yù wéi zī xùn zì yóu yǔ mín zhǔ huà de jí zhì tǐ xiàn zài zǎo qī wǎng lù wū tuō bāng sī cháo zhōng gòng xiǎng kāi yuán yǔ miǎn fèi huò qǔ bèi shì wéi tuī dòng rén lèi zhī shí píng quán de shén shèng fǎ zé wú shù wén zì yīn lè yǐng shì zuò pǐn yǔ yì shù chuàng zuò bèi shù wèi huà shàng chuán wú yuǎn fú jiè de chuán bō dào shì jiè de měi yí gè jiǎo luò rán ér sān shí nián hòu de jīn tiān wǒ mén què fā xiàn zhè zhǒng miǎn fèi de shèng yàn bèi hòu yǐn cáng zhù gāo áng de wén huà dài jià dāng fù zhì yǔ sàn bù zuò pǐn de chéng běn qū jìn wū líng chuán tǒng yǎng lài shí tǐ shū jí xiāo shòu chàng piàn fā xíng huò zhuān lì shòu quán de chuàng zuò zhě qí lài yǐ wéi shēng de jīng jì shōu yì zāo dào huǐ miè xìng de wǎ jiě dà xíng shù wèi kē jì píng tái píng jiè zhù qiáng dà de yǎn suàn fǎ lǒng duàn le liú liàng rù kǒu yǔ shù wèi guǎng gào shōu yì ér zhēn zhèng hào fèi xīn xuè chǎn chū yuán chuàng nèi róng de zuò jiā yīn lè jiā yǔ dú lì jì zhě fēn de de lì rùn què wēi hū qí wēi ruò rèn yóu nèi róng wú jià yǎn biàn wéi nèi róng lián jià shèn zhì wú cháng zuì zhōng jiāng dǎo zhì yōu xiù chuàng zuò zhě wú yǐ wéi jì zhěng gè shè huì de jīng shén wén huà shēng tài jiāng xiàn rù kū jié wéi le niǔ zhuǎn zhè yì tuí shì quán qiú jìn nián lái xiān qǐ le yì chǎng hàn wèi zhì huì cái chǎn quán yǔ nèi róng yǒu jià de wén yì fù xīng yùn dòng shǒu xiān yǐ chuàn liú dìng yuè wéi dài biǎo de shāng yè mó shì zhú jiàn chéng shú xiāo fèi zhě kāi shǐ xí guàn měi yuè zhī fù hé lǐ fèi yòng yǐ huàn qǔ wú guǎng gào gān rǎo de gāo yīn zhì yīn lè yǔ gāo huà zhì yǐng yīn nèi róng qí cì qún zhòng mù zī yǔ qù zhōng xīn huà kē jì ràng chuàng zuò zhě néng gòu rào guò zhōng jiàn shāng píng tái zhí jiē yǔ tiě gǎn zhī chí zhě jiàn lì hù xìn yǔ jīng jì lián jié gèng zhòng yào de shì duō guó zhèng fǔ xiāng jì lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu xiàng xīn wén méi tǐ zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng wén huà shì yí zuò chéng shì de líng hún gèng shì tuī dòng wén míng qián xíng de huǒ jù wéi yǒu dāng shè huì jiàn lì qǐ zūn zhòng yuán chuàng bǎo hù zhì huì cái chǎn de jiàn kāng jī zhì ràng měi yí fèn zhì lì láo dòng dōu néng huò de yīng yǒu de zūn yán yǔ huí bào chuàng yì de quán yuán cái néng bēn liú bù xī gēn jù dì èr duàn miǎn fèi shù wèi wén huà duì yuán chuàng zuò zhě zào chéng de zuì dà chōng jī shì shén mó
A 創作者的生活變得過於富裕而失去創作熱情
B
傳統生計收益崩潰,科技平台壟斷廣告利潤而原作者獲利微薄 chuán tǒng shēng jì shōu yì bēng kuì kē jì píng tái lǒng duàn guǎng gào lì rùn ér yuán zuò zhě huò lì wēi bó
C 創作者被禁止使用任何電腦工具
D 全世界所有圖書館全面關閉
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第二段,「免費數位文化」對原創作者造成的最大衝擊是什麼? (èr duàn, 'miǎnfèi shùwèi wénhuà' duì yuánchuàng zuòzhě zàochéng de zuìdà chōngjī shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 2, 'văn hóa kỹ thuật số miễn phí' đã gây ra cú sốc lớn nhất nào đối với các tác giả sáng tạo nguyên bản? • Phân tích các phương án: - A. 創作者的生活變得過於富裕而失去創作熱情 (SÁNG TÁC GIẢ ĐÍCH SINH HOẠT BIẾN ĐẮC QUÁ VU PHÚ DỤ NHI THẤT KHỨ SÁNG TÁC NHIỆT TÌNH → Cuộc sống tác giả quá giàu sang dẫn đến mất đi nhiệt huyết sáng tác). - B. 傳統生計收益崩潰,科技平台壟斷廣告利潤而原作者獲利微薄 (chuántǒng shēngjì shōuyì bēngkuì, kējì píngtái lǒngduàn guǎnggào lìrùn ér yuánzuòzhě huòlì wēibó: TRUYỀN THỐNG SINH KẾ THU ÍCH BĂNG QUY, KHOA KỸ BÌNH ĐÀI LŨNG ĐOẠN QUẢNG CÁO LỢI NHUẬN NHI NGUYÊN TÁC GIẢ HOẠCH LỢI VI BẠC → Nguồn thu sinh kế truyền thống sụp đổ, các nền tảng công nghệ lũng đoạn lợi nhuận quảng cáo trong khi tác giả gốc thu lợi ít ỏi). - C. 創作者被禁止使用任何電腦工具 (SÁNG TÁC GIẢ BỊ CẤM CHỈ SỬ DỤNG NHÂM HÀ ĐIỆN NÃO CÔNG CỤ → Tác giả bị cấm sử dụng bất kỳ công cụ máy tính nào). - D. 全世界所有圖書館全面關閉 (TOÀN THẾ GIỚI SỞ HỮU ĐỒ THƯ QUÁN TOÀN DIỆN QUAN BẾ → Toàn bộ thư viện trên thế giới đóng cửa hoàn toàn). • Phân tích đối chiếu: Đoạn 2 nói rất rõ: '創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益... 分得的利潤卻微乎其微' (thu nhập kinh tế để mưu sinh của tác giả bị phá hủy tan nát, nền tảng số độc quyền lưu lượng và quảng cáo, lợi nhuận chia cho tác giả chỉ li ti). Đáp án B phản ánh đầy đủ luận điểm này. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 48 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀下文,回答第 46 至 50 題: 網際網路的誕生曾被譽為資訊自由與民主化的極致體現。在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則。無數文字、音樂、影視作品與藝術創作被數位化上傳,無遠弗屆地傳播到世界的每一個角落。 然而,三十年後的今天,我們卻發現這種「免費的盛宴」背後隱藏著高昂的文化代價。當複製與散布作品的成本趨近於零,傳統仰賴實體書籍銷售、唱片發行或專利授權的創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益,而真正耗費心血產出原創內容的作家、音樂家與獨立記者,分得的利潤卻微乎其微。若任由「內容無價」演變為「內容廉價甚至無償」,最終將導致優秀創作者無以為繼,整個社會的精神文化生態將陷入枯竭。 為了扭轉這一頹勢,全球近年來掀起了一場捍衛智慧財產權與「內容有價」的文藝復興運動。首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟,消費者開始習慣每月支付合理費用,以換取無廣告干擾的高音質音樂與高畫質影音內容;其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台,直接與鐵桿支持者建立互信與經濟連結。更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用。 文化是一座城市的靈魂,更是推動文明前行的火炬。唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息。 48. 文中第三段提到了哪些支持「內容有價」的新型態商業或科技模式?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí wǎng jì wǎng lù de dàn shēng céng bèi yù wéi zī xùn zì yóu yǔ mín zhǔ huà de jí zhì tǐ xiàn zài zǎo qī wǎng lù wū tuō bāng sī cháo zhōng gòng xiǎng kāi yuán yǔ miǎn fèi huò qǔ bèi shì wéi tuī dòng rén lèi zhī shí píng quán de shén shèng fǎ zé wú shù wén zì yīn lè yǐng shì zuò pǐn yǔ yì shù chuàng zuò bèi shù wèi huà shàng chuán wú yuǎn fú jiè de chuán bō dào shì jiè de měi yí gè jiǎo luò rán ér sān shí nián hòu de jīn tiān wǒ mén què fā xiàn zhè zhǒng miǎn fèi de shèng yàn bèi hòu yǐn cáng zhù gāo áng de wén huà dài jià dāng fù zhì yǔ sàn bù zuò pǐn de chéng běn qū jìn wū líng chuán tǒng yǎng lài shí tǐ shū jí xiāo shòu chàng piàn fā xíng huò zhuān lì shòu quán de chuàng zuò zhě qí lài yǐ wéi shēng de jīng jì shōu yì zāo dào huǐ miè xìng de wǎ jiě dà xíng shù wèi kē jì píng tái píng jiè zhù qiáng dà de yǎn suàn fǎ lǒng duàn le liú liàng rù kǒu yǔ shù wèi guǎng gào shōu yì ér zhēn zhèng hào fèi xīn xuè chǎn chū yuán chuàng nèi róng de zuò jiā yīn lè jiā yǔ dú lì jì zhě fēn de de lì rùn què wēi hū qí wēi ruò rèn yóu nèi róng wú jià yǎn biàn wéi nèi róng lián jià shèn zhì wú cháng zuì zhōng jiāng dǎo zhì yōu xiù chuàng zuò zhě wú yǐ wéi jì zhěng gè shè huì de jīng shén wén huà shēng tài jiāng xiàn rù kū jié wéi le niǔ zhuǎn zhè yì tuí shì quán qiú jìn nián lái xiān qǐ le yì chǎng hàn wèi zhì huì cái chǎn quán yǔ nèi róng yǒu jià de wén yì fù xīng yùn dòng shǒu xiān yǐ chuàn liú dìng yuè wéi dài biǎo de shāng yè mó shì zhú jiàn chéng shú xiāo fèi zhě kāi shǐ xí guàn měi yuè zhī fù hé lǐ fèi yòng yǐ huàn qǔ wú guǎng gào gān rǎo de gāo yīn zhì yīn lè yǔ gāo huà zhì yǐng yīn nèi róng qí cì qún zhòng mù zī yǔ qù zhōng xīn huà kē jì ràng chuàng zuò zhě néng gòu rào guò zhōng jiàn shāng píng tái zhí jiē yǔ tiě gǎn zhī chí zhě jiàn lì hù xìn yǔ jīng jì lián jié gèng zhòng yào de shì duō guó zhèng fǔ xiāng jì lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu xiàng xīn wén méi tǐ zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng wén huà shì yí zuò chéng shì de líng hún gèng shì tuī dòng wén míng qián xíng de huǒ jù wéi yǒu dāng shè huì jiàn lì qǐ zūn zhòng yuán chuàng bǎo hù zhì huì cái chǎn de jiàn kāng jī zhì ràng měi yí fèn zhì lì láo dòng dōu néng huò de yīng yǒu de zūn yán yǔ huí bào chuàng yì de quán yuán cái néng bēn liú bù xī wén zhōng dì sān duàn tí dào le nǎ xiē zhī chí nèi róng yǒu jià de xīn xíng tài shāng yè huò kē jì mó shì
A
串流平台訂閱制與群眾募資 chuàn liú píng tái dìng yuè zhì yǔ qún zhòng mù zī
B 非法盜版下載網站
C 完全不給創作者任何分潤
D 強制所有人購買昂貴的錄音帶
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 文中第三段提到了哪些支持「內容有價」的新型態商業或科技模式? (sān duàn tídào le nǎxiē zhīchí 'nèiróng yǒujià' de xīn xíngtài shāngyè huò kējì móshì?) • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 3 trong bài đã đề cập đến những mô hình kinh doanh hoặc công nghệ kiểu mới nào hỗ trợ cho 'nội dung có giá trị'? • Phân tích các phương án: - A. 串流平台訂閱制與群眾募資 (XUYÊN LƯU BÌNH ĐÀI ĐỊNH DUYỆT CHẾ DỮ QUẦN CHÚNG MỘ TƯ → Chế độ đăng ký thuê bao nền tảng phát trực tuyến và gọi vốn cộng đồng). - B. 非法盜版下載網站 (PHI PHÁP ĐẠO BẢN HẠ TẢI VÕNG TRẠM → Các trang web tải bản lậu phi pháp). - C. 完全不給創作者任何分潤 (HOÀN TOÀN BẤT CẤP SÁNG TÁC GIẢ NHÂM HÀ PHÂN NHUẬN → Hoàn toàn không chia bất kỳ lợi nhuận nào cho người sáng tác). - D. 強制所有人購買昂貴的錄音帶 (CƯỠNG CHẾ SỞ HỮU NHÂN CẤU MÃI NGANG QUÝ ĐÍCH LỤC ÂM ĐÁI → Bắt buộc mọi người mua băng cát-xét đắt đỏ). • Phân tích đối chiếu: Ở đoạn 3, tác giả liệt kê rõ: '首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟... 其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台...' (Thứ nhất, mô hình kinh doanh tiêu biểu là đăng ký thuê bao trực tuyến dần chín muồi... Thứ hai, gọi vốn cộng đồng và công nghệ phi tập trung...). Do đó phương án A là đáp án chính xác. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 49 • Phần Đọc
Đáp án: A
閱讀下文,回答第 46 至 50 題: 網際網路的誕生曾被譽為資訊自由與民主化的極致體現。在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則。無數文字、音樂、影視作品與藝術創作被數位化上傳,無遠弗屆地傳播到世界的每一個角落。 然而,三十年後的今天,我們卻發現這種「免費的盛宴」背後隱藏著高昂的文化代價。當複製與散布作品的成本趨近於零,傳統仰賴實體書籍銷售、唱片發行或專利授權的創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益,而真正耗費心血產出原創內容的作家、音樂家與獨立記者,分得的利潤卻微乎其微。若任由「內容無價」演變為「內容廉價甚至無償」,最終將導致優秀創作者無以為繼,整個社會的精神文化生態將陷入枯竭。 為了扭轉這一頹勢,全球近年來掀起了一場捍衛智慧財產權與「內容有價」的文藝復興運動。首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟,消費者開始習慣每月支付合理費用,以換取無廣告干擾的高音質音樂與高畫質影音內容;其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台,直接與鐵桿支持者建立互信與經濟連結。更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用。 文化是一座城市的靈魂,更是推動文明前行的火炬。唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息。 49. 根據第三段,各國政府為保護新聞與文化原創採取了什麼法律行動?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí wǎng jì wǎng lù de dàn shēng céng bèi yù wéi zī xùn zì yóu yǔ mín zhǔ huà de jí zhì tǐ xiàn zài zǎo qī wǎng lù wū tuō bāng sī cháo zhōng gòng xiǎng kāi yuán yǔ miǎn fèi huò qǔ bèi shì wéi tuī dòng rén lèi zhī shí píng quán de shén shèng fǎ zé wú shù wén zì yīn lè yǐng shì zuò pǐn yǔ yì shù chuàng zuò bèi shù wèi huà shàng chuán wú yuǎn fú jiè de chuán bō dào shì jiè de měi yí gè jiǎo luò rán ér sān shí nián hòu de jīn tiān wǒ mén què fā xiàn zhè zhǒng miǎn fèi de shèng yàn bèi hòu yǐn cáng zhù gāo áng de wén huà dài jià dāng fù zhì yǔ sàn bù zuò pǐn de chéng běn qū jìn wū líng chuán tǒng yǎng lài shí tǐ shū jí xiāo shòu chàng piàn fā xíng huò zhuān lì shòu quán de chuàng zuò zhě qí lài yǐ wéi shēng de jīng jì shōu yì zāo dào huǐ miè xìng de wǎ jiě dà xíng shù wèi kē jì píng tái píng jiè zhù qiáng dà de yǎn suàn fǎ lǒng duàn le liú liàng rù kǒu yǔ shù wèi guǎng gào shōu yì ér zhēn zhèng hào fèi xīn xuè chǎn chū yuán chuàng nèi róng de zuò jiā yīn lè jiā yǔ dú lì jì zhě fēn de de lì rùn què wēi hū qí wēi ruò rèn yóu nèi róng wú jià yǎn biàn wéi nèi róng lián jià shèn zhì wú cháng zuì zhōng jiāng dǎo zhì yōu xiù chuàng zuò zhě wú yǐ wéi jì zhěng gè shè huì de jīng shén wén huà shēng tài jiāng xiàn rù kū jié wéi le niǔ zhuǎn zhè yì tuí shì quán qiú jìn nián lái xiān qǐ le yì chǎng hàn wèi zhì huì cái chǎn quán yǔ nèi róng yǒu jià de wén yì fù xīng yùn dòng shǒu xiān yǐ chuàn liú dìng yuè wéi dài biǎo de shāng yè mó shì zhú jiàn chéng shú xiāo fèi zhě kāi shǐ xí guàn měi yuè zhī fù hé lǐ fèi yòng yǐ huàn qǔ wú guǎng gào gān rǎo de gāo yīn zhì yīn lè yǔ gāo huà zhì yǐng yīn nèi róng qí cì qún zhòng mù zī yǔ qù zhōng xīn huà kē jì ràng chuàng zuò zhě néng gòu rào guò zhōng jiàn shāng píng tái zhí jiē yǔ tiě gǎn zhī chí zhě jiàn lì hù xìn yǔ jīng jì lián jié gèng zhòng yào de shì duō guó zhèng fǔ xiāng jì lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu xiàng xīn wén méi tǐ zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng wén huà shì yí zuò chéng shì de líng hún gèng shì tuī dòng wén míng qián xíng de huǒ jù wéi yǒu dāng shè huì jiàn lì qǐ zūn zhòng yuán chuàng bǎo hù zhì huì cái chǎn de jiàn kāng jī zhì ràng měi yí fèn zhì lì láo dòng dōu néng huò de yīng yǒu de zūn yán yǔ huí bào chuàng yì de quán yuán cái néng bēn liú bù xī gēn jù dì sān duàn gè guó zhèng fǔ wéi bǎo hù xīn wén yǔ wén huà yuán chuàng cǎi qǔ le shén mó fǎ lǜ xíng dòng
A
立法要求科技巨頭支付合理的新聞內容授權費用 lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng
B 關閉所有新聞網站
C 禁止公民在網路上發表任何言論
D 全面取消版權法
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 根據第三段,各國政府為保護新聞與文化原創採取了什麼法律行動? (Gēnjù dì sān duàn, gèguó zhèngfǔ wèi bǎohù xīnwén yǔ wénhuà yuánchuàng cǎiqǔle shénme fǎlǜ xíngdòng?) • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào đoạn 3, chính phủ các nước đã áp dụng hành động pháp lý nào để bảo vệ tính nguyên bản của tin tức và văn hóa? • Phân tích các phương án: - A. 立法要求科技巨頭支付合理的新聞內容授權費用 (LẬP PHÁP YÊU CẦU KHOA KỸ CỰ ĐẦU CHI PHÓ HỢP LÝ ĐÍCH TÂN VĂN NỘI DUNG THỤ QUYỀN PHÍ DỤNG → Lập pháp yêu cầu các gã khổng lồ công nghệ chi trả phí ủy quyền/bản quyền nội dung tin tức hợp lý). - B. 關閉所有新聞網站 (QUAN BẾ SỞ HỮU TÂN VĂN VÕNG TRẠM → Đóng cửa toàn bộ các trang web tin tức). - C. 禁止公民在網路上發表任何言論 (CẤM CHỈ CÔNG DÂN TẠI VÕNG LỘ THƯỢNG PHÁT BIỂU NHÂM HÀ NGÔN LUẬN → Cấm công dân phát biểu bất kỳ ý kiến nào trên mạng). - D. 全面取消版權法 (TOÀN DIỆN THỦ TIÊU BẢN QUYỀN PHÁP → Hủy bỏ hoàn toàn luật bản quyền). • Phân tích đối chiếu: Câu cuối của đoạn thứ 3 nêu rõ: 「更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用」 (Quan trọng hơn là chính phủ nhiều nước đã liên tiếp lập pháp, yêu cầu các gã khổng lồ công nghệ chi trả phí bản quyền nội dung tin tức hợp lý cho các cơ quan truyền thông). Điều này trùng khớp hoàn toàn với nội dung của phương án A. Các phương án B, C, D đều mang tính cực đoan và hoàn toàn trái ngược với thực tế lẫn thông tin trong bài. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 50 • Phần Đọc
Đáp án: B
閱讀下文,回答第 46 至 50 題: 網際網路的誕生曾被譽為資訊自由與民主化的極致體現。在早期網路烏托邦思潮中,「共享」、「開源」與「免費獲取」被視為推動人類知識平權的神聖法則。無數文字、音樂、影視作品與藝術創作被數位化上傳,無遠弗屆地傳播到世界的每一個角落。 然而,三十年後的今天,我們卻發現這種「免費的盛宴」背後隱藏著高昂的文化代價。當複製與散布作品的成本趨近於零,傳統仰賴實體書籍銷售、唱片發行或專利授權的創作者,其賴以維生的經濟收益遭到毀滅性的瓦解。大型數位科技平台憑藉著強大的演算法壟斷了流量入口與數位廣告收益,而真正耗費心血產出原創內容的作家、音樂家與獨立記者,分得的利潤卻微乎其微。若任由「內容無價」演變為「內容廉價甚至無償」,最終將導致優秀創作者無以為繼,整個社會的精神文化生態將陷入枯竭。 為了扭轉這一頹勢,全球近年來掀起了一場捍衛智慧財產權與「內容有價」的文藝復興運動。首先,以串流訂閱(Subscription Streaming)為代表的商業模式逐漸成熟,消費者開始習慣每月支付合理費用,以換取無廣告干擾的高音質音樂與高畫質影音內容;其次,群眾募資(Crowdfunding)與去中心化科技讓創作者能夠繞過中間商平台,直接與鐵桿支持者建立互信與經濟連結。更重要的是,多國政府相繼立法,要求科技巨頭向新聞媒體支付合理的新聞內容授權費用。 文化是一座城市的靈魂,更是推動文明前行的火炬。唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息。 50. 本文作者最想要傳達的核心訊息是什麼?
yuè dú xià wén huí dá dì zhì tí wǎng jì wǎng lù de dàn shēng céng bèi yù wéi zī xùn zì yóu yǔ mín zhǔ huà de jí zhì tǐ xiàn zài zǎo qī wǎng lù wū tuō bāng sī cháo zhōng gòng xiǎng kāi yuán yǔ miǎn fèi huò qǔ bèi shì wéi tuī dòng rén lèi zhī shí píng quán de shén shèng fǎ zé wú shù wén zì yīn lè yǐng shì zuò pǐn yǔ yì shù chuàng zuò bèi shù wèi huà shàng chuán wú yuǎn fú jiè de chuán bō dào shì jiè de měi yí gè jiǎo luò rán ér sān shí nián hòu de jīn tiān wǒ mén què fā xiàn zhè zhǒng miǎn fèi de shèng yàn bèi hòu yǐn cáng zhù gāo áng de wén huà dài jià dāng fù zhì yǔ sàn bù zuò pǐn de chéng běn qū jìn wū líng chuán tǒng yǎng lài shí tǐ shū jí xiāo shòu chàng piàn fā xíng huò zhuān lì shòu quán de chuàng zuò zhě qí lài yǐ wéi shēng de jīng jì shōu yì zāo dào huǐ miè xìng de wǎ jiě dà xíng shù wèi kē jì píng tái píng jiè zhù qiáng dà de yǎn suàn fǎ lǒng duàn le liú liàng rù kǒu yǔ shù wèi guǎng gào shōu yì ér zhēn zhèng hào fèi xīn xuè chǎn chū yuán chuàng nèi róng de zuò jiā yīn lè jiā yǔ dú lì jì zhě fēn de de lì rùn què wēi hū qí wēi ruò rèn yóu nèi róng wú jià yǎn biàn wéi nèi róng lián jià shèn zhì wú cháng zuì zhōng jiāng dǎo zhì yōu xiù chuàng zuò zhě wú yǐ wéi jì zhěng gè shè huì de jīng shén wén huà shēng tài jiāng xiàn rù kū jié wéi le niǔ zhuǎn zhè yì tuí shì quán qiú jìn nián lái xiān qǐ le yì chǎng hàn wèi zhì huì cái chǎn quán yǔ nèi róng yǒu jià de wén yì fù xīng yùn dòng shǒu xiān yǐ chuàn liú dìng yuè wéi dài biǎo de shāng yè mó shì zhú jiàn chéng shú xiāo fèi zhě kāi shǐ xí guàn měi yuè zhī fù hé lǐ fèi yòng yǐ huàn qǔ wú guǎng gào gān rǎo de gāo yīn zhì yīn lè yǔ gāo huà zhì yǐng yīn nèi róng qí cì qún zhòng mù zī yǔ qù zhōng xīn huà kē jì ràng chuàng zuò zhě néng gòu rào guò zhōng jiàn shāng píng tái zhí jiē yǔ tiě gǎn zhī chí zhě jiàn lì hù xìn yǔ jīng jì lián jié gèng zhòng yào de shì duō guó zhèng fǔ xiāng jì lì fǎ yāo qiú kē jì jù tóu xiàng xīn wén méi tǐ zhī fù hé lǐ de xīn wén nèi róng shòu quán fèi yòng wén huà shì yí zuò chéng shì de líng hún gèng shì tuī dòng wén míng qián xíng de huǒ jù wéi yǒu dāng shè huì jiàn lì qǐ zūn zhòng yuán chuàng bǎo hù zhì huì cái chǎn de jiàn kāng jī zhì ràng měi yí fèn zhì lì láo dòng dōu néng huò de yīng yǒu de zūn yán yǔ huí bào chuàng yì de quán yuán cái néng bēn liú bù xī běn wén zuò zhě zuì xiǎng yào chuán dá de hé xīn xùn xī shì shén mó
A 所有數位作品都應該永久免費供所有人任意複製
B
尊重原創與保護智財權,是維繫社會文化生命力不可或缺的基石 zūn zhòng yuán chuàng yǔ bǎo hù zhì cái quán shì wéi xì shè huì wén huà shēng mìng lì bù kě huò quē de jī shí
C 現代人不需要藝術與文化,科技發展才是唯一目標
D 應該全面禁用網際網路以保護傳統印刷業
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 本文作者最想要傳達的核心訊息是什麼? (Běnwén zuòzhě zuì xiǎng yào chuándá de héxīn xùnxí shì shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Thông điệp cốt lõi mà tác giả bài viết muốn truyền tải nhất là gì? • Phân tích các phương án: - A. 所有數位作品都應該永久免費供所有人任意複製 (SỞ HỮU SỔ VỊ TÁC PHẨM ĐÔ ƯNG CAI VĨNH CỬU MIỄN PHÍ CUNG SỞ HỮU NHÂN NHÂM Ý PHỨC CHẾ → Tất cả tác phẩm kỹ thuật số đều nên miễn phí vĩnh viễn cho mọi người tùy ý sao chép). - B. 尊重原創與保護智財權,是維繫社會文化生命力不可或缺的基石 (zūnzhòng yuánchuàng yǔ bǎohù zhìcáiquán, shì wéixì shèhuì wénhuà shēngmìnglì bùkě huòquē de jīshí: TÔN TRỌNG NGUYÊN SÁNG DỮ BẢO HỘ TRÍ TÀI QUYỀN, THỊ DUY HỆ XÃ HỘI VĂN HÓA SINH MỆNH LỰC BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT ĐÍCH CƠ THẠCH → Tôn trọng nguyên tác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là nền tảng không thể thiếu để duy trì sức sống văn hóa xã hội). - C. 現代人不需要藝術與文化,科技發展才是唯一目標 (xiàndài rén bù xūyào yìshù yǔ wénhuà, kējì fāzhǎn cái shì wéiyī mùbiāo: HIỆN ĐẠI NHÂN BẤT NHU YẾU NGHỆ THUẬT DỮ VĂN HÓA, KHOA KỸ PHÁT TRIỂN TÀI THỊ DUY NHẤT MỤC TIÊU → Con người hiện đại không cần nghệ thuật và văn hóa, phát triển công nghệ mới là mục tiêu duy nhất). - D. 應該全面禁用網際網路以保護傳統印刷業 (ƯNG CAI TOÀN DIỆN CẤM DỤNG VÕNG TẾ VÕNG LỘ DĨ BẢO HỘ TRUYỀN THỐNG ẤN LOÁT NGHIỆP → Nên cấm hoàn toàn Internet để bảo vệ ngành in ấn truyền thống). • Phân tích đối chiếu: Toàn bộ bài viết luận bàn về những nguy cơ khi nội dung bị dùng miễn phí tràn lan khiến người sáng tạo kiệt quệ, và đề xuất các giải pháp bảo vệ quyền tác giả. Đoạn kết đúc kết thông điệp cốt lõi: 「唯有當社會建立起尊重原創、保護智慧財產的健康機制,讓每一份智力勞動都能獲得應有的尊嚴與回報,創意的泉源才能奔流不息」 (Chỉ khi xã hội xây dựng được cơ chế tôn trọng nguyên tác, bảo vệ tài sản trí tuệ... thì nguồn sáng tạo mới tuôn chảy không ngừng). Điều này hoàn toàn khớp với ý kiến của phương án B. Các phương án A, C, D đều sai lệch hoàn toàn với quan điểm của tác giả. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.

Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.

FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!