Học tiếng Trung theo chủ đề luyện thi khẩu ngữ hskk (tiếng Trung: HSKK口语备考与看图实战 - HSKK kǒuyǔ bèikǎo yǔ kàntú shízhàn) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK** (HSKK口语备考与看图实战 - *HSKK kǒuyǔ bèikǎo yǔ kàntú shízhàn*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
现在考HSK必须同时报考对应的HSK口语考试(HSKK)。
👉 Dịch nghĩa: Hiện nay thi HSK bắt buộc phải đăng ký thi đồng thời kỳ thi khẩu ngữ tương ứng (HSKK).
English: Taking HSK now requires registering for the corresponding HSKK oral test concurrently.
Từ vựng then chốt:
现在
(xiàn zài)
: bây giờ, hiện tại
HSK 1
考试
(kǎo shì)
: kỳ thi
HSK 2
必须
(bì xū)
: phải
HSK 3
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
HSKK中级包含听后重复、看图说话和回答问题三大部分。
👉 Dịch nghĩa: HSKK Trung cấp bao gồm 3 phần lớn: Nghe rồi nhắc lại câu, Nhìn tranh miêu tả và Trả lời câu hỏi.
English: HSKK Intermediate comprises three parts: repeat after listening, picture-based speaking, and answering questions.
Từ vựng then chốt:
说话
(shuō huà)
: nói chuyện, nói
HSK 1
回答
(huí dá)
: câu trả lời
HSK 2
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
第一部分听后重复,重点是听懂句意,模仿语音语调。
👉 Dịch nghĩa: Phần 1 nghe nhắc lại, mấu chốt là nghe hiểu ý câu rồi mô phỏng lại ngữ âm ngữ điệu.
English: Part 1 repetition: key is grasping sentence meaning and mimicking tone and intonation.
Từ vựng then chốt:
第一
(dì yī)
: đầu tiên
HSK 2
部分
(bù fèn)
: bộ phận, phần
HSK 4
重点
(zhòng diǎn)
: trọng điểm, trọng tâm, điểm mấu chốt
HSK 4
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
不要慌张,哪怕个别字没听清,也要把整体意思说完整。
👉 Dịch nghĩa: Đừng cuống, cho dù có vài từ không nghe rõ, cũng phải diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa tổng thể.
English: Do not panic; even if a few words are missed, speak out the general meaning completely.
Từ vựng then chốt:
意思
(yì si)
: ý nghĩa
HSK 2
个别
(gè bié)
: cá biệt, số ít, riêng lẻ
HSK 5
慌张
(huāng zhāng)
: hoảng loạn
HSK 5
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
看图说话准备时间有十分钟,抓紧列出提纲。
👉 Dịch nghĩa: Phần nhìn tranh miêu tả có 10 phút chuẩn bị, hãy tranh thủ liệt kê dàn ý ra giấy nháp.
English: You have ten minutes to prepare for picture description; quickly outline key points.
Từ vựng then chốt:
分钟
(fēn zhōng)
: phút
HSK 1
说话
(shuō huà)
: nói chuyện, nói
HSK 1
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
描述图片可以按照“时间、地点、人物、事件、感受”的顺序展开。
👉 Dịch nghĩa: Miêu tả tranh có thể triển khai theo trình tự "Thời gian, Địa điểm, Nhân vật, Sự việc, Cảm nhận".
English: Describe the picture following the sequence: time, place, characters, event, and reflections.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
按照
(àn zhào)
: dựa theo, theo đúng
HSK 4
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
从这张图片中,我们可以看到一位年轻的母亲正在辅导孩子写作业。
👉 Dịch nghĩa: Từ bức tranh này, chúng ta có thể nhìn thấy một người mẹ trẻ đang hướng dẫn con làm bài tập.
English: From this picture, we can see a young mother tutoring her child with homework.
Từ vựng then chốt:
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
正在
(zhèng zài)
: đang (hành động tiếp diễn)
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
正在... (Đang...): Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
孩子的脸上露出了开心的笑容,画面十分温馨和谐。
👉 Dịch nghĩa: Trên gương mặt đứa trẻ nở nụ cười vui tươi, khung cảnh vô cùng ấm áp và hòa thuận.
English: A joyful smile appears on the child’s face, creating a warm and harmonious scene.
Từ vựng then chốt:
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
十分
(shí fēn)
: vô cùng, rất, hết sức, mười phần
HSK 4
开心
(kāi xīn)
: vui vẻ, hân hoan, vui sướng
HSK 5
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
这幅画启示我们,陪伴是给孩子最好的教育和爱。
👉 Dịch nghĩa: Bức tranh gợi cho chúng ta thấy rằng, sự đồng hành bên con chính là nền giáo dục và tình yêu thương tuyệt vời nhất.
English: This picture inspires us that companionship is the best education and love for children.
Từ vựng then chốt:
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
教育
(jiào yù)
: giáo dục
HSK 4
最好
(zuì hǎo)
: tốt nhất, tốt hơn hết
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
回答问题时,观点要明确,论据要充分,条理要清晰。
👉 Dịch nghĩa: Khi trả lời câu hỏi, quan điểm phải rõ ràng, luận cứ phải đầy đủ, mạch lạc khúc chiết.
English: When answering questions, state viewpoints clearly with ample arguments and logical structure.
Từ vựng then chốt:
回答
(huí dá)
: câu trả lời
HSK 2
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
充分
(chōng fèn)
: đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng
HSK 5
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
多运用“首先、其次、最后、总而言之”等逻辑连接词。
👉 Dịch nghĩa: Hãy vận dụng nhiều các từ nối logic như "Đầu tiên, Tiếp theo, Cuối cùng, Tóm lại mà nói".
English: Use logical connectives like "firstly, secondly, finally, in conclusion" frequently.
Từ vựng then chốt:
总而言之
(zǒng ér yán zhī)
: tóm lại, tóm một câu tóm gọn lại là
HSK 6
其次
(qí cì)
: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu
HSK 4
首先
(shǒu xiān)
: trước tiên, đầu tiên
HSK 4
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
语速不要太快,吐字清晰,声音洪亮自信。
👉 Dịch nghĩa: Tốc độ nói đừng quá nhanh, nhả chữ rõ ràng tròn vành rõ chữ, giọng nói vang tự tin.
English: Do not speak too fast; enunciate clearly with a loud and confident voice.
Từ vựng then chốt:
声音
(shēng yīn)
: âm thanh
HSK 3
自信
(zì xìn)
: tự tin, sự tự tin
HSK 5
清晰
(qīng xī)
: rõ ràng, sắc nét, rành mạch
HSK 6
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
考场耳机音量调节好,麦克风距离嘴巴两厘米最佳。
👉 Dịch nghĩa: Chỉnh âm lượng tai nghe phòng thi vừa nghe, mic thu cách miệng 2cm là lý tưởng nhất.
English: Adjust headset volume well, keep microphone about 2 cm from your mouth for best recording.
Từ vựng then chốt:
麦克风
(mài kè fēng)
: mi-crô, mic nói
HSK 5
距离
(jù lí)
: khoảng cách, cự ly
HSK 4
厘米
(lí mǐ)
: xen-ti-mét (cm)
HSK 5
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
避免口头禅如“那个、然后、嗯……”,保持语言连贯流利。
👉 Dịch nghĩa: Tránh các từ đệm câu như "cái đó, sau đó, ừm...", giữ cho câu nói trôi chảy liền mạch.
English: Avoid filler words like "um, that, and then...", keep your speech smooth and coherent.
Từ vựng then chốt:
然后
(rán hòu)
: sau đó
HSK 3
流利
(liú lì)
: lưu loát, trôi chảy
HSK 4
语言
(yǔ yán)
: ngôn ngữ, tiếng nói
HSK 4
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
请问你怎样看待年轻人频繁跳槽的现象?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi bạn nhìn nhận như thế nào về hiện tượng giới trẻ thường xuyên nhảy việc?
English: How do you view the phenomenon of young people frequently job-hopping?
Từ vựng then chốt:
年轻
(nián qīng)
: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung
HSK 3
现象
(xiàn xiàng)
: hiện tượng
HSK 5
看待
(kàn dài)
: nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
我认为跳槽是寻找更适合自己发展平台的探索过程。
👉 Dịch nghĩa: Tôi cho rằng nhảy việc là quá trình tìm kiếm bệ phóng phát triển phù hợp hơn với bản thân.
English: I believe job-hopping is an exploratory process to find a platform better suited for personal growth.
Từ vựng then chốt:
认为
(rèn wéi)
: cho rằng, nhận định rằng
HSK 3
自己
(zì jǐ)
: bản thân tôi
HSK 3
发展
(fā zhǎn)
: phát triển
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
但频繁跳槽不利于专业深耕,我们更需要培养工匠精神。
👉 Dịch nghĩa: Tuy nhiên nhảy việc quá thường xuyên lại không có lợi cho việc đào sâu chuyên môn, chúng ta càng cần nuôi dưỡng tinh thần nghệ nhân.
English: However, frequent job changes hinder deep expertise; cultivating craftsmanship spirit is essential.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
精神
(jīng shén)
: tinh thần, nghị lực, phấn chấn
HSK 4
专业
(zhuān yè)
: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
平时多自言自语录音练习,对比原声纠正发音瑕疵。
👉 Dịch nghĩa: Bình thường hãy tự nói một mình rồi ghi âm lại luyện tập, đối chiếu bản gốc để sửa các lỗi phát âm.
English: Record yourself practicing speaking regularly and compare with native audio to fix pronunciation flaws.
Từ vựng then chốt:
练习
(liàn xí)
: luyện tập
HSK 3
平时
(píng shí)
: bình thường, ngày thường
HSK 4
对比
(duì bǐ)
: so sánh, đối chiếu; sự tương phản
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
流利的口语源于日常不间断的积累与开口练习。
👉 Dịch nghĩa: Khẩu ngữ lưu loát bắt nguồn từ sự tích lũy không ngừng nghỉ và chăm chỉ mở miệng luyện tập mỗi ngày.
English: Fluent speaking stems from continuous daily accumulation and diligent vocal practice.
Từ vựng then chốt:
练习
(liàn xí)
: luyện tập
HSK 3
积累
(jī lěi)
: tích lũy, tích tụ
HSK 4
流利
(liú lì)
: lưu loát, trôi chảy
HSK 4
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
愿你在HSKK考场上妙语连珠,旗开得胜!
👉 Dịch nghĩa: Chúc bạn trong phòng thi HSKK lời hay tuôn trào như chuỗi ngọc, ra quân là giành thắng lợi!
English: May your words flow eloquently like pearls in the HSKK exam, achieving triumphant victory from the start!
Từ vựng then chốt:
开
(kāi)
: mở, lái (xe)
HSK 1
上
(shàng)
: trên, lên
HSK 1
得
(de)
: có
HSK 2
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
现在
xiàn zài
bây giờ, hiện tại
HSK 1
说话
shuō huà
nói chuyện, nói
HSK 1
问题
wèn tí
câu hỏi, vấn đề
HSK 2
重点
zhòng diǎn
trọng điểm, trọng tâm, điểm mấu chốt
HSK 4
个别
gè bié
cá biệt, số ít, riêng lẻ
HSK 5
慌张
huāng zhāng
hoảng loạn
HSK 5
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK:
熟能生巧
(shú néng shēng qiǎo)
THỤC NĂNG SINH XẢO
💡 Ý nghĩa: Trăm hay không bằng tay quen; rèn luyện nhiều ắt sẽ trở nên điêu luyện.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Câu chuyện người bắn cung nổi tiếng Trần Nghiêu Tư và ông lão rót dầu qua lỗ đồng xu thời Tống.
Ví dụ khẩu ngữ: 学习中文没有捷径,多读多写才能熟能生巧。
→ Học tiếng Trung không có đường tắt, đọc nhiều viết nhiều mới có thể thành thục điêu luyện.
厚积薄发
(hòu jī bó fā)
HẬU TÍCH BẠC PHÁT
💡 Ý nghĩa: Tích lũy sâu dày rồi mới phát tiết tinh hoa; nền móng vững chắc mới gặt hái thành công lớn.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Lời văn của Tô Thức (Tô Đông Pha) khuyên người học phải bền bỉ dùi mài kinh sử.
Ví dụ khẩu ngữ: 经过几年的沉淀积累,他在这次汉语水平考试中一举拔得头筹,真可谓厚积薄发。
→ Trải qua mấy năm tích lũy bền bỉ, anh ấy đã giành thủ khoa trong kỳ thi HSK này, quả đúng là tích lũy sâu dày bộc phát rực rỡ.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
现在考HSK必须同时报考对应的HSK口语考试(HSKK)。
→ Hiện nay thi HSK bắt buộc phải đăng ký thi đồng thời kỳ thi khẩu ngữ tương ứng (HSKK).
B
Tiểu Hoa (小华):
HSKK中级包含听后重复、看图说话和回答问题三大部分。
→ HSKK Trung cấp bao gồm 3 phần lớn: Nghe rồi nhắc lại câu, Nhìn tranh miêu tả và Trả lời câu hỏi.
A
Tiểu Minh (小明):
第一部分听后重复,重点是听懂句意,模仿语音语调。
→ Phần 1 nghe nhắc lại, mấu chốt là nghe hiểu ý câu rồi mô phỏng lại ngữ âm ngữ điệu.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
不要慌张,哪怕个别字没听清,也要把整体意思说完整。
→ Đừng cuống, cho dù có vài từ không nghe rõ, cũng phải diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa tổng thể.
B
Học viên FoxHSK:
看图说话准备时间有十分钟,抓紧列出提纲。
→ Phần nhìn tranh miêu tả có 10 phút chuẩn bị, hãy tranh thủ liệt kê dàn ý ra giấy nháp.
A
Người bản xứ (李老师):
描述图片可以按照“时间、地点、人物、事件、感受”的顺序展开。
→ Miêu tả tranh có thể triển khai theo trình tự "Thời gian, Địa điểm, Nhân vật, Sự việc, Cảm nhận".
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "现在考HSK必须同时报考对应的HSK口语考试(HSKK)。" là gì?
A
Phần 1 nghe nhắc lại, mấu chốt là nghe hiểu ý câu rồi mô phỏng lại ngữ âm ngữ điệu.
B
HSKK Trung cấp bao gồm 3 phần lớn: Nghe rồi nhắc lại câu, Nhìn tranh miêu tả và Trả lời câu hỏi.
C
Đừng cuống, cho dù có vài từ không nghe rõ, cũng phải diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa tổng thể.
D
Hiện nay thi HSK bắt buộc phải đăng ký thi đồng thời kỳ thi khẩu ngữ tương ứng (HSKK).
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Hiện nay thi HSK bắt buộc phải đăng ký thi đồng thời kỳ thi khẩu ngữ tương ứng (HSKK).
💡 "现在考HSK必须同时报考对应的HSK口语考试(HSKK)。" (Xiànzài kǎo HSK bìxū tóngshí bàokǎo duìyìng de HSK kǒuyǔ kǎoshì (HSKK).) dịch chuẩn nghĩa là: "Hiện nay thi HSK bắt buộc phải đăng ký thi đồng thời kỳ thi khẩu ngữ tương ứng (HSKK).".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "HSKK Trung cấp bao gồm 3 phần lớn: Nghe rồi nhắc lại câu, Nhìn tranh miêu tả và Trả lời câu hỏi."
A
现在考HSK必须同时报考对应的HSK口语考试(HSKK)。 (Xiànzài kǎo HSK bìxū tóngshí bàokǎo duìyìng de HSK kǒuyǔ kǎoshì (HSKK).)
B
HSKK中级包含听后重复、看图说话和回答问题三大部分。 (HSKK zhōngjí bāohán tīng hòu chóngfù, kàntú shuōhuà hé huídá wèntí sān dà bùfen.)
C
第一部分听后重复,重点是听懂句意,模仿语音语调。 (Dì yī bùfen tīng hòu chóngfù, zhòngdiǎn shì tīngdǒng jùyì, mófǎng yǔyīn yǔdiào.)
D
看图说话准备时间有十分钟,抓紧列出提纲。 (Kàntú shuōhuà zhǔnbèi shíjiān yǒu shí fēnzhōng, zhuājǐn lièchū tígāng.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: HSKK中级包含听后重复、看图说话和回答问题三大部分。 (HSKK zhōngjí bāohán tīng hòu chóngfù, kàntú shuōhuà hé huídá wèntí sān dà bùfen.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "HSKK中级包含听后重复、看图说话和回答问题三大部分。" (HSKK zhōngjí bāohán tīng hòu chóngfù, kàntú shuōhuà hé huídá wèntí sān dà bùfen.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "现在" (xiàn zài) trong bài có ý nghĩa gì?
A
tạm biệt ngày mai
B
không quan trọng
C
bây giờ, hiện tại
D
chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: bây giờ, hiện tại
💡 "现在" (xiàn zài) có nghĩa là: "bây giờ, hiện tại" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "第一部分听后重复,重点是听懂句意,模仿语音语调。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu tồn hiện phương vị
D
Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "不要慌张,哪怕个别字没听清,也要把整体意思说完整。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B
Không cần nói chuyện.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Phần nhìn tranh miêu tả có 10 phút chuẩn bị, hãy tranh thủ liệt kê dàn ý ra giấy nháp.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Phần nhìn tranh miêu tả có 10 phút chuẩn bị, hãy tranh thủ liệt kê dàn ý ra giấy nháp.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Phần nhìn tranh miêu tả có 10 phút chuẩn bị, hãy tranh thủ liệt kê dàn ý ra giấy nháp." (看图说话准备时间有十分钟,抓紧列出提纲。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.