Chuyển đến nội dung chính
TIENG-TRUNG-THIEU-NHI-YCT-3MÃ Y30901

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban)

Trọn bộ Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban) gồm 60 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT3-Y30901
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban)

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 3 — Mã Đề Y30901 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这件衣服太小了,是你的吗?
zhè jiàn yī tài xiǎo le shì nǐ de ma
Câu hỏi 1
听录音,判断对错: 这件衣服太小了,是你的吗?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè jiàn yī tài xiǎo le shì nǐ de ma
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè jiàn yī fu tài xiǎo le , shì nǐ de ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是你的吗 (THỊ NỄ ĐÍCH MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这件衣服太小了,是你的吗? • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
走,我们一起去踢足球。
zǒu wǒ yì qǐ qù tī zú qiú
Câu hỏi 2
听录音,判断对错: 走,我们一起去踢足球。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zǒu wǒ yì qǐ qù tī zú qiú
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zǒu , wǒ men yì qǐ qù tī zú qiú 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 走,我们一起去踢足球。 • Nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天早上的风刮得很大。
jīn tiān zǎo shàng de fēng guā de hěn dà
Câu hỏi 3
听录音,判断对错: 今天早上的风刮得很大。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò jīn tiān zǎo shàng de fēng guā de hěn dà
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān zǎo shàng de fēng guā dé hěn dà 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng nay gió thổi rất to. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天早上的风刮得很大。 • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay gió thổi rất to. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那儿有个猴子,它在想什么?
nà ér yǒu gè hóu tā zài xiǎng shén
Câu hỏi 4
听录音,判断对错: 那儿有个猴子,它在想什么?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò nà ér yǒu gè hóu tā zài xiǎng shén
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nà ér yǒu gè hóu zi , tā zài xiǎng shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 那儿有个猴子,它在想什么? • Nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请问,这是谁的球?
qǐng wèn zhè shì shuí de qiú
Câu hỏi 5
听录音,判断对错: 请问,这是谁的球?
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò qǐng wèn zhè shì shuí de qiú
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: qǐng wèn , zhè shì shuí de qiú ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 请问 (THỈNH VẤN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 请问,这是谁的球? • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我的电脑坏了,不能上网了。
wǒ de diàn nǎo huài le bù néng shàng wǎng le
Câu hỏi 6
听录音,判断对错: 我的电脑坏了,不能上网了。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò wǒ de diàn nǎo huài le bù néng shàng wǎng le
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ de diàn nǎo huài le , bù néng shàng wǎng le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我的电脑坏了,不能上网了。 • Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这五只小猫真可爱。
zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài
Câu hỏi 7
听录音,判断对错: 这五只小猫真可爱。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè wǔ zhī xiǎo māo zhēn kě ài 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm chú mèo con này thật đáng yêu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这五只小猫真可爱。 • Nghĩa tiếng Việt: Năm chú mèo con này thật đáng yêu. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
是的,公共汽车站就在那边儿。
shì de gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér
Câu hỏi 8
听录音,判断对错: 是的,公共汽车站就在那边儿。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò shì de gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shì de , gōng gòng qì chē zhàn jiù zài nà biān ér 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是的 (THỊ ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 是的,公共汽车站就在那边儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈,我要去睡觉了,明天见。
mā ma wǒ yào qù shuì jiào le míng tiān jiàn
Câu hỏi 9
听录音,判断对错: 妈妈,我要去睡觉了,明天见。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò mā ma wǒ yào qù shuì jiào le míng tiān jiàn
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: mā ma , wǒ yào qù shuì jiào le , míng tiān jiàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 妈妈 (MÁ MÁ), 明天见 (MINH THIÊN KIẾN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 妈妈,我要去睡觉了,明天见。 • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
来,你也喝杯茶吧。
lái nǐ yě hē bēi chá ba
Câu hỏi 10
听录音,判断对错: 来,你也喝杯茶吧。
tīng lù yīn pàn duàn duì cuò lái nǐ yě hē bēi chá ba
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: lái , nǐ yě hē bēi chá ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nào, bạn cũng uống một tách trà đi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 来,你也喝杯茶吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Nào, bạn cũng uống một tách trà đi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。
nǚ zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de zhēn hǎo chī nán bú shì mǎi de shì wǒ nǎi zì jǐ zuò de
听录音,选择对应的内容: 女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de zhēn hǎo chī nán bú shì mǎi de shì wǒ nǎi zì jǐ zuò de
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè ge dàn gāo zài nǎ ér mǎi de ? zhēn hǎo chī 。 nán : bú shì mǎi de 。 shì wǒ nǎi nai zì jǐ zuò de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 真好吃 (CHÂN HẢO CẬT), 不是买的 (BẤT THỊ MÃI ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。 • Nghĩa tiếng Việt: Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Tương ứng phương án F bánh ngọt. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bà nấu cơm | B. Mua hoa quả | C. Đi siêu thị | D. Cửa hàng bánh | E. Uống sữa | F. Chiếc bánh ngọt thơm ngon do bà làm • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快跑,要迟到了。 女:我知道了!
nán kuài pǎo yào chí dào le nǚ wǒ zhī dào le
听录音,选择对应的内容: 男:快跑,要迟到了。 女:我知道了!
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán kuài pǎo yào chí dào le nǚ wǒ zhī dào le
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : kuài pǎo , yào chí dào le 。 nǚ : wǒ zhī dào le ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 快跑 (KHOÁI BÀO), 要迟到了 (YÊU TRÌ ĐÁO LIỄU), 我知道了 (NGÃ TRI ĐẠO LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:快跑,要迟到了。 女:我知道了! • Nghĩa tiếng Việt: Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F Tương ứng hình D chạy vội. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。
nǚ xiǎo hóng zuó tiān zěn méi lái xué xiào nán tā shēng bìng le zài jiā xiū
听录音,选择对应的内容: 女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ xiǎo hóng zuó tiān zěn méi lái xué xiào nán tā shēng bìng le zài jiā xiū
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo hóng zuó tiān zěn me méi lái xué xiào ? nán : tā shēng bìng le , zài jiā xiū xi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她生病了 (THA SINH BỆNH LIỄU), 在家休息 (TẠI GIA HƯU TỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。 • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nhỏ bị ốm nằm nghỉ ở nhà (生病休息) | B. Đi công viên | C. Làm bài tập | D. Tập thể dục | E. Chơi cờ | F. Vẽ tranh • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
nán nǐ kàn jiàn wǒ mèi le ma nǚ nǐ mèi tā zài nà ér xiě dōng xī ne
听录音,选择对应的内容: 男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ kàn jiàn wǒ mèi le ma nǚ nǐ mèi tā zài nà ér xiě dōng xī ne
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ kàn jiàn wǒ mèi mei le ma ? nǚ : nǐ mèi mei ? tā zài nà ér xiě dōng xī ne 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你妹妹 (NỄ MUỘI MUỘI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Nghe nhạc | B. Bé gái đang ngồi chăm chú viết bài (写东西) | C. Xem phim hoạt hình | D. Nhảy dây | E. Rửa bát | F. Tưới hoa • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗?
nǚ nǐ yě xiǎng chī shì ma nán shì de kě yǐ gěi wǒ yí gè ma
听录音,选择对应的内容: 女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ nǐ yě xiǎng chī shì ma nán shì de kě yǐ gěi wǒ yí gè ma
A A
B B
C C
D D
E E
F F
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ yě xiǎng chī , shì ma ? nán : shì de , kě yǐ gěi wǒ yí gè ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你也想吃 (NỄ DÃ TƯỞNG CẬT), 是吗 (THỊ MA), 是的 (THỊ ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. F. F • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Đi mua đồ | B. Uống nước | C. Bạn nhỏ chia đồ ăn thơm ngon cho bạn | D. Xem sách | E. Làm toán | F. Tập múa • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。
nǚ xiǎo péng yǒu nǐ zài zhǎo shén ne nǚ wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu
听录音,选择对应的内容: 女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ xiǎo péng yǒu nǐ zài zhǎo shén ne nǚ wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo péng yǒu , nǐ zài zhǎo shén me ne ? nǚ : wǒ zài zhǎo wǒ de xiǎo gǒu 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cháu đang tìm chú cún con của cháu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小朋友 (TIỂU BẰNG HỮU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。 • Nghĩa tiếng Việt: Cháu đang tìm chú cún con của cháu. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nhỏ đi tìm chú cún cưng bị lạc (找小狗) | B. Mèo trèo cây | C. Chim hót | D. Cho thỏ ăn | E. Tắm cho vịt | F. Cưỡi ngựa • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。
nǚ zěn yàng hái téng ma nán bù téng le xiè xiè nín yī shēng
听录音,选择对应的内容: 女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ zěn yàng hái téng ma nán bù téng le xiè xiè nín yī shēng
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zěn me yàng , hái téng ma ? nán : bù téng le , xiè xiè nín ! yī shēng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 怎么样 (CHẨM YÊU DẠNG), 还疼吗 (HOÀN ĐÔNG MA), 不疼了 (BẤT ĐÔNG LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。 • Nghĩa tiếng Việt: Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Đi mua kính | B. Đo chiều cao | C. Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân (看医生) | D. Cắt tóc | E. Đi mua thuốc | F. Rửa tay • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。
nán nǐ hǎo wǒ kě yǐ jìn lái ma nǚ dāng rán kě yǐ kuài qǐng jìn
听录音,选择对应的内容: 男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán nǐ hǎo wǒ kě yǐ jìn lái ma nǚ dāng rán kě yǐ kuài qǐng jìn
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ hǎo , wǒ kě yǐ jìn lái ma ? nǚ : dāng rán kě yǐ , kuài qǐng jìn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên được chứ, mau mời vào. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你好 (NỄ HẢO), 当然可以 (ĐƯƠNG NHIÊN KHẢ DĨ), 快请进 (KHOÁI THỈNH TIẾN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。 • Nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên được chứ, mau mời vào. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Đi ra ngoài | B. Gõ cửa xin phép vào phòng (请进) | C. Đóng cửa sổ | D. Quét nhà | E. Bật đèn | F. Treo tranh • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次?
nǚ wèi nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma nán nǐ shuō shén nǐ zài shuō yí cì
听录音,选择对应的内容: 女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nǚ wèi nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma nán nǐ shuō shén nǐ zài shuō yí cì
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : wèi ? nǐ tīng jiàn wǒ shuō huà le ma ? nán : nǐ shuō shén me ? nǐ zài shuō yí cì ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你说什么 (NỄ THUYẾT THẬM YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次? • Nghĩa tiếng Việt: A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Xem đồng hồ | B. Gửi thư | C. Chụp ảnh | D. Soi gương | E. Nghe điện thoại tín hiệu chập chờn (打电话) | F. Nghe đài • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。
nán wǒ de yǔ sǎn diū le nǚ wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè nǐ kàn kàn shì shì nǐ de
听录音,选择对应的内容: 男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。
tīng lù yīn xuǎn zé duì yìng de nèi róng nán wǒ de yǔ sǎn diū le nǚ wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè nǐ kàn kàn shì shì nǐ de
A A
B B
C C
D D
E E
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : wǒ de yǔ sǎn diū le 。 nǚ : wǒ fáng jiān lǐ yǒu yí gè , nǐ kàn kàn shì bu shì nǐ de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô của tôi bị mất rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。 • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô của tôi bị mất rồi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. B. B - C. D. D - E. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Mặc áo mưa | B. Đôi giày thể thao | C. Chiếc mũ len | D. Chiếc ô che mưa (雨伞) | E. Khăn quàng cổ | F. Cặp sách • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
北京今年下过雪吗?
běi jīng jīn nián xià guò xuě ma
听录音,选择最合适的回答: 北京今年下过雪吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá běi jīng jīn nián xià guò xuě ma
A 太冷了
B 天气很好
C
下过一次 xià guò yí cì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: běi jīng jīn nián xià guò xuě ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 北京今年下过雪吗? • Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 太冷了 - B. 天气很好 - C. 下过一次 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你每天什么时候去跑步?
nǐ měi tiān shén shí hòu qù pǎo bù
听录音,选择最合适的回答: 你每天什么时候去跑步?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ měi tiān shén shí hòu qù pǎo bù
A
早上七点 zǎo shàng qī diǎn
B 跑得很快
C 在公园里
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ měi tiān shén me shí hòu qù pǎo bù ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng ngày bạn đi chạy bộ vào lúc nào?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你每天什么时候去跑步? • Nghĩa tiếng Việt: Hàng ngày bạn đi chạy bộ vào lúc nào?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 早上七点 - B. 跑得很快 - C. 在公园里 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请你帮我把电视关了,好吗?
qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le hǎo ma
听录音,选择最合适的回答: 请你帮我把电视关了,好吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le hǎo ma
A
好的 hǎo de
B 不客气
C 没关系
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: qǐng nǐ bāng wǒ bǎ diàn shì guān le , hǎo ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp mình tắt tivi được không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好吗 (HẢO MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 请你帮我把电视关了,好吗? • Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp mình tắt tivi được không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 好的 - B. 不客气 - C. 没关系 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
谁跳舞跳得最好?
shuí tiào wǔ tiào de zuì hǎo
听录音,选择最合适的回答: 谁跳舞跳得最好?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá shuí tiào wǔ tiào de zuì hǎo
A 他很高
B
姐姐 jiě
C 我不会
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shuí tiào wǔ tiào dé zuì hǎo ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai múa đẹp nhất?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 谁跳舞跳得最好? • Nghĩa tiếng Việt: Ai múa đẹp nhất?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 他很高 - B. 姐姐 - C. 我不会 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你学多少个汉字了?
nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le
听录音,选择最合适的回答: 你学多少个汉字了?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le
A 两个星期
B
三百多个 sān bǎi duō gè
C 会写汉字
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ xué duō shǎo gè hàn zì le ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你学多少个汉字了? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 两个星期 - B. 三百多个 - C. 会写汉字 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
弟弟手里拿的是什么?
dì shǒu lǐ ná de shì shén
听录音,选择最合适的回答: 弟弟手里拿的是什么?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá dì shǒu lǐ ná de shì shén
A
是一本书 shì yì běn shū
B 给他吧
C 他不在家
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì di shǒu lǐ ná de shì shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên tay em trai đang cầm cái gì thế?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 弟弟手里拿的是什么? • Nghĩa tiếng Việt: Trên tay em trai đang cầm cái gì thế?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 是一本书 - B. 给他吧 - C. 他不在家 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
有人给我打电话了吗?
yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma
听录音,选择最合适的回答: 有人给我打电话了吗?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma
A 我去打电话
B
没有 méi yǒu
C 他很高兴
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có ai gọi điện thoại cho tôi không?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 有人给我打电话了吗? • Nghĩa tiếng Việt: Có ai gọi điện thoại cho tôi không?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 我去打电话 - B. 没有 - C. 他很高兴 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén
听录音,选择最合适的回答: 你是哪国人?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá nǐ shì nǎ guó rén
A 去过中国
B 在英国学习
C
我是法国人 wǒ shì fǎ guó rén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ shì nǎ guó rén ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你是哪国人? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 去过中国 - B. 在英国学习 - C. 我是法国人 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
天气这么热,我们为什么不去游泳呢?
tiān qì zhè rè wǒ wèi shén bú qù yóu yǒng ne
听录音,选择最合适的回答: 天气这么热,我们为什么不去游泳呢?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá tiān qì zhè rè wǒ wèi shén bú qù yóu yǒng ne
A 很高兴
B 我不去学校
C
好主意 hǎo zhǔ yì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tiān qì zhè me rè , wǒ men wèi shén me bú qù yóu yǒng ne ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 天气这么热,我们为什么不去游泳呢? • Nghĩa tiếng Việt: Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 很高兴 - B. 我不去学校 - C. 好主意 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王先生坐几点的飞机?
wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī
听录音,选择最合适的回答: 王先生坐几点的飞机?
tīng lù yīn xuǎn zé zuì hé shì de huí dá wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī
A
下午三点 xià wǔ sān diǎn
B 他去北京
C 机场很远
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wáng xiān shēng zuò jǐ diǎn de fēi jī ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đi chuyến bay lúc mấy giờ?. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 王先生坐几点的飞机? • Nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đi chuyến bay lúc mấy giờ?. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 下午三点 - B. 他去北京 - C. 机场很远 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?
nán nǐ hǎo hái yǒu miàn bāo ma nǚ duì qǐ miàn bāo mài wán le wèn nán de zài zuò shén
男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?
nán nǐ hǎo hái yǒu miàn bāo ma nǚ duì qǐ miàn bāo mài wán le wèn nán de zài zuò shén
A 吃早饭
B 去学校
C
买面包 mǎi miàn bāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ hǎo , hái yǒu miàn bāo ma ? nǚ : duì bù qǐ , miàn bāo mài wán le 。 wèn : nán de zài zuò shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua bánh mì - 买面包. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你好 (NỄ HẢO), 对不起 (ĐỐI BẤT KHỞI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Mua bánh mì - 买面包. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 吃早饭 - B. 去学校 - C. 买面包 Người nam hỏi còn bánh mì không để mua. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你会做这个题吗? 男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 问:男的觉得这个题怎么样?
nǚ nǐ huì zuò zhè ge tí ma nán wǒ yě bú huì zhè ge tí tài nán le wǒ qù wèn wèn lǎo shī ba wèn nán de jué de zhè ge tí zěn yàng
女:你会做这个题吗? 男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 问:男的觉得这个题怎么样?
nǚ nǐ huì zuò zhè ge tí ma nán wǒ yě bú huì zhè ge tí tài nán le wǒ qù wèn wèn lǎo shī ba wèn nán de jué de zhè ge tí zěn yàng
A
太难了 tài nán le
B 很有意思
C 太简单了
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ huì zuò zhè ge tí ma ? nán : wǒ yě bú huì , zhè ge tí tài nán le , wǒ men qù wèn wèn lǎo shī ba 。 wèn : nán de jué de zhè ge tí zěn me yàng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó quá - 太难了. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我也不会 (NGÃ DÃ BẤT HỘI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你会做这个题吗? 男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 问:男的觉得这个题怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Khó quá - 太难了. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 太难了 - B. 很有意思 - C. 太简单了 Người nam nói “这个题太难了”. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个? 女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 问:女的喜欢什么颜色的?
nán hóng sè de hé huáng sè de nǐ xǐ nǎ yí gè nǚ zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ wǒ xǐ lán sè de wèn nǚ de xǐ shén yán sè de
男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个? 女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 问:女的喜欢什么颜色的?
nán hóng sè de hé huáng sè de nǐ xǐ nǎ yí gè nǚ zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ wǒ xǐ lán sè de wèn nǚ de xǐ shén yán sè de
A 红色
B 黄色
C
蓝色 lán sè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : hóng sè de hé huáng sè de , nǐ xǐ huan nǎ yí gè ? nǚ : zhè liǎng gè yán sè wǒ dōu bù xǐ huan , wǒ xǐ huan lán sè de 。 wèn : nǚ de xǐ huan shén me yán sè de ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu xanh da trời - 蓝色. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个? 女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 问:女的喜欢什么颜色的? • Nghĩa tiếng Việt: Màu xanh da trời - 蓝色. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 红色 - B. 黄色 - C. 蓝色 ÂM HÁN VIỆT: LAM SẮC Người nữ nói “我喜欢蓝色的”. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?
nǚ jīn tiān mā ma shì qíng tài duō bù néng qù sòng nǐ shàng xué le nán méi guān wǒ zuò gōng gòng qì chē qù wèn tā jīn tiān zěn qù xué xiào
女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?
nǚ jīn tiān mā ma shì qíng tài duō bù néng qù sòng nǐ shàng xué le nán méi guān wǒ zuò gōng gòng qì chē qù wèn tā jīn tiān zěn qù xué xiào
A 走路
B
坐公共汽车 zuò gōng gòng qì chē
C 妈妈送他
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : jīn tiān mā ma shì qíng tài duō , bù néng qù sòng nǐ shàng xué le 。 nán : méi guān xì , wǒ zuò gōng gòng qì chē qù 。 wèn : tā jīn tiān zěn me qù xué xiào ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt - 坐公共汽车. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 没关系 (MỘT QUAN HỆ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校? • Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt - 坐公共汽车. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 走路 - B. 坐公共汽车 - C. 妈妈送他 Bạn nhỏ nói “我坐公共汽车去”. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,您想吃什么? 女:我要两个菜,还要一些饺子。 问:他们现在在哪儿?
nán nín hǎo nín xiǎng chī shén nǚ wǒ yào liǎng gè cài hái yào yì xiē jiǎo zǐ wèn tā xiàn zài zài nǎ ér
男:您好,您想吃什么? 女:我要两个菜,还要一些饺子。 问:他们现在在哪儿?
nán nín hǎo nín xiǎng chī shén nǚ wǒ yào liǎng gè cài hái yào yì xiē jiǎo zǐ wèn tā xiàn zài zài nǎ ér
A 医院
B 学校
C
饭馆 fàn guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nín hǎo , nín xiǎng chī shén me ? nǚ : wǒ yào liǎng gè cài , hái yào yì xiē jiǎo zǐ 。 wèn : tā men xiàn zài zài nǎ ér ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng / Tiệm ăn - 饭馆. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 您好 (NÂM HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您想吃什么? 女:我要两个菜,还要一些饺子。 问:他们现在在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng / Tiệm ăn - 饭馆. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. 医院 - B. 学校 - C. 饭馆 ÂM HÁN VIỆT: PHẠN QUÁN Hai người đang gọi món ăn và sủi cảo nên ở tiệm ăn. • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!