Học tiếng Trung theo chủ đề thuê nhà & phòng trọ (tiếng Trung: 租房与房东沟通 - Zūfáng yǔ fángdōng gōutōng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Thuê Nhà & Phòng Trọ** (租房与房东沟通 - *Zūfáng yǔ fángdōng gōutōng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Thuê Nhà & Phòng Trọ
请问那套一室一厅的房子还在出租吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
English: Excuse me, is that one-bedroom apartment still available for rent?
Từ vựng then chốt:
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
出
(chū)
: ra, xuất hiện
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Thuê Nhà & Phòng Trọ
还在的,房租每个月两千五百块。
👉 Dịch nghĩa: Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
English: Yes, it is still available. Rent is 2,500 yuan per month.
Từ vựng then chốt:
房租
(fángzū)
: Tiền thuê nhà
HSK 4
块
(kuài)
: đồng (tiền), miếng, cục
HSK 1
五
(wǔ)
: năm
HSK 1
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Thuê Nhà & Phòng Trọ
请问房租包含物业费和网费吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
English: Does the rent include property management fees and internet?
Từ vựng then chốt:
包含
(bāo hán)
: chứa đựng, bao hàm
HSK 5
房租
(fángzū)
: Tiền thuê nhà
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Thuê Nhà & Phòng Trọ
水电费和燃气费是民用标准还是商用标准?
👉 Dịch nghĩa: Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
English: Are utility bills charged at residential or commercial rates?
Từ vựng then chốt:
还是
(hái shi)
: Vẫn
HSK 3
标准
(biāo zhǔn)
: tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
民用
(mín yòng)
: dân dụng, phục vụ dân sinh
HSK 6
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Thuê Nhà & Phòng Trọ
都是民用水电,自己用手机交费就行。
👉 Dịch nghĩa: Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
English: All are residential rates, you can pay directly via mobile phone.
Từ vựng then chốt:
手机
(shǒu jī)
: điện thoại di động
HSK 2
自己
(zì jǐ)
: bản thân tôi
HSK 3
民用
(mín yòng)
: dân dụng, phục vụ dân sinh
HSK 6
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Thuê Nhà & Phòng Trọ
押金怎么交?是押一付三吗?
👉 Dịch nghĩa: Tiền cọc đóng như thế nào? Có phải cọc 1 tháng trả 3 tháng (押一付三) không?
English: How is the deposit paid? Is it one month deposit and three months rent?
Từ vựng then chốt:
怎么
(zěn me)
: như thế nào, làm sao
HSK 1
押金
(yā jīn)
: tiền đặt cọc, tiền thế chân
HSK 6
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Thuê Nhà & Phòng Trọ
是的,押一个月租金,每季度付一次房租。
👉 Dịch nghĩa: Đúng vậy, đặt cọc một tháng tiền nhà, thanh toán tiền theo quý.
English: Yes, one month rent deposit, paid quarterly.
Từ vựng then chốt:
季度
(jì dù)
: quý (trong năm: quý 1, 2, 3, 4)
HSK 6
房租
(fángzū)
: Tiền thuê nhà
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Thuê Nhà & Phòng Trọ
我今天下午有空,能过去看房吗?
👉 Dịch nghĩa: Chiều nay tôi rảnh, có thể qua xem phòng được không?
English: I am free this afternoon, can I come over to view the apartment?
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
过去
(guò qu)
: quá khứ
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Thuê Nhà & Phòng Trọ
没问题,下午三点我们在小区门口见。
👉 Dịch nghĩa: Không vấn đề gì, 3 giờ chiều chúng ta gặp nhau ở cổng khu chung cư.
English: Sure, let us meet at the residential compound gate at 3 PM.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Thuê Nhà & Phòng Trọ
房间里有空调、洗衣机和冰箱吗?
👉 Dịch nghĩa: Trong phòng có điều hòa, máy giặt và tủ lạnh sẵn không?
English: Does the room have an air conditioner, washing machine, and refrigerator?
Từ vựng then chốt:
洗衣机
(xǐ yī jī)
: máy giặt
HSK 4
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
冰箱
(bīng xiāng)
: tủ lạnh
HSK 3
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Thuê Nhà & Phòng Trọ
家具家电齐全,真正拎包入住。
👉 Dịch nghĩa: Nội thất đồ điện đầy đủ trọn bộ, xách vali vào ở ngay được luôn.
English: Fully furnished with appliances, move-in ready with just a suitcase.
Từ vựng then chốt:
家具
(jiā jù)
: đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng
HSK 4
真正
(zhēn zhèng)
: chân chính, thực sự, đích thực
HSK 4
齐全
(qí quán)
: đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì
HSK 6
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Thuê Nhà & Phòng Trọ
采光很好,阳台朝南,通风也很不错。
👉 Dịch nghĩa: Ánh sáng tự nhiên rất tốt, ban công hướng Nam, thông gió cực kỳ thoáng mát.
English: Great natural lighting, south-facing balcony, and very good ventilation.
Từ vựng then chốt:
阳台
(yáng tái)
: ban công
HSK 5
不
(bù)
: Không
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Thuê Nhà & Phòng Trọ
周边交通方便吗?离地铁站远不远?
👉 Dịch nghĩa: Giao thông xung quanh có tiện không? Cách ga tàu điện ngầm xa không?
English: Is the transportation convenient around here? Is it far from the subway?
Từ vựng then chốt:
地铁
(dì tiě)
: tàu điện ngầm
HSK 3
方便
(fāng biàn)
: thuận tiện, tiện lợi
HSK 3
交通
(jiāo tōng)
: giao thông, đi lại
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Thuê Nhà & Phòng Trọ
步行五分钟就到地铁站,楼下就是超市。
👉 Dịch nghĩa: Đi bộ 5 phút là tới ga tàu điện ngầm, ngay dưới chân tòa nhà là siêu thị.
English: A 5-minute walk to the subway station, with a supermarket right downstairs.
Từ vựng then chốt:
分钟
(fēn zhōng)
: phút
HSK 1
超市
(chāo shì)
: siêu thị
HSK 3
地铁
(dì tiě)
: tàu điện ngầm
HSK 3
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Thuê Nhà & Phòng Trọ
房东,卫生间的水管有点漏水,能找人修一下吗?
👉 Dịch nghĩa: Chủ nhà ơi, đường ống nước trong nhà vệ sinh bị rò rỉ, có thể gọi thợ sửa giúp không?
English: Landlord, the bathroom water pipe is leaking, could you call someone to fix it?
Từ vựng then chốt:
卫生间
(wèi shēng jiān)
: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet
HSK 5
房东
(fáng dōng)
: chủ nhà (cho thuê)
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Thuê Nhà & Phòng Trọ
好的,我马上联系维修师傅今天上门检查。
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, tôi sẽ liên hệ thợ sửa chữa đến kiểm tra tận nơi trong hôm nay.
English: Sure, I will contact the maintenance technician to inspect it today.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
检查
(jiǎn chá)
: Kiểm tra
HSK 3
马上
(mǎ shàng)
: Ngay lập tức
HSK 3
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Thuê Nhà & Phòng Trọ
合同签一年,中途退租押金怎么退?
👉 Dịch nghĩa: Hợp đồng ký 1 năm, nếu giữa chừng trả phòng thì tiền cọc hoàn trả ra sao?
English: Contract is for one year, how is the deposit refunded if moving out early?
Từ vựng then chốt:
怎么
(zěn me)
: như thế nào, làm sao
HSK 1
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
押金
(yā jīn)
: tiền đặt cọc, tiền thế chân
HSK 6
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Thuê Nhà & Phòng Trọ
提前一个月通知,扣除半个月租金作违约金。
👉 Dịch nghĩa: Báo trước một tháng, khấu trừ nửa tháng tiền nhà làm phí bồi thường vi phạm hợp đồng.
English: Give one month prior notice, half a month rent deducted as breach fee.
Từ vựng then chốt:
提前
(tí qián)
: trước thời hạn, làm sớm hơn
HSK 4
通知
(tōng zhī)
: thông báo, báo tin
HSK 4
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Thuê Nhà & Phòng Trọ
我们把房屋物品清单核对一下,然后签字。
👉 Dịch nghĩa: Chúng ta đối chiếu lại danh mục đồ đạc trong nhà, sau đó ký tên nhé.
English: Let us check the inventory checklist of household items, then sign.
Từ vựng then chốt:
然后
(rán hòu)
: sau đó
HSK 3
签字
(qiān zì)
: ký tên, ký kết
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Thuê Nhà & Phòng Trọ
合作愉快,祝你在这里住得舒心!
👉 Dịch nghĩa: Hợp tác vui vẻ, chúc bạn ở đây luôn thoải mái an cư!
English: Pleasure doing business with you, wish you a comfortable stay here!
Từ vựng then chốt:
愉快
(yú kuài)
: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái
HSK 4
合作
(hé zuò)
: hợp tác, phối hợp
HSK 5
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
块
kuài
đồng (tiền), miếng, cục
HSK 1
包含
bāo hán
chứa đựng, bao hàm
HSK 5
标准
biāo zhǔn
tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
民用
mín yòng
dân dụng, phục vụ dân sinh
HSK 6
手机
shǒu jī
điện thoại di động
HSK 2
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Thuê Nhà & Phòng Trọ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Thuê Nhà & Phòng Trọ:
物美价廉
(wù měi jià lián)
VẬT MỸ GIÁ LIÊM
💡 Ý nghĩa: Hàng hóa chất lượng tốt mà giá cả lại phải chăng; giá trị vượt trội.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Đúc kết từ kinh nghiệm giao thương mua bán truyền thống của giới thương nhân Trung Hoa.
Ví dụ khẩu ngữ: 这家小店的商品种类齐全,而且物美价廉。
→ Cửa tiệm nhỏ này mặt hàng rất đa dạng, hơn nữa chất lượng lại tốt giá cả phải chăng.
井井有条
(jǐng jǐng yǒu tiáo)
TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU
💡 Ý nghĩa: Ngăn nắp, trật tự, lớp lang rõ ràng đâu ra đấy.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Xuất phát từ sách Tuân Tử, ca ngợi cách bài trí nhà cửa và phong thái làm việc khoa học, chỉn chu.
Ví dụ khẩu ngữ: 她把整个房间打扫得井井有条,令人倍感舒适。
→ Cô ấy dọn dẹp cả căn phòng ngăn nắp gọn gàng đâu ra đấy, tạo cảm giác vô cùng dễ chịu.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
请问那套一室一厅的房子还在出租吗?
→ Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
B
Tiểu Hoa (小华):
还在的,房租每个月两千五百块。
→ Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
A
Tiểu Minh (小明):
请问房租包含物业费和网费吗?
→ Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
水电费和燃气费是民用标准还是商用标准?
→ Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
B
Học viên FoxHSK:
都是民用水电,自己用手机交费就行。
→ Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
A
Người bản xứ (李老师):
押金怎么交?是押一付三吗?
→ Tiền cọc đóng như thế nào? Có phải cọc 1 tháng trả 3 tháng (押一付三) không?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问那套一室一厅的房子还在出租吗?" là gì?
A
Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
B
Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ.
C
Xin hỏi giá thuê nhà đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và tiền mạng internet chưa?
D
Tiền điện nước và ga tính theo giá sinh hoạt dân dụng hay giá kinh doanh thương mại?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?
💡 "请问那套一室一厅的房子还在出租吗?" (Qǐngwèn nà tào yí shì yì tīng de fángzi hái zài chūzū ma?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi căn hộ một phòng ngủ một phòng khách đó vẫn còn cho thuê không?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Vẫn còn bạn nhé, tiền thuê nhà mỗi tháng là 2.500 tệ."
A
还在的,房租每个月两千五百块。 (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.)
B
请问那套一室一厅的房子还在出租吗? (Qǐngwèn nà tào yí shì yì tīng de fángzi hái zài chūzū ma?)
C
请问房租包含物业费和网费吗? (Qǐngwèn fángzū bāohán wùyèfèi hé wǎngfèi ma?)
D
都是民用水电,自己用手机交费就行。 (Dōu shì mínyòng shuǐdiàn, zìjǐ yòng shǒujī jiāofèi jiù xíng.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 还在的,房租每个月两千五百块。 (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "还在的,房租每个月两千五百块。" (Hái zài de, fángzū měi gè yuè liǎng qiān wǔ bǎi kuài.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "请" (qǐng) trong bài có ý nghĩa gì?
A
tạm biệt ngày mai
B
không quan trọng
C
xin, mời
D
chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: xin, mời
💡 "请" (qǐng) có nghĩa là: "xin, mời" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "请问房租包含物业费和网费吗?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu bị động chữ 被
D
Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "水电费和燃气费是民用标准还是商用标准?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Đều là giá điện nước dân sinh, tự thanh toán bằng điện thoại là được." (都是民用水电,自己用手机交费就行。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.