Chuyển đến nội dung chính
HSK 5Tính từNét: 33.0

广

(Phồn thể: 廣)
guǎngQUẢNG
rộng lớn, bao larộng khắp广 (QUẢNG)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 广

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “广”

广
guǎng
Lục thưHình thanh
Bộ thủ广 (QUẢNG)
Số nét3 nét
Hán ViệtQUẢNG
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.

Thành phần:
广(QUẢNG: Mái nhà dựa vào sườn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết3 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 广 [QUẢNG] → "rộng lớn, bao la". Cấu tạo có bộ QUẢNG (mái hiên rộng rãi, tòa nhà, dinh thự nguy nga). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "广" [guǎng — thanh 3 (214)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊