Chuyển đến nội dung chính
TIENG-TRUNG-THIEU-NHI-YCT-3MÃ M01

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề M01 (Chuẩn Quốc Tế)

Trọn bộ Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề M01 (Chuẩn Quốc Tế) gồm 60 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề M01 (Chuẩn Quốc Tế)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT3-M01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề M01 (Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề M01 (Chuẩn Quốc Tế) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天早上我六点就起床了。
jīn tiān zǎo shàng wǒ liù diǎn jiù qǐ chuáng le
Câu hỏi 1
Jīntiān zǎoshang wǒ liù diǎn jiù qǐchuáng le. 今天早上我六点就起床了。
jīn tiān zǎo shàng wǒ liù diǎn jiù qǐ chuáng le
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān zǎo shàng wǒ liù diǎn jiù qǐ chuáng le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天早上我六点就起床了。 • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你的裙子真漂亮。
nǐ de qún zǐ zhēn piào
Câu hỏi 2
Nǐ de qúnzi zhēn piàoliang. 你的裙子真漂亮。
nǐ de qún zǐ zhēn piào
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ de qún zǐ zhēn piào liang 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Váy của bạn thật đẹp. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你的裙子真漂亮。 • Nghĩa tiếng Việt: Váy của bạn thật đẹp. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
下雨了,你拿这个雨伞吧。
xià yǔ le nǐ ná zhè ge yǔ sǎn ba
Câu hỏi 3
Xià yǔ le, nǐ ná zhège yǔsǎn ba. 下雨了,你拿这个雨伞吧。
xià yǔ le nǐ ná zhè ge yǔ sǎn ba
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xià yǔ le , nǐ ná zhè ge yǔ sǎn ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mưa rồi, bạn cầm chiếc ô này đi nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 下雨了 (HẠ VŨ LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 下雨了,你拿这个雨伞吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Mưa rồi, bạn cầm chiếc ô này đi nhé. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
太热了,我们去游泳吧。
tài rè le wǒ qù yóu yǒng ba
Câu hỏi 4
Tài rè le, wǒmen qù yóuyǒng ba. 太热了,我们去游泳吧。
tài rè le wǒ qù yóu yǒng ba
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tài rè le , wǒ men qù yóu yǒng ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 太热了 (THÁI NHIỆT LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 太热了,我们去游泳吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我买了一个新电脑。
wǒ mǎi le yí gè xīn diàn nǎo
Câu hỏi 5
Wǒ mǎile yí ge xīn diànnǎo. 我买了一个新电脑。
wǒ mǎi le yí gè xīn diàn nǎo
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ mǎi le yí gè xīn diàn nǎo 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc máy vi tính mới. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我买了一个新电脑。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc máy vi tính mới. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
对,没问题,那边是男的。
duì méi wèn tí nà biān shì nán de
Câu hỏi 6
Duì, méi wèntí, nàbiān shì nán de. 对,没问题,那边是男的。
duì méi wèn tí nà biān shì nán de
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: duì , méi wèn tí , nà biān shì nán de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, không có vấn đề gì, phía bên kia là nam. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 没问题 (MỘT VẤN ĐỀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 对,没问题,那边是男的。 • Nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, không có vấn đề gì, phía bên kia là nam. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
它的耳朵是黑的。
tā de ěr shì hēi de
Câu hỏi 7
Tā de ěrduo shì hēi de. 它的耳朵是黑的。
tā de ěr shì hēi de
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā de ěr duo shì hēi de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tai của nó có màu đen. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 它的耳朵是黑的。 • Nghĩa tiếng Việt: Tai của nó có màu đen. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那是哥哥的裤子。
nà shì gē ge de kù zǐ
Câu hỏi 8
Nà shì gēge de kùzi. 那是哥哥的裤子。
nà shì gē ge de kù zǐ
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nà shì gē ge de kù zǐ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đó là chiếc quần dài của anh trai. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 那是哥哥的裤子。 • Nghĩa tiếng Việt: Đó là chiếc quần dài của anh trai. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我感冒了,鼻子不舒服。
wǒ gǎn mào le bí bù shū fú
Câu hỏi 9
Wǒ gǎnmào le, bízi bù shūfu. 我感冒了,鼻子不舒服。
wǒ gǎn mào le bí bù shū fú
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ gǎn mào le , bí zi bù shū fú 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi bị cảm cúm rồi, mũi rất khó chịu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我感冒了 (NGÃ CẢM MẠO LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我感冒了,鼻子不舒服。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị cảm cúm rồi, mũi rất khó chịu. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这些药每天吃两次。
zhè xiē yào měi tiān chī liǎng cì
Câu hỏi 10
Zhèxiē yào měi tiān chī liǎng cì. 这些药每天吃两次。
zhè xiē yào měi tiān chī liǎng cì
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè xiē yào měi tiān chī liǎng cì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những viên thuốc này mỗi ngày uống hai lần. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这些药每天吃两次。 • Nghĩa tiếng Việt: Những viên thuốc này mỗi ngày uống hai lần. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!
nán shēng rì kuài lè zhè shì wǒ sòng nǐ de lǐ wù nǚ tài hǎo le xiè xiè nín
男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!
nán shēng rì kuài lè zhè shì wǒ sòng nǐ de lǐ wù nǚ tài hǎo le xiè xiè nín
A Bát cơm và thức ăn ngon
B Bé khóc tìm mèo
C Lái xe ô tô
D Chụp ảnh mỉm cười
E Đi ngủ thêm mười phút
F Hộp quà sinh nhật rực rỡ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : shēng rì kuài lè ! zhè shì wǒ sòng nǐ de lǐ wù 。 nǚ : tài hǎo le ! xiè xiè nín ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tôi tặng bạn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 生日快乐 (SINH NHẬT KHOÁI LẠC), 太好了 (THÁI HẢO LIỄU), 谢谢您 (TẠ TẠ NÂM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您! • Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tôi tặng bạn. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bát cơm và thức ăn ngon - B. Bé khóc tìm mèo - C. Lái xe ô tô - D. Chụp ảnh mỉm cười - E. Đi ngủ thêm mười phút - F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ Bạn nữ đáp: THÁI HẢO LIỄU! TẠ TẠ NINH (Tuyệt quá! Cảm ơn bác/chú ạ). Lựa chọn tương ứng chính xác là F (Hộp quà sinh nhật). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。
nǚ nǐ wèi shén kū nán wǒ de xiǎo māo diū le
女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。
nǚ nǐ wèi shén kū nán wǒ de xiǎo māo diū le
A Bát cơm và thức ăn ngon
B Bé trai buồn khóc vì mất mèo
C Lái xe ô tô
D Chụp ảnh mỉm cười
E Đi ngủ thêm mười phút
F Hộp quà sinh nhật rực rỡ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ wèi shén me kū ? nán : wǒ de xiǎo māo diū le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại khóc? Mèo con của tôi bị lạc mất rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。 • Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại khóc? Mèo con của tôi bị lạc mất rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bát cơm và thức ăn ngon - B. Bé trai buồn khóc vì mất mèo - C. Lái xe ô tô - D. Chụp ảnh mỉm cười - E. Đi ngủ thêm mười phút - F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ Khớp với hình ảnh bạn nhỏ đang khóc tìm thú cưng B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。
nǚ wǒ è le kě yǐ chī ma nán dāng rán kě yǐ
女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。
nǚ wǒ è le kě yǐ chī ma nán dāng rán kě yǐ
A Bàn ăn đầy ắp món ăn thơm ngon
B Bé khóc tìm mèo
C Lái xe ô tô
D Chụp ảnh mỉm cười
E Đi ngủ thêm mười phút
F Hộp quà sinh nhật rực rỡ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : wǒ men è le , kě yǐ chī ma ? nán : dāng rán kě yǐ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng con đói rồi, có thể ăn được chưa ạ? Đương nhiên là được rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我们饿了 (NGÃ MÔN NGẠ LIỄU), 可以吃吗 (KHẢ DĨ CẬT MA), 当然可以 (ĐƯƠNG NHIÊN KHẢ DĨ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。 • Nghĩa tiếng Việt: Chúng con đói rồi, có thể ăn được chưa ạ? Đương nhiên là được rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bàn ăn đầy ắp món ăn thơm ngon - B. Bé khóc tìm mèo - C. Lái xe ô tô - D. Chụp ảnh mỉm cười - E. Đi ngủ thêm mười phút - F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ Khớp với hình ảnh bàn đồ ăn A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。
nán nǐ huì kāi chē ma nǚ wǒ bú huì kāi chē dàn shì wǒ bà ba huì
男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。
nán nǐ huì kāi chē ma nǚ wǒ bú huì kāi chē dàn shì wǒ bà ba huì
A Bát cơm và thức ăn ngon
B Bé khóc tìm mèo
C Bố ngồi lái xe ô tô
D Chụp ảnh mỉm cười
E Đi ngủ thêm mười phút
F Hộp quà sinh nhật rực rỡ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ huì kāi chē ma ? nǚ : wǒ bú huì kāi chē 。 dàn shì wǒ bà ba huì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bát cơm và thức ăn ngon - B. Bé khóc tìm mèo - C. Bố ngồi lái xe ô tô - D. Chụp ảnh mỉm cười - E. Đi ngủ thêm mười phút - F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ Tương ứng hình ảnh xe hơi C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。
nǚ kàn wǒ zhè biān xiào xiào nán kàn qián miàn
女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。
nǚ kàn wǒ zhè biān xiào xiào nán kàn qián miàn
A Bát cơm và thức ăn ngon
B Bé khóc tìm mèo
C Lái xe ô tô
D Cầm máy ảnh chụp hình mỉm cười
E Đi ngủ thêm mười phút
F Hộp quà sinh nhật rực rỡ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : kàn wǒ zhè biān , xiào yi xiào 。 nán : kàn qián miàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 看我这边 (KHÁN NGÃ GIÁ BIÊN), 笑一笑 (TIẾU NHẤT TIẾU), 看前面 (KHÁN TIỀN DIỆN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bát cơm và thức ăn ngon - B. Bé khóc tìm mèo - C. Lái xe ô tô - D. Cầm máy ảnh chụp hình mỉm cười - E. Đi ngủ thêm mười phút - F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ KHÁN TIỀN DIỆN (Nhìn sang bên mình này, cười lên nào. Hãy nhìn phía trước). Tương ứng cảnh chụp ảnh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。
nán nǐ xué tiào wǔ duō cháng shí jiān le nǚ liǎng gè xīng qī le
男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。
nán nǐ xué tiào wǔ duō cháng shí jiān le nǚ liǎng gè xīng qī le
A Bé mệt nằm ngủ
B Tự giặt áo quần
C Bé gái đang tập nhảy múa
D Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
E Bác sĩ khám bệnh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ xué tiào wǔ duō cháng shí jiān le ? nǚ : liǎng gè xīng qī le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn học múa bao lâu rồi? Được hai tuần rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn học múa bao lâu rồi? Được hai tuần rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bé mệt nằm ngủ - B. Tự giặt áo quần - C. Bé gái đang tập nhảy múa - D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh - E. Bác sĩ khám bệnh Tương ứng hình bé gái khiêu vũ C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。
nǚ tā zěn le nán méi guān tā wán ér de lèi le
女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。
nǚ tā zěn le nán méi guān tā wán ér de lèi le
A Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa
B Tự giặt áo quần
C Bé gái tập nhảy múa
D Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
E Bác sĩ khám bệnh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : tā zěn me le ? nán : méi guān xì , tā wán ér dé lèi le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她怎么了 (THA CHẨM YÊU LIỄU), 没关系 (MỘT QUAN HỆ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。 • Nghĩa tiếng Việt: Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa - B. Tự giặt áo quần - C. Bé gái tập nhảy múa - D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh - E. Bác sĩ khám bệnh Tương ứng hình A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们找到北京了吗? 女:找到了。
nǚ nǐ zhǎo dào běi jīng le ma nǚ zhǎo dào le
女:你们找到北京了吗? 女:找到了。
nǚ nǐ zhǎo dào běi jīng le ma nǚ zhǎo dào le
A Bé mệt nằm ngủ
B Tự giặt áo quần
C Bé gái tập nhảy múa
D Hai bạn nhỏ xem quả địa cầu / bản đồ tìm Bắc Kinh
E Bác sĩ khám bệnh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ men zhǎo dào běi jīng le ma ? nǚ : zhǎo dào le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn đã tìm thấy Bắc Kinh trên bản đồ chưa? Tìm thấy rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 找到了 (TRẢO ĐÁO LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你们找到北京了吗? 女:找到了。 • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đã tìm thấy Bắc Kinh trên bản đồ chưa? Tìm thấy rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bé mệt nằm ngủ - B. Tự giặt áo quần - C. Bé gái tập nhảy múa - D. Hai bạn nhỏ xem quả địa cầu / bản đồ tìm Bắc Kinh - E. Bác sĩ khám bệnh Tương ứng hình quả địa cầu / bản đồ D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。
nán tā zài zuò shén ne nǚ tā xiǎng xǐ zì jǐ de yī
男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。
nán tā zài zuò shén ne nǚ tā xiǎng xǐ zì jǐ de yī
A Bé mệt nằm ngủ
B Cậu bé đang tự giặt quần áo trong chậu
C Bé gái tập nhảy múa
D Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
E Bác sĩ khám bệnh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : tā zài zuò shén me ne ? nǚ : tā xiǎng xǐ zì jǐ de yī fu 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang làm gì thế? Cậu ấy muốn tự giặt quần áo của mình. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。 • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang làm gì thế? Cậu ấy muốn tự giặt quần áo của mình. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bé mệt nằm ngủ - B. Cậu bé đang tự giặt quần áo trong chậu - C. Bé gái tập nhảy múa - D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh - E. Bác sĩ khám bệnh Khớp với hình ảnh giặt đồ B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您!
nǚ jīn tiān jué de shēn tǐ zěn yàng nǚ hǎo duō le xiè xiè nín
女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您!
nǚ jīn tiān jué de shēn tǐ zěn yàng nǚ hǎo duō le xiè xiè nín
A Bé mệt nằm ngủ
B Tự giặt áo quần
C Bé gái tập nhảy múa
D Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
E Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm sức khỏe
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : jīn tiān jué de shēn tǐ zěn me yàng ? nǚ : hǎo duō le , xiè xiè nín ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cháu thấy trong người thế nào rồi? Đã đỡ nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ ạ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好多了 (HẢO ĐA LIỄU), 谢谢您 (TẠ TẠ NÂM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您! • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cháu thấy trong người thế nào rồi? Đã đỡ nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ ạ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Bé mệt nằm ngủ - B. Tự giặt áo quần - C. Bé gái tập nhảy múa - D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh - E. Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm sức khỏe Khớp với hình khám bệnh E. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
一年有多少个月?
yì nián yǒu duō shǎo gè yuè
Yì nián yǒu duōshao ge yuè? 一年有多少个月?
yì nián yǒu duō shǎo gè yuè
A 4 ge (4 个)
B 6 ge (6 个)
C
12 ge (12 个) gè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yì nián yǒu duō shǎo gè yuè ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có bao nhiêu tháng?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 一年有多少个月? • Nghĩa tiếng Việt: Một năm có bao nhiêu tháng?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 4 ge (4 个) - B. 6 ge (6 个) - C. 12 ge (12 个) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天我们一起去学校,好吗?
míng tiān wǒ yì qǐ qù xué xiào hǎo ma
Míngtiān wǒmen yìqǐ qù xuéxiào, hǎo ma? 明天我们一起去学校,好吗?
míng tiān wǒ yì qǐ qù xué xiào hǎo ma
A
Hǎo (好) hǎo
B Zàijiàn (再见)
C Wǒ yě qù (我也去)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: míng tiān wǒ men yì qǐ qù xué xiào , hǎo ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng mình cùng đi đến trường nhé, được không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好吗 (HẢO MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 明天我们一起去学校,好吗? • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng mình cùng đi đến trường nhé, được không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Hǎo (好) - B. Zàijiàn (再见) - C. Wǒ yě qù (我也去) • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你昨天和谁去打篮球了?
nǐ zuó tiān hé shuí qù dǎ lán qiú le
Nǐ zuótiān hé shéi qù dǎ lánqiú le? 你昨天和谁去打篮球了?
nǐ zuó tiān hé shuí qù dǎ lán qiú le
A Xiàwǔ (下午)
B
Tóngxuémen (同学们) tóng xué
C Liǎng ge rén (两个人)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ zuó tiān hé shuí qù dǎ lán qiú le ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bạn đi chơi bóng rổ cùng ai thế?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你昨天和谁去打篮球了? • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bạn đi chơi bóng rổ cùng ai thế?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Xiàwǔ (下午) - B. Tóngxuémen (同学们) - C. Liǎng ge rén (两个人) • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她为什么不来唱歌?
tā wèi shén bù lái chàng gē
Tā wèi shénme bù lái chànggē? 她为什么不来唱歌?
tā wèi shén bù lái chàng gē
A Huānyíng (欢迎)
B Kěyǐ (可以)
C
Tā tài máng (她太忙) tā tài máng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā wèi shén me bù lái chàng gē ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao cô ấy không đến hát?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 她为什么不来唱歌? • Nghĩa tiếng Việt: Tại sao cô ấy không đến hát?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Huānyíng (欢迎) - B. Kěyǐ (可以) - C. Tā tài máng (她太忙) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
旁边的那个人是谁?
páng biān de nà ge rén shì shuí
Pángbiān de nàge rén shì shéi? 旁边的那个人是谁?
páng biān de nà ge rén shì shuí
A Zuǒbiān (左边)
B Xióngmāo (熊猫)
C
Zhāng xiānsheng (张先生) zhāng xiān shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: páng biān de nà ge rén shì shuí ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đứng bên cạnh là ai thế?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 旁边的那个人是谁? • Nghĩa tiếng Việt: Người đứng bên cạnh là ai thế?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Zuǒbiān (左边) - B. Xióngmāo (熊猫) - C. Zhāng xiānsheng (张先生) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
中午你想吃什么?
zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén
Zhōngwǔ nǐ xiǎng chī shénme? 中午你想吃什么?
zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén
A Shuǐ (水)
B Kǒu (口)
C
Miàntiáor (面条儿) miàn tiáo ér
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn muốn ăn món gì?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 中午你想吃什么? • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn muốn ăn món gì?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Shuǐ (水) - B. Kǒu (口) - C. Miàntiáor (面条儿) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你什么时候休息?
nǐ shén shí hòu xiū
Nǐ shénme shíhou xiūxi? 你什么时候休息?
nǐ shén shí hòu xiū
A
Míngtiān (明天) míng tiān
B Yì tiān (一天)
C Chēzhàn (车站)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ shén me shí hòu xiū xi ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn được nghỉ ngơi?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你什么时候休息? • Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn được nghỉ ngơi?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Míngtiān (明天) - B. Yì tiān (一天) - C. Chēzhàn (车站) • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我要一杯茶,你呢?
wǒ yào yì bēi chá nǐ ne
Wǒ yào yì bēi chá, nǐ ne? 我要一杯茶,你呢?
wǒ yào yì bēi chá nǐ ne
A
Guǒzhī (果汁) guǒ zhī
B Qùnián (去年)
C Bú rènshi (不认识)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ yào yì bēi chá , nǐ ne ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi lấy một ly trà, còn bạn thì sao?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你呢 (NỄ NI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我要一杯茶,你呢? • Nghĩa tiếng Việt: Tôi lấy một ly trà, còn bạn thì sao?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Guǒzhī (果汁) - B. Qùnián (去年) - C. Bú rènshi (不认识) • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你觉得这个菜怎么样?
nǐ jué de zhè ge cài zěn yàng
Nǐ juéde zhège cài zěnmeyàng? 你觉得这个菜怎么样?
nǐ jué de zhè ge cài zěn yàng
A Hěn è (很饿)
B
Hěn hǎochī (很好吃) hěn hǎo chī
C Hěn kuàilè (很快乐)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ jué de zhè ge cài zěn me yàng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy món ăn này thế nào?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你觉得这个菜怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy món ăn này thế nào?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Hěn è (很饿) - B. Hěn hǎochī (很好吃) - C. Hěn kuàilè (很快乐) • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你把电脑关了吗?
nǐ bǎ diàn nǎo guān le ma
Nǐ bǎ diànnǎo guān le ma? 你把电脑关了吗?
nǐ bǎ diàn nǎo guān le ma
A
Méiyǒu (没有) méi yǒu
B Mǎi dōngxi (买东西)
C Yì xiǎoshí (一小时)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ bǎ diàn nǎo guān le ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã tắt máy vi tính chưa?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你把电脑关了吗? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã tắt máy vi tính chưa?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. Méiyǒu (没有) - B. Mǎi dōngxi (买东西) - C. Yì xiǎoshí (一小时) • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?
nán mā ma nǐ kàn jiàn wǒ de bēi le ma nǚ zài nà ér zài zhuō shàng wèn tā zài zhǎo shén
男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?
nán mā ma nǐ kàn jiàn wǒ de bēi le ma nǚ zài nà ér zài zhuō shàng wèn tā zài zhǎo shén
A bàba (爸爸)
B
bēizi (杯子) bēi
C zhuōzi (桌子)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : mā ma , nǐ kàn jiàn wǒ de bēi zǐ le ma ? nǚ : zài nà ér , zài zhuō zi shàng 。 wèn : tā zài zhǎo shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 妈妈 (MÁ MÁ), 在那儿 (TẠI NA NHÂN), 在桌子上 (TẠI TRÁC TỬ THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么? • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. bàba (爸爸) - B. bēizi (杯子) - C. zhuōzi (桌子) Cậu bé đang tìm chiếc cốc: BÔI TỬ (Cốc nước - 杯子). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小龙,你怎么迟到了? 男:对不起,我的自行车坏了。 问:小龙为什么迟到了?
nǚ xiǎo lóng nǐ zěn chí dào le nán duì qǐ wǒ de zì xíng chē huài le wèn xiǎo lóng wèi shén chí dào le
女:小龙,你怎么迟到了? 男:对不起,我的自行车坏了。 问:小龙为什么迟到了?
nǚ xiǎo lóng nǐ zěn chí dào le nán duì qǐ wǒ de zì xíng chē huài le wèn xiǎo lóng wèi shén chí dào le
A shēngbìng le (生病了)
B chūlái wǎn le (出来晚了)
C
zìxíngchē huài le (自行车坏了) zì xíng chē huài le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo lóng , nǐ zěn me chí dào le ? nán : duì bù qǐ , wǒ de zì xíng chē huài le 。 wèn : xiǎo lóng wèi shén me chí dào le ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Long, sao em lại đến muộn vậy? Xin lỗi cô, xe đạp của em bị hỏng ạ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小龙 (TIỂU LONG), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:小龙,你怎么迟到了? 男:对不起,我的自行车坏了。 问:小龙为什么迟到了? • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Long, sao em lại đến muộn vậy? Xin lỗi cô, xe đạp của em bị hỏng ạ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. shēngbìng le (生病了) - B. chūlái wǎn le (出来晚了) - C. zìxíngchē huài le (自行车坏了) Lý do đi muộn: TỰ HÀNH XA HOẠI LIỄU (Xe đạp bị hỏng - 自行车坏了). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你说得那个商店在哪儿呢? 男:就在学校后面,走几分钟就到了。 问:那个商店在哪儿?
nǚ nǐ shuō de nà ge shāng diàn zài nǎ ér ne nán jiù zài xué xiào hòu miàn zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le wèn nà ge shāng diàn zài nǎ ér
女:你说得那个商店在哪儿呢? 男:就在学校后面,走几分钟就到了。 问:那个商店在哪儿?
nǚ nǐ shuō de nà ge shāng diàn zài nǎ ér ne nán jiù zài xué xiào hòu miàn zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le wèn nà ge shāng diàn zài nǎ ér
A
xuéxiào hòumiàn (学校后面) xué xiào hòu miàn
B xuéxiào qiánmiàn (学校前面)
C jiàoshì hòumiàn (教室后面)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ shuō dé nà ge shāng diàn zài nǎ ér ne ? nán : jiù zài xué xiào hòu miàn , zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le 。 wèn : nà ge shāng diàn zài nǎ ér ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bạn nói nằm ở đâu thế? Ở ngay phía sau trường học. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你说得那个商店在哪儿呢? 男:就在学校后面,走几分钟就到了。 问:那个商店在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bạn nói nằm ở đâu thế? Ở ngay phía sau trường học. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. xuéxiào hòumiàn (学校后面) - B. xuéxiào qiánmiàn (学校前面) - C. jiàoshì hòumiàn (教室后面) Vị trí cửa hàng là: HỌC HIỆU HẬU DIỆN (Phía sau trường học - 学校后面). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?
nán zhè lǐ yǒu liǎng gè shū bāo nǎ gè shì nǐ de nǚ wǒ de shū bāo shì lán sè de wèn tā de shū bāo shì shén yán sè de
男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?
nán zhè lǐ yǒu liǎng gè shū bāo nǎ gè shì nǐ de nǚ wǒ de shū bāo shì lán sè de wèn tā de shū bāo shì shén yán sè de
A
lánsè de (蓝色的) lán sè de
B lǜsè de (绿色的)
C huángsè de (黄色的)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè lǐ yǒu liǎng gè shū bāo , nǎ gè shì nǐ de ? nǚ : wǒ de shū bāo shì lán sè de 。 wèn : tā de shū bāo shì shén me yán sè de ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的? • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. lánsè de (蓝色的) - B. lǜsè de (绿色的) - C. huángsè de (黄色的) Cặp sách có màu LAM SẮC (Màu xanh lam - 蓝色的). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:七点半了,小王不来了吧? 男:我给他打个电话问问。 问:男的要做什么?
nǚ qī diǎn bàn le xiǎo wáng bù lái le ba nán wǒ gěi tā dǎ gè diàn huà wèn wèn wèn nán de yào zuò shén
女:七点半了,小王不来了吧? 男:我给他打个电话问问。 问:男的要做什么?
nǚ qī diǎn bàn le xiǎo wáng bù lái le ba nán wǒ gěi tā dǎ gè diàn huà wèn wèn wèn nán de yào zuò shén
A huí jiā (回家)
B
dǎ diànhuà (打电话) dǎ diàn huà
C kàn diànshì (看电视)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : qī diǎn bàn le , xiǎo wáng bù lái le ba ? nán : wǒ gěi tā dǎ gè diàn huà wèn wèn 。 wèn : nán de yào zuò shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bảy rưỡi rồi, chắc Tiểu Vương không đến nữa đâu nhỉ? Để tôi gọi điện thoại hỏi cậu ấy xem sao. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 七点半了 (THẤT ĐIỂM BÁN LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:七点半了,小王不来了吧? 男:我给他打个电话问问。 问:男的要做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Bảy rưỡi rồi, chắc Tiểu Vương không đến nữa đâu nhỉ? Để tôi gọi điện thoại hỏi cậu ấy xem sao. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. huí jiā (回家) - B. dǎ diànhuà (打电话) - C. kàn diànshì (看电视) Người nam chuẩn bị: ĐẢ ĐIỆN THOẠI (Gọi điện thoại - 打电话). • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!