Học tiếng Trung theo chủ đề săn học bổng du học csc & cis (tiếng Trung: 申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS - Shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn CSC yǔ guójì zhōngwén jiàoshī jiǎngxuéjīn CIS) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS** (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS - *Shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn CSC yǔ guójì zhōngwén jiàoshī jiǎngxuéjīn CIS*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。
👉 Dịch nghĩa: Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
English: I would like to apply for the Chinese Government Scholarship (CSC) to pursue a Master’s degree.
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
申请
(shēn qǐng)
: xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
硕士
(shuò shì)
: thạc sĩ
HSK 4
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请?
👉 Dịch nghĩa: Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
English: When is the annual application deadline for the International Chinese Language Teachers Scholarship (CIS)?
Từ vựng then chốt:
国际
(guó jì)
: quốc tế
HSK 4
申请
(shēn qǐng)
: xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
中文
(Zhōng wén)
: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán
HSK 4
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。
👉 Dịch nghĩa: Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
English: Usually the deadline is mid-May; it is recommended to prepare documents 2-3 months in advance.
Từ vựng then chốt:
准备
(zhǔn bèi)
: chuẩn bị
HSK 2
报名
(bào míng)
: đăng ký, ghi danh
HSK 4
材料
(cái liào)
: tài liệu, vật liệu
HSK 4
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
申请硕士全额奖学金需要具备HSK 5级210分以上和HSKK中级60分以上。
👉 Dịch nghĩa: Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
English: Applying for a full Master’s scholarship requires HSK 5 with 210+ points and HSKK Intermediate with 60+ points.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
申请
(shēn qǐng)
: xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
硕士
(shuò shì)
: thạc sĩ
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。
👉 Dịch nghĩa: Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
English: A full scholarship waives tuition and accommodation fees, and provides a 3,000 RMB monthly stipend.
Từ vựng then chốt:
生活
(shēng huó)
: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
HSK 4
提供
(tí gōng)
: cung cấp, mang lại, hỗ trợ
HSK 4
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
个人陈述(Personal Statement)和学习计划(Study Plan)至关重要。
👉 Dịch nghĩa: Bản tự thuật cá nhân (Personal Statement) và Kế hoạch học tập (Study Plan) đóng vai trò sống còn.
English: The Personal Statement and Study Plan are of paramount importance.
Từ vựng then chốt:
学习
(xué xí)
: học tập, học
HSK 1
重要
(zhòng yào)
: quan trọng
HSK 3
计划
(jì huà)
: kế hoạch, lập kế hoạch
HSK 4
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
学习计划要写得详实,重点阐述研究背景、目的与研究方法。
👉 Dịch nghĩa: Kế hoạch học tập phải viết thật chi tiết thực chất, trọng tâm trình bày bối cảnh, mục đích và phương pháp nghiên cứu.
English: The study plan should be comprehensive, elaborating on research background, objectives, and methodology.
Từ vựng then chốt:
学习
(xué xí)
: học tập, học
HSK 1
方法
(fāng fǎ)
: phương pháp, cách thức
HSK 4
计划
(jì huà)
: kế hoạch, lập kế hoạch
HSK 4
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
需要两名教授或副教授出具的推荐信(Recommendation Letter)。
👉 Dịch nghĩa: Cần hai lá thư giới thiệu do Giáo sư hoặc Phó Giáo sư ký phát hành.
English: Two recommendation letters from professors or associate professors are required.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
教授
(jiào shòu)
: giáo sư, giảng dạy
HSK 4
推荐
(tuī jiàn)
: tiến cử, đề cử, giới thiệu
HSK 5
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
如何联系导师套磁?给导师发邮件要注意哪些礼仪?
👉 Dịch nghĩa: Làm thế nào để liên hệ gửi thư "thảo từ" (kết nối trước) với giáo sư? Gửi email cho giáo sư cần chú ý những phép lịch sự nào?
English: How to contact professors to express interest? What email etiquette should be observed?
Từ vựng then chốt:
注意
(zhù yì)
: Lưu ý
HSK 3
联系
(lián xì)
: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ
HSK 4
如何
(rú hé)
: như thế nào, làm sao, ra sao
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
给 + Tân ngữ + Động từ: Làm gì cho ai / hướng hành động tới đối tượng
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
邮件主题要清晰,附上个人学术简历CV和研究构想。
👉 Dịch nghĩa: Tiêu đề email phải rõ ràng rành mạch, đính kèm CV học thuật cá nhân và đề cương nghiên cứu sơ bộ.
English: Email subject must be clear, attaching your academic CV and research proposal.
Từ vựng then chốt:
个人
(gè rén)
: cá nhân
HSK 5
简历
(jiǎn lì)
: sơ yếu lý lịch, CV
HSK 5
学术
(xué shù)
: học thuật, nghiên cứu khoa học
HSK 5
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
太棒了!张教授答应接收我并开具了预录取导师同意函!
👉 Dịch nghĩa: Tuyệt vời quá! Giáo sư Trương đã đồng ý nhận tôi và cấp Thư đồng ý nhận học của giảng viên hướng dẫn (Acceptance Letter)!
English: Awesome! Professor Zhang agreed to accept me and issued a provisional supervisor acceptance letter!
Từ vựng then chốt:
同意
(tóng yì)
: đồng ý
HSK 3
教授
(jiào shòu)
: giáo sư, giảng dạy
HSK 4
答应
(dā ying)
: đồng ý, nhận lời, đáp lời
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
太...了: Quá/Lắm... rồi (Biểu thị cảm thán hoặc mức độ cao)
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
拥有导师同意函,奖学金获批的概率大大增加!
👉 Dịch nghĩa: Có được thư đồng ý của giáo sư, xác suất trúng tuyển học bổng sẽ tăng lên rất nhiều!
English: Securing a supervisor acceptance letter substantially increases the scholarship approval rate!
Từ vựng then chốt:
同意
(tóng yì)
: đồng ý
HSK 3
增加
(zēng jiā)
: tăng lên, gia tăng, bổ sung
HSK 4
拥有
(yōng yǒu)
: sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)
HSK 6
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
还需要提交《外国人体格检查表》和无犯罪记录证明公证件。
👉 Dịch nghĩa: Ngoài ra còn cần nộp "Bản kiểm tra sức khỏe người nước ngoài" và bản dịch công chứng Lý lịch tư pháp số 2 (Phiếu không phạm tội).
English: Foreigner Physical Examination Form and notarized Non-Criminal Record are also required.
Từ vựng then chốt:
检查
(jiǎn chá)
: Kiểm tra
HSK 3
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
证明
(zhèng míng)
: chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
最高学历毕业证书和成绩单必须经过正规公证处中英文公证。
👉 Dịch nghĩa: Bằng tốt nghiệp cao nhất và bảng điểm bắt buộc phải qua phòng công chứng dịch công chứng song ngữ Trung - Anh.
English: Highest diploma and transcripts must be officially notarized in Chinese or English.
Từ vựng then chốt:
必须
(bì xū)
: phải
HSK 3
成绩
(chéng jì)
: thành tích, điểm số
HSK 3
经过
(jīng guò)
: đã vượt qua
HSK 3
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
在CSC申请系统上认真填写高校志愿代码(Agency Number)。
👉 Dịch nghĩa: Điền cẩn thận mã số nguyện vọng các trường đại học (Agency Number) trên hệ thống đăng ký CSC.
English: Carefully fill in the university Agency Number on the online CSC application portal.
Từ vựng then chốt:
认真
(rèn zhēn)
: nghiêm túc
HSK 3
申请
(shēn qǐng)
: xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
系统
(xì tǒng)
: hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
六月份陆续公布录取名单,可以在各大学国际学院官网查询。
👉 Dịch nghĩa: Tháng 6 danh sách trúng tuyển sẽ lần lượt được công bố, có thể tra cứu trên web Viện Quốc tế của các trường.
English: Admission lists are published progressively in June on university international college websites.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
国际
(guó jì)
: quốc tế
HSK 4
公布
(gōng bù)
: công bố, công khai (kết quả, chính sách)
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
祝贺你!你被北京语言大学一等全额奖学金成功录取了!
👉 Dịch nghĩa: Chúc mừng bạn! Bạn đã trúng tuyển học bổng toàn phần hạng nhất của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)!
English: Congratulations! You have been successfully admitted to BLCU with a first-class full scholarship!
Từ vựng then chốt:
北京
(Běi jīng)
: Bắc Kinh
HSK 1
成功
(chéng gōng)
: thành công
HSK 4
语言
(yǔ yán)
: ngôn ngữ, tiếng nói
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Câu bị động chữ 被 (Bèi): Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
凭录取通知书和JW201/JW202表去中国驻越使领馆办理X1留学签证。
👉 Dịch nghĩa: Dùng Giấy báo trúng tuyển và mẫu đơn JW201/JW202 đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại VN làm visa du học X1.
English: Take your Admission Notice and JW201/JW202 form to the Chinese Embassy/Consulate for an X1 visa.
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
留学
(liú xué)
: du học
HSK 4
签证
(qiān zhèng)
: thị thực, visa
HSK 4
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
去往更广阔的天地,奔赴一场属于自己的学术盛宴!
👉 Dịch nghĩa: Đi đến chân trời rộng lớn hơn, bước vào bữa tiệc học thuật rực rỡ thuộc về chính mình!
English: Head towards broader horizons and embark on an intellectual feast that belongs to you!
Từ vựng then chốt:
自己
(zì jǐ)
: bản thân tôi
HSK 3
属于
(shǔ yú)
: thuộc về, nằm trong
HSK 5
学术
(xué shù)
: học thuật, nghiên cứu khoa học
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
海阔凭鱼跃,天高任鸟飞,留学梦圆,前程万里!
👉 Dịch nghĩa: Biển rộng mặc cá lội, trời cao thỏa chim bay, giấc mơ du học viên mãn, tiền đồ vạn dặm thênh thang!
English: The ocean is wide for fish to leap, the sky high for birds to soar—dreams come true, boundless future ahead!
Từ vựng then chốt:
留学
(liú xué)
: du học
HSK 4
飞
(fēi)
: bay
HSK 1
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
中文
Zhōng wén
tiếng Trung, văn tự tiếng Hán
HSK 4
报名
bào míng
đăng ký, ghi danh
HSK 4
材料
cái liào
tài liệu, vật liệu
HSK 4
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS:
熟能生巧
(shú néng shēng qiǎo)
THỤC NĂNG SINH XẢO
💡 Ý nghĩa: Trăm hay không bằng tay quen; rèn luyện nhiều ắt sẽ trở nên điêu luyện.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Câu chuyện người bắn cung nổi tiếng Trần Nghiêu Tư và ông lão rót dầu qua lỗ đồng xu thời Tống.
Ví dụ khẩu ngữ: 学习中文没有捷径,多读多写才能熟能生巧。
→ Học tiếng Trung không có đường tắt, đọc nhiều viết nhiều mới có thể thành thục điêu luyện.
厚积薄发
(hòu jī bó fā)
HẬU TÍCH BẠC PHÁT
💡 Ý nghĩa: Tích lũy sâu dày rồi mới phát tiết tinh hoa; nền móng vững chắc mới gặt hái thành công lớn.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Lời văn của Tô Thức (Tô Đông Pha) khuyên người học phải bền bỉ dùi mài kinh sử.
Ví dụ khẩu ngữ: 经过几年的沉淀积累,他在这次汉语水平考试中一举拔得头筹,真可谓厚积薄发。
→ Trải qua mấy năm tích lũy bền bỉ, anh ấy đã giành thủ khoa trong kỳ thi HSK này, quả đúng là tích lũy sâu dày bộc phát rực rỡ.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。
→ Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
B
Tiểu Hoa (小华):
国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请?
→ Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
A
Tiểu Minh (小明):
通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。
→ Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
申请硕士全额奖学金需要具备HSK 5级210分以上和HSKK中级60分以上。
→ Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
B
Học viên FoxHSK:
全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。
→ Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
A
Người bản xứ (李老师):
个人陈述(Personal Statement)和学习计划(Study Plan)至关重要。
→ Bản tự thuật cá nhân (Personal Statement) và Kế hoạch học tập (Study Plan) đóng vai trò sống còn.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。" là gì?
A
Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
B
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
C
Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
D
Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
💡 "我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。" (Wǒ xiǎng shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn (CSC) gōngdú shuòshì xuéwèi.) dịch chuẩn nghĩa là: "Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?"
A
国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请? (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?)
B
我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。 (Wǒ xiǎng shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn (CSC) gōngdú shuòshì xuéwèi.)
C
全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。 (Quán'é jiǎngxuéjīn miǎn xuéfèi, zhùsùfèi, bìng tígōng měi yuè sān qiān yuán shēnghuófèi.)
D
通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。 (Tōngcháng měinián wǔ yuè zhōngxún jiézhǐ bàomíng, jiànyì tíqián liǎng dào sān gè yuè zhǔnbèi cáiliào.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请? (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请?" (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "中国" (Zhōng guó) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
tạm biệt ngày mai
C
không quan trọng
D
Trung Quốc
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Trung Quốc
💡 "中国" (Zhōng guó) có nghĩa là: "Trung Quốc" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D
Câu so sánh chữ 比
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "申请硕士全额奖学金需要具备HSK 5级210分以上和HSKK中级60分以上。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
C
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
D
Tôi không biết gì hết.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng." (全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.