Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Du lịch & Hướng dẫn viên dẫn tour导游与旅游管理(dǎoyóu yǔ lǚyóu guǎnlǐ)

Thuyết minh danh lam thắng cảnh, dẫn đoàn du lịch, điểm hẹn tập trung và mua quà lưu niệm

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Du lịch & Hướng dẫn viên dẫn tour
✦▲
✦
导
✦
景
✦
行
✦
门
Tổng số 12 từ