Trái cây & hoa quả (水果 - THỦY QUẢ) là chủ đề từ vựng vô cùng quen thuộc và thiết thực trong đời sống thường nhật. Dù bạn đi siêu thị tại Bắc Kinh, ghé thăm chợ hoa quả Quảng Châu, đặt hàng hoa quả trên Taobao hay chuẩn bị cho các phần thi nghe - đọc HSK, việc nắm chắc tên gọi các loại quả cùng cách đàm thoại mua bán sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trôi chảy.
🍎
Mẹo Đo Lường Cốt Tử Khi Mua Hoa Quả Ở Trung Quốc:
Người Trung Quốc dùng đơn vị đo khối lượng là 斤 (jīn - CÂN). Cần lưu ý: 1 斤 = 500 gram (nửa ký Việt Nam)! Do đó, khi thấy biển hiệu ghi "西瓜 3块一斤" nghĩa là 3 tệ cho 500g dưa hấu (tương đương 6 tệ / 1kg).
Bảng 1: 35 Loại Trái Cây Nhiệt Đới Phổ Biến (Việt Nam & Đông Nam Á)
Những loại quả nhiệt đới quen thuộc quanh năm tại Việt Nam và miền Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam, Quảng Đông):
| STT |
Từ Vựng Tiếng Trung |
Âm Hán Việt |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh |
| 1 | | BÌNH QUẢ | Quả táo | 红富士苹果非常脆甜。 (Táo Fuji đỏ rất giòn ngọt.) |
| 2 | | HƯƠNG TIÊU | Quả chuối | 每天吃一根香蕉对肠胃很好。 (Mỗi ngày ăn một quả chuối rất tốt cho đường ruột.) |
| 3 | | TÂY QUA | Quả dưa hấu | 夏天切半个冰镇西瓜吃,特别解渴。 (Mùa hè bổ nửa quả dưa hấu ướp lạnh ăn, cực kỳ giải khát.) |
| 4 | | MÃNG QUẢ | Quả xoài | 熟透的芒果散发着浓郁的果香。 (Quả xoài chín mọng tỏa ra mùi thơm ngào ngạt.) |
| 5 | | BA LA | Quả dứa (thơm) | 切菠萝前通常要先泡一下盐水。 (Trước khi bổ dứa thường phải ngâm qua nước muối.) |
| 6 | | PHƯỢNG LÊ | Quả thơm Đài Loan | 台湾凤梨口感非常细腻,不用泡盐水。 (Thơm Đài Loan ăn rất mịn, không cần ngâm nước muối.) |
| 7 | | LƯU LIÊN | Quả sầu riêng | 榴莲被称为热带水果之王。 (Sầu riêng được mệnh danh là vua của các loại trái cây nhiệt đới.) |
| 8 | | HỎA LONG QUẢ | Quả thanh long | 红心火龙果的花青素含量很高。 (Thanh long ruột đỏ có hàm lượng anthocyanin rất cao.) |
| 9 | | MỘC QUA | Quả đu đủ | 木瓜炖牛奶是一道养颜甜品。 (Đu đủ hầm sữa tươi là một món tráng miệng dưỡng nhan.) |
| 10 | | DA TỬ | Quả dừa | 在海南旅游时随处可见新鲜的椰子汁。 (Khi du lịch Hải Nam có thể thấy nước dừa tươi ở khắp mọi nơi.) |
| 11 | | BA LA MẬT | Quả mít | 菠萝蜜的果肉金黄饱满,香气扑鼻。 (Múi mít vàng ươm căng tròn, thơm nức mũi.) |
| 12 | | SƠN TRÚC | Quả măng cụt | 山竹被誉为水果皇后,味道清甜。 (Măng cụt được ca ngợi là nữ hoàng trái cây, vị ngọt thanh.) |
| 13 | | HỒNG MAO ĐAN | Quả chôm chôm | 红毛丹的外形独特,果肉晶莹剔透。 (Chôm chôm có hình dáng độc đáo, cùi trong suốt như pha lê.) |
| 14 | | PHIÊN THẠCH LỰU | Quả ổi | 番石榴含有丰富的维生素C。 (Quả ổi chứa hàm lượng vitamin C cực kỳ dồi dào.) |
| 15 | | BA NHẠC | Trái ổi xá lị (tiếng lóng / Đài Loan) | 台湾芭乐撒上酸梅粉味道绝佳。 (Ổi xá lị Đài Loan rắc thêm bột xí muội ngon tuyệt đỉnh.) |
| 16 | | LONG NHÃN | Quả nhãn | 晒干后的龙眼就是养生滋补的桂圆。 (Nhãn phơi khô chính là vị quế viên bổ dưỡng.) |
| 17 | | LỆ CHI | Quả vải | 一骑红尘妃子笑,无人知是荔枝来。 (Một kỵ bụi hồng Phi Tử cười, đâu ai biết ấy lệ chi về.) |
| 18 | | BÁCH HƯƠNG QUẢ | Quả chanh leo (chanh dây) | 夏天用百香果泡蜂蜜水特别开胃。 (Mùa hè pha chanh leo với mật ong rất kích thích vị giác.) |
| 19 | | THÍCH CA QUẢ | Quả na (mãng cầu ta) | 释迦果熟软之后甜度非常高。 (Quả na sau khi chín mềm có độ ngọt rất cao.) |
| 20 | | PHIÊN LỆ CHI | Quả mãng cầu xiêm | 番荔枝果肉酸甜多汁,常用来做冰沙。 (Mãng cầu xiêm cùi chua ngọt mọng nước, thường làm sinh tố.) |
| 21 | | NGƯU DU QUẢ | Quả bơ | 健身人士常常把牛油果做成沙拉。 (Người tập thể hình thường làm salad bơ.) |
| 22 | | NGẠC LÊ | Quả bơ (tên khoa học) | 鳄梨含有丰富的不饱和脂肪酸。 (Quả bơ chứa nhiều axit béo không bão hòa.) |
| 23 | | TRỪNG TỬ | Quả cam | 新鲜榨出来的橙汁营养丰富。 (Nước cam mới vắt giàu dinh dưỡng.) |
| 24 | | QUÝT TỬ | Quả quýt | 秋天是吃橘子的好季节。 (Mùa thu là mùa tuyệt vời để ăn quýt.) |
| 25 | | DẬU TỬ | Quả bưởi | 中秋节吃月饼的时候大家喜欢剥柚子。 (Tết Trung Thu khi ăn bánh nướng mọi người thích bóc bưởi.) |
| 26 | | NINH MÔNG | Quả chanh vàng | 泡红茶时加入一片柠檬味道更清爽。 (Khi pha hồng trà thêm một lát chanh vàng vị sẽ thanh hơn.) |
| 27 | | THANH NINH | Quả chanh xanh | 越南河粉一定要挤上一小瓣青柠汁。 (Phở Việt Nam nhất định phải vắt một miếng nước cốt chanh xanh.) |
| 28 | | KIM QUẤT | Quả quất (quả tắc) | 金桔柠檬茶是奶茶店的招牌饮品。 (Trà quất chanh là thức uống đắt khách của tiệm trà sữa.) |
| 29 | | ĐIỀN QUA | Quả dưa lê | 白色的甜瓜肉质酥脆,水分充足。 (Dưa lê trắng cùi giòn xốp, mọng nước.) |
| 30 | | CÁP MẬT QUA | Quả dưa lưới Hami | 新疆哈密瓜以香甜闻名中外。 (Dưa Hami Tân Cương nổi tiếng ngọt thơm trong ngoài nước.) |
| 31 | | NHÂN TÂM QUẢ | Quả hồng xiêm (sa-pô-chê) | 人心果形状像心脏,成熟后果肉细腻甘甜。 (Quả hồng xiêm dáng như trái tim, chín cùi ngọt đậm.) |
| 32 | | LONG CÔNG QUẢ | Quả bòn bon | 龙功果是东南亚非常受欢迎的热带水果。 (Bòn bon là trái cây nhiệt đới rất được chuộng ở Đông Nam Á.) |
| 33 | | TOAN GIÁC | Quả me | 云南人喜欢用酸角做酸甜可口的开胃小吃。 (Người Vân Nam thích dùng me làm món ăn vặt chua ngọt ngon miệng.) |
| 34 | | DƯƠNG ĐÀO | Quả khế | 切开杨桃后横截面是一个漂亮的五角星。 (Bổ quả khế ra mặt cắt là một ngôi sao năm cánh tuyệt đẹp.) |
| 35 | | LIÊN VỤ | Quả roi (mận miền Nam) | 红彤彤的莲雾又脆又多汁,十分爽口。 (Những quả roi đỏ au vừa giòn vừa mọng nước, ăn rất thanh mát.) |
Bảng 2: 25 Loại Quả Ôn Đới & Trái Cây Nhập Khẩu Thượng Hạng
Các loại quả đặc sản xứ lạnh, dâu berry và hoa quả nhập khẩu cao cấp được giới trẻ và nhân viên văn phòng Trung Quốc cực kỳ ưa chuộng:
| STT |
Từ Vựng Tiếng Trung |
Âm Hán Việt |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh |
| 36 | | ĐÀO TỬ | Quả đào | 水蜜桃皮薄汁多,咬一口满嘴香甜。 (Đào mật da mỏng nhiều nước, cắn một miếng ngọt ngào thơm phức.) |
| 37 | | DU ĐÀO | Quả xuân đào (đào lông nhẵn) | 油桃表皮光滑无毛,口感爽脆。 (Đào lông nhẵn vỏ ngoài bóng láng không lông, ăn giòn rụm.) |
| 38 | | LÝ TỬ | Quả mận Hà Nội (mận Bắc) | 红李子酸甜适中,非常诱人。 (Mận đỏ chua ngọt vừa độ, trông rất hấp dẫn.) |
| 39 | | LÊ TỬ | Quả lê | 秋梨膏是润肺止咳的传统良方。 (Cao lê mùa thu là phương thuốc nhuận phế chỉ khái truyền thống.) |
| 40 | | HẠNH TỬ | Quả mơ tây (hạnh) | 金黄的杏子熟透后软糯香甜。 (Mơ tây vàng óng khi chín mềm dẻo ngọt thơm.) |
| 41 | | THỊ TỬ | Quả hồng | 在北方,冬天可以吃到香甜的冻柿子。 (Ở miền Bắc, mùa đông có thể ăn món hồng đông đá thơm ngọt.) |
| 42 | | BỒ ĐÀO | Quả nho | 吐鲁番的无籽白葡萄甜得像蜜一样。 (Nho trắng không hạt Turpan ngọt như mật.) |
| 43 | | ĐỀ TỬ | Quả nho Mỹ (nho quả to giòn) | 红提子皮薄肉厚,不需要吐皮。 (Nho Mỹ đỏ vỏ mỏng cùi dày, không cần nhằn vỏ.) |
| 44 | | THẢO MAI | Quả dâu tây | 冬天到草莓园亲手采摘草莓非常有趣。 (Mùa đông đến vườn dâu tây tự tay hái dâu rất thú vị.) |
| 45 | | LAM MAI | Quả việt quất | 多吃蓝莓能保护视力,缓解眼部疲劳。 (Ăn nhiều việt quất giúp bảo vệ thị lực, giảm mỏi mắt.) |
| 46 | | THỤ MAI | Quả mâm xôi (phúc bồn tử) | 树莓酸甜可口,常用来装饰蛋糕。 (Mâm xôi chua ngọt ngon miệng, thường dùng trang trí bánh kem.) |
| 47 | | HẮC MAI | Quả dâu đen | 黑莓的抗氧化物质非常丰富。 (Quả dâu đen có chất chống oxy hóa cực kỳ phong phú.) |
| 48 | | MẠN VIỆT MAI | Quả nam việt quất | 蔓越莓干是做曲奇饼干的好原料。 (Nam việt quất khô là nguyên liệu tuyệt vời làm bánh quy.) |
| 49 | | DI HẦU ĐÀO | Quả kiwi | 猕猴桃富含维生素,被誉为维C之王。 (Kiwi giàu vitamin, được tôn là vua vitamin C.) |
| 50 | | KỲ DỊ QUẢ | Quả kiwi (nhập khẩu) | 新西兰黄心奇异果口感像冰淇淋一样细腻。 (Kiwi ruột vàng New Zealand vị mịn như kem.) |
| 51 | | THẠCH LỰU | Quả lựu | 成熟的石榴裂开嘴,露出一颗颗红宝石般的果籽。 (Quả lựu chín hé miệng, lộ ra từng hạt đỏ như đá ruby.) |
| 52 | | VÔ HOA QUẢ | Quả sung ngọt | 新鲜无花果清甜软烂,营养价值极高。 (Sung ngọt tươi ngọt mềm thanh tao, giá trị dinh dưỡng cực cao.) |
| 53 | | ANH ĐÀO | Quả anh đào nội địa | 中国樱桃小巧玲珑,酸甜多汁。 (Anh đào Trung Quốc nhỏ nhắn xinh xắn, chua ngọt mọng nước.) |
| 54 | | XA LÝ TỬ | Quả cherry nhập khẩu | 逢年过节,智利车厘子成了送礼的热门选择。 (Mỗi dịp lễ Tết, cherry Chile trở thành món quà biếu hot.) |
| 55 | | TỲ BÀ | Quả tỳ bà (nhót tây) | 初夏成熟的枇杷果肉细腻,有止咳润肺的功效。 (Tỳ bà chín đầu hạ cùi mịn, có công hiệu giảm ho nhuận phổi.) |
| 56 | | CẢM LÃM | Quả ô liu (quả trám) | 橄榄先苦后甜,回味悠长。 (Trám lúc đầu hơi chát đắng sau ngọt dịu, dư vị lắng đọng.) |
| 57 | | SƠN TRA | Quả táo mèo (sơn tra) | 老北京冰糖葫芦就是用山楂做成的。 (Kẹo hồ lô Bắc Kinh xưa được làm từ quả sơn tra.) |
| 58 | | TẢO TỬ | Quả táo tàu tươi | 冬枣清脆香甜,咬起来咔嚓作响。 (Táo tàu tươi mùa đông giòn tan thơm ngọt, cắn kêu giòn rụm.) |
| 59 | | LẬT TỬ | Hạt dẻ | 冬天街头飘着糖炒栗子的诱人香味。 (Mùa đông góc phố thoang thoảng mùi hạt dẻ rang đường quyến rũ.) |
| 60 | | TANG THẬM | Quả dâu tằm | 黑紫色的桑葚成熟时非常甜。 (Những quả dâu tằm tím thẫm lúc chín ăn rất ngọt.) |
Bảng 3: 20+ Từ Vựng Về Hương Vị, Bộ Phận & Trạng Thái Quả
Để diễn đạt hoa quả chua, ngọt, chín mọng hay dập nát, bạn cần bỏ túi ngay các tính từ và danh từ miêu tả sau:
| STT |
Từ Vựng Tiếng Trung |
Âm Hán Việt |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh |
| 61 | | QUẢ BÌ | Vỏ quả | 吃苹果前最好削掉果皮。 (Trước khi ăn táo tốt nhất gọt bỏ vỏ.) |
| 62 | | QUẢ NHỤC | Cùi quả, thịt quả | 西瓜果肉红润多汁,十分诱人。 (Thịt dưa hấu đỏ ửng mọng nước, rất quyến rũ.) |
| 63 | | QUẢ HẠCH | Hột, hạt quả cứng | 吃樱桃时请注意吐出果核。 (Khi ăn cherry xin chú ý nhằn hạt ra.) |
| 64 | | QUẢ TRỊP | Nước ép trái cây | 一杯鲜榨果汁能补充每日所需维生素。 (Một ly nước ép tươi bổ sung vitamin cần thiết mỗi ngày.) |
| 65 | | QUẢ TƯƠNG | Mứt hoa quả | 草莓果酱抹在吐司上面特别好吃。 (Mứt dâu tây phết lên bánh mì nướng ăn rất ngon.) |
| 66 | | TÂN TIÊN | Tươi ngon | 这些刚采摘的水果非常新鲜。 (Những quả hoa quả vừa hái này rất tươi ngon.) |
| 67 | | THỤC THẤU | Chín mọng, chín kỹ | 香蕉熟透后表皮会出现黑色斑点。 (Chuối chín kỹ vỏ ngoài sẽ xuất hiện đốm đen.) |
| 68 | | VỊ THỤC | Còn xanh, chưa chín | 青涩未熟的水果口感偏酸硬。 (Quả còn xanh chát ăn sẽ cứng và chua.) |
| 69 | | ĐIỀM | Ngọt | 这批西瓜个个都很甜。 (Lô dưa hấu này quả nào cũng rất ngọt.) |
| 70 | | TOAN | Chua | 柠檬太酸了,不能直接吃。 (Chanh chua quá, không thể ăn trực tiếp.) |
| 71 | | TOAN ĐIỀM | Chua chua ngọt ngọt | 百香果酸甜适口,非常适合做果茶。 (Chanh dây chua ngọt vừa miệng, cực kỳ hợp làm trà quả.) |
| 72 | | ĐA TRỊP | Nhiều nước, mọng nước | 夏季吃多汁的水蜜桃真是一种享受。 (Mùa hè ăn đào mật mọng nước thực sự là một sự hưởng thụ.) |
| 73 | | KHỔ | Đắng | 苦瓜虽然是蔬菜,但也带有苦味。 (Mướp đắng tuy là rau củ nhưng cũng mang vị đắng.) |
| 74 | | SÁP | Chát | 没熟透的柿子吃起来会发涩。 (Quả hồng chưa chín kỹ ăn vào sẽ thấy chát.) |
| 75 | | LÃN | Hỏng, thối, dập nát | 挑水果时要仔细检查,别买到烂果子。 (Khi chọn hoa quả phải kiểm tra kỹ, chớ mua phải quả dập thối.) |
| 76 | | TIẾN KHẨU THỦY QUẢ | Hoa quả nhập khẩu | 精品超市里陈列着各式各样的进口水果。 (Siêu thị cao cấp trưng bày đủ loại hoa quả nhập khẩu.) |
| 77 | | ỨNG QUÝ THỦY QUẢ | Hoa quả đúng mùa | 多吃应季水果更符合自然健康规律。 (Ăn nhiều hoa quả đúng vụ càng hợp quy luật tự nhiên và sức khỏe.) |
| 78 | | PHẢN QUÝ THỦY QUẢ | Hoa quả trái mùa | 大棚技术让大家在冬天也能吃上反季草莓。 (Công nghệ nhà kính giúp mọi người mùa đông vẫn ăn được dâu tây trái vụ.) |
| 79 | | NHẤT CÂN | 500 gram (nửa ký Trung Quốc) | 在中国买水果,标价通常按一斤计算。 (Ở Trung Quốc mua hoa quả, giá niêm yết thường tính theo nửa cân = 500g.) |
| 80 | | NHẤT CÔNG CÂN | 1 kilogram (1 ký) | 一公斤等于中国市制的两斤。 (Một kilogram bằng hai cân thị chế Trung Quốc.) |
Hội Thoại Thực Chiến: Đi Chợ Mua Hoa Quả & Trả Giá Tiếng Trung
Áp dụng ngay các mẫu câu giao tiếp tự nhiên sau đây khi vào tiệm hoa quả (水果店) hoặc sạp chợ:
1. Hỏi giá theo cân:
老板,苹果怎么卖?多少钱一斤?
Lǎobǎn, píngguǒ zěnme mài? Duōshao qián yì jīn?
Ông chủ ơi, táo bán thế nào? Bao nhiêu tiền nửa ký (1 cân)?
2. Hỏi thử vị ngọt:
这西瓜甜不甜?可以先尝尝吗?
Zhè xīguā tián bu tián? Kěyǐ xiān chángchang ma?
Dưa hấu này ngọt không? Có thể nếm thử trước được không?
3. Mặc cả bớt giá:
太贵了!便宜一点儿吧,买多了算多少钱?
Tài guì le! Piányi yìdiǎnr ba, mǎi duō le suàn duōshao qián?
Đắt quá! Bớt chút đi mà, mua nhiều thì tính giá bao nhiêu?
4. Nhờ chọn quả tươi ngon:
帮我挑几个熟一点儿的芒果,今天晚上就要吃。
Bāng wǒ tiāo jǐ ge shú yìdiǎnr de mángguǒ, jīntiān wǎnshang jiù yào chī.
Chọn giúp tôi mấy quả xoài chín một chút nhé, tối nay tôi ăn luôn.
5. Thanh toán quét mã di động:
一共多少钱?我微信扫码付给你。
Yígòng duōshao qián? Wǒ Wēixìn sǎomǎ fù gěi nǐ.
Tất cả bao nhiêu tiền? Tôi quét mã WeChat Pay thanh toán cho bạn nhé.
Mẹo Chiết Tự: Bí Kíp Nhớ Chữ Hán Tên Các Loại Trái Cây
🌿
1. Bộ Thảo Đầu (艹) - Cây cỏ, thảo mộc
Các loại quả mọc trên dây leo, cây cỏ bụi thấp hoặc cây thân thảo hầu hết đều có bộ Thảo đầu ở trên đỉnh:
- 草莓 (cǎoméi): Quả dâu tây
- 蓝莓 (lánméi): Quả việt quất
- 苹果 (píngguǒ): Cả chữ 苹 đều có bộ Thảo
- 葡萄 (pútao): Cả 2 chữ đều có bộ Thảo
- 菠萝 (bōluó): Quả dứa, thơm
🌳
2. Bộ Mộc (木) - Cây thân gỗ lâu năm
Các loại quả thu hái từ cây thân gỗ cao lớn thường chứa bộ Mộc:
- 桃 (táo): Cây đào, bộ Mộc bên trái
- 李 (lǐ): Cây mận, bộ Mộc bên trên
- 梨 (lí): Cây lê, bộ Mộc bên dưới
- 杨桃 (yángtáo): Cây khế
- 柠檬 (níngméng): Cả 2 chữ đều có bộ Mộc đứng đầu
Bài Tập Mini: Thử Tài Nhận Diện Trái Cây Tiếng Trung
Câu 1: "榴莲" (liúlián) là quả gì trong tiếng Việt?
A. Quả mít B. Quả sầu riêng C. Quả thanh long D. Quả chôm chôm
Xem đáp án & giải thích
Đáp án: B (Quả sầu riêng - âm Hán Việt LƯU LIÊN).
Câu 2: Loại quả nào sau đây là "火龙果" (huǒlóngguǒ)?
A. Quả dưa hấu B. Quả xoài C. Quả thanh long D. Quả đu đủ
Xem đáp án & giải thích
Đáp án: C (Quả thanh long - HỎA LONG QUẢ).
Câu 3: Đơn vị "一斤" khi mua hoa quả ở Trung Quốc tương đương bao nhiêu gram?
A. 1000g B. 500g C. 250g D. 100g
Xem đáp án & giải thích
Đáp án: B (500 gram - nửa ký chuẩn thị chế Trung Quốc).
Câu Hỏi Thường Gặp Về Trái Cây Tiếng Trung (FAQ)
1. Quả trái cây trong tiếng Trung gọi là gì?
Hoa quả và trái cây nói chung trong tiếng Trung gọi là 水果 (shuǐguǒ - âm Hán Việt THỦY QUẢ). Cửa hàng bán hoa quả gọi là 水果店 (shuǐguǒ diàn).
2. Vì sao chữ "果" (quả) xuất hiện trong nhiều tên trái cây?
Chữ "果" (guǒ) có nghĩa là quả, trái cây hoặc kết quả. Rất nhiều loại quả được gọi tên theo cấu trúc [Tên] + 果 như: 苹果 (táo), 芒果 (xoài), 火龙果 (thanh long), 百香果 (chanh leo), 坚果 (hạt dẻ/hạt khô).
3. Phân biệt 车厘子 (chēlízi) và 樱桃 (yīngtáo) như thế nào?
Ở Trung Quốc, 樱桃 (yīngtáo) thường chỉ quả anh đào nhỏ trồng nội địa, màu đỏ hồng vị chua nhẹ. Trong khi đó 车厘子 (chēlízi - phiên âm từ tiếng Anh 'cherries') dùng để chỉ những quả cherry to nhập khẩu từ Chile, Mỹ, Úc với vỏ đỏ tím sẫm, cùi dày ngọt lịm.
4. Có ứng dụng nào tra cứu từ vựng hoa quả có audio không?
Bạn có thể tra cứu và nghe phát âm chuẩn bản xứ của toàn bộ từ vựng trái cây trên hệ thống FoxHSK (foxhsk.com) tại chuyên mục Từ vựng HSK & Giao tiếp.