Học tiếng Trung theo chủ đề đặt phòng khách sạn & check-in/out (tiếng Trung: 酒店预订、入住与退房手续 - Jiǔdiàn yùdìng, rùzhù yǔ tuìfáng shǒuxù) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out** (酒店预订、入住与退房手续 - *Jiǔdiàn yùdìng, rùzhù yǔ tuìfáng shǒuxù*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
你好,我在携程上预订了一间大床房。
👉 Dịch nghĩa: Chào bạn, tôi đã đặt trước một phòng giường đôi lớn trên Ctrip (Trip.com).
English: Hello, I booked a king-bed room on Trip.com.
Từ vựng then chốt:
预订
(yù dìng)
: Đặt chỗ
HSK 5
大
(dà)
: to, lớn
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
请提供一下预订人的姓名和有效护照。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng cung cấp họ tên người đặt phòng và hộ chiếu còn hiệu lực.
English: Please provide the guest name and a valid passport.
Từ vựng then chốt:
护照
(hù zhào)
: Hộ chiếu
HSK 3
提供
(tí gōng)
: cung cấp, mang lại, hỗ trợ
HSK 4
预订
(yù dìng)
: Đặt chỗ
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
查到您的订单了,一共入住三晚,包含双人早餐。
👉 Dịch nghĩa: Đã tìm thấy đơn đặt của bạn rồi, ở tổng cộng 3 đêm, bao gồm bữa sáng cho 2 người.
English: Found your reservation, staying for three nights including breakfast for two.
Từ vựng then chốt:
一共
(yī gòng)
: tổng cộng
HSK 3
包含
(bāo hán)
: chứa đựng, bao hàm
HSK 5
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
入住需要交五百块押金,退房时原路返还。
👉 Dịch nghĩa: Nhận phòng cần đặt cọc 500 tệ, khi trả phòng sẽ hoàn lại theo hình thức thanh toán ban đầu.
English: Check-in requires a 500 yuan deposit, refunded upon check-out.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
押金
(yā jīn)
: tiền đặt cọc, tiền thế chân
HSK 6
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
这是您的房卡,房间在8楼808室,电梯请往右走。
👉 Dịch nghĩa: Đây là thẻ phòng của bạn, phòng ở tầng 8 phòng 808, thang máy xin mời rẽ phải.
English: Here is your room card, room 808 on the 8th floor, elevators are to the right.
Từ vựng then chốt:
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
电梯
(diàn tī)
: Thang máy
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
请问早餐几点开始?在哪个餐厅用餐?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ? Dùng bữa ở nhà hàng nào?
English: What time does breakfast start? In which restaurant is it served?
Từ vựng then chốt:
开始
(kāi shǐ)
: bắt đầu
HSK 2
餐厅
(cān tīng)
: nhà hàng, phòng ăn, quán ăn
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
早餐时间是早上六点半到十点,在二楼自助餐厅。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian ăn sáng từ 6 rưỡi đến 10 giờ sáng, tại nhà hàng buffet tầng 2.
English: Breakfast is from 6:30 to 10:00 AM at the buffet restaurant on the 2nd floor.
Từ vựng then chốt:
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
早上
(zǎo shang)
: buổi sáng
HSK 2
餐厅
(cān tīng)
: nhà hàng, phòng ăn, quán ăn
HSK 5
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
请问房间的无线网络密码是多少?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi mật khẩu mạng WiFi của phòng là bao nhiêu?
English: Excuse me, what is the room Wi-Fi password?
Từ vựng then chốt:
多少
(duō shao)
: bao nhiêu
HSK 1
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
密码
(mì mǎ)
: mật khẩu, mật mã
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
Wi-Fi名称是房间号,密码是您的手机号后六位。
👉 Dịch nghĩa: Tên WiFi là số phòng, mật khẩu là 6 số cuối số điện thoại của bạn.
English: The Wi-Fi name is your room number, password is the last 6 digits of your phone.
Từ vựng then chốt:
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
手机
(shǒu jī)
: điện thoại di động
HSK 2
密码
(mì mǎ)
: mật khẩu, mật mã
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
房间里的矿泉水和茶包是免费提供的吗?
👉 Dịch nghĩa: Nước khoáng và gói trà trong phòng là cung cấp miễn phí đúng không?
English: Are the bottled mineral water and tea bags in the room complimentary?
Từ vựng then chốt:
矿泉水
(kuàng quán shuǐ)
: nước khoáng thiên nhiên
HSK 5
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
标有“免费”字样的都是免费提供的。
👉 Dịch nghĩa: Những đồ có ghi chữ "Miễn phí (免费)" đều được cung cấp miễn phí.
English: Items marked with "Complimentary" are free of charge.
Từ vựng then chốt:
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
提供
(tí gōng)
: cung cấp, mang lại, hỗ trợ
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
前台你好,请帮我们送两双拖鞋和两瓶水。
👉 Dịch nghĩa: Lễ tân ơi, phiền mang giúp chúng tôi hai đôi dép lê và hai chai nước suối nhé.
English: Front desk hello, please send up two pairs of slippers and two bottles of water.
Từ vựng then chốt:
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
前
(qián)
: trước
HSK 1
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
好的,客房服务马上给您送上去。
👉 Dịch nghĩa: Dạ vâng, nhân viên phục vụ phòng sẽ mang lên ngay cho quý khách.
English: Sure, housekeeping will bring them up right away.
Từ vựng then chốt:
马上
(mǎ shàng)
: Ngay lập tức
HSK 3
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
给
(gěi)
: cho
HSK 2
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
房间空调制热效果不太好,能派人看一下吗?
👉 Dịch nghĩa: Chế độ sưởi ấm của điều hòa trong phòng không tốt lắm, có thể cử người qua kiểm tra không?
English: The heating on the air conditioner is not working well, could someone check it?
Từ vựng then chốt:
房间
(fáng jiān)
: phòng
HSK 2
空调
(kōng tiáo)
: Điều hòa không khí
HSK 3
效果
(xiào guǒ)
: hiệu quả, kết quả
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
最晚几点退房?可以申请延迟退房吗?
👉 Dịch nghĩa: Muộn nhất mấy giờ phải trả phòng? Có thể xin gia hạn trả phòng muộn được không?
English: What is the latest check-out time? Can I request a late check-out?
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
申请
(shēn qǐng)
: xin, nộp đơn xin, đề nghị
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
正常退房时间是中午十二点前,最多可以帮您延迟到下午两点。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian trả phòng bình thường là trước 12h trưa, tối đa có thể lùi đến 2h chiều cho bạn.
English: Standard check-out is before 12 noon; we can extend it to 2 PM at most for you.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
中午
(zhōng wǔ)
: buổi trưa
HSK 1
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
退房后我们可以把行李免费寄存前台吗?
👉 Dịch nghĩa: Sau khi trả phòng chúng tôi có thể gửi hành lý miễn phí ở quầy lễ tân không?
English: Can we store our luggage for free at the front desk after checking out?
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
当然可以,这是您的行李提取牌,请收好。
👉 Dịch nghĩa: Đương nhiên là được ạ, đây là thẻ nhận hành lý, bạn giữ cẩn thận nhé.
English: Of course, here is your luggage claim tag, please keep it safe.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
当然
(dāng rán)
: Tất nhiên
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
押金已全额退回到您的账户,欢迎再次光临!
👉 Dịch nghĩa: Tiền đặt cọc đã được hoàn trả đủ về tài khoản của bạn, hoan nghênh bạn lại ghé thăm!
English: Your deposit has been fully refunded to your account, welcome back anytime!
Từ vựng then chốt:
欢迎
(huān yíng)
: chào mừng
HSK 2
光临
(guāng lín)
: ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ)
HSK 5
账户
(zhàng hù)
: tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
服务非常周到,住得非常舒心,十分好评!
👉 Dịch nghĩa: Dịch vụ vô cùng chu đáo, ở rất thoải mái tiện nghi, đánh giá 10 điểm tuyệt đối!
English: Excellent thoughtful service, very comfortable stay, 10/10 review!
Từ vựng then chốt:
非常
(fēi cháng)
: rất
HSK 2
十分
(shí fēn)
: vô cùng, rất, hết sức, mười phần
HSK 4
周到
(zhōu dao)
: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ
HSK 5
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
提供
tí gōng
cung cấp, mang lại, hỗ trợ
HSK 4
包含
bāo hán
chứa đựng, bao hàm
HSK 5
押金
yā jīn
tiền đặt cọc, tiền thế chân
HSK 6
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Đặt Phòng Khách Sạn & Check-in/out:
四通八达
(sì tōng bā dá)
TỨ THÔNG BÁT ĐẠT
💡 Ý nghĩa: Đường sá mở rộng khắp nơi, giao thông vô cùng thuận tiện.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Miêu tả mạng lưới giao thông thủy bộ sầm uất tại các kinh đô cổ đại Trung Hoa.
Ví dụ khẩu ngữ: 这里的现代高铁网络四通八达,出行非常便利。
→ Mạng lưới tàu cao tốc hiện đại ở đây tỏa đi khắp ngả, đi lại vô cùng thuận tiện.
引人入胜
(yǐn rén rù shèng)
DẪN NHÂN NHẬP THẮNG
💡 Ý nghĩa: Cảnh quan hoặc câu chuyện cuốn hút lòng người, làm say đắm người xem.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Ghi chép trong "Thế Thuyết Tân Ngữ" về cảnh sắc thiên nhiên kỳ thú say đắm lòng người.
Ví dụ khẩu ngữ: 桂林山水的风光如诗如画,十分引人入胜。
→ Phong cảnh non nước Quế Lâm đẹp tựa tranh thơ, vô cùng cuốn hút lòng người.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
你好,我在携程上预订了一间大床房。
→ Chào bạn, tôi đã đặt trước một phòng giường đôi lớn trên Ctrip (Trip.com).
B
Tiểu Hoa (小华):
请提供一下预订人的姓名和有效护照。
→ Vui lòng cung cấp họ tên người đặt phòng và hộ chiếu còn hiệu lực.
A
Tiểu Minh (小明):
查到您的订单了,一共入住三晚,包含双人早餐。
→ Đã tìm thấy đơn đặt của bạn rồi, ở tổng cộng 3 đêm, bao gồm bữa sáng cho 2 người.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
入住需要交五百块押金,退房时原路返还。
→ Nhận phòng cần đặt cọc 500 tệ, khi trả phòng sẽ hoàn lại theo hình thức thanh toán ban đầu.
B
Học viên FoxHSK:
这是您的房卡,房间在8楼808室,电梯请往右走。
→ Đây là thẻ phòng của bạn, phòng ở tầng 8 phòng 808, thang máy xin mời rẽ phải.
A
Người bản xứ (李老师):
请问早餐几点开始?在哪个餐厅用餐?
→ Xin hỏi bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ? Dùng bữa ở nhà hàng nào?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "你好,我在携程上预订了一间大床房。" là gì?
A
Chào bạn, tôi đã đặt trước một phòng giường đôi lớn trên Ctrip (Trip.com).
B
Vui lòng cung cấp họ tên người đặt phòng và hộ chiếu còn hiệu lực.
C
Đã tìm thấy đơn đặt của bạn rồi, ở tổng cộng 3 đêm, bao gồm bữa sáng cho 2 người.
D
Nhận phòng cần đặt cọc 500 tệ, khi trả phòng sẽ hoàn lại theo hình thức thanh toán ban đầu.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Chào bạn, tôi đã đặt trước một phòng giường đôi lớn trên Ctrip (Trip.com).
💡 "你好,我在携程上预订了一间大床房。" (Nǐ hǎo, wǒ zài Xiéchéng shàng yùdìng le yì jiān dàchuángfáng.) dịch chuẩn nghĩa là: "Chào bạn, tôi đã đặt trước một phòng giường đôi lớn trên Ctrip (Trip.com).".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Vui lòng cung cấp họ tên người đặt phòng và hộ chiếu còn hiệu lực."
A
这是您的房卡,房间在8楼808室,电梯请往右走。 (Zhè shì nín de fángkǎ, fángjiān zài bā lóu bā-líng-bā shì, diàntī qǐng wǎng yòu zǒu.)
B
查到您的订单了,一共入住三晚,包含双人早餐。 (Chádào nín de dìngdān le, yígòng rùzhù sān wǎn, bāohán shuāngrén zǎocān.)
C
你好,我在携程上预订了一间大床房。 (Nǐ hǎo, wǒ zài Xiéchéng shàng yùdìng le yì jiān dàchuángfáng.)
D
请提供一下预订人的姓名和有效护照。 (Qǐng tígōng yíxià yùdìngrén de xìngmíng hé yǒuxiào hùzhào.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 请提供一下预订人的姓名和有效护照。 (Qǐng tígōng yíxià yùdìngrén de xìngmíng hé yǒuxiào hùzhào.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "请提供一下预订人的姓名和有效护照。" (Qǐng tígōng yíxià yùdìngrén de xìngmíng hé yǒuxiào hùzhào.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "预订" (yù dìng) trong bài có ý nghĩa gì?
A
tạm biệt ngày mai
B
không quan trọng
C
Đặt chỗ
D
chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đặt chỗ
💡 "预订" (yù dìng) có nghĩa là: "Đặt chỗ" (Trình độ khảo thí HSK 5).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "查到您的订单了,一共入住三晚,包含双人早餐。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Câu so sánh chữ 比
D
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "入住需要交五百块押金,退房时原路返还。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Đây là thẻ phòng của bạn, phòng ở tầng 8 phòng 808, thang máy xin mời rẽ phải.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đây là thẻ phòng của bạn, phòng ở tầng 8 phòng 808, thang máy xin mời rẽ phải.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Đây là thẻ phòng của bạn, phòng ở tầng 8 phòng 808, thang máy xin mời rẽ phải." (这是您的房卡,房间在8楼808室,电梯请往右走。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.