Học tiếng Trung theo chủ đề cà phê, trà sữa & quán xá check-in (tiếng Trung: 去咖啡馆打卡、喝奶茶加小料与下午茶 - Qù kāfēiguǎn dǎkǎ, hē nǎichá jiā xiǎoliào yǔ xiàwǔchá) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in** (去咖啡馆打卡、喝奶茶加小料与下午茶 - *Qù kāfēiguǎn dǎkǎ, hē nǎichá jiā xiǎoliào yǔ xiàwǔchá*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
下午有点犯困,要不要一起点杯奶茶或者冰美式提提神?
👉 Dịch nghĩa: Buổi chiều hơi buồn ngủ rồi, hay là cùng nhau order một ly trà sữa hoặc americano đá cho tỉnh táo đi?
English: Feeling a bit sleepy this afternoon; shall we order some milk tea or iced Americano to perk up?
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
一起
(yī qǐ)
: cùng với nhau
HSK 2
或者
(huò zhě)
: hoặc
HSK 3
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
你好,我要一杯波霸奶茶,大杯,微糖(三分糖),少冰。
👉 Dịch nghĩa: Xin chào, cho tôi một ly trà sữa trân châu boba, size lớn, 30% đường (ít ngọt), ít đá.
English: Hello, I'd like a boba milk tea, large size, 30% sugar, and less ice.
Từ vựng then chốt:
奶茶
(nǎichá)
: Trà sữa
HSK 2
大
(dà)
: to, lớn
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
奶茶里可以免费加一份小料吗?我想加椰果和布丁。
👉 Dịch nghĩa: Trong trà sữa có được thêm một phần topping miễn phí không? Tôi muốn thêm thạch dừa và pudding.
English: Can I add a topping for free in the milk tea? I'd like to add coconut jelly and pudding.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
奶茶
(nǎichá)
: Trà sữa
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这家网红咖啡厅装修风格非常高级,特别适合拍照发朋友圈打卡。
👉 Dịch nghĩa: Quán cà phê hot trend này phong cách decor sang xịn mịn ghê, cực kỳ hợp để chụp ảnh sống ảo đăng trang cá nhân.
English: This influencer cafe has very upscale decor, perfect for taking photos to check in on Moments.
Từ vựng then chốt:
朋友
(péng you)
: bạn bè
HSK 1
非常
(fēi cháng)
: rất
HSK 2
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
请问店里有免费WiFi吗?桌子下面有没有可以充电的插座?
👉 Dịch nghĩa: Cho hỏi trong quán có wifi miễn phí không ạ? Dưới bàn có ổ cắm điện sạc pin không?
English: Excuse me, is there free Wi-Fi in the shop? Are there power sockets under the table for charging?
Từ vựng then chốt:
桌子
(zhuō zi)
: cái bàn
HSK 1
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
我喜欢喝生椰拿铁,椰乳的香甜和浓缩咖啡结合得刚刚好。
👉 Dịch nghĩa: Tớ mê uống latte cốt dừa tươi, vị ngọt thơm của sữa dừa hòa quyện với espresso đậm đà vừa khít luôn.
English: I love raw coconut latte; the fragrant sweetness of coconut milk pairs just perfectly with the rich espresso.
Từ vựng then chốt:
喜欢
(xǐ huan)
: thích
HSK 1
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
刚刚
(gāng gang)
: vừa mới, vừa vặn
HSK 4
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这杯水果茶里的果肉很新鲜,酸酸甜甜的,夏天喝特别解暑。
👉 Dịch nghĩa: Miếng trái cây trong ly trà hoa quả này tươi ngon lắm, chua chua ngọt ngọt, mùa hè uống giải nhiệt cực đã.
English: The fruit chunks in this fruit tea are very fresh; sweet and tangy, extremely refreshing in summer.
Từ vựng then chốt:
水果
(shuǐ guǒ)
: trái cây, hoa quả
HSK 1
特别
(tè bié)
: đặc biệt
HSK 3
新鲜
(xīn xiān)
: tươi
HSK 3
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
我们换一个靠窗的位置吧,那里的光线比较亮,坐着也舒服。
👉 Dịch nghĩa: Chúng mình đổi sang bàn cạnh cửa sổ đi, ánh sáng bên đó sáng hơn mà ngồi cũng thoáng đãng dễ chịu.
English: Let's switch to a window seat; the lighting over there is brighter and sitting there is more comfortable.
Từ vựng then chốt:
比较
(bǐ jiào)
: so sánh
HSK 3
舒服
(shū fu)
: dễ chịu, thoải mái khoan khoái
HSK 3
位置
(wèi zhi)
: vị trí, địa điểm, chỗ đứng
HSK 5
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
我对牛奶乳糖不耐受,请帮我把拿铁里的全脂奶换成燕麦奶。
👉 Dịch nghĩa: Tôi bị bất dung nạp đường lactose trong sữa, vui lòng đổi sữa bò nguyên kem trong latte thành sữa yến mạch giúp tôi.
English: I am lactose intolerant; please swap the whole milk in the latte for oat milk.
Từ vựng then chốt:
牛奶
(niú nǎi)
: sữa tươi
HSK 2
不
(bù)
: Không
HSK 1
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
你们店里的招牌手冲咖啡用的是什么咖啡豆?有柑橘风味吗?
👉 Dịch nghĩa: Món cà phê pha phễu thủ công signature của quán dùng hạt gì vậy? Có nốt hương vị cam quýt không?
English: What coffee beans do you use for your signature pour-over coffee? Does it have citrus notes?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
风味
(fēng wèi)
: hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc ẩm thực
HSK 6
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
服务员,请再给我一个纸袋打包,杯子上的防溢贴贴好了吗?
👉 Dịch nghĩa: Phục vụ ơi, lấy thêm cho tôi một túi giấy để gói mang về nhé, miếng dán chống tràn trên miệng ly đã dán chắc chưa?
English: Waiter, please give me another paper bag for takeaway; has the spill-proof tape on the cup been sealed?
Từ vựng then chốt:
服务员
(fú wù yuán)
: bồi bàn
HSK 2
杯子
(bēi zi)
: cái cốc, cái ly
HSK 1
打包
(dǎ bāo)
: đóng gói hàng, gói đồ ăn mang về; đóng gói phần mềm
HSK 6
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这块提拉米苏蛋糕口感绵密,甜而不腻,跟黑咖啡简直是绝配。
👉 Dịch nghĩa: Miếng bánh tiramisu này kết cấu mịn mượt, ngọt dịu không ngấy, phối cùng cà phê đen đúng là cặp đôi hoàn hảo.
English: This slice of tiramisu cake has a velvety texture, sweet without being greasy, a match made in heaven with black coffee.
Từ vựng then chốt:
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
蛋糕
(dàn gāo)
: bánh ngọt
HSK 3
简直
(jiǎn zhí)
: Đơn giản thôi
HSK 5
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
秋天的第一杯奶茶你喝了吗?今天朋友圈全都在晒红包和奶茶。
👉 Dịch nghĩa: Cậu đã uống "ly trà sữa đầu tiên của mùa thu" chưa? Hôm nay lướt newfeed thấy ai cũng khoe lì xì với trà sữa.
English: Have you had your "first cup of milk tea of autumn"? Everyone is flexing red packets and milk tea on social media today.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
朋友
(péng you)
: bạn bè
HSK 1
第一
(dì yī)
: đầu tiên
HSK 2
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这家店支持微信和支付宝小程序点单,扫桌上的二维码就行。
👉 Dịch nghĩa: Quán này hỗ trợ order qua mini app WeChat và Alipay, chỉ cần quét mã QR trên bàn là xong.
English: This store supports mini-program ordering on WeChat and Alipay; just scan the QR code on the table.
Từ vựng then chốt:
支付宝
(zhìfùbǎo)
: Alipay
HSK 4
支持
(zhī chí)
: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
HSK 4
程序
(chéng xù)
: chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục
HSK 5
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这里的环境非常安静,轻音乐也很好听,非常适合带电脑来办公学习。
👉 Dịch nghĩa: Không gian ở đây cực kỳ yên tĩnh, nhạc nhẹ cũng êm dịu, rất thích hợp đem laptop đến làm việc và học bài.
English: The ambiance here is very quiet and the light background music is lovely, ideal for bringing a laptop to work or study.
Từ vựng then chốt:
电脑
(diàn nǎo)
: máy vi tính
HSK 1
学习
(xué xí)
: học tập, học
HSK 1
非常
(fēi cháng)
: rất
HSK 2
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
我们点一个双人下午茶套餐吧,有一壶伯爵红茶和九宫格甜品。
👉 Dịch nghĩa: Chúng mình gọi một set trà chiều dành cho hai người nhé, gồm một ấm trà bá tước và khay 9 ô tráng miệng.
English: Let's order an afternoon tea set for two; it includes a pot of Earl Grey and a 9-grid dessert sampler.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
茶
(chá)
: trà
HSK 1
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
我今天已经喝了三杯美式咖啡了,再喝晚上该彻底失眠了。
👉 Dịch nghĩa: Hôm nay tớ đã uống tận 3 ly americano rồi, uống thêm ly nữa tối nay chắc chắn thức trắng mất ngủ luôn.
English: I have already drank three cups of Americano today; if I drink more I will completely suffer from insomnia tonight.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
晚上
(wǎn shang)
: buổi tối, đêm
HSK 2
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
现在很多年轻人都流行“日咖夜酒”,白天喝咖啡提神,晚上去小酒馆微醺。
👉 Dịch nghĩa: Bây giờ rất nhiều bạn trẻ chuộng lối sống "ngày cà phê đêm nhậu nhẹt", ban ngày uống cà phê tỉnh táo, tối đi quán bar chill nhẹ.
English: Nowadays many young people fancy "coffee by day, wine by night" — coffee to perk up daytime, a bistro cocktail to get tipsy at night.
Từ vựng then chốt:
现在
(xiàn zài)
: bây giờ, hiện tại
HSK 1
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
晚上
(wǎn shang)
: buổi tối, đêm
HSK 2
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
这家店门前排了很长的队,估计要等半个小时才能拿到饮品。
👉 Dịch nghĩa: Trước cửa tiệm này người ta xếp hàng dài dằng dặc, ước chừng phải chờ nửa tiếng mới lấy được đồ uống.
English: There is a huge queue outside this shop; it's estimated we'll have to wait half an hour to receive our drinks.
Từ vựng then chốt:
小时
(xiǎo shí)
: tiếng đồng hồ
HSK 2
估计
(gū jì)
: ước tính, dự đoán
HSK 4
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
快尝尝他们家新出的杨枝甘露,芒果味浓郁,西柚粒粒爆汁!
👉 Dịch nghĩa: Nếm thử món chè xoài bưởi trân châu (dương chi cam lộ) mới ra của tiệm đi, vị xoài đậm đà, tép bưởi nổ mọng nước luôn!
English: Quickly taste their new Mango Pomelo Sago; rich mango flavor with pomelo pulp bursting with juicy delight!
Từ vựng then chốt:
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
出
(chū)
: ra, xuất hiện
HSK 2
快
(kuài)
: Nhanh
HSK 2
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Cà Phê, Trà Sữa & Quán Xá Check-in:
赏心悦目
(shǎng xīn yuè mù)
THƯỞNG TÂM DUYỆT MỤC
💡 Ý nghĩa: Cảnh vật thanh tao hoặc tác phẩm nghệ thuật làm say lòng người, mắt thấy vui tai nghe thích thú.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Văn chương đời Đường ca ngợi cái đẹp thanh tao, tinh tế mang lại cảm giác thư thái cho tâm hồn.
Ví dụ khẩu ngữ: 这部电影的视觉特效美轮美奂,令人赏心悦目。
→ Hiệu ứng thị giác của bộ phim này lộng lẫy tuyệt trần, khiến người xem vô cùng thích thú mãn nhãn.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
下午有点犯困,要不要一起点杯奶茶或者冰美式提提神?
→ Buổi chiều hơi buồn ngủ rồi, hay là cùng nhau order một ly trà sữa hoặc americano đá cho tỉnh táo đi?
B
Tiểu Hoa (小华):
你好,我要一杯波霸奶茶,大杯,微糖(三分糖),少冰。
→ Xin chào, cho tôi một ly trà sữa trân châu boba, size lớn, 30% đường (ít ngọt), ít đá.
A
Tiểu Minh (小明):
奶茶里可以免费加一份小料吗?我想加椰果和布丁。
→ Trong trà sữa có được thêm một phần topping miễn phí không? Tôi muốn thêm thạch dừa và pudding.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
这家网红咖啡厅装修风格非常高级,特别适合拍照发朋友圈打卡。
→ Quán cà phê hot trend này phong cách decor sang xịn mịn ghê, cực kỳ hợp để chụp ảnh sống ảo đăng trang cá nhân.
B
Học viên FoxHSK:
请问店里有免费WiFi吗?桌子下面有没有可以充电的插座?
→ Cho hỏi trong quán có wifi miễn phí không ạ? Dưới bàn có ổ cắm điện sạc pin không?
A
Người bản xứ (李老师):
我喜欢喝生椰拿铁,椰乳的香甜和浓缩咖啡结合得刚刚好。
→ Tớ mê uống latte cốt dừa tươi, vị ngọt thơm của sữa dừa hòa quyện với espresso đậm đà vừa khít luôn.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "下午有点犯困,要不要一起点杯奶茶或者冰美式提提神?" là gì?
A
Buổi chiều hơi buồn ngủ rồi, hay là cùng nhau order một ly trà sữa hoặc americano đá cho tỉnh táo đi?
B
Xin chào, cho tôi một ly trà sữa trân châu boba, size lớn, 30% đường (ít ngọt), ít đá.
C
Trong trà sữa có được thêm một phần topping miễn phí không? Tôi muốn thêm thạch dừa và pudding.
D
Quán cà phê hot trend này phong cách decor sang xịn mịn ghê, cực kỳ hợp để chụp ảnh sống ảo đăng trang cá nhân.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Buổi chiều hơi buồn ngủ rồi, hay là cùng nhau order một ly trà sữa hoặc americano đá cho tỉnh táo đi?
💡 "下午有点犯困,要不要一起点杯奶茶或者冰美式提提神?" (Xiàwǔ yǒudiǎnr fànkùn, yào bu yào yìqǐ diǎn bēi nǎichá huòzhě bīng měishì tí tí shén?) dịch chuẩn nghĩa là: "Buổi chiều hơi buồn ngủ rồi, hay là cùng nhau order một ly trà sữa hoặc americano đá cho tỉnh táo đi?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Xin chào, cho tôi một ly trà sữa trân châu boba, size lớn, 30% đường (ít ngọt), ít đá."
A
请问店里有免费WiFi吗?桌子下面有没有可以充电的插座? (Qǐngwèn diàn lǐ yǒu miǎnfèi WiFi ma? Zhuōzi xiàmian yǒu méiyǒu kěyǐ chōngdiàn de chāzuò?)
B
你好,我要一杯波霸奶茶,大杯,微糖(三分糖),少冰。 (Nǐhǎo, wǒ yào yì bēi bōbà nǎichá, dà bēi, wēitáng (sānfēn táng), shǎobīng.)
C
奶茶里可以免费加一份小料吗?我想加椰果和布丁。 (Nǎichá lǐ kěyǐ miǎnfèi jiā yí fèn xiǎoliào ma? Wǒ xiǎng jiā yēguǒ hé bùdīng.)
D
下午有点犯困,要不要一起点杯奶茶或者冰美式提提神? (Xiàwǔ yǒudiǎnr fànkùn, yào bu yào yìqǐ diǎn bēi nǎichá huòzhě bīng měishì tí tí shén?)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 你好,我要一杯波霸奶茶,大杯,微糖(三分糖),少冰。 (Nǐhǎo, wǒ yào yì bēi bōbà nǎichá, dà bēi, wēitáng (sānfēn táng), shǎobīng.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "你好,我要一杯波霸奶茶,大杯,微糖(三分糖),少冰。" (Nǐhǎo, wǒ yào yì bēi bōbà nǎichá, dà bēi, wēitáng (sānfēn táng), shǎobīng.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "下午" (xià wǔ) trong bài có ý nghĩa gì?
A
không quan trọng
B
buổi chiều
C
chúc mừng sinh nhật
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: buổi chiều
💡 "下午" (xià wǔ) có nghĩa là: "buổi chiều" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "奶茶里可以免费加一份小料吗?我想加椰果和布丁。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Câu so sánh chữ 比
D
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "这家网红咖啡厅装修风格非常高级,特别适合拍照发朋友圈打卡。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Cho hỏi trong quán có wifi miễn phí không ạ? Dưới bàn có ổ cắm điện sạc pin không?
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Không cần nói chuyện.
D
Tôi không biết gì hết.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cho hỏi trong quán có wifi miễn phí không ạ? Dưới bàn có ổ cắm điện sạc pin không?
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Cho hỏi trong quán có wifi miễn phí không ạ? Dưới bàn có ổ cắm điện sạc pin không?" (请问店里有免费WiFi吗?桌子下面有没有可以充电的插座?) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.