60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31005 (Hanban)
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31005 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: wǒ zì jǐ yí gè rén qù yóu yǒng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi tự mình một người đi bơi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我自己一个人去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tự mình một người đi bơi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个题不难,我会做。
zhè ge tí bù nán wǒ huì zuò
听录音,判断对错:
这个题不难,我会做。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè ge tí bù nán wǒ huì zuò
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè ge tí bù nán , wǒ huì zuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài toán này không khó, tôi biết làm.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我会做 (NGÃ HỘI TỐ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这个题不难,我会做。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài toán này không khó, tôi biết làm.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Phiên âm Pinyin: zhè shì nǐ mèi mei ma ? zhēn kě ài 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là em gái bạn à? Đáng yêu quá.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 真可爱 (CHÂN KHẢ ÁI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这是你妹妹吗?真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là em gái bạn à? Đáng yêu quá.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那本书在哪儿呢?
nà běn shū zài nǎ ér ne
听录音,判断对错:
那本书在哪儿呢?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nà běn shū zài nǎ ér ne
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nà běn shū zài nǎ ér ne ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quyển sách kia ở đâu rồi nhỉ?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 那本书在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách kia ở đâu rồi nhỉ?.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他新买的裤子怎么样?
tā xīn mǎi de kù zǐ zěn yàng
听录音,判断对错:
他新买的裤子怎么样?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò tā xīn mǎi de kù zǐ zěn yàng
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā xīn mǎi de kù zǐ zěn me yàng ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần mới mua của cậu ấy thế nào?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他新买的裤子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần mới mua của cậu ấy thế nào?.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我看看他们送的是什么。
wǒ kàn kàn tā sòng de shì shén
听录音,判断对错:
我看看他们送的是什么。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ kàn kàn tā sòng de shì shén
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ kàn kàn tā men sòng de shì shén me 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi xem họ tặng món quà gì nào.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我看看他们送的是什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi xem họ tặng món quà gì nào.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Phiên âm Pinyin: qǐng wèn , zhè shì shuí de qiú ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 请问 (THỈNH VẤN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 请问,这是谁的球?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai?.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Phiên âm Pinyin: tīng shén me gē ne , ràng wǒ yě tīng tīng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang nghe bài hát gì thế, cho tôi nghe với.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 听什么歌呢,让我也听听。
• Nghĩa tiếng Việt: Đang nghe bài hát gì thế, cho tôi nghe với.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我的飞机要去北京了。
wǒ de fēi jī yào qù běi jīng le
听录音,判断对错:
我的飞机要去北京了。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ de fēi jī yào qù běi jīng le
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ de fēi jī yào qù běi jīng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy bay của tôi sắp bay tới Bắc Kinh rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我的飞机要去北京了。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay của tôi sắp bay tới Bắc Kinh rồi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Phiên âm Pinyin: tā měi tiān zuò gōng gòng qì chē qù xué xiào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy mỗi ngày đều đi xe buýt tới trường.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他每天坐公共汽车去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy mỗi ngày đều đi xe buýt tới trường.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是面条儿吗?怎么是绿色的?
男:因为里面有绿色的菜汁。
nǚ zhè shì miàn tiáo ér ma zěn shì lǜ sè de nán yīn wèi lǐ miàn yǒu lǜ sè de cài zhī
听录音,选择对应的内容:
女:这是面条儿吗?怎么是绿色的?
男:因为里面有绿色的菜汁。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zhè shì miàn tiáo ér ma zěn shì lǜ sè de nán yīn wèi lǐ miàn yǒu lǜ sè de cài zhī
A
Cảm cúm uống thuốc
B
Mái tóc dài
C
Bánh sinh nhật 4 tuổi
D
绿色面条lǜ sè miàn tiáo
E
Bánh mì
F
树上有小鸟
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè shì miàn tiáo ér ma ? zěn me shì lǜ sè de ?
nán : yīn wèi lǐ miàn yǒu lǜ sè de cài zhī 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi à? Sao lại có màu xanh lá? Bởi vì bên trong có nước ép rau củ màu xanh.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:这是面条儿吗?怎么是绿色的?
男:因为里面有绿色的菜汁。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi à? Sao lại có màu xanh lá? Bởi vì bên trong có nước ép rau củ màu xanh.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Cảm cúm uống thuốc
- B. B. Mái tóc dài
- C. C. Bánh sinh nhật 4 tuổi
- D. D. 绿色面条
- E. E. Bánh mì
- F. F. 树上有小鸟
Tương ứng phương án D bát mì xanh.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Cảm cúm uống thuốc | B. Mái tóc dài | C. Bánh sinh nhật 4 tuổi | D. Bát mì sợi màu xanh làm từ nước ép rau (绿色面条) | E. Bánh mì | F. Chú chim nhỏ
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的小鸟最爱吃什么?
女:它最爱吃面包。
nán nǐ de xiǎo niǎo zuì ài chī shén nǚ tā zuì ài chī miàn bāo
听录音,选择对应的内容:
男:你的小鸟最爱吃什么?
女:它最爱吃面包。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ de xiǎo niǎo zuì ài chī shén nǚ tā zuì ài chī miàn bāo
A
喝水
B
跑步
C
Máy vi tính
D
Bát mì xanh
E
Đọc sách
F
小鸟爱吃面包xiǎo niǎo ài chī miàn bāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ de xiǎo niǎo zuì ài chī shén me ?
nǚ : tā zuì ài chī miàn bāo 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú chim nhỏ của bạn thích ăn gì nhất? Nó thích ăn bánh mì nhất.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你的小鸟最爱吃什么?
女:它最爱吃面包。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chim nhỏ của bạn thích ăn gì nhất? Nó thích ăn bánh mì nhất.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 喝水
- B. B. 跑步
- C. C. Máy vi tính
- D. D. Bát mì xanh
- E. E. Đọc sách
- F. F. 小鸟爱吃面包
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Uống nước | B. Chạy bộ | C. Máy vi tính | D. Bát mì xanh | E. Đọc sách | F. Chú chim nhỏ thích ăn bánh mì (小鸟爱吃面包)
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你身体不舒服?
男:没关系,我感冒了。
nǚ nǐ shēn tǐ bù shū fú nán méi guān wǒ gǎn mào le
听录音,选择对应的内容:
女:你身体不舒服?
男:没关系,我感冒了。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ nǐ shēn tǐ bù shū fú nán méi guān wǒ gǎn mào le
A
感冒gǎn mào
B
Mái tóc dài óng ả
C
Ngắm mặt trời
D
Bát mì sợi
E
Chơi máy tính
F
树上有小鸟
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ shēn tǐ bù shū fú ?
nán : méi guān xì , wǒ gǎn mào le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn khó chịu trong người à? Không sao, tôi bị cảm cúm rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 没关系 (MỘT QUAN HỆ), 我感冒了 (NGÃ CẢM MẠO LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你身体不舒服?
男:没关系,我感冒了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn khó chịu trong người à? Không sao, tôi bị cảm cúm rồi.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 感冒
- B. B. Mái tóc dài óng ả
- C. C. Ngắm mặt trời
- D. D. Bát mì sợi
- E. E. Chơi máy tính
- F. F. 树上有小鸟
Khớp tranh A bị cảm cúm.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nhỏ bị cảm cúm quấn khăn ấm (感冒) | B. Mái tóc dài óng ả | C. Ngắm mặt trời | D. Bát mì sợi | E. Chơi máy tính | F. Chú chim nhỏ
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你几岁了?
女:四岁了,今天是我的生日。
nán nǐ jǐ suì le nǚ sì suì le jīn tiān shì wǒ de shēng rì
听录音,选择对应的内容:
男:你几岁了?
女:四岁了,今天是我的生日。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ jǐ suì le nǚ sì suì le jīn tiān shì wǒ de shēng rì
A
Bị ốm
B
Mái tóc dài
C
四岁生日sì suì shēng rì
D
Mì xanh lá
E
Máy tính
F
树上有小鸟
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ jǐ suì le ?
nǚ : sì suì le , jīn tiān shì wǒ de shēng rì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Em mấy tuổi rồi? Em 4 tuổi rồi, hôm nay là sinh nhật em.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你几岁了 (NỄ CƠ TUẾ LIỄU), 四岁了 (TỨ TUẾ LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你几岁了?
女:四岁了,今天是我的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Em mấy tuổi rồi? Em 4 tuổi rồi, hôm nay là sinh nhật em.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Bị ốm
- B. B. Mái tóc dài
- C. C. 四岁生日
- D. D. Mì xanh lá
- E. E. Máy tính
- F. F. 树上有小鸟
Khớp hình C bánh sinh nhật 4 tuổi.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bị ốm | B. Mái tóc dài | C. Chiếc bánh sinh nhật cắm 4 cây nến (四岁生日) | D. Mì xanh lá | E. Máy tính | F. Chú chim nhỏ
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的头发是不是太长了?
男:不长,很漂亮。
nǚ wǒ de tóu shì shì tài cháng le nán bù cháng hěn piào
听录音,选择对应的内容:
女:我的头发是不是太长了?
男:不长,很漂亮。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ wǒ de tóu shì shì tài cháng le nán bù cháng hěn piào
A
Bị cảm
B
头发不长,很漂亮tóu bù cháng hěn piào
C
Bánh sinh nhật
D
Mì sợi
E
Xem máy tính
F
树上有小鸟
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : wǒ de tóu fa shì bu shì tài cháng le ?
nán : bù cháng , hěn piào liang 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tóc của tôi có phải hơi dài quá không? Không dài đâu, rất xinh đẹp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不长 (BẤT TRƯỜNG), 很漂亮 (NGẬN PHIÊU LƯỢNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:我的头发是不是太长了?
男:不长,很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc của tôi có phải hơi dài quá không? Không dài đâu, rất xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Bị cảm
- B. B. 头发不长,很漂亮
- C. C. Bánh sinh nhật
- D. D. Mì sợi
- E. E. Xem máy tính
- F. F. 树上有小鸟
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bị cảm | B. Bạn nữ với mái tóc dài xinh đẹp (头发不长,很漂亮) | C. Bánh sinh nhật | D. Mì sợi | E. Xem máy tính | F. Chú chim nhỏ
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè shì shén me ?
nǚ : zuǒ biān shì tài yáng , yòu biān shì wǒ de jiā 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là tranh gì thế? Bên trái là mặt trời, bên phải là ngôi nhà của tôi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 这是什么 (GIÁ THỊ THẬM YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:这是什么?
女:左边是太阳,右边是我的家。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là tranh gì thế? Bên trái là mặt trời, bên phải là ngôi nhà của tôi.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Giơ tay phát biểu trong lớp
- B. B. Bánh quy và sữa tươi
- C. C. 左边太阳,右边家
- D. D. 跑步
- E. E. Máy vi tính kết nối mạng
Khớp hình C.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Giơ tay phát biểu trong lớp | B. Bánh quy và sữa tươi | C. Bức tranh vẽ mặt trời bên trái và ngôi nhà bên phải (左边太阳,右边家) | D. Chạy bộ toát mồ hôi | E. Máy vi tính kết nối mạng
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:谁的汉语说得最好?
男:老师,我。
nǚ shuí de hàn yǔ shuō de zuì hǎo nán lǎo shī wǒ
听录音,选择对应的内容:
女:谁的汉语说得最好?
男:老师,我。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ shuí de hàn yǔ shuō de zuì hǎo nán lǎo shī wǒ
A
老师,我!lǎo shī wǒ
B
Ăn đồ ngọt với sữa
C
Bức vẽ mặt trời
D
喝水
E
Màn hình máy tính
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : shuí de hàn yǔ shuō dé zuì hǎo ?
nán : lǎo shī , wǒ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai nói tiếng Trung giỏi nhất nào? Thưa cô, em ạ!.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 老师 (LÃO SƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:谁的汉语说得最好?
男:老师,我。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai nói tiếng Trung giỏi nhất nào? Thưa cô, em ạ!.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 老师,我!
- B. B. Ăn đồ ngọt với sữa
- C. C. Bức vẽ mặt trời
- D. D. 喝水
- E. E. Màn hình máy tính
Khớp tranh A giơ tay phát biểu.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn học sinh tự tin giơ tay thưa thầy cô (老师,我!) | B. Ăn đồ ngọt với sữa | C. Bức vẽ mặt trời | D. Uống nước khi chạy mệt | E. Màn hình máy tính
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:太累了,还要跑多长时间?
女:可以了。你喝水吗?
nán tài lèi le hái yào pǎo duō cháng shí jiān nǚ kě yǐ le nǐ hē shuǐ ma
听录音,选择对应的内容:
男:太累了,还要跑多长时间?
女:可以了。你喝水吗?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán tài lèi le hái yào pǎo duō cháng shí jiān nǚ kě yǐ le nǐ hē shuǐ ma
A
Giơ tay trong lớp
B
Bánh quy bích quy
C
Vẽ tranh ngôi nhà
D
跑太累,喝水pǎo tài lèi hē shuǐ
E
Ngồi trước máy tính
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : tài lèi le , hái yào pǎo duō cháng shí jiān ?
nǚ : kě yǐ le 。 nǐ hē shuǐ ma ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 太累了 (THÁI LUỴ LIỄU), 可以了 (KHẢ DĨ LIỄU), 你喝水吗 (NỄ HÚP THUỶ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:太累了,还要跑多长时间?
女:可以了。你喝水吗?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Giơ tay trong lớp
- B. B. Bánh quy bích quy
- C. C. Vẽ tranh ngôi nhà
- D. D. 跑太累,喝水
- E. E. Ngồi trước máy tính
NHĨ HÁT THỦY MA? (Mệt quá, còn phải chạy bao lâu nữa? Được rồi đấy. Bạn có uống nước không?). Khớp hình D.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Giơ tay trong lớp | B. Bánh quy bích quy | C. Vẽ tranh ngôi nhà | D. Bạn nhỏ chạy bộ mệt và được đưa nước uống (跑太累,喝水) | E. Ngồi trước máy tính
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个和牛奶一起吃最好吃。
男:是吗?给我吃一口。
nǚ zhè ge hé niú nǎi yì qǐ chī zuì hǎo chī nán shì ma gěi wǒ chī yì kǒu
听录音,选择对应的内容:
女:这个和牛奶一起吃最好吃。
男:是吗?给我吃一口。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zhè ge hé niú nǎi yì qǐ chī zuì hǎo chī nán shì ma gěi wǒ chī yì kǒu
A
Giơ tay phát biểu
B
和牛奶一起吃hé niú nǎi yì qǐ chī
C
Ngôi nhà nhỏ
D
跑步
E
Vào mạng máy tính
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè ge hé niú nǎi yì qǐ chī zuì hǎo chī 。
nán : shì ma ? gěi wǒ chī yì kǒu 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Món này ăn kèm cùng sữa bò là ngon nhất.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是吗 (THỊ MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:这个和牛奶一起吃最好吃。
男:是吗?给我吃一口。
• Nghĩa tiếng Việt: Món này ăn kèm cùng sữa bò là ngon nhất.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Giơ tay phát biểu
- B. B. 和牛奶一起吃
- C. C. Ngôi nhà nhỏ
- D. D. 跑步
- E. E. Vào mạng máy tính
Khớp tranh B bánh và sữa bò.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Giơ tay phát biểu | B. Cốc sữa tươi và chiếc bánh quy giòn tan (和牛奶一起吃) | C. Ngôi nhà nhỏ | D. Chạy bộ mệt mỏi | E. Vào mạng máy tính
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:电脑现在能上网了吗?
女:不知道,我看看。
nán diàn nǎo xiàn zài néng shàng wǎng le ma nǚ bù zhī dào wǒ kàn kàn
听录音,选择对应的内容:
男:电脑现在能上网了吗?
女:不知道,我看看。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán diàn nǎo xiàn zài néng shàng wǎng le ma nǚ bù zhī dào wǒ kàn kàn
A
Giơ tay
B
Bánh sữa
C
Tranh vẽ
D
跑步
E
电脑上网diàn nǎo shàng wǎng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : diàn nǎo xiàn zài néng shàng wǎng le ma ?
nǚ : bù zhī dào , wǒ kàn kàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính giờ đã lên mạng được chưa? Không rõ, để tôi xem nào.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不知道 (BẤT TRI ĐẠO), 我看看 (NGÃ KHÁN KHÁN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:电脑现在能上网了吗?
女:不知道,我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính giờ đã lên mạng được chưa? Không rõ, để tôi xem nào.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Giơ tay
- B. B. Bánh sữa
- C. C. Tranh vẽ
- D. D. 跑步
- E. E. 电脑上网
Khớp hình E máy tính.
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Giơ tay | B. Bánh sữa | C. Tranh vẽ | D. Chạy bộ | E. Chiếc máy vi tính kết nối mạng Internet (电脑上网)
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
喂?您好,您找谁?
wèi nín hǎo nín zhǎo shuí
听录音,选择最合适的回答:
喂?您好,您找谁?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá wèi nín hǎo nín zhǎo shuí
A
我不认识 (wǒ bú rènshi)
B
昨天早上 (zuótiān zǎoshang)
C
李小姐在吗 (Lǐ xiǎojiě zài ma)lǐ xiǎo jiě zài ma
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wèi ? nín hǎo , nín zhǎo shuí ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô? Chào bạn, bạn tìm ai ạ?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO), 您找谁 (NÂM TRẢO THUỲ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 喂?您好,您找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: A-lô? Chào bạn, bạn tìm ai ạ?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 我不认识 (wǒ bú rènshi)
- B. B. 昨天早上 (zuótiān zǎoshang)
- C. C. 李小姐在吗 (Lǐ xiǎojiě zài ma)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你看见我的运动鞋了吗?
nǐ kàn jiàn wǒ de yùn dòng xié le ma
听录音,选择最合适的回答:
你看见我的运动鞋了吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ kàn jiàn wǒ de yùn dòng xié le ma
A
没看见 (méi kànjiàn)méi kàn jiàn
B
600块 (liùbǎi kuài)
C
踢足球 (tī zúqiú)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ kàn jiàn wǒ de yùn dòng xié le ma ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy đôi giày thể thao của tôi không?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你看见我的运动鞋了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy đôi giày thể thao của tôi không?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 没看见 (méi kànjiàn)
- B. B. 600块 (liùbǎi kuài)
- C. C. 踢足球 (tī zúqiú)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你在画什么呢?
nǐ zài huà shén ne
听录音,选择最合适的回答:
你在画什么呢?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ zài huà shén ne
A
很胖 (hěn pàng)
B
红色的 (hóngsè de)
C
一只小猫 (yì zhī xiǎomāo)yì zhī xiǎo māo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ zài huà shén me ne ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang vẽ cái gì thế?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你在画什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang vẽ cái gì thế?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 很胖 (hěn pàng)
- B. B. 红色的 (hóngsè de)
- C. C. 一只小猫 (yì zhī xiǎomāo)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你没和她一起跳舞,为什么?
nǐ méi hé tā yì qǐ tiào wǔ wèi shén
听录音,选择最合适的回答:
你没和她一起跳舞,为什么?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ méi hé tā yì qǐ tiào wǔ wèi shén
A
我不会 (wǒ bú huì)wǒ bú huì
B
有意思 (yǒu yìsi)
C
王先生 (Wáng xiānsheng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ méi hé tā yì qǐ tiào wǔ , wèi shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn không khiêu vũ cùng cô ấy à, tại sao thế?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 为什么 (VI THẬM YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你没和她一起跳舞,为什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không khiêu vũ cùng cô ấy à, tại sao thế?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 我不会 (wǒ bú huì)
- B. B. 有意思 (yǒu yìsi)
- C. C. 王先生 (Wáng xiānsheng)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这是谁的房间?
zhè shì shuí de fáng jiān
听录音,选择最合适的回答:
这是谁的房间?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá zhè shì shuí de fáng jiān
A
爷爷的 (yéye de)yé de
B
在这儿 (zài zhèr)
C
教室里 (jiàoshì li)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè shì shuí de fáng jiān ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là căn phòng của ai?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这是谁的房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là căn phòng của ai?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 爷爷的 (yéye de)
- B. B. 在这儿 (zài zhèr)
- C. C. 教室里 (jiàoshì li)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你怎么把电视关了?
nǐ zěn bǎ diàn shì guān le
听录音,选择最合适的回答:
你怎么把电视关了?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ zěn bǎ diàn shì guān le
A
下雪了 (xià xuě le)
B
太晚了 (tài wǎn le)tài wǎn le
C
迟到了 (chídào le)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ zěn me bǎ diàn shì guān le ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại tắt tivi đi thế?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你怎么把电视关了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại tắt tivi đi thế?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 下雪了 (xià xuě le)
- B. B. 太晚了 (tài wǎn le)
- C. C. 迟到了 (chídào le)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个字这么写,对吗?
zhè ge zì zhè xiě duì ma
听录音,选择最合适的回答:
这个字这么写,对吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá zhè ge zì zhè xiě duì ma
A
没问题 (méi wèntí)méi wèn tí
B
很着急 (hěn zháojí)
C
卖完了 (màiwán le)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè ge zì zhè me xiě , duì ma ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ này viết thế này, đúng không?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 对吗 (ĐỐI MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这个字这么写,对吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này viết thế này, đúng không?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 没问题 (méi wèntí)
- B. B. 很着急 (hěn zháojí)
- C. C. 卖完了 (màiwán le)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你哥哥现在读几年级?
nǐ gē ge xiàn zài dú jǐ nián jí
听录音,选择最合适的回答:
你哥哥现在读几年级?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ gē ge xiàn zài dú jǐ nián jí
A
第一次 (dì-yī cì)
B
3小时 (sān xiǎoshí)
C
5年级 (wǔ niánjí)nián jí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ gē ge xiàn zài dú jǐ nián jí ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn bây giờ đang học lớp mấy?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你哥哥现在读几年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn bây giờ đang học lớp mấy?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 第一次 (dì-yī cì)
- B. B. 3小时 (sān xiǎoshí)
- C. C. 5年级 (wǔ niánjí)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸,您还有多少钱?
bà ba nín hái yǒu duō shǎo qián
听录音,选择最合适的回答:
爸爸,您还有多少钱?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá bà ba nín hái yǒu duō shǎo qián
A
1000 (yìqiān)
B
买自行车 (mǎi zìxíngchē)
C
去动物园 (qù dòngwùyuán)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: bà ba , nín hái yǒu duō shǎo qián ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố còn bao nhiêu tiền ạ?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 爸爸 (BÁ BÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 爸爸,您还有多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố còn bao nhiêu tiền ạ?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 1000 (yìqiān)
- B. B. 买自行车 (mǎi zìxíngchē)
- C. C. 去动物园 (qù dòngwùyuán)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你觉得蓝色的怎么样?
nǐ jué de lán sè de zěn yàng
听录音,选择最合适的回答:
你觉得蓝色的怎么样?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ jué de lán sè de zěn yàng
A
您慢走 (nín màn zǒu)
B
很漂亮 (hěn piàoliang)hěn piào
C
桌子下面 (zhuōzi xiàmiàn)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ jué de lán sè de zěn me yàng ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy chiếc màu xanh lam thế nào?.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你觉得蓝色的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy chiếc màu xanh lam thế nào?.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 您慢走 (nín màn zǒu)
- B. B. 很漂亮 (hěn piàoliang)
- C. C. 桌子下面 (zhuōzi xiàmiàn)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个杯子是谁送给你的?
女:我同学。这上边还有我的名字。
问:杯子是谁送的?
nán zhè ge bēi shì shuí sòng gěi nǐ de nǚ wǒ tóng xué zhè shàng biān hái yǒu wǒ de míng zì wèn bēi shì shuí sòng de
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán zhè ge bēi shì shuí sòng gěi nǐ de nǚ wǒ tóng xué zhè shàng biān hái yǒu wǒ de míng zì wèn bēi shì shuí sòng de
A
奶奶 (nǎinai)
B
老师 (lǎoshī)
C
同学 (tóngxué)tóng xué
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè ge bēi zi shì shuí sòng gěi nǐ de ?
nǚ : wǒ tóng xué 。 zhè shàng biān hái yǒu wǒ de míng zì 。
wèn : bēi zi shì shuí sòng de ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này do ai tặng bạn thế? Bạn học cùng lớp của tôi tặng đấy.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我同学 (NGÃ ĐỒNG HỌC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:这个杯子是谁送给你的?
女:我同学。这上边还有我的名字。
问:杯子是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này do ai tặng bạn thế? Bạn học cùng lớp của tôi tặng đấy.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 奶奶 (nǎinai)
- B. B. 老师 (lǎoshī)
- C. C. 同学 (tóngxué)
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:几点了?我九点要去上课。
男:八点半,还有半个小时。
问:现在几点了?
nǚ jǐ diǎn le wǒ jiǔ diǎn yào qù shàng kè nán bā diǎn bàn hái yǒu bàn gè xiǎo shí wèn xiàn zài jǐ diǎn le
听录音,选择正确答案:
女:几点了?我九点要去上课。
男:八点半,还有半个小时。
问:现在几点了?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ jǐ diǎn le wǒ jiǔ diǎn yào qù shàng kè nán bā diǎn bàn hái yǒu bàn gè xiǎo shí wèn xiàn zài jǐ diǎn le
A
7:30
B
8:30
C
9:00
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : jǐ diǎn le ? wǒ jiǔ diǎn yào qù shàng kè 。
nán : bā diǎn bàn , hái yǒu bàn gè xiǎo shí 。
wèn : xiàn zài jǐ diǎn le ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mấy giờ rồi? Tám giờ rưỡi, còn nửa tiếng nữa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 几点了 (CƠ ĐIỂM LIỄU), 八点半 (BÁT ĐIỂM BÁN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:几点了?我九点要去上课。
男:八点半,还有半个小时。
问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mấy giờ rồi? Tám giờ rưỡi, còn nửa tiếng nữa.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 7:30
- B. B. 8:30
- C. C. 9:00
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看到妈妈的药了吗?
女:我想想,在她的包里面,在那儿。
问:他们在找什么?
nán nǐ kàn dào mā ma de yào le ma nǚ wǒ xiǎng xiǎng zài tā de bāo lǐ miàn zài nà ér wèn tā zài zhǎo shén
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán nǐ kàn dào mā ma de yào le ma nǚ wǒ xiǎng xiǎng zài tā de bāo lǐ miàn zài nà ér wèn tā zài zhǎo shén
A
药 (yào)yào
B
鸡蛋 (jīdàn)
C
玫瑰花 (méiguihuā)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ kàn dào mā ma de yào le ma ?
nǚ : wǒ xiǎng xiǎng , zài tā de bāo lǐ miàn , zài nà ér 。
wèn : tā men zài zhǎo shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang tìm cái gì? Tìm thuốc của mẹ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我想想 (NGÃ TƯỞNG TƯỞNG), 在那儿 (TẠI NA NHÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你看到妈妈的药了吗?
女:我想想,在她的包里面,在那儿。
问:他们在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang tìm cái gì? Tìm thuốc của mẹ.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 药 (yào)
- B. B. 鸡蛋 (jīdàn)
- C. C. 玫瑰花 (méiguihuā)
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那个高个子男的是谁?
男:他?他是我的一个中国朋友。
问:那个中国朋友怎么样?
nǚ nà ge gāo gè nán de shì shuí nán tā tā shì wǒ de yí gè zhōng guó péng yǒu wèn nà ge zhōng guó péng yǒu zěn yàng
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ nà ge gāo gè nán de shì shuí nán tā tā shì wǒ de yí gè zhōng guó péng yǒu wèn nà ge zhōng guó péng yǒu zěn yàng
A
个子高 (gèzi gāo)gè gāo
B
喜欢笑 (xǐhuan xiào)
C
爱唱歌 (ài chànggē)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nà ge gāo gè zi nán de shì shuí ?
nán : tā ? tā shì wǒ de yí gè zhōng guó péng yǒu 。
wèn : nà ge zhōng guó péng yǒu zěn me yàng ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người bạn Trung Quốc đó trông như thế nào? Cậu bạn dáng người cao lớn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:那个高个子男的是谁?
男:他?他是我的一个中国朋友。
问:那个中国朋友怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn Trung Quốc đó trông như thế nào? Cậu bạn dáng người cao lớn.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 个子高 (gèzi gāo)
- B. B. 喜欢笑 (xǐhuan xiào)
- C. C. 爱唱歌 (ài chànggē)
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你给王医生打电话了吗?
女:坏了,对不起,我现在就打。
问:女的是什么意思?
nán nǐ gěi wáng yī shēng dǎ diàn huà le ma nǚ huài le duì qǐ wǒ xiàn zài jiù dǎ wèn nǚ de shì shén yì sī
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán nǐ gěi wáng yī shēng dǎ diàn huà le ma nǚ huài le duì qǐ wǒ xiàn zài jiù dǎ wèn nǚ de shì shén yì sī
A
生病了 (shēngbìng le)
B
丢东西了 (diū dōngxi le)
C
没打电话 (méi dǎ diànhuà)méi dǎ diàn huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ gěi wáng yī shēng dǎ diàn huà le ma ?
nǚ : huài le , duì bù qǐ , wǒ xiàn zài jiù dǎ 。
wèn : nǚ de shì shén me yì sī ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô gái có ý gì? Cô ấy quên mất chưa gọi điện thoại cho bác sĩ Vương, giờ mới chuẩn bị gọi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 坏了 (HOẠI LIỄU), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你给王医生打电话了吗?
女:坏了,对不起,我现在就打。
问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái có ý gì? Cô ấy quên mất chưa gọi điện thoại cho bác sĩ Vương, giờ mới chuẩn bị gọi.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 生病了 (shēngbìng le)
- B. B. 丢东西了 (diū dōngxi le)
- C. C. 没打电话 (méi dǎ diànhuà)
Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.