Học tiếng Trung theo chủ đề mua thuốc ở hiệu thuốc & liều dùng (tiếng Trung: 药店买药、中成药与用药说明 - Yàodiàn mǎiyào, zhōngchéngyào yǔ yòngyào shuōmíng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng** (药店买药、中成药与用药说明 - *Yàodiàn mǎiyào, zhōngchéngyào yǔ yòngyào shuōmíng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
您好,请问有什么可以帮您?
👉 Dịch nghĩa: Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì được cho bạn ạ?
English: Hello, how may I help you today?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
我有点头痛和流鼻涕,想买点儿感冒药。
👉 Dịch nghĩa: Tôi hơi bị đau đầu và chảy nước mũi, muốn mua ít thuốc cảm cúm.
English: I have a headache and a runny nose; I would like to buy some cold medicine.
Từ vựng then chốt:
感冒
(gǎn mào)
: cảm cúm, cảm mạo
HSK 3
点头
(diǎn tóu)
: gật đầu, đồng ý
HSK 5
鼻涕
(bí tì)
: nước mũi
HSK 6
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
您需要西药还是中成药?
👉 Dịch nghĩa: Bạn cần thuốc Tây y hay thuốc Đông y thành phẩm (trung thành dược)?
English: Do you need Western medicine or Chinese patent medicine?
Từ vựng then chốt:
还是
(hái shi)
: Vẫn
HSK 3
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
给我拿一盒板蓝根颗粒和一盒连花清瘟胶囊。
👉 Dịch nghĩa: Lấy cho tôi một hộp cốm Bản Lam Căn và một hộp viên nang Liên Hoa Thanh Ôn.
English: Please give me a box of Banlangen granules and Lianhua Qingwen capsules.
Từ vựng then chốt:
颗粒
(kē lì)
: hạt, phân tử hạt nhỏ; hạt lúa, bụi mịn
HSK 6
一
(yī)
: một
HSK 1
给
(gěi)
: cho
HSK 2
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
这个胶囊一天吃几次?一次吃几粒?
👉 Dịch nghĩa: Viên nang này một ngày uống mấy lần? Mỗi lần uống mấy viên?
English: How many times a day should this capsule be taken? How many pills each time?
Từ vựng then chốt:
吃
(chī)
: ăn
HSK 1
几
(jǐ)
: mấy, bao nhiêu
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
一日三次,一次四粒,饭前半小时温开水送服。
👉 Dịch nghĩa: Ngày 3 lần, mỗi lần 4 viên, uống với nước ấm đun sôi trước bữa ăn nửa tiếng.
English: Three times daily, four capsules each time, taken with warm water half an hour before meals.
Từ vựng then chốt:
小时
(xiǎo shí)
: tiếng đồng hồ
HSK 2
开水
(kāi shuǐ)
: nước sôi, nước đun sôi để nguội
HSK 6
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
请问这个感冒药吃了会犯困想睡觉吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi thuốc cảm này uống vào có bị buồn ngủ muốn ngủ gật không?
English: Does this cold medicine cause drowsiness or sleepiness?
Từ vựng then chốt:
睡觉
(shuì jiào)
: ngủ
HSK 1
感冒
(gǎn mào)
: cảm cúm, cảm mạo
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
白片不瞌睡,黑片助睡眠,司机白天服用白片。
👉 Dịch nghĩa: Viên trắng ban ngày không buồn ngủ, viên đen ban đêm hỗ trợ giấc ngủ, tài xế ban ngày uống viên trắng.
English: White pill is non-drowsy, black pill aids sleep; drivers should take the white pill during daytime.
Từ vựng then chốt:
司机
(sī jī)
: người lái xe
HSK 3
不
(bù)
: Không
HSK 1
白
(bái)
: trắng
HSK 2
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
我胃有点儿胃胀反酸,有抑酸药吗?
👉 Dịch nghĩa: Dạ dày tôi hơi bị đầy bụng trào ngược ợ chua, có thuốc ức chế axit dạ dày không?
English: I have stomach bloating and acid reflux, do you have antacids?
Từ vựng then chốt:
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
儿
(ér)
: trẻ em, con cái
HSK 1
药
(yào)
: thuốc
HSK 2
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
给您拿一盒奥美拉唑肠溶胶囊,早晨空腹吃一粒。
👉 Dịch nghĩa: Lấy cho bạn một hộp viên nang bao tan trong ruột Omeprazole, sáng sớm uống một viên lúc đói bụng.
English: Here is a box of Omeprazole enteric capsules, take one pill on an empty stomach in the morning.
Từ vựng then chốt:
吃
(chī)
: ăn
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
给
(gěi)
: cho
HSK 2
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
有创口贴(创可贴)和医用碘伏消毒液吗?
👉 Dịch nghĩa: Có băng dán vết thương (urgo) và dung dịch cồn đỏ sát trùng Povidone Iodine không?
English: Do you have band-aids and medical povidone iodine antiseptic solution?
Từ vựng then chốt:
消毒
(xiāo dú)
: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn
HSK 6
口
(kǒu)
: miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)
HSK 3
用
(yòng)
: sử dụng
HSK 3
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
有的,在家庭常备应急急救箱专柜。
👉 Dịch nghĩa: Có bạn nhé, ở quầy chuyên dụng tủ thuốc sơ cứu khẩn cấp gia đình.
English: Yes, located at the home first-aid emergency supplies counter.
Từ vựng then chốt:
家庭
(jiā tíng)
: gia đình
HSK 5
救
(jiù)
: lưu lại
HSK 5
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
这个外用药膏一天涂两次,避开眼周。
👉 Dịch nghĩa: Tuýp thuốc mỡ bôi ngoài da này bôi ngày 2 lần, tránh bôi vào vùng quanh mắt.
English: Apply this topical ointment twice daily, avoiding the eye area.
Từ vựng then chốt:
开
(kāi)
: mở, lái (xe)
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
次
(cì)
: lần
HSK 2
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
抗生素属于处方药,需要出示医生开具的处方。
👉 Dịch nghĩa: Thuốc kháng sinh thuộc nhóm thuốc kê đơn, cần xuất trình đơn thuốc do bác sĩ kê.
English: Antibiotics are prescription-only medicines; a valid doctor’s prescription must be presented.
Từ vựng then chốt:
医生
(yī shēng)
: bác sĩ
HSK 1
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
属于
(shǔ yú)
: thuộc về, nằm trong
HSK 5
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
非处方药外包装上都印有绿底白字的“OTC”标识。
👉 Dịch nghĩa: Thuốc không kê đơn ngoài vỏ hộp đều có in biểu tượng chữ "OTC" màu trắng trên nền xanh.
English: Over-the-counter (OTC) drugs bear the green-and-white "OTC" logo on outer packaging.
Từ vựng then chốt:
包装
(bāo zhuāng)
: đóng gói, bao bì; bao bì đóng gói
HSK 6
上
(shàng)
: trên, lên
HSK 1
字
(zì)
: chữ, từ
HSK 1
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
服药期间千万不要饮酒,避免产生“双硫仑样反应”。
👉 Dịch nghĩa: Trong thời gian uống thuốc tuyệt đối không được uống rượu bia, để tránh phản ứng tương tác thuốc Disulfiram.
English: Do not consume alcohol while on medication to avoid dangerous disulfiram-like reactions.
Từ vựng then chốt:
千万
(qiān wàn)
: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu
HSK 4
避免
(bì miǎn)
: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa
HSK 5
产生
(chǎn shēng)
: sinh ra, nảy sinh, sản sinh
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
请放在儿童接触不到的阴凉干燥处保存。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng bảo quản thuốc ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh xa tầm tay với của trẻ em.
English: Please store in a cool, dry place out of reach of children.
Từ vựng then chốt:
儿童
(ér tóng)
: trẻ em, thiếu nhi
HSK 4
干燥
(gān zào)
: khô hanh, khô ráo
HSK 4
保存
(bǎo cún)
: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ
HSK 5
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
一共六十八块钱,请扫这里付款。
👉 Dịch nghĩa: Tổng cộng 68 tệ, xin vui lòng quét mã tại đây để thanh toán.
English: Sixty-eight yuan in total, please scan here to pay.
Từ vựng then chốt:
一共
(yī gòng)
: tổng cộng
HSK 3
付款
(fù kuǎn)
: thanh toán, trả tiền
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
回去好好休息,多睡一觉出出汗就好了。
👉 Dịch nghĩa: Về nhà nghỉ ngơi thật tốt nhé, ngủ một giấc thật sâu toát mồ hôi ra là sẽ khỏi.
English: Go home and rest well, sleep it off and sweat out the cold and you will be fine.
Từ vựng then chốt:
休息
(xiū xi)
: nghỉ ngơi
HSK 2
多
(duō)
: nhiều
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
一...就...: Vừa... là/ngay... (Hai hành động xảy ra liền kề)
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
药到病除,祝您身体健康,万事如意!
👉 Dịch nghĩa: Thuốc đến bệnh tan biến, chúc bạn sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý!
English: May the medicine cure the ailment swiftly, wishing you robust health and all the best!
Từ vựng then chốt:
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
健康
(jiàn kāng)
: sức khỏe
HSK 3
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
感冒
gǎn mào
cảm cúm, cảm mạo
HSK 3
点头
diǎn tóu
gật đầu, đồng ý
HSK 5
颗粒
kē lì
hạt, phân tử hạt nhỏ; hạt lúa, bụi mịn
HSK 6
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Mua Thuốc Ở Hiệu Thuốc & Liều Dùng:
强身健体
(qiáng shēn jiàn tǐ)
CƯỜNG THÂN KIỆN THỂ
💡 Ý nghĩa: Tập luyện để thân thể cường tráng, tăng cường sức đề kháng và sinh lực dồi dào.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Y học cổ truyền phương Đông coi trọng việc dưỡng sinh phòng bệnh từ gốc hơn là chữa bệnh.
Ví dụ khẩu ngữ: 每天坚持慢跑半小时,不仅能强身健体,还能缓解压力。
→ Mỗi ngày kiên trì chạy chậm nửa tiếng, không chỉ giúp tăng cường thể lực mà còn giải tỏa căng thẳng.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
您好,请问有什么可以帮您?
→ Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì được cho bạn ạ?
B
Tiểu Hoa (小华):
我有点头痛和流鼻涕,想买点儿感冒药。
→ Tôi hơi bị đau đầu và chảy nước mũi, muốn mua ít thuốc cảm cúm.
A
Tiểu Minh (小明):
您需要西药还是中成药?
→ Bạn cần thuốc Tây y hay thuốc Đông y thành phẩm (trung thành dược)?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
给我拿一盒板蓝根颗粒和一盒连花清瘟胶囊。
→ Lấy cho tôi một hộp cốm Bản Lam Căn và một hộp viên nang Liên Hoa Thanh Ôn.
B
Học viên FoxHSK:
这个胶囊一天吃几次?一次吃几粒?
→ Viên nang này một ngày uống mấy lần? Mỗi lần uống mấy viên?
A
Người bản xứ (李老师):
一日三次,一次四粒,饭前半小时温开水送服。
→ Ngày 3 lần, mỗi lần 4 viên, uống với nước ấm đun sôi trước bữa ăn nửa tiếng.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "您好,请问有什么可以帮您?" là gì?
A
Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì được cho bạn ạ?
B
Tôi hơi bị đau đầu và chảy nước mũi, muốn mua ít thuốc cảm cúm.
C
Bạn cần thuốc Tây y hay thuốc Đông y thành phẩm (trung thành dược)?
D
Lấy cho tôi một hộp cốm Bản Lam Căn và một hộp viên nang Liên Hoa Thanh Ôn.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì được cho bạn ạ?
💡 "您好,请问有什么可以帮您?" (Nín hǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì được cho bạn ạ?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Tôi hơi bị đau đầu và chảy nước mũi, muốn mua ít thuốc cảm cúm."
A
我有点头痛和流鼻涕,想买点儿感冒药。 (Wǒ yǒudiǎnr tóutòng hé liú bítì, xiǎng mǎi diǎnr gǎnmàoyào.)
B
您好,请问有什么可以帮您? (Nín hǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?)
C
您需要西药还是中成药? (Nín xūyào xīyào háishi zhōngchéngyào?)
D
这个胶囊一天吃几次?一次吃几粒? (Zhè ge jiāonáng yì tiān chī jǐ cì? Yí cì chī jǐ lì?)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 我有点头痛和流鼻涕,想买点儿感冒药。 (Wǒ yǒudiǎnr tóutòng hé liú bítì, xiǎng mǎi diǎnr gǎnmàoyào.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "我有点头痛和流鼻涕,想买点儿感冒药。" (Wǒ yǒudiǎnr tóutòng hé liú bítì, xiǎng mǎi diǎnr gǎnmàoyào.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "什么" (shén me) trong bài có ý nghĩa gì?
A
gì, cái gì
B
không quan trọng
C
tạm biệt ngày mai
D
chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: gì, cái gì
💡 "什么" (shén me) có nghĩa là: "gì, cái gì" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "您需要西药还是中成药?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu so sánh chữ 比
C
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D
Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "给我拿一盒板蓝根颗粒和一盒连花清瘟胶囊。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Viên nang này một ngày uống mấy lần? Mỗi lần uống mấy viên?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Viên nang này một ngày uống mấy lần? Mỗi lần uống mấy viên?
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Viên nang này một ngày uống mấy lần? Mỗi lần uống mấy viên?" (这个胶囊一天吃几次?一次吃几粒?) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.