Học tiếng Trung theo chủ đề sân bay, chuyến bay & nhập cảnh (tiếng Trung: 机场值机、安检与海关出入境 - Jīchǎng zhíjī, ānjiǎn yǔ hǎiguān chūrùjìng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh** (机场值机、安检与海关出入境 - *Jīchǎng zhíjī, ānjiǎn yǔ hǎiguān chūrùjìng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
English: Which counter handles check-in for Vietnam Airlines flight VN513 to Hanoi?
Từ vựng then chốt:
航班
(háng bān)
: chuyến bay
HSK 4
办理
(bàn lǐ)
: làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
(guì tái)
: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
在D区12号到16号柜台办理登机手续。
👉 Dịch nghĩa: Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
English: Check-in procedures are handled at counters 12 to 16 in Area D.
Từ vựng then chốt:
办理
(bàn lǐ)
: làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
(guì tái)
: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
手续
(shǒu xù)
: thủ tục, giấy tờ thủ tục
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请出示您的护照和电子行程单。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
English: Please present your passport and electronic ticket itinerary.
Từ vựng then chốt:
电子
(diàn zǐ)
: điện tử
HSK 3
护照
(hù zhào)
: Hộ chiếu
HSK 3
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您想选靠窗还是靠过道的座位?
👉 Dịch nghĩa: Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
English: Would you prefer a window seat or an aisle seat?
Từ vựng then chốt:
还是
(hái shi)
: Vẫn
HSK 3
座位
(zuò wèi)
: chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请给我一个靠窗的座位,谢谢。
👉 Dịch nghĩa: Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
English: A window seat, please, thank you.
Từ vựng then chốt:
谢谢
(xiè xie)
: cảm ơn
HSK 1
座位
(zuò wèi)
: chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您有几件托运行李?请放在传送带上。
👉 Dịch nghĩa: Bạn có mấy kiện hành lý ký gửi? Xin mời đặt lên băng chuyền cân.
English: How many checked bags do you have? Please place them on the conveyor belt.
Từ vựng then chốt:
托运
(tuō yùn)
: ký gửi, gửi hành lý vận chuyển
HSK 6
几
(jǐ)
: mấy, bao nhiêu
HSK 1
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
这件行李超重两公斤,需要支付超重行李费。
👉 Dịch nghĩa: Kiện hành lý này quá cước 2 kg, cần thanh toán thêm phí hành lý quá cước.
English: This baggage is overweight by 2 kilos, excess luggage fee applies.
Từ vựng then chốt:
公斤
(gōng jīn)
: kilôgam
HSK 2
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请问充电宝可以托运吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi sạc dự phòng (pin sạc dự phòng) có được ký gửi không?
English: Excuse me, can power banks be put in checked luggage?
Từ vựng then chốt:
充电宝
(chōngdiànbǎo)
: Sạc dự phòng
HSK 3
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
托运
(tuō yùn)
: ký gửi, gửi hành lý vận chuyển
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
严禁托运充电宝和锂电池,必须随身携带。
👉 Dịch nghĩa: Nghiêm cấm ký gửi sạc dự phòng và pin lithium, bắt buộc phải xách tay mang theo người.
English: Power banks and lithium batteries are strictly prohibited in checked luggage and must be carried on.
Từ vựng then chốt:
充电宝
(chōngdiànbǎo)
: Sạc dự phòng
HSK 3
必须
(bì xū)
: phải
HSK 3
电池
(diàn chí)
: pin, ắc quy
HSK 5
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
这是您的登机牌和行李托运条,登机口是45号。
👉 Dịch nghĩa: Đây là thẻ lên máy bay và cuống hành lý ký gửi của bạn, cửa ra máy bay là cửa 45.
English: Here are your boarding pass and luggage tags; gate is 45.
Từ vựng then chốt:
登机牌
(dēng jī pái)
: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay
HSK 5
托运
(tuō yùn)
: ký gửi, gửi hành lý vận chuyển
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
过安检时请取出笔记本电脑和雨伞。
👉 Dịch nghĩa: Khi qua cửa an ninh vui lòng lấy máy tính xách tay và ô che mưa ra khay riêng.
English: Please take out laptops and umbrellas when going through security inspection.
Từ vựng then chốt:
笔记本
(bǐ jì běn)
: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép
HSK 4
电脑
(diàn nǎo)
: máy vi tính
HSK 1
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请问您来中国的目的是什么?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
English: What is the purpose of your visit to China?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
目的
(mù dì)
: mục đích
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我来旅游和参加商务会议。
👉 Dịch nghĩa: Tôi đến để du lịch và tham dự hội nghị thương mại.
English: I am here for tourism and attending a business conference.
Từ vựng then chốt:
旅游
(lǚ yóu)
: du lịch
HSK 2
参加
(cān jiā)
: tham gia
HSK 3
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您计划在中国停留多长时间?住在哪里?
👉 Dịch nghĩa: Bạn dự định lưu trú ở Trung Quốc trong bao lâu? Ở tại đâu?
English: How long do you plan to stay in China? Where are you staying?
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
计划
(jì huà)
: kế hoạch, lập kế hoạch
HSK 4
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我停留七天,住在北京饭店,这是酒店预订单。
👉 Dịch nghĩa: Tôi ở lại 7 ngày, lưu trú tại Khách sạn Bắc Kinh, đây là giấy xác nhận đặt phòng.
English: I will stay for 7 days at Beijing Hotel, here is my hotel booking confirmation.
Từ vựng then chốt:
北京
(Běi jīng)
: Bắc Kinh
HSK 1
预订
(yù dìng)
: Đặt chỗ
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
欢迎来到中国,祝您旅途愉快!
👉 Dịch nghĩa: Chào mừng bạn đến với Trung Quốc, chúc chuyến đi của bạn thật vui vẻ!
English: Welcome to China, have a wonderful trip!
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
欢迎
(huān yíng)
: chào mừng
HSK 2
愉快
(yú kuài)
: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái
HSK 4
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
提取行李在六号行李转盘。
👉 Dịch nghĩa: Lấy hành lý tại băng chuyền hành lý số 6.
English: Baggage claim is at carousel number 6.
Từ vựng then chốt:
六
(liù)
: sáu
HSK 1
号
(hào)
: Không.
HSK 2
取
(qǔ)
: lấy, nhận, rút (tiền)
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我的行李箱好像破损了,去哪里登记赔偿?
👉 Dịch nghĩa: Vali của tôi dường như bị vỡ hỏng rồi, đi đâu để đăng ký khiếu nại bồi thường?
English: My suitcase seems damaged, where do I report for compensation?
Từ vựng then chốt:
行李箱
(xíng li xiāng)
: va li
HSK 3
好像
(hǎo xiàng)
: hình như, dường như, giống như
HSK 4
登记
(dēng jì)
: đăng ký, ghi danh, vào sổ
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
在行李查询柜台填写《行李破损申报表》。
👉 Dịch nghĩa: Tại quầy tra cứu hành lý điền "Phiếu khai báo hành lý hư hỏng".
English: Fill out a Damaged Luggage Report at the baggage service counter.
Từ vựng then chốt:
柜台
(guì tái)
: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
申报
(shēn bào)
: khai báo, đăng ký nộp hồ sơ xét duyệt
HSK 6
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
顺利通关入境,开启精彩的中国之旅!
👉 Dịch nghĩa: Thuận lợi thông quan nhập cảnh, chính thức bắt đầu hành trình khám phá Trung Hoa tuyệt vời!
English: Successfully cleared customs and entered China, starting a wonderful journey!
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
精彩
(jīng cǎi)
: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc
HSK 4
顺利
(shùn lì)
: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy
HSK 4
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
办理
bàn lǐ
làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
guì tái
quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
办理
bàn lǐ
làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
guì tái
quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
手续
shǒu xù
thủ tục, giấy tờ thủ tục
HSK 5
座位
zuò wèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
座位
zuò wèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh:
四通八达
(sì tōng bā dá)
TỨ THÔNG BÁT ĐẠT
💡 Ý nghĩa: Đường sá mở rộng khắp nơi, giao thông vô cùng thuận tiện.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Miêu tả mạng lưới giao thông thủy bộ sầm uất tại các kinh đô cổ đại Trung Hoa.
Ví dụ khẩu ngữ: 这里的现代高铁网络四通八达,出行非常便利。
→ Mạng lưới tàu cao tốc hiện đại ở đây tỏa đi khắp ngả, đi lại vô cùng thuận tiện.
引人入胜
(yǐn rén rù shèng)
DẪN NHÂN NHẬP THẮNG
💡 Ý nghĩa: Cảnh quan hoặc câu chuyện cuốn hút lòng người, làm say đắm người xem.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Ghi chép trong "Thế Thuyết Tân Ngữ" về cảnh sắc thiên nhiên kỳ thú say đắm lòng người.
Ví dụ khẩu ngữ: 桂林山水的风光如诗如画,十分引人入胜。
→ Phong cảnh non nước Quế Lâm đẹp tựa tranh thơ, vô cùng cuốn hút lòng người.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?
→ Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
B
Tiểu Hoa (小华):
在D区12号到16号柜台办理登机手续。
→ Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
A
Tiểu Minh (小明):
请出示您的护照和电子行程单。
→ Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
您想选靠窗还是靠过道的座位?
→ Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
B
Học viên FoxHSK:
请给我一个靠窗的座位,谢谢。
→ Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
A
Người bản xứ (李老师):
您有几件托运行李?请放在传送带上。
→ Bạn có mấy kiện hành lý ký gửi? Xin mời đặt lên băng chuyền cân.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?" là gì?
A
Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
B
Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
C
Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
D
Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
💡 "请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?" (Qǐngwèn qù Hénèi de Yuèháng VN513 hángbān zài nǎge guìtái bànlǐ zhíjī?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay."
A
在D区12号到16号柜台办理登机手续。 (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.)
B
请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机? (Qǐngwèn qù Hénèi de Yuèháng VN513 hángbān zài nǎge guìtái bànlǐ zhíjī?)
C
请给我一个靠窗的座位,谢谢。 (Qǐng gěi wǒ yí gè kàochuāng de zuòwèi, xièxie.)
D
请出示您的护照和电子行程单。 (Qǐng chūshì nín de hùzhào hé diànzǐ xíngchéngdān.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 在D区12号到16号柜台办理登机手续。 (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "在D区12号到16号柜台办理登机手续。" (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "航班" (háng bān) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chuyến bay
B
chúc mừng sinh nhật
C
không quan trọng
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: chuyến bay
💡 "航班" (háng bān) có nghĩa là: "chuyến bay" (Trình độ khảo thí HSK 4).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "请出示您的护照和电子行程单。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu so sánh chữ 比
C
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D
Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "您想选靠窗还是靠过道的座位?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn." (请给我一个靠窗的座位,谢谢。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.