Chuyển đến nội dung chính
Chủ Đề Khác25 phút28.900lượt

Top 100+ Từ Lóng Tiếng Trung Hot Trend Gen Z Douyin & Mạng Xã Hội Mới Nhất | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Top 100+ Từ Lóng Tiếng Trung Hot Trend Gen Z Douyin & Mạng Xã Hội Mới Nhất | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Top 100+ Từ Lóng Tiếng Trung Hot Trend Gen Z Douyin & Mạng Xã Hội Mới Nhất | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 100+ từ lóng tiếng Trung hot nhất Gen Z trên Douyin, Weibo mới nhất: YYDS, XSWL, EMO, Phá phòng, Thảng bình, Nội quyển, Gõ mõ điện tử, Cẩm nang Teencode... kèm ngữ cảnh giao tiếp cực tự nhiên.

Chủ đề trọng tâm: từ lóng tiếng Trung
Bảng điều khiển

Nếu bạn chỉ chăm chú học tiếng Trung qua những cuốn giáo trình Hán ngữ kinh điển, chắc chắn khi lướt mạng xã hội Douyin (TikTok Trung Quốc), Weibo, Bilibili hay trò chuyện với giới trẻ Bắc Kinh, Thượng Hải, bạn sẽ rơi vào cảnh ngơ ngác: "Từng chữ đều biết mặt nhưng ghép lại không hiểu họ đang nói cái gì!". Đó là vì thế giới Internet xứ Trung vận động với tốc độ ánh sáng, sản sinh ra một kho tàng từ lóng tiếng Trung (网络流行语) vô cùng phong phú, dí dỏm và đầy tính châm biếm. Cùng FoxHSK khám phá ngay Top 100 từ lóng tiếng Trung hot trend thống trị không gian mạng mới nhất!

🔥 Bí mật giao tiếp tự nhiên: Biết dùng đúng lúc, đúng chỗ một vài từ lóng tiếng Trung trong cuộc trò chuyện sẽ khiến bạn bè người Trung Quốc trầm trồ vì sự "bản địa hóa" và độ am hiểu văn hóa giới trẻ cực đỉnh của bạn!

1. Nhóm 1: Top 20 Từ Lóng Viết Tắt Pinyin Thống Trị Douyin & Bilibili

Giới trẻ Trung Quốc đặc biệt chuộng viết tắt các chữ cái đầu của phiên âm Pinyin để gõ bàn phím siêu nhanh:

STT Viết tắt Chữ Hán gốc & Pinyin Nghĩa tiếng Việt bắt trend
1YYDS永远的神 (Yǒngyuǎn de shén)Đỉnh nóc, kịch trần, đỉnh của chóp, GOAT
2XSWL笑死我了 (Xiào sǐ wǒ le)Cười chết mất, cười vỡ bụng, buồn cười xỉu
3ZQSG真情实感 (Zhēnqíng shígǎn)Thật lòng thật dạ, xúc động chân thực
4BDJW不懂就问 (Bù dǒng jiù wèn)Không hiểu thì hỏi (cho hỏi ngu xíu)
5NSS暖说说 (Nuǎn shuōshuō)Tương tác bài viết dạo, thả tim ủng hộ
6AWSL啊我死了 (A wǒ sǐ le)Ôi trụy tim, dễ thương muốn xỉu
7U1S1有一说一 (Yǒu yī shuō yī)Có sao nói vậy, công tâm mà nói
8DDDD懂的都懂 (Dǒng de dōu dǒng)Ai hiểu tự hiểu, người trong cuộc mới rõ
9CDX处对象 (Chù duìxiàng)Tìm người yêu, hẹn hò ghé đôi đi
10GKD搞快点 (Gǎo kuài diǎn)Nhanh cái tay lên, sốt ruột quá
11BLX玻璃心 (Bōli xīn)Trái tim thủy tinh, quá nhạy cảm dễ tổn thương
12YP约炮 (Yuē pào)Tình một đêm (ONS)
13CG出轨 (Chū guǐ)Ngoại tình, cắm sừng
14XJ戏精 (Xì jīng)Diễn sâu, chúa làm màu kịch tính
15TC吐槽 (Tù cáo)Bóc phốt, cà khịa, phàn nàn châm biếm
16SRDS虽然但是 (Suīrán dànshì)Mặc dù vậy nhưng mà
17DBQ对不起 (Duìbuqǐ)Xin lỗi (viết tắt gõ nhanh)
18YJJH一骑绝尘 (Yī qí jué chén)Bỏ xa đối thủ một trời một vực
19NSDD你说得对 (Nǐ shuō de duì)Bạn nói đúng rồi đấy
20SY刷屏 (Shuā píng)Spam tin nhắn, trôi màn hình

2. Nhóm 2: Top 30 Từ Lóng Xã Hội & Tâm Trạng Nóng Bỏng

Phản ánh chân thực bức tranh cuộc sống học tập và công việc nhiều áp lực của giới trẻ Trung Quốc đại lục:

  • 21. 破防 (Pò fáng - PHÁ PHÒNG): Bị xuyên thủng phòng tuyến tâm lý, quá xúc động hoặc bị lời nói làm tổn thương sâu sắc.
  • 22. 躺平 (Tǎng píng - THẢNG BÌNH): "Nằm thẳng" - từ bỏ bon chen, không mua nhà mua xe, sống an phận buông xuôi trước áp lực.
  • 23. 内卷 (Nèi juǎn - NỘI QUYỂN): Sự cạnh tranh khốc liệt, vắt kiệt sức lẫn nhau trong một tập thể mà không tạo ra giá trị mới.
  • 24. 摆烂 (Bǎi làn - Bày nát): Đã nát thì cho nát luôn, buông xuôi phó mặc cho số phận.
  • 25. EMO: Rơi vào trạng thái buồn bã, u uất, suy tư ban đêm.
  • 26. 社恐 (Shè kǒng) vs 社牛 (Shè niú): Người mắc chứng sợ xã hội / hướng nội vs Cao thủ ngoại giao không biết ngại là gì.
  • 27. 显眼包 (Xiǎnyǎnbāo): "Cây hài thích gây chú ý", người thích làm trò nổi bật trong đám đông một cách đáng yêu.
  • 28. 特种兵式旅游 (Tèzhǒngbīng shì lǚyóu): "Du lịch kiểu đặc nhiệm" - đi xuyên ngày đêm, check-in 10 địa điểm trong 24h.
  • 29. 电子榨菜 (Diànzǐ zhàcài): "Dưa muối điện tử" - các video ngắn mở xem lúc ăn cơm cho đỡ buồn.
  • 30. 佛系 (Fó xì - Hệ Phật): Sống an nhiên tự tại, sao cũng được, không cưỡng cầu.
  • 31. 扎心 (Zhā xīn): Đâm trúng tim đen, đau xót thấu tâm can.
  • 32. 打工人 (Dǎgōng rén): Dân làm công ăn lương tự giễu cuộc sống cày cuốc mỗi ngày.
  • 33. 绝绝子 (Juéjuézi): Đỉnh chóp, tuyệt vời ông mặt trời (nghĩa khen) hoặc cạn lời (nghĩa chê).
  • 34. 凡尔赛 (Fán'ěrsài): "Văn phong Versailles" - giả vờ than vãn nhưng mục đích ngầm là khoe khoang của cải hoặc sự hoàn hảo.
  • 35. 种草 (Zhòng cǎo) & 拔草 (Bá cǎo): Gieo mầm mê mẩn một món đồ & Nhổ cỏ (quyết định mua hoặc hủy không mua nữa).
  • 36. 吃瓜 (Chī guā): "Ăn dưa" - hóng drama, hóng chuyện thiên hạ bàn tán.
  • 37. 柠檬精 (Níngméng jīng): "Quỷ chanh" - người hay ghen ăn tức ở, chua loét như quả chanh.
  • 38. 剁手 (Duò shǒu): "Chặt tay" - tự thề không mua sắm săn sale nữa nhưng vẫn bấm chốt đơn.
  • 39. 杠精 (Gàng jīng): "Thánh cãi cùn", người chuyên bắt bẻ mọi câu chữ trên mạng.
  • 40. 逆袭 (Nì xí): Lội ngược dòng thành công, từ kẻ yếu thế vươn lên đỉnh cao.
  • 41. 躺赢 (Tǎng yíng): "Nằm yên cũng thắng", được đồng đội gánh team thắng lợi mà không mất sức.
  • 42. 芭比Q了 (Bābǐ Q le): "Xong phim rồi, toang rồi" (bắt nguồn từ BBQ nướng cháy).
  • 43. 泰裤辣 (Tài kù là): "Quá ngầu, chất phát ngất" (nói trại từ 太酷啦).
  • 44. 尊嘟假嘟 (Zūn dū jiǎ dū): "Thật ư giả dối vậy?" (cách nói nũng nịu mô phỏng trẻ con).
  • 45. 沉浸式 (Chénjìn shì): Phong cách trải nghiệm "nhập vai tuyệt đối" không lời thoại.
  • 46. 搞钱 (Gǎo qián): Tập trung kiếm tiền, kiếm bạc tỷ là chân ái.
  • 47. 拿捏 (Nániē): Nắm thóp, kiểm soát mọi việc trong lòng bàn tay một cách dễ dàng.
  • 48. 冤种 (Yuānzhǒng) / 大冤种: Kẻ chịu thiệt thòi ngốc nghếch, người làm ơn mắc oán.
  • 49. 考研党 (Kǎoyán dǎng) / 上岸 (Shàng'àn): Dân thi thạc sĩ / "Lên bờ" - thi đỗ công chức hoặc đỗ cao học thành công.
  • 50. 润 (Rùn): "Chuồn lẹ, di cư ra nước ngoài" (chơi chữ Run trong tiếng Anh).

3. Nhóm 3: Top 25 Từ Lóng Tình Yêu & Drama Giới Trẻ

  • 51. 纯爱 (Chún ài): Tình yêu thuần khiết, trong sáng không vụ lợi.
  • 52. 撒狗粮 (Sā gǒuliáng): Rải "cẩu lương", phát cơm chó khoe tình cảm trước mặt hội độc thân.
  • 53. 单身狗 (Dānshēn gǒu): "Cẩu độc thân", FA bền vững.
  • 54. 绿茶 (Lǜchá): "Trà xanh", người bên ngoài tỏ vẻ ngây thơ yếu đuối nhưng bên trong đầy toan tính cướp bồ.
  • 55. 海王 (Hǎi wáng): "Vua biển cả" - tra nam/nữ thả lưới bắt cá nhiều tay cùng lúc.
  • 56. 捞女 (Lāo nǚ): Kẻ đào mỏ, lợi dụng tình cảm để vòi vĩnh tiền bạc.
  • 57. 恋爱脑 (Liàn'ài nǎo): "Não yêu đương" - người mù quáng lụy tình, coi người yêu là cả vũ trụ.
  • 58. 上头 (Shàng tóu): Say nắng, bị cuốn hút cuồng nhiệt đến mức mất lý trí.
  • 59. 嗑CP (Kè CP): Đẩy thuyền tình cảm cho các cặp đôi trong phim ảnh hay đời thực.
  • 60. 避雷 (Bì léi): "Tránh sấm sét" - cảnh báo né quán ăn dở tệ hoặc sản phẩm kém chất lượng.
  • 61. 挖野菜 (Wā yěcài): "Đi đào rau dại" - ẩn dụ cho cái kết đắng cay của kẻ lụy tình (bắt nguồn từ phim Vương Bảo Xuyến).
  • 62. 渣男 (Zhā nán) / 渣女 (Zhā nǚ): Kẻ tồi tệ lăng nhăng chuyên lừa gạt tình cảm.
  • 63. 暖男 (Nuǎn nán): Chàng trai ấm áp, chu đáo biết quan tâm chăm sóc người yêu.
  • 64. 直男 (Zhí nán): Trai thẳng tính cách khô khan, không hiểu tâm lý phụ nữ.
  • 65. 小鲜肉 (Xiǎo xiānròu): "Thịt tươi nhỏ" - các nam thần trẻ tuổi đẹp trai, da trắng bảnh bao.
  • 66. 老司机 (Lǎo sījī): "Tài xế già" - cao thủ sành sỏi kinh nghiệm từng trải hoặc hiểu chuyện 18+.
  • 67. 秀恩爱 (Xiù ēn'ài): Công khai phô trương tình cảm ân ái chốn đông người.
  • 68. 互撕 (Hù sī): Bóc phốt cắn xé đấu tố lẫn nhau trên mạng xã hội.
  • 69. 翻车 (Fān chē): "Lật xe" - bể show, lộ bằng chứng nói dối, sụp đổ hình tượng.
  • 70. 脑残 (Nǎo cán): Thiếu suy nghĩ, hành động ngớ ngẩn mù quáng.
  • 71. 凉凉 (Liángliáng): Tiêu đời rồi, xong phim, sự nghiệp bay màu.
  • 72. 走心 (Zǒu xīn): Để tâm, làm việc chân thành từ tận đáy lòng.
  • 73. 给力 (Gěilì): Tiếp thêm sức mạnh, quá tuyệt vời, quá đỉnh.
  • 74. 靠谱 (Kàopǔ): Đáng tin cậy, làm việc chắc chắn uy tín.
  • 75. 脑洞大 (Nǎodòng dà): Trí tưởng tượng bay bổng vô biên, nghĩ ra những chuyện khó tin.

4. Nhóm 4: Top 25 Từ Lóng Đời Sống, Công Sở & Cửa Miệng Gen Z

  • 76. 摸鱼 (Mō yú): "Bắt cá trong nước đục" - trốn việc, làm việc riêng trong giờ làm mà sếp không biết.
  • 77. 划水 (Huá shuǐ): Chèo nước dạo, làm việc hời hợt cho qua chuyện.
  • 78. 炒鱿鱼 (Chǎo yóuyú): "Xào mực" - bị công ty sa thải, đuổi việc.
  • 79. 跳槽 (Tiào cáo): Nhảy việc sang công ty khác có đãi ngộ tốt hơn.
  • 80. 佛系三连 (Fó xì sān lián): Bộ 3 câu cửa miệng: 都行 (Sao cũng được), 可以 (Được thôi), 没关系 (Không sao).
  • 81. 凡学 (Fán xué): Môn học Versailles (nghệ thuật khoe khoang tinh vi).
  • 82. 绿茶婊 (Lǜchá biǎo): Từ lóng miêu tả người phụ nữ giả tạo bên ngoài thanh thuần.
  • 83. 卖萌 (Mài méng): Cố tình làm bộ dễ thương tỏ vẻ con nít.
  • 84. 傲娇 (Àojiāo): Trong lòng thích mê nhưng ngoài miệng tỏ vẻ lạnh lùng chê bai.
  • 85. 怼 (Duì): Đáp trả gay gắt, chửi thẳng mặt không kiêng nể.
  • 86. 溜了 (Liū le): Chuồn trước đây, té đây.
  • 87. 爆棚 (Bàopéng): Tràn trề, bùng nổ (tự tin bùng nổ, may mắn tràn trề).
  • 88. 颜值天花板 (Yánzhí tiānhuābǎn): Nhan sắc chạm đỉnh trần nhà, đẹp không ai sánh bằng.
  • 89. 封神 (Fēng shén): Đạt tới cảnh giới thần thánh, màn trình diễn đi vào lịch sử.
  • 90. 绝了 (Jué le): Đỉnh thật sự hoặc cạn lời không còn gì để nói.
  • 91. 秒杀 (Miǎoshā): Hạ gục đối thủ trong 1 nốt nhạc, cháy hàng trong chớp mắt.
  • 92. 锦上添花 (Jǐnshàngtiānhuā): Thêu hoa trên gấm, đã tốt lại càng thêm hoàn hảo.
  • 93. 打call (Dǎ call): Cổ vũ cuồng nhiệt, ủng hộ hết mình cho thần tượng.
  • 94. 锦鲤 (Jǐnlǐ): "Cá Koi may mắn" - người luôn gặp vận đỏ hoặc điều may mắn bất ngờ.
  • 95. 咸鱼 (Xiányú): "Cá muối" - người lười biếng không có ước mơ hoài bão gì.
  • 96. 逆天 (Nì tiān): Trái ngược luân thường đạo lý, quá phi lý không thể tin nổi.
  • 97. 硬核 (Yìnghé): "Hardcore" - đẳng cấp, mạnh mẽ, trình độ chuyên môn cực cao.
  • 98. 降维打击 (Jiàngwéi dǎjī): "Đòn đánh hạ chiều kích" - kẻ mạnh áp đảo hoàn toàn kẻ yếu ở đẳng cấp khác biệt.
  • 99. 搞事情 (Gǎo shìqing): Bày trò gây rắc rối, làm náo loạn lên.
  • 100. 秀 (Xiù): Quá đỉnh, pha xử lý mãn nhãn (chơi chữ tiếng Anh "Show").

5. Cập Nhật Mới: Hiện Tượng "Tâm Linh Gen Z", Mõ Điện Tử & Trào Lưu Mạng Độc Lạ

Bên cạnh các từ lóng giao tiếp quen thuộc, không gian mạng xứ Trung gần đây bùng nổ hàng loạt hiện tượng văn hóa độc đáo của giới trẻ, đặc biệt là xu hướng "giải tỏa áp lực bằng tâm linh số hóa":

STT Từ lóng / Hiện tượng Phiên âm & Hán Việt Ý nghĩa & Ngữ cảnh Gen Z
101 电子木鱼 diànzǐ mùyú
ĐIỆN TỬ MỘC NGƯ
Mõ điện tử (App gõ mõ trên smartphone để xả stress, mỗi lần chạm màn hình hiện dòng chữ "Công đức +1").
102 积功德 jī gōngdé
TÍCH CÔNG ĐỨC
Tích công đức, làm việc thiện (thường dùng hài hước khi vừa trót "khẩu nghiệp" xong liền gõ mõ để bù trừ).
103 寺庙青年 sìmiào qīngnián
TỰ MIẾU THANH NIÊN
Trào lưu thanh niên lên chùa cuối tuần để uống cà phê thiền, xin quẻ may mắn, cầu tài lộc thay vì đi bar nhảy đầm.
104 显眼包 xiǎnyǎnbāo
HIỂN NHÃN BAO
Người thích làm trò tấu hài, luôn thích nổi bật giữa đám đông một cách duyên dáng và đáng yêu.
105 搭子 dāzi
ĐÁP TỬ
"Cạ cứng" chuyên biệt (飯搭子 - cạ ăn uống, 咖啡搭子 - cạ cà phê, 学习搭子 - cạ học bài). Mối quan hệ nhẹ nhàng, không ràng buộc.
106 BDJW bù dǒng jiù wèn (不懂就问)
BẤT ĐỔNG TỰU VẤN
Viết tắt của "Không hiểu nên hỏi" - mở đầu bình luận khi muốn xin giải thích thắc mắc một cách lịch sự.
107 AWSL ā wǒ sǐ le (啊我死了)
A NGÃ TỬ LIỄU
"A tôi chết mất!" - Dùng khi bắt gặp thứ gì đó quá đỗi dễ thương, ngọt ngào khiến tim tan chảy (cute xỉu ngang).
108 PYQ péngyouquān (朋友圈)
BẰNG HỮU QUYÊN
Vòng bạn bè trên ứng dụng WeChat (tương đương với Newfeed tường cá nhân Facebook).
109 PLDD / PLMM piàoliang dìdi / mèimei (漂亮弟弟/漂亮妹妹)
PHIÊU LƯỢNG ĐỆ ĐỆ / MUỘI MUỘI
Em trai đẹp trai / em gái xinh xắn (thường dùng khen idol hoặc các bạn trẻ trên Douyin, Xiaohongshu).
110 DRL dǎrǎole (打扰了)
ĐẢ NHIỄU LIỄU
"Xin làm phiền rồi" - Dùng tự châm biếm khi gặp tình huống quê độ hoặc thấy người khác quá "out trình", xin rút lui.

Làm chủ 100 từ lóng tiếng Trung thịnh hành nhất mới nhất sẽ giúp bạn phá tan khoảng cách ngôn ngữ sách vở và hòa mình trọn vẹn vào dòng chảy văn hóa giới trẻ Trung Hoa hiện đại. Bạn có thể cập nhật thêm xu hướng ngôn ngữ mới nhất tại trang cộng đồng Mạng xã hội Weibo, nền tảng video ngắn Douyin Video Trung Quốc và theo dõi các chuyên mục văn hóa đời sống thú vị khác trên FoxHSK nhé!

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Chủ Đề Khác trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giải Mã Ý Nghĩa Các Con Số Trong Tiếng Trung: Mật Mã Tình Yêu (520, 1314, 920) Đầy Đủ Nhất

Giải Mã Ý Nghĩa Các Con Số Trong Tiếng Trung: Mật Mã Tình Yêu (520, 1314, 920) Đầy Đủ Nhất - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng) - FoxHSK