Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "LÃN"

Tìm thấy 53 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt LÃN. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: LÃN

Đang hiển thị toàn bộ 53 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "LÃN".

懶
LÃN
lǎn
Bộ 心• 19 nét

lười biếng, lười

Xem chi tiết & tập viết
攔
LAN, DAN
lán
Bộ 手• 20 nét

chặn, ngăn lại, cản lại

Xem chi tiết & tập viết
膦
LÂN
lìn
Bộ 肉• 16 nét

photpho hữu cơ

Xem chi tiết & tập viết
鑭
LAN
lán, làn
Bộ 金• 25 nét

lanthanum (yếu tố 57, La)

Xem chi tiết & tập viết
吝
LẬN
lìn
Bộ 口• 7 nét

keo kiệt, keo kiệt, keo kiệt

Xem chi tiết & tập viết
孏
LÃN
lǎn
Bộ 女• 23 nét
Xem chi tiết & tập viết
嶙
LÂN
lín
Bộ 山• 15 nét

dốc đứng

Xem chi tiết & tập viết
恡
LẬN
lìn
Bộ 心• 9 nét

keo kiệt, tiết kiệm; chặt chẽ

Xem chi tiết & tập viết
斕
LAN
lán
Bộ 文• 21 nét

nhiều màu

Xem chi tiết & tập viết
欄
LAN, GIÀN, LÁN, LANG, LƠN, LƯỜN, RÀN
lán
Bộ 木• 21 nét

lan can, lan can; bút động vật

Xem chi tiết & tập viết
漣
LIÊN, LĂN
lián
Bộ 水• 13 nét

nước chảy; gợn sóng; khóc lóc

Xem chi tiết & tập viết
潾
LÂN
lín
Bộ 水• 15 nét

nước trong

Xem chi tiết & tập viết
瀾
LAN, LÀN, LƯỢN, RÀN, TRÀN, TRƠN
lán
Bộ 水• 20 nét

tràn ngập; sóng, gợn sóng

Xem chi tiết & tập viết
燐
LÂN
lín
Bộ 火• 16 nét

phốt pho (nguyên tố 15, P)

Xem chi tiết & tập viết
爛
LẠN
làn
Bộ 火• 21 nét

mục nát, thối rữa; nhừ nát; rực rỡ (xán lạn)

Xem chi tiết & tập viết
璘
LÂN
lín
Bộ 玉• 16 nét

ánh ngọc bích

Xem chi tiết & tập viết
瞵
LÂN
lín
Bộ 目• 17 nét

nhìn chằm chằm vào

Xem chi tiết & tập viết
籣
LAN, TRÀN
lán
Bộ 竹• 23 nét

hộp đựng cung

Xem chi tiết & tập viết
粦
LÂN
lín
Bộ 米• 12 nét

phốt pho (nguyên tố 15, P)

Xem chi tiết & tập viết
粼
LÂN
lín
Bộ 米• 14 nét

trong trẻo như nước; kết tinh

Xem chi tiết & tập viết
藺
LẬN
lìn
Bộ 艸• 19 nét

cói dùng làm chiếu; họ

Xem chi tiết & tập viết
蘭
LAN
lán
Bộ 艸• 20 nét

phong lan; thanh lịch, duyên dáng

Xem chi tiết & tập viết
襴
LAN
lán
Bộ 衣• 22 nét

một bộ quần áo một mảnh

Xem chi tiết & tập viết
讕
LAN
lán
Bộ 言• 24 nét

buộc tội sai; vu khống, bôi nhọ

Xem chi tiết & tập viết
躝
LẠN
lán
Bộ 足• 24 nét

vượt qua; bước qua; leo ; quấn tròn

Xem chi tiết & tập viết
躪
LẬN
lìn
Bộ 足• 26 nét

chà đạp, đàn áp, tràn ngập

Xem chi tiết & tập viết
鄰
LÂN
lín
Bộ 邑• 14 nét

hàng xóm; khu phố

Xem chi tiết & tập viết
鏻
LÂN
lín
Bộ 金• 20 nét

phốt pho

Xem chi tiết & tập viết
闌
LAN, LÀN
lán
Bộ 門• 17 nét

màn cửa; hàng rào lan can

Xem chi tiết & tập viết
隣
LÂN
lín
Bộ 阜• 14 nét

hàng xóm; lân cận; liền kề

Xem chi tiết & tập viết
驎
LÂN
lín
Bộ 馬• 22 nét
Xem chi tiết & tập viết
鱗
LÂN
lín
Bộ 魚• 23 nét

vảy cá

Xem chi tiết & tập viết
麐
LÂN
lín
Bộ 鹿• 18 nét

nữ kỳ lân Trung Quốc

Xem chi tiết & tập viết
麟
LÂN
lín
Bộ 鹿• 23 nét

nữ kỳ lân Trung Quốc

Xem chi tiết & tập viết
嬾
LÃN
lǎn
Bộ 女• 19 nét

lười biếng, uể oải, bơ phờ

Xem chi tiết & tập viết
磷
LÂN
lín
Bộ 石• 17 nét

phốt pho (nguyên tố 15, P)

Xem chi tiết & tập viết
轔
LÂN
lín
Bộ 車• 19 nét

tiếng ồn ào của xe cộ; ngưỡng

Xem chi tiết & tập viết
遴
LÂN, LẬN
lín
Bộ 辵• 15 nét

chọn, chọn; họ

Xem chi tiết & tập viết
邻
LÂN
lín
Bộ 邑• 7 nét

hàng xóm; khu phố

Xem chi tiết & tập viết
烂
LẠN
làn
Bộ 火• 9 nét

mục nát, thối rữa; nhừ nát; rực rỡ (xán lạn)

Xem chi tiết & tập viết
栏
LAN
lán
Bộ 木• 9 nét

lan can, lan can; bút động vật

Xem chi tiết & tập viết
懒
LÃN
lǎn
Bộ 心• 16 nét

lười biếng, lười

Xem chi tiết & tập viết
澜
LAN
lán
Bộ 水• 15 nét

tràn ngập; sóng, gợn sóng

Xem chi tiết & tập viết
拦
LAN
lán
Bộ 手• 8 nét

chặn, ngăn lại, cản lại

Xem chi tiết & tập viết
兰
LAN
lán
Bộ 八• 5 nét

phong lan; thanh lịch, duyên dáng

Xem chi tiết & tập viết
斓
LAN
lán
Bộ 文• 16 nét

nhiều màu

Xem chi tiết & tập viết
蔺
LẬN
lìn
Bộ 艸• 15 nét
Xem chi tiết & tập viết
谰
LAN
lán
Bộ 言• 14 nét

buộc tội sai; vu khống, bôi nhọ

Xem chi tiết & tập viết
躏
LẬN
lìn
Bộ 足• 21 nét

chà đạp, đàn áp, tràn ngập

Xem chi tiết & tập viết
阑
LAN
lán
Bộ 門• 12 nét

màn cửa; hàng rào lan can

Xem chi tiết & tập viết
鳞
LÂN
lín
Bộ 魚• 20 nét

vảy cá

Xem chi tiết & tập viết
悋
LẪN
lìn
Bộ 心• 10 nét

keo kiệt, tiết kiệm; chặt chẽ

Xem chi tiết & tập viết
灡
LÀN
lán
Bộ 水• 23 nét
Xem chi tiết & tập viết