Chuyển đến nội dung chính
Công cụ & Tài nguyên18 phút1.220lượt

Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh (机场值机、安检与海关出入境) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh (机场值机、安检与海关出入境) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh (机场值机、安检与海关出入境) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học tiếng Trung theo chủ đề sân bay, chuyến bay & nhập cảnh (机场值机、安检与海关出入境) trọn bộ 20 mẫu câu thực tế có Pinyin ruby, dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh, ngữ pháp then chốt, thành ngữ và bài tập mini quiz phản xạ nhanh.

Chủ đề trọng tâm: học tiếng Trung theo chủ đề sân bay, chuyến bay & nhập cảnh
Bảng điều khiển

Học tiếng Trung theo chủ đề sân bay, chuyến bay & nhập cảnh (tiếng Trung: 机场值机、安检与海关出入境 - Jīchǎng zhíjī, ānjiǎn yǔ hǎiguān chūrùjìng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.

1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh

Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh** (机场值机、安检与海关出入境 - *Jīchǎng zhíjī, ānjiǎn yǔ hǎiguān chūrùjìng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:

Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.

2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh thực chiến

Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:

#1 Câu Khẩu Ngữ 1
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请qǐng问wèn去qù河hé内nèi的de越yuè航hángVN513航háng班bān在zài哪nǎ个gè柜guì台tái办bàn理lǐ值zhí机jī?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
English: Which counter handles check-in for Vietnam Airlines flight VN513 to Hanoi?
Từ vựng then chốt: 航班 (háng bān) : chuyến bay HSK 4 办理 (bàn lǐ) : làm thủ tục, giải quyết, xử lý HSK 5 柜台 (guì tái) : quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ HSK 5
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2 Câu Khẩu Ngữ 2
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
在zàiD区qū12号hào到dào16号hào柜guì台tái办bàn理lǐ登dēng机jī手shǒu续xù。
👉 Dịch nghĩa: Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
English: Check-in procedures are handled at counters 12 to 16 in Area D.
Từ vựng then chốt: 办理 (bàn lǐ) : làm thủ tục, giải quyết, xử lý HSK 5 柜台 (guì tái) : quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ HSK 5 手续 (shǒu xù) : thủ tục, giấy tờ thủ tục HSK 5
#3 Câu Khẩu Ngữ 3
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请qǐng出chū示shì您nín的de护hù照zhào和hé电diàn子zǐ行xíng程chéng单dān。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
English: Please present your passport and electronic ticket itinerary.
Từ vựng then chốt: 电子 (diàn zǐ) : điện tử HSK 3 护照 (hù zhào) : Hộ chiếu HSK 3
#4 Câu Khẩu Ngữ 4
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您nín想xiǎng选xuǎn靠kào窗chuāng还hái是shì靠kào过guò道dào的de座zuò位wèi?
👉 Dịch nghĩa: Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
English: Would you prefer a window seat or an aisle seat?
Từ vựng then chốt: 还是 (hái shi) : Vẫn HSK 3 座位 (zuò wèi) : chỗ ngồi, ghế ngồi HSK 4
💡 Ngữ pháp: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#5 Câu Khẩu Ngữ 5
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请qǐng给gěi我wǒ一yí个gè靠kào窗chuāng的de座zuò位wèi,谢xiè谢xiè。
👉 Dịch nghĩa: Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
English: A window seat, please, thank you.
Từ vựng then chốt: 谢谢 (xiè xie) : cảm ơn HSK 1 座位 (zuò wèi) : chỗ ngồi, ghế ngồi HSK 4
#6 Câu Khẩu Ngữ 6
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您nín有yǒu几jǐ件jiàn托tuō运yùn行xíng李li?请qǐng放fàng在zài传chuán送sòng带dài上shàng。
👉 Dịch nghĩa: Bạn có mấy kiện hành lý ký gửi? Xin mời đặt lên băng chuyền cân.
English: How many checked bags do you have? Please place them on the conveyor belt.
Từ vựng then chốt: 托运 (tuō yùn) : ký gửi, gửi hành lý vận chuyển HSK 6 几 (jǐ) : mấy, bao nhiêu HSK 1 请 (qǐng) : xin, mời HSK 1
#7 Câu Khẩu Ngữ 7
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
这zhè件jiàn行xíng李li超chāo重zhòng两liǎng公gōng斤jīn,需xū要yào支zhī付fù超chāo重zhòng行xíng李li费fèi。
👉 Dịch nghĩa: Kiện hành lý này quá cước 2 kg, cần thanh toán thêm phí hành lý quá cước.
English: This baggage is overweight by 2 kilos, excess luggage fee applies.
Từ vựng then chốt: 公斤 (gōng jīn) : kilôgam HSK 2 需要 (xū yào) : cần HSK 3
#8 Câu Khẩu Ngữ 8
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请qǐng问wèn充chōng电diàn宝bǎo可kě以yǐ托tuō运yùn吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi sạc dự phòng (pin sạc dự phòng) có được ký gửi không?
English: Excuse me, can power banks be put in checked luggage?
Từ vựng then chốt: 充电宝 (chōngdiànbǎo) : Sạc dự phòng HSK 3 可以 (kě yǐ) : có thể, được HSK 2 托运 (tuō yùn) : ký gửi, gửi hành lý vận chuyển HSK 6
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#9 Câu Khẩu Ngữ 9
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
严yán禁jìn托tuō运yùn充chōng电diàn宝bǎo和hé锂lǐ电diàn池chí,必bì须xū随suí身shēn携xié带dài。
👉 Dịch nghĩa: Nghiêm cấm ký gửi sạc dự phòng và pin lithium, bắt buộc phải xách tay mang theo người.
English: Power banks and lithium batteries are strictly prohibited in checked luggage and must be carried on.
Từ vựng then chốt: 充电宝 (chōngdiànbǎo) : Sạc dự phòng HSK 3 必须 (bì xū) : phải HSK 3 电池 (diàn chí) : pin, ắc quy HSK 5
#10 Câu Khẩu Ngữ 10
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
这zhè是shì您nín的de登dēng机jī牌pái和hé行xíng李li托tuō运yùn条tiáo,登dēng机jī口kǒu是shì45号hào。
👉 Dịch nghĩa: Đây là thẻ lên máy bay và cuống hành lý ký gửi của bạn, cửa ra máy bay là cửa 45.
English: Here are your boarding pass and luggage tags; gate is 45.
Từ vựng then chốt: 登机牌 (dēng jī pái) : thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay HSK 5 托运 (tuō yùn) : ký gửi, gửi hành lý vận chuyển HSK 6
💡 Ngữ pháp: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#11 Câu Khẩu Ngữ 11
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
过guò安ān检jiǎn时shí请qǐng取qǔ出chū笔bǐ记jì本běn电diàn脑nǎo和hé雨yǔ伞sǎn。
👉 Dịch nghĩa: Khi qua cửa an ninh vui lòng lấy máy tính xách tay và ô che mưa ra khay riêng.
English: Please take out laptops and umbrellas when going through security inspection.
Từ vựng then chốt: 笔记本 (bǐ jì běn) : máy tính xách tay, sổ tay ghi chép HSK 4 电脑 (diàn nǎo) : máy vi tính HSK 1
#12 Câu Khẩu Ngữ 12
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
请qǐng问wèn您nín来lái中zhōng国guó的de目mù的dì是shì什shén么me?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
English: What is the purpose of your visit to China?
Từ vựng then chốt: 什么 (shén me) : gì, cái gì HSK 1 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 目的 (mù dì) : mục đích HSK 4
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#13 Câu Khẩu Ngữ 13
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我wǒ来lái旅lǚ游yóu和hé参cān加jiā商shāng务wù会huì议yì。
👉 Dịch nghĩa: Tôi đến để du lịch và tham dự hội nghị thương mại.
English: I am here for tourism and attending a business conference.
Từ vựng then chốt: 旅游 (lǚ yóu) : du lịch HSK 2 参加 (cān jiā) : tham gia HSK 3 会议 (huì yì) : cuộc họp HSK 3
#14 Câu Khẩu Ngữ 14
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
您nín计jì划huà在zài中zhōng国guó停tíng留liú多duō长cháng时shí间jiān?住zhù在zài哪nǎ里lǐ?
👉 Dịch nghĩa: Bạn dự định lưu trú ở Trung Quốc trong bao lâu? Ở tại đâu?
English: How long do you plan to stay in China? Where are you staying?
Từ vựng then chốt: 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 时间 (shí jiān) : thời gian HSK 2 计划 (jì huà) : kế hoạch, lập kế hoạch HSK 4
#15 Câu Khẩu Ngữ 15
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我wǒ停tíng留liú七qī天tiān,住zhù在zài北běi京jīng饭fàn店diàn,这zhè是shì酒jiǔ店diàn预yù订dìng单dān。
👉 Dịch nghĩa: Tôi ở lại 7 ngày, lưu trú tại Khách sạn Bắc Kinh, đây là giấy xác nhận đặt phòng.
English: I will stay for 7 days at Beijing Hotel, here is my hotel booking confirmation.
Từ vựng then chốt: 北京 (Běi jīng) : Bắc Kinh HSK 1 预订 (yù dìng) : Đặt chỗ HSK 5
#16 Câu Khẩu Ngữ 16
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
欢huān迎yíng来lái到dào中zhōng国guó,祝zhù您nín旅lǚ途tú愉yú快kuài!
👉 Dịch nghĩa: Chào mừng bạn đến với Trung Quốc, chúc chuyến đi của bạn thật vui vẻ!
English: Welcome to China, have a wonderful trip!
Từ vựng then chốt: 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 欢迎 (huān yíng) : chào mừng HSK 2 愉快 (yú kuài) : vui vẻ, vui sướng, sảng khoái HSK 4
#17 Câu Khẩu Ngữ 17
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
提tí取qǔ行xíng李li在zài六liù号hào行xíng李li转zhuàn盘pán。
👉 Dịch nghĩa: Lấy hành lý tại băng chuyền hành lý số 6.
English: Baggage claim is at carousel number 6.
Từ vựng then chốt: 六 (liù) : sáu HSK 1 号 (hào) : Không. HSK 2 取 (qǔ) : lấy, nhận, rút (tiền) HSK 4
#18 Câu Khẩu Ngữ 18
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
我wǒ的de行xíng李li箱xiāng好hǎo像xiàng破pò损sǔn了le,去qù哪nǎ里lǐ登dēng记jì赔péi偿cháng?
👉 Dịch nghĩa: Vali của tôi dường như bị vỡ hỏng rồi, đi đâu để đăng ký khiếu nại bồi thường?
English: My suitcase seems damaged, where do I report for compensation?
Từ vựng then chốt: 行李箱 (xíng li xiāng) : va li HSK 3 好像 (hǎo xiàng) : hình như, dường như, giống như HSK 4 登记 (dēng jì) : đăng ký, ghi danh, vào sổ HSK 5
#19 Câu Khẩu Ngữ 19
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
在zài行xíng李li查chá询xún柜guì台tái填tián写xiě《行xíng李li破pò损sǔn申shēn报bào表biǎo》。
👉 Dịch nghĩa: Tại quầy tra cứu hành lý điền "Phiếu khai báo hành lý hư hỏng".
English: Fill out a Damaged Luggage Report at the baggage service counter.
Từ vựng then chốt: 柜台 (guì tái) : quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ HSK 5 申报 (shēn bào) : khai báo, đăng ký nộp hồ sơ xét duyệt HSK 6
#20 Câu Khẩu Ngữ 20
Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh
顺shùn利lì通tōng关guān入rù境jìng,开kāi启qǐ精jīng彩cǎi的de中zhōng国guó之zhī旅lǚ!
👉 Dịch nghĩa: Thuận lợi thông quan nhập cảnh, chính thức bắt đầu hành trình khám phá Trung Hoa tuyệt vời!
English: Successfully cleared customs and entered China, starting a wonderful journey!
Từ vựng then chốt: 中国 (Zhōng guó) : Trung Quốc HSK 1 精彩 (jīng cǎi) : đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc HSK 4 顺利 (shùn lì) : suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy HSK 4

3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh

Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:

1

Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh

Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O

Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.

我wǒ想xiǎng了liǎo解jiě一yí下xià具jù体tǐ的de操cāo作zuò流liú程chéng。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2

Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý

Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)

Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.

他tā对duì这zhè边biān的de生shēng活huó环huán境jìng越yuè来lái越yuè适shì应yìng了le。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3

Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)

Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động

Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.

只zhǐ要yào每měi天tiān坚jiān持chí练liàn习xí,口kǒu语yǔ就jiù一yí定dìng会huì进jìn步bù。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4

Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊

Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊

Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.

我wǒ们men一yì起qǐ去qù看kàn看kàn吧ba,顺shùn便biàn散sàn散sàn步bù。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.

4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt

Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:

航班
háng bān
chuyến bay
HSK 4
办理
bàn lǐ
làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
guì tái
quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
办理
bàn lǐ
làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
柜台
guì tái
quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
HSK 5
手续
shǒu xù
thủ tục, giấy tờ thủ tục
HSK 5
电子
diàn zǐ
điện tử
HSK 3
护照
hù zhào
Hộ chiếu
HSK 3
还是
hái shi
Vẫn
HSK 3
座位
zuò wèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
谢谢
xiè xie
cảm ơn
HSK 1
座位
zuò wèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK Vào kho từ vựng →

5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh

Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh:

四sì通tōng八bā达dá (sì tōng bā dá)
TỨ THÔNG BÁT ĐẠT
💡 Ý nghĩa: Đường sá mở rộng khắp nơi, giao thông vô cùng thuận tiện.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Miêu tả mạng lưới giao thông thủy bộ sầm uất tại các kinh đô cổ đại Trung Hoa.

Ví dụ khẩu ngữ: 这zhè里lǐ的de现xiàn代dài高gāo铁tiě网wǎng络luò四sì通tōng八bā达dá,出chū行xíng非fēi常cháng便biàn利lì。
→ Mạng lưới tàu cao tốc hiện đại ở đây tỏa đi khắp ngả, đi lại vô cùng thuận tiện.
引yǐn人rén入rù胜shèng (yǐn rén rù shèng)
DẪN NHÂN NHẬP THẮNG
💡 Ý nghĩa: Cảnh quan hoặc câu chuyện cuốn hút lòng người, làm say đắm người xem.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Ghi chép trong "Thế Thuyết Tân Ngữ" về cảnh sắc thiên nhiên kỳ thú say đắm lòng người.

Ví dụ khẩu ngữ: 桂guì林lín山shān水shuǐ的de风fēng光guāng如rú诗shī如rú画huà,十shí分fēn引yǐn人rén入rù胜shèng。
→ Phong cảnh non nước Quế Lâm đẹp tựa tranh thơ, vô cùng cuốn hút lòng người.

6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế

Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:

Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày Bối cảnh tự nhiên
A Tiểu Minh (小明):
请qǐng问wèn去qù河hé内nèi的de越yuè航hángVN513航háng班bān在zài哪nǎ个gè柜guì台tái办bàn理lǐ值zhí机jī?
→ Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
B Tiểu Hoa (小华):
在zàiD区qū12号hào到dào16号hào柜guì台tái办bàn理lǐ登dēng机jī手shǒu续xù。
→ Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
A Tiểu Minh (小明):
请qǐng出chū示shì您nín的de护hù照zhào和hé电diàn子zǐ行xíng程chéng单dān。
→ Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ Bối cảnh nâng cao
A Người bản xứ (李老师):
您nín想xiǎng选xuǎn靠kào窗chuāng还hái是shì靠kào过guò道dào的de座zuò位wèi?
→ Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
B Học viên FoxHSK:
请qǐng给gěi我wǒ一yí个gè靠kào窗chuāng的de座zuò位wèi,谢xiè谢xiè。
→ Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
A Người bản xứ (李老师):
您nín有yǒu几jǐ件jiàn托tuō运yùn行xíng李li?请qǐng放fàng在zài传chuán送sòng带dài上shàng。
→ Bạn có mấy kiện hành lý ký gửi? Xin mời đặt lên băng chuyền cân.

7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh

Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:

⚡

Mini Quiz: Ôn Luyện Phản Xạ Nhanh

Trắc nghiệm 5 câu củng cố từ vựng và ngữ pháp chủ đề Sân Bay, Chuyến Bay & Nhập Cảnh

Làm Quiz Online Có Điểm
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?" là gì?
A Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
B Bạn muốn chọn chỗ ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?
C Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay.
D Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay điện tử của bạn.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?
💡 "请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机?" (Qǐngwèn qù Hénèi de Yuèháng VN513 hángbān zài nǎge guìtái bànlǐ zhíjī?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi chuyến bay Vietnam Airlines VN513 đi Hà Nội làm thủ tục check-in ở quầy nào?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Tại quầy số 12 đến 16 khu vực D làm thủ tục lên máy bay."
A 在D区12号到16号柜台办理登机手续。 (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.)
B 请问去河内的越航VN513航班在哪个柜台办理值机? (Qǐngwèn qù Hénèi de Yuèháng VN513 hángbān zài nǎge guìtái bànlǐ zhíjī?)
C 请给我一个靠窗的座位,谢谢。 (Qǐng gěi wǒ yí gè kàochuāng de zuòwèi, xièxie.)
D 请出示您的护照和电子行程单。 (Qǐng chūshì nín de hùzhào hé diànzǐ xíngchéngdān.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 在D区12号到16号柜台办理登机手续。 (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "在D区12号到16号柜台办理登机手续。" (Zài D qū shí'èr hào dào shíliù hào guìtái bànlǐ dēngjī shǒuxù.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm Câu 3/5
Từ vựng "航班" (háng bān) trong bài có ý nghĩa gì?
A chuyến bay
B chúc mừng sinh nhật
C không quan trọng
D tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: chuyến bay
💡 "航班" (háng bān) có nghĩa là: "chuyến bay" (Trình độ khảo thí HSK 4).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến Câu 4/5
Trong câu "请出示您的护照和电子行程单。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A Câu tồn hiện phương vị
B Câu so sánh chữ 比
C Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "您想选靠窗还是靠过道的座位?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
B Tôi không biết gì hết.
C Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
D Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Lấy cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ nhé, cảm ơn." (请给我一个靠窗的座位,谢谢。) là khéo léo và tự nhiên nhất.

8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện

Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:

TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)

Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên.

KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí

Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS.

HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí

Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu.

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch

Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK

Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!

Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

Link quà tặng khi mua Sách từ FoxHSK.com (Tải Audio Mp3 sách)

Link quà tặng khi mua Sách từ FoxHSK.com (Tải Audio Mp3 sách) - FoxHSK

Audio nghe sách 1001 bức thư viết cho thanh xuân

Audio nghe sách 1001 bức thư viết cho thanh xuân - FoxHSK

Audio nghe sách Trung Quốc 247: Góc nhìn bỡ ngỡ

Audio nghe sách Trung Quốc 247: Góc nhìn bỡ ngỡ - FoxHSK