Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "Ý"
Tìm thấy 10 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt Ý. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: Ý
Đang hiển thị toàn bộ 10 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "Ý".
衣
Y, Ý
yī, yì
Bộ 衣• 6 nét
Quần áo, trang phục, y phục; mặc, khoác lên mình
Xem chi tiết & tập viết
意
Ý
yì
Bộ 心• 13 nét
Ý nghĩ, tâm ý, ý niệm, ý nghĩa, nguyện vọng sâu kín.
Xem chi tiết & tập viết
曀
Ý, Ế
yì
Bộ 日• 16 nét
giông bão; nhiều mây, sương mù; mờ mịt; (Không thể.) oi bức
Xem chi tiết & tập viết
殹
Ý
yì
Bộ 殳• 11 nét
một tiếng vang
Xem chi tiết & tập viết
亄
Ý
yì
Bộ 乙• 13 nét
tham lam, keo kiệt
Xem chi tiết & tập viết
懿
Ý
yì
Bộ 心• 22 nét
đức hạnh, đáng ngưỡng mộ, đáng quý
Xem chi tiết & tập viết
薏
Ý, É
yì
Bộ 艸• 16 nét
hạt giống nước mắt của Gióp; hạt sen
Xem chi tiết & tập viết
鐿
Ý
yì
Bộ 金• 21 nét
ytterbium (nguyên tố 70, Yb)
Xem chi tiết & tập viết
饐
Ý
yì
Bộ 食• 20 nét
hư hỏng, thối, chua
Xem chi tiết & tập viết
鷾
Ý
yì
Bộ 鳥• 24 nét
nuốt
Xem chi tiết & tập viết