Phân Biệt 100 Cặp Từ Đồng Nghĩa & Gần Nghĩa Trong Tiếng Trung (认为 vs 以为, 本来 vs 原来, 抱歉 vs 道歉)

Cẩm nang phân biệt rạch ròi 100 cặp từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đảo tự dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Trung (HSK 1 – HSK 6): Giải phẫu chi tiết 认为 vs 以为, 本来 vs 原来, 抱歉 vs 道歉 kèm bảng so sánh, phiên âm Ruby Pinyin, âm Hán Việt và bài tập thực chiến.
Trong quá trình tự học tiếng Trung và chinh phục các kỳ thi năng lực Hán ngữ, các cặp từ đồng nghĩa và gần nghĩa (近义词 - jìn yì cí) luôn là thử thách dễ gây mất điểm nhất, đặc biệt ở phần Đọc hiểu chọn từ điền chỗ trống (选词填空 - xuǎn cí tián kòng) và Sửa câu sai (病句 - bìng jù). Tại sao cùng dịch sang tiếng Việt là "cho rằng" nhưng có lúc phải dùng 认为 (rènwéi), có lúc lại bắt buộc dùng 以为 (yǐwéi)? Tại sao 本来 (běnlái) và 原来 (yuánlái) đều dịch là "vốn dĩ", hay 抱歉 (bàoqiàn) và 道歉 (dàoqiàn) đều mang nghĩa "xin lỗi" nhưng vị trí ngữ pháp hoàn toàn khác biệt? Bài viết chuyên sâu dưới đây từ FoxHSK sẽ giúp bạn giải phẫu chi tiết 3 cặp từ kinh điển nhất, đồng thời hệ thống hóa trọn bộ 100 cặp từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đảo tự tiếng Trung (HSK 1 – HSK 6) kèm bảng đối chiếu toàn diện.
Tổng Quan Chuyên Đề 100 Cặp Từ Đồng Nghĩa & Gần Nghĩa Tiếng Trung
1. Năm Tiêu Chí Cốt Lõi Giúp Phân Biệt Mọi Cặp Từ Đồng Nghĩa Tiếng Trung
Sở dĩ người Việt học tiếng Trung hay nhầm lẫn các cặp từ gần nghĩa là vì nhiều từ khi dịch sang âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt đều quy về một từ duy nhất. Để phá bỏ rào cản "dịch từng chữ" (word-by-word translation), bạn chỉ cần soi chiếu cặp từ đó qua 5 lăng kính ngữ pháp học dưới đây:
Xác định rõ từ đó là Động từ, Tính từ, Danh từ hay Phó từ. Đặc biệt chú ý các Động từ ly hợp (离合词) như 道歉, 帮忙, 见面 tuyệt đối không mang tân ngữ trực tiếp phía sau.
Nhiều cặp từ phân hóa theo kết quả khách quan: 认为 là nhận định nghiêm túc, còn 以为 là tưởng nhầm trái với sự thật; 果然 là đúng như dự đoán, còn 居然 là bất ngờ trái dự đoán.
Phân biệt từ mang nghĩa tốt (褒义: 成果, 自豪), từ trung tính (结果) và từ mang nghĩa xấu (贬义: 后果, 嫉妒), cũng như vai vế người nói (关怀 chỉ dùng cho bề trên).
2. Giải Phẫu Chuyên Sâu 3 Cặp Từ Kinh Điển Nhất: 认为 – 以为, 本来 – 原来, 抱歉 – 道歉
Trước khi bước vào đại từ điển 100 cặp từ bên dưới, hãy cùng Cáo Foxi mổ xẻ thật kỹ 3 cặp từ xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp thực tế và đề thi HSK 3 – HSK 5:
2.1. Phân biệt 认为 (NHẬN VI) và 以为 (DĨ VI) — "Cho rằng" hay "Cứ tưởng là"?
Cả 认为 và 以为 đều là động từ tâm lý biểu thị sự nhận định, đánh giá đối với người hoặc sự việc. Tuy nhiên, ranh giới sống còn giữa chúng nằm ở độ xác thực của phán đoán và khả năng kết hợp câu bị động:
| Tiêu chí so sánh | 认为 (NHẬN VI • Động từ) | 以为 (DĨ VI • Động từ) |
|---|---|---|
| 1. Bản chất ngữ nghĩa |
Cho rằng, nhận định rằng: Chỉ sự đánh giá, nhận xét nghiêm túc, có suy xét (nhận định đó là chính xác hoặc chưa được xác nhận là sai).
VD: 我认为他一个人也可以完成这个职务。 |
Tưởng rằng, cứ ngỡ là: Chỉ sự đánh giá, phán đoán chủ quan NHƯNG trái ngược với sự thật khách quan (nhận xét sai đối với người/vật).
VD: 爸爸以为我已吃饭了,故才没有做晚饭。 |
| 2. Phán xét năng lực & Ngữ khí |
Dùng để phán xét năng lực, phẩm chất, mang ngữ khí khẳng định nhấn mạnh:
✓ 我认为他适合去做这份任务。(Đúng) |
Không dùng để đưa ra lời nhận xét đánh giá năng lực chính thức:
✗ 我以为他适合去做这份任务。(Sai) |
| 3. Cấu trúc câu bị động |
Dùng được trong câu bị động, tạo ra cấu trúc 被 / 让... 认为:
✓ 老师被学生们认为他今天不会上课。(Đúng) |
Tuyệt đối KHÔNG dùng trong cấu trúc bị động với 被:
✗ 老师被学生们以为他今天不会上课。(Sai) |
| 4. Từ dấu hiệu đi kèm |
Không đi kèm cấu trúc "vốn tưởng là... hóa ra lại...".
✗ 我还认为你不在意,所以没问你的意见。(Sai) |
Phía trước hay kết hợp với: 原来, 本来, 还, 原, 本; phía sau hay kết hợp với: 原来 (thì ra), 但是, 实际上, 其实, 没想到.
✓ 我还以为你不在意,所以没问你的意见。(Đúng) |
2.2. Phân biệt 本来 (BẢN LAI) và 原来 (NGUYÊN LAI) — "Vốn dĩ, đáng lẽ" hay "Thì ra là"?
Điểm giống nhau là cả 本来 và 原来 đều có thể chỉ tình trạng trước đây vốn là như vậy (dịch là "vốn, vốn dĩ, ban đầu"), ví dụ: 我们几个本来/原来不是一个班的同学 (Mấy đứa chúng tôi vốn không phải bạn học cùng lớp) hoặc 这件衣服本来/原来的颜色不是黄的,是白的. Tuy nhiên, trong 4 ngữ cảnh chuyên biệt sau đây, chúng hoàn toàn không thể thay thế cho nhau:
| Ngữ cảnh sử dụng | 本来 (BẢN LAI) | 原来 (NGUYÊN LAI) |
|---|---|---|
| 1. Bản chất vs Biến đổi theo thời gian |
Nhấn mạnh và chú trọng bản chất của sự vật, sự việc vốn là như vậy, không thay đổi:
✓ 我本来也不喜欢脾气大的人。 (Từ trong bản tính vốn đã không thích). |
Nhấn mạnh sự vật, sự việc từng là như vậy trong quá khứ, giờ có lẽ đã có sự thay đổi:
✓ 我原来也不喜欢脾气大的人。 (Trước kia không thích, giờ có thể đã quen/thông cảm hơn). |
| 2. Nghĩa "Đáng lý ra, đương nhiên phải vậy" |
Biểu thị ý đáng lý ra phải như vậy, đương nhiên theo lẽ thường phải như vậy:
✓ 妈妈是中国人,他的汉语本来说得比我好。(Đúng) |
Không có nghĩa "đáng lý ra / đương nhiên phải vậy":
✗ 妈妈是中国人,他的汉语原来说得比我好。(Sai) |
| 3. Làm định ngữ chỉ vật cũ chưa đổi |
Ít dùng để chỉ đối tượng cũ vẫn giữ nguyên từ trước đến giờ trong câu lặp lại:
✗ 这次我还学本来的历史书。(Sai) |
Biểu thị ý cũ, ban đầu, không thay đổi từ đó đến giờ vẫn như vậy:
✓ 这次我还学原来的历史书。(Đúng - Vẫn học cuốn sách lịch sử cũ). |
| 4. Nghĩa "Thì ra là, hóa ra là" (Ngộ ra) |
Tuyệt đối KHÔNG có nghĩa "hóa ra là" khi phát hiện sự thật mới:
✗ 这几天没见你,本来是生病了。(Sai) |
Biểu thị ý trước đây không hề hay biết, bây giờ bỗng chợt nhận ra, ngộ ra ("Hóa ra là..."):
✓ 这几天没见你,原来是生病了。(Đúng) |
2.3. Phân biệt 抱歉 (BÁO KHIẾM) và 道歉 (ĐẠO KHIẾM) — Tính từ áy náy hay Động từ ly hợp?
Đây là cặp từ điển hình cho sự khác biệt về Từ loại (Tính từ vs Động từ ly hợp). Nếu nắm vững cặp này, bạn sẽ không bao giờ mắc lỗi đặt câu kiểu "Tôi xin lỗi anh ấy = 我道歉他":
| Tiêu chí so sánh | 抱歉 (BÁO KHIẾM • Tính từ) | 道歉 (ĐẠO KHIẾM • Động từ ly hợp) |
|---|---|---|
| 1. Ý nghĩa cốt lõi |
Có lỗi, áy náy, lấy làm tiếc: Thể hiện tâm trạng cảm thấy có lỗi trong lòng, hoặc dùng làm lời mở đầu xin lỗi lịch sự.
VD: 很抱歉,昨天不应该那么大声说你。 |
Xin lỗi, nhận lỗi: Chỉ hành động cụ thể mở lời nhận lỗi với một đối tượng nào đó.
VD: 这明明是我的错误,我向你道歉。 |
| 2. Chức năng ngữ pháp & Tân ngữ |
Thường làm vị ngữ (đi với phó từ mức độ: 很抱歉, 真抱歉, 十分抱歉) hoặc làm trạng ngữ (抱歉地说: 真对不起).
✓ 我突然有事,来得比较迟,真抱歉! |
Làm vị ngữ, nhưng phía sau TUYỆT ĐỐI KHÔNG được đặt trực tiếp tân ngữ chỉ người. Bắt buộc dùng giới từ: 向 / 跟 / 对 + Tân ngữ + 道歉.
✗ 妹妹已道歉他。(Sai) ✓ 妹妹已向他道歉。 / 妹妹已跟他说一声道歉。(Đúng) |
| 3. Khả năng tách từ (Ly hợp) | Là từ ghép cố định, không thể tách rời hay chèn thành phần khác vào giữa. |
Là từ ly hợp (Động - Tân), có thể tách ra để chèn trợ từ, bổ ngữ số lượng hoặc đại từ nghi vấn vào giữa chữ 道 và 歉:
✓ 他已向你道了三次歉了。 ✓ 也不是你的错,你道什么歉? |
3. Nhóm 1: 20 Cặp Động Từ Tâm Lý, Nhận Thức & Giao Tiếp (Cặp 01 – 20)
Nhóm động từ diễn tả suy nghĩ, thái độ, cảm xúc và lời nói trong giao tiếp hàng ngày. Đây là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong phần Nghe hiểu và Đọc hiểu HSK 2 – HSK 5:
| STT | Cặp Từ + Ruby Pinyin & Hán Việt | Quy Tắc Phân Biệt Cốt Lõi (Ngữ Nghĩa & Cú Pháp) | Ví Dụ Đối Chiếu & Bẫy Lỗi Sai Phòng Thi |
|---|---|---|---|
|
01
HSK 3
|
认为
NHẬN VI
Động từ
以为
DĨ VI
Động từ
|
认为 chỉ sự đánh giá, phán xét nghiêm túc, khách quan (đúng hoặc chưa xác nhận sai); có thể dùng trong cấu trúc bị động 被/让...认为. 以为 nhấn mạnh sự phán đoán chủ quan NHƯNG kết quả thực tế lại SAI LẦM ("tưởng rằng / cứ ngỡ là"); hay đi kèm 原来, 本来, 还 ở trước và 没想到, 其实, 实际上 ở sau. |
我认为他一个人也可以完成这个任务。
Wǒ rènwéi tā yí gè rén yě kěyǐ wánchéng zhège rènwu.
→ Tôi cho rằng một mình anh ấy cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
我还以为你今天不会来上课,没想到你来得这么早。
Wǒ hái yǐwéi nǐ jīntiān bú huì lái shàngkè, méi xiǎngdào nǐ lái de zhème zǎo.
→ Mình cứ tưởng hôm nay cậu không đi học, không ngờ cậu lại đến sớm thế này.
✗ Bẫy sai: 我以为他适合去做这份工作。(Khi đưa ra nhận xét đánh giá năng lực nghiêm túc)
✓ Sửa chuẩn: 我认为他适合去做这份工作。
|
|
02
HSK 4
|
本来
BẢN LAI
Tính từ / Phó từ
原来
NGUYÊN LAI
Tính từ / Phó từ
|
Đều dịch là "vốn dĩ, ban đầu". Tuy nhiên: 本来 nhấn mạnh bản chất vốn có hoặc "đáng lý ra, đương nhiên phải như vậy" (theo lẽ thường). 原来 nhấn mạnh trạng thái trước đây (nay có thể đã đổi hoặc vẫn giữ nguyên: 原来的历史书), và có thêm nghĩa "thì ra là, hóa ra là" khi phát hiện ra sự thật bất ngờ. |
妈妈是中国人,他的汉语本来说得比我好。
Māma shì Zhōngguórén, tā de Hànyǔ běnlái shuō de bǐ wǒ hǎo.
→ Mẹ là người Trung Quốc, tiếng Trung của cậu ấy đương nhiên/đáng lý nói tốt hơn tôi.
这几天没见你,原来是生病了。
Zhè jǐ tiān méi jiàn nǐ, yuánlái shì shēngbìng le.
→ Mấy hôm nay không gặp cậu, hóa ra là cậu bị ốm.
✗ Bẫy sai: 这几天没见你,本来是生病了。(Khi bỗng nhiên ngộ ra sự thật mới)
✓ Sửa chuẩn: 这几天没见你,原来是生病了。
|
|
03
HSK 4
|
抱歉
BÁO KHIẾM
Tính từ / Động từ
道歉
ĐẠO KHIẾM
Động từ ly hợp
|
抱歉 (Tính từ) thể hiện tâm trạng áy náy, có lỗi trong lòng; thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ (很抱歉, 真抱歉, 抱歉地说), không tách từ được. 道歉 (Động từ ly hợp) chỉ hành động mở lời xin lỗi, nhận lỗi với ai đó; không mang tân ngữ trực tiếp mà phải dùng giới từ (向/跟/对 + Tân ngữ + 道歉) và có thể tách từ (道了三次歉, 道什么歉). |
我突然有事,来得比较迟,真抱歉!
Wǒ tūrán yǒu shì, lái de bǐjiào chí, zhēn bàoqiàn!
→ Tôi đột nhiên có việc nên đến hơi muộn, thật sự rất lấy làm có lỗi!
这明明是我的错误,我向你真诚地道歉。
Zhè míngmíng shì wǒ de cuòwù, wǒ xiàng nǐ zhēnchéng de dàoqiàn.
→ Đây rõ ràng là lỗi của tôi, tôi chân thành xin lỗi bạn.
✗ Bẫy sai: 妹妹已经道歉他了。(Động từ ly hợp 道歉 cấm mang tân ngữ trực tiếp phía sau)
✓ Sửa chuẩn: 妹妹已经向他道歉了。 / 妹妹已经跟他说一声道歉。
|
|
04
HSK 2-3
|
明白
MINH BẠCH
Động từ / Tính từ
懂
ĐỔNG
Động từ
|
明白 vừa là động từ (hiểu rõ ý đồ, nguyên nhân, lý lẽ) vừa là tính từ (rõ ràng, rành mạch: 说得很明白). 懂 chỉ là động từ (thấu hiểu tri thức chuyên môn, ngoại ngữ, quy luật hoặc phép tắc: 懂中文, 懂礼貌), tuyệt đối không làm tính từ vị ngữ. |
经过老师的详细解释,我终于明白这道题的意思了。
Jīngguò lǎoshī de xiángxì jiěshì, wǒ zhōngyú míngbai zhè dào tí de yìsi le.
→ Qua lời giải thích chi tiết của thầy giáo, cuối cùng tôi đã hiểu rõ ý của câu hỏi này.
虽然他年纪小,但是非常懂礼貌。
Suīrán tā niánjì xiǎo, dànshì fēicháng dǒng lǐmào.
→ Tuy cậu bé còn nhỏ tuổi nhưng lại vô cùng hiểu lễ phép.
✗ Bẫy sai: 他把这个问题讲得很懂。(懂 không làm bổ ngữ trạng thái miêu tả độ rõ ràng)
✓ Sửa chuẩn: 他把这个问题讲得很明白。
|
|
05
HSK 1-2
|
认识
NHẬN THỨC
Động từ / Danh từ
知道
TRI ĐẠO
Động từ
|
认识 chỉ sự quen biết qua tiếp xúc hai chiều (quen người) hoặc nhận diện bằng thị giác (nhận mặt chữ Hán, biết đường). 知道 chỉ việc nắm bắt thông tin, dữ liệu, sự thật một chiều (biết tên, biết tin tức, biết địa chỉ), có thể mang mệnh đề dài làm tân ngữ. |
我认识王老师很多年了,我们是老朋友。
Wǒ rènshi Wáng lǎoshī hěn duō nián le, wǒmen shì lǎo péngyou.
→ Tôi quen biết thầy Vương rất nhiều năm rồi, chúng tôi là bạn cũ.
我知道他是著名的演员,但我并不认识他本人。
Wǒ zhīdào tā shì zhùmíng de yǎnyuán, dàn wǒ bìng bú rènshi tā běnrén.
→ Tôi biết anh ấy là diễn viên nổi tiếng, nhưng tôi không quen biết cá nhân anh ấy.
✗ Bẫy sai: 你认识明天几点开会吗?(Hỏi thông tin giờ giấc không dùng 认识)
✓ Sửa chuẩn: 你知道明天几点开会吗?
|
|
06
HSK 3-4
|
了解
LIỄU GIẢI
Động từ
理解
LÝ GIẢI
Động từ / Danh từ
|
了解 là tìm hiểu, nắm rõ thông tin/tình hình thực tế khách quan của người hoặc sự vật (了解情况, 了解市场). 理解 là thấu hiểu, cảm thông bằng lý trí và tình cảm trước hoàn cảnh, tâm tư hoặc nội dung sâu sắc của người khác (互相理解, 理解你的心情). |
在投资之前,我们必须深入了解当地的市场情况。
Zài tóuzī zhīqián, wǒmen bìxū shēnrù liǎojiě dāngdì de shìchǎng qíngkuàng.
→ Trước khi đầu tư, chúng ta bắt buộc phải tìm hiểu sâu tình hình thị trường địa phương.
父母工作很辛苦,孩子们应该学会理解他们。
Fùmǔ gōngzuò hěn xīnkǔ, háizimen yīnggāi xuéhuì lǐjiě tāmen.
→ Bố mẹ làm việc rất vất vả, con cái nên học cách thấu hiểu và cảm thông cho bố mẹ.
✗ Bẫy sai: 我想去理解一下那个公司招聘什么职位。(Đi tìm hiểu thông tin tuyển dụng phải dùng 了解)
✓ Sửa chuẩn: 我想去了解一下那个公司招聘什么职位。
|
|
07
HSK 2-3
|
感觉
CẢM GIÁC
Động từ / Danh từ
觉得
GIÁC ĐẮC
Động từ
|
感觉 vừa là danh từ (cảm giác: 有一种感觉) vừa là động từ thiên về cảm nhận trực tiếp của giác quan/cơ thể. 觉得 chỉ là động từ, thiên về suy nghĩ, đánh giá, quan điểm nhẹ nhàng trong đầu sau khi cân nhắc ("cảm thấy rằng"). |
洗完热水澡以后,我全身感觉非常舒服。
Xǐ wán rèshuǐzǎo yǐhòu, wǒ quánshēn gǎnjué fēicháng shūfu.
→ Sau khi tắm nước nóng xong, toàn thân tôi cảm thấy vô cùng dễ chịu.
我觉得这件红衣服比那件蓝色的更适合你。
Wǒ juéde zhè jiàn hóng yīfu bǐ nà jiàn lánsè de gèng shìhé nǐ.
→ Mình thấy chiếc áo màu đỏ này hợp với cậu hơn chiếc màu xanh kia.
✗ Bẫy sai: 我对他有一种很好的觉得。(觉得 không bao giờ làm danh từ)
✓ Sửa chuẩn: 我对他有一种很好的感觉。
|
|
08
HSK 2-5
|
希望
HY VỌNG
Động từ / Danh từ
盼望
PHÁN VỌNG
Động từ
|
希望 (Động từ/Danh từ) chỉ mong muốn chung chung, mức độ vừa phải, mang được mệnh đề (希望你能来) và làm danh từ (充满希望). 盼望 (Chỉ là động từ) biểu thị sự trông ngóng, mong mỏi khắc khoải từng ngày (thường mong người thân về, ngày lễ tới: 盼望团圆), sắc thái mạnh hơn nhiều. |
我希望明天的天气好一点,这样我们就可以去爬山了。
Wǒ xīwàng míngtiān de tiānqì hǎo yìdiǎn, zhèyàng wǒmen jiù kěyǐ qù páshān le.
→ Tôi hy vọng thời tiết ngày mai tốt hơn một chút để chúng tôi có thể đi leo núi.
孩子们都在热切地盼望着春节的到来。
Háizimen dōu zài rèqiè de pànwàng zhe Chūnjié de dàolái.
→ Lũ trẻ đều đang tha thiết mong ngóng ngày Tết Nguyên Đán tới.
✗ Bẫy sai: 他是我们全家的盼望。(盼望 không làm danh từ vị ngữ như 希望)
✓ Sửa chuẩn: 他是我们全家的希望。
|
|
09
HSK 3-5
|
要求
YÊU CẦU
Động từ / Danh từ
请求
THỈNH CẦU
Động từ / Danh từ
|
要求 mang tính mệnh lệnh, quy định bắt buộc từ cấp trên xuống cấp dưới hoặc đối với bản thân (老师要求学生, 严格要求自己). 请求 mang sắc thái khẩn khoản, lịch sự, xin phép hoặc nhờ vả từ phía dưới lên cấp trên hoặc giữa người ngang hàng (请求帮助, 请求原谅). |
公司要求所有员工早上八点半准时到岗。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng zǎoshang bā diǎn bàn zhǔnshí dào gǎng.
→ Công ty yêu cầu toàn bộ nhân viên 8 rưỡi sáng phải có mặt đúng giờ tại vị trí.
遇到困难时,他不得不向朋友们请求支援。
Yùdào kùnnan shí, tā bùdébù xiàng péngyoumen qǐngqiú zhīyuán.
→ Khi gặp khó khăn, anh ấy buộc phải thỉnh cầu sự chi viện từ bạn bè.
✗ Bẫy sai: 学生严格要求老师推迟考试。(Học sinh xin phép thầy cô không dùng 要求)
✓ Sửa chuẩn: 学生请求老师推迟考试。
|
|
10
HSK 3-5
|
决定
QUYẾT ĐỊNH
Động từ / Danh từ
决心
QUYẾT TÂM
Danh từ / Động từ
|
决定 là đưa ra lựa chọn/phương án cuối cùng sau khi cân nhắc (决定去北京, 做了一个决定). 决心 là ý chí kiên định không lùi bước để đạt mục tiêu (下定决心 - hạ quyết tâm); 决心 không làm động từ ngoại động trực tiếp điều khiển sự vật khác như "A决定B". |
经过全家人商量,我们决定今年夏天去云南旅游。
Jīngguò quán jiārén shāngliang, wǒmen juédìng jīnnián xiàtiān qù Yúnnán lǚyóu.
→ Sau khi cả nhà bàn bạc, chúng tôi quyết định mùa hè năm nay đi du lịch Vân Nam.
为了考上理想的大学,他下定决心戒掉手机游戏。
Wèile kǎoshàng lǐxiǎng de dàxué, tā xiàdìng juéxīn jièdiào shǒujī yóuxì.
→ Để thi đỗ trường đại học mơ ước, cậu ấy hạ quyết tâm cai hẳn trò chơi điện thoại.
✗ Bẫy sai: 性格决心命运。(Ý chí không thể "quyết định" vận mệnh theo cấu trúc A điều khiển B)
✓ Sửa chuẩn: 性格决定命运。
|
|
11
HSK 3-6
|
关心
QUAN TÂM
Động từ
关怀
QUAN HOÀI
Động từ / Danh từ
|
关心 dùng rộng rãi cho mọi đối tượng (bạn bè, con cái关心bố mẹ, 关心 thời sự, chính trị). 关怀 mang văn phong trang trọng, chỉ dùng khi BỀ TRÊN (lãnh đạo, tổ chức, cha mẹ, thầy cô) dành sự chăm lo ấm áp cho cấp dưới hoặc thế hệ trẻ; người dưới không được "关怀" cấp trên. |
虽然工作很忙,她还是经常打电话关心父母的身体。
Suīrán gōngzuò hěn máng, tā háishi jīngcháng dǎ diànhuà guānxīn fùmǔ de shēntǐ.
→ Tuy công việc rất bận nhưng cô ấy vẫn thường gọi điện quan tâm sức khỏe bố mẹ.
在老师们的无微不至关怀下,孩子们健康地成长。
Zài lǎoshīmen de wúwēibùzhì guānhuái xià, háizimen jiànkāng de chéngzhǎng.
→ Dưới sự quan tâm chăm sóc tỉ mỉ của các thầy cô, các em nhỏ trưởng thành khỏe mạnh.
✗ Bẫy sai: 小学生们都非常关怀校长。(Cấp dưới không dùng 关怀 với cấp trên)
✓ Sửa chuẩn: 小学生们都非常关心校长。
|
|
12
HSK 4-6
|
怀疑
HOÀI NGHI
Động từ / Danh từ
猜疑
ĐOÁN NGHI
Động từ
|
怀疑 là nghi ngờ, bán tín bán nghi (trung tính, có thể có căn cứ hợp lý: 怀疑数据的准确性). 猜疑 mang nghĩa xấu (tiêu cực), chỉ sự đa nghi, suy diễn vô căn cứ làm tổn hại tình cảm giữa người với người (互相猜疑). |
我怀疑他记错了出发的时间,我们打个电话确认一下吧。
Wǒ huáiyí tā jìcuò le chūfā de shíjiān, wǒmen dǎ gè diànhuà quèrèn yíxià ba.
→ Tôi nghi là anh ấy nhớ nhầm giờ xuất phát rồi, chúng ta gọi điện xác nhận lại nhé.
夫妻之间应该彼此信任,不要总是无端猜疑。
Fūqī zhījiān yīnggāi bǐcǐ xìnrèn, búyào zǒngshì wúduān cāiyí.
→ Vợ chồng với nhau nên tin tưởng lẫn nhau, đừng lúc nào cũng đa nghi vô cớ.
✗ Bẫy sai: 我猜疑今天下午会下雨。(Phỏng đoán thời tiết không dùng từ đa nghi 猜疑)
✓ Sửa chuẩn: 我怀疑今天下午会下雨。
|
|
13
HSK 4-5
|
羡慕
TIỄM MỘ
Động từ
嫉妒
TẬT ĐỐ
Động từ
|
羡慕 là ngưỡng mộ, ao ước có được điều tốt đẹp như người khác (sắc thái tích cực, khen ngợi: 真羡慕你). 嫉妒 là ghen tị, đố kỵ, khó chịu khi thấy người khác hơn mình (sắc thái tiêu cực). |
大家都很羡慕他们一家人幸福美满的生活。
Dàjiā dōu hěn xiànmù tāmen yì jiā rén xìngfú měimǎn de shēnghuó.
→ Mọi người đều rất ngưỡng mộ cuộc sống hạnh phúc viên mãn của gia đình họ.
看到同事升职,我们应该祝贺,而不应该心生嫉妒。
Kàndào tóngshì shēngzhí, wǒmen yīnggāi zhùhè, ér bù yīnggāi xīnshēng jídù.
→ Thấy đồng nghiệp thăng chức, chúng ta nên chúc mừng chứ không nên nảy sinh lòng đố kỵ.
✗ Bẫy sai: 你找到这么好的工作,我真是嫉妒死你了!(Khi khen xã giao lịch sự nên dùng 羡慕)
✓ Sửa chuẩn: 你找到这么好的工作,我真是羡慕死你了!
|
|
14
HSK 4-6
|
后悔
HẬU HỐI
Động từ / Tính từ
懊悔
ÁO HỐI
Tính từ / Động từ
|
后悔 dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự hối hận vì đã làm hoặc không làm việc gì (后悔没听妈妈的话). 懊悔 dùng trong văn viết, mức độ dằn vặt, tự trách bản thân đau đớn và sâu sắc hơn nhiều vì một lỗi lầm đã gây ra. |
那双鞋打折的时候我没买,现在觉得有点儿后悔。
Nà shuāng xié dǎzhé de shíhou wǒ méi mǎi, xiànzài juéde yǒudiǎnr hòuhuǐ.
→ Lúc đôi giày đó giảm giá tôi không mua, giờ thấy hơi tiếc và hối hận.
他为自己一时冲动说出的伤人话语感到万分懊悔。
Tā wèi zìjǐ yìshí chōngdòng shuōchū de shāngrén huàyǔ gǎndào wànfēn àohuǐ.
→ Anh ấy cảm thấy vô cùng ăn năn dằn vặt vì lời nói làm tổn thương người khác lúc bốc đồng.
✗ Bẫy sai: 我懊悔今天早上少吃了一个包子。(Chuyện nhỏ nhặt hàng ngày chỉ dùng 后悔)
✓ Sửa chuẩn: 我后悔今天早上少吃了一个包子。
|
|
15
HSK 5-6
|
安慰
AN ỦY
Động từ / Danh từ
抚慰
PHỦ ỦY
Động từ
|
安慰 là an ủi, động viên bằng lời nói trong giao tiếp thường ngày (安慰朋友) hoặc làm danh từ (得到安慰). 抚慰 mang sắc thái văn chương, trang trọng, dùng để xoa dịu nỗi đau tinh thần lớn lao hoặc vết thương tâm hồn (抚慰心灵的创伤). |
考试没考好,妈妈温柔地安慰我不要灰心。
Kǎoshì méi kǎo hǎo, māma wēnróu de ānwèi wǒ búyào huīxīn.
→ Thi cử chưa tốt, mẹ dịu dàng an ủi tôi đừng nản lòng.
这首温暖的歌曲抚慰了无数游子孤独的心灵。
Zhè shǒu wēnnuǎn de gēqǔ fǔwèi le wúshù yóuzǐ gūdú de xīnlíng.
→ Ca khúc ấm áp này đã xoa dịu tâm hồn cô đơn của biết bao người con xa xứ.
✗ Bẫy sai: 孩子摔倒了,你快去抚慰他一下。(Khẩu ngữ đời thường dùng 安慰)
✓ Sửa chuẩn: 孩子摔倒了,你快去安慰他一下。
|
|
16
HSK 4-5
|
商量
THƯƠNG LƯỢNG
Động từ
谈判
ĐÀM PHÁN
Động từ / Danh từ
|
商量 là bàn bạc, trao đổi ý kiến thân mật trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp về việc lớn nhỏ hàng ngày. 谈判 là đàm phán chính thức trên bàn hội nghị về kinh tế, thương mại, chính trị hoặc ngoại giao giữa các tổ chức/quốc gia. |
这周末去哪儿聚餐,咱们几个再商量商量吧。
Zhè zhōumò qù nǎr jùcān, zánmen jǐ gè zài shāngliang shāngliang ba.
→ Cuối tuần này đi tụ tập ăn uống ở đâu, mấy đứa mình bàn bạc lại chút nhé.
经过三轮艰苦的商业谈判,双方终于签署了合作协议。
Jīngguò sān lún jiānkǔ de shāngyè tánpàn, shuāngfāng zhōngyú qiānshǔ le hézuò xiéyì.
→ Sau ba vòng đàm phán thương mại gay go, hai bên cuối cùng đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
✗ Bẫy sai: 我和妈妈谈判好了今晚吃红烧肉。(Chuyện gia đình thường nhật dùng 商量)
✓ Sửa chuẩn: 我和妈妈商量好了今晚吃红烧肉。
|
|
17
HSK 4
|
允许
DOÃN HỨA
Động từ
答应
ĐÁP ỨNG
Động từ
|
允许 là cho phép (bề trên, quy định pháp luật hoặc hoàn cảnh cho phép: 法律不允许, 请允许我介绍). 答应 là nhận lời, đồng ý lời đề nghị/hứa hẹn với ai đó (答应帮我一个忙) hoặc thưa/đáp lại khi có người gọi tên. |
阅览室里绝对不允许大声喧哗和抽烟。
Yuèlǎnshì lǐ juéduì bù yǔnxǔ dàshēng xuānhuá hé chōuyān.
→ Trong phòng đọc sách tuyệt đối không cho phép làm ồn và hút thuốc.
爸爸已经答应我,只要考上大学就送我一台笔记本电脑。
Bàba yǐjīng dāying wǒ, zhǐyào kǎoshàng dàxué jiù sòng wǒ yì tái bǐjìběn diànnǎo.
→ Bố đã hứa với tôi rằng chỉ cần thi đỗ đại học sẽ tặng tôi một chiếc máy tính xách tay.
✗ Bẫy sai: 我叫了他三声,他都没有允许。(Gọi mà không thưa lại phải dùng 答应)
✓ Sửa chuẩn: 我叫了他三声,他都没有答应。
|
|
18
HSK 4-5
|
拒绝
CỰ TUYỆT
Động từ
推辞
THÔI TỪ
Động từ
|
拒绝 là từ chối thẳng thừng, dứt khoát (拒绝邀请, 拒绝签字). 推辞 là khước từ một cách lịch sự, khiêm nhường trước lời mời, quà tặng hoặc chức vụ/nhiệm vụ được giao (불능推辞 - không tiện khước từ). |
由于条件不合适,他果断拒绝了那家公司的录用通知。
Yóuyú tiáojiàn bù héshì, tā guǒduàn jùjué le nà jiā gōngsī de lùyòng tōngzhī.
→ Do điều kiện không phù hợp, anh ấy đã dứt khoát từ chối thư mời nhận việc của công ty đó.
既然大家这么热情邀请,你就别再客气推辞了。
Jìrán dàjiā zhème rèqíng yāoqǐng, nǐ jiù bié zài kèqi tuīcí le.
→ Đã được mọi người nhiệt tình mời như vậy, bạn đừng khách sáo khước từ nữa.
✗ Bẫy sai: 海关严厉推辞非法入境者。(Cơ quan chức năng bác bỏ/chặn lại dùng 拒绝)
✓ Sửa chuẩn: 海关严厉拒绝非法入境者。
|
|
19
HSK 4-6
|
批评
PHÊ BÌNH
Động từ / Danh từ
批判
PHÊ PHÁN
Động từ / Danh từ
|
批评 là phê bình, góp ý chỉ ra khuyết điểm để sửa chữa (thầy cô phê bình học sinh, tự phê bình: 自我批评). 批判 là phê phán, lên án gay gắt và có hệ thống đối với các tư tưởng sai trái, hiện tượng xấu xa hoặc trào lưu học thuật. |
因为上课迟到,今天我被班主任批评了一顿。
Yīnwèi shàngkè chídào, jīntiān wǒ bèi bānzhǔrèn pīpíng le yí dùn.
→ Vì đi học muộn nên hôm nay tôi bị giáo viên chủ nhiệm phê bình một trận.
鲁迅先生在小说中深刻批判了封建社会的落伍思想。
Lǔ Xùn xiānsheng zài xiǎoshuō zhōng shēnkè pīpàn le fēngjiàn shèhuì de luòwǔ sīxiǎng.
→ Tiên sinh Lỗ Tấn đã phê phán sâu sắc tư tưởng lạc hậu của xã hội phong kiến trong tiểu thuyết.
✗ Bẫy sai: 妈妈批判我没把房间收拾干净。(Bố mẹ nhắc nhở con cái dùng 批评)
✓ Sửa chuẩn: 妈妈批评我没把房间收拾干净。
|
|
20
HSK 3-5
|
表扬
BIỂU DƯƠNG
Động từ / Danh từ
赞美
TÁN MỸ
Động từ
|
表扬 là khen ngợi, tuyên dương công khai của cấp trên/thầy cô/bố mẹ đối với người làm việc tốt (表扬好人好事). 赞美 là ca ngợi, tán dương vẻ đẹp thiên nhiên, nghệ thuật, tình yêu hoặc phẩm chất cao quý (赞美大自然, 赞美青春). |
拾金不昧的小明在全校大会上受到了校长的表扬。
Shíjīnbúmèi de Xiǎo Míng zài quánxiào dàhuì shàng shòudào le xiàozhǎng de biǎoyáng.
→ Tiểu Minh nhặt được của rơi trả người đánh mất đã được hiệu trưởng biểu dương trước toàn trường.
古今中外有许多诗人写诗赞美伟大的母爱。
Gǔjīn zhōngwài yǒu xǔduō shīrén xiě shī zànměi wěidà de mǔ'ài.
→ Xưa nay trong và ngoài nước có rất nhiều nhà thơ làm thơ ca ngợi tình mẫu tử vĩ đại.
✗ Bẫy sai: 游客们纷纷表扬桂林美丽的山水。(Khen cảnh đẹp thiên nhiên không dùng 表扬)
✓ Sửa chuẩn: 游客们纷纷赞美桂林美丽的山水。
|
4. Nhóm 2: 20 Cặp Động Từ Hành Động, Năng Nguyện & Biến Đổi (Cặp 21 – 40)
Nhóm động từ chỉ năng lực (会, 能, 可以), các động từ ly hợp giao tiếp và các cặp động từ biểu thị sự phát triển, biến đổi (增加/增长, 改变/改善, 获得/取得):
| STT | Cặp Từ + Ruby Pinyin & Hán Việt | Quy Tắc Phân Biệt Cốt Lõi (Ngữ Nghĩa & Cú Pháp) | Ví Dụ Đối Chiếu & Bẫy Lỗi Sai Phòng Thi |
|---|---|---|---|
|
21
HSK 1-2
|
会
HỘI
Trợ động từ
能
NĂNG
Trợ động từ
|
会 chỉ kỹ năng có được nhờ HỌC TẬP, RÈN LUYỆN (会游泳, 会说汉语) hoặc dự đoán sự việc sẽ xảy ra (明天会下雨). 能 chỉ năng lực thể chất, hiệu suất định lượng (一分钟能游五十米) hoặc điều kiện hoàn cảnh khách quan cho phép (腿好了,能走路了). |
我学了三个月,现在已经会开车了。
Wǒ xué le sān gè yuè, xiànzài yǐjīng huì kāichē le.
→ Tôi đã học được ba tháng, bây giờ đã biết lái xe rồi.
他今天感冒发烧了,不能来参加篮球比赛。
Tā jīntiān gǎnmào fāshāo le, bù néng lái cānjiā lánqiú bǐsài.
→ Hôm nay cậu ấy bị cảm sốt rồi, không thể đến tham gia trận đấu bóng rổ được.
✗ Bẫy sai: 他一分钟会打一百个汉字。(Đo lường tốc độ/hiệu suất cụ thể phải dùng 能)
✓ Sửa chuẩn: 他一分钟能打一百个汉字。
|
|
22
HSK 2
|
可以
KHẢ DĨ
Trợ động từ / Tính từ
能
NĂNG
Trợ động từ
|
可以 nhấn mạnh sự CHO PHÉP về mặt nội quy, pháp luật, đạo lý (这里可以拍照吗?), hoặc gợi ý công dụng (这本词典可以借给你), hoặc làm tính từ khen "tạm ổn, khá tốt" (菜的味道还可以). Khi phủ định sự cho phép, thường dùng 不能 hoặc 不可以. |
博物馆里可以拍照,但是不能使用闪光灯。
Bówùguǎn lǐ kěyǐ pāizhào, dànshì bù néng shǐyòng shǎnguāngdēng.
→ Trong bảo tàng được phép chụp ảnh nhưng không được dùng đèn flash.
这家餐厅的环境和菜品都还可以,价格也不贵。
Zhè jiā cāntīng de huánjìng hé càipǐn dōu hái kěyǐ, jiàgé yě bú guì.
→ Không gian và món ăn của nhà hàng này đều khá ổn, giá cả cũng không đắt.
✗ Bẫy sai: 他的汉语说得还能。(Khen mức độ khá ổn phải dùng 还可以)
✓ Sửa chuẩn: 他的汉语说得还可以。
|
|
23
HSK 2
|
帮
BANG
Động từ
帮忙
BANG MANG
Động từ ly hợp
|
帮 / 帮助 là ngoại động từ, mang trực tiếp tân ngữ chỉ người ở ngay phía sau (帮我, 帮助朋友). 帮忙 là ĐỘNG TỪ LY HỢP (帮 = động từ, 忙 = tân ngữ), tuyệt đối KHÔNG được đặt tân ngữ chỉ người ở sau chữ 忙, mà phải tách ra: 帮 + Tân ngữ + 的忙 hoặc 跟/给 + Tân ngữ + 帮忙. |
谢谢你昨天帮我搬家,不然我一个人真忙不过来。
Xièxie nǐ zuótiān bāng wǒ bānjiā, bùrán wǒ yí gè rén zhēn máng bu guòlái.
→ Cảm ơn cậu hôm qua đã giúp mình chuyển nhà, nếu không một mình mình thật sự xoay xở không kịp.
今天幸亏有你帮忙,帮了我一个大忙!
Jīntiān xìngkuī yǒu nǐ bāngmáng, bāng le wǒ yí gè dà máng!
→ Hôm nay may mà có cậu giúp đỡ, đã giúp mình một việc lớn!
✗ Bẫy sai: 请你帮忙我一下好吗?(Động từ ly hợp 帮忙 cấm mang tân ngữ 我 phía sau)
✓ Sửa chuẩn: 请你帮我一下好吗? / 请你帮个忙好吗?
|
|
24
HSK 3
|
见面
KIẾN DIỆN
Động từ ly hợp
见到
KIẾN ĐÁO
Động từ + Bổ ngữ
|
见面 là ĐỘNG TỪ LY HỢP, không mang tân ngữ trực tiếp, bắt buộc dùng: 跟/和/与 + Tân ngữ + 见面 hoặc 见了一次面. 见到 là động từ kèm bổ ngữ kết quả 到, mang trực tiếp tân ngữ chỉ người hoặc vật ở ngay phía sau (见到老朋友, 见到雪). |
我们约好了明天下午三点在咖啡馆跟客户见面。
Wǒmen yuē hǎo le míngtiān xiàwǔ sān diǎn zài kāfēiguǎn gēn kèhù jiànmiàn.
→ Chúng tôi đã hẹn 3 giờ chiều mai gặp mặt khách hàng tại quán cà phê.
回到阔别十年的家乡,我终于见到了日夜思念的外婆。
Huídào kuòbié shí nián de jiāxiāng, wǒ zhōngyú jiàndào le rìyè sīniàn de wàipó.
→ Trở về quê hương sau mười năm xa cách, cuối cùng tôi đã gặp được bà ngoại ngày đêm thương nhớ.
✗ Bẫy sai: 我想明天见面你。(Từ ly hợp 见面 không đặt tân ngữ 你 ở sau)
✓ Sửa chuẩn: 我想明天跟你见面。 / 我想明天见到你。
|
|
25
HSK 3-5
|
结婚
KẾT HÔN
Động từ ly hợp
嫁 / 娶
GIÁ / THÚ
Động từ
|
结婚 là động từ ly hợp dùng cho cả nam và nữ, không mang tân ngữ trực tiếp (phải nói 跟/和 + Ai + 结婚, 结过婚). 嫁 là cô gái lấy chồng (嫁给他), 娶 là chàng trai cưới vợ (娶她为妻), cả hai đều mang tân ngữ trực tiếp. |
他们谈了五年恋爱,打算今年十月正式结婚。
Tāmen tán le wǔ nián liàn'ài, dǎsuàn jīnnián shíyuè zhèngshì jiéhūn.
→ Họ đã yêu nhau 5 năm, dự định tháng Mười năm nay chính thức kết hôn.
她嫁给了一个温柔体贴的医生,生活得很幸福。
Tā jià gěi le yí gè wēnróu tǐtiē de yīshēng, shēnghuó de hěn xìngfú.
→ Cô ấy gả cho một bác sĩ dịu dàng chu đáo, sống rất hạnh phúc.
✗ Bẫy sai: 他去年已经结婚她了。(结婚 là từ ly hợp, cấm đặt 她 ngay sau)
✓ Sửa chuẩn: 他去年已经跟她结婚了。 / 他去年已经娶了她。
|
|
26
HSK 3-5
|
毕业
TỐT NGHIỆP
Động từ ly hợp
结业
KẾT NGHIỆP
Động từ ly hợp
|
毕业 là tốt nghiệp chính thức một cấp học (tiểu học, trung học, đại học) và nhận bằng tốt nghiệp; là từ ly hợp nên khi nói tốt nghiệp trường nào phải dùng: 从 + Trường + 毕业 hoặc 毕业于 + Trường. 结业 là hoàn thành một khóa đào tạo ngắn hạn hoặc bồi dưỡng chuyên đề. |
我哥哥今年夏天刚从北京大学毕业。
Wǒ gēge jīnnián xiàtiān gāng cóng Běijīng Dàxué bìyè.
→ Anh trai tôi mùa hè năm nay vừa tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh.
经过一个月的集中培训,全体学员顺利结业。
Jīngguò yí gè yuè de jízhōng péixùn, quántǐ xuéyuán shùnlì jiéyè.
→ Sau một tháng đào tạo tập trung, toàn thể học viên đã hoàn thành khóa học thuận lợi.
✗ Bẫy sai: 我明年毕业河内大学。(Từ ly hợp 毕业 cấm mang trực tiếp tên trường làm tân ngữ)
✓ Sửa chuẩn: 我明年从河内大学毕业。 / 我毕业于河内大学。
|
|
27
HSK 3-4
|
发生
PHÁT SINH
Động từ
发现
PHÁT HIỆN
Động từ / Danh từ
|
发生 là sự việc, tai nạn, biến đổi tự nó NẢY SINH, XẢY RA (vốn chưa có nay xuất hiện: 发生事故, 发生变化). 发现 là con người TÌM RA, NHẬN RA sự vật/quy luật vốn đã tồn tại sẵn nhưng trước đó chưa ai biết (发现问题, 科学发现). |
这几年我的家乡发生了翻天覆地的变化。
Zhè jǐ nián wǒ de jiāxiāng fāshēng le fāntiānfùdì de biànhuà.
→ Mấy năm nay quê hương tôi đã diễn ra những thay đổi long trời lở đất.
回家以后我才发现把手机忘在出租车上了。
Huíjiā yǐhòu wǒ cái fāxiàn bǎ shǒujī wàng zài chūzūchē shàng le.
→ Sau khi về đến nhà tôi mới phát hiện để quên điện thoại trên xe taxi.
✗ Bẫy sai: 哥伦布发生了新大陆。(Tìm ra vùng đất có sẵn phải dùng 发现)
✓ Sửa chuẩn: 哥伦布发现了新大陆。
|
|
28
HSK 4-5
|
发现
PHÁT HIỆN
Động từ / Danh từ
发明
PHÁT MINH
Động từ / Danh từ
|
发现 là tìm thấy thứ ĐÃ TỒN TẠI SẴN trong tự nhiên hoặc xã hội (发现新星, 发现秘密). 发明 là chế tạo, sáng chế ra công cụ, kỹ thuật MỚI TINH chưa từng có trước đó (发明造纸术, 发明电灯). |
科学家在深海里发现了一种以前从未见过的鱼类。
Kēxuéjiā zài shēnhǎi lǐ fāxiàn le yì zhǒng yǐqián cóngwèi jiànguò de yúlèi.
→ undefined
造纸术和印刷术是中国古代伟大的发明。
Zàozhǐshù hé yìnshuāshù shì Zhōngguó gǔdài wěidà de fāmíng.
→ Nghề làm giấy và kỹ thuật in ấn là những phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
✗ Bẫy sai: 爱迪生发现了电灯。(Bóng đèn do con người chế tạo ra nên phải dùng 发明)
✓ Sửa chuẩn: 爱迪生发明了电灯。
|
|
29
HSK 4-5
|
改变
CẢI BIẾN
Động từ / Danh từ
改善
CẢI THIỆN
Động từ
|
改变 là thay đổi nói chung (có thể đổi tốt lên, xấu đi, hoặc chỉ đổi phương án: 改变计划, 改变态度). 改善 là làm cho điều kiện, đời sống, mối quan hệ trở nên TỐT ĐẸP HƠN trước (改善生活, 改善关系, 改善环境). |
因为突然下暴雨,我们不得不改变原来的旅行计划。
Yīnwèi tūrán xià bàoyǔ, wǒmen bùdébù gǎibiàn yuánlái de lǚxíng jìhuà.
→ Vì đột nhiên mưa bão lớn nên chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch du lịch ban đầu.
政府采取了多项措施来改善市民的居住环境。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le duō xiàng cuòshī lái gǎishàn shìmín de jūzhù huánjìng.
→ Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để cải thiện môi trường sống của người dân.
✗ Bẫy sai: 请你改善一下你的密码。(Đổi mật khẩu không phải là cải thiện chất lượng, dùng 改变/修改)
✓ Sửa chuẩn: 请你修改/改变一下你的密码。
|
|
30
HSK 4-5
|
改进
CẢI TIẾN
Động từ
改正
CẢI CHÍNH
Động từ
|
改进 là cải tiến kỹ thuật, phương pháp, công tác vốn đã có nền tảng để đạt hiệu suất cao hơn (改进技术, 改进工作方法). 改正 là sửa chữa những gì ĐANG SAI thành ĐÚNG (改正错误, 改正缺点, 改正错别字). |
工厂不断改进生产工艺,大大提高了产品质量。
Gōngchǎng búduàn gǎijìn shēngchǎn gōngyì, dàdà tígāo le chǎnpǐn zhìliàng.
→ Nhà máy không ngừng cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao rõ rệt chất lượng sản phẩm.
知错就改是好事,发现错误一定要及时改正。
Zhīcuò jiù gǎi shì hǎoshì, fāxiàn cuòwù yídìng yào jíshí gǎizhèng.
→ Biết lỗi liền sửa là việc tốt, phát hiện lỗi sai nhất định phải sửa chữa kịp thời.
✗ Bẫy sai: 我们要努力改进自己的错误。(Lỗi sai 错误 phải sửa cho đúng bằng 改正, không phải 改进)
✓ Sửa chuẩn: 我们要努力改正自己的错误。
|
|
31
HSK 4-5
|
增加
TĂNG GIA
Động từ
增长
TĂNG TRƯỞNG
Động từ
|
增加 là thêm vào về số lượng cụ thể hoặc trừu tượng, vừa mang được tân ngữ (增加收入, 增加人数) vừa không mang tân ngữ. 增长 chỉ sự lớn lên, tăng trưởng tự nhiên theo thời gian của kinh tế, kiến thức, tuổi tác, bản lĩnh (增长知识, 经济增长), thường KHÔNG mang tân ngữ chỉ vật cụ thể. |
为了满足乘客的需求,地铁公司增加了早高峰的班次。
Wèile mǎnzú chéngkè de xūqiú, dìtiě gōngsī zēngjiā le zǎo gāofēng de bāncì.
→ Để đáp ứng nhu cầu của hành khách, công ty tàu điện ngầm đã tăng thêm chuyến vào giờ cao điểm sáng.
读万卷书,行万里路,旅行能帮我们增长见识。
Dú wàn juǎn shū, xíng wàn lǐ lù, lǚxíng néng bāng wǒmen zēngzhǎng jiànshi.
→ Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường, du lịch giúp chúng ta mở mang tầm hiểu biết.
✗ Bẫy sai: 今年我们班增长了五个新同学。(Thêm số người cụ thể phải dùng 增加)
✓ Sửa chuẩn: 今年我们班增加了五个新同学。
|
|
32
HSK 3-5
|
提高
ĐỀ CAO
Động từ
提升
ĐỀ THĂNG
Động từ
|
提高 là nâng cao trình độ, mức độ, hiệu suất, giá cả từ thấp lên cao (提高水平, 提高效率, 提高警惕). 提升 là thăng chức (提升为经理) hoặc nâng tầm hình ảnh, phẩm chất, giá trị thương hiệu (提升品牌形象, 提升自我). |
多听多说是提高汉语口语水平最快的方法。
Duō tīng duō shuō shì tígāo Hànyǔ kǒuyǔ shuǐpíng zuì kuài de fāngfǎ.
→ Nghe nhiều nói nhiều là phương pháp nhanh nhất để nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung.
因为业绩突出,他被公司提升为销售部总监。
Yīnwèi yèjì tūchū, tā bèi gōngsī tíshēng wéi xiāoshòubù zǒngjiān.
→ Vì thành tích xuất sắc, anh ấy được công ty đề bạt làm giám đốc bộ phận kinh doanh.
✗ Bẫy sai: 公司决定提高他当部门经理。(Thăng chức vụ cho người phải dùng 提升/提拔)
✓ Sửa chuẩn: 公司决定提升他当部门经理。
|
|
33
HSK 4-5
|
减少
GIẢM THIỂU
Động từ
减轻
GIẢM KHINH
Động từ
|
减少 là giảm bớt về SỐ LƯỢNG, chi phí, thời gian (减少开支, 减少人数, 减少污染). 减轻 là làm nhẹ bớt về TRỌNG LƯỢNG, áp lực, gánh nặng, nỗi đau hoặc mức độ xử phạt (减轻负担, 减轻压力, 减轻疼痛). |
少用一次性塑料袋,可以有效减少白色污染。
Shǎo yòng yícìxìng sùliàodài, kěyǐ yǒuxiào jiǎnshǎo báisè wūrǎn.
→ Hạn chế dùng túi nilon dùng một lần có thể giảm thiểu hiệu quả ô nhiễm trắng.
适当的体育锻炼有助于减轻工作带来的心理压力。
Shìdàng de tǐyù duànliàn yǒuzhùyú jiǎnqīng gōngzuò dàilái de xīnlǐ yālì.
→ Tập luyện thể thao hợp lý giúp làm nhẹ bớt áp lực tâm lý do công việc mang lại.
✗ Bẫy sai: 吃药以后,我的头疼减少了很多。(Cơn đau và áp lực dùng 减轻/缓解, không đếm số lượng bằng 减少)
✓ Sửa chuẩn: 吃药以后,我的头疼减轻了很多。
|
|
34
HSK 4-5
|
达到
ĐẠT ĐÁO
Động từ
实现
THỰC HIỆN
Động từ
|
达到 là chạm tới một cột mốc, tiêu chuẩn, mục tiêu, trình độ hoặc con số cụ thể (达到目的, 达到标准, 达到一万米). 实现 là biến lý tưởng, ước mơ, kế hoạch, nguyện vọng trừu tượng thành hiện thực (实现梦想, 实现理想, 实现愿望). |
经过半年的刻苦训练,他的体能终于达到了参赛标准。
Jīngguò bàn nián de kèkǔ xùnliàn, tā de tǐnéng zhōngyú dádào le cānsài biāozhǔn.
→ Sau nửa năm khổ luyện, thể lực của anh ấy cuối cùng đã đạt tới tiêu chuẩn dự thi.
只要坚持不懈,我们一定能够实现自己的青春梦想。
Zhǐyào jiānchí búxiè, wǒmen yídìng nénggòu shíxiàn zìjǐ de qīngchūn mèngxiǎng.
→ Chỉ cần kiên trì bền bỉ, chúng ta nhất định có thể hiện thực hóa ước mơ tuổi trẻ của mình.
✗ Bẫy sai: 今天最高气温实现了三十八度。(Nhiệt độ/con số chạm mốc phải dùng 达到)
✓ Sửa chuẩn: 今天最高气温达到了三十八度。
|
|
35
HSK 4-5
|
获得
HOẠCH ĐẮC
Động từ
取得
THỦ ĐẮC
Động từ
|
获得 thường đi với giải thưởng, danh hiệu, học vị, quyền lợi, sự ủng hộ hoặc tự do (获得冠军, 获得诺贝尔奖, 获得好评). 取得 thường đi với thành tích, thắng lợi, tiến bộ, kinh nghiệm, sự liên lạc hoặc sự đồng thuận (取得成绩, 取得进步, 取得联系). |
这部感人的电影在国际电影节上获得了最佳影片奖。
Zhè bù gǎnrén de diànyǐng zài guójì diànyǐngjié shàng huòdé le zuìjiā yǐngpiàn jiǎng.
→ Bộ phim cảm động này đã giành được giải Phim xuất sắc nhất tại Liên hoan phim Quốc tế.
在老师的指导下,他的汉语写作取得了明显的进步。
Zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, tā de Hànyǔ xiězuò qǔdé le míngxiǎn de jìnbù.
→ Dưới sự chỉ dẫn của thầy giáo, kỹ năng viết tiếng Trung của cậu ấy đã đạt được tiến bộ rõ rệt.
✗ Bẫy sai: 警方已经和失踪人员的家人获得了联系。(Cụm cố định "liên lạc được" là 取得联系)
✓ Sửa chuẩn: 警方已经和失踪人员的家人取得了联系。
|
|
36
HSK 2-3
|
穿
XUYÊN
Động từ
戴
ĐÁI
Động từ
|
穿 là mặc/đi những trang phục bao bọc lấy thân mình và chân (穿衣服, 穿裤子, 穿鞋, 穿袜子). 戴 là đội/đeo những phụ kiện gắn lên đầu, mặt, cổ, tay (戴帽子, 戴眼镜, 戴手套, 戴手表, 戴口罩, 戴项链). |
今天外面风很大,出门记得多穿一件厚外套。
Jīntiān wàimiàn fēng hěn dà, chūmén jìde duō chuān yí jiàn hòu wàitào.
→ Hôm nay bên ngoài gió rất to, ra đường nhớ mặc thêm một chiếc áo khoác dày.
骑摩托车的时候,为了安全一定要戴好头盔。
Qí mótuōchē de shíhou, wèile ānquán yídìng yào dài hǎo tóukuī.
→ Khi đi xe máy, vì sự an toàn nhất định phải đội mũ bảo hiểm cẩn thận.
✗ Bẫy sai: 冬天他喜欢穿手套和帽子。(Găng tay và mũ là phụ kiện phải dùng 戴)
✓ Sửa chuẩn: 冬天他喜欢戴手套和帽子。
|
|
37
HSK 2-3
|
拿
NÃ
Động từ
带
ĐỚI
Động từ
|
拿 là động tác CẦM, NẮM đồ vật bằng bàn tay hoặc lấy từ chỗ này sang chỗ khác (手里拿着书, 去拿快递). 带 là MANG THEO bên người khi di chuyển đi nơi khác (bao gồm cả mang đồ vật lẫn dẫn người theo: 带雨伞, 带身份证, 带孩子). |
他左手拿着一杯咖啡,右手拿着一份报纸。
Tā zuǒshǒu ná zhe yì bēi kāfēi, yòushǒu ná zhe yí fèn bàozhǐ.
→ Tay trái anh ấy cầm một cốc cà phê, tay phải cầm một tờ báo.
去机场之前,请检查一下有没有带护照和身份证。
Qù jīchǎng zhīqián, qǐng jiǎnchá yíxià yǒu méiyǒu dài hùzhào hé shēnfènzhèng.
→ Trước khi ra sân bay, vui lòng kiểm tra xem đã mang theo hộ chiếu và căn cước công dân chưa.
✗ Bẫy sai: 妈妈在家拿孩子,没有时间出去工作。(Trông/dẫn con nhỏ phải dùng 带孩子)
✓ Sửa chuẩn: 妈妈在家带孩子,没有时间出去工作。
|
|
38
HSK 2-5
|
找
TRẢO
Động từ
寻找
TẦM TRẢO
Động từ
|
找 dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, tìm đồ vật cụ thể, tìm người hoặc trả lại tiền thừa (找钥匙, 找工作, 找钱). 寻找 dùng trong văn viết trang trọng, tìm kiếm những mục tiêu lớn lao, trừu tượng hoặc mất nhiều công sức (寻找失踪人员, 寻找人生的意义, 寻找灵感). |
售货员阿姨找给我十块钱零钱。
Shòuhuòyuán āyí zhǎo gěi wǒ shí kuài qián língqián.
→ Cô nhân viên bán hàng trả lại cho tôi 10 tệ tiền lẻ.
许多年轻人都来到大城市寻找更好的发展机会。
Xǔduō niánqīngrén dōu láidào dà chéngshì xúnzhǎo gèng hǎo de fāzhǎn jīhuì.
→ Rất nhiều người trẻ đều đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội phát triển tốt hơn.
✗ Bẫy sai: 服务员,你还没寻找我五块钱呢。(Trả lại tiền thừa chỉ dùng 找钱)
✓ Sửa chuẩn: 服务员,你还没找我五块钱呢。
|
|
39
HSK 1
|
看
KHÁN
Động từ
看见
KHÁN KIẾN
Động từ + Bổ ngữ
|
看 chỉ HÀNH ĐỘNG chủ động hướng mắt về phía nào đó để nhìn, xem, đọc (看书, 看电视, 你看!). 看见 nhấn mạnh KẾT QUẢ của việc nhìn là đã thu được hình ảnh vào mắt ("nhìn thấy": 看见他了, 没看见). |
我盯着窗外看了半天,但是因为雾太大,什么也没看见。
Wǒ dīng zhe chuāngwài kàn le bàntiān, dànshì yīnwèi wù tài dà, shénme yě méi kànjiàn.
→ Tôi nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, nhưng vì sương mù quá dày nên chẳng nhìn thấy gì cả.
刚才在超市门口,我看见你的英语老师了。
Gāngcái zài chāoshì ménkǒu, wǒ kànjiàn nǐ de Yīngyǔ lǎoshī le.
→ Vừa nãy ở cổng siêu thị, mình nhìn thấy cô giáo tiếng Anh của cậu đấy.
✗ Bẫy sai: 周末我喜欢在家看见电影。(Thói quen xem phim dùng hành động 看电影)
✓ Sửa chuẩn: 周末我喜欢在家看电影。
|
|
40
HSK 1-2
|
听
THÍNH
Động từ
听见
THÍNH KIẾN
Động từ + Bổ ngữ
|
听 là HÀNH ĐỘNG chủ động lắng tai nghe hoặc vâng lời (听音乐, 听讲座, 听妈妈的话). 听见 là KẾT QUẢ âm thanh truyền vào tai ("nghe thấy": 听见敲门声, 没听见). |
每天睡觉以前,她都喜欢听一会儿轻音乐。
Měitiān shuìjiào yǐqián, tā dōu xǐhuan tīng yíhuìr qīng yīnyuè.
→ Mỗi ngày trước khi đi ngủ, cô ấy đều thích nghe nhạc nhẹ một lát.
外面雨声太大了,我没听见你刚才说什么。
Wàimiàn yǔshēng tài dà le, wǒ méi tīngjiàn nǐ gāngcái shuō shénme.
→ Bên ngoài tiếng mưa to quá, tôi không nghe thấy vừa nãy bạn nói gì.
✗ Bẫy sai: 这孩子特别乖,很听见父母的话。(Nghe lời/vâng lời bố mẹ bắt buộc dùng 听话)
✓ Sửa chuẩn: 这孩子特别乖,很听父母的话。
|
Các cặp từ đảo vị trí chữ Hán như 适合 (Động từ) vs 合适 (Tính từ), 欢喜 vs 喜欢, 科学 vs 学科, 计算 vs 算计 có mặt chữ giống hệt nhau nhưng từ loại khác nhau hoàn toàn. Trước khi chọn đáp án, hãy kiểm tra ngay xem phía sau chỗ trống có Tân ngữ hay không!
5. Nhóm 3: 20 Cặp Tính Từ Trạng Thái, Phẩm Chất & Cặp Từ Đảo Tự (Cặp 41 – 60)
Nhóm tính từ miêu tả cảm xúc, tính cách con người và tính chất sự vật. Đặc biệt lưu ý phân biệt đối tượng được miêu tả (người vs sự vật, thái độ vs nội dung):
| STT | Cặp Từ + Ruby Pinyin & Hán Việt | Quy Tắc Phân Biệt Cốt Lõi (Ngữ Nghĩa & Cú Pháp) | Ví Dụ Đối Chiếu & Bẫy Lỗi Sai Phòng Thi |
|---|---|---|---|
|
41
HSK 4
|
适合
THÍCH HỢP
Động từ
合适
HỢP THÍCH
Tính từ
|
Đảo tự kinh điển nhất HSK 4! 适合 là ĐỘNG TỪ, bắt buộc mang tân ngữ phía sau (适合你, 适合年轻人, 适合做某事). 合适 là TÍNH TỪ, tuyệt đối KHÔNG mang tân ngữ phía sau, chỉ làm vị ngữ hoặc định ngữ (很合适, 大小合适, 合适的时间). |
这套浅蓝色的西装非常非常适合你。
Zhè tào qiǎnlánsè de xīzhuāng fēicháng shìhé nǐ.
→ Bộ vest màu xanh nhạt này vô cùng hợp với bạn.
这双运动鞋的大小和颜色都很合适,我就买这双吧。
Zhè shuāng yùndòngxié de dàxiǎo hé yánsè dōu hěn héshì, wǒ jiù mǎi zhè shuāng ba.
→ Kích cỡ và màu sắc của đôi giày thể thao này đều rất vừa vặn hợp lý, tôi mua đôi này vậy.
✗ Bẫy sai: 这份工作很合适他。(合适 là tính từ, cấm đặt tân ngữ 他 phía sau)
✓ Sửa chuẩn: 这份工作很适合他。 / 这份工作对他来说很合适。
|
|
42
HSK 1-3
|
高兴
CAO HỨNG
Tính từ
开心
KHAI TÂM
Tính từ
|
Cả hai đều chỉ niềm vui. 高兴 thiên về biểu hiện vui mừng phấn khởi lộ rõ ra nét mặt trước một tin vui cụ thể (见到你很高兴). 开心 thiên về sự thoải mái, vui vẻ từ trong lòng, dùng nhiều trong khẩu ngữ và có thể đi với 玩得开心 (chơi vui vẻ), 拿某人寻开心 (trêu chọc ai). |
听到儿子考上大学的消息,父母高兴得合不拢嘴。
Tīngdào érzi kǎoshàng dàxué de xiāoxi, fùmǔ gāoxìng de hé bù lǒng zuǐ.
→ Nghe tin con trai thi đỗ đại học, bố mẹ vui mừng không khép được miệng.
祝大家在这次夏令营活动中玩得开心!
Zhù dàjiā zài zhè cì xiàlìngyíng huódòng zhōng wán de kāixīn!
→ Chúc mọi người chơi thật vui vẻ trong hoạt động trại hè lần này!
✗ Bẫy sai: 认识你我非常快乐。(Khi chào hỏi xã giao lần đầu gặp mặt luôn dùng 认识你很高兴)
✓ Sửa chuẩn: 认识你我非常高兴。
|
|
43
HSK 2-4
|
快乐
KHOÁI LẠC
Tính từ
幸福
HẠNH PHÚC
Tính từ / Danh từ
|
快乐 dùng cho lời chúc dịp lễ tết, sinh nhật (生日快乐, 新年快乐) hoặc tâm trạng vui tươi hồn nhiên (快乐的童年). 幸福 chỉ cảm giác viên mãn, đầm ấm, mãn nguyện sâu sắc về cuộc sống, gia đình, hôn nhân (幸福的家庭, 生活很幸福). |
祝你生日快乐,新的一岁心想事成!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè, xīn de yí suì xīnxiǎngshìchéng!
→ Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, tuổi mới cầu được ước thấy!
只要一家人平平安安在一起,就是最大的幸福。
Zhǐyào yì jiā rén píngpíng'ān'ān zài yìqǐ, jiùshì zuì dà de xìngfú.
→ Chỉ cần cả gia đình bình an bên nhau, đó chính là niềm hạnh phúc lớn nhất.
✗ Bẫy sai: 祝你生日幸福!(Chúc mừng sinh nhật cố định dùng 生日快乐)
✓ Sửa chuẩn: 祝你生日快乐!
|
|
44
HSK 3-5
|
满意
MÃN Ý
Tính từ / Động từ
满足
MÃN TÚC
Động từ / Tính từ
|
满意 là hài lòng, vừa ý với kết quả/dịch vụ, KHÔNG mang tân ngữ trực tiếp mà dùng cấu trúc: 对 + Tân ngữ + 很满意. 满足 khi là ngoại động từ có nghĩa "đáp ứng, thỏa mãn" và MANG TÂN NGỮ trực tiếp: 满足要求, 满足需要, 满足条件; khi là tính từ nghĩa là biết đủ (知足常乐). |
客户对我们团队提出的设计方案非常满意。
Kèhù duì wǒmen tuánduì tíchū de shèjì fāng'àn fēicháng mǎnyì.
→ Khách hàng vô cùng hài lòng với phương án thiết kế do đội ngũ chúng tôi đưa ra.
现有的生产能力还无法满足市场快速增长的需求。
Xiànyǒu de shēngchǎn nénglì hái wúfǎ mǎnzú shìchǎng kuàisù zēngzhǎng de xūqiú.
→ Năng lực sản xuất hiện tại vẫn chưa thể đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh chóng của thị trường.
✗ Bẫy sai: 为了满意顾客的要求,商店延长了营业时间。(Đáp ứng yêu cầu phải dùng động từ 满足)
✓ Sửa chuẩn: 为了满足顾客的要求,商店延长了营业时间。
|
|
45
HSK 3-4
|
紧张
KHẨN TRƯƠNG
Tính từ
激动
KÍCH ĐỘNG
Tính từ / Động từ
|
紧张 là căng thẳng, hồi hộp lo lắng (trước khi thi, khi lên sân khấu) hoặc tình trạng khan hiếm, gấp rút (时间很紧张, 资金紧张). 激动 là xúc động mạnh mẽ, nghẹn ngào hoặc phấn khích trào dâng (激动得流下眼泪). |
第一次上台演讲的时候,我紧张得手心一直在出汗。
Dì-yī cì shàngtái yǎnjiǎng de shíhou, wǒ jǐnzhāng de shǒuxīn yìzhí zài chūhàn.
→ Lần đầu tiên lên sân khấu diễn thuyết, tôi hồi hộp căng thẳng đến mức lòng bàn tay cứ đổ mồ hôi suốt.
站在领奖台上看到国旗升起,运动员心情无比激动。
Zhàn zài lǐngjiǎngtái shàng kàndào guóqí shēngqǐ, yùndòngyuán xīnqíng wúbǐ jīdòng.
→ Đứng trên bục nhận giải nhìn lá quốc kỳ kéo lên, vận động viên xúc động khôn xiết.
✗ Bẫy sai: 月底了,我的生活费有点儿激动。(Tiền bạc/thời gian eo hẹp phải dùng 紧张)
✓ Sửa chuẩn: 月底了,我的生活费有点儿紧张。
|
|
46
HSK 3-4
|
害怕
HẠI PHẠ
Động từ / Tính từ
恐怕
KHỦNG PHẠ
Phó từ / Động từ
|
害怕 là tâm lý sợ hãi thật sự trước nguy hiểm, bóng tối, con vật (害怕打雷, 心里很害怕). 恐怕 chủ yếu dùng làm PHÓ TỪ biểu thị sự phỏng đoán kèm chút lo ngại ("e rằng, sợ là": 恐怕要下雨了, 恐怕来不及了), không dùng để tả nỗi sợ con vật hay ma quỷ. |
妹妹从小就特别害怕毛毛虫和蜘蛛。
Mèimei cóngxiǎo jiù tèbié hàipà máomáochóng hé zhīzhū.
→ Em gái từ nhỏ đã đặc biệt sợ sâu róm và nhện.
现在路上堵车这么严重,我们恐怕赶不上那趟火车了。
Xiànzài lùshang dǔchē zhème yánzhòng, wǒmen kǒngpà gǎnbushàng nà tàng huǒchē le.
→ Hiện giờ trên đường tắc xe nghiêm trọng thế này, e rằng chúng ta không kịp chuyến tàu hỏa đó mất.
✗ Bẫy sai: 天这么黑,她一个人走夜路非常恐怕。(Miêu tả cảm giác sợ hãi phải dùng 害怕)
✓ Sửa chuẩn: 天这么黑,她一个人走夜路非常害怕。
|
|
47
HSK 3-5
|
担心
ĐAM TÂM
Động từ / Tính từ
操心
THAO TÂM
Động từ ly hợp
|
担心 là lo lắng không yên lòng vì sợ chuyện xấu xảy ra, mang được tân ngữ hoặc mệnh đề (担心他的健康, 别担心). 操心 là vất vả lo toan, suy tính đủ đường để thu xếp công việc hoặc chăm lo cho con cái (为儿女操心, 操碎了心), là từ ly hợp không mang tân ngữ trực tiếp. |
你一个人在国外留学,爸妈最担心的就是你的安全。
Nǐ yí gè rén zài guówài liúxué, bàmā zuì dānxīn de jiùshì nǐ de ānquán.
→ Con đi du học một mình ở nước ngoài, điều bố mẹ lo lắng nhất chính là sự an toàn của con.
为了办好这次婚礼,老两口前前后后操了不少心。
Wèile bànhǎo zhè cì hūnlǐ, lǎoliǎngkǒu qiánqiánhòuhòu cāo le bù shǎo xīn.
→ Để tổ chức tốt đám cưới lần này, hai bác già trước sau đã phải lo toan vất vả không ít.
✗ Bẫy sai: 父母一辈子都在操心孩子们。(Từ ly hợp 操心 phải dùng 为...操心)
✓ Sửa chuẩn: 父母一辈子都在为孩子们操心。
|
|
48
HSK 4
|
仔细
TỬ TẾ
Tính từ
详细
TƯỜNG TẾ
Tính từ
|
仔细 miêu tả THÁI ĐỘ con người cẩn thận, tỉ mỉ khi quan sát, lắng nghe, kiểm tra (仔细检查, 看得很仔细). 详细 miêu tả NỘI DUNG lời nói, bài viết, bản kế hoạch đầy đủ chi tiết, tường tận (详细的计划, 解释得很详细). |
交卷以前,请大家再仔细检查一遍自己的名字和考号。
Jiāojuàn yǐqián, qǐng dàjiā zài zǐxì jiǎnchá yí biàn zìjǐ de míngzi hé kǎohào.
→ Trước khi nộp bài, xin mọi người hãy kiểm tra kỹ lưỡng lại một lần nữa tên và số báo danh của mình.
导游向游客们详细介绍了这座古建筑的历史背景。
Dǎoyóu xiàng yóukèmen xiángxì jièshào le zhè zuò gǔ jiànzhù de lìshǐ bèijǐng.
→ Hướng dẫn viên đã giới thiệu chi tiết tường tận bối cảnh lịch sử của tòa kiến trúc cổ này cho du khách.
✗ Bẫy sai: 这是一份非常仔细的旅行计划书。(Bản kế hoạch đầy đủ chi tiết dùng 详细, không dùng thái độ 仔细)
✓ Sửa chuẩn: 这是一份非常详细的旅行计划书。
|
|
49
HSK 2-3
|
认真
NHẬN CHÂN
Tính từ
努力
NỖ LỰC
Tính từ / Động từ
|
认真 nhấn mạnh THÁI ĐỘ nghiêm túc, tập trung, không qua loa đại khái (认真听讲, 态度很认真, 别当真/别认真). 努力 nhấn mạnh việc bỏ ra nhiều CÔNG SỨC, cố gắng phấn đấu vươn lên (努力工作, 付出努力). |
他对待每一项工作都极其认真,从来不马虎。
Tā duìdài měi yí xiàng gōngzuò dōu jíqí rènzhēn, cónglái bù mǎhu.
→ Anh ấy đối với mỗi hạng mục công việc đều cực kỳ nghiêm túc, chưa bao giờ qua loa.
不管天赋如何,只要后天足够努力,就一定能有所收获。
Bùguǎn tiānfù rúhé, zhǐyào hòutiān zúgòu nǔlì, jiù yídìng néng yǒusuǒ shōuhuò.
→ Bất kể thiên phú ra sao, chỉ cần về sau nỗ lực đủ nhiều thì nhất định sẽ có thu hoạch.
✗ Bẫy sai: 我只是开个玩笑,你千万别努力啊!(Đừng coi là thật/đừng nghiêm túc quá dùng 别认真/别当真)
✓ Sửa chuẩn: 我只是开个玩笑,你千万别认真啊!
|
|
50
HSK 4-5
|
骄傲
KIÊU NGẠO
Tính từ / Danh từ
自豪
TỰ HÀO
Tính từ
|
骄傲 có 2 nghĩa: (1) Kiêu căng, tự phụ (nghĩa xấu: 虚心使人进步,骄傲使人落后); (2) Tự hào (nghĩa tốt: 为你感到骄傲) và làm danh từ (你是全家的骄傲). 自豪 CHỈ CÓ NGHĨA TỐT là tự hào chính đáng, kiêu hãnh và không làm danh từ. |
虽然这次考试拿了第一名,但你千万不能骄傲自满。
Suīrán zhè cì kǎoshì ná le dì-yī míng, dàn nǐ qiānwàn bù néng jiāo'ào zìmǎn.
→ Tuy kỳ thi lần này giành hạng nhất nhưng em tuyệt đối không được kiêu ngạo tự mãn.
看着神舟飞船成功升空,每一个中国人都感到无比自豪。
Kàn zhe Shénzhōu fēichuán chénggōng shēngkōng, měi yí gè Zhōngguórén dōu gǎndào wúbǐ zìháo.
→ Nhìn tàu vũ trụ Thần Châu phóng lên trời thành công, mỗi người dân đều cảm thấy vô cùng tự hào.
✗ Bẫy sai: 他刚取得一点成绩就自豪起来,看不起别人。(Chê kiêu căng tự phụ bắt buộc dùng 骄傲)
✓ Sửa chuẩn: 他刚取得一点成绩就骄傲起来,看不起别人。
|
|
51
HSK 3-5
|
安静
AN TĨNH
Tính từ / Động từ
平静
BÌNH TĨNH
Tính từ
|
安静 chỉ không gian KHÔNG CÓ TIẾNG ỒN (教室很安静, 请大家安静) hoặc tính cách đứa trẻ ngoan ngoãn ít nói. 平静 chỉ mặt nước phẳng lặng không gợn sóng (湖面很平静), cuộc sống/tình hình yên ả hoặc tâm trạng đã lắng dịu sau cơn xúc động (心情平静下来). |
病房里需要保持安静,请大家把手机调成静音模式。
Bìngfáng lǐ xūyào bǎochí ānjìng, qǐng dàjiā bǎ shǒujī tiáochéng jìngyīn móshì.
→ Trong phòng bệnh cần giữ yên tĩnh, xin mọi người hãy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
暴风雨过去之后,大海又恢复了往日的平静。
Bàofēngyǔ guòqù zhīhòu, dàhǎi yòu huīfù le wǎngrì de píngjìng.
→ Sau khi cơn bão đi qua, biển cả lại khôi phục vẻ bình yên phẳng lặng thường ngày.
✗ Bẫy sai: 听到这个消息,他的心情久久不能安静。(Tâm trạng dậy sóng chưa lắng dịu dùng 平静)
✓ Sửa chuẩn: 听到这个消息,他的心情久久不能平静。
|
|
52
HSK 4-6
|
冷静
LÃNH TĨNH
Tính từ / Động từ
镇静
TRẤN TĨNH
Tính từ / Động từ
|
冷静 là giữ cái đầu tỉnh táo, lý trí, không nóng nảy bốc đồng khi xử lý mâu thuẫn hoặc sự cố (冷静思考, 保持冷静). 镇静 là giữ thần thái bình tĩnh, không hoảng loạn sợ hãi khi gặp nguy hiểm bất ngờ hoặc dùng trong y học (thuốc an thần: 镇静剂). |
吵架的时候双方都要先冷静下来,不要说气话。
Chǎojià de shíhou shuāngfāng dōu yào xiān lěngjìng xiàlái, búyào shuō qìhuà.
→ Khi cãi nhau hai bên đều cần phải bình tĩnh suy xét lại trước, đừng nói lời tức giận.
遇到地震时千万不要慌张,要保持镇静并寻找安全出口。
Yùdào dìzhèn shí qiānwàn búyào huāngzhāng, yào bǎochí zhènjìng bìng xúnzhǎo ānquán chūkǒu.
→ Khi gặp động đất tuyệt đối đừng hoảng loạn, phải giữ trấn tĩnh và tìm lối thoát hiểm an toàn.
✗ Bẫy sai: 医生给狂躁的病人注射了一针冷静剂。(Thuốc an thần trong y khoa là 镇静剂)
✓ Sửa chuẩn: 医生给狂躁的病人注射了一针镇静剂。
|
|
53
HSK 2-5
|
方便
PHƯƠNG TIỆN
Tính từ / Động từ
便利
TIỆN LỢI
Tính từ / Danh từ
|
方便 dùng rất rộng trong khẩu ngữ: giao thông thuận tiện, thao tác tiện lợi, có rảnh/tiện không (你现在方便说话吗?), hoặc nói giảm nói tránh việc đi vệ sinh (去方便一下). 便利 thiên về văn viết, miêu tả điều kiện hạ tầng, giao thông thuận lợi (交通便利, 便利店 - cửa hàng tiện lợi) hoặc mang lại sự tiện ích (提供便利). |
请问王经理,您现在方便接听电话吗?
Qǐngwèn Wáng jīnglǐ, nín xiànzài fāngbiàn jiētīng diànhuà ma?
→ Xin hỏi giám đốc Vương, hiện tại ngài có tiện nghe điện thoại không ạ?
高铁的开通为两地居民的出行提供了极大的便利。
Gāotiě de kāitōng wèi liǎng dì jūmín de chūxíng tígōng le jídà de biànlì.
→ Việc thông tuyến tàu cao tốc đã mang lại sự thuận tiện to lớn cho việc đi lại của cư dân hai vùng.
✗ Bẫy sai: 我现在正在开会,不便利跟你聊天。(Hỏi/trả lời có tiện làm gì lúc này không phải dùng 方便)
✓ Sửa chuẩn: 我现在正在开会,不方便跟你聊天。
|
|
54
HSK 2-3
|
简单
GIẢN ĐƠN
Tính từ
容易
DUNG DỊ
Tính từ
|
简单 chỉ cấu trúc sự vật KHÔNG PHỨC TẠP (trái nghĩa với 复杂 - phức tạp: 手续很简单, 生活简单). 容易 chỉ việc thực hiện KHÔNG KHÓ KHĂN (trái nghĩa với 困难/难 - khó: 容易学, 容易感冒 - dễ bị cảm). |
他的房间布置得非常简单,只有一张床和一张书桌。
Tā de fángjiān bùzhì de fēicháng jiǎndān, zhǐyǒu yì zhāng chuáng hé yì zhāng shūzhuō.
→ Căn phòng của anh ấy bài trí vô cùng đơn giản, chỉ có một chiếc giường và một chiếc bàn học.
换季的时候早晚温差大,老人和孩子很容易感冒。
Huànjì de shíhou zǎowǎn wēnchā dà, lǎorén hé háizi hěn róngyì gǎnmào.
→ Khi giao mùa chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn, người già và trẻ nhỏ rất dễ bị cảm.
✗ Bẫy sai: 冬天衣服穿得少很简单的感冒。(Có khả năng cao xảy ra việc gì phải dùng 容易)
✓ Sửa chuẩn: 冬天衣服穿得少很容易感冒。
|
|
55
HSK 4-6
|
丰富
PHONG PHÚ
Tính từ / Động từ
盛大
THỊNH ĐẠI
Tính từ
|
丰富 chỉ sự đa dạng, dồi dào về kinh nghiệm, kiến thức, tài nguyên, nội dung, món ăn (经验丰富, 内容丰富) và làm động từ (丰富业余生活). 盛大 chỉ quy mô buổi lễ, tiệc tùng, sự kiện hoành tráng, trọng thể (盛大的婚礼, 盛大的开幕式). |
李教授不仅学识渊博,而且教学经验十分丰富。
Lǐ jiàoshòu bùjǐn xuéshí yuānbó, érqiě jiàoxué jīngyàn shífēn fēngfù.
→ Giáo sư Lý không những học thức uyên bác mà kinh nghiệm giảng dạy còn vô cùng phong phú.
为庆祝建校一百周年,学校举行了盛大的庆典晚会。
Wèi qìngzhù jiànxiào yìbǎi zhōunián, xuéxiào jǔxíng le shèngdà de qìngdiǎn wǎnhuì.
→ Để kỷ niệm 100 năm thành lập trường, nhà trường đã tổ chức đêm hội khánh điển hoành tráng.
✗ Bẫy sai: 这片森林里的矿产资源非常盛大。(Tài nguyên thiên nhiên dồi dào dùng 丰富)
✓ Sửa chuẩn: 这片森林里的矿产资源非常丰富。
|
|
56
HSK 4-5
|
严格
NGHIÊM CÁCH
Tính từ
严厉
NGHIÊM LỆ
Tính từ
|
严格 là nghiêm khắc, chặt chẽ khi tuân thủ quy chuẩn, chế độ, yêu cầu (严格要求, 严格的制度). 严厉 là thái độ, giọng điệu, hình phạt gay gắt, quyết liệt, không khoan nhượng trước lỗi lầm hoặc tội phạm (严厉批评, 严厉打击, 严厉的目光). |
虽然王老师平时对我们要求很严格,但大家都非常尊敬他。
Suīrán Wáng lǎoshī píngshí duì wǒmen yāoqiú hěn yángé, dàn dàjiā dōu fēicháng zūnjìng tā.
→ Tuy thầy Vương ngày thường yêu cầu chúng tôi rất nghiêm khắc nhưng mọi người đều vô cùng kính trọng thầy.
对于食品安全违法行为,政府部门必须予以严厉处罚。
Duìyú shípǐn ānquán wéifǎ xíngwéi, zhèngfǔ bùmén bìxū yǔyǐ yánlì chǔfá.
→ Đối với hành vi vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm, cơ quan chính phủ phải xử phạt nghiêm khắc.
✗ Bẫy sai: 我们要严厉遵守公司的规章制度。(Tuân thủ quy chế chặt chẽ dùng 严格遵守)
✓ Sửa chuẩn: 我们要严格遵守公司的规章制度。
|
|
57
HSK 4-5
|
严肃
NGHIÊM TÚC
Tính từ / Động từ
严重
NGHIÊM TRỌNG
Tính từ
|
严肃 miêu tả thần thái khuôn mặt, bầu không khí trang nghiêm hoặc tác phong đứng đắn (表情严肃, 气氛严肃, 严肃处理). 严重 miêu tả mức độ nặng nề, nguy cấp của bệnh tật, hậu quả, ô nhiễm, sai lầm (病情严重, 后果严重, 污染严重). |
爸爸今天脸色非常严肃,一句话也不说。
Bàba jīntiān liǎnsè fēicháng yánsù, yí jù huà yě bù shuō.
→ Sắc mặt bố hôm nay vô cùng nghiêm nghị, chẳng nói một lời nào.
如果大家不保护水资源,将会造成极其严重的后果。
Rúguǒ dàjiā bù bǎohù shuǐ zīyuán, jiāng huì zàochéng jíqí yánzhòng de hòuguǒ.
→ Nếu mọi người không bảo vệ tài nguyên nước sẽ gây ra hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.
✗ Bẫy sai: 他的感冒越来越严肃了,得赶紧去医院。(Bệnh tình trở nặng phải dùng 严重)
✓ Sửa chuẩn: 他的感冒越来越严重了,得赶紧去医院。
|
|
58
HSK 3-5
|
热闹
NHIỆT NÁO
Tính từ / Động từ
吵闹
SẢO NÁO
Tính từ / Động từ
|
热闹 mang nghĩa tích cực, miêu tả cảnh tượng đông vui, nhộn nhịp, tưng bừng (大街上很热闹, 看热闹). 吵闹 mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ồn ào, ầm ĩ gây khó chịu hoặc cãi vã (孩子太吵闹了, 大声吵闹). |
除夕夜的步行街灯火辉煌,到处都十分热闹。
Chúxīyè de bùxíngjiē dēnghuǒ huīhuáng, dàochù dōu shífēn rènao.
→ Phố đi bộ đêm Giao thừa đèn đuốc rực rỡ, khắp nơi đều vô cùng nhộn nhịp.
窗外施工的声音太吵闹了,吵得我根本没法专心看书。
Chuāngwài shīgōng de shēngyīn tài chǎonào le, chǎo de wǒ gēnběn méifǎ zhuānxīn kànshū.
→ Tiếng thi công ngoài cửa sổ ồn ào quá, làm tôi hoàn toàn không thể tập trung đọc sách được.
✗ Bẫy sai: 请不要在图书馆里大声热闹。(Làm ồn gây mất trật tự phải dùng 吵闹/喧哗)
✓ Sửa chuẩn: 请不要在图书馆里大声吵闹。
|
|
59
HSK 4
|
熟练
THỤC LUYỆN
Tính từ
熟悉
THỤC TẤT
Động từ / Tính từ
|
熟练 chỉ kỹ năng, động tác tay chân hoặc nghiệp vụ thuần thục, điêu luyện nhờ luyện tập nhiều (动作熟练, 熟练掌握). 熟悉 là quen thuộc, nắm rõ về một người, con đường, hoàn cảnh hoặc bài hát (熟悉环境, 我对他很熟悉). |
那位年轻的厨师刀工非常熟练,几分钟就切好了全部食材。
Nà wèi niánqīng de chúshī dāogōng fēicháng shúliàn, jǐ fēnzhōng jiù qiē hǎo le quánbù shícái.
→ Người đầu bếp trẻ tuổi kia kỹ năng dùng dao vô cùng điêu luyện, chỉ vài phút đã thái xong toàn bộ nguyên liệu.
我刚搬到这个小区,对周围的路还不太熟悉。
Wǒ gāng bāndào zhège xiǎoqū, duì zhōuwéi de lù hái bú tài shúxī.
→ Tôi vừa mới chuyển đến khu dân cư này, vẫn chưa quen lắm với đường sá xung quanh.
✗ Bẫy sai: 这首歌的旋律我非常熟练,以前肯定听过。(Quen thuộc giai điệu bài hát dùng 熟悉)
✓ Sửa chuẩn: 这首歌的旋律我非常熟悉,以前肯定听过。
|
|
60
HSK 4-5
|
完全
HOÀN TOÀN
Tính từ / Phó từ
完整
HOÀN CHỈNH
Tính từ
|
完全 chủ yếu làm PHÓ TỪ đứng trước động/tính từ nghĩa là "hoàn toàn, 100%" (完全同意, 完全不同, 完全康复). 完整 là TÍNH TỪ miêu tả sự vật còn nguyên vẹn, đầy đủ các bộ phận không bị sứt mẻ hay thiếu sót (保存得很完整, 完整的故事). |
我完全赞成你刚才在会议上提出的方案。
Wǒ wánquán zànchéng nǐ gāngcái zài huìyì shàng tíchū de fāng'àn.
→ Tôi hoàn toàn tán thành phương án bạn vừa đưa ra trong cuộc họp.
这件出土的汉代瓷器保存得非常完整,具有极高的历史价值。
Zhè jiàn chūtǔ de Hàndài cíqì bǎocún de fēicháng wánzhěng, jùyǒu jígāo de lìshǐ jiàzhí.
→ Món đồ sứ thời Hán mới khai quật này được bảo tồn vô cùng nguyên vẹn, có giá trị lịch sử cực cao.
✗ Bẫy sai: 请你用完整的句子回答这个问题 -> Đúng, nhưng: 我完整明白你的意思了 (Sai, phó từ trước động từ phải dùng 完全).
✓ Sửa chuẩn: 我完全明白你的意思了。
|
6. Nhóm 4: 20 Cặp Phó Từ, Liên Từ & Giới Từ Thời Gian / Logic (Cặp 61 – 80)
Nhóm hư từ quyết định cấu trúc ngữ pháp của cả câu. Chỉ cần nắm chắc vị trí đứng trước/sau chủ ngữ và từ hô ứng đi kèm, bạn sẽ giải quyết gọn gàng mọi câu hỏi sắp xếp từ thành câu (连词成句):
| STT | Cặp Từ + Ruby Pinyin & Hán Việt | Quy Tắc Phân Biệt Cốt Lõi (Ngữ Nghĩa & Cú Pháp) | Ví Dụ Đối Chiếu & Bẫy Lỗi Sai Phòng Thi |
|---|---|---|---|
|
61
HSK 3
|
刚
CƯƠNG
Phó từ
刚才
CƯƠNG TÀI
Danh từ thời gian
|
刚 (Phó từ) chỉ đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ, diễn tả hành động vừa xảy ra theo cảm nhận chủ quan (có thể kèm thời lượng: 刚来两个月). 刚才 (Danh từ thời gian) chỉ thời điểm vừa nãy cách đây vài phút, đứng TRƯỚC hoặc SAU chủ ngữ đều được, có thể đi với phủ định (刚才没去) và làm định ngữ (刚才的人). |
我刚从超市回来,给你买了一袋新鲜的苹果。
Wǒ gāng cóng chāoshì huílái, gěi nǐ mǎi le yí dài xīnxiān de píngguǒ.
→ Tôi vừa mới từ siêu thị về, mua cho bạn một túi táo tươi đây.
刚才谁给我打电话了?我去洗手间没听见。
Gāngcái shéi gěi wǒ dǎ diànhuà le? Wǒ qù xǐshǒujiān méi tīngjiàn.
→ Vừa nãy ai gọi điện cho tôi thế? Tôi đi vệ sinh nên không nghe thấy.
✗ Bẫy sai: 刚你去哪儿了?(Phó từ 刚 tuyệt đối không đứng trước chủ ngữ 你)
✓ Sửa chuẩn: 刚才你去哪儿了? / 你刚去哪儿了?
|
|
62
HSK 3-4
|
突然
ĐỘT NHIÊN
Tính từ
忽然
HỐT NHIÊN
Phó từ
|
突然 là TÍNH TỪ nên vừa làm trạng ngữ (突然下雨), vừa làm vị ngữ (太突然了, 很突然), định ngữ (突然的消息) và bổ ngữ (来得很突然). 忽然 chỉ là PHÓ TỪ nên duy nhất đứng trước động từ làm trạng ngữ (忽然想起来), cấm đi với 很/太...了. |
这个消息来得太突然了,我们一点心理准备都没有。
Zhège xiāoxi lái de tài tūrán le, wǒmen yìdiǎn xīnlǐ zhǔnbèi dōu méiyǒu.
→ Tin tức này đến đột ngột quá, chúng tôi chẳng có chút chuẩn bị tâm lý nào.
正走着走着,天空中忽然下起了倾盆大雨。
Zhèng zǒu zhe zǒu zhe, tiānkōng zhōng hūrán xiàqǐ le qīngpén dàyǔ.
→ Đang đi trên đường thì trên trời bất thình lình đổ cơn mưa rào xối xả.
✗ Bẫy sai: 事情发生得很忽然。(Phó từ 忽然 không làm bổ ngữ và không đi sau 很)
✓ Sửa chuẩn: 事情发生得很突然。
|
|
63
HSK 3-4
|
常常
THƯỜNG THƯỜNG
Phó từ
往往
VÃNG VÃNG
Phó từ
|
常常 chỉ tần suất lặp lại đơn thuần, dùng được cho cả quá khứ, hiện tại và TƯƠNG LAI (以后要常常联系). 往往 nhấn mạnh tính QUY LUẬT trong một điều kiện nhất định (trong câu bắt buộc nêu rõ hoàn cảnh/điều kiện đi kèm) và KHÔNG dùng cho tương lai hay nguyện vọng. |
大学毕业以后,我们还是常常在一起聚会。
Dàxué bìyè yǐhòu, wǒmen háishi chángcháng zài yìqǐ jùhuì.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, chúng tôi vẫn thường xuyên tụ tập cùng nhau.
每到春节前夕,火车票往往非常难买。
Měi dào Chūnjié qiánxī, huǒchēpiào wǎngwǎng fēicháng nán mǎi.
→ Hễ cứ đến sát Tết Nguyên Đán là vé tàu hỏa thường rất khó mua.
✗ Bẫy sai: 希望你以后往往来我家做客。(Câu chúc/hành động tương lai cấm dùng 往往)
✓ Sửa chuẩn: 希望你以后常常来我家做客。
|
|
64
HSK 3
|
以前
DĨ TIỀN
Danh từ thời gian
过去
QUÁ KHỨ
Danh từ / Động từ
|
以前 vừa đứng độc lập ("trước đây") vừa đứng SAU một danh từ/động từ/mốc thời gian để làm giới hạn ("trước khi...": 吃饭以前, 三年以前). 过去 chỉ đứng độc lập ("trong quá khứ") hoặc làm động từ ("trôi qua"), tuyệt đối KHÔNG đứng sau mốc thời gian hay động từ. |
每天睡觉以前喝一杯温牛奶有助于改善睡眠。
Měitiān shuìjiào yǐqián hē yì bēi wēn niúnǎi yǒuzhùyú gǎishàn shuìmián.
→ Uống một cốc sữa ấm trước khi đi ngủ mỗi ngày giúp cải thiện giấc ngủ.
过去这里是一片荒地,现在已经建起了现代化的高楼大厦。
Guòqù zhèlǐ shì yí piàn huāngdì, xiànzài yǐjīng jiànqǐ le xiàndàihuà de gāolóu dàshà.
→ Trong quá khứ nơi này là một bãi đất hoang, nay đã mọc lên những tòa cao ốc hiện đại.
✗ Bẫy sai: 两年过去他还在上海工作。(Khi muốn nói "2 năm trước" phải dùng 两年前 / 两年以前)
✓ Sửa chuẩn: 两年以前他还在上海工作。
|
|
65
HSK 2-3
|
以后
DĨ HẬU
Danh từ thời gian
后来
HẬU LAI
Danh từ thời gian
|
以后 dùng được cho cả QUÁ KHỨ lẫn TƯƠNG LAI, và đứng được sau động từ/thời gian (下课以后, 三天以后). 后来 CHỈ DÙNG CHO QUÁ KHỨ (kể lại chuyện đã xảy ra ở giai đoạn sau trong quá khứ: "sau đó"), và chỉ đứng độc lập, không đứng sau động từ. |
等我大学毕业以后,我打算去上海找工作。
Děng wǒ dàxué bìyè yǐhòu, wǒ dǎsuàn qù Shànghǎi zhǎo gōngzuò.
→ Đợi sau khi tốt nghiệp đại học, tôi dự định đến Thượng Hải tìm việc làm.
他起初不同意这个方案,后来经过大家劝说才改变了主意。
Tā qǐchū bù tóngyì zhège fāng'àn, hòulái jīngguò dàjiā quànshuō cái gǎibiàn le zhǔyi.
→ Ban đầu anh ấy không đồng ý phương án này, sau đó qua lời thuyết phục của mọi người mới đổi ý.
✗ Bẫy sai: 下课后来我们一起去打篮球吧。(Hành động tương lai và đứng sau động từ 下课 cấm dùng 后来)
✓ Sửa chuẩn: 下课以后我们一起去打篮球吧。
|
|
66
HSK 2
|
再
TÁI
Phó từ
又
HỰU
Phó từ
|
Đều dịch là "lại". 再 dùng cho hành động CHƯA XẢY RA (trong tương lai hoặc câu cầu khiến: 明天再来, 再说一遍). 又 dùng cho hành động ĐÃ XẢY RA RỒI (昨天他又迟到了) hoặc lặp lại theo chu kỳ tự nhiên (又是一年芳草绿, 明天又是星期一). |
这道菜太好吃了,我们下次再来这家店吃吧。
Zhè dào cài tài hǎochī le, wǒmen xià cì zài lái zhè jiā diàn chī ba.
→ Món này ngon quá, lần sau chúng mình lại đến quán này ăn nữa nhé.
昨天刚下过雨,今天怎么又下了?
Zuótiān gāng xiàguò yǔ, jīntiān zěnme yòu xià le?
→ Hôm qua vừa mới mưa xong, sao hôm nay lại mưa tiếp rồi?
✗ Bẫy sai: 他昨天再买了一本汉越词典。(Việc đã xảy ra hôm qua phải dùng 又)
✓ Sửa chuẩn: 他昨天又买了一本汉越词典。
|
|
67
HSK 2-3
|
就
TỰU
Phó từ
才
TÀI
Phó từ
|
就 biểu thị sự việc diễn ra SỚM, NHANH, THUẬN LỢI và thường có trợ từ 了 ở cuối câu (七点就来了). 才 biểu thị sự việc diễn ra MUỘN, CHẬM, KHÓ KHĂN mới đạt được và TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng trợ từ 了 ở cuối câu (九点才来). |
从我家坐地铁去机场很方便,二十分钟就到了。
Cóng wǒ jiā zuò dìtiě qù jīchǎng hěn fāngbiàn, èrshí fēnzhōng jiù dào le.
→ Từ nhà tôi đi tàu điện ngầm ra sân bay rất tiện, 20 phút là tới ngay.
因为路上堵车,他今天早上九点半才到办公室。
Yīnwèi lùshang dǔchē, tā jīntiān zǎoshang jiǔ diǎn bàn cái dào bàngōngshì.
→ Vì trên đường tắc xe nên 9 rưỡi sáng nay anh ấy mới tới văn phòng.
✗ Bẫy sai: 电影八点开始,他八点半才来了。(Đã dùng 才 chỉ sự muộn màng thì bỏ 了 ở cuối câu)
✓ Sửa chuẩn: 电影八点开始,他八点半才来。
|
|
68
HSK 1-2
|
不
BẤT
Phó từ phủ định
没
MỘT
Phó từ phủ định
|
不 phủ định Ý CHÍ chủ quan ở hiện tại/tương lai, thói quen thường xuyên hoặc tính chất của tính từ (我不去, 他不喝酒, 不贵). 没 (没有) phủ định SỰ THẬT khách quan là hành động chưa xảy ra trong quá khứ/hiện tại hoặc phủ định động từ 有 (昨天我没去, 没有钱). |
我从来不抽烟,也不喜欢闻烟味。
Wǒ cónglái bù chōuyān, yě bù xǐhuan wén yānwèi.
→ Tôi xưa nay không hút thuốc, cũng không thích ngửi mùi khói thuốc.
昨天晚上我没看电视,一直在复习功课。
Zuótiān wǎnshang wǒ méi kàn diànshì, yìzhí zài fùxí gōngkè.
→ Tối hôm qua tôi đã không xem tivi mà ôn bài suốt.
✗ Bẫy sai: 昨天我丕去学校上课。(Phủ định hành động đã qua trong quá khứ phải dùng 没)
✓ Sửa chuẩn: 昨天我没去学校上课。
|
|
69
HSK 3
|
还是
HOÀN THỊ
Liên từ / Phó từ
或者
HOẶC GIẢ
Liên từ
|
Khi dịch là "hoặc là / hay là": 还是 dùng trong CÂU HỎI lựa chọn (có dấu hỏi ? hoặc mệnh đề nghi vấn: 你喝茶还是喝咖啡?). 或者 dùng trong CÂU TRẦN THUẬT khẳng định (dấu chấm 。: 喝茶或者喝咖啡都可以). |
请问您今天下午是坐高铁去上海,还是坐飞机去?
Qǐngwèn nín jīntiān xiàwǔ shì zuò gāotiě qù Shànghǎi, háishi zuò fēijī qù?
→ Xin hỏi chiều nay ngài đi tàu cao tốc hay đi máy bay tới Thượng Hải ạ?
周末我通常在家看书,或者约朋友一起去爬山。
Zhōumò wǒ tōngcháng zàijiā kànshū, huòzhě yuē péngyou yìqǐ qù páshān.
→ Cuối tuần tôi thường ở nhà đọc sách, hoặc hẹn bạn bè cùng đi leo núi.
✗ Bẫy sai: 你喜欢吃米饭或者吃面条?(Câu hỏi trực tiếp bắt buộc dùng 还是)
✓ Sửa chuẩn: 你喜欢吃米饭还是吃面条?
|
|
70
HSK 4
|
尽管
TẪN QUẢN
Liên từ / Phó từ
不管
BẤT QUẢN
Liên từ
|
尽管 = 虽然 ("mặc dù"), theo sau là một SỰ THẬT ĐÃ XÁC ĐỊNH, vế sau đi với 但是/可是/还是 (尽管下雨,他还是来了). 不管 = 无论 ("bất kể, cho dù"), theo sau bắt buộc có TỪ NGHI VẤN (什么, 谁, 怎么, 多么) hoặc lựa chọn A还是B, vế sau đi với 都/也 (不管下不下雨,我都去). |
尽管路途非常遥远,他还是坚持亲自把礼物送到了朋友手中。
Jǐnguǎn lùtú fēicháng yáoyuǎn, tā háishi jiānchí qīnzì bǎ lǐwù sòngdào le péngyou shǒuzhōng.
→ Mặc dù đường xá vô cùng xa xôi, anh ấy vẫn kiên trì đích thân mang món quà đến tận tay người bạn.
不管遇到多大的困难,我们都绝对不能放弃希望。
Bùguǎn yùdào duō dà de kùnnan, wǒmen dōu juéduì bù néng fàngqì xīwàng.
→ Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng ta đều tuyệt đối không được từ bỏ hy vọng.
✗ Bẫy sai: 不管今天天气很冷,他还是去晨跑了。(Sự thật cố định "trời rất lạnh" không có từ nghi vấn nên phải dùng 尽管/虽然)
✓ Sửa chuẩn: 尽管今天天气很冷,他还是去晨跑了。
|
|
71
HSK 4
|
只要
CHỈ YẾU
Liên từ
只有
CHỈ HỮU
Liên từ
|
只要...就... ("chỉ cần... thì..."): điều kiện ĐỦ, dễ đạt được, có nhiều cách nhưng chỉ cần cách này là xong. 只有...才... ("chỉ có... mới..."): điều kiện CẦN VÀ DUY NHẤT, bắt buộc phải làm thế mới có kết quả. |
只要你提前打个电话,我随时都可以去车站接你。
Zhǐyào nǐ tíqián dǎ gè diànhuà, wǒ suíshí dōu kěyǐ qù chēzhàn jiē nǐ.
→ Chỉ cần cậu gọi điện báo trước một tiếng, lúc nào mình cũng có thể ra bến xe đón cậu.
只有平时多流汗,考场上才不会紧张出错。
Zhǐyǒu píngshí duō liúhàn, kǎochǎng shàng cái bú huì jǐnzhāng chūcuò.
→ Chỉ có ngày thường đổ nhiều mồ hôi khổ luyện thì trên phòng thi mới không bị căng thẳng mắc lỗi.
✗ Bẫy sai: 只要努力学习,才能够考上名牌大学。(只要 đi với 就; 只有 mới đi với 才)
✓ Sửa chuẩn: 只有努力学习,才能够考上名牌大学。 / 只要努力学习,就能取得进步。
|
|
72
HSK 2-4
|
由于
DO VU
Liên từ / Giới từ
因为
NHÂN VÌ
Liên từ / Giới từ
|
因为 dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, có thể đứng ở vế đầu hoặc vế sau (之所以...是因为...). 由于 thiên về VĂN VIẾT trang trọng, chỉ đứng ở ĐẦU CÂU hoặc vế đầu, và đi được vớiทั้ง因此/因而/所以 (nhưng KHÔNG có cấu trúc 之所以...是由于...). |
他今天之所以没来上班,是因为家里临时有急事。
Tā jīntiān zhīsuǒyǐ méi lái shàngbān, shì yīnwèi jiālǐ línshí yǒu jíshì.
→ Sở dĩ hôm nay anh ấy không đi làm là bởi vì ở nhà đột xuất có việc gấp.
由于航班延误,原定于下午两点举行的会议推迟到了四点。
Yóuyú hángbān yánwù, yuándìng yú xiàwǔ liǎng diǎn jǔxíng de huìyì tuīchí dào le sì diǎn.
→ Do chuyến bay bị hoãn nên cuộc họp dự kiến diễn ra lúc 2 giờ chiều đã dời sang 4 giờ.
✗ Bẫy sai: 我迟到是由于路上堵车。(Đứng sau 是 giải thích nguyên nhân ở vế sau chỉ dùng 是因为)
✓ Sửa chuẩn: 我迟到是因为路上堵车。
|
|
73
HSK 4
|
对于
ĐỐI VU
Giới từ
关于
QUAN VU
Giới từ
|
对于 chỉ rõ ĐỐI TƯỢNG cụ thể mà thái độ/hành động hướng tới (đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được: 对于这个问题,大家有什么看法?). 关于 chỉ PHẠM VI liên quan của chủ đề ("về..."), khi làm trạng ngữ bắt buộc đứng ĐẦU CÂU trước chủ ngữ và hay dùng làm tiêu đề bài viết (关于环境保护的通知). |
对于客户提出的合理建议,我们一定虚心接受并立即改进。
Duìyú kèhù tíchū de hélǐ jiànyì, wǒmen yídìng xūxīn jiēshòu bìng lìjí gǎijìn.
→ Đối với những kiến nghị hợp lý do khách hàng đưa ra, chúng tôi nhất định khiêm tốn tiếp thu và cải tiến ngay.
关于下个月去北京出差的事,王经理已经安排好了。
Guānyú xià gè yuè qù Běijīng chūchāi de shì, Wáng jīnglǐ yǐjīng ānpái hǎo le.
→ Về việc đi công tác Bắc Kinh tháng sau, giám đốc Vương đã sắp xếp ổn thỏa rồi.
✗ Bẫy sai: 王经理关于这件事非常重视。(Đứng sau chủ ngữ và đi với động từ 重视/关心 phải dùng 对于/对)
✓ Sửa chuẩn: 王经理对于这件事非常重视。
|
|
74
HSK 4
|
按照
ÁN CHIẾU
Giới từ
根据
CĂN CỨ
Giới từ / Danh từ
|
按照 là làm theo đúng quy định, tiêu chuẩn, kế hoạch, yêu cầu có sẵn mà không tự ý thay đổi (按照规定, 按照计划). 根据 là dựa trên cơ sở dữ liệu, tình hình thực tế, tin tức để đưa ra kết luận/phán đoán hoặc sáng tác, và 根据 còn làm được DANH TỪ ("căn cứ": 没有根据). |
所有参赛选手都必须严格按照比赛规则进行操作。
Suǒyǒu cānsài xuǎnshǒu dōu bìxū yángé ànzhào bǐsài guīzé jìnxíng cāozuò.
→ Tất cả thí sinh dự thi đều phải thao tác nghiêm ngặt theo đúng quy tắc cuộc thi.
这部电影是根据一个真实的历史故事改编而成的。
Zhè bù diànyǐng shì gēnjù yí gè zhēnshí de lìshǐ gùshi gǎibiān ér chéng de.
→ Bộ phim này được cải biên dựa trên một câu chuyện lịch sử có thật.
✗ Bẫy sai: 你说话要有按照,不能乱猜。(Làm danh từ sau động từ 有 bắt buộc dùng 根据)
✓ Sửa chuẩn: 你说话要有根据,不能乱猜。
|
|
75
HSK 3-4
|
通过
THÔNG QUA
Giới từ / Động từ
经过
KINH QUA
Giới từ / Động từ
|
Khi làm giới từ: 通过 nhấn mạnh PHƯƠNG THỨC, CON ĐƯỜNG, TRUNG GIAN để đạt kết quả (通过朋友介绍, 通过互联网). 经过 nhấn mạnh QUÁ TRÌNH THỜI GIAN dài hoặc chuỗi nỗ lực vất vả (经过三年的努力, 经过商量). Khi làm động từ, 通过 còn có nghĩa "thi đỗ / thông qua dự thảo". |
我们是通过一个共同的朋友认识的。
Wǒmen shì tōngguò yí gè gòngtóng de péngyou rènshi de.
→ Chúng tôi quen biết nhau thông qua một người bạn chung.
经过医护人员三天三夜的抢救,病人终于脱离了危险。
Jīngguò yīhù rényuán sān tiān sān yè de qiǎngjiù, bìngrén zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.
→ Trải qua ba ngày ba đêm cấp cứu của đội ngũ y bác sĩ, bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.
✗ Bẫy sai: 祝贺你顺利经过了HSK六级考试!(Thi đỗ kỳ thi phải dùng 通过考试)
✓ Sửa chuẩn: 祝贺你顺利通过了HSK六级考试!
|
|
76
HSK 3-4
|
几乎
CƠ HỒ
Phó từ
差不多
SAI BẤT ĐA
Tính từ / Phó từ
|
几乎 chỉ làm PHÓ TỪ đứng trước động/tính từ, nhấn mạnh "suýt nữa thì" (cho việc suýt xảy ra: 几乎摔倒) hoặc "hầu như tất cả" (几乎每个人都知道). 差不多 vừa là phó từ vừa là TÍNH TỪ làm vị ngữ độc lập ("xấp xỉ nhau, gần xong rồi": 这两个词的意思差不多). |
路面结了冰非常滑,我刚才走路的时候几乎摔倒了。
Lùmiàn jié le bīng fēicháng huá, wǒ gāngcái zǒulù de shíhou jīhū shuāidǎo le.
→ Mặt đường đóng băng rất trơn, vừa nãy lúc đi bộ tôi suýt nữa thì ngã.
姐妹俩长得差不多高,连声音听起来也很像。
Jiěmèi liǎ zhǎng de chàbuduō gāo, lián shēngyīn tīng qǐlái yě hěn xiàng.
→ Hai chị em cao xấp xỉ nhau, đến cả giọng nói nghe cũng rất giống nhau.
✗ Bẫy sai: 这两件毛衣的价格几乎。(Đứng cuối câu làm vị ngữ phải dùng tính từ 差不多)
✓ Sửa chuẩn: 这两件毛衣的价格差不多。
|
|
77
HSK 3
|
一直
NHẤT TRỰC
Phó từ
总是
TỔNG THỊ
Phó từ
|
一直 biểu thị một hành động/trạng thái kéo dài LIÊN TỤC KHÔNG NGẮT QUÃNG trong một khoảng thời gian (雨一直下了一整天) hoặc đi thẳng một mạch (一直往前走). 总是 biểu thị tần suất LẶP ĐI LẶP LẠI ("luôn luôn, lúc nào cũng": 他总是忘带钥匙). |
沿着这条马路一直往前走,到第二个红绿灯往右拐就到了。
Yánzhe zhè tiáo mǎlù yìzhí wǎng qián zǒu, dào dì-èr gè hónglǜdēng wǎng yòu guǎi jiù dào le.
→ Đi thẳng một mạch dọc theo con đường này, đến đèn đỏ thứ hai rẽ phải là tới.
不管工作多忙,他总是抽时间陪伴家人。
Bùguǎn gōngzuò duō máng, tā zǒngshì chōu shíjiān péibàn jiārén.
→ Bất kể công việc bận rộn thế nào, anh ấy luôn luôn tranh thủ thời gian ở bên gia đình.
✗ Bẫy sai: 从十字路口总是往东走就是银行。(Chỉ phương hướng đi thẳng một mạch bắt buộc dùng 一直)
✓ Sửa chuẩn: 从十字路口一直往东走就是银行。
|
|
78
HSK 3-4
|
到底
ĐÁO ĐỂ
Phó từ / Động từ
终于
CHUNG VU
Phó từ
|
到底 dùng trong CÂU HỎI để truy vấn đến cùng ("rốt cuộc là": 你到底去不去?) hoặc làm động từ "đến cùng" (坚持到底). 终于 dùng trong CÂU TRẦN THUẬT để diễn tả một kết quả mong đợi suốt thời gian dài nay đã thành hiện thực ("cuối cùng thì cũng": 春天终于来了). |
火车马上就要开了,你到底走不走啊?
Huǒchē mǎshàng jiù yào kāi le, nǐ dàodǐ zǒu bu zǒu a?
→ Tàu hỏa sắp chạy đến nơi rồi, rốt cuộc là cậu có đi hay không đây?
排了两个小时的队,我终于买到了演唱会门票。
Pái le liǎng gè xiǎoshí de duì, wǒ zhōngyú mǎidào le yǎnchànghuì ménpiào.
→ Xếp hàng suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi cũng mua được vé buổi hòa nhạc.
✗ Bẫy sai: 你终于想要什么礼物?(Câu hỏi truy vấn "rốt cuộc" phải dùng 到底)
✓ Sửa chuẩn: 你到底想要什么礼物?
|
|
79
HSK 4-5
|
果然
QUẢ NHIÊN
Phó từ
居然
CƯ NHIÊN
Phó từ
|
Đối lập 180 độ về kỳ vọng! 果然 ("quả nhiên, đúng như dự đoán") dùng khi kết quả thực tế TRÙNG KHỚP hoàn toàn với lời đồn hoặc dự đoán trước đó. 居然 ("không ngờ lại, vậy mà lại" = 竟然) dùng khi kết quả thực tế TRÁI NGƯỢC hoàn toàn với dự đoán, gây kinh ngạc. |
天气预报说今天下午有雨,到了三点果然下起了大雨。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān xiàwǔ yǒu yǔ, dào le sān diǎn guǒrán xiàqǐ le dàyǔ.
→ Dự báo thời tiết nói chiều nay có mưa, đến 3 giờ quả nhiên mưa to thật.
这么简单的一道数学题,他居然也做错了。
Zhème jiǎndān de yí dào shùxué tí, tā jūrán yě zuòcuò le.
→ Một bài toán đơn giản như thế này mà cậu ấy lại làm sai được.
✗ Bẫy sai: 大家都说这家店好吃,我尝了尝,居然名不虚传。(Đúng như lời khen phải dùng 果然)
✓ Sửa chuẩn: 大家都说这家店好吃,我尝了尝,果然名不虚传。
|
|
80
HSK 4-5
|
反而
PHẢN NHI
Phó từ
相反
TƯƠNG PHẢN
Tính từ / Liên từ
|
反而 là PHÓ TỪ đứng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ kết quả diễn biến ngược lại với lẽ thường ("không những không... mà trái lại còn": 风不但没停,反而更大了). 相反 vừa là TÍNH TỪ làm vị ngữ/định ngữ (方向相反, 完全相反) vừa là liên từ đứng đầu vế câu (có dấu phẩy ngăn cách: 相反,他很支持我). |
吃了这种感冒药以后,我的头不但没好,反而更疼了。
Chī le zhè zhǒng gǎnmàoyào yǐhòu, wǒ de tóu búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng téng le.
→ Sau khi uống loại thuốc cảm này, đầu tôi chẳng những không đỡ mà trái lại còn đau hơn.
我们俩的性格完全相反,她喜欢安静,我喜欢热闹。
Wǒmen liǎ de xìnggé wánquán xiāngfǎn, tā xǐhuan ānjìng, wǒ xǐhuan rènao.
→ Tính cách của hai đứa mình hoàn toàn trái ngược nhau, cô ấy thích yên tĩnh, còn mình thích náo nhiệt.
✗ Bẫy sai: 这两个词的意思完全反而。(Làm vị ngữ sau phó từ 完全 phải dùng tính từ 相反)
✓ Sửa chuẩn: 这两个词的意思完全相反。
|
7. Nhóm 5: 20 Cặp Danh Từ & Từ Đồng Âm Khác Chữ HSK 4 – HSK 6 (Cặp 81 – 100)
Nhóm danh từ học thuật và các cặp từ đồng âm khác chữ (同音近义词) như 订金/定金, 权利/权力, 必须/必需, 截止/截至, 制定/制订 thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng thương mại và đề thi HSK 5 – HSK 6:
| STT | Cặp Từ + Ruby Pinyin & Hán Việt | Quy Tắc Phân Biệt Cốt Lõi (Ngữ Nghĩa & Cú Pháp) | Ví Dụ Đối Chiếu & Bẫy Lỗi Sai Phòng Thi |
|---|---|---|---|
|
81
HSK 4
|
经验
KINH NGHIỆM
Danh từ / Động từ
经历
KINH LỊCH
Động từ / Danh từ
|
经验 là KỸ NĂNG, BÀI HỌC đúc kết được qua thực hành (教学经验, 工作经验丰富). 经历 là những SỰ KIỆN, TRẢI NGHIỆM đã từng đi qua trong đời (vừa làm danh từ: 难忘的经历, vừa làm ngoại động từ mang tân ngữ: 经历风雨). |
王大夫从事外科手术三十年,临床经验非常丰富。
Wáng dàifu cóngshì wàikē shǒushù sānshí nián, línchuáng jīngyàn fēicháng fēngfù.
→ Bác sĩ Vương làm phẫu thuật ngoại khoa đã 30 năm, kinh nghiệm lâm sàng vô cùng phong phú.
在国外留学的这四年,是我人生中最宝贵的一段经历。
Zài guówài liúxué de zhè sì nián, shì wǒ rénshēng zhōng zuì bǎoguì de yí duàn jīnglì.
→ Bốn năm du học ở nước ngoài này là một quãng trải nghiệm quý giá nhất trong cuộc đời tôi.
✗ Bẫy sai: 不经验风雨,怎么见彩虹?(Làm ngoại động từ "trải qua" mưa gió phải dùng 经历)
✓ Sửa chuẩn: 不经历风雨,怎么见彩虹?
|
|
82
HSK 3
|
方法
PHƯƠNG PHÁP
Danh từ
办法
BIỆN PHÁP
Danh từ
|
方法 là phương pháp, cách thức có tính hệ thống, lý luận, khoa học để học tập hoặc làm việc (学习方法, 科学方法). 办法 là cách giải quyết, mẹo xử lý một vấn đề/khó khăn cụ thể trước mắt (想办法, 没办法). |
掌握正确的学习方法,能让你的复习效率事半功倍。
Zhǎngwò zhèngquè de xuéxí fāngfǎ, néng ràng nǐ de fùxí xiàolǜ shìbàngōngbèi.
→ Nắm vững phương pháp học tập đúng đắn sẽ giúp hiệu suất ôn tập của bạn làm một hưởng hai.
别着急,车到山前必有路,我们大家一起想办法解决。
Bié zháojí, chē dào shān qián bì yǒu lù, wǒmen dàjiā yìqǐ xiǎng bànfǎ jiějué.
→ Đừng sốt ruột, xe đến trước núi ắt có đường, mọi người chúng ta cùng nhau nghĩ cách giải quyết.
✗ Bẫy sai: 他这个人太固执了,我拿他一点方法也没有。(Cụm khẩu ngữ "hết cách với ai" cố định dùng 没办法)
✓ Sửa chuẩn: 他这个人太固执了,我拿他一点办法也没有。
|
|
83
HSK 4-5
|
特点
ĐẶC ĐIỂM
Danh từ
特色
ĐẶC SẮC
Danh từ
|
特点 là điểm đặc trưng riêng biệt của người hoặc vật (trung tính, có thể tốt hoặc xấu: 性格特点, 生理特点). 特色 là nét ĐẶC SẮC, ĐỘC ĐÁO vượt trội mang giá trị thẩm mỹ/văn hóa tích cực (地方特色, 特色小吃 - món ăn đặc sản, 办出特色). |
老师应该根据每个孩子不同的性格特点进行因材施教。
Lǎoshī yīnggāi gēnjù měi gè háizi bùtóng de xìnggé tèdiǎn jìnxíng yīncáishījiào.
→ Giáo viên nên dựa theo đặc điểm tính cách khác nhau của từng trẻ để dạy dỗ phù hợp.
这家古老的餐馆保留了浓郁的江南水乡建筑特色。
Zhè jiā gǔlǎo de cānguǎn bǎoliú le nóngyù de Jiāngnán shuǐxiāng jiànzhù tèsè.
→ Nhà hàng cổ kính này lưu giữ nét đặc sắc kiến trúc miền sông nước Giang Nam đậm đà.
✗ Bẫy sai: 粗心大意是他最大的特色。(Khuyết điểm lơ đễnh không dùng từ khen ngợi 特色, phải dùng 特点/毛病)
✓ Sửa chuẩn: 粗心大意是他最大的特点。
|
|
84
HSK 5-6
|
特征
ĐẶC TRƯNG
Danh từ
特性
ĐẶC TÍNH
Danh từ
|
特征 là DẤU HIỆU NHẬN DIỆN bên ngoài có thể quan sát được (như khuôn mặt, địa hình, triệu chứng: 外貌特征, 面部特征, 时代特征). 特性 là TÍNH CHẤT NỘI TẠI bên trong của vật chất, hóa học hoặc giống loài (化学特性, 金属特性). |
目击者向警察详细描述了嫌疑人的外貌特征。
Mùjīzhě xiàng jǐngchá xiángxì miáoshù le xiányírén de wàimào tèzhēng.
→ Nhân chứng đã miêu tả chi tiết các đặc trưng ngoại hình của nghi phạm cho cảnh sát.
耐高温、耐腐蚀是这种新型复合材料的独特特性。
Nài gāowēn, nài fǔshí shì zhè zhǒng xīnxíng fùhé cáiliào de dútè tèxìng.
→ Chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn là đặc tính độc đáo của loại vật liệu tổng hợp mới này.
✗ Bẫy sai: 警察根据罪犯的面部特性画出了画像。(Dấu hiệu khuôn mặt bên ngoài phải dùng 面部特征)
✓ Sửa chuẩn: 警察根据罪犯的面部特征画出了画像。
|
|
85
HSK 4-5
|
效果
HIỆU QUẢ
Danh từ
效率
HIỆU SUẤT
Danh từ
|
效果 là KẾT QUẢ đạt được của thuốc men, phương pháp, âm thanh, ánh sáng (治疗效果, 音响效果, 有效果). 效率 là TỐC ĐỘ xử lý công việc trong một đơn vị thời gian ("năng suất / hiệu suất": 工作效率高, 提高学习效率). |
这种新研发的眼药水缓解视疲劳的效果非常明显。
Zhè zhǒng xīn yánfā de yǎnyàoshuǐ huǎnjiě shìpíláo de xiàoguǒ fēicháng míngxiǎn.
→ Loại thuốc nhỏ mắt mới nghiên cứu này có hiệu quả giảm mỏi mắt vô cùng rõ rệt.
使用快捷键可以大幅提高我们日常办公的效率。
Shǐyòng kuàijiéjiàn kěyǐ dàfú tígāo wǒmen rìcháng bàngōng de xiàolǜ.
→ Sử dụng phím tắt có thể nâng cao mạnh mẽ hiệu suất làm việc văn phòng hàng ngày của chúng ta.
✗ Bẫy sai: 这药挺管用的,我吃了一天就有效率了。(Thuốc có tác dụng phải nói 有效果)
✓ Sửa chuẩn: 这药挺管用的,我吃了一天就有效果了。
|
|
86
HSK 3-5
|
结果
KẾT QUẢ
Danh từ / Liên từ
后果
HẬU QUẢ
Danh từ
|
结果 là kết quả trung tính (có thể tốt hoặc xấu: 比赛结果, 调查结果) và làm liên từ ("rốt cuộc/kết quả là"). 后果 CHỈ MANG NGHĨA XẤU, chỉ hậu quả tai hại do hành động sai lầm gây ra (后果严重, 后果自负 - tự chịu hậu quả). |
体检结果出来了,爷爷的各项身体指标都很正常。
Tǐjiǎn jiéguǒ chūlái le, yéye de gè xiàng shēntǐ zhǐbiāo dōu hěn zhèngcháng.
→ Kết quả khám sức khỏe đã có rồi, các chỉ số cơ thể của ông nội đều rất bình thường.
酒后驾车不仅违法,而且会导致不堪设想的严重后果。
Jiǔhòu jiàchē bùjǐn wéifǎ, érqiě huì dǎozhì bùkānshèxiǎng de yánzhòng hòuguǒ.
→ Lái xe sau khi uống rượu không chỉ phạm pháp mà còn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng khôn lường.
✗ Bẫy sai: 经过大家的努力,实验取得了令人满意的后果。(Kết quả tốt đẹp dùng 结果/成果, cấm dùng 后果)
✓ Sửa chuẩn: 经过大家的努力,实验取得了令人满意的结果。
|
|
87
HSK 5
|
成果
THÀNH QUẢ
Danh từ
成就
THÀNH TỰU
Danh từ / Động từ
|
成果 là thành quả cụ thể thu được từ lao động, nghiên cứu khoa học, hội đàm (科研成果, 劳动成果). 成就 là THÀNH TỰU VĨ ĐẠI, sự nghiệp vẻ vang mang tầm vóc lịch sử hoặc cả đời người (辉煌成就, 成就感) và còn làm động từ ("làm nên": 成就一番事业). |
我们要尊重每一位劳动者辛勤付出的劳动成果。
Wǒmen yào zūnzhòng měi yí wèi láodòngzhě xīnqín fùchū de láodòng chéngguǒ.
→ Chúng ta cần tôn trọng thành quả lao động vất vả của mỗi người lao động.
他在航天科技领域取得了举世瞩目的伟大成就。
Tā zài hángtiān kējì lǐngyù qǔdé le jǔshìzhǔmù de wěidà chéngjiù.
→ Ông ấy đã đạt được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới chú ý trong lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ.
✗ Bẫy sai: 自己动手修好了电脑,让我很有成果感。(Cảm giác tự hào khi hoàn thành việc gì là 成就感)
✓ Sửa chuẩn: 自己动手修好了电脑,让我很有成就感。
|
|
88
HSK 1-4
|
工作
CÔNG TÁC
Danh từ / Động từ
职业
CHỨC NGHIỆP
Danh từ
|
工作 vừa là động từ (làm việc) vừa là danh từ chỉ công việc cụ thể (找工作, 一份工作). 职业 chỉ là DANH TỪ chỉ ngành nghề chuyên môn trong xã hội (教师是崇高的职业, 职业道德 - đạo đức nghề nghiệp, 职业选手 - tuyển thủ chuyên nghiệp). |
大学毕业以后,他在一家跨国互联网公司工作。
Dàxué bìyè yǐhòu, tā zài yì jiā kuàguó hùliánwǎng gōngsī gōngzuò.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm việc tại một công ty Internet đa quốc gia.
医生和教师都是受人尊敬的神圣职业。
Yīshēng hé jiàoshī dōu shì shòu rén zūnjìng de shénshèng zhíyè.
→ Bác sĩ và giáo viên đều là những nghề nghiệp thiêng liêng được mọi người kính trọng.
✗ Bẫy sai: 我爸爸在医院职业了二十年。(职业 không bao giờ làm động từ)
✓ Sửa chuẩn: 我爸爸在医院工作了二十年。
|
|
89
HSK 4
|
工资
CÔNG TƯ
Danh từ
收入
THU NHẬP
Danh từ / Động từ
|
工资 là TIỀN LƯƠNG cố định do cơ quan/chủ sử dụng lao động trả hàng tháng (发工资, 基本工资). 收入 là TỔNG THU NHẬP từ mọi nguồn (bao gồm cả lương, tiền thưởng, đầu tư, làm thêm, hoặc doanh thu quốc gia: 家庭收入, 财政收入). |
我们公司每个月十号准时给员工发工资。
Wǒmen gōngsī měi gè yuè shí hào zhǔnshí gěi yuángōng fā gōngzī.
→ Công ty chúng tôi cứ mùng 10 hàng tháng là trả lương đúng hạn cho nhân viên.
除了本职工作的工资以外,他靠写小说还有一笔不错的收入。
Chúle běnzhí gōngzuò de gōngzī yǐwài, tā kào xiě xiǎoshuō hái yǒu yì bǐ búcuò de shōurù.
→ Ngoài tiền lương công việc chính, anh ấy còn có một khoản thu nhập khá tốt nhờ viết tiểu thuyết.
✗ Bẫy sai: 老板今天还没给我们发收入呢。(Trả lương hàng tháng dùng 发工资/发薪水)
✓ Sửa chuẩn: 老板今天还没给我们发工资呢。
|
|
90
HSK 5-6
|
订金
ĐÍNH KIM
Danh từ
定金
ĐỊNH KIM
Danh từ
|
Cặp từ đồng âm khác chữ cực kỳ quan trọng trong thương mại & hợp đồng! 订金 (ĐÍNH KIM - bộ Ngôn) là tiền đặt trước mang tính预付款, nếu hủy giao dịch CÓ THỂ ĐÒI HOÀN LẠI. 定金 (ĐỊNH KIM - chữ Định cố định) là tiền đặt cọc cam kết pháp lý: người mua违约 (phá vỡ hợp đồng) thì MẤT CỌC, người bán违约 thì phải ĐỀN GẤP ĐÔI. |
买车前请看清合同上写的是可退还的“订金”还是不可退的“定金”。
Mǎi chē qián qǐng kànqīng hétong shàng xiě de shì kě tuìhuán de “dìngjīn” háishi bùkě tuì de “dìngjīn”.
→ Trước khi mua xe hãy nhìn rõ trên hợp đồng ghi là "Đính kim" (được hoàn lại) hay "Định kim" (không hoàn lại).
根据法律规定,支付定金后如果买方单方面违约,无权要求返还定金。
Gēnjù fǎlǜ guīdìng, zhīfù dìngjīn hòu rúguǒ mǎifāng dānfāngmiàn wéiyuē, wúquán yāoqiú fǎnhuán dìngjīn.
→ Theo quy định pháp luật, sau khi trả tiền đặt cọc Định kim, nếu bên mua đơn phương vi phạm hợp đồng sẽ không có quyền đòi lại cọc.
✗ Bẫy sai: Viết nhầm 定金 trong biên lai khi chỉ muốn đặt giữ chỗ có hoàn tiền.
✓ Sửa chuẩn: Nếu muốn được hoàn tiền khi đổi ý, bắt buộc yêu cầu ghi rõ là “订金” (可退还).
|
|
91
HSK 5
|
权利
QUYỀN LỢI
Danh từ
权力
QUYỀN LỰC
Danh từ
|
Đồng âm `quánlì` nhưng khác chữ thứ hai! 权利 (chữ LỢI 利) là QUYỀN LỢI hợp pháp của công dân đối ứng với nghĩa vụ 义务 (受教育的权利, 消费者权利). 权力 (chữ LỰC 力) là QUYỀN LỰC chính trị, quyền hạn cai quản/chỉ huy của cơ quan nhà nước hoặc người lãnh đạo (国家权力, 滥用权力 - lạm quyền). |
每个公民都享有受教育的权利,同时也必须履行遵守法律的义务。
Měi gè gōngmín dōu xiǎngyǒu shòu jiàoyù de quánlì, tóngshí yě bìxū lǚxíng zūnshǒu fǎlǜ de yìwù.
→ Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi giáo dục, đồng thời cũng phải thực hiện nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
任何官员都必须把人民赋予的权力用在为百姓服务上。
Rènhé guānyuán dōu bìxū bǎ rénmín fùyǔ de quánlì yòng zài wèi bǎixìng fúwù shàng.
→ Bất kỳ quan chức nào cũng phải dùng quyền lực do nhân dân trao cho vào việc phục vụ bá tánh.
✗ Bẫy sai: 我们要学会用法律武器保护消费者的权力。(Quyền lợi người tiêu dùng phải viết chữ Lợi: 权利)
✓ Sửa chuẩn: 我们要学会用法律武器保护消费者的权利。
|
|
92
HSK 5-6
|
考查
KHẢO TRA
Động từ
考察
KHẢO SÁT
Động từ
|
Đồng âm `kǎochá`! 考查 (chữ TRA 查 = kiểm tra) là kiểm tra, đánh giá năng lực học tập hoặc thành tích công tác qua bài thi, chỉ tiêu (考查学生的阅读能力). 考察 (chữ SÁT 察 = quan sát) là đi thực địa khảo sát địa chất, môi trường, thị trường hoặc thẩm tra phẩm chất cán bộ (实地考察, 出国考察). |
这道阅读理解题主要考查考生分辨近义词的能力。
Zhè dào yuèdú lǐjiě tí zhǔyào kǎochá kǎoshēng fēnbiàn jìnyìcí de nénglì.
→ Câu hỏi đọc hiểu này chủ yếu kiểm tra năng lực phân biệt từ gần nghĩa của thí sinh.
下周专家组将前往云南热带雨林进行生态实地考察。
Xià zhōu zhuānjiāzǔ jiāng qiánwǎng Yúnnán rèdài yǔlín jìnxíng shēngtài shídì kǎochá.
→ Tuần tới đoàn chuyên gia sẽ lên đường tới rừng mưa nhiệt đới Vân Nam để khảo sát thực địa sinh thái.
✗ Bẫy sai: 科学家们去南极考查冰川融化的情况。(Đi thực địa Nam Cực quan sát phải dùng 考察)
✓ Sửa chuẩn: 科学家们去南极考察冰川融化的情况。
|
|
93
HSK 4-5
|
反应
PHẢN ỨNG
Danh từ / Động từ
反映
PHẢN ÁNH
Động từ / Danh từ
|
Đồng âm `fǎnyìng`! 反应 (chữ ỨNG 应) là phản ứng tự nhiên của cơ thể, hóa học hoặc tốc độ nhạy bén trước kích thích (化学反应, 反应很快, 过敏反应). 反映 (chữ ÁNH 映 có bộ Nhật = chiếu sáng) là PHẢN ÁNH tình hình, báo cáo ý kiến lên cấp trên hoặc tác phẩm nghệ thuật phản ánh hiện thực xã hội (反映情况, 反映社会现实). |
这位守门员的反应极其敏捷,成功扑出了对方的点球。
Zhè wèi shǒuményuán de fǎnyìng jíqí mǐnjié, chénggōng pūchū le duìfāng de diǎnqiú.
→ Phản ứng của thủ môn này cực kỳ nhanh nhạy, đã cản phá thành công quả phạt đền của đối phương.
市民们向有关部门反映了小区周边噪音扰民的问题。
Shìmínmen xiàng yǒuguān bùmén fǎnyìng le xiǎoqū zhōubiān zàoyīn rǎomín de wèntí.
→ Người dân đã phản ánh với cơ quan chức năng về vấn đề tiếng ồn làm phiền quanh khu dân cư.
✗ Bẫy sai: 这部小说深刻地反应了当时的农民生活。(Tác phẩm văn học phản ánh đời sống phải dùng chữ Ánh: 反映)
✓ Sửa chuẩn: 这部小说深刻地反映了当时的农民生活。
|
|
94
HSK 3-5
|
必须
TẤT TU
Phó từ
必需
TẤT NHU
Động từ / Tính từ
|
Đồng âm `bìxū`! 必须 (không có bộ Vũ) là PHÓ TỪ chỉ sự bắt buộc về mặt nghĩa vụ/logic, chỉ đứng TRƯỚC ĐỘNG TỪ (必须参加, 必须遵守). 必需 (chữ NHU 需 có bộ Vũ 雨 ở trên, giống như 需要) nghĩa là "thiết yếu, không thể thiếu", dùng làm định ngữ cho DANH TỪ (生活必需品 - nhu yếu phẩm, 必需的条件). |
进入施工现场的所有人员都必须佩戴安全帽。
Jìnrù shīgōng xiànchǎng de suǒyǒu rényuán dōu bìxū pèidài ānquánmào.
→ Tất cả nhân sự bước vào hiện trường thi công đều bắt buộc phải đội mũ bảo hộ.
水、空气和阳光是人类生存所必需的基本条件。
Shuǐ, kōngqì hé yángguāng shì rénlèi shēngcún suǒ bìxū de jīběn tiáojiàn.
→ Nước, không khí và ánh nắng mặt trời là những điều kiện cơ bản thiết yếu cho sự sinh tồn của nhân loại.
✗ Bẫy sai: 大米和食盐是老百姓的日常必须品。(Nhu yếu phẩm đi với danh từ 品 bắt buộc viết chữ Nhu: 必需品)
✓ Sửa chuẩn: 大米和食盐是老百姓的日常必需品。
|
|
95
HSK 6
|
截止
TIẾT CHỈ
Động từ
截至
TIẾT CHÍ
Giới từ
|
Cặp từ bẫy câu sai (病句) kinh điển trong HSK 6! 截止 (chữ CHỈ 止 = dừng lại) là nội động từ, KHÔNG mang tân ngữ thời gian phía sau, phải đặt ĐẰNG SAU mốc thời gian (报名昨天已经截止) hoặc thêm 到 (截止到昨天). 截至 (chữ CHÍ 至 = đến) là giới từ, BẮT BUỘC đặt ĐẰNG TRƯỚC mốc thời gian ("tính đến...": 截至目前, 截至昨晚). |
本次摄影大赛的投稿将于本月三十一日正式截止。
Běn cì shèyǐng dàsài de tóugǎo jiāng yú běn yuè sānshíyī rì zhèngshì jiézhǐ.
→ Việc nhận bài dự thi của cuộc thi nhiếp ảnh lần này sẽ chính thức kết thúc vào ngày 31 tháng này.
截至目前,已有超过五千名志愿者报名参加这次公益活动。
Jiézhì mùqián, yǐ yǒu chāoguò wǔqiān míng zhìyuànzhě bàomíng cānjiā zhè cì gōngyì huódòng.
→ Tính đến thời điểm hiện tại, đã có hơn 5.000 tình nguyện viên đăng ký tham gia hoạt động công ích này.
✗ Bẫy sai: 截止目前,工程已经完成了一半。(Đứng trực tiếp trước mốc thời gian 目前 phải dùng 截至 hoặc 截止到)
✓ Sửa chuẩn: 截至目前,工程已经完成了一半。
|
|
96
HSK 5-6
|
制定
CHẾ ĐỊNH
Động từ
制订
CHẾ ĐÍNH
Động từ
|
Đồng âm `zhìdìng`! 制定 (chữ ĐỊNH 定 = cố định, quyết định) dùng khi ban hành luật pháp, hiến pháp, quy chế, chính sách đã hoàn chỉnh và có hiệu lực bắt buộc (制定法律, 制定政策). 制订 (chữ ĐÍNH 订 có bộ Ngôn = bàn bạc thảo luận) dùng khi soạn thảo kế hoạch, phương án, hợp đồng đang trong quá trình bàn bạc và có thể sửa đổi (制订计划, 制订方案). |
国家制定了严格的环保法律来保护珍稀野生动物。
Guójiā zhìdìng le yángé de huánbǎo fǎlǜ lái bǎohù zhēnxī yěshēng dòngwù.
→ Nhà nước đã ban hành luật bảo vệ môi trường nghiêm ngặt để bảo vệ động vật hoang dã quý hiếm.
新学期开始前,我们每个人都要制订一份切实可行的学习计划。
Xīn xuéqī kāishǐ qián, wǒmen měi gè rén dōu yào zhìdìng yí fèn qièshíkěxíng de xuéxí jìhuà.
→ Trước khi học kỳ mới bắt đầu, mỗi người chúng ta đều cần lập một bản kế hoạch học tập thiết thực khả thi.
✗ Bẫy sai: 国会正在讨论并制订新的宪法。(Hiến pháp/Pháp luật mang tính tối cao bắt buộc dùng 制定)
✓ Sửa chuẩn: 国会正在讨论并制定新的宪法。
|
|
97
HSK 5-6
|
品味
PHẨM VỊ
Động từ / Danh từ
品位
PHẨM VỊ
Danh từ
|
Đồng âm `pǐnwèi`! 品味 (chữ VỊ 味 có bộ Khẩu = nếm) chủ yếu là ĐỘNG TỪ nghĩa là thưởng thức, nếm trải, cảm nhận sâu sắc (品味美食, 品味人生). 品位 (chữ VỊ 位 = vị trí, đẳng cấp) chỉ là DANH TỪ nghĩa là gu thẩm mỹ, đẳng cấp văn hóa hoặc chất lượng quặng (很有品位 - rất có gu, 高品位). |
周末坐在阳台上泡一壶好茶,静静地品味书中的人生哲理。
Zhōumò zuò zài yángtái shàng pào yì hú hǎochá, jìngjìng de pǐnwèi shūzhōng de rénshēng zhélǐ.
→ Cuối tuần ngồi ngoài ban công pha một ấm trà ngon, lặng lẽ chiêm nghiệm triết lý nhân sinh trong sách.
她挑选衣服的眼光非常好,穿衣打扮总是那么有品位。
Tā tiāoxuǎn yīfu de yǎnguāng fēicháng hǎo, chuānyī dǎban zǒngshì nàme yǒu pǐnwèi.
→ Mắt chọn quần áo của cô ấy rất tinh tế, cách ăn mặc trang điểm lúc nào cũng rất có gu.
✗ Bẫy sai: 让我们细细品位这杯香醇的咖啡。(Hành động thưởng thức/nếm cà phê phải dùng chữ Vị bộ Khẩu: 品味)
✓ Sửa chuẩn: 让我们细细品味这杯香醇的咖啡。
|
|
98
HSK 6
|
侦察
TRINH SÁT
Động từ
侦查
TRINH TRA
Động từ
|
Đồng âm `zhēnchá`! 侦察 (chữ SÁT 察 = quan sát) dùng trong QUÂN SỰ hoặc địa hình, chỉ việc thăm dò tình hình địch hoặc địa thế trước trận đánh (军事侦察, 侦察敌情, 侦察机). 侦查 (chữ TRA 查 = điều tra) dùng trong PHÁP LUẬT, CÔNG AN, VIỆN KIỂM SÁT khi điều tra phá án hình sự (立案侦查, 刑事侦查). |
夜幕降临后,连长派出了两名经验丰富的侦察兵去探明敌情。
Yèmù jiànglín hòu, liánzhǎng pàichū le liǎng míng jīngyàn fēngfù de zhēnchábīng qù tànmíng díqíng.
→ Sau khi màn đêm buông xuống, đại đội trưởng đã cử hai lính trinh sát dày dạn kinh nghiệm đi thăm dò tình hình địch.
公安机关已经对这起特大经济诈骗案正式立案侦查。
Gōng'ān jīguān yǐjīng duì zhè qǐ tèdà jīngjì zhàpiàn'àn zhèngshì lì'àn zhēnchá.
→ Cơ quan công an đã chính thức khởi tố điều tra vụ án lừa đảo kinh tế đặc biệt nghiêm trọng này.
✗ Bẫy sai: 警方经过周密侦察,终于抓获了犯罪嫌疑人。(Công an điều tra vụ án hình sự phải dùng 侦查)
✓ Sửa chuẩn: 警方经过周密侦查,终于抓获了犯罪嫌疑人。
|
|
99
HSK 5-6
|
界限
GIỚI HẠN
Danh từ
界线
GIỚI TUYẾN
Danh từ
|
Đồng âm `jièxiàn`! 界限 (chữ HẠN 限) chỉ ranh giới TRỪU TƯỢNG về tư tưởng, đạo đức, phạm vi tính chất sự vật (划清界限 - vạch rõ ranh giới, 没有界限). 界线 (chữ TUYẾN 线 = đường kẻ) chỉ ĐƯỜNG RANH GIỚI VẬT LÝ CỤ THỂ giữa hai vùng đất, biên giới hoặc vạch kẻ sân bóng (边境界线, 分界线). |
无论在任何时候,我们都要在是非善恶之间划清界限。
Wúlùn zài rènhé shíhou, wǒmen dōu yào zài shìfēi shàn'è zhījiān huàqīng jièxiàn.
→ Bất kể lúc nào, chúng ta đều phải vạch rõ ranh giới giữa đúng sai, thiện ác.
这条奔流不息的大河是两个省份之间的天然分界线。
Zhè tiáo bēnliúbùxī de dàhé shì liǎng gè shěngfèn zhījiān de tiānrán fēnjièxiàn.
→ Con sông lớn chảy mãi không ngừng này là đường ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.
✗ Bẫy sai: 艺术与生活之间并没有绝对的界线。(Ranh giới trừu tượng giữa nghệ thuật và đời sống dùng 界限)
✓ Sửa chuẩn: 艺术与生活之间并没有绝对的界限。
|
|
100
HSK 6
|
终止
CHUNG CHỈ
Động từ
中止
TRUNG CHỈ
Động từ
|
Đồng âm `zhōngzhǐ`! 终止 (chữ CHUNG 终 = kết thúc cuối cùng) là CHẤM DỨT HẲN, KẾT THÚC VĨNH VIỄN (终止合同 - chấm dứt hợp đồng, 比赛终止). 中止 (chữ TRUNG 中 = ở giữa chừng) là TẠM DỪNG GIỮA CHỪNG vì có sự cố cản trở, sau đó có thể tiếp tục lại (比赛因大雨被迫中止). |
由于对方严重违反协议条款,我方决定立即终止合作合同。
Yóuyú duìfāng yánzhòng wéifǎn xiéyì tiáokuǎn, wǒfāng juédìng lìjí zhōngzhǐ hézuò hétong.
→ Do đối phương vi phạm nghiêm trọng điều khoản thỏa thuận, phía chúng tôi quyết định chấm dứt hợp đồng hợp tác ngay lập tức.
网球比赛进行到一半时突降暴雨,裁判不得不宣布比赛暂时中止。
Wǎngqiú bǐsài jìnxíng dào yíbàn shí tū jiàng bàoyǔ, cáipàn bùdébù xuānbù bǐsài zànshí zhōngzhǐ.
→ Trận đấu quần vợt đang diễn ra được một nửa thì bất ngờ đổ mưa lớn, trọng tài buộc phải tuyên bố tạm dừng trận đấu.
✗ Bẫy sai: 谈判只是暂时终止,明天上午还会继续进行。(Tạm dừng để mai tiếp tục thì phải dùng chữ Trung: 中止)
✓ Sửa chuẩn: 谈判只是暂时中止,明天上午还会继续进行。
|
8. Bài Tập Trắc Nghiệm Thực Chiến: Kiểm Tra Phản Xạ Phân Biệt Từ Đồng Nghĩa
Hãy vận dụng ngay kiến thức từ bảng 100 cặp từ bên trên để giải quyết 6 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn cấu trúc đề thi HSK dưới đây:
看到她今天穿得这么少,我还( )今天很暖和呢,没想到外面这么冷。
• Giải thích: Có cấu trúc "我还... 没想到..." biểu thị sự phán đoán sai lầm trái với thực tế (tưởng là ấm nhưng thực tế rất lạnh) → Bắt buộc chọn 以为.
他在北京生活了整整十年,普通话( )就应该说得这么标准。
• Giải thích: Biểu thị ý "đáng lý ra, đương nhiên phải như vậy" (sống ở Bắc Kinh 10 năm thì đương nhiên nói chuẩn) → Chỉ dùng 本来, không dùng 原来.
因为我的疏忽耽误了大家的时间,我真诚地向大家( )。
• Giải thích: Đi với cấu trúc giới từ "向 + 大家 + (...)" chỉ hành động mở lời nhận lỗi với ai → Chọn động từ ly hợp 道歉.
这本书的内容通俗易懂,非常( )刚学汉语的外国留学生阅读。
• Giải thích: Phía sau chỗ trống có tân ngữ "刚学汉语的外国留学生" → Bắt buộc chọn động từ 适合 (合适 là tính từ không mang tân ngữ).
蔬菜和水果能够为人体提供日常所( )的多种维生素。
• Giải thích: Đứng sau trợ từ kết cấu "所" và làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ "维生素" (vitamin thiết yếu) → Chọn 必需 (có bộ Vũ).
( )昨天下午五点,本次招聘会共收到简历八百余份。
• Giải thích: Đứng trực tiếp trước mốc thời gian "昨天下午五点" mà không có chữ 到 → Bắt buộc dùng giới từ 截至 ("tính đến...").
Để tra cứu sâu hơn từng từ vựng theo cấp độ cũng như luyện nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, bạn có thể kết hợp sử dụng Kho Từ Vựng HSK 3.0, ôn luyện cấu trúc tại Bách Khoa Ngữ Pháp Tiếng Trung và đọc thêm chuyên đề Sách Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán.
Thực Hành Điền Từ Đồng Nghĩa & Thi Thử HSK 1 – HSK 9 Miễn Phí
Làm chủ toàn bộ các cặp từ dễ nhầm lẫn qua hệ thống phòng thi mô phỏng chuẩn CTI, giải thích đáp án sư phạm 4 tầng và thẻ nhớ Flashcard thông minh trên FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
认为 (NHẬN VI) diễn tả quan điểm, đánh giá nghiêm túc, khách quan (nhận định đó đúng hoặc chưa xác nhận sai) và dùng được trong câu bị động 被...认为. Ngược lại, 以为 (DĨ VI) diễn tả sự tưởng nhầm, suy đoán chủ quan nhưng kết quả thực tế lại trái ngược hoàn toàn ("cứ tưởng là... hóa ra lại...").
Khi mang nghĩa "đáng lý ra, đương nhiên phải như vậy theo lẽ thường" (ví dụ: 妈妈是中国人,他的汉语本来说得比我好) thì bắt buộc dùng 本来. Khi mang nghĩa "thì ra là, hóa ra là" lúc bỗng nhiên phát hiện ra sự thật mới (ví dụ: 这几天没见你,原来是生病了) thì bắt buộc dùng 原来.
Vì 道歉 (dàoqiàn - ĐẠO KHIẾM) là một động từ ly hợp (离合词), trong đó 道 là động từ và 歉 đã là tân ngữ sẵn. Do đó, 道歉 tuyệt đối không thể mang thêm tân ngữ chỉ người trực tiếp ở phía sau, mà bắt buộc phải mượn giới từ: 我向你道歉 hoặc 我跟你道歉. Trong khi đó, 抱歉 (bàoqiàn) là tính từ chỉ tâm trạng áy náy (真抱歉, 很抱歉).
Mẹo nhanh nhất là kiểm tra từ loại và tân ngữ phía sau: 适合 là Động từ nên bắt buộc mang tân ngữ phía sau (适合你, 适合年轻人); còn 合适 là Tính từ nên không mang tân ngữ, thường đứng cuối câu sau phó từ 很/非常 (这件衣服很合适) hoặc làm định ngữ (合适的时间).
必须 (chữ 须 không có bộ Vũ) là Phó từ chỉ sự bắt buộc về nghĩa vụ/logic, chỉ đứng trước Động từ (必须遵守 - bắt buộc tuân thủ). 必需 (chữ 需 có bộ Vũ 雨 ở trên giống chữ 需要) nghĩa là "thiết yếu không thể thiếu", chuyên dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho Danh từ (生活必需品 - nhu yếu phẩm hàng ngày).

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Cấu trúc trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



