Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK16 phút

Trọn Bộ 80+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Trái Cây & Hoa Quả (水果 Đầy Đủ & Mẫu Câu Đi Chợ Mua Bán)

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Trọn Bộ 80+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Trái Cây & Hoa Quả (水果 Đầy Đủ & Mẫu Câu Đi Chợ Mua Bán) | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ 80+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Trái Cây & Hoa Quả (水果 Đầy Đủ & Mẫu Câu Đi Chợ Mua Bán) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ 80+ từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây và hoa quả (水果) từ nhiệt đới quen thuộc đến các loại quả nhập khẩu cao cấp, kèm phiên âm Pinyin, âm Hán Việt và mẫu câu đàm thoại mua sắm, trả giá thực tế.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng tiếng trung về trái cây
Bảng điều khiển

Trái cây & hoa quả (水果shuǐguǒ - THỦY QUẢ) là chủ đề từ vựng vô cùng quen thuộc và thiết thực trong đời sống thường nhật. Dù bạn đi siêu thị tại Bắc Kinh, ghé thăm chợ hoa quả Quảng Châu, đặt hàng hoa quả trên Taobao hay chuẩn bị cho các phần thi nghe - đọc HSK, việc nắm chắc tên gọi các loại quả cùng cách đàm thoại mua bán sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trôi chảy.

🍎

Mẹo Đo Lường Cốt Tử Khi Mua Hoa Quả Ở Trung Quốc:

Người Trung Quốc dùng đơn vị đo khối lượng là 斤 (jīn - CÂN). Cần lưu ý: 1 斤 = 500 gram (nửa ký Việt Nam)! Do đó, khi thấy biển hiệu ghi "西瓜 3块一斤" nghĩa là 3 tệ cho 500g dưa hấu (tương đương 6 tệ / 1kg).

Bảng 1: 35 Loại Trái Cây Nhiệt Đới Phổ Biến (Việt Nam & Đông Nam Á)

Những loại quả nhiệt đới quen thuộc quanh năm tại Việt Nam và miền Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam, Quảng Đông):

STT Từ Vựng Tiếng Trung Âm Hán Việt Dịch Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh
1
苹果píngguǒ
BÌNH QUẢQuả táo红富士苹果非常脆甜。 (Táo Fuji đỏ rất giòn ngọt.)
2
香蕉xiāngjiāo
HƯƠNG TIÊUQuả chuối每天吃一根香蕉对肠胃很好。 (Mỗi ngày ăn một quả chuối rất tốt cho đường ruột.)
3
西瓜xīguā
TÂY QUAQuả dưa hấu夏天切半个冰镇西瓜吃,特别解渴。 (Mùa hè bổ nửa quả dưa hấu ướp lạnh ăn, cực kỳ giải khát.)
4
芒果mángguǒ
MÃNG QUẢQuả xoài熟透的芒果散发着浓郁的果香。 (Quả xoài chín mọng tỏa ra mùi thơm ngào ngạt.)
5
菠萝bōluó
BA LAQuả dứa (thơm)切菠萝前通常要先泡一下盐水。 (Trước khi bổ dứa thường phải ngâm qua nước muối.)
6
凤梨fènglí
PHƯỢNG LÊQuả thơm Đài Loan台湾凤梨口感非常细腻,不用泡盐水。 (Thơm Đài Loan ăn rất mịn, không cần ngâm nước muối.)
7
榴莲liúlián
LƯU LIÊNQuả sầu riêng榴莲被称为热带水果之王。 (Sầu riêng được mệnh danh là vua của các loại trái cây nhiệt đới.)
8
火龙果huǒlóngguǒ
HỎA LONG QUẢQuả thanh long红心火龙果的花青素含量很高。 (Thanh long ruột đỏ có hàm lượng anthocyanin rất cao.)
9
木瓜mùguā
MỘC QUAQuả đu đủ木瓜炖牛奶是一道养颜甜品。 (Đu đủ hầm sữa tươi là một món tráng miệng dưỡng nhan.)
10
椰子yēzi
DA TỬQuả dừa在海南旅游时随处可见新鲜的椰子汁。 (Khi du lịch Hải Nam có thể thấy nước dừa tươi ở khắp mọi nơi.)
11
菠萝蜜bōluómì
BA LA MẬTQuả mít菠萝蜜的果肉金黄饱满,香气扑鼻。 (Múi mít vàng ươm căng tròn, thơm nức mũi.)
12
山竹shānzhú
SƠN TRÚCQuả măng cụt山竹被誉为水果皇后,味道清甜。 (Măng cụt được ca ngợi là nữ hoàng trái cây, vị ngọt thanh.)
13
红毛丹hóngmáodān
HỒNG MAO ĐANQuả chôm chôm红毛丹的外形独特,果肉晶莹剔透。 (Chôm chôm có hình dáng độc đáo, cùi trong suốt như pha lê.)
14
番石榴fānshíliú
PHIÊN THẠCH LỰUQuả ổi番石榴含有丰富的维生素C。 (Quả ổi chứa hàm lượng vitamin C cực kỳ dồi dào.)
15
芭乐bālè
BA NHẠCTrái ổi xá lị (tiếng lóng / Đài Loan)台湾芭乐撒上酸梅粉味道绝佳。 (Ổi xá lị Đài Loan rắc thêm bột xí muội ngon tuyệt đỉnh.)
16
龙眼lóngyǎn
LONG NHÃNQuả nhãn晒干后的龙眼就是养生滋补的桂圆。 (Nhãn phơi khô chính là vị quế viên bổ dưỡng.)
17
荔枝lìzhī
LỆ CHIQuả vải一骑红尘妃子笑,无人知是荔枝来。 (Một kỵ bụi hồng Phi Tử cười, đâu ai biết ấy lệ chi về.)
18
百香果bǎixiāngguǒ
BÁCH HƯƠNG QUẢQuả chanh leo (chanh dây)夏天用百香果泡蜂蜜水特别开胃。 (Mùa hè pha chanh leo với mật ong rất kích thích vị giác.)
19
释迦果shìjiāguǒ
THÍCH CA QUẢQuả na (mãng cầu ta)释迦果熟软之后甜度非常高。 (Quả na sau khi chín mềm có độ ngọt rất cao.)
20
番荔枝fānlìzhī
PHIÊN LỆ CHIQuả mãng cầu xiêm番荔枝果肉酸甜多汁,常用来做冰沙。 (Mãng cầu xiêm cùi chua ngọt mọng nước, thường làm sinh tố.)
21
牛油果niúyóuguǒ
NGƯU DU QUẢQuả bơ健身人士常常把牛油果做成沙拉。 (Người tập thể hình thường làm salad bơ.)
22
鳄梨èlí
NGẠC LÊQuả bơ (tên khoa học)鳄梨含有丰富的不饱和脂肪酸。 (Quả bơ chứa nhiều axit béo không bão hòa.)
23
橙子chéngzi
TRỪNG TỬQuả cam新鲜榨出来的橙汁营养丰富。 (Nước cam mới vắt giàu dinh dưỡng.)
24
橘子júzi
QUÝT TỬQuả quýt秋天是吃橘子的好季节。 (Mùa thu là mùa tuyệt vời để ăn quýt.)
25
柚子yòuzi
DẬU TỬQuả bưởi中秋节吃月饼的时候大家喜欢剥柚子。 (Tết Trung Thu khi ăn bánh nướng mọi người thích bóc bưởi.)
26
柠檬níngméng
NINH MÔNGQuả chanh vàng泡红茶时加入一片柠檬味道更清爽。 (Khi pha hồng trà thêm một lát chanh vàng vị sẽ thanh hơn.)
27
青柠qīngníng
THANH NINHQuả chanh xanh越南河粉一定要挤上一小瓣青柠汁。 (Phở Việt Nam nhất định phải vắt một miếng nước cốt chanh xanh.)
28
金桔jīnjú
KIM QUẤTQuả quất (quả tắc)金桔柠檬茶是奶茶店的招牌饮品。 (Trà quất chanh là thức uống đắt khách của tiệm trà sữa.)
29
甜瓜tiánguā
ĐIỀN QUAQuả dưa lê白色的甜瓜肉质酥脆,水分充足。 (Dưa lê trắng cùi giòn xốp, mọng nước.)
30
哈密瓜hāmìguā
CÁP MẬT QUAQuả dưa lưới Hami新疆哈密瓜以香甜闻名中外。 (Dưa Hami Tân Cương nổi tiếng ngọt thơm trong ngoài nước.)
31
人心果rénxīnguǒ
NHÂN TÂM QUẢQuả hồng xiêm (sa-pô-chê)人心果形状像心脏,成熟后果肉细腻甘甜。 (Quả hồng xiêm dáng như trái tim, chín cùi ngọt đậm.)
32
龙功果lónggōngguǒ
LONG CÔNG QUẢQuả bòn bon龙功果是东南亚非常受欢迎的热带水果。 (Bòn bon là trái cây nhiệt đới rất được chuộng ở Đông Nam Á.)
33
酸角suānjiǎo
TOAN GIÁCQuả me云南人喜欢用酸角做酸甜可口的开胃小吃。 (Người Vân Nam thích dùng me làm món ăn vặt chua ngọt ngon miệng.)
34
杨桃yángtáo
DƯƠNG ĐÀOQuả khế切开杨桃后横截面是一个漂亮的五角星。 (Bổ quả khế ra mặt cắt là một ngôi sao năm cánh tuyệt đẹp.)
35
莲雾liánwù
LIÊN VỤQuả roi (mận miền Nam)红彤彤的莲雾又脆又多汁,十分爽口。 (Những quả roi đỏ au vừa giòn vừa mọng nước, ăn rất thanh mát.)

Bảng 2: 25 Loại Quả Ôn Đới & Trái Cây Nhập Khẩu Thượng Hạng

Các loại quả đặc sản xứ lạnh, dâu berry và hoa quả nhập khẩu cao cấp được giới trẻ và nhân viên văn phòng Trung Quốc cực kỳ ưa chuộng:

STT Từ Vựng Tiếng Trung Âm Hán Việt Dịch Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh
36
桃子táozi
ĐÀO TỬQuả đào水蜜桃皮薄汁多,咬一口满嘴香甜。 (Đào mật da mỏng nhiều nước, cắn một miếng ngọt ngào thơm phức.)
37
油桃yóutáo
DU ĐÀOQuả xuân đào (đào lông nhẵn)油桃表皮光滑无毛,口感爽脆。 (Đào lông nhẵn vỏ ngoài bóng láng không lông, ăn giòn rụm.)
38
李子lǐzi
LÝ TỬQuả mận Hà Nội (mận Bắc)红李子酸甜适中,非常诱人。 (Mận đỏ chua ngọt vừa độ, trông rất hấp dẫn.)
39
梨子lízi
LÊ TỬQuả lê秋梨膏是润肺止咳的传统良方。 (Cao lê mùa thu là phương thuốc nhuận phế chỉ khái truyền thống.)
40
杏子xìngzi
HẠNH TỬQuả mơ tây (hạnh)金黄的杏子熟透后软糯香甜。 (Mơ tây vàng óng khi chín mềm dẻo ngọt thơm.)
41
柿子shìzi
THỊ TỬQuả hồng在北方,冬天可以吃到香甜的冻柿子。 (Ở miền Bắc, mùa đông có thể ăn món hồng đông đá thơm ngọt.)
42
葡萄pútao
BỒ ĐÀOQuả nho吐鲁番的无籽白葡萄甜得像蜜一样。 (Nho trắng không hạt Turpan ngọt như mật.)
43
提子tízi
ĐỀ TỬQuả nho Mỹ (nho quả to giòn)红提子皮薄肉厚,不需要吐皮。 (Nho Mỹ đỏ vỏ mỏng cùi dày, không cần nhằn vỏ.)
44
草莓cǎoméi
THẢO MAIQuả dâu tây冬天到草莓园亲手采摘草莓非常有趣。 (Mùa đông đến vườn dâu tây tự tay hái dâu rất thú vị.)
45
蓝莓lánméi
LAM MAIQuả việt quất多吃蓝莓能保护视力,缓解眼部疲劳。 (Ăn nhiều việt quất giúp bảo vệ thị lực, giảm mỏi mắt.)
46
树莓shùméi
THỤ MAIQuả mâm xôi (phúc bồn tử)树莓酸甜可口,常用来装饰蛋糕。 (Mâm xôi chua ngọt ngon miệng, thường dùng trang trí bánh kem.)
47
黑莓hēiméi
HẮC MAIQuả dâu đen黑莓的抗氧化物质非常丰富。 (Quả dâu đen có chất chống oxy hóa cực kỳ phong phú.)
48
蔓越莓mànyuèméi
MẠN VIỆT MAIQuả nam việt quất蔓越莓干是做曲奇饼干的好原料。 (Nam việt quất khô là nguyên liệu tuyệt vời làm bánh quy.)
49
猕猴桃míhóutáo
DI HẦU ĐÀOQuả kiwi猕猴桃富含维生素,被誉为维C之王。 (Kiwi giàu vitamin, được tôn là vua vitamin C.)
50
奇异果qíyìguǒ
KỲ DỊ QUẢQuả kiwi (nhập khẩu)新西兰黄心奇异果口感像冰淇淋一样细腻。 (Kiwi ruột vàng New Zealand vị mịn như kem.)
51
石榴shíliu
THẠCH LỰUQuả lựu成熟的石榴裂开嘴,露出一颗颗红宝石般的果籽。 (Quả lựu chín hé miệng, lộ ra từng hạt đỏ như đá ruby.)
52
无花果wúhuāguǒ
VÔ HOA QUẢQuả sung ngọt新鲜无花果清甜软烂,营养价值极高。 (Sung ngọt tươi ngọt mềm thanh tao, giá trị dinh dưỡng cực cao.)
53
樱桃yīngtáo
ANH ĐÀOQuả anh đào nội địa中国樱桃小巧玲珑,酸甜多汁。 (Anh đào Trung Quốc nhỏ nhắn xinh xắn, chua ngọt mọng nước.)
54
车厘子chēlízi
XA LÝ TỬQuả cherry nhập khẩu逢年过节,智利车厘子成了送礼的热门选择。 (Mỗi dịp lễ Tết, cherry Chile trở thành món quà biếu hot.)
55
枇杷pípá
TỲ BÀQuả tỳ bà (nhót tây)初夏成熟的枇杷果肉细腻,有止咳润肺的功效。 (Tỳ bà chín đầu hạ cùi mịn, có công hiệu giảm ho nhuận phổi.)
56
橄榄gǎnlǎn
CẢM LÃMQuả ô liu (quả trám)橄榄先苦后甜,回味悠长。 (Trám lúc đầu hơi chát đắng sau ngọt dịu, dư vị lắng đọng.)
57
山楂shānzhā
SƠN TRAQuả táo mèo (sơn tra)老北京冰糖葫芦就是用山楂做成的。 (Kẹo hồ lô Bắc Kinh xưa được làm từ quả sơn tra.)
58
枣子zǎozi
TẢO TỬQuả táo tàu tươi冬枣清脆香甜,咬起来咔嚓作响。 (Táo tàu tươi mùa đông giòn tan thơm ngọt, cắn kêu giòn rụm.)
59
栗子lìzi
LẬT TỬHạt dẻ冬天街头飘着糖炒栗子的诱人香味。 (Mùa đông góc phố thoang thoảng mùi hạt dẻ rang đường quyến rũ.)
60
桑葚sāngshèn
TANG THẬMQuả dâu tằm黑紫色的桑葚成熟时非常甜。 (Những quả dâu tằm tím thẫm lúc chín ăn rất ngọt.)

Bảng 3: 20+ Từ Vựng Về Hương Vị, Bộ Phận & Trạng Thái Quả

Để diễn đạt hoa quả chua, ngọt, chín mọng hay dập nát, bạn cần bỏ túi ngay các tính từ và danh từ miêu tả sau:

STT Từ Vựng Tiếng Trung Âm Hán Việt Dịch Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế & Bối Cảnh
61
果皮guǒpí
QUẢ BÌVỏ quả吃苹果前最好削掉果皮。 (Trước khi ăn táo tốt nhất gọt bỏ vỏ.)
62
果肉guǒròu
QUẢ NHỤCCùi quả, thịt quả西瓜果肉红润多汁,十分诱人。 (Thịt dưa hấu đỏ ửng mọng nước, rất quyến rũ.)
63
果核guǒhé
QUẢ HẠCHHột, hạt quả cứng吃樱桃时请注意吐出果核。 (Khi ăn cherry xin chú ý nhằn hạt ra.)
64
果汁guǒzhī
QUẢ TRỊPNước ép trái cây一杯鲜榨果汁能补充每日所需维生素。 (Một ly nước ép tươi bổ sung vitamin cần thiết mỗi ngày.)
65
果酱guǒjiàng
QUẢ TƯƠNGMứt hoa quả草莓果酱抹在吐司上面特别好吃。 (Mứt dâu tây phết lên bánh mì nướng ăn rất ngon.)
66
新鲜xīnxiān
TÂN TIÊNTươi ngon这些刚采摘的水果非常新鲜。 (Những quả hoa quả vừa hái này rất tươi ngon.)
67
熟透shútòu
THỤC THẤUChín mọng, chín kỹ香蕉熟透后表皮会出现黑色斑点。 (Chuối chín kỹ vỏ ngoài sẽ xuất hiện đốm đen.)
68
未熟wèishú
VỊ THỤCCòn xanh, chưa chín青涩未熟的水果口感偏酸硬。 (Quả còn xanh chát ăn sẽ cứng và chua.)
69
甜tián
ĐIỀMNgọt这批西瓜个个都很甜。 (Lô dưa hấu này quả nào cũng rất ngọt.)
70
酸suān
TOANChua柠檬太酸了,不能直接吃。 (Chanh chua quá, không thể ăn trực tiếp.)
71
酸甜suāntián
TOAN ĐIỀMChua chua ngọt ngọt百香果酸甜适口,非常适合做果茶。 (Chanh dây chua ngọt vừa miệng, cực kỳ hợp làm trà quả.)
72
多汁duōzhī
ĐA TRỊPNhiều nước, mọng nước夏季吃多汁的水蜜桃真是一种享受。 (Mùa hè ăn đào mật mọng nước thực sự là một sự hưởng thụ.)
73
苦kǔ
KHỔĐắng苦瓜虽然是蔬菜,但也带有苦味。 (Mướp đắng tuy là rau củ nhưng cũng mang vị đắng.)
74
涩sè
SÁPChát没熟透的柿子吃起来会发涩。 (Quả hồng chưa chín kỹ ăn vào sẽ thấy chát.)
75
烂làn
LÃNHỏng, thối, dập nát挑水果时要仔细检查,别买到烂果子。 (Khi chọn hoa quả phải kiểm tra kỹ, chớ mua phải quả dập thối.)
76
进口水果jìnkǒu shuǐguǒ
TIẾN KHẨU THỦY QUẢHoa quả nhập khẩu精品超市里陈列着各式各样的进口水果。 (Siêu thị cao cấp trưng bày đủ loại hoa quả nhập khẩu.)
77
应季水果yìngjì shuǐguǒ
ỨNG QUÝ THỦY QUẢHoa quả đúng mùa多吃应季水果更符合自然健康规律。 (Ăn nhiều hoa quả đúng vụ càng hợp quy luật tự nhiên và sức khỏe.)
78
反季水果fǎnjì shuǐguǒ
PHẢN QUÝ THỦY QUẢHoa quả trái mùa大棚技术让大家在冬天也能吃上反季草莓。 (Công nghệ nhà kính giúp mọi người mùa đông vẫn ăn được dâu tây trái vụ.)
79
一斤yì jīn
NHẤT CÂN500 gram (nửa ký Trung Quốc)在中国买水果,标价通常按一斤计算。 (Ở Trung Quốc mua hoa quả, giá niêm yết thường tính theo nửa cân = 500g.)
80
一公斤yì gōngjīn
NHẤT CÔNG CÂN1 kilogram (1 ký)一公斤等于中国市制的两斤。 (Một kilogram bằng hai cân thị chế Trung Quốc.)

Hội Thoại Thực Chiến: Đi Chợ Mua Hoa Quả & Trả Giá Tiếng Trung

Áp dụng ngay các mẫu câu giao tiếp tự nhiên sau đây khi vào tiệm hoa quả (水果店) hoặc sạp chợ:

1. Hỏi giá theo cân:

老板,苹果怎么卖?多少钱一斤?

Lǎobǎn, píngguǒ zěnme mài? Duōshao qián yì jīn?

Ông chủ ơi, táo bán thế nào? Bao nhiêu tiền nửa ký (1 cân)?

2. Hỏi thử vị ngọt:

这西瓜甜不甜?可以先尝尝吗?

Zhè xīguā tián bu tián? Kěyǐ xiān chángchang ma?

Dưa hấu này ngọt không? Có thể nếm thử trước được không?

3. Mặc cả bớt giá:

太贵了!便宜一点儿吧,买多了算多少钱?

Tài guì le! Piányi yìdiǎnr ba, mǎi duō le suàn duōshao qián?

Đắt quá! Bớt chút đi mà, mua nhiều thì tính giá bao nhiêu?

4. Nhờ chọn quả tươi ngon:

帮我挑几个熟一点儿的芒果,今天晚上就要吃。

Bāng wǒ tiāo jǐ ge shú yìdiǎnr de mángguǒ, jīntiān wǎnshang jiù yào chī.

Chọn giúp tôi mấy quả xoài chín một chút nhé, tối nay tôi ăn luôn.

5. Thanh toán quét mã di động:

一共多少钱?我微信扫码付给你。

Yígòng duōshao qián? Wǒ Wēixìn sǎomǎ fù gěi nǐ.

Tất cả bao nhiêu tiền? Tôi quét mã WeChat Pay thanh toán cho bạn nhé.

Mẹo Chiết Tự: Bí Kíp Nhớ Chữ Hán Tên Các Loại Trái Cây

🌿 1. Bộ Thảo Đầu (艹) - Cây cỏ, thảo mộc

Các loại quả mọc trên dây leo, cây cỏ bụi thấp hoặc cây thân thảo hầu hết đều có bộ Thảo đầu ở trên đỉnh:

  • 草莓 (cǎoméi): Quả dâu tây
  • 蓝莓 (lánméi): Quả việt quất
  • 苹果 (píngguǒ): Cả chữ 苹 đều có bộ Thảo
  • 葡萄 (pútao): Cả 2 chữ đều có bộ Thảo
  • 菠萝 (bōluó): Quả dứa, thơm

🌳 2. Bộ Mộc (木) - Cây thân gỗ lâu năm

Các loại quả thu hái từ cây thân gỗ cao lớn thường chứa bộ Mộc:

  • 桃 (táo): Cây đào, bộ Mộc bên trái
  • 李 (lǐ): Cây mận, bộ Mộc bên trên
  • 梨 (lí): Cây lê, bộ Mộc bên dưới
  • 杨桃 (yángtáo): Cây khế
  • 柠檬 (níngméng): Cả 2 chữ đều có bộ Mộc đứng đầu

Bài Tập Mini: Thử Tài Nhận Diện Trái Cây Tiếng Trung

Câu 1: "榴莲" (liúlián) là quả gì trong tiếng Việt?

A. Quả mít     B. Quả sầu riêng     C. Quả thanh long     D. Quả chôm chôm

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: B (Quả sầu riêng - âm Hán Việt LƯU LIÊN).

Câu 2: Loại quả nào sau đây là "火龙果" (huǒlóngguǒ)?

A. Quả dưa hấu     B. Quả xoài     C. Quả thanh long     D. Quả đu đủ

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: C (Quả thanh long - HỎA LONG QUẢ).

Câu 3: Đơn vị "一斤" khi mua hoa quả ở Trung Quốc tương đương bao nhiêu gram?

A. 1000g     B. 500g     C. 250g     D. 100g

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: B (500 gram - nửa ký chuẩn thị chế Trung Quốc).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Trái Cây Tiếng Trung (FAQ)

1. Quả trái cây trong tiếng Trung gọi là gì?

Hoa quả và trái cây nói chung trong tiếng Trung gọi là 水果 (shuǐguǒ - âm Hán Việt THỦY QUẢ). Cửa hàng bán hoa quả gọi là 水果店 (shuǐguǒ diàn).

2. Vì sao chữ "果" (quả) xuất hiện trong nhiều tên trái cây?

Chữ "果" (guǒ) có nghĩa là quả, trái cây hoặc kết quả. Rất nhiều loại quả được gọi tên theo cấu trúc [Tên] + 果 như: 苹果 (táo), 芒果 (xoài), 火龙果 (thanh long), 百香果 (chanh leo), 坚果 (hạt dẻ/hạt khô).

3. Phân biệt 车厘子 (chēlízi) và 樱桃 (yīngtáo) như thế nào?

Ở Trung Quốc, 樱桃 (yīngtáo) thường chỉ quả anh đào nhỏ trồng nội địa, màu đỏ hồng vị chua nhẹ. Trong khi đó 车厘子 (chēlízi - phiên âm từ tiếng Anh 'cherries') dùng để chỉ những quả cherry to nhập khẩu từ Chile, Mỹ, Úc với vỏ đỏ tím sẫm, cùi dày ngọt lịm.

4. Có ứng dụng nào tra cứu từ vựng hoa quả có audio không?

Bạn có thể tra cứu và nghe phát âm chuẩn bản xứ của toàn bộ từ vựng trái cây trên hệ thống FoxHSK (foxhsk.com) tại chuyên mục Từ vựng HSK & Giao tiếp.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Hoa quả và trái cây nói chung trong tiếng Trung gọi là 水果 (shuǐguǒ - âm Hán Việt THỦY QUẢ). Cửa hàng bán hoa quả gọi là 水果店 (shuǐguǒ diàn).

Chữ 果 (guǒ) có nghĩa là quả, trái cây. Rất nhiều loại quả được gọi tên theo cấu trúc [Tên] + 果 như 苹果, 芒果, 火龙果, 百香果.

樱桃 (yīngtáo) là quả anh đào nhỏ trồng nội địa Trung Quốc, còn 车厘子 (chēlízi) là quả cherry to nhập khẩu từ Chile, Mỹ, Úc.

Bạn có thể tra cứu và nghe phát âm chuẩn giọng bản xứ của toàn bộ từ vựng hoa quả tại hệ thống FoxHSK (foxhsk.com).

Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK