Tiếng Anh: ripe, cooked, familiar, skilled (shú / shóu)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “熟” (THỤC) đọc là “shú” trong văn viết và các từ ghép 2 âm tiết (như 熟悉 shúxī, 成熟 chéngshú, 熟练 shúliàn); đọc là “shóu” trong khẩu ngữ khi đứng một mình tả cơm/trái cây đã chín hoặc người quen.
Nghĩa: quen thuộc, chín chắn, thuần thục (dùng trong từ ghép và văn chuẩn)
Đọc là “shú” trong mọi từ ghép song âm tiết: 熟悉 (shúxī - quen thuộc), 成熟 (chéngshú - trưởng thành/chín muồi), 熟练 (shúliàn - thành thạo).
我在这座城市生活了十年,对这里的一切都很熟悉。
Tôi đã sống ở thành phố này 10 năm nên rất quen thuộc với mọi thứ nơi đây.
Nghĩa: chín (thức ăn, hoa quả); quen nhau (dùng đơn lẻ trong khẩu ngữ)
Đọc là “shóu” (hoặc “shú” đều được chấp nhận) khi đứng đơn lẻ trong khẩu ngữ: 饭熟了 (cơm chín rồi), 西瓜熟了 (dưa hấu chín rồi), 我们很熟 (chúng tôi rất quen nhau).
锅里的饺子已经煮熟了,可以捞出来吃了。
Sủi cảo trong nồi đã luộc chín rồi, có thể vớt ra ăn được rồi.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “熟”
Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 熟 (âm Hán Việt: THỤC) → "chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú)". 🦊
Phát âm "熟": 熟 shú (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → shóu (thanh 2 (35)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú); chín, quen — khẩu ngữ (shóu)
Phồn thể: 熟
Hán Việt: THỤC
Tiếng Anh: ripe, cooked, familiar, skilled (shú / shóu)
Chữ “熟” (THỤC) đọc là “shú” trong văn viết và các từ ghép 2 âm tiết (như 熟悉 shúxī, 成熟 chéngshú, 熟练 shúliàn); đọc là “shóu” trong khẩu ngữ khi đứng một mình tả cơm/trái cây đã chín hoặc người quen.
Nghĩa: quen thuộc, chín chắn, thuần thục (dùng trong từ ghép và văn chuẩn)
Đọc là “shú” trong mọi từ ghép song âm tiết: 熟悉 (shúxī - quen thuộc), 成熟 (chéngshú - trưởng thành/chín muồi), 熟练 (shúliàn - thành thạo).
我在这座城市生活了十年,对这里的一切都很熟悉。
Tôi đã sống ở thành phố này 10 năm nên rất quen thuộc với mọi thứ nơi đây.
Nghĩa: chín (thức ăn, hoa quả); quen nhau (dùng đơn lẻ trong khẩu ngữ)
Đọc là “shóu” (hoặc “shú” đều được chấp nhận) khi đứng đơn lẻ trong khẩu ngữ: 饭熟了 (cơm chín rồi), 西瓜熟了 (dưa hấu chín rồi), 我们很熟 (chúng tôi rất quen nhau).
锅里的饺子已经煮熟了,可以捞出来吃了。
Sủi cảo trong nồi đã luộc chín rồi, có thể vớt ra ăn được rồi.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “熟”
Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Tập viết
Dùng trong câu
我在这座城市生活了十年,对这里的一切都很熟悉。
[shú - Tính từ] Tôi đã sống ở thành phố này 10 năm nên rất quen thuộc với mọi thứ nơi đây.

Câu 1/3
Từ “熟” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 熟 (U+719F) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 熟 · 亠 (Bộ ĐẦU) (15 nét) · Pinyin: shú / shóu].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với. Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 成熟 THÀNH THỤC (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)); 熟悉 THỤC TẤT (quen thuộc, am hiểu); 熟練 THỤC LUYỆN (thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc THỤC: nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với; thường gặp trong ngữ cảnh: 成熟 THÀNH THỤC (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)); 熟悉 THỤC TẤT (quen thuộc, am hiểu); 熟練 THỤC LUYỆN (thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 熟 (THỤC): nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (成熟 THÀNH THỤC (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)); 熟悉 THỤC TẤT (quen thuộc, am hiểu); 熟練 THỤC LUYỆN (thành thạo, thuần thục, điêu luyện)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Thục (熟): nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 熟 (âm đọc THỤC): nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với. Từ vựng thường đàm: 成熟 THÀNH THỤC (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)); 熟悉 THỤC TẤT (quen thuộc, am hiểu); 熟練 THỤC LUYỆN (thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 熟 (âm chuẩn THỤC): nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc THỤC (熟): nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với; từ ghép thông dụng: 成熟 THÀNH THỤC (chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)); 熟悉 THỤC TẤT (quen thuộc, am hiểu); 熟練 THỤC LUYỆN (thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 熟 [U+719F · THỤC · shú / shóu]: nấu chín kỹ; chín; quen thuộc với.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “熟”