
Tên THẢO Trong Tiếng Trung Là Gì? Ý Nghĩa Tên Thảo, Điển Tích & Những Nhân Vật Nổi Tiếng Nhất
Tên Thảo trong tiếng Trung là 草 (cǎo). Khám phá tự nguyên mầm cỏ non xanh, thi phẩm Bạch Cư Dị 'Gió xuân thổi lại mọc', 4 thành ngữ kinh điển và những
ĐỀ thi, NHẠC, mẹo làm bài — lọc một chạm, gõ không cần dấu, bấm là đọc.
363 bài · Phương pháp

Tên Thảo trong tiếng Trung là 草 (cǎo). Khám phá tự nguyên mầm cỏ non xanh, thi phẩm Bạch Cư Dị 'Gió xuân thổi lại mọc', 4 thành ngữ kinh điển và những

Tên Dũng trong tiếng Trung là 勇 (yǒng). Giải mã tự nguyên chữ Dũng, triết lý Tam Đạt Đức của Khổng Tử, 4 thành ngữ kinh điển và những nhân vật tên Dũn

Tên Quỳnh trong tiếng Trung là 琼 (qióng). Khám phá tự nguyên bộ Ngọc, tích ngọc quý Quảng Hàn Cung, 4 thành ngữ kinh điển và những nhân vật tên Quỳnh

Giải mã "Tuyệt Hộ Cục" (绝户局) - đòn bẫy mỹ nhân kế tàn độc nhất của Giang Tướng Phái: dàn cảnh đại hôn lễ chuốc say gia tộc, thảm sát cướp đoạt khế ước

Giải mã hiện tượng "Âm Binh Mượn Lương" (阴兵借粮) thời Dân quốc: chiêu trò dùng người đi cà kheo 3m, bột photpho xanh lét và tiếng vó ngựa giả để cướp bó

Lật tẩy bí mật vì sao thầy bói vừa bước vào cửa đã biết tường tận vết sẹo, người thân đi xa và khoản bạc giấu kín: mạng lưới chân rết Xí Mã và cuốn sổ

Giải mã "Thánh kinh bói toán" 《Anh Diệu Thiên》 (英耀篇) lưu truyền 300 năm: 4 tuyệt chiêu tâm lý Cổ - Bộc - Áp - Hống, thuật Cold Reading đọc vị ngôn ngữ

Khám phá kỳ án Tiên Đồng Giáng Thế (仙童降世) của Giang Tướng Phái: thủ thuật khoét rỗng tượng phật đá, tạo mây ngũ sắc lân tinh lừa gạt các tướng soái qu

Vạch trần bí mật thuật Chấm Kim (点金术) và cạm bẫy "Mai Lôi Khởi Cục" của giới thầy địa lý Dân quốc: lén chôn đồ độc hại dưới móng nhà rồi bấm quẻ đào l

Giải mã toàn tập thuật Trát Phi (扎飞术) - ngón nghề giả thần lừa quỷ tàn độc nhất của Giang Tướng Phái thời Dân quốc: nguồn gốc lịch sử, đại kỳ án Bến T

Trọn bộ 80+ từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây và hoa quả (水果) từ nhiệt đới quen thuộc đến các loại quả nhập khẩu cao cấp, kèm phiên âm Pinyin, âm Há

Tổng hợp 100 cặp từ trái nghĩa tiếng Trung (反义词) thông dụng nhất từ HSK 1 đến HSK 6, phân loại chi tiết theo tính từ, động từ, danh từ, kèm phiên âm P