Chuyển đến nội dung chính
TIENG-TRUNG-THIEU-NHI-YCT-3MÃ Y31004

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31004 (Hanban)

Trọn bộ Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31004 (Hanban) gồm 60 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31004 (Hanban)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT3-Y31004
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31004 (Hanban)

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y31004 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我自己一个人去游泳。
wǒ zì jǐ yí gè rén qù yóu yǒng
Câu hỏi 1
第1题:听录音,判断对错: 我自己一个人去游泳。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ zì jǐ yí gè rén qù yóu yǒng
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ zì jǐ yí gè rén qù yóu yǒng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我自己一个人去游泳。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个题不难,我会做。
zhè ge tí bù nán wǒ huì zuò
Câu hỏi 2
第2题:听录音,判断对错: 这个题不难,我会做。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè ge tí bù nán wǒ huì zuò
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè ge tí bù nán , wǒ huì zuò 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我会做 (NGÃ HỘI TỐ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这个题不难,我会做。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你太瘦了,要多吃点儿饭。
nǐ tài shòu le yào duō chī diǎn ér fàn
Câu hỏi 3
第3题:听录音,判断对错: 你太瘦了,要多吃点儿饭。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nǐ tài shòu le yào duō chī diǎn ér fàn
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ tài shòu le , yào duō chī diǎn ér fàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你太瘦了 (NỄ THÁI SẤU LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你太瘦了,要多吃点儿饭。 • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这是谁买的新裙子?真漂亮。
zhè shì shuí mǎi de xīn qún zǐ zhēn piào
Câu hỏi 4
第4题:听录音,判断对错: 这是谁买的新裙子?真漂亮。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè shì shuí mǎi de xīn qún zǐ zhēn piào
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè shì shuí mǎi de xīn qún zǐ ? zhēn piào liang 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 真漂亮 (CHÂN PHIÊU LƯỢNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这是谁买的新裙子?真漂亮。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天刮大风,不能去公园了。
jīn tiān guā dà fēng bù néng qù gōng yuán le
Câu hỏi 5
第5题:听录音,判断对错: 今天刮大风,不能去公园了。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò jīn tiān guā dà fēng bù néng qù gōng yuán le
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān guā dà fēng , bù néng qù gōng yuán le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天刮大风,不能去公园了。 • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
弟弟在房间里听音乐呢。
dì zài fáng jiān lǐ tīng yīn yuè ne
Câu hỏi 6
第6题:听录音,判断对错: 弟弟在房间里听音乐呢。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò dì zài fáng jiān lǐ tīng yīn yuè ne
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì di zài fáng jiān lǐ tīng yīn yuè ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 弟弟在房间里听音乐呢。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
桌子上有四杯热水。
zhuō shàng yǒu sì bēi rè shuǐ
Câu hỏi 7
第7题:听录音,判断对错: 桌子上有四杯热水。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhuō shàng yǒu sì bēi rè shuǐ
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhuō zi shàng yǒu sì bēi rè shuǐ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 桌子上有四杯热水。 • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
九点了,快去睡觉吧。
jiǔ diǎn le kuài qù shuì jiào ba
Câu hỏi 8
第8题:听录音,判断对错: 九点了,快去睡觉吧。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò jiǔ diǎn le kuài qù shuì jiào ba
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jiǔ diǎn le , kuài qù shuì jiào ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 九点了 (CỬU ĐIỂM LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 九点了,快去睡觉吧。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小狗在椅子下面玩儿球呢。
xiǎo gǒu zài yǐ xià miàn wán ér qiú ne
Câu hỏi 9
第9题:听录音,判断对错: 小狗在椅子下面玩儿球呢。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò xiǎo gǒu zài yǐ xià miàn wán ér qiú ne
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo gǒu zài yǐ zi xià miàn wán ér qiú ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小狗在椅子下面玩儿球呢。 • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我的书包被小猫抓破了。
wǒ de shū bāo bèi xiǎo māo zhuā pò le
Câu hỏi 10
第10题:听录音,判断对错: 我的书包被小猫抓破了。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ de shū bāo bèi xiǎo māo zhuā pò le
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ de shū bāo bèi xiǎo māo zhuā pò le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我的书包被小猫抓破了。 • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你昨天去哪儿了? 男:我去图书馆借书了。
nǚ nǐ zuó tiān qù nǎ ér le nán wǒ qù tú shū guǎn jiè shū le
听录音,选择与录音内容一致的图片: 女:你昨天去哪儿了? 男:我去图书馆借书了。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nǚ nǐ zuó tiān qù nǎ ér le nán wǒ qù tú shū guǎn jiè shū le
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ zuó tiān qù nǎ ér le ? nán : wǒ qù tú shū guǎn jiè shū le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến thư viện mượn sách. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你昨天去哪儿了? 男:我去图书馆借书了。 • Nghĩa tiếng Việt: Đến thư viện mượn sách. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Khớp với hình ảnh thư viện A. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Thư viện trường học (图书馆借书) | B. Bể bơi | C. Sân bóng đá | D. Bệnh viện | E. Siêu thị | F. Rạp chiếu phim • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面下雨了,你带伞了吗? 女:带了,在我书包里呢。
nán wài miàn xià yǔ le nǐ dài sǎn le ma nǚ dài le zài wǒ shū bāo lǐ ne
听录音,选择与录音内容一致的图片: 男:外面下雨了,你带伞了吗? 女:带了,在我书包里呢。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nán wài miàn xià yǔ le nǐ dài sǎn le ma nǚ dài le zài wǒ shū bāo lǐ ne
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : wài miàn xià yǔ le , nǐ dài sǎn le ma ? nǚ : dài le , zài wǒ shū bāo lǐ ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài mưa rồi, mang ô. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 带了 (ĐỚI LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了,你带伞了吗? 女:带了,在我书包里呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài mưa rồi, mang ô. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Khớp hình B che ô. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Thư viện | B. Cầm chiếc ô che mưa (带伞) | C. Đá bóng | D. Bác sĩ | E. Quần áo | F. Hoa quả • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是你画的熊猫吗? 男:对,它正在吃竹子呢。
nǚ zhè shì nǐ huà de xióng māo ma nán duì tā zhèng zài chī zhú ne
听录音,选择与录音内容一致的图片: 女:这是你画的熊猫吗? 男:对,它正在吃竹子呢。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nǚ zhè shì nǐ huà de xióng māo ma nán duì tā zhèng zài chī zhú ne
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè shì nǐ huà de xióng māo ma ? nán : duì , tā zhèng zài chī zhú zi ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tranh vẽ gấu trúc ăn tre trúc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:这是你画的熊猫吗? 男:对,它正在吃竹子呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Tranh vẽ gấu trúc ăn tre trúc. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Khớp hình A. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bức tranh gấu trúc ăn trúc (画熊猫) | B. Xe đạp | C. Cốc nước | D. Đôi giày | E. Đồng hồ | F. Quả bóng • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:医生,我的脚好多了,谢谢您! 女:不客气,回家还要好好休息。
nán yī shēng wǒ de jiǎo hǎo duō le xiè xiè nín nǚ bú kè huí jiā hái yào hǎo hǎo xiū
听录音,选择与录音内容一致的图片: 男:医生,我的脚好多了,谢谢您! 女:不客气,回家还要好好休息。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nán yī shēng wǒ de jiǎo hǎo duō le xiè xiè nín nǚ bú kè huí jiā hái yào hǎo hǎo xiū
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : yī shēng , wǒ de jiǎo hǎo duō le , xiè xiè nín ! nǚ : bú kè qì , huí jiā hái yào hǎo hǎo xiū xi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, chân đỡ nhiều rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 医生 (Y SINH), 谢谢您 (TẠ TẠ NÂM), 不客气 (BẤT KHÁCH KHÍ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我的脚好多了,谢谢您! 女:不客气,回家还要好好休息。 • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, chân đỡ nhiều rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Khớp hình B bác sĩ. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Cửa hàng | B. Bác sĩ bắt tay bệnh nhân trong phòng khám (医生) | C. Xe buýt | D. Sân trường | E. Nhà bếp | F. Bể bơi • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天我们一起去买自行车吧。 男:好啊,我也想买一辆蓝色的。
nǚ míng tiān wǒ yì qǐ qù mǎi zì xíng chē ba nán hǎo wǒ yě xiǎng mǎi yí liàng lán sè de
听录音,选择与录音内容一致的图片: 女:明天我们一起去买自行车吧。 男:好啊,我也想买一辆蓝色的。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nǚ míng tiān wǒ yì qǐ qù mǎi zì xíng chē ba nán hǎo wǒ yě xiǎng mǎi yí liàng lán sè de
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : míng tiān wǒ men yì qǐ qù mǎi zì xíng chē ba 。 nán : hǎo a , wǒ yě xiǎng mǎi yí liàng lán sè de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua xe đạp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好啊 (HẢO A). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:明天我们一起去买自行车吧。 男:好啊,我也想买一辆蓝色的。 • Nghĩa tiếng Việt: Mua xe đạp. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Khớp hình A chiếc xe đạp mới. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Tiệm bán xe đạp (买自行车) | B. Bánh sinh nhật | C. Con mèo | D. Quả chuối | E. Cây táo | F. Tàu hỏa • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这条鱼真大,是你钓的吗? 女:是我爸爸钓的。
nán zhè tiáo yú zhēn dà shì nǐ diào de ma nǚ shì wǒ bà ba diào de
听录音,选择与录音内容一致的图片: 男:这条鱼真大,是你钓的吗? 女:是我爸爸钓的。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nán zhè tiáo yú zhēn dà shì nǐ diào de ma nǚ shì wǒ bà ba diào de
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè tiáo yú zhēn dà , shì nǐ diào de ma ? nǚ : shì wǒ bà ba diào de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con cá này thật to. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:这条鱼真大,是你钓的吗? 女:是我爸爸钓的。 • Nghĩa tiếng Việt: Con cá này thật to. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. Khớp hình A con cá. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Con cá to trong giỏ (这条鱼真大) | B. Con chim | C. Chú voi | D. Con khỉ | E. Chú cún • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你哥哥还在跑步吗? 男:对,他每天早上都跑半个小时。
nǚ nǐ gē ge hái zài pǎo bù ma nán duì tā měi tiān zǎo shàng dōu pǎo bàn gè xiǎo shí
听录音,选择与录音内容一致的图片: 女:你哥哥还在跑步吗? 男:对,他每天早上都跑半个小时。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nǚ nǐ gē ge hái zài pǎo bù ma nán duì tā měi tiān zǎo shàng dōu pǎo bàn gè xiǎo shí
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ gē gē hái zài pǎo bù ma ? nán : duì , tā měi tiān zǎo shàng dōu pǎo bàn gè xiǎo shí 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chạy bộ thể dục. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥还在跑步吗? 男:对,他每天早上都跑半个小时。 • Nghĩa tiếng Việt: Chạy bộ thể dục. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. Khớp hình A chạy bộ. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nam đang chạy bộ thể thao (跑步) | B. Đang ngủ | C. Đang ăn cơm | D. Đang xem TV | E. Đang đọc sách • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你想喝热牛奶还是苹果汁? 女:给我一杯热牛奶吧。
nán nǐ xiǎng hē rè niú nǎi hái shì píng guǒ zhī nǚ gěi wǒ yì bēi rè niú nǎi ba
听录音,选择与录音内容一致的图片: 男:你想喝热牛奶还是苹果汁? 女:给我一杯热牛奶吧。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nán nǐ xiǎng hē rè niú nǎi hái shì píng guǒ zhī nǚ gěi wǒ yì bēi rè niú nǎi ba
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ xiǎng hē rè niú nǎi hái shì píng guǒ zhī ? nǚ : gěi wǒ yì bēi rè niú nǎi ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cho tôi một cốc sữa nóng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝热牛奶还是苹果汁? 女:给我一杯热牛奶吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi một cốc sữa nóng. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. Khớp hình A ly sữa. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Ly sữa nóng bốc khói (热牛奶) | B. Bát mì | C. Quả dưa hấu | D. Đĩa rau xào | E. Bánh mì kẹp • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你弟弟今年几岁了? 男:他五岁了,最喜欢玩小汽车。
nǚ nǐ dì jīn nián jǐ suì le nán tā wǔ suì le zuì xǐ wán xiǎo qì chē
听录音,选择与录音内容一致的图片: 女:你弟弟今年几岁了? 男:他五岁了,最喜欢玩小汽车。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nǚ nǐ dì jīn nián jǐ suì le nán tā wǔ suì le zuì xǐ wán xiǎo qì chē
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ dì di jīn nián jǐ suì le ? nán : tā wǔ suì le , zuì xǐ huan wán xiǎo qì chē 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chơi ô tô đồ chơi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他五岁了 (THA NGŨ TUẾ LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你弟弟今年几岁了? 男:他五岁了,最喜欢玩小汽车。 • Nghĩa tiếng Việt: Chơi ô tô đồ chơi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. Khớp hình A. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bé trai chơi ô tô đồ chơi (玩小汽车) | B. Bé gái chơi búp bê | C. Em bé ngủ | D. Bạn nhỏ vẽ tranh | E. Đi học • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:阿姨,苹果多少钱一斤? 女:五块钱一斤,很甜的。
nán ā yí píng guǒ duō shǎo qián yì jīn nǚ wǔ kuài qián yì jīn hěn tián de
听录音,选择与录音内容一致的图片: 男:阿姨,苹果多少钱一斤? 女:五块钱一斤,很甜的。
tīng lù yīn xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn nán ā yí píng guǒ duō shǎo qián yì jīn nǚ wǔ kuài qián yì jīn hěn tián de
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : ā yí , píng guǒ duō shǎo qián yì jīn ? nǚ : wǔ kuài qián yì jīn , hěn tián de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Táo bao nhiêu tiền một cân. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 阿姨 (A DI), 很甜的 (NGẬN ĐIỀM ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,苹果多少钱一斤? 女:五块钱一斤,很甜的。 • Nghĩa tiếng Việt: Táo bao nhiêu tiền một cân. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. Khớp hình A sạp bán táo. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Sạp bán hoa quả táo đỏ (苹果五块钱) | B. Bến tàu điện ngầm | C. Lớp học | D. Công viên | E. Rạp xiếc • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你妹妹现在读几年级?
nǐ mèi xiàn zài dú jǐ nián jí
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:你妹妹现在读几年级?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng nǐ mèi xiàn zài dú jǐ nián jí
A 同学 (tóngxué)
B 第一 (dì-yī)
C
二年级 (èr niánjí) èr nián jí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ mèi mei xiàn zài dú jǐ nián jí ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你妹妹现在读几年级? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 同学 (tóngxué) - B. 第一 (dì-yī) - C. 二年级 (èr niánjí) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你的头还疼不疼?
nǐ de tóu hái téng téng
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:你的头还疼不疼?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng nǐ de tóu hái téng téng
A 我也是 (wǒ yě shì)
B 很着急 (hěn zháojí)
C
不疼了 (bù téng le) bù téng le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ de tóu hái téng bu téng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你的头还疼不疼? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 我也是 (wǒ yě shì) - B. 很着急 (hěn zháojí) - C. 不疼了 (bù téng le) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你喜欢什么颜色的书包?
nǐ xǐ shén yán sè de shū bāo
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:你喜欢什么颜色的书包?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng nǐ xǐ shén yán sè de shū bāo
A
蓝色的 (lánsè de) lán sè de
B 太胖了 (tài pàng le)
C 我爷爷 (wǒ yéye)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ xǐ huan shén me yán sè de shū bāo ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你喜欢什么颜色的书包? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 蓝色的 (lánsè de) - B. 太胖了 (tài pàng le) - C. 我爷爷 (wǒ yéye) Hỏi màu sắc cặp sách (什么颜色), đáp án là 蓝色的 (Màu xanh lam). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
洗手间在哪儿?
xǐ shǒu jiān zài nǎ ér
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:洗手间在哪儿?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng xǐ shǒu jiān zài nǎ ér
A 没有 (méiyǒu)
B
在旁边 (zài pángbiān) zài páng biān
C 我起床了 (wǒ qǐchuáng le)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xǐ shǒu jiān zài nǎ ér ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 洗手间在哪儿? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 没有 (méiyǒu) - B. 在旁边 (zài pángbiān) - C. 我起床了 (wǒ qǐchuáng le) • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你看我画的小猫怎么样?
nǐ kàn wǒ huà de xiǎo māo zěn yàng
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:你看我画的小猫怎么样?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng nǐ kàn wǒ huà de xiǎo māo zěn yàng
A 很快乐 (hěn kuàilè)
B
很好看 (hěn hǎokàn) hěn hǎo kàn
C 迟到了 (chídào le)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ kàn wǒ huà de xiǎo māo zěn me yàng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你看我画的小猫怎么样? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 很快乐 (hěn kuàilè) - B. 很好看 (hěn hǎokàn) - C. 迟到了 (chídào le) Hỏi đánh giá tranh vẽ thế nào (怎么样), đáp án khen ngợi là 很好看 (Rất đẹp). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
能帮我拿一下那本书吗?
néng bāng wǒ ná yí xià nà běn shū ma
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:能帮我拿一下那本书吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng néng bāng wǒ ná yí xià nà běn shū ma
A
没问题 (méi wèntí) méi wèn tí
B 它爱哭 (tā ài kū)
C 在上边 (zài shàngbian)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: néng bāng wǒ ná yí xià nà běn shū ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 能帮我拿一下那本书吗? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 没问题 (méi wèntí) - B. 它爱哭 (tā ài kū) - C. 在上边 (zài shàngbian) Nhờ giúp đỡ lấy sách (能帮我…), đáp lại nhận lời là 没问题 (Không thành vấn đề). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这双新鞋一共多少钱?
zhè shuāng xīn xié yí gòng duō shǎo qián
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:这双新鞋一共多少钱?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng zhè shuāng xīn xié yí gòng duō shǎo qián
A 不客气 (bú kèqi)
B
两百块 (liǎng bǎi kuài) liǎng bǎi kuài
C 真的很冷 (zhēn de hěn lěng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè shuāng xīn xié yí gòng duō shǎo qián ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这双新鞋一共多少钱? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 不客气 (bú kèqi) - B. 两百块 (liǎng bǎi kuài) - C. 真的很冷 (zhēn de hěn lěng) • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小狗还想吃肉吗?
xiǎo gǒu hái xiǎng chī ròu ma
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:小狗还想吃肉吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng xiǎo gǒu hái xiǎng chī ròu ma
A 很可爱 (hěn kě'ài)
B
吃饱了 (chībǎo le) chī bǎo le
C 它不是鸟 (tā bú shì niǎo)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo gǒu hái xiǎng chī ròu ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小狗还想吃肉吗? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 很可爱 (hěn kě'ài) - B. 吃饱了 (chībǎo le) - C. 它不是鸟 (tā bú shì niǎo) • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们明天一起去踢足球,好吗?
wǒ míng tiān yì qǐ qù tī zú qiú hǎo ma
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:我们明天一起去踢足球,好吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng wǒ míng tiān yì qǐ qù tī zú qiú hǎo ma
A
当然 (dāngrán) dāng rán
B 昨天中午 (zuótiān zhōngwǔ)
C 我不认识他 (wǒ bú rènshi tā)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ men míng tiān yì qǐ qù tī zú qiú , hǎo ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好吗 (HẢO MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我们明天一起去踢足球,好吗? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 当然 (dāngrán) - B. 昨天中午 (zuótiān zhōngwǔ) - C. 我不认识他 (wǒ bú rènshi tā) Lời rủ đi đá bóng (好吗), đáp lại đồng ý nhiệt tình là 当然 (Đương nhiên rồi). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你们去北京怎么去?
nǐ qù běi jīng zěn qù
听录音,选择最合适的答句: 【录音播放】:你们去北京怎么去?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de dá jù lù yīn bō fàng nǐ qù běi jīng zěn qù
A
坐飞机 (zuò fēijī) zuò fēi jī
B 欢迎你 (huānyíng nǐ)
C 动物园 (dòngwùyuán)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ men qù běi jīng zěn me qù ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你们去北京怎么去? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 坐飞机 (zuò fēijī) - B. 欢迎你 (huānyíng nǐ) - C. 动物园 (dòngwùyuán) Hỏi phương tiện đi Bắc Kinh (怎么去), đáp án là 坐飞机 (Đi máy bay). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的新书包是黑色的还是黄色的? 男:都不是,我买了一个绿色的。 问:男人的新书包是什么颜色的?
nǚ nǐ de xīn shū bāo shì hēi sè de hái shì huáng sè de nán dōu bú shì wǒ mǎi le yí gè lǜ sè de wèn nán rén de xīn shū bāo shì shén yán sè de
听录音,选择正确答案: 女:你的新书包是黑色的还是黄色的? 男:都不是,我买了一个绿色的。 问:男人的新书包是什么颜色的?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ nǐ de xīn shū bāo shì hēi sè de hái shì huáng sè de nán dōu bú shì wǒ mǎi le yí gè lǜ sè de wèn nán rén de xīn shū bāo shì shén yán sè de
A 黑色 (hēisè)
B 黄色 (huángsè)
C
绿色 (lǜsè) lǜ sè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ de xīn shū bāo shì hēi sè de hái shì huáng sè de ? nán : dōu bú shì , wǒ mǎi le yí gè lǜ sè de 。 wèn : nán rén de xīn shū bāo shì shén me yán sè de ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 都不是 (ĐÔ BẤT THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你的新书包是黑色的还是黄色的? 男:都不是,我买了一个绿色的。 问:男人的新书包是什么颜色的? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 黑色 (hēisè) - B. 黄色 (huángsè) - C. 绿色 (lǜsè) ÂM HÁN VIỆT: LỤC SẮC Lời thoại người nam nói「我买了一个绿色的」(Tôi mua một cái màu xanh lá cây). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:爸爸今天怎么没去上班? 女:他感冒发烧了,在家里休息呢。 问:爸爸怎么了?
nán bà ba jīn tiān zěn méi qù shàng bān nǚ tā gǎn mào fā shāo le zài jiā lǐ xiū ne wèn bà ba zěn le
听录音,选择正确答案: 男:爸爸今天怎么没去上班? 女:他感冒发烧了,在家里休息呢。 问:爸爸怎么了?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán bà ba jīn tiān zěn méi qù shàng bān nǚ tā gǎn mào fā shāo le zài jiā lǐ xiū ne wèn bà ba zěn le
A 很忙 (hěn máng)
B
生病了 (shēngbìng le) shēng bìng le
C 要去跑步 (yào qù pǎobù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : bà ba jīn tiān zěn me méi qù shàng bān ? nǚ : tā gǎn mào fā shāo le , zài jiā lǐ xiū xi ne 。 wèn : bà ba zěn me le ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:爸爸今天怎么没去上班? 女:他感冒发烧了,在家里休息呢。 问:爸爸怎么了? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 很忙 (hěn máng) - B. 生病了 (shēngbìng le) - C. 要去跑步 (yào qù pǎobù) Người nữ trả lời bố bị cảm sốt ở nhà nghỉ ngơi (感冒发烧), tức là bị ốm (生病了). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,我的钥匙在哪儿? 男:不在椅子上,在桌子上呢。 问:钥匙在哪儿?
nǚ qǐng wèn wǒ de yào zài nǎ ér nán bú zài yǐ shàng zài zhuō shàng ne wèn yào zài nǎ ér
听录音,选择正确答案: 女:请问,我的钥匙在哪儿? 男:不在椅子上,在桌子上呢。 问:钥匙在哪儿?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ qǐng wèn wǒ de yào zài nǎ ér nán bú zài yǐ shàng zài zhuō shàng ne wèn yào zài nǎ ér
A 书包里 (shūbāo li)
B
桌子上 (zhuōzi shang) zhuō shàng
C 椅子上 (yǐzi shang)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : qǐng wèn , wǒ de yào chí zài nǎ ér ? nán : bú zài yǐ zi shàng , zài zhuō zi shàng ne 。 wèn : yào shi zài nǎ ér ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 请问 (THỈNH VẤN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,我的钥匙在哪儿? 男:不在椅子上,在桌子上呢。 问:钥匙在哪儿? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 书包里 (shūbāo li) - B. 桌子上 (zhuōzi shang) - C. 椅子上 (yǐzi shang) ÂM HÁN VIỆT: TRÁC TỬ THƯỢNG Người nam nói rõ:「在桌子上呢」(Ở trên bàn kìa). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天外面天气怎么样?需要带伞吗? 女:不用带伞,今天天气很热,大太阳。 问:今天天气怎么样?
nán jīn tiān wài miàn tiān qì zěn yàng xū yào dài sǎn ma nǚ bú yòng dài sǎn jīn tiān tiān qì hěn rè dà tài yáng wèn jīn tiān tiān qì zěn yàng
听录音,选择正确答案: 男:今天外面天气怎么样?需要带伞吗? 女:不用带伞,今天天气很热,大太阳。 问:今天天气怎么样?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nán jīn tiān wài miàn tiān qì zěn yàng xū yào dài sǎn ma nǚ bú yòng dài sǎn jīn tiān tiān qì hěn rè dà tài yáng wèn jīn tiān tiān qì zěn yàng
A
很热 (hěn rè) hěn rè
B 刮风了 (guā fēng le)
C 下雨了 (xià yǔ le)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : jīn tiān wài miàn tiān qì zěn me yàng ? xū yào dài sǎn ma ? nǚ : bú yòng dài sǎn , jīn tiān tiān qì hěn rè , dà tài yáng 。 wèn : jīn tiān tiān qì zěn me yàng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不用带伞 (BẤT DỤNG ĐỚI TẢN), 大太阳 (ĐẠI THÁI DƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:今天外面天气怎么样?需要带伞吗? 女:不用带伞,今天天气很热,大太阳。 问:今天天气怎么样? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 很热 (hěn rè) - B. 刮风了 (guā fēng le) - C. 下雨了 (xià yǔ le) ÂM HÁN VIỆT: HẤN NHIỆT Người nữ trả lời「今天天气很热,大太阳」(Hôm nay trời rất nóng, nắng to). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你哥哥是哪一年出生的? 男:他是2008年出生的,今年上高中。 问:哥哥是哪一年出生的?
nǚ nǐ gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de nán tā shì nián chū shēng de jīn nián shàng gāo zhōng wèn gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de
听录音,选择正确答案: 女:你哥哥是哪一年出生的? 男:他是2008年出生的,今年上高中。 问:哥哥是哪一年出生的?
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ nǐ gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de nán tā shì nián chū shēng de jīn nián shàng gāo zhōng wèn gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de
A 2007年
B
2008年 nián
C 2009年
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de ? nán : tā shì 2008 nián chū shēng de , jīn nián shàng gāo zhōng 。 wèn : gē ge shì nǎ yì nián chū shēng de ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他是 (THA THỊ), 年出生的 (NIÊN XUẤT SINH ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥是哪一年出生的? 男:他是2008年出生的,今年上高中。 问:哥哥是哪一年出生的? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 2007年 - B. 2008年 - C. 2009年 Lời thoại nêu rõ:「他是2008年出生的」(Anh ấy sinh năm 2008). • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!