Chuyển đến nội dung chính
Lộ trình học tập18 phút1.650lượt

[PDF] Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đặt Câu | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
[PDF] Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đặt Câu | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: [PDF] Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đặt Câu | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tải trọn bộ 300 từ vựng HSK 2 file PDF (bản 2.0 & 3.0) kèm audio phát âm từng từ, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, flashcards và mini quiz ôn thi HSK 2 hiệu quả.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng HSK 2
Bảng điều khiển

Sau khi hoàn thành 150 từ vựng cơ bản ở cấp độ HSK 1, từ vựng HSK 2 chính là chiếc cầu nối quan trọng giúp bạn bứt phá từ việc nhận diện các từ đơn lẻ sang khả năng giao tiếp câu trọn vẹn trong các tình huống thường nhật như hỏi đường, gọi món, mặc cả mua sắm và chia sẻ sở thích cá nhân. Bài viết này tổng hợp toàn diện 300 từ vựng HSK 2 chuẩn khảo thí quốc tế CTI, được phân loại khoa học theo 8 cụm chủ đề đời sống, đi kèm phiên âm Pinyin chuẩn, âm Hán Việt và câu ví dụ song ngữ giúp bạn ghi nhớ sâu và đạt điểm tuyệt đối 200/200 trong kỳ thi thật.

📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 2 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 2 (2.0) tải miễn phí
HSK 2 (2.0)

PDF HSK 2 (2.0) • 300 Từ

Trọn bộ 300 từ vựng giao tiếp sơ cấp, Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ (38 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 2 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 2 (3.0 Mới)

PDF HSK 2 (3.0 Mới) • 1.272 Từ

1.272 từ vựng toàn diện, flashcard 9 thẻ/trang chuẩn in ấn (145 trang A4).

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

1. Tổng Quan Cấu Trúc & Yêu Cầu Của Cấp Độ HSK 2

Theo khung năng lực Hán ngữ quốc tế, người đạt chứng chỉ HSK 2 có thể sử dụng tiếng Trung để thực hiện các cuộc hội thoại đơn giản, trực tiếp về các chủ đề quen thuộc hàng ngày và đạt mức tương đương trình độ A2 trong khung tham chiếu Châu Âu (CEFR).

Thông Số Kỳ Thi Quy Chuẩn HSK 2 Ghi Chú Trọng Tâm
Số lượng từ vựng 300 từ vựng Bao gồm 150 từ HSK 1 + 150 từ mới cấp 2
Cấu trúc đề thi Nghe (35 câu) + Đọc (25 câu) 100% trắc nghiệm khách quan, không thi viết
Thời gian làm bài 55 phút (gồm 5 phút điền thông tin) Có phiên âm Pinyin in kèm dưới chữ Hán trong toàn bộ đề
Điểm đỗ chuẩn 120 / 200 điểm Không có điểm liệt từng phần

2. Bảng Tra Cứu Toàn Diện Từ Vựng HSK 2 (Chuẩn 2.0 & 3.0 Mới)

Dưới đây là bảng tra cứu tương tác trọn bộ từ vựng HSK 2 theo cả 2 tiêu chuẩn chính thức: HSK 2 (2.0 - 300 từ cốt lõi) và HSK 2 (3.0 - 750 từ mới mở rộng). Bạn có thể tra cứu tức thì theo chữ Hán, Pinyin, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt, chuyển tab linh hoạt, bấm loa nghe phát âm chuẩn và tải trọn bộ file PDF về máy:

Bảng Từ Vựng HSK 2 Tương Tác

Có Loa & Phân Trang

Chuyển đổi linh hoạt giữa chuẩn cũ 2.0 và chuẩn mới 3.0, hỗ trợ tra cứu và nghe phát âm.

Đang xem chuẩn HSK 2.0Hiển thị 1 - 30 trong 300 từ
#1吧ba
Trợ từ
nhé, đi
我们回家吧。 (Wǒmen huí jiā ba.)
👉 Chúng mình về nhà đi.
#2白bái
Tính từ
trắng
我喜欢白色的猫。 (Wǒ xǐhuan báisè de māo.)
👉 Tôi thích con mèo màu trắng.
#3百bǎi
Số từ
trăm (100)
这本书一百块钱。 (Zhè běn shū yì bǎi kuài qián.)
👉 Cuốn sách này một trăm tệ.
#4帮助bāng zhù
Động từ / Danh từ
giúp đỡ; sự giúp đỡ
谢谢你的帮助。 (Xièxie nǐ de bāngzhù.)
👉 Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
#5报纸bào zhǐ
Danh từ
báo, tờ báo
爸爸在看报纸。 (Bàba zài kàn bàozhǐ.)
👉 Bố đang đọc báo.
#6比bǐ
Giới từ
hơn
哥哥比我高。 (Gēge bǐ wǒ gāo.)
👉 Anh trai cao hơn tôi.
#7别bié
Phó từ
đừng, chớ; khác; từ biệt
你别说话。 (Nǐ bié shuōhuà.)
👉 Bạn đừng nói chuyện.
#8长cháng
Tính từ / Danh từ
dài, lâu dài; sở trường
她的头发很长。 (Tā de tóufa hěn cháng.)
👉 Tóc của cô ấy rất dài.
#9唱歌chàng gē
Động từ
hát, ca hát
我非常喜欢唱歌。 (Wǒ fēicháng xǐhuan chànggē.)
👉 Tôi rất thích hát.
#10出chū
Động từ
ra, xuất hiện
他走出房间了。 (Tā zǒu chū fángjiān le.)
👉 Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.
#11穿chuān
Động từ
mặc áo quần, đi giày
今天天气冷,多穿一点。 (Jīntiān tiānqì lěng, duō chuān yìdiǎn.)
👉 Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều hơn một chút.
#12船chuán
Danh từ
tàu, thuyền
我们坐船去北京。 (Wǒmen zuò chuán qù Běijīng.)
👉 Chúng tôi đi tàu đến Bắc Kinh.
#13次cì
Lượng từ
lần
我去过一次中国。 (Wǒ qù guo yí cì Zhōngguó.)
👉 Tôi từng đi Trung Quốc một lần.
#14从cóng
Giới từ
từ
我从早上开始学汉语。 (Wǒ cóng zǎoshang kāishǐ xué Hànyǔ.)
👉 Tôi học tiếng Trung từ buổi sáng.
#15错cuò
Tính từ / Danh từ
sai, nhầm; lỗi lầm
这个字你写错了。 (Zhè gè zì nǐ xiě cuò le.)
👉 Chữ này bạn viết sai rồi.
#16打篮球dǎ lán qiú
Động từ
chơi bóng rổ
我和朋友去打篮球。 (Wǒ hé péngyou qù dǎ lánqiú.)
👉 Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.
#17大家dà jiā
Đại từ
mọi người, tất cả
请大家好准备。 (Qǐng dàjiā zuò hǎo zhǔnbèi.)
👉 Mời mọi người chuẩn bị kỹ.
#18但是dàn shì
Liên từ
nhưng, thế nhưng
虽然贵,但是很好看。 (Suīrán guì, dànshì hěn hǎokàn.)
👉 Tuy đắt, nhưng rất đẹp.
#19到dào
Động từ / Giới từ
đến, tới; đạt được
我到家了。 (Wǒ dào jiā le.)
👉 Tôi về đến nhà rồi.
#20得de
Trợ từ
trợ từ kết cấu (nối động từ/tính từ với bổ ngữ: 跑得快)
他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.)
👉 Anh ấy chạy rất nhanh.
#21得děi
Trợ từ
trợ từ kết cấu (nối động từ/tính từ với bổ ngữ: 跑得快)
我得去上班了。 (Wǒ děi qù shàngbān le.)
👉 Tôi phải đi làm rồi.
#22弟弟dì di
Danh từ
em trai
我的弟弟在读小学。 (Wǒ de dìdi zài dú xiǎoxué.)
👉 Em trai tôi đang học tiểu học.
#23第一dì yī
Số từ
đầu tiên
这是我第一次来这儿。 (Zhè shì wǒ dì yī cì lái zhèr.)
👉 Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
#24懂dǒng
Động từ
hiểu, hiểu biết
这句话听懂了吗? (Zhè jù huà tīng dǒng le ma?)
👉 Câu này bạn nghe hiểu chưa?
#25房间fáng jiān
Danh từ
phòng
我的房间很大。 (Wǒ de fángjiān hěn dà.)
👉 Phòng của tôi rất rộng.
#26非常fēi cháng
Phó từ
vô cùng, rất
今天天气非常好。 (Jīntiān tiānqì fēicháng hǎo.)
👉 Thời tiết hôm nay cực kỳ tốt.
#27服务员fú wù yuán
Danh từ
bồi bàn
服务员,请点菜。 (Fúwùyuán, qǐng diǎncài.)
👉 Phục vụ ơi, cho mình gọi món.
#28高gāo
Tính từ
cao
这座山很高。 (Zhè zuò shān hěn gāo.)
👉 Ngọn núi này rất cao.
#29告诉gào su
Động từ
nói cho biết, bảo, kể
请告诉我你的名字。 (Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.)
👉 Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.
#30哥哥gē ge
Danh từ
anh trai
我哥哥是医生。 (Wǒ gēge shì yīshēng.)
👉 Anh trai tôi là bác sĩ.

✓ Đã cập nhật trọn bộ 300/300 từ vựng HSK 2 (2.0) và 750/750 từ vựng HSK 2 (3.0 Mới) kèm đầy đủ phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ.

3. Luyện Tập Flashcard Từ Vựng HSK 2 Tương Tác

Hãy vận dụng thẻ ghi nhớ Flashcard tương tác dưới đây để củng cố các từ vựng HSK 2 cốt lõi, nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh và kiểm tra khả năng phản xạ nghĩa:

Flashcard Ôn Tập HSK 2 Tương Tác

Mini Tool

Chạm vào thẻ để lật mặt, bấm loa để nghe phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.

Đã thuộc: 0/10
#1 / 10
Động từ
准备

Chạm vào thẻ để xem phiên âm & nghĩa

Lật thẻ ↺

4. Thử Sức Mini Quiz Ôn Tập Từ Vựng HSK 2 (5 Câu Nhanh)

Kiểm tra ngay mức độ nắm vững các từ vựng then chốt của cấp độ HSK 2 qua bài trắc nghiệm 5 câu dưới đây:

Mini Quiz Kiểm Tra Từ Vựng HSK 2

5 Câu Nhanh

Chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra độ ghi nhớ từ vựng của bạn ngay tức thì.

Câu: 1/5
Câu hỏi #1

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'?

5. Top 5 Cặp Từ Dễ Nhầm Lẫn Kinh Điển Trong HSK 2

Trong đề thi HSK 2, giám khảo rất thích gài bẫy các cặp từ có nét nghĩa tương đồng nhưng cách dùng ngữ pháp khác biệt. Bạn hãy ghi nhớ kỹ 5 cặp từ sau:

1. 再 (zài) vs 又 (yòu) - "Lại / Lần nữa"

• 再 (zài): Dùng cho hành động lặp lại trong tương lai (chưa xảy ra). Ví dụ: 欢迎你下次再来!Huānyíng nǐ xià cì zài lái! (Hoan nghênh bạn lần sau lại tới!)
• 又 (yòu): Dùng cho hành động lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại (đã xảy ra). Ví dụ: 今天他又迟到了。Jīntiān tā yòu chídào le. (Hôm nay cậu ấy lại đi muộn rồi.)

2. 能 (néng) vs 可以 (kěyǐ) - "Có thể"

• 能 (néng): Nhấn mạnh năng lực, khả năng bẩm sinh hoặc điều kiện khách quan (có thể uống 10 chai bia, mắt nhìn rõ). Ví dụ: 他生病了,不能来。Tā shēngbìng le, bù néng lái.
• 可以 (kěyǐ): Nhấn mạnh sự cho phép hoặc tính khả thi mang tính lịch sự. Ví dụ: 我可以坐这儿吗?Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? (Tôi có thể ngồi đây được không?)

3. 一点儿 (yìdiǎnr) vs 有点儿 (yǒudiǎnr) - "Một chút / Hơi"

• Tính từ + 一点儿: Diễn tả mức độ mong muốn hoặc so sánh. Ví dụ: 快一点儿!Kuài yìdiǎnr! (Nhanh lên một chút!)
• 有点儿 + Tính từ: Thể hiện sự không hài lòng, phàn nàn, tiêu cực. Ví dụ: 这件衣服有点儿贵。Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì. (Cái áo này hơi đắt một chút.)

4. 二 (èr) vs 两 (liǎng) - "Số hai"

• 二 (èr): Dùng đếm số thứ tự, số phòng, số điện thoại, ngày tháng hoặc số thập phân/phép tính: 第二课dì-èr kè (Bài 2), 二月èryuè (Tháng 2).
• 两 (liǎng): Dùng trước lượng từ khi biểu thị số lượng người hoặc vật thể: 两个人liǎng gè rén (Hai người), 两本书liǎng běn shū (Hai quyển sách).

5. 怎么 (zěnme) vs 怎么样 (zěnmeyàng) - "Thế nào / Làm sao"

• 怎么 (zěnme): Đứng trước động từ để hỏi về phương thức hành động (你怎么去学校?Nǐ zěnme qù xuéxiào?) hoặc nguyên nhân bất ngờ (你怎么没来?Nǐ zěnme méi lái?).
• 怎么样 (zěnmeyàng): Đứng cuối câu hoặc độc lập để hỏi về tính chất, tình hình hoặc xin ý kiến: 今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? (Thời tiết hôm nay thế nào?).

📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 2 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 2 (2.0) tải miễn phí
HSK 2 (2.0)

PDF HSK 2 (2.0) • 300 Từ

Trọn bộ 300 từ vựng giao tiếp sơ cấp, Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ (38 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 2 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 2 (3.0 Mới)

PDF HSK 2 (3.0 Mới) • 1.272 Từ

1.272 từ vựng toàn diện, flashcard 9 thẻ/trang chuẩn in ấn (145 trang A4).

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

6. Lộ Trình 21 Ngày Làm Chủ Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2

Áp dụng công thức lặp lại ngắt quãng kết hợp luyện đề phân kỳ, bạn chỉ cần 45 phút mỗi ngày:

Chủ đề thẻ tag:
#HSK 2#Từ vựng HSK#Pinyin & Phát âm#Tự học tiếng Trung#Luyện thi HSK#Kinh nghiệm thi HSK
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Luyện viết chữ Hán online

Tập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút

Kho Tài Nguyên Hán Ngữ

Tra cứu phiên âm, âm Hán Việt và nghe audio MP3

Ngữ Pháp HSK Toàn Diện

Hệ thống công thức, ví dụ song ngữ và sơ đồ tư duy

Thi Thử HSK Online (CTI)

Luyện đề thi mô phỏng 100% CTI có chấm điểm tức thì

THI THỬĐề HSK 2 OnlineNgữ pháp HSKHOTKho Tài Liệu

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Phòng Thi Thử HSK Online

Miễn phí

Kho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì

Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán

HSK 1-9

Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS

Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK

HSK 1-6

Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ

214 Bộ Thủ Chữ Hán

Cốt lõi

Chiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh

Luyện Viết Chữ Hán Online

Tương tác

Tập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động

3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung

Hot PDF

25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Quay lại trang danh sách Blog

Bài viết liên quan

Chuyên Đề Tự Học Tiếng Trung Giao Tiếp & Luyện Thi HSK Hiệu Quả Cho Người Mới

Chuyên Đề Tự Học Tiếng Trung Giao Tiếp & Luyện Thi HSK Hiệu Quả Cho Người Mới - FoxHSK

Kho Tài Liệu Tự Học Tiếng Trung Song Ngữ: Giao Tiếp, Thành Ngữ & Luyện Thi HSK

Kho Tài Liệu Tự Học Tiếng Trung Song Ngữ: Giao Tiếp, Thành Ngữ & Luyện Thi HSK - FoxHSK

Tổng Hợp Lộ Trình Học Tiếng Trung Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (Từ Vựng, Ngữ Pháp & Đề Thi HSK)

Tổng Hợp Lộ Trình Học Tiếng Trung Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (Từ Vựng, Ngữ Pháp & Đề Thi HSK) - FoxHSK

Kiến Thức Tiếng Trung HSK Đề Thi HSK Đề Thi HSK 1

Kiến Thức Tiếng Trung HSK Đề Thi HSK Đề Thi HSK 1 - FoxHSK