Chuyển đến nội dung chính
Phương pháp học18 phút1.445lượt

Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK

Vương Thụy

Thạc Sĩ Kinh Tế • Cố Vấn Công Nghệ EdTech

Về Blog
Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học tiếng Trung theo chủ đề săn học bổng du học csc & cis (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS) trọn bộ 20 mẫu câu thực tế có Pinyin ruby, dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh, ngữ pháp then chốt, thành ngữ và bài tập mini quiz phản xạ nhanh.

Chủ đề trọng tâm: học tiếng Trung theo chủ đề săn học bổng du học csc & cis
Bảng điều khiển

Học tiếng Trung theo chủ đề săn học bổng du học csc & cis (tiếng Trung: 申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS - Shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn CSC yǔ guójì zhōngwén jiàoshī jiǎngxuéjīn CIS) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.

1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS

Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS** (申请中国政府奖学金CSC与国际中文教师奖学金CIS - *Shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn CSC yǔ guójì zhōngwén jiàoshī jiǎngxuéjīn CIS*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:

Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.

2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS thực chiến

Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:

#1 Câu Khẩu Ngữ 1
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
我wǒ想xiǎng申shēn请qǐng中zhōng国guó政zhèng府fǔ奖jiǎng学xué金jīn(CSC)攻gōng读dú硕shuò士shì学xué位wèi。
👉 Dịch nghĩa: Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
English: I would like to apply for the Chinese Government Scholarship (CSC) to pursue a Master’s degree.
Từ vựng then chốt: 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 申请 (shēn qǐng) : xin, nộp đơn xin, đề nghị HSK 4 硕士 (shuò shì) : thạc sĩ HSK 4
#2 Câu Khẩu Ngữ 2
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
国guó际jì中zhōng文wén教jiào师shī奖jiǎng学xué金jīn(CIS,原yuán孔kǒng子zǐ学xué院yuàn奖jiǎng学xué金jīn)每měi年nián几jǐ月yuè截jié止zhǐ申shēn请qǐng?
👉 Dịch nghĩa: Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
English: When is the annual application deadline for the International Chinese Language Teachers Scholarship (CIS)?
Từ vựng then chốt: 国际 (guó jì) : quốc tế HSK 4 申请 (shēn qǐng) : xin, nộp đơn xin, đề nghị HSK 4 中文 (Zhōng wén) : tiếng Trung, văn tự tiếng Hán HSK 4
#3 Câu Khẩu Ngữ 3
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
通tōng常cháng每měi年nián五wǔ月yuè中zhōng旬xún截jié止zhǐ报bào名míng,建jiàn议yì提tí前qián两liǎng到dào三sān个gè月yuè准zhǔn备bèi材cái料liào。
👉 Dịch nghĩa: Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
English: Usually the deadline is mid-May; it is recommended to prepare documents 2-3 months in advance.
Từ vựng then chốt: 准备 (zhǔn bèi) : chuẩn bị HSK 2 报名 (bào míng) : đăng ký, ghi danh HSK 4 材料 (cái liào) : tài liệu, vật liệu HSK 4
#4 Câu Khẩu Ngữ 4
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
申shēn请qǐng硕shuò士shì全quán额é奖jiǎng学xué金jīn需xū要yào具jù备bèiHSK 5级jí210分fēn以yǐ上shàng和héHSKK中zhōng级jí60分fēn以yǐ上shàng。
👉 Dịch nghĩa: Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
English: Applying for a full Master’s scholarship requires HSK 5 with 210+ points and HSKK Intermediate with 60+ points.
Từ vựng then chốt: 需要 (xū yào) : cần HSK 3 申请 (shēn qǐng) : xin, nộp đơn xin, đề nghị HSK 4 硕士 (shuò shì) : thạc sĩ HSK 4
#5 Câu Khẩu Ngữ 5
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
全quán额é奖jiǎng学xué金jīn免miǎn学xué费fèi、住zhù宿sù费fèi,并bìng提tí供gōng每měi月yuè三sān千qiān元yuán生shēng活huó费fèi。
👉 Dịch nghĩa: Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
English: A full scholarship waives tuition and accommodation fees, and provides a 3,000 RMB monthly stipend.
Từ vựng then chốt: 生活 (shēng huó) : cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống HSK 4 提供 (tí gōng) : cung cấp, mang lại, hỗ trợ HSK 4
#6 Câu Khẩu Ngữ 6
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
个gè人rén陈chén述shù(Personal Statement)和hé学xué习xí计jì划huà(Study Plan)至zhì关guān重zhòng要yào。
👉 Dịch nghĩa: Bản tự thuật cá nhân (Personal Statement) và Kế hoạch học tập (Study Plan) đóng vai trò sống còn.
English: The Personal Statement and Study Plan are of paramount importance.
Từ vựng then chốt: 学习 (xué xí) : học tập, học HSK 1 重要 (zhòng yào) : quan trọng HSK 3 计划 (jì huà) : kế hoạch, lập kế hoạch HSK 4
#7 Câu Khẩu Ngữ 7
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
学xué习xí计jì划huà要yào写xiě得dé详xiáng实shí,重zhòng点diǎn阐chǎn述shù研yán究jiū背bèi景jǐng、目mù的dì与yǔ研yán究jiū方fāng法fǎ。
👉 Dịch nghĩa: Kế hoạch học tập phải viết thật chi tiết thực chất, trọng tâm trình bày bối cảnh, mục đích và phương pháp nghiên cứu.
English: The study plan should be comprehensive, elaborating on research background, objectives, and methodology.
Từ vựng then chốt: 学习 (xué xí) : học tập, học HSK 1 方法 (fāng fǎ) : phương pháp, cách thức HSK 4 计划 (jì huà) : kế hoạch, lập kế hoạch HSK 4
#8 Câu Khẩu Ngữ 8
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
需xū要yào两liǎng名míng教jiào授shòu或huò副fù教jiào授shòu出chū具jù的de推tuī荐jiàn信xìn(Recommendation Letter)。
👉 Dịch nghĩa: Cần hai lá thư giới thiệu do Giáo sư hoặc Phó Giáo sư ký phát hành.
English: Two recommendation letters from professors or associate professors are required.
Từ vựng then chốt: 需要 (xū yào) : cần HSK 3 教授 (jiào shòu) : giáo sư, giảng dạy HSK 4 推荐 (tuī jiàn) : tiến cử, đề cử, giới thiệu HSK 5
#9 Câu Khẩu Ngữ 9
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
如rú何hé联lián系xì导dǎo师shī套tào磁cí?给gěi导dǎo师shī发fā邮yóu件jiàn要yào注zhù意yì哪nǎ些xiē礼lǐ仪yí?
👉 Dịch nghĩa: Làm thế nào để liên hệ gửi thư "thảo từ" (kết nối trước) với giáo sư? Gửi email cho giáo sư cần chú ý những phép lịch sự nào?
English: How to contact professors to express interest? What email etiquette should be observed?
Từ vựng then chốt: 注意 (zhù yì) : Lưu ý HSK 3 联系 (lián xì) : liên hệ, liên lạc, mối liên hệ HSK 4 如何 (rú hé) : như thế nào, làm sao, ra sao HSK 5
💡 Ngữ pháp: 给 + Tân ngữ + Động từ: Làm gì cho ai / hướng hành động tới đối tượng
#10 Câu Khẩu Ngữ 10
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
邮yóu件jiàn主zhǔ题tí要yào清qīng晰xī,附fù上shàng个gè人rén学xué术shù简jiǎn历lìCV和hé研yán究jiū构gòu想xiǎng。
👉 Dịch nghĩa: Tiêu đề email phải rõ ràng rành mạch, đính kèm CV học thuật cá nhân và đề cương nghiên cứu sơ bộ.
English: Email subject must be clear, attaching your academic CV and research proposal.
Từ vựng then chốt: 个人 (gè rén) : cá nhân HSK 5 简历 (jiǎn lì) : sơ yếu lý lịch, CV HSK 5 学术 (xué shù) : học thuật, nghiên cứu khoa học HSK 5
#11 Câu Khẩu Ngữ 11
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
太tài棒bàng了le!张zhāng教jiào授shòu答dā应ying接jiē收shōu我wǒ并bìng开kāi具jù了le预yù录lù取qǔ导dǎo师shī同tóng意yì函hán!
👉 Dịch nghĩa: Tuyệt vời quá! Giáo sư Trương đã đồng ý nhận tôi và cấp Thư đồng ý nhận học của giảng viên hướng dẫn (Acceptance Letter)!
English: Awesome! Professor Zhang agreed to accept me and issued a provisional supervisor acceptance letter!
Từ vựng then chốt: 同意 (tóng yì) : đồng ý HSK 3 教授 (jiào shòu) : giáo sư, giảng dạy HSK 4 答应 (dā ying) : đồng ý, nhận lời, đáp lời HSK 5
💡 Ngữ pháp: 太...了: Quá/Lắm... rồi (Biểu thị cảm thán hoặc mức độ cao)
#12 Câu Khẩu Ngữ 12
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
拥yōng有yǒu导dǎo师shī同tóng意yì函hán,奖jiǎng学xué金jīn获huò批pī的de概gài率lǜ大dà大dà增zēng加jiā!
👉 Dịch nghĩa: Có được thư đồng ý của giáo sư, xác suất trúng tuyển học bổng sẽ tăng lên rất nhiều!
English: Securing a supervisor acceptance letter substantially increases the scholarship approval rate!
Từ vựng then chốt: 同意 (tóng yì) : đồng ý HSK 3 增加 (zēng jiā) : tăng lên, gia tăng, bổ sung HSK 4 拥有 (yōng yǒu) : sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên) HSK 6
#13 Câu Khẩu Ngữ 13
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
还hái需xū要yào提tí交jiāo《外wài国guó人rén体tǐ格gé检jiǎn查chá表biǎo》和hé无wú犯fàn罪zuì记jì录lù证zhèng明míng公gōng证zhèng件jiàn。
👉 Dịch nghĩa: Ngoài ra còn cần nộp "Bản kiểm tra sức khỏe người nước ngoài" và bản dịch công chứng Lý lịch tư pháp số 2 (Phiếu không phạm tội).
English: Foreigner Physical Examination Form and notarized Non-Criminal Record are also required.
Từ vựng then chốt: 检查 (jiǎn chá) : Kiểm tra HSK 3 需要 (xū yào) : cần HSK 3 证明 (zhèng míng) : chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận HSK 4
#14 Câu Khẩu Ngữ 14
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
最zuì高gāo学xué历lì毕bì业yè证zhèng书shū和hé成chéng绩jì单dān必bì须xū经jīng过guò正zhèng规guī公gōng证zhèng处chù中zhōng英yīng文wén公gōng证zhèng。
👉 Dịch nghĩa: Bằng tốt nghiệp cao nhất và bảng điểm bắt buộc phải qua phòng công chứng dịch công chứng song ngữ Trung - Anh.
English: Highest diploma and transcripts must be officially notarized in Chinese or English.
Từ vựng then chốt: 必须 (bì xū) : phải HSK 3 成绩 (chéng jì) : thành tích, điểm số HSK 3 经过 (jīng guò) : đã vượt qua HSK 3
#15 Câu Khẩu Ngữ 15
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
在zàiCSC申shēn请qǐng系xì统tǒng上shàng认rèn真zhēn填tián写xiě高gāo校xiào志zhì愿yuàn代dài码mǎ(Agency Number)。
👉 Dịch nghĩa: Điền cẩn thận mã số nguyện vọng các trường đại học (Agency Number) trên hệ thống đăng ký CSC.
English: Carefully fill in the university Agency Number on the online CSC application portal.
Từ vựng then chốt: 认真 (rèn zhēn) : nghiêm túc HSK 3 申请 (shēn qǐng) : xin, nộp đơn xin, đề nghị HSK 4 系统 (xì tǒng) : hệ thống; có tính hệ thống HSK 5
#16 Câu Khẩu Ngữ 16
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
六liù月yuè份fèn陆lù续xù公gōng布bù录lù取qǔ名míng单dān,可kě以yǐ在zài各gè大dà学xué国guó际jì学xué院yuàn官guān网wǎng查chá询xún。
👉 Dịch nghĩa: Tháng 6 danh sách trúng tuyển sẽ lần lượt được công bố, có thể tra cứu trên web Viện Quốc tế của các trường.
English: Admission lists are published progressively in June on university international college websites.
Từ vựng then chốt: 可以 (kě yǐ) : có thể, được HSK 2 国际 (guó jì) : quốc tế HSK 4 公布 (gōng bù) : công bố, công khai (kết quả, chính sách) HSK 5
#17 Câu Khẩu Ngữ 17
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
祝zhù贺hè你nǐ!你nǐ被bèi北běi京jīng语yǔ言yán大dà学xué一yī等děng全quán额é奖jiǎng学xué金jīn成chéng功gōng录lù取qǔ了le!
👉 Dịch nghĩa: Chúc mừng bạn! Bạn đã trúng tuyển học bổng toàn phần hạng nhất của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)!
English: Congratulations! You have been successfully admitted to BLCU with a first-class full scholarship!
Từ vựng then chốt: 北京 (Běi jīng) : Bắc Kinh HSK 1 成功 (chéng gōng) : thành công HSK 4 语言 (yǔ yán) : ngôn ngữ, tiếng nói HSK 4
💡 Ngữ pháp: Câu bị động chữ 被 (Bèi): Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung
#18 Câu Khẩu Ngữ 18
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
凭píng录lù取qǔ通tōng知zhī书shū和héJW201/JW202表biǎo去qù中zhōng国guó驻zhù越yuè使shǐ领lǐng馆guǎn办bàn理lǐX1留liú学xué签qiān证zhèng。
👉 Dịch nghĩa: Dùng Giấy báo trúng tuyển và mẫu đơn JW201/JW202 đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại VN làm visa du học X1.
English: Take your Admission Notice and JW201/JW202 form to the Chinese Embassy/Consulate for an X1 visa.
Từ vựng then chốt: 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 留学 (liú xué) : du học HSK 4 签证 (qiān zhèng) : thị thực, visa HSK 4
#19 Câu Khẩu Ngữ 19
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
去qù往wǎng更gèng广guǎng阔kuò的de天tiān地dì,奔bēn赴fù一yì场chǎng属shǔ于yú自zì己jǐ的de学xué术shù盛shèng宴yàn!
👉 Dịch nghĩa: Đi đến chân trời rộng lớn hơn, bước vào bữa tiệc học thuật rực rỡ thuộc về chính mình!
English: Head towards broader horizons and embark on an intellectual feast that belongs to you!
Từ vựng then chốt: 自己 (zì jǐ) : bản thân tôi HSK 3 属于 (shǔ yú) : thuộc về, nằm trong HSK 5 学术 (xué shù) : học thuật, nghiên cứu khoa học HSK 5
#20 Câu Khẩu Ngữ 20
Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS
海hǎi阔kuò凭píng鱼yú跃yuè,天tiān高gāo任rèn鸟niǎo飞fēi,留liú学xué梦mèng圆yuán,前qián程chéng万wàn里lǐ!
👉 Dịch nghĩa: Biển rộng mặc cá lội, trời cao thỏa chim bay, giấc mơ du học viên mãn, tiền đồ vạn dặm thênh thang!
English: The ocean is wide for fish to leap, the sky high for birds to soar—dreams come true, boundless future ahead!
Từ vựng then chốt: 留学 (liú xué) : du học HSK 4 飞 (fēi) : bay HSK 1 里 (lǐ) : bên trong, trong HSK 1

3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS

Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:

1

Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS

Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O

Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.

我wǒ想xiǎng了liǎo解jiě一yí下xià具jù体tǐ的de操cāo作zuò流liú程chéng。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2

Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý

Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)

Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.

他tā对duì这zhè边biān的de生shēng活huó环huán境jìng越yuè来lái越yuè适shì应yìng了le。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3

Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)

Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động

Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.

只zhǐ要yào每měi天tiān坚jiān持chí练liàn习xí,口kǒu语yǔ就jiù一yí定dìng会huì进jìn步bù。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4

Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊

Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊

Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.

我wǒ们men一yì起qǐ去qù看kàn看kàn吧ba,顺shùn便biàn散sàn散sàn步bù。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.

4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt

Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:

中国
Zhōng guó
Trung Quốc
HSK 1
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
硕士
shuò shì
thạc sĩ
HSK 4
国际
guó jì
quốc tế
HSK 4
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
中文
Zhōng wén
tiếng Trung, văn tự tiếng Hán
HSK 4
准备
zhǔn bèi
chuẩn bị
HSK 2
报名
bào míng
đăng ký, ghi danh
HSK 4
材料
cái liào
tài liệu, vật liệu
HSK 4
需要
xū yào
cần
HSK 3
申请
shēn qǐng
xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
硕士
shuò shì
thạc sĩ
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK Vào kho từ vựng →

5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS

Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS:

熟shú能néng生shēng巧qiǎo (shú néng shēng qiǎo)
THỤC NĂNG SINH XẢO
💡 Ý nghĩa: Trăm hay không bằng tay quen; rèn luyện nhiều ắt sẽ trở nên điêu luyện.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Câu chuyện người bắn cung nổi tiếng Trần Nghiêu Tư và ông lão rót dầu qua lỗ đồng xu thời Tống.

Ví dụ khẩu ngữ: 学xué习xí中zhōng文wén没méi有yǒu捷jié径jìng,多duō读dú多duō写xiě才cái能néng熟shú能néng生shēng巧qiǎo。
→ Học tiếng Trung không có đường tắt, đọc nhiều viết nhiều mới có thể thành thục điêu luyện.
厚hòu积jī薄bó发fā (hòu jī bó fā)
HẬU TÍCH BẠC PHÁT
💡 Ý nghĩa: Tích lũy sâu dày rồi mới phát tiết tinh hoa; nền móng vững chắc mới gặt hái thành công lớn.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Lời văn của Tô Thức (Tô Đông Pha) khuyên người học phải bền bỉ dùi mài kinh sử.

Ví dụ khẩu ngữ: 经jīng过guò几jǐ年nián的de沉chén淀diàn积jī累lèi,他tā在zài这zhè次cì汉hàn语yǔ水shuǐ平píng考kǎo试shì中zhōng一yì举jǔ拔bá得dé头tóu筹chóu,真zhēn可kě谓wèi厚hòu积jī薄bó发fā。
→ Trải qua mấy năm tích lũy bền bỉ, anh ấy đã giành thủ khoa trong kỳ thi HSK này, quả đúng là tích lũy sâu dày bộc phát rực rỡ.

6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế

Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:

Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày Bối cảnh tự nhiên
A Tiểu Minh (小明):
我wǒ想xiǎng申shēn请qǐng中zhōng国guó政zhèng府fǔ奖jiǎng学xué金jīn(CSC)攻gōng读dú硕shuò士shì学xué位wèi。
→ Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
B Tiểu Hoa (小华):
国guó际jì中zhōng文wén教jiào师shī奖jiǎng学xué金jīn(CIS,原yuán孔kǒng子zǐ学xué院yuàn奖jiǎng学xué金jīn)每měi年nián几jǐ月yuè截jié止zhǐ申shēn请qǐng?
→ Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
A Tiểu Minh (小明):
通tōng常cháng每měi年nián五wǔ月yuè中zhōng旬xún截jié止zhǐ报bào名míng,建jiàn议yì提tí前qián两liǎng到dào三sān个gè月yuè准zhǔn备bèi材cái料liào。
→ Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ Bối cảnh nâng cao
A Người bản xứ (李老师):
申shēn请qǐng硕shuò士shì全quán额é奖jiǎng学xué金jīn需xū要yào具jù备bèiHSK 5级jí210分fēn以yǐ上shàng和héHSKK中zhōng级jí60分fēn以yǐ上shàng。
→ Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
B Học viên FoxHSK:
全quán额é奖jiǎng学xué金jīn免miǎn学xué费fèi、住zhù宿sù费fèi,并bìng提tí供gōng每měi月yuè三sān千qiān元yuán生shēng活huó费fèi。
→ Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
A Người bản xứ (李老师):
个gè人rén陈chén述shù(Personal Statement)和hé学xué习xí计jì划huà(Study Plan)至zhì关guān重zhòng要yào。
→ Bản tự thuật cá nhân (Personal Statement) và Kế hoạch học tập (Study Plan) đóng vai trò sống còn.

7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh

Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:

⚡

Mini Quiz: Ôn Luyện Phản Xạ Nhanh

Trắc nghiệm 5 câu củng cố từ vựng và ngữ pháp chủ đề Săn Học Bổng Du Học CSC & CIS

Làm Quiz Online Có Điểm
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。" là gì?
A Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
B Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?
C Thông thường khoảng giữa tháng 5 hàng năm sẽ chốt sổ, khuyên bạn nên chuẩn bị hồ sơ trước 2 đến 3 tháng.
D Xin học bổng toàn phần thạc sĩ cần có chứng chỉ HSK 5 từ 210 điểm trở lên và HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.
💡 "我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。" (Wǒ xiǎng shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn (CSC) gōngdú shuòshì xuéwèi.) dịch chuẩn nghĩa là: "Tôi muốn nộp hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) để học thạc sĩ.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS, tiền thân là học bổng Khổng Tử) hàng năm hạn chót vào tháng mấy?"
A 国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请? (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?)
B 我想申请中国政府奖学金(CSC)攻读硕士学位。 (Wǒ xiǎng shēnqǐng Zhōngguó zhèngfǔ jiǎngxuéjīn (CSC) gōngdú shuòshì xuéwèi.)
C 全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。 (Quán'é jiǎngxuéjīn miǎn xuéfèi, zhùsùfèi, bìng tígōng měi yuè sān qiān yuán shēnghuófèi.)
D 通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。 (Tōngcháng měinián wǔ yuè zhōngxún jiézhǐ bàomíng, jiànyì tíqián liǎng dào sān gè yuè zhǔnbèi cáiliào.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请? (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "国际中文教师奖学金(CIS,原孔子学院奖学金)每年几月截止申请?" (Guójì Zhōngwén Jiàoshī Jiǎngxuéjīn (CIS, yuán Kǒngzǐ Xuéyuàn jiǎngxuéjīn) měinián jǐ yuè jiézhǐ shēnqǐng?).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm Câu 3/5
Từ vựng "中国" (Zhōng guó) trong bài có ý nghĩa gì?
A chúc mừng sinh nhật
B tạm biệt ngày mai
C không quan trọng
D Trung Quốc
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Trung Quốc
💡 "中国" (Zhōng guó) có nghĩa là: "Trung Quốc" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến Câu 4/5
Trong câu "通常每年五月中旬截止报名,建议提前两到三个月准备材料。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A Câu tồn hiện phương vị
B Câu bị động chữ 被
C Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D Câu so sánh chữ 比
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "申请硕士全额奖学金需要具备HSK 5级210分以上和HSKK中级60分以上。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A Không cần nói chuyện.
B Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
C Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
D Tôi không biết gì hết.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Học bổng toàn phần miễn 100% học phí, tiền ký túc xá và cấp sinh hoạt phí 3.000 tệ mỗi tháng." (全额奖学金免学费、住宿费,并提供每月三千元生活费。) là khéo léo và tự nhiên nhất.

8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện

Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:

TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)

Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên.

KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí

Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS.

HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí

Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu.

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
2102 Từ Vựng Tiếng Trung & Mẹo Nhớ Thơ Chiết Tự

Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK

Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!

Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Kinh Tế • Cố Vấn Công Nghệ EdTech

Thạc sĩ Kinh tế, chuyên gia cố vấn công nghệ EdTech và chuẩn hóa kho từ vựng thương mại, kinh tế, công sở tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Luyện Nghe Tiếng Trung Bản Xứ: Trung Hoa Bằng Hữu – Mặt Trăng (Chương 02 - Phần 01)

Luyện Nghe Tiếng Trung Bản Xứ: Trung Hoa Bằng Hữu – Mặt Trăng (Chương 02 - Phần 01) - FoxHSK

Kiến Thức Tiếng Trung

Kiến Thức Tiếng Trung - FoxHSK