Chuyển đến nội dung chính
Chủ Đề Khác18 phút1.100lượt

Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thuê Nhà & Phòng Trọ (租房与房东沟通) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thuê Nhà & Phòng Trọ (租房与房东沟通) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thuê Nhà & Phòng Trọ (租房与房东沟通) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học tiếng Trung theo chủ đề thuê nhà & phòng trọ (租房与房东沟通) trọn bộ 20 mẫu câu thực tế có Pinyin ruby, dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh, ngữ pháp then chốt, thành ngữ và bài tập mini quiz phản xạ nhanh.

Chủ đề trọng tâm: học tiếng Trung theo chủ đề thuê nhà & phòng trọ
Bảng điều khiển

Học tiếng Trung theo chủ đề thuê nhà & phòng trọ (tiếng Trung: 租房与房东沟通 - Zūfáng yǔ fángdōng gōutōng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.

1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ

Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Thuê Nhà & Phòng Trọ** (租房与房东沟通 - *Zūfáng yǔ fángdōng gōutōng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:

Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.

2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ thực chiến

Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:

#1 Câu Khẩu Ngữ 1
Thuê Nhà & Phòng Trọ
请qǐng问wèn那nà套tào一yí室shì一yì厅tīng的de房fáng子zi还hái在zài出chū租zū吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
English: Excuse me, is that one-bedroom apartment still available for rent?
Từ vựng then chốt: 请 (qǐng) : xin, mời HSK 1 一 (yī) : một HSK 1 出 (chū) : ra, xuất hiện HSK 2
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2 Câu Khẩu Ngữ 2
Thuê Nhà & Phòng Trọ
还hái在zài的de,房fáng租zū每měi个gè月yuè两liǎng千qiān五wǔ百bǎi块kuài。
👉 Dịch nghĩa: Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
English: Yes, it is still available. Rent is 2,500 yuan per month.
Từ vựng then chốt: 房租 (fángzū) : Tiền thuê nhà HSK 4 块 (kuài) : đồng (tiền), miếng, cục HSK 1 五 (wǔ) : năm HSK 1
#3 Câu Khẩu Ngữ 3
Thuê Nhà & Phòng Trọ
请qǐng问wèn房fáng租zū包bāo含hán物wù业yè费fèi和hé网wǎng费fèi吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
English: Does the rent include property management fees and internet?
Từ vựng then chốt: 包含 (bāo hán) : chứa đựng, bao hàm HSK 5 房租 (fángzū) : Tiền thuê nhà HSK 4
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#4 Câu Khẩu Ngữ 4
Thuê Nhà & Phòng Trọ
水shuǐ电diàn费fèi和hé燃rán气qì费fèi是shì民mín用yòng标biāo准zhǔn还hái是shì商shāng用yòng标biāo准zhǔn?
👉 Dịch nghĩa: Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
English: Are utility bills charged at residential or commercial rates?
Từ vựng then chốt: 还是 (hái shi) : Vẫn HSK 3 标准 (biāo zhǔn) : tiêu chuẩn, chuẩn mực HSK 4 民用 (mín yòng) : dân dụng, phục vụ dân sinh HSK 6
#5 Câu Khẩu Ngữ 5
Thuê Nhà & Phòng Trọ
都dōu是shì民mín用yòng水shuǐ电diàn,自zì己jǐ用yòng手shǒu机jī交jiāo费fèi就jiù行xíng。
👉 Dịch nghĩa: Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
English: All are residential rates, you can pay directly via mobile phone.
Từ vựng then chốt: 手机 (shǒu jī) : điện thoại di động HSK 2 自己 (zì jǐ) : bản thân tôi HSK 3 民用 (mín yòng) : dân dụng, phục vụ dân sinh HSK 6
#6 Câu Khẩu Ngữ 6
Thuê Nhà & Phòng Trọ
押yā金jīn怎zěn么me交jiāo?是shì押yā一yí付fù三sān吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Tiền cọc đóng như thế nào? Có phải cọc 1 tháng trả 3 tháng (押一付三) không?
English: How is the deposit paid? Is it one month deposit and three months rent?
Từ vựng then chốt: 怎么 (zěn me) : như thế nào, làm sao HSK 1 押金 (yā jīn) : tiền đặt cọc, tiền thế chân HSK 6
#7 Câu Khẩu Ngữ 7
Thuê Nhà & Phòng Trọ
是shì的de,押yā一yí个gè月yuè租zū金jīn,每měi季jì度dù付fù一yí次cì房fáng租zū。
👉 Dịch nghĩa: Đúng vậy, đặt cọc một tháng tiền nhà, thanh toán tiền theo quý.
English: Yes, one month rent deposit, paid quarterly.
Từ vựng then chốt: 季度 (jì dù) : quý (trong năm: quý 1, 2, 3, 4) HSK 6 房租 (fángzū) : Tiền thuê nhà HSK 4
💡 Ngữ pháp: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#8 Câu Khẩu Ngữ 8
Thuê Nhà & Phòng Trọ
我wǒ今jīn天tiān下xià午wǔ有yǒu空kōng,能néng过guò去qù看kàn房fáng吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Chiều nay tôi rảnh, có thể qua xem phòng được không?
English: I am free this afternoon, can I come over to view the apartment?
Từ vựng then chốt: 今天 (jīn tiān) : hôm nay HSK 1 下午 (xià wǔ) : buổi chiều HSK 1 过去 (guò qu) : quá khứ HSK 3
💡 Ngữ pháp: 可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#9 Câu Khẩu Ngữ 9
Thuê Nhà & Phòng Trọ
没méi问wèn题tí,下xià午wǔ三sān点diǎn我wǒ们men在zài小xiǎo区qū门mén口kǒu见jiàn。
👉 Dịch nghĩa: Không vấn đề gì, 3 giờ chiều chúng ta gặp nhau ở cổng khu chung cư.
English: Sure, let us meet at the residential compound gate at 3 PM.
Từ vựng then chốt: 下午 (xià wǔ) : buổi chiều HSK 1 问题 (wèn tí) : câu hỏi, vấn đề HSK 2
#10 Câu Khẩu Ngữ 10
Thuê Nhà & Phòng Trọ
房fáng间jiān里lǐ有yǒu空kōng调tiáo、洗xǐ衣yī机jī和hé冰bīng箱xiāng吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Trong phòng có điều hòa, máy giặt và tủ lạnh sẵn không?
English: Does the room have an air conditioner, washing machine, and refrigerator?
Từ vựng then chốt: 洗衣机 (xǐ yī jī) : máy giặt HSK 4 房间 (fáng jiān) : phòng HSK 2 冰箱 (bīng xiāng) : tủ lạnh HSK 3
#11 Câu Khẩu Ngữ 11
Thuê Nhà & Phòng Trọ
家jiā具jù家jiā电diàn齐qí全quán,真zhēn正zhèng拎līn包bāo入rù住zhù。
👉 Dịch nghĩa: Nội thất đồ điện đầy đủ trọn bộ, xách vali vào ở ngay được luôn.
English: Fully furnished with appliances, move-in ready with just a suitcase.
Từ vựng then chốt: 家具 (jiā jù) : đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng HSK 4 真正 (zhēn zhèng) : chân chính, thực sự, đích thực HSK 4 齐全 (qí quán) : đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì HSK 6
#12 Câu Khẩu Ngữ 12
Thuê Nhà & Phòng Trọ
采cǎi光guāng很hěn好hǎo,阳yáng台tái朝cháo南nán,通tōng风fēng也yě很hěn不bú错cuò。
👉 Dịch nghĩa: Ánh sáng tự nhiên rất tốt, ban công hướng Nam, thông gió cực kỳ thoáng mát.
English: Great natural lighting, south-facing balcony, and very good ventilation.
Từ vựng then chốt: 阳台 (yáng tái) : ban công HSK 5 不 (bù) : Không HSK 1 好 (hǎo) : tốt, ngon, đẹp HSK 1
#13 Câu Khẩu Ngữ 13
Thuê Nhà & Phòng Trọ
周zhōu边biān交jiāo通tōng方fāng便biàn吗ma?离lí地dì铁tiě站zhàn远yuǎn不bu远yuǎn?
👉 Dịch nghĩa: Giao thông xung quanh có tiện không? Cách ga tàu điện ngầm xa không?
English: Is the transportation convenient around here? Is it far from the subway?
Từ vựng then chốt: 地铁 (dì tiě) : tàu điện ngầm HSK 3 方便 (fāng biàn) : thuận tiện, tiện lợi HSK 3 交通 (jiāo tōng) : giao thông, đi lại HSK 4
#14 Câu Khẩu Ngữ 14
Thuê Nhà & Phòng Trọ
步bù行xíng五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào地dì铁tiě站zhàn,楼lóu下xià就jiù是shì超chāo市shì。
👉 Dịch nghĩa: Đi bộ 5 phút là tới ga tàu điện ngầm, ngay dưới chân tòa nhà là siêu thị.
English: A 5-minute walk to the subway station, with a supermarket right downstairs.
Từ vựng then chốt: 分钟 (fēn zhōng) : phút HSK 1 超市 (chāo shì) : siêu thị HSK 3 地铁 (dì tiě) : tàu điện ngầm HSK 3
#15 Câu Khẩu Ngữ 15
Thuê Nhà & Phòng Trọ
房fáng东dōng,卫wèi生shēng间jiān的de水shuǐ管guǎn有yǒu点diǎn漏lòu水shuǐ,能néng找zhǎo人rén修xiū一yí下xià吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Chủ nhà ơi, đường ống nước trong nhà vệ sinh bị rò rỉ, có thể gọi thợ sửa giúp không?
English: Landlord, the bathroom water pipe is leaking, could you call someone to fix it?
Từ vựng then chốt: 卫生间 (wèi shēng jiān) : nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet HSK 5 房东 (fáng dōng) : chủ nhà (cho thuê) HSK 5
💡 Ngữ pháp: 可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#16 Câu Khẩu Ngữ 16
Thuê Nhà & Phòng Trọ
好hǎo的de,我wǒ马mǎ上shàng联lián系xì维wéi修xiū师shī傅fu今jīn天tiān上shàng门mén检jiǎn查chá。
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, tôi sẽ liên hệ thợ sửa chữa đến kiểm tra tận nơi trong hôm nay.
English: Sure, I will contact the maintenance technician to inspect it today.
Từ vựng then chốt: 今天 (jīn tiān) : hôm nay HSK 1 检查 (jiǎn chá) : Kiểm tra HSK 3 马上 (mǎ shàng) : Ngay lập tức HSK 3
#17 Câu Khẩu Ngữ 17
Thuê Nhà & Phòng Trọ
合hé同tong签qiān一yì年nián,中zhōng途tú退tuì租zū押yā金jīn怎zěn么me退tuì?
👉 Dịch nghĩa: Hợp đồng ký 1 năm, nếu giữa chừng trả phòng thì tiền cọc hoàn trả ra sao?
English: Contract is for one year, how is the deposit refunded if moving out early?
Từ vựng then chốt: 怎么 (zěn me) : như thế nào, làm sao HSK 1 合同 (hé tong) : hợp đồng, giao kèo HSK 5 押金 (yā jīn) : tiền đặt cọc, tiền thế chân HSK 6
#18 Câu Khẩu Ngữ 18
Thuê Nhà & Phòng Trọ
提tí前qián一yí个gè月yuè通tōng知zhī,扣kòu除chú半bàn个gè月yuè租zū金jīn作zuò违wéi约yuē金jīn。
👉 Dịch nghĩa: Báo trước một tháng, khấu trừ nửa tháng tiền nhà làm phí bồi thường vi phạm hợp đồng.
English: Give one month prior notice, half a month rent deducted as breach fee.
Từ vựng then chốt: 提前 (tí qián) : trước thời hạn, làm sớm hơn HSK 4 通知 (tōng zhī) : thông báo, báo tin HSK 4
#19 Câu Khẩu Ngữ 19
Thuê Nhà & Phòng Trọ
我wǒ们men把bǎ房fáng屋wū物wù品pǐn清qīng单dān核hé对duì一yí下xià,然rán后hòu签qiān字zì。
👉 Dịch nghĩa: Chúng ta đối chiếu lại danh mục đồ đạc trong nhà, sau đó ký tên nhé.
English: Let us check the inventory checklist of household items, then sign.
Từ vựng then chốt: 然后 (rán hòu) : sau đó HSK 3 签字 (qiān zì) : ký tên, ký kết HSK 5
#20 Câu Khẩu Ngữ 20
Thuê Nhà & Phòng Trọ
合hé作zuò愉yú快kuài,祝zhù你nǐ在zài这zhè里lǐ住zhù得dé舒shū心xīn!
👉 Dịch nghĩa: Hợp tác vui vẻ, chúc bạn ở đây luôn thoải mái an cư!
English: Pleasure doing business with you, wish you a comfortable stay here!
Từ vựng then chốt: 愉快 (yú kuài) : vui vẻ, vui sướng, sảng khoái HSK 4 合作 (hé zuò) : hợp tác, phối hợp HSK 5

3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ

Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:

1

Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ

Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O

Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.

我wǒ想xiǎng了liǎo解jiě一yí下xià具jù体tǐ的de操cāo作zuò流liú程chéng。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2

Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý

Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)

Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.

他tā对duì这zhè边biān的de生shēng活huó环huán境jìng越yuè来lái越yuè适shì应yìng了le。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3

Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)

Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động

Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.

只zhǐ要yào每měi天tiān坚jiān持chí练liàn习xí,口kǒu语yǔ就jiù一yí定dìng会huì进jìn步bù。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4

Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊

Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊

Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.

我wǒ们men一yì起qǐ去qù看kàn看kàn吧ba,顺shùn便biàn散sàn散sàn步bù。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.

4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt

Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:

请
qǐng
xin, mời
HSK 1
一
yī
một
HSK 1
出
chū
ra, xuất hiện
HSK 2
房租
fángzū
Tiền thuê nhà
HSK 4
块
kuài
đồng (tiền), miếng, cục
HSK 1
五
wǔ
năm
HSK 1
包含
bāo hán
chứa đựng, bao hàm
HSK 5
房租
fángzū
Tiền thuê nhà
HSK 4
还是
hái shi
Vẫn
HSK 3
标准
biāo zhǔn
tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
民用
mín yòng
dân dụng, phục vụ dân sinh
HSK 6
手机
shǒu jī
điện thoại di động
HSK 2
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK Vào kho từ vựng →

5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Thuê Nhà & Phòng Trọ

Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ:

物wù美měi价jià廉lián (wù měi jià lián)
VẬT MỸ GIÁ LIÊM
💡 Ý nghĩa: Hàng hóa chất lượng tốt mà giá cả lại phải chăng; giá trị vượt trội.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Đúc kết từ kinh nghiệm giao thương mua bán truyền thống của giới thương nhân Trung Hoa.

Ví dụ khẩu ngữ: 这zhè家jiā小xiǎo店diàn的de商shāng品pǐn种zhǒng类lèi齐qí全quán,而ér且qiě物wù美měi价jià廉lián。
→ Cửa tiệm nhỏ này mặt hàng rất đa dạng, hơn nữa chất lượng lại tốt giá cả phải chăng.
井jǐng井jǐng有yǒu条tiáo (jǐng jǐng yǒu tiáo)
TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU
💡 Ý nghĩa: Ngăn nắp, trật tự, lớp lang rõ ràng đâu ra đấy.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Xuất phát từ sách Tuân Tử, ca ngợi cách bài trí nhà cửa và phong thái làm việc khoa học, chỉn chu.

Ví dụ khẩu ngữ: 她tā把bǎ整zhěng个gè房fáng间jiān打dǎ扫sǎo得dé井jǐng井jǐng有yǒu条tiáo,令lìng人rén倍bèi感gǎn舒shū适shì。
→ Cô ấy dọn dẹp cả căn phòng ngăn nắp gọn gàng đâu ra đấy, tạo cảm giác vô cùng dễ chịu.

6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế

Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:

Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày Bối cảnh tự nhiên
A Tiểu Minh (小明):
请qǐng问wèn那nà套tào一yí室shì一yì厅tīng的de房fáng子zi还hái在zài出chū租zū吗ma?
→ Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
B Tiểu Hoa (小华):
还hái在zài的de,房fáng租zū每měi个gè月yuè两liǎng千qiān五wǔ百bǎi块kuài。
→ Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
A Tiểu Minh (小明):
请qǐng问wèn房fáng租zū包bāo含hán物wù业yè费fèi和hé网wǎng费fèi吗ma?
→ Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ Bối cảnh nâng cao
A Người bản xứ (李老师):
水shuǐ电diàn费fèi和hé燃rán气qì费fèi是shì民mín用yòng标biāo准zhǔn还hái是shì商shāng用yòng标biāo准zhǔn?
→ Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
B Học viên FoxHSK:
都dōu是shì民mín用yòng水shuǐ电diàn,自zì己jǐ用yòng手shǒu机jī交jiāo费fèi就jiù行xíng。
→ Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
A Người bản xứ (李老师):
押yā金jīn怎zěn么me交jiāo?是shì押yā一yí付fù三sān吗ma?
→ Tiền cọc đóng như thế nào? Có phải cọc 1 tháng trả 3 tháng (押一付三) không?

7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh

Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:

⚡

Mini Quiz: Ôn Luyện Phản Xạ Nhanh

Trắc nghiệm 5 câu củng cố từ vựng và ngữ pháp chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ

Làm Quiz Online Có Điểm
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问那套一室一厅的房子还在出租吗?" là gì?
A Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
B Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
C Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
D Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
💡 "请问那套一室一厅的房子还在出租吗?" (Qǐngwèn nà tào yí shì yì tīng de fángzi hái zài chūzū ma?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ."
A 还在的,房租每个月两千五百块。 (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.)
B 请问那套一室一厅的房子还在出租吗? (Qǐngwèn nà tào yí shì yì tīng de fángzi hái zài chūzū ma?)
C 请问房租包含物业费和网费吗? (Qǐngwèn fángzū bāohán wùyèfèi hé wǎngfèi ma?)
D 都是民用水电,自己用手机交费就行。 (Dōu shì mínyòng shuǐdiàn, zìjǐ yòng shǒujī jiāofèi jiù xíng.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 还在的,房租每个月两千五百块。 (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "还在的,房租每个月两千五百块。" (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm Câu 3/5
Từ vựng "请" (qǐng) trong bài có ý nghĩa gì?
A tạm biệt ngày mai
B không quan trọng
C xin, mời
D chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: xin, mời
💡 "请" (qǐng) có nghĩa là: "xin, mời" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến Câu 4/5
Trong câu "请问房租包含物业费和网费吗?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
B Câu so sánh chữ 比
C Câu bị động chữ 被
D Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "水电费和燃气费是民用标准还是商用标准?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B Tôi không biết gì hết.
C Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
D Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được." (都是民用水电,自己用手机交费就行。) là khéo léo và tự nhiên nhất.

8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện

Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:

TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)

Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên.

KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí

Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS.

HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí

Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu.

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
3000 Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Hằng Ngày

Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK

Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!

Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Chủ Đề Khác trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Ý Nghĩa Thành Ngữ Khắc Chu Cầu Kiếm (刻舟求剑): Điển Cố Đánh Rơi Kiếm & Tư Duy Biện Chứng Thực Tiễn

Ý Nghĩa Thành Ngữ Khắc Chu Cầu Kiếm (刻舟求剑): Điển Cố Đánh Rơi Kiếm & Tư Duy Biện Chứng Thực Tiễn - FoxHSK

Ý Nghĩa Thành Ngữ Họa Long Điểm Tinh (画龙点睛): Điển Cố Vẽ Rồng Điểm Mắt & Nét Chấm Phá Đột Phá

Ý Nghĩa Thành Ngữ Họa Long Điểm Tinh (画龙点睛): Điển Cố Vẽ Rồng Điểm Mắt & Nét Chấm Phá Đột Phá - FoxHSK

Ý Nghĩa Thành Ngữ Diệp Công Hảo Long (叶公好龙): Điển Cố Chân Long Giáng Trần & Bài Học Tu Dưỡng Thực Chất

Ý Nghĩa Thành Ngữ Diệp Công Hảo Long (叶公好龙): Điển Cố Chân Long Giáng Trần & Bài Học Tu Dưỡng Thực Chất - FoxHSK

Giải Mã Ý Nghĩa Các Con Số Trong Tiếng Trung: Mật Mã Tình Yêu (520, 1314, 920) Đầy Đủ Nhất

Giải Mã Ý Nghĩa Các Con Số Trong Tiếng Trung: Mật Mã Tình Yêu (520, 1314, 920) Đầy Đủ Nhất - FoxHSK