Học tiếng Trung theo chủ đề tình huống khẩn cấp & cứu trợ (tiếng Trung: 紧急求助、报警就医与危机应对 - Jǐnjí qiúzhù, bàojǐng jiùyī yǔ wēijī yìngduì) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ** (紧急求助、报警就医与危机应对 - *Jǐnjí qiúzhù, bàojǐng jiùyī yǔ wēijī yìngduì*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
救命啊!有人落水了,快来救人!
👉 Dịch nghĩa: Cứu mạng với! Có người bị rơi xuống nước rồi, mau đến cứu người!
English: Help! Someone fell into the water, come rescue them quickly!
Từ vựng then chốt:
人
(rén)
: người
HSK 1
水
(shuǐ)
: nước
HSK 1
快
(kuài)
: Nhanh
HSK 2
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
快打110报警电话,有人抢劫!
👉 Dịch nghĩa: Mau gọi điện thoại báo cảnh sát 110, có cướp giật!
English: Quick, dial 110 to call the police, someone is committing robbery!
Từ vựng then chốt:
电话
(diàn huà)
: điện thoại
HSK 1
抢劫
(qiǎng jié)
: cướp giật, cướp đoạt tài sản
HSK 6
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
快拨打120急救中心,有人突发心脏病晕倒了!
👉 Dịch nghĩa: Mau bấm gọi trung tâm cấp cứu 120, có người bị đau tim đột ngột ngất xỉu rồi!
English: Call the 120 ambulance immediately, someone collapsed with a sudden heart attack!
Từ vựng then chốt:
心脏
(xīn zàng)
: trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)
HSK 5
中心
(zhōng xīn)
: trung tâm, trọng tâm, hạt nhân
HSK 5
拨打
(bō dǎ)
: bấm số gọi điện, quay số
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
快要/就要...了: Sắp... rồi (Hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần)
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
着火了!大家走安全通道逃生,快打119火警电话!
👉 Dịch nghĩa: Cháy rồi! Mọi người men theo lối thoát hiểm an toàn để thoát thân, mau gọi cứu hỏa 119!
English: Fire! Evacuate through the emergency exit stairs and dial 119 for the fire department!
Từ vựng then chốt:
电话
(diàn huà)
: điện thoại
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
安全
(ān quán)
: an toàn
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
不要慌,用湿毛巾捂住口鼻,弯腰低姿前行。
👉 Dịch nghĩa: Đừng hoảng sợ, dùng khăn ướt bịt mũi miệng, cúi khom người men theo mặt đất đi về phía trước.
English: Stay calm, cover mouth and nose with a damp towel, and crouch low as you move.
Từ vựng then chốt:
毛巾
(máo jīn)
: khăn mặt, khăn bông, khăn tắm
HSK 4
不
(bù)
: Không
HSK 1
前
(qián)
: trước
HSK 1
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
警察同志,我的黑色双肩包在地铁上丢失了。
👉 Dịch nghĩa: Chào đồng chí cảnh sát, chiếc balo màu đen của tôi bị bỏ quên rơi mất trên tàu điện ngầm.
English: Officer, my black backpack was lost on the subway.
Từ vựng then chốt:
地铁
(dì tiě)
: tàu điện ngầm
HSK 3
警察
(jǐng chá)
: cảnh sát, công an
HSK 4
同志
(tóng zhì)
: đồng chí, người cùng chí hướng lý tưởng
HSK 6
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
包里有我的护照、签证文件和八百元现金。
👉 Dịch nghĩa: Trong balo có hộ chiếu, giấy tờ visa và 800 tệ tiền mặt.
English: Inside the bag are my passport, visa documents, and 800 yuan cash.
Từ vựng then chốt:
护照
(hù zhào)
: Hộ chiếu
HSK 3
签证
(qiān zhèng)
: thị thực, visa
HSK 4
文件
(wén jiàn)
: văn bản, tài liệu, tệp tin (file)
HSK 5
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
请提供您乘坐地铁的班次、车厢号和上下车时间。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng cung cấp chuyến tàu, số toa tàu và thời gian lên xuống ga của bạn.
English: Please provide the train schedule, carriage number, and boarding/alighting times.
Từ vựng then chốt:
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
地铁
(dì tiě)
: tàu điện ngầm
HSK 3
乘坐
(chéng zuò)
: đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)
HSK 4
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
我们调取地铁站内监控,全力帮您查找。
👉 Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ trích xuất camera an ninh trong ga tàu điện ngầm để dốc sức tìm giúp bạn.
English: We will retrieve station surveillance footage and do our utmost to locate it for you.
Từ vựng then chốt:
地铁
(dì tiě)
: tàu điện ngầm
HSK 3
您
(nín)
: ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2
找
(zhǎo)
: tìm kiếm
HSK 2
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
如果护照丢失,需要去当地公安局出入境管理处开具报失证明。
👉 Dịch nghĩa: Nếu mất hộ chiếu, bạn cần đến Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an sở tại để xin cấp giấy xác nhận báo mất.
English: If passport is lost, visit the local Exit-Entry Administration Bureau to obtain a Loss Report Certificate.
Từ vựng then chốt:
公安局
(gōng ān jú)
: Cục Công an, Công an quận/thành phố
HSK 6
护照
(hù zhào)
: Hộ chiếu
HSK 3
如果
(rú guǒ)
: nếu
HSK 3
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
然后携带报失单去越南驻华大使馆补办旅行证件。
👉 Dịch nghĩa: Sau đó mang theo giấy báo mất đến Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc để làm thủ tục cấp lại giấy tờ thông hành.
English: Then take the report to the Vietnamese Embassy in China to apply for an emergency travel document.
Từ vựng then chốt:
大使馆
(dà shǐ guǎn)
: đại sứ quán
HSK 4
然后
(rán hòu)
: sau đó
HSK 3
证件
(zhèng jiàn)
: giấy tờ, chứng từ, thẻ căn cước/giấy chứng nhận
HSK 5
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
发生轻微追尾交通事故,请开启双闪并摆放三角警示牌。
👉 Dịch nghĩa: Khi xảy ra va chạm đâm đuôi xe nhẹ, vui lòng bật đèn khẩn cấp hazard và đặt biển cảnh báo tam giác phía sau.
English: In a minor rear-end accident, turn on hazard lights and place the warning triangle.
Từ vựng then chốt:
发生
(fā shēng)
: xảy ra, phát sinh
HSK 4
交通
(jiāo tōng)
: giao thông, đi lại
HSK 4
三角
(sān jiǎo)
: tam giác, hình tam giác; vùng tam giác châu thổ
HSK 6
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
拍照保留现场证据,迅速将车辆移至不妨碍交通的安全地点。
👉 Dịch nghĩa: Chụp ảnh lưu giữ hiện trường làm bằng chứng, nhanh chóng di chuyển xe vào vị trí an toàn không cản trở giao thông.
English: Photograph the scene for evidence and quickly move vehicles to a safe spot that does not obstruct traffic.
Từ vựng then chốt:
安全
(ān quán)
: an toàn
HSK 4
交通
(jiāo tōng)
: giao thông, đi lại
HSK 4
保留
(bǎo liú)
: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn
HSK 5
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
请问有懂英语或越南语的翻译人员吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi ở đây có nhân viên phiên dịch biết tiếng Anh hoặc tiếng Việt không?
English: Is there an interpreter available who speaks English or Vietnamese?
Từ vựng then chốt:
翻译
(fān yì)
: dịch thuật, phiên dịch, biên dịch
HSK 4
人员
(rén yuán)
: nhân viên, cán bộ, nhân sự
HSK 5
越南
(Yuènán)
: Việt Nam
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
中国警方提供多语种三方应急电话翻译服务。
👉 Dịch nghĩa: Cảnh sát Trung Quốc có cung cấp dịch vụ phiên dịch điện thoại khẩn cấp 3 bên đa ngôn ngữ.
English: Chinese police provide multi-language three-way emergency telephone interpretation.
Từ vựng then chốt:
电话
(diàn huà)
: điện thoại
HSK 1
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
翻译
(fān yì)
: dịch thuật, phiên dịch, biên dịch
HSK 4
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
请不要害怕,我们警察一定会保护您的合法权益。
👉 Dịch nghĩa: Xin đừng sợ hãi, lực lượng cảnh sát chúng tôi nhất định sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
English: Please do not be afraid, we police officers will safeguard your legitimate rights.
Từ vựng then chốt:
害怕
(hài pà)
: sợ hãi
HSK 3
一定
(yī dìng)
: Chắc chắn rồi
HSK 3
保护
(bǎo hù)
: bảo vệ, giữ gìn
HSK 4
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
好消息!您的背包被好心市民捡到送交警务站了!
👉 Dịch nghĩa: Tin vui rồi! Balo của bạn đã được một người dân tốt bụng nhặt được và bàn giao lại cho trạm cảnh sát!
English: Great news! A kind citizen found your backpack and handed it to the police post!
Từ vựng then chốt:
消息
(xiāo xi)
: tin tức, thông tin
HSK 4
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
到
(dào)
: Đến
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Câu bị động chữ 被 (Bèi): Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
东西一样都没少,太感谢热心的中国警察和市民了!
👉 Dịch nghĩa: Đồ đạc không thiếu một thứ gì, vô cùng cảm ơn các đồng chí cảnh sát và người dân Trung Quốc tốt bụng nhiệt tình!
English: Not a single item missing, immensely grateful to the helpful Chinese police and kind citizens!
Từ vựng then chốt:
东西
(dōng xi)
: đồ vật, thứ
HSK 1
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
一样
(yī yàng)
: giống nhau
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
太...了: Quá/Lắm... rồi (Biểu thị cảm thán hoặc mức độ cao)
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
出外旅行,平安是福,居安思危保万全。
👉 Dịch nghĩa: Đi xa du lịch, bình an là phúc, cẩn trọng phòng ngừa giữ vẹn toàn.
English: When traveling abroad, safety is the greatest blessing; vigilance ensures complete protection.
Từ vựng then chốt:
出
(chū)
: ra, xuất hiện
HSK 2
外
(wài)
: bên ngoài
HSK 2
万
(wàn)
: triệu
HSK 3
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
愿每一次出行都能平安顺利,化险为夷!
👉 Dịch nghĩa: Chúc cho mỗi chuyến đi xa đều bình an thuận buồm xuôi gió, mọi nguy nan đều hóa an lành!
English: May every journey be safe and smooth, turning all perils into peace and joy!
Từ vựng then chốt:
顺利
(shùn lì)
: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy
HSK 4
能
(néng)
: có thể
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
抢劫
qiǎng jié
cướp giật, cướp đoạt tài sản
HSK 6
心脏
xīn zàng
trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)
HSK 5
中心
zhōng xīn
trung tâm, trọng tâm, hạt nhân
HSK 5
拨打
bō dǎ
bấm số gọi điện, quay số
HSK 6
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
毛巾
máo jīn
khăn mặt, khăn bông, khăn tắm
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Tình Huống Khẩn Cấp & Cứu Trợ:
强身健体
(qiáng shēn jiàn tǐ)
CƯỜNG THÂN KIỆN THỂ
💡 Ý nghĩa: Tập luyện để thân thể cường tráng, tăng cường sức đề kháng và sinh lực dồi dào.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Y học cổ truyền phương Đông coi trọng việc dưỡng sinh phòng bệnh từ gốc hơn là chữa bệnh.
Ví dụ khẩu ngữ: 每天坚持慢跑半小时,不仅能强身健体,还能缓解压力。
→ Mỗi ngày kiên trì chạy chậm nửa tiếng, không chỉ giúp tăng cường thể lực mà còn giải tỏa căng thẳng.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
救命啊!有人落水了,快来救人!
→ Cứu mạng với! Có người bị rơi xuống nước rồi, mau đến cứu người!
B
Tiểu Hoa (小华):
快打110报警电话,有人抢劫!
→ Mau gọi điện thoại báo cảnh sát 110, có cướp giật!
A
Tiểu Minh (小明):
快拨打120急救中心,有人突发心脏病晕倒了!
→ Mau bấm gọi trung tâm cấp cứu 120, có người bị đau tim đột ngột ngất xỉu rồi!
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
着火了!大家走安全通道逃生,快打119火警电话!
→ Cháy rồi! Mọi người men theo lối thoát hiểm an toàn để thoát thân, mau gọi cứu hỏa 119!
B
Học viên FoxHSK:
不要慌,用湿毛巾捂住口鼻,弯腰低姿前行。
→ Đừng hoảng sợ, dùng khăn ướt bịt mũi miệng, cúi khom người men theo mặt đất đi về phía trước.
A
Người bản xứ (李老师):
警察同志,我的黑色双肩包在地铁上丢失了。
→ Chào đồng chí cảnh sát, chiếc balo màu đen của tôi bị bỏ quên rơi mất trên tàu điện ngầm.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "救命啊!有人落水了,快来救人!" là gì?
A
Cứu mạng với! Có người bị rơi xuống nước rồi, mau đến cứu người!
B
Mau bấm gọi trung tâm cấp cứu 120, có người bị đau tim đột ngột ngất xỉu rồi!
C
Mau gọi điện thoại báo cảnh sát 110, có cướp giật!
D
Cháy rồi! Mọi người men theo lối thoát hiểm an toàn để thoát thân, mau gọi cứu hỏa 119!
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cứu mạng với! Có người bị rơi xuống nước rồi, mau đến cứu người!
💡 "救命啊!有人落水了,快来救人!" (Jiùmìng a! Yǒu rén luòshuǐ le, kuài lái jiù rén!) dịch chuẩn nghĩa là: "Cứu mạng với! Có người bị rơi xuống nước rồi, mau đến cứu người!".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Mau gọi điện thoại báo cảnh sát 110, có cướp giật!"
A
快打110报警电话,有人抢劫! (Kuài dǎ yāo-yāo-líng bàojǐng diànhuà, yǒu rén qiǎngjié!)
B
救命啊!有人落水了,快来救人! (Jiùmìng a! Yǒu rén luòshuǐ le, kuài lái jiù rén!)
C
快拨打120急救中心,有人突发心脏病晕倒了! (Kuài bōdǎ yāo-èr-líng jíjiù zhōngxīn, yǒu rén tūfā xīnzàngbìng yūndǎo le!)
D
不要慌,用湿毛巾捂住口鼻,弯腰低姿前行。 (Bú yào huāng, yòng shī máojīn wǔzhù kǒubí, wānyāo dī zī qiánxíng.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 快打110报警电话,有人抢劫! (Kuài dǎ yāo-yāo-líng bàojǐng diànhuà, yǒu rén qiǎngjié!)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "快打110报警电话,有人抢劫!" (Kuài dǎ yāo-yāo-líng bàojǐng diànhuà, yǒu rén qiǎngjié!).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "人" (rén) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
người
C
không quan trọng
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: người
💡 "人" (rén) có nghĩa là: "người" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "快拨打120急救中心,有人突发心脏病晕倒了!", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
快要/就要...了: Sắp... rồi (Hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần)
C
Câu so sánh chữ 比
D
Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 快要/就要...了: Sắp... rồi (Hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần)
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 快要/就要...了: Sắp... rồi (Hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần).
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "着火了!大家走安全通道逃生,快打119火警电话!", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Đừng hoảng sợ, dùng khăn ướt bịt mũi miệng, cúi khom người men theo mặt đất đi về phía trước.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đừng hoảng sợ, dùng khăn ướt bịt mũi miệng, cúi khom người men theo mặt đất đi về phía trước.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Đừng hoảng sợ, dùng khăn ướt bịt mũi miệng, cúi khom người men theo mặt đất đi về phía trước." (不要慌,用湿毛巾捂住口鼻,弯腰低姿前行。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.