Học tiếng Trung theo chủ đề tham quan danh lam & chụp ảnh (tiếng Trung: 旅游观光、景点游览与拍照 - Lǚyóu guānguāng, jǐngdiǎn yóulǎn yǔ pāizhào) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh** (旅游观光、景点游览与拍照 - *Lǚyóu guānguāng, jǐngdiǎn yóulǎn yǔ pāizhào*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请问景区的门票多少钱一张?学生有优惠吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi vé vào cổng khu danh thắng bao nhiêu tiền một vé? Học sinh có được ưu đãi không?
English: How much is an entrance ticket to the scenic area? Is there a student discount?
Từ vựng then chốt:
多少
(duō shao)
: bao nhiêu
HSK 1
学生
(xué sheng)
: học sinh, sinh viên
HSK 1
优惠
(yōu huì)
: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
成人票六十,凭学生证可以购买半价优惠票。
👉 Dịch nghĩa: Vé người lớn 60 tệ, xuất trình thẻ học sinh có thể mua vé ưu đãi nửa giá.
English: Adult ticket is 60 yuan, student ID holders can buy half-price tickets.
Từ vựng then chốt:
学生
(xué sheng)
: học sinh, sinh viên
HSK 1
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
优惠
(yōu huì)
: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请问可以在网上实名预约购票吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi có thể đăng ký đặt vé định danh thực tế trên mạng được không?
English: Can we book real-name tickets online in advance?
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
名
(míng)
: người (lượng từ dùng cho người)
HSK 1
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请问有中文或英文的语音导览器出租吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi có dịch vụ cho thuê máy thuyết minh hướng dẫn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh không?
English: Do you rent out Chinese or English audio guide devices?
Từ vựng then chốt:
中文
(Zhōng wén)
: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán
HSK 4
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
出
(chū)
: ra, xuất hiện
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
租金三十元一台,押金一百,支持扫码支付。
👉 Dịch nghĩa: Tiền thuê 30 tệ một máy, cọc 100 tệ, hỗ trợ thanh toán quét mã.
English: Rental is 30 yuan each, deposit is 100, QR code payment supported.
Từ vựng then chốt:
支持
(zhī chí)
: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
HSK 4
押金
(yā jīn)
: tiền đặt cọc, tiền thế chân
HSK 6
扫码
(sǎomǎ)
: Quét mã QR
HSK 3
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
你好,能麻烦您帮我们拍张合影吗?
👉 Dịch nghĩa: Chào bạn, có thể phiền bạn chụp giúp chúng tôi một bức ảnh kỷ niệm chung được không?
English: Hello, could you please help take a group photo for us?
Từ vựng then chốt:
麻烦
(má fan)
: phiền phức, làm phiền, phiền toái
HSK 4
合影
(hé yǐng)
: chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
没问题,把背后的那座古塔也拍进去吧?
👉 Dịch nghĩa: Không vấn đề gì, lấy cả ngọn cổ tháp phía sau lưng vào khung hình luôn nhé?
English: No problem, shall I include that ancient pagoda in the background too?
Từ vựng then chốt:
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
没
(méi)
: không, chưa
HSK 1
进
(jìn)
: nhập, vào
HSK 2
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
一、二、三,茄子!笑一笑!
👉 Dịch nghĩa: Một, hai, ba, cà tím (cười lên nào)!
English: One, two, three, cheese! Smile!
Từ vựng then chốt:
二
(èr)
: hai
HSK 1
三
(sān)
: ba
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
您拍得太好看了,构图特别棒,太谢谢了!
👉 Dịch nghĩa: Bạn chụp đẹp quá đi mất, bố cục đỉnh thật sự, cảm ơn bạn nhiều nhé!
English: You took such a great photo, the composition is wonderful, thank you so much!
Từ vựng then chốt:
谢谢
(xiè xie)
: cảm ơn
HSK 1
特别
(tè bié)
: đặc biệt
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
太...了: Quá/Lắm... rồi (Biểu thị cảm thán hoặc mức độ cao)
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
这里可以体验穿汉服拍照打卡吗?
👉 Dịch nghĩa: Ở đây có dịch vụ trải nghiệm mặc Hán phục chụp ảnh check-in không?
English: Can we rent traditional Hanfu clothing here to take check-in photos?
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
体验
(tǐ yàn)
: trải nghiệm, thể nghiệm
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
可以的,汉服租借包含妆造和发型设计。
👉 Dịch nghĩa: Được chứ bạn, thuê Hán phục bao gồm cả trang điểm và làm kiểu tóc cổ trang.
English: Yes, Hanfu rental includes makeup styling and ancient hairstyle design.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
包含
(bāo hán)
: chứa đựng, bao hàm
HSK 5
设计
(shè jì)
: thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế
HSK 5
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
这处园林移步换景,处处都是诗情画意。
👉 Dịch nghĩa: Khu vườn lâm viên này mỗi bước đi là một khung cảnh mới, nơi nơi đều tràn đầy thi tình họa ý.
English: This classical garden changes views with every step, full of poetic and artistic charm.
Từ vựng then chốt:
园林
(yuán lín)
: vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển
HSK 6
画
(huà)
: vẽ
HSK 3
换
(huàn)
: Thay đổi
HSK 3
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
这里的红叶太壮观了,像打翻的调色盘一样。
👉 Dịch nghĩa: Lá phong đỏ ở đây tráng lệ quá, tựa như một bảng pha màu bị đánh đổ vậy.
English: The red leaves here are breathtaking, like an overturned color palette.
Từ vựng then chốt:
一样
(yī yàng)
: giống nhau
HSK 3
壮观
(zhuàng guān)
: tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
太...了: Quá/Lắm... rồi (Biểu thị cảm thán hoặc mức độ cao)
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请问景区的观光游览车多少钱一位?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi xe điện tham quan trong khu thắng cảnh bao nhiêu tiền một người?
English: How much is a sightseeing shuttle bus ride per person?
Từ vựng then chốt:
多少
(duō shao)
: bao nhiêu
HSK 1
游览
(yóu lǎn)
: tham quan, du ngoạn, vãn cảnh
HSK 5
观光
(guān guāng)
: tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
单程十五元,全天通票三十元不限次数。
👉 Dịch nghĩa: Vé một chiều 15 tệ, vé trọn gói cả ngày 30 tệ không giới hạn số lần đi.
English: One-way is 15 yuan, an all-day pass is 30 yuan for unlimited rides.
Từ vựng then chốt:
不
(bù)
: Không
HSK 1
三
(sān)
: ba
HSK 1
十
(shí)
: mười
HSK 1
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请大家文明旅游,不要随意攀折花木或乱刻乱画。
👉 Dịch nghĩa: Xin quý khách du lịch văn minh, không tùy ý bẻ cành hái hoa hay viết vẽ bậy bừa bãi.
English: Please travel civilly, do not break branches or carve graffiti.
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
旅游
(lǚ yóu)
: du lịch
HSK 2
文明
(wén míng)
: văn minh, nền văn minh; lịch sự
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
请问景区的纪念品商店在哪里?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi cửa hàng bán đồ lưu niệm của khu danh lam nằm ở đâu?
English: Where is the souvenir shop located in the scenic area?
Từ vựng then chốt:
商店
(shāng diàn)
: cửa hàng
HSK 1
纪念
(jì niàn)
: kỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
文创雪糕造型真别致,味道也很不错!
👉 Dịch nghĩa: Kem mô hình sáng tạo văn hóa tạo hình độc đáo thật đấy, ăn cũng rất ngon!
English: The cultural creative ice cream design is so unique and tastes delicious!
Từ vựng then chốt:
味道
(wèi dao)
: mùi vị, hương vị, phong vị
HSK 4
别致
(bié zhì)
: độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc
HSK 6
造型
(zào xíng)
: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ
HSK 6
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
落日熔金,暮光之城,晚霞美得令人窒息。
👉 Dịch nghĩa: Hoàng hôn dát vàng, thành phố trong ánh chiều tà, ráng chiều đẹp đến nghẹt thở.
English: Golden sunset over the dusk city, the evening glow is breathtakingly beautiful.
Từ vựng then chốt:
人
(rén)
: người
HSK 1
日
(rì)
: ngày
HSK 1
得
(de)
: có
HSK 2
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
读万卷书,行万里路,旅行让人眼界大开!
👉 Dịch nghĩa: Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường, du lịch mở rộng tầm mắt con người!
English: Read ten thousand books and travel ten thousand miles—travel truly broadens the mind!
Từ vựng then chốt:
大
(dà)
: to, lớn
HSK 1
读
(dú)
: đọc
HSK 1
开
(kāi)
: mở, lái (xe)
HSK 1
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
学生
xué sheng
học sinh, sinh viên
HSK 1
优惠
yōu huì
ưu đãi, giảm giá, chiết khấu
HSK 5
学生
xué sheng
học sinh, sinh viên
HSK 1
优惠
yōu huì
ưu đãi, giảm giá, chiết khấu
HSK 5
名
míng
người (lượng từ dùng cho người)
HSK 1
中文
Zhōng wén
tiếng Trung, văn tự tiếng Hán
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Tham Quan Danh Lam & Chụp Ảnh:
四通八达
(sì tōng bā dá)
TỨ THÔNG BÁT ĐẠT
💡 Ý nghĩa: Đường sá mở rộng khắp nơi, giao thông vô cùng thuận tiện.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Miêu tả mạng lưới giao thông thủy bộ sầm uất tại các kinh đô cổ đại Trung Hoa.
Ví dụ khẩu ngữ: 这里的现代高铁网络四通八达,出行非常便利。
→ Mạng lưới tàu cao tốc hiện đại ở đây tỏa đi khắp ngả, đi lại vô cùng thuận tiện.
引人入胜
(yǐn rén rù shèng)
DẪN NHÂN NHẬP THẮNG
💡 Ý nghĩa: Cảnh quan hoặc câu chuyện cuốn hút lòng người, làm say đắm người xem.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Ghi chép trong "Thế Thuyết Tân Ngữ" về cảnh sắc thiên nhiên kỳ thú say đắm lòng người.
Ví dụ khẩu ngữ: 桂林山水的风光如诗如画,十分引人入胜。
→ Phong cảnh non nước Quế Lâm đẹp tựa tranh thơ, vô cùng cuốn hút lòng người.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
请问景区的门票多少钱一张?学生有优惠吗?
→ Xin hỏi vé vào cổng khu danh thắng bao nhiêu tiền một vé? Học sinh có được ưu đãi không?
B
Tiểu Hoa (小华):
成人票六十,凭学生证可以购买半价优惠票。
→ Vé người lớn 60 tệ, xuất trình thẻ học sinh có thể mua vé ưu đãi nửa giá.
A
Tiểu Minh (小明):
请问可以在网上实名预约购票吗?
→ Xin hỏi có thể đăng ký đặt vé định danh thực tế trên mạng được không?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
请问有中文或英文的语音导览器出租吗?
→ Xin hỏi có dịch vụ cho thuê máy thuyết minh hướng dẫn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh không?
B
Học viên FoxHSK:
租金三十元一台,押金一百,支持扫码支付。
→ Tiền thuê 30 tệ một máy, cọc 100 tệ, hỗ trợ thanh toán quét mã.
A
Người bản xứ (李老师):
你好,能麻烦您帮我们拍张合影吗?
→ Chào bạn, có thể phiền bạn chụp giúp chúng tôi một bức ảnh kỷ niệm chung được không?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问景区的门票多少钱一张?学生有优惠吗?" là gì?
A
Xin hỏi vé vào cổng khu danh thắng bao nhiêu tiền một vé? Học sinh có được ưu đãi không?
B
Vé người lớn 60 tệ, xuất trình thẻ học sinh có thể mua vé ưu đãi nửa giá.
C
Xin hỏi có thể đăng ký đặt vé định danh thực tế trên mạng được không?
D
Xin hỏi có dịch vụ cho thuê máy thuyết minh hướng dẫn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh không?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi vé vào cổng khu danh thắng bao nhiêu tiền một vé? Học sinh có được ưu đãi không?
💡 "请问景区的门票多少钱一张?学生有优惠吗?" (Qǐngwèn jǐngqū de ménpiào duōshao qián yì zhāng? Xuésheng yǒu yōuhuì ma?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi vé vào cổng khu danh thắng bao nhiêu tiền một vé? Học sinh có được ưu đãi không?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Vé người lớn 60 tệ, xuất trình thẻ học sinh có thể mua vé ưu đãi nửa giá."
A
请问景区的门票多少钱一张?学生有优惠吗? (Qǐngwèn jǐngqū de ménpiào duōshao qián yì zhāng? Xuésheng yǒu yōuhuì ma?)
B
请问可以在网上实名预约购票吗? (Qǐngwèn kěyǐ zài wǎngshàng shímíng yùyuē gòupiào ma?)
C
成人票六十,凭学生证可以购买半价优惠票。 (Chéngrén piào liùshí, píng xuéshengzhèng kěyǐ gòumǎi bànjià yōuhuìpiào.)
D
租金三十元一台,押金一百,支持扫码支付。 (Zūjīn sānshí yuán yì tái, yājīn yì bǎi, zhīchí sǎomǎ zhìfù.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 成人票六十,凭学生证可以购买半价优惠票。 (Chéngrén piào liùshí, píng xuéshengzhèng kěyǐ gòumǎi bànjià yōuhuìpiào.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "成人票六十,凭学生证可以购买半价优惠票。" (Chéngrén piào liùshí, píng xuéshengzhèng kěyǐ gòumǎi bànjià yōuhuìpiào.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "多少" (duō shao) trong bài có ý nghĩa gì?
A
tạm biệt ngày mai
B
không quan trọng
C
chúc mừng sinh nhật
D
bao nhiêu
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: bao nhiêu
💡 "多少" (duō shao) có nghĩa là: "bao nhiêu" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "请问可以在网上实名预约购票吗?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Câu so sánh chữ 比
D
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "请问有中文或英文的语音导览器出租吗?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Tiền thuê 30 tệ một máy, cọc 100 tệ, hỗ trợ thanh toán quét mã.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Tiền thuê 30 tệ một máy, cọc 100 tệ, hỗ trợ thanh toán quét mã.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Tiền thuê 30 tệ một máy, cọc 100 tệ, hỗ trợ thanh toán quét mã." (租金三十元一台,押金一百,支持扫码支付。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.