Học tiếng Trung theo chủ đề dọn dẹp nhà cửa & giặt giũ (tiếng Trung: 打扫卫生与做家务 - Dǎsǎo wèishēng yǔ zuò jiāwù) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ** (打扫卫生与做家务 - *Dǎsǎo wèishēng yǔ zuò jiāwù*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
今天周末,我们把屋子彻底打扫一遍吧。
👉 Dịch nghĩa: Hôm nay cuối tuần, chúng mình dọn dẹp tổng vệ sinh nhà cửa một lượt nhé.
English: It is the weekend, let us give the house a thorough cleanup.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
打扫
(dǎ sǎo)
: sạch sẽ
HSK 3
周末
(zhōu mò)
: cuối tuần
HSK 3
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
你负责扫地拖地,我来擦桌子和整理书架。
👉 Dịch nghĩa: Bạn phụ trách quét nhà và lau nhà, còn tôi lau bàn và sắp xếp lại giá sách.
English: You are in charge of sweeping and mopping, I will wipe tables and organize the bookshelf.
Từ vựng then chốt:
桌子
(zhuō zi)
: cái bàn
HSK 1
负责
(fù zé)
: phụ trách, chịu trách nhiệm
HSK 4
整理
(zhěng lǐ)
: chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp
HSK 4
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
把脏衣服分分类,深色和浅色分开洗。
👉 Dịch nghĩa: Phân loại quần áo bẩn ra, đồ màu sẫm và đồ màu sáng giặt riêng nhé.
English: Sort dirty clothes and wash dark and light colors separately.
Từ vựng then chốt:
衣服
(yī fu)
: quần áo
HSK 1
开
(kāi)
: mở, lái (xe)
HSK 1
洗
(xǐ)
: rửa, giặt
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
倒两瓶盖洗衣液,再加一点柔顺剂。
👉 Dịch nghĩa: Rót hai nắp nước giặt, rồi cho thêm một chút nước xả vải làm mềm.
English: Pour two caps of laundry detergent and add some fabric softener.
Từ vựng then chốt:
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
两
(liǎng)
: hai
HSK 2
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
衣服洗好了,帮忙拿到阳台晒一下。
👉 Dịch nghĩa: Quần áo giặt xong rồi, phụ tôi mang ra ban công phơi nhé.
English: The clothes are washed, help me hang them out to dry on the balcony.
Từ vựng then chốt:
衣服
(yī fu)
: quần áo
HSK 1
帮忙
(bāng máng)
: giúp đỡ
HSK 3
阳台
(yáng tái)
: ban công
HSK 5
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
把垃圾装进垃圾袋,出门顺便带下去扔了。
👉 Dịch nghĩa: Cho rác vào túi rác, lúc ra ngoài tiện tay mang xuống vứt nhé.
English: Put the trash into the garbage bag and throw it out when you leave.
Từ vựng then chốt:
顺便
(shùn biàn)
: Nhân tiện
HSK 4
下
(xià)
: dưới, xuống
HSK 1
出
(chū)
: ra, xuất hiện
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
请注意垃圾分类,可回收物放在蓝色的桶里。
👉 Dịch nghĩa: Chú ý phân loại rác, rác có thể tái chế bỏ vào thùng màu xanh dương.
English: Please sort your trash, recyclables go into the blue bin.
Từ vựng then chốt:
注意
(zhù yì)
: Lưu ý
HSK 3
回收
(huí shōu)
: thu hồi, tái chế thu hồi (rác, tàu vũ trụ, pin)
HSK 6
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
厨房油烟机该清洗了,积了好多油垢。
👉 Dịch nghĩa: Máy hút mùi nhà bếp đến lúc phải vệ sinh rồi, bám bao nhiêu là dầu mỡ.
English: The kitchen range hood needs cleaning, lots of grease has accumulated.
Từ vựng then chốt:
厨房
(chú fáng)
: nhà bếp
HSK 3
多
(duō)
: nhiều
HSK 1
机
(jī)
: máy móc
HSK 1
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
用油污清洁剂喷一下,等十分钟再擦。
👉 Dịch nghĩa: Xịt nước tẩy rửa dầu mỡ lên, đợi 10 phút rồi hẵng lau chùi.
English: Spray some degreaser, wait ten minutes before wiping it down.
Từ vựng then chốt:
分钟
(fēn zhōng)
: phút
HSK 1
清洁
(qīng jié)
: sạch sẽ
HSK 6
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
水槽里塞满了碗碟,谁来洗碗?
👉 Dịch nghĩa: Trong bồn rửa bát đĩa chất đầy rồi kìa, ai rửa bát đây?
English: The sink is full of dishes, who is going to wash them?
Từ vựng then chốt:
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
谁
(shéi)
: ai
HSK 1
水
(shuǐ)
: nước
HSK 1
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
猜拳决定,输的人洗碗!
👉 Dịch nghĩa: Oẳn tù tì đi, người nào thua thì rửa bát!
English: Rock-paper-scissors decides, loser washes the dishes!
Từ vựng then chốt:
决定
(jué dìng)
: quyết định
HSK 3
人
(rén)
: người
HSK 1
洗
(xǐ)
: rửa, giặt
HSK 2
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
把床单被套换一下拿去洗,太阳好消消毒。
👉 Dịch nghĩa: Thay ga trải giường và vỏ chăn đem đi giặt, trời nắng to phơi khử khuẩn rất tốt.
English: Change the bedsheets and quilt cover to wash and disinfect in the sun.
Từ vựng then chốt:
太阳
(tài yáng)
: mặt trời
HSK 3
床单
(chuáng dān)
: ga trải giường, drap trải giường
HSK 6
消毒
(xiāo dú)
: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
扫地机器人正在客厅清扫,注意别踩到。
👉 Dịch nghĩa: Robot hút bụi đang quét phòng khách, chú ý đừng giẫm vào nhé.
English: The robot vacuum is cleaning the living room, watch your step.
Từ vựng then chốt:
正在
(zhèng zài)
: đang (hành động tiếp diễn)
HSK 2
注意
(zhù yì)
: Lưu ý
HSK 3
机器
(jī qì)
: máy móc, thiết bị cơ khí
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
正在... (Đang...): Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
玄关处的鞋子摆放整齐一点儿。
👉 Dịch nghĩa: Giày dép ở chỗ huyền quan lối vào xếp gọn gàng lại một chút.
English: Arrange the shoes at the entryway a bit more neatly.
Từ vựng then chốt:
整齐
(zhěng qí)
: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh
HSK 4
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
儿
(ér)
: trẻ em, con cái
HSK 1
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
这件衬衫洗完皱巴巴的,得用熨斗熨平。
👉 Dịch nghĩa: Chiếc áo sơ mi này giặt xong nhăn nhúm cả, phải dùng bàn ủi ủi phẳng ra.
English: This shirt came out wrinkled from the wash, need to iron it smooth.
Từ vựng then chốt:
衬衫
(chèn shān)
: áo sơ mi
HSK 3
得
(de)
: có
HSK 2
件
(jiàn)
: chiếc, cái (áo, việc)
HSK 2
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
空气净化器的滤网该换新的了。
👉 Dịch nghĩa: Màng lọc của máy lọc không khí đến lúc phải thay mới rồi.
English: The filter for the air purifier needs to be replaced.
Từ vựng then chốt:
空气
(kōng qì)
: không khí
HSK 4
新
(xīn)
: mới
HSK 2
换
(huàn)
: Thay đổi
HSK 3
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
打扫完之后,整个人心情都舒畅了。
👉 Dịch nghĩa: Dọn dẹp sạch sẽ xong, cả người cảm thấy tâm trạng khoan khoái vô cùng.
English: After finishing cleaning, one feels totally refreshed and comfortable.
Từ vựng then chốt:
打扫
(dǎ sǎo)
: sạch sẽ
HSK 3
心情
(xīn qíng)
: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc
HSK 4
个人
(gè rén)
: cá nhân
HSK 5
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
家里收拾得井井有条,一尘不染。
👉 Dịch nghĩa: Nhà cửa được dọn dẹp ngăn nắp đâu ra đấy, sạch bóng không một hạt bụi.
English: The house is tidied in perfect order, spotless and clean.
Từ vựng then chốt:
收拾
(shōu shi)
: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý
HSK 4
不
(bù)
: Không
HSK 1
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
辛苦啦!喝杯茶休息一会儿吧。
👉 Dịch nghĩa: Vất vả rồi! Uống chén trà nghỉ ngơi một lát nhé.
English: Good job and thank you! Have a cup of tea and rest a bit.
Từ vựng then chốt:
一会儿
(yī huì r)
: một lúc
HSK 3
休息
(xiū xi)
: nghỉ ngơi
HSK 2
辛苦
(xīn kǔ)
: vất vả, gian khổ, nhọc nhằn
HSK 4
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
干净整洁的家,是疲惫生活最好的避风港。
👉 Dịch nghĩa: Một ngôi nhà sạch sẽ gọn gàng chính là bến đỗ bình yên nhất sau những mệt mỏi cuộc đời.
English: A clean and neat home is the warmest harbor for a tired soul.
Từ vựng then chốt:
干净
(gān jìng)
: sạch sẽ
HSK 3
生活
(shēng huó)
: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
HSK 4
最好
(zuì hǎo)
: tốt nhất, tốt hơn hết
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
负责
fù zé
phụ trách, chịu trách nhiệm
HSK 4
整理
zhěng lǐ
chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa & Giặt Giũ:
物美价廉
(wù měi jià lián)
VẬT MỸ GIÁ LIÊM
💡 Ý nghĩa: Hàng hóa chất lượng tốt mà giá cả lại phải chăng; giá trị vượt trội.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Đúc kết từ kinh nghiệm giao thương mua bán truyền thống của giới thương nhân Trung Hoa.
Ví dụ khẩu ngữ: 这家小店的商品种类齐全,而且物美价廉。
→ Cửa tiệm nhỏ này mặt hàng rất đa dạng, hơn nữa chất lượng lại tốt giá cả phải chăng.
井井有条
(jǐng jǐng yǒu tiáo)
TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU
💡 Ý nghĩa: Ngăn nắp, trật tự, lớp lang rõ ràng đâu ra đấy.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Xuất phát từ sách Tuân Tử, ca ngợi cách bài trí nhà cửa và phong thái làm việc khoa học, chỉn chu.
Ví dụ khẩu ngữ: 她把整个房间打扫得井井有条,令人倍感舒适。
→ Cô ấy dọn dẹp cả căn phòng ngăn nắp gọn gàng đâu ra đấy, tạo cảm giác vô cùng dễ chịu.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
今天周末,我们把屋子彻底打扫一遍吧。
→ Hôm nay cuối tuần, chúng mình dọn dẹp tổng vệ sinh nhà cửa một lượt nhé.
B
Tiểu Hoa (小华):
你负责扫地拖地,我来擦桌子和整理书架。
→ Bạn phụ trách quét nhà và lau nhà, còn tôi lau bàn và sắp xếp lại giá sách.
A
Tiểu Minh (小明):
把脏衣服分分类,深色和浅色分开洗。
→ Phân loại quần áo bẩn ra, đồ màu sẫm và đồ màu sáng giặt riêng nhé.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
倒两瓶盖洗衣液,再加一点柔顺剂。
→ Rót hai nắp nước giặt, rồi cho thêm một chút nước xả vải làm mềm.
B
Học viên FoxHSK:
衣服洗好了,帮忙拿到阳台晒一下。
→ Quần áo giặt xong rồi, phụ tôi mang ra ban công phơi nhé.
A
Người bản xứ (李老师):
把垃圾装进垃圾袋,出门顺便带下去扔了。
→ Cho rác vào túi rác, lúc ra ngoài tiện tay mang xuống vứt nhé.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "今天周末,我们把屋子彻底打扫一遍吧。" là gì?
A
Hôm nay cuối tuần, chúng mình dọn dẹp tổng vệ sinh nhà cửa một lượt nhé.
B
Bạn phụ trách quét nhà và lau nhà, còn tôi lau bàn và sắp xếp lại giá sách.
C
Phân loại quần áo bẩn ra, đồ màu sẫm và đồ màu sáng giặt riêng nhé.
D
Rót hai nắp nước giặt, rồi cho thêm một chút nước xả vải làm mềm.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Hôm nay cuối tuần, chúng mình dọn dẹp tổng vệ sinh nhà cửa một lượt nhé.
💡 "今天周末,我们把屋子彻底打扫一遍吧。" (Jīntiān zhōumò, wǒmen bǎ wūzi chèdǐ dǎsǎo yí biàn ba.) dịch chuẩn nghĩa là: "Hôm nay cuối tuần, chúng mình dọn dẹp tổng vệ sinh nhà cửa một lượt nhé.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Bạn phụ trách quét nhà và lau nhà, còn tôi lau bàn và sắp xếp lại giá sách."
A
把脏衣服分分类,深色和浅色分开洗。 (Bǎ zāng yīfu fēnfēn lèi, shēnsè hé qiǎnsè fēnkāi xǐ.)
B
你负责扫地拖地,我来擦桌子和整理书架。 (Nǐ fùzé sǎodì tuōdì, wǒ lái cā zhuōzi hé zhěnglǐ shūjià.)
C
衣服洗好了,帮忙拿到阳台晒一下。 (Yīfu xǐ hǎo le, bāngmáng ná dào yángtái shài yíxià.)
D
今天周末,我们把屋子彻底打扫一遍吧。 (Jīntiān zhōumò, wǒmen bǎ wūzi chèdǐ dǎsǎo yí biàn ba.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 你负责扫地拖地,我来擦桌子和整理书架。 (Nǐ fùzé sǎodì tuōdì, wǒ lái cā zhuōzi hé zhěnglǐ shūjià.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "你负责扫地拖地,我来擦桌子和整理书架。" (Nǐ fùzé sǎodì tuōdì, wǒ lái cā zhuōzi hé zhěnglǐ shūjià.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "今天" (jīn tiān) trong bài có ý nghĩa gì?
A
không quan trọng
B
tạm biệt ngày mai
C
chúc mừng sinh nhật
D
hôm nay
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: hôm nay
💡 "今天" (jīn tiān) có nghĩa là: "hôm nay" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "把脏衣服分分类,深色和浅色分开洗。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu bị động chữ 被
D
Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "倒两瓶盖洗衣液,再加一点柔顺剂。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Quần áo giặt xong rồi, phụ tôi mang ra ban công phơi nhé.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Quần áo giặt xong rồi, phụ tôi mang ra ban công phơi nhé.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Quần áo giặt xong rồi, phụ tôi mang ra ban công phơi nhé." (衣服洗好了,帮忙拿到阳台晒一下。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.