Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK18 phút

100 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung Thông Dụng Nhất (反义词 Bỏ Túi Từ HSK 1 - HSK 6)

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
100 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung Thông Dụng Nhất (反义词 Bỏ Túi Từ HSK 1 - HSK 6) | FoxHSK
Ảnh bìa: 100 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung Thông Dụng Nhất (反义词 Bỏ Túi Từ HSK 1 - HSK 6) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 100 cặp từ trái nghĩa tiếng Trung (反义词) thông dụng nhất từ HSK 1 đến HSK 6, phân loại chi tiết theo tính từ, động từ, danh từ, kèm phiên âm Pinyin, âm Hán Việt và bài tập trắc nghiệm mini có đáp án.

Chủ đề trọng tâm: các cặp từ trái nghĩa tiếng trung
Bảng điều khiển

Học từ vựng theo cặp từ trái nghĩa (反义词fǎnyìcí - PHẢN NGHĨA TỪ) là phương pháp tư duy đối xứng kinh điển giúp người học nhân đôi tốc độ ghi nhớ, hiểu sâu sắc ngữ cảnh và phản xạ ngôn ngữ nhanh như người bản xứ. Trong các kỳ thi HSK từ cấp 1 đến cấp 6, dạng bài tìm từ đối nghĩa, điền từ vào chỗ trống hay chọn từ phù hợp thường xuyên xuất hiện ở cả phần Đọc hiểu lẫn Nghe hiểu.

💡

Quy Tắc Độc Quyền Của Phương Pháp Đối Xứng Cặp:

Khi học một từ mới, hãy luôn tự hỏi mình: "Từ trái nghĩa của nó là gì?". Việc liên kết não bộ hai chiều (A ↔ B) sẽ tạo thành một khớp nối neuron vững chắc, giúp bạn không bao giờ bị rơi vào tình trạng "quên một chiều" khi giao tiếp thực tế.

Phần 1: 50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Kinh Điển (HSK 1 - HSK 4)

Tính từ là nhóm từ miêu tả kích thước, màu sắc, tính chất, cảm xúc và trạng thái của sự vật hiện tượng. Dưới đây là 50 cặp tính từ xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong sách giáo trình HSK và đời sống:

STT Từ Vựng 1 Từ Đối Lập 2 Ý Nghĩa Trái Ngược Câu Ví Dụ Thực Tế
1
大dà
ĐẠI
小xiǎo
TIỂU
To, lớn ↔ Nhỏ, bé这件衣服太大了,有小一点儿的吗? (Bộ quần áo này to quá, có cái nhỏ hơn một chút không?)
2
多duō
ĐA
少shǎo
THIỂU
Nhiều ↔ Ít今天来参加活动的人很多,请假的人很少。 (Hôm nay người đến tham gia hoạt động rất nhiều, người xin nghỉ rất ít.)
3
高gāo
CAO
低dī
ĐÊ
Cao ↔ Thấp这个月的气温忽高忽低,很容易感冒。 (Nhiệt độ tháng này lúc cao lúc thấp, rất dễ bị cảm.)
4
高gāo
CAO
矮ǎi
ẢI
Cao ↔ Lùn, thấp (chiều cao người)哥哥个子很高,弟弟有点儿矮。 (Anh trai vóc dáng rất cao, em trai hơi thấp.)
5
长cháng
TRƯỜNG
短duǎn
ĐOẢN
Dài ↔ Ngắn夏天白天长夜晚短,冬天白天短夜晚长。 (Mùa hè ngày dài đêm ngắn, mùa đông ngày ngắn đêm dài.)
6
粗cū
THÔ
细xì
TẾ
To, dày, thô ↔ Nhỏ, mảnh, tinh tế他做事一向很细心,从不粗心大意。 (Anh ấy làm việc luôn rất tỉ mỉ, không bao giờ thô lỗ bất cẩn.)
7
胖pàng
BÀNG
瘦shòu
SẤU
Béo, mập ↔ Gầy, ốm坚持运动不仅能减肥变瘦,还能让人更健康。 (Kiên trì vận động không chỉ giúp giảm béo gầy đi, mà còn giúp người ta khỏe mạnh hơn.)
8
快kuài
KHOÁI
慢màn
MẠN
Nhanh ↔ Chậm高铁的速度非常快,比普通火车快多了。 (Tốc độ tàu cao tốc cực kỳ nhanh, nhanh hơn tàu hỏa thường nhiều.)
9
早zǎo
TẢO
晚wǎn
VÃN
Sớm ↔ Muộn, tối早起身体好,熬夜对健康有害。 (Dậy sớm tốt cho cơ thể, thức khuya có hại cho sức khỏe.)
10
远yuǎn
VIỄN
近jìn
CẬN
Xa ↔ Gần我家离公司很近,走路十分钟就到了。 (Nhà tôi cách công ty rất gần, đi bộ 10 phút là tới.)
11
热rè
NHIỆT
冷lěng
LÃNH
Nóng ↔ Lạnh冬天喝一杯热茶,感觉整个人都不冷了。 (Mùa đông uống một ly trà nóng, cảm thấy cả người không còn lạnh nữa.)
12
暖和nuǎnhuo
NOÃN HÒA
凉快liángkuai
LƯƠNG KHOÁI
Ấm áp ↔ Mát mẻ春天天气很暖和,秋天天气很凉快。 (Mùa xuân thời tiết ấm áp, mùa thu thời tiết mát mẻ.)
13
贵guì
QUÝ
便宜piányi
TIỆN NGHI
Đắt ↔ Rẻ这家超市的水果不仅新鲜,而且很便宜。 (Hoa quả siêu thị này không chỉ tươi ngon, mà còn rất rẻ.)
14
新xīn
TÂN
旧jiù
CỰU
Mới ↔ Cũ他买了一辆新车,把旧车卖掉了。 (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới, bán xe cũ đi rồi.)
15
好hǎo
HẢO
坏huài
HOẠI
Tốt ↔ Xấu, hỏng无论遇到好消息还是坏消息,都要保持平常心。 (Dù gặp tin tốt hay tin xấu, đều phải giữ tâm thế bình thản.)
16
对duì
ĐỐI
错cuò
THÁC
Đúng ↔ Sai做题时要认真检查,看看是对还是错。 (Khi làm bài phải kiểm tra kỹ, xem là đúng hay sai.)
17
真zhēn
CHÂN
假jiǎ
GIẢ
Thật ↔ Giả市场上假货很多,一定要学会辨别真伪。 (Trên thị trường hàng giả rất nhiều, nhất định phải học cách phân biệt thật giả.)
18
难nán
NAN
容易róngyì
DUNG DỊ
Khó ↔ Dễ dàng万事开头难,坚持下去就会变容易。 (Vạn sự khởi đầu nan, kiên trì tiếp tục sẽ trở nên dễ dàng.)
19
复杂fùzá
PHỨC TẠP
简单jiǎndān
GIẢN ĐƠN
Phức tạp ↔ Đơn giản把复杂的事情简单化,才是一种高超的智慧。 (Biến việc phức tạp thành đơn giản, mới là một trí tuệ đỉnh cao.)
20
明亮míngliàng
MINH LƯỢNG
黑暗hēi'àn
HẮC ÁM
Sáng sủa ↔ Tối tăm打开窗户,阳光照进来,屋子里顿时明亮了。 (Mở cửa sổ ra, ánh nắng chiếu vào, căn phòng tức khắc sáng bừng.)
21
干净gānjìng
CAN TỊNH
肮脏āngzāng
ƯƠNG TANG
Sạch sẽ ↔ Bẩn thỉu请保持教室环境干净整洁。 (Xin hãy giữ gìn môi trường lớp học sạch sẽ gọn gàng.)
22
甜tián
ĐIỀM
苦kǔ
KHỔ
Ngọt ↔ Đắng吃得苦中苦,方为人上人。 (Chịu được cái khổ trong muôn vàn cái khổ, mới làm được người đứng trên thiên hạ.)
23
浓nóng
NỒNG
淡dàn
ĐẠM
Đậm đặc ↔ Nhạt, loãng中国人喜欢喝清淡的绿茶,不太习惯浓茶。 (Người Trung Quốc thích uống trà xanh thanh nhạt, không quen uống trà quá đặc.)
24
软ruǎn
NHUYỄN
硬yìng
NGẠNH
Mềm ↔ Cứng这家面包房的蛋糕口感非常松软。 (Bánh gato của tiệm bánh này vị vô cùng mềm xốp.)
25
轻qīng
KHINH
重zhòng
TRỌNG
Nhẹ ↔ Nặng这个笔记本电脑非常轻,携带很方便。 (Chiếc laptop này rất nhẹ, mang theo cực kỳ thuận tiện.)
26
厚hòu
HẬU
薄báo
BẠC
Dày ↔ Mỏng冬天的被子很厚,夏天的毯子很薄。 (Chăn mùa đông rất dày, mền mùa hè rất mỏng.)
27
紧jǐn
KHẨN
松sōng
TÙNG
Chặt, căng ↔ Lỏng, chùng这双鞋穿起来有点儿紧,走久了脚疼。 (Đôi giày này đi hơi chật, đi lâu đau chân.)
28
深shēn
THÂM
浅qiǎn
THIỂN
Sâu, đậm ↔ Nông, cạn, nhạt这条小溪水很浅,小孩子可以在旁边玩。 (Nước con suối nhỏ này rất nông, trẻ con có thể chơi bên cạnh.)
29
宽kuān
KHOAN
窄zhǎi
TRÁCH
Rộng ↔ Hẹp这条马路修得又宽又平整。 (Con đường lớn này làm vừa rộng vừa bằng phẳng.)
30
强qiáng
CƯỜNG
弱ruò
NHƯỢC
Mạnh ↔ Yếu团队合作能让弱者变强,让强者更强。 (Hợp tác nhóm có thể giúp người yếu thành mạnh, người mạnh càng mạnh hơn.)
31
聪明cōngming
THÔNG MINH
愚蠢yúchǔn
NGU XUẨN
Thông minh ↔ Ngốc nghếch聪明人懂得适时保持沉默。 (Người thông minh hiểu cách giữ im lặng đúng lúc.)
32
勤奋qínfèn
CẦN PHẤN
懒惰lǎnduò
LÃI ĐỌA
Chăm chỉ ↔ Lười biếng勤奋是通往成功最重要的基石。 (Chăm chỉ là nền tảng quan trọng nhất dẫn tới thành công.)
33
谦虚qiānxū
KHIÊM HƯ
骄傲jiāo'ào
KIÊU NGẠO
Khiêm tốn ↔ Kiêu căng谦虚使人进步,骄傲使人落后。 (Khiêm tốn giúp người tiến bộ, kiêu ngạo khiến người thụt lùi.)
34
热情rèqíng
NHIỆT TÌNH
冷淡lěngdàn
LÃNH ĐẠM
Nhiệt tình ↔ Lạnh nhạt这里的村民对远道而来的客人非常热情。 (Dân làng ở đây vô cùng nhiệt tình với khách phương xa tới.)
35
勇敢yǒnggǎn
DŨNG CẢM
懦弱nuòruò
NHU NHƯỢC
Dũng cảm ↔ Hèn nhát面对困难要勇敢克服,不能退缩懦弱。 (Đối mặt khó khăn phải dũng cảm khắc phục, không thể thoái lui hèn nhát.)
36
诚实chéngshí
THÀNH THỰC
虚伪xūwěi
HƯ NGỤY
Trung thực ↔ Giả tạo诚实是做人立足社会的根本。 (Trung thực là gốc rễ lập thân làm người trong xã hội.)
37
丰富fēngfù
PHONG PHÚ
贫乏pínfá
BẦN PHẠP
Dồi dào ↔ Nghèo nàn这本词典收录的例句非常丰富。 (Quyển từ điển này thu thập câu ví dụ cực kỳ phong phú.)
38
富裕fùyù
PHÚ DỤ
贫穷pínqióng
BẦN CÙNG
Giàu có ↔ Nghèo đói通过双手劳动,他们的生活越来越富裕。 (Nhờ đôi bàn tay lao động, cuộc sống của họ ngày càng sung túc.)
39
积极jījí
TÍCH CỰC
消极xiāojí
TIÊU CỰC
Tích cực ↔ Tiêu cực保持积极的心态有助于战胜一切挑战。 (Giữ tâm thái tích cực giúp chiến thắng mọi thử thách.)
40
乐观lèguān
LẠC QUAN
悲观bēiguān
BI QUAN
Lạc quan ↔ Bi quan他是一个天生乐观的人,总能看到事物好的一面。 (Anh ấy là người trời sinh lạc quan, luôn thấy được mặt tốt của sự việc.)
41
安全ānquán
AN TOÀN
危险wēixiǎn
NGUY HIỂM
An toàn ↔ Nguy hiểm过马路时要注意安全,远离危险区域。 (Khi qua đường phải chú ý an toàn, tránh xa khu vực nguy hiểm.)
42
紧张jǐnzhāng
KHẨN TRƯƠNG
放松fàngsōng
PHÓNG TÙNG
Căng thẳng ↔ Thả lỏng考试前深呼吸几次,能有效缓解紧张情绪。 (Trước khi thi hít sâu vài hơi, có thể giải tỏa cảm giác căng thẳng rất hiệu quả.)
43
兴奋xīngfèn
HƯNG PHẤN
平静píngjìng
BÌNH TĨNH
Hào hứng ↔ Bình thản听到获奖的消息,大家兴奋得跳了起来。 (Nghe được tin đoạt giải, mọi người hào hứng nhảy cẫng lên.)
44
清楚qīngchu
THANH SỞ
模糊móhu
MÔ HỒ
Rõ ràng ↔ Mơ hồ老师讲得很清楚,大家都听懂了。 (Thầy giáo giảng rất rõ ràng, mọi người đều đã hiểu.)
45
详细xiángxì
TƯỜNG TẾ
简略jiǎnlüè
GIẢN LƯỢC
Chi tiết ↔ Vắn tắt请提供一份详细的旅行行程计划。 (Xin hãy cung cấp một bản kế hoạch lịch trình du lịch chi tiết.)
46
准确zhǔnquè
CHUẨN XÁC
错误cuòwù
Chính xác ↔ Sai sót翻译时要做到用词准确,避免产生歧义。 (Khi dịch thuật cần đạt tới sự chuẩn xác dùng từ, tránh gây hiểu lầm.)
47
现代xiàndài
HIỆN ĐẠI
传统chuántǒng
TRUYỀN THỐNG
Hiện đại ↔ Truyền thống这座城市巧妙地融合了现代科技与传统文化。 (Thành phố này kết hợp khéo léo giữa công nghệ hiện đại và văn hóa truyền thống.)
48
正常zhèngcháng
CHÍNH THƯỜNG
异常yìcháng
DỊ THƯỜNG
Bình thường ↔ Bất thường设备运行一切正常,请大家放心。 (Thiết bị vận hành mọi thứ bình thường, xin mọi người yên tâm.)
49
干燥gānzào
CAN TÁO
潮湿cháoshī
TRIỀU THẤP
Khô ráo ↔ Ẩm ướt北方冬天空气很干燥,要多喝水保湿。 (Mùa đông phương Bắc không khí rất khô hanh, cần uống nhiều nước giữ ẩm.)
50
漂亮piàoliang
PHIÊU LƯỢNG
丑陋chǒulòu
SỬU LẬU
Xinh đẹp ↔ Xấu xí外表的美丑并不重要,心灵美才最可贵。 (Vẻ ngoài đẹp xấu không quan trọng, tâm hồn đẹp mới đáng quý nhất.)

Phần 2: 30 Cặp Động Từ Trái Nghĩa Thường Gặp Nhất (HSK 2 - HSK 5)

Nắm chắc các cặp động từ đối lập hành động giúp bạn mô tả chính xác quá trình biến đổi, ra quyết định hoặc phản xạ đối đáp trong đàm thoại:

STT Từ Vựng 1 Từ Đối Lập 2 Ý Nghĩa Trái Ngược Câu Ví Dụ Thực Tế
51
买mǎi
MÃI
卖mài
MẠI
Mua ↔ Bán他在菜市场买菜,老奶奶在路边卖花。 (Anh ấy mua rau ở chợ, bà cụ bán hoa bên đường.)
52
开kāi
KHAI
关guān
QUAN
Mở, bật ↔ Đóng, tắt出门前请随手关灯,不要开着空调。 (Trước khi ra cửa xin hãy tiện tay tắt đèn, đừng để bật điều hòa.)
53
来lái
LAI
去qù
KHỨ
Đến, lại ↔ Đi你从哪里来,要到哪里去? (Bạn từ đâu đến, và muốn đi đâu?)
54
进jìn
TIẾN
出chū
XUẤT
Vào ↔ Ra进出图书馆请保持安静,不要大声喧哗。 (Ra vào thư viện xin giữ yên lặng, không lớn tiếng ồn ào.)
55
上shàng
THƯỢNG
下xià
HẠ
Lên (xe, lầu) ↔ Xuống (xe, lầu)请大家先下后上,注意脚下安全。 (Xin mọi người hãy xuống trước lên sau, chú ý an toàn bước chân.)
56
起qǐ
KHỞI
坐zuò
TỌA
Đứng dậy ↔ Ngồi xuống看到长辈走进来,他立刻站起来让座。 (Thấy bậc trưởng bối bước vào, anh ấy lập tức đứng dậy nhường chỗ.)
57
开始kāishǐ
KHAI THỦY
结束jiéshù
KẾT THÚC
Bắt đầu ↔ Kết thúc会议将于上午九点正式开始,中午十二点结束。 (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 12 giờ trưa.)
58
出现chūxiàn
XUẤT HIỆN
消失xiāoshī
TIÊU THẤT
Xuất hiện ↔ Biến mất彩虹在天空中出现片刻后便悄悄消失了。 (Cầu vồng xuất hiện giây lát trên bầu trời rồi lặng lẽ tan biến.)
59
增加zēngjiā
TĂNG GIA
减少jiǎnshǎo
GIẢM THIỂU
Tăng lên ↔ Giảm bớt通过改善管理,公司的开支明显减少,利润稳步增加。 (Nhờ cải thiện quản lý, chi phí công ty giảm rõ rệt, lợi nhuận tăng ổn định.)
60
提高tígāo
ĐỀ CAO
降低jiàngdī
HÀNG ĐÊ
Nâng cao ↔ Hạ thấp, giảm多听多练能显著提高听力理解能力。 (Nghe nhiều luyện nhiều sẽ nâng cao rõ rệt khả năng nghe hiểu.)
61
成功chénggōng
THÀNH CÔNG
失败shībài
THẤT BẠI
Thành công ↔ Thất bại失败乃成功之母,不要轻易气馁。 (Thất bại là mẹ thành công, chớ vội nản lòng thoái chí.)
62
赢yíng
DOANH
输shū
THÂU
Thắng ↔ Thua比赛的胜负并不关键,享受过程最重要。 (Thắng thua trong trận đấu không cốt lõi, tận hưởng quá trình mới quan trọng.)
63
赞成zànchéng
TÁN THÀNH
反对fǎnduì
PHẢN ĐỐI
Tán thành ↔ Phản đối对于这项提议,大多数人表示赞成,少数人反对。 (Đối với đề xuất này, đại đa số tán thành, thiểu số phản đối.)
64
答应dāying
ĐÁP ỨNG
拒绝jùjué
CỰ TUYỆT
Đồng ý, nhận lời ↔ Từ chối既然答应了别人的事,就一定要尽力做到。 (Một khi đã nhận lời người khác, nhất định phải dốc sức làm cho xong.)
65
肯定kěndìng
KHẲNG ĐỊNH
否定fǒudìng
PHỦ ĐỊNH
Khẳng định ↔ Phủ định老板充分肯定了他的工作表现。 (Sếp đã khẳng định trọn vẹn biểu hiện công việc của anh ấy.)
66
相信xiāngxìn
TƯƠNG TÍN
怀疑huáiyí
HOÀI NGHI
Tin tưởng ↔ Hoài nghi我们要相信科学,不要轻易相信谣言。 (Chúng ta phải tin vào khoa học, đừng dễ dàng tin lời đồn thổi.)
67
记得jìde
KÝ ĐẮC
忘记wàngjì
VONG KÝ
Ghi nhớ ↔ Quên mất出门时记得带钥匙,别又忘记了。 (Khi ra cửa nhớ mang chìa khóa, đừng lại quên nữa đấy.)
68
喜欢xǐhuan
HỈ HOAN
讨厌tǎoyàn
THẢO YẾM
Thích ↔ Ghét, chán每个人都有自己喜欢和讨厌的事物。 (Mỗi người đều có những điều mình thích và điều mình ghét.)
69
爱ài
ÁI
恨hèn
HẬN
Yêu thương ↔ Thù hận爱与包容能够化解生活中的许多矛盾。 (Tình yêu và sự bao dung có thể hóa giải rất nhiều mâu thuẫn trong đời.)
70
表扬biǎoyáng
BIỂU DƯƠNG
批评pīpíng
PHÊ BÌNH
Khen ngợi ↔ Phê bình老师在全班面前表扬了他的进步。 (Thầy giáo đã khen ngợi sự tiến bộ của cậu ấy trước toàn thể lớp.)
71
鼓励gǔlì
CỔ LỆ
打击dǎjī
ĐẢ KÍCH
Khích lệ ↔ Đả kích父母的鼓励是孩子前进路上最大的动力。 (Sự khích lệ của cha mẹ là động lực lớn nhất trên đường tiến bước của con trẻ.)
72
保护bǎohù
BẢO HỘ
破坏pòhuài
PHÁ HOẠI
Bảo vệ ↔ Phá hoại保护生态环境是每个公民应尽的责任。 (Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của mỗi công dân.)
73
集合jíhé
TẬP HỢP
分散fēnsàn
PHÂN TÁN
Tập hợp ↔ Phân tán大家先在校门口集合,然后再分散行动。 (Mọi người tập trung trước cổng trường trước, sau đó hẵng phân tán hành động.)
74
借jiè
TÁ
还huán
HOÀN
Mượn, vay ↔ Trả lại有借有还,再借不难。 (Có vay có trả, lần sau mượn không khó.)
75
存cún
TỒN
取qǔ
THỦ
Gửi (tiền, đồ) ↔ Rút (tiền), lấy他去银行把工资存入账户,顺便取了五百块现金。 (Anh ấy ra ngân hàng gửi lương vào tài khoản, tiện thể rút 500 tệ tiền mặt.)
76
问wèn
VẤN
答dá
ĐÁP
Hỏi ↔ Trả lời有疑问就要主动举手问老师。 (Có thắc mắc thì hãy chủ động giơ tay hỏi thầy cô.)
77
吸引xīyǐn
HẤP DẪN
排斥páichì
BÀI XÍCH
Thu hút ↔ Bài xích, đẩy ra同极相斥,异极相吸。 (Cùng cực thì đẩy nhau, trái cực thì hút nhau.)
78
诞生dànshēng
ĐẢN SINH
死亡sǐwáng
TỬ VONG
Ra đời ↔ Chết đi新生命的诞生总能给家庭带来无尽的欢声笑语。 (Sự ra đời của sinh linh mới luôn mang lại tiếng cười ngập tràn cho gia đình.)
79
出发chūfā
XUẤT PHÁT
到达dàodá
ĐÁO ĐẠT
Khởi hành ↔ Đến nơi我们早上七点出发,预计中午十二点到达目的地。 (Chúng tôi xuất phát lúc 7 giờ sáng, dự kiến 12 giờ trưa tới đích.)
80
集合jíhé
TẬP HỢP
解散jiěsàn
GIẢI TÁN
Tập trung ↔ Giải tán训练结束后,教练下令原地解散。 (Sau khi buổi huấn luyện kết thúc, huấn luyện viên ra lệnh giải tán tại chỗ.)

Phần 3: 20 Cặp Danh Từ & Trạng Từ Trái Nghĩa Quan Trọng (HSK 3 - HSK 6)

Nhóm danh từ phương hướng, khái niệm trừu tượng cùng các trạng từ chỉ tần suất, mức độ có tính logic đối lập rất cao:

STT Từ Vựng 1 Từ Đối Lập 2 Ý Nghĩa Trái Ngược Câu Ví Dụ Thực Tế
81
前qián
TIỀN
后hòu
HẬU
Phía trước ↔ Phía sau前面是图书馆,后面是操场。 (Phía trước là thư viện, phía sau là sân vận động.)
82
左zuǒ
TẢ
右yòu
HỮU
Bên trái ↔ Bên phải过马路时要先看左边,再看右边。 (Qua đường phải nhìn bên trái trước, rồi mới nhìn bên phải.)
83
内nèi
NỘI
外wài
NGOẠI
Bên trong ↔ Bên ngoài请保持室内通风,室内禁止吸烟。 (Xin hãy giữ thông gió trong phòng, cấm hút thuốc trong nhà.)
84
上shàng
THƯỢNG
下xià
HẠ
Phía trên ↔ Phía dưới桌子上面放着电脑,下面是一双拖鞋。 (Trên bàn đặt máy tính, dưới gầm là đôi dép lê.)
85
东dōng
ĐÔNG
西xī
TÂY
Phía đông ↔ Phía tây太阳从东方升起,在西方落下。 (Mặt trời mọc ở hướng đông, lặn ở hướng tây.)
86
南nán
NAM
北běi
BẮC
Phía nam ↔ Phía bắc中国南方气候温暖湿润,北方相对干燥寒冷。 (Miền nam Trung Quốc khí hậu ấm áp ẩm ướt, miền bắc tương đối hanh khô rét buốt.)
87
优点yōudiǎn
ƯU ĐIỂM
缺点quēdiǎn
KHUYẾT ĐIỂM
Điểm mạnh ↔ Điểm yếu每个人都有优点和缺点,要学会扬长避短。 (Ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm, cần học cách phát huy thế mạnh né tránh điểm yếu.)
88
优势yōushì
ƯU THẾ
劣势lièshì
LIỆT THẾ
Lợi thế ↔ Thế yếu, bất lợi了解自己的竞争优势,才能在职场脱颖而出。 (Hiểu rõ ưu thế cạnh tranh của mình mới có thể nổi bật nơi công sở.)
89
胜利shènglì
THẮNG LỢI
失败shībài
THẤT BẠI
Chiến thắng ↔ Thất bại经过艰苦拼搏,球队终于迎来了久违的胜利。 (Trải qua nỗ lực bền bỉ gian khổ, đội bóng cuối cùng cũng đón nhận chiến thắng sau bao ngày chờ đợi.)
90
敌人dírén
ĐỊCH NHÂN
朋友péngyou
BẰNG HỮU
Kẻ thù ↔ Bạn bè多一个朋友,就少一个敌人。 (Thêm một người bạn, bớt một kẻ thù.)
91
亲戚qīnqi
THÂN THÍCH
陌生人mòshēngrén
MẠCH SINH NHÂN
Họ hàng, người thân ↔ Người lạ出门在外,不要随意向陌生人透露个人信息。 (Khi ra ngoài, đừng tùy tiện tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ.)
92
师傅shīfu
SƯ PHỤ
徒弟túdì
ĐỒ ĐỆ
Thầy, tiền bối ↔ Trò, đệ tử师傅领进门,修行在个人。 (Thầy dẫn vào cửa, tu hành tại bản thân.)
93
经常jīngcháng
KINH THƯỜNG
偶尔ǒu'ěr
NGẪU NHĨ
Thường xuyên ↔ Thỉnh thoảng他经常去健身房锻炼,偶尔也会去游泳。 (Anh ấy thường xuyên tới phòng gym tập luyện, thỉnh thoảng cũng đi bơi.)
94
总是zǒngshì
TỔNG THỊ
从不cóngbù
TÙNG BẤT
Luôn luôn ↔ Không bao giờ他对待工作总是充满热情,从不抱怨辛苦。 (Anh ấy đối với công việc luôn tràn đầy nhiệt huyết, không bao giờ than thở cực nhọc.)
95
往往wǎngwǎng
VÃNG VÃNG
很少hěn shǎo
HẤN THIỂU
Thường hay ↔ Rất ít khi成功的人往往拥有超乎常人的自律。 (Người thành công thường hay sở hữu tính kỷ luật vượt trội hơn người.)
96
故意gùyì
CỐ Ý
无意wúyì
VÔ Ý
Cố tình ↔ Vô tình, tình cờ对不起,我不是故意踩到你的脚的。 (Xin lỗi, tôi không phải cố tình giẫm lên chân bạn đâu.)
97
提前tíqián
ĐỀ TIỀN
推迟tuīchí
THÔI TRÌ
Sớm hơn, trước hạn ↔ Hoãn lại, dời sau因为天气原因,运动会推迟到下周举行。 (Do nguyên nhân thời tiết, đại hội thể thao hoãn lại sang tuần sau tổ chức.)
98
暂时zànshí
TẠM THỜI
永久yǒngjiǔ
VĨNH CỬU
Tạm thời ↔ Vĩnh viễn眼前的困难只是暂时的,美好的未来才是长久的。 (Khó khăn trước mắt chỉ là tạm thời, tương lai tươi sáng mới là lâu dài.)
99
根本gēnběn
CĂN BẢN
表面biǎomiàn
BIỂU DIỆN
Cốt lõi, căn bản ↔ Bề nổi, bề ngoài解决问题要从根本入手,不能只看表面现象。 (Giải quyết vấn đề phải xuất phát từ gốc rễ căn bản, không thể chỉ nhìn hiện tượng bên ngoài.)
100
整体zhěngtǐ
CHỈNH THỂ
局部júbù
CỤC BỘ
Toàn thể ↔ Cục bộ, một phần看问题要有全局观,顾全整体利益。 (Nhìn nhận vấn đề phải có tầm nhìn toàn cục, chăm lo lợi ích toàn thể.)

5 Mẹo Ghi Nhớ Từ Trái Nghĩa Bất Bại Khi Làm Đề Thi HSK

1. Nhận diện các tiền tố phủ định quen thuộc (不, 无, 非, 没)

Rất nhiều từ vựng cao cấp được tạo thành từ trái nghĩa nhờ tiền tố: 常 (thường) ↔ 非常 (phi thường), 规则 (quy tắc) ↔ 不规则 (bất quy tắc), 意 (ý) ↔ 无意 (vô ý). Nhận diện gốc từ giúp bạn đoán nghĩa ngay lập tức.

2. Học theo cặp thẻ Flashcard hai chiều

Thay vì học thẻ từ đơn lẻ, hãy viết cả cặp từ trái nghĩa lên hai mặt hoặc đặt chúng cạnh nhau trên cùng một flashcard tại kho học tập Học Từ Vựng FoxHSK.

3. Phân biệt sắc thái biểu cảm (褒义词 - Từ mang nghĩa khen & 贬义词 - Từ mang nghĩa chê)

Một cặp từ trái nghĩa thường có một vế mang sắc thái khen ngợi, tích cực (褒义: 谦虚, 勤奋, 诚实) và một vế phê phán, tiêu cực (贬义: 骄傲, 懒惰, 虚伪). Nhận diện sắc thái giúp loại trừ phương án sai cực nhanh trong đề thi đọc hiểu.

4. Áp dụng vào cấu trúc so sánh hoặc đối lập

Đặt câu có cả hai từ đối lập: "不仅不 A,反而很 B" (Không những không A, trái lại còn rất B) hoặc "虽然 A,但是 B" (Tuy A nhưng B). Ví dụ: 他不仅不紧张,反而非常放松。

5. Luôn chú ý ngữ cảnh cụ thể của từ đa nghĩa

Một từ có thể có nhiều từ trái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 老 (già, cũ) đi với người thì trái nghĩa là 年轻 (trẻ), nhưng đi với đồ vật thì trái nghĩa là 新 (mới).

Thử Thách Trắc Nghiệm: 10 Câu Hỏi Kiểm Tra Từ Trái Nghĩa

Hãy thử sức với 10 câu hỏi dưới đây xem bạn đã nắm vững bao nhiêu cặp từ nhé:

Câu 1: Từ trái nghĩa của "骄傲" (jiāo'ào) là gì?

A. 虚伪     B. 谦虚     C. 诚实     D. 热情

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: B (谦虚 - khiêm tốn). 骄傲 nghĩa là kiêu ngạo, tự phụ.

Câu 2: Điền từ trái nghĩa thích hợp: "这道题不仅不复杂,反而非常( )。"

A. 容易     B. 简单     C. 清楚     D. 方便

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: B (简单 - đơn giản). Cặp từ đối xứng chuẩn là 复杂 ↔ 简单.

Câu 3: Từ trái nghĩa của "赞成" (zànchéng) là gì?

A. 批评     B. 拒绝     C. 反对     D. 怀疑

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: C (反对 - phản đối). 赞成 là tán thành, ủng hộ.

Câu 4: Khi nói về dòng nước "水很深", từ đối nghĩa của "深" là gì?

A. 浅     B. 低     C. 短     D. 薄

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: A (浅 - nông, cạn). Cặp từ 深 (sâu) ↔ 浅 (nông).

Câu 5: Từ trái nghĩa của "提前" (tíqián - trước hạn) trong công việc là gì?

A. 迟到     B. 推迟     C. 结束     D. 改变

Xem đáp án & giải thích

Đáp án: B (推迟 - hoãn lại, lùi lịch). 提前 hoàn thành sớm ↔ 推迟 lùi lịch lại.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung (FAQ)

1. Từ trái nghĩa tiếng Trung là gì?

Từ trái nghĩa trong tiếng Trung gọi là 反义词 (fǎnyìcí), là những từ có ý nghĩa tương phản hoặc đối lập nhau hoàn toàn trong cùng một phạm trù ngữ nghĩa (ví dụ: kích thước 大 - 小, nhiệt độ 热 - 冷, trạng thái 赢 - 输).

2. Vì sao nên học từ vựng theo cặp từ trái nghĩa?

Học theo cặp từ đối xứng giúp tăng gấp đôi lượng từ vựng tiếp thu cùng một lúc, kích thích khả năng liên tưởng của não bộ và giúp thí sinh làm các bài tập trắc nghiệm loại trừ hoặc điền từ trong bài thi HSK nhanh hơn 50%.

3. Có phải mọi từ tiếng Trung đều có từ trái nghĩa không?

Không phải tất cả. Phần lớn tính từ và một số động từ, danh từ mang tính thuộc tính hoặc phương hướng mới có từ trái nghĩa. Các danh từ chỉ vật thể cụ thể như "桌子" (cái bàn), "苹果" (quả táo) thường không có từ trái nghĩa trực tiếp.

4. Có ứng dụng hay công cụ nào luyện từ trái nghĩa tốt không?

Bạn có thể truy cập trực tiếp tính năng Flashcard và kho đề thi thử online trên hệ thống FoxHSK (foxhsk.com) để luyện phản xạ từ trái nghĩa hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Từ trái nghĩa trong tiếng Trung gọi là 反义词 (fǎnyìcí), là những từ có ý nghĩa tương phản hoặc đối lập nhau hoàn toàn trong cùng một phạm trù ngữ nghĩa.

Học theo cặp từ đối xứng giúp tăng gấp đôi lượng từ vựng tiếp thu cùng một lúc, kích thích khả năng liên tưởng của não bộ và giúp làm bài thi HSK nhanh hơn 50%.

Không phải tất cả. Phần lớn tính từ và một số động từ, danh từ mang tính thuộc tính hoặc phương hướng mới có từ trái nghĩa trực tiếp.

Bạn có thể luyện tập trực tiếp qua kho Flashcard và thi thử đề HSK miễn phí tại FoxHSK (foxhsk.com).

Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK