Học tiếng Trung theo chủ đề bạn bè gặp gỡ, nhậu nhẹt & tiệc tùng (tiếng Trung: 朋友聚会、聚餐闲聊与联络感情 - Péngyou jùhuì, jùcān xiánliáo yǔ liánluò gǎnqíng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng** (朋友聚会、聚餐闲聊与联络感情 - *Péngyou jùhuì, jùcān xiánliáo yǔ liánluò gǎnqíng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
好久不见!今天老同学聚会,一个都不能少!
👉 Dịch nghĩa: Lâu rồi không gặp! Hôm nay họp mặt bạn học cũ, không được thiếu một ai đâu nhé!
English: Long time no see! Old classmates gathering today, not a single one can be missing!
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
同学
(tóng xué)
: bạn cùng học, bạn học
HSK 1
聚会
(jù huì)
: tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
好久不见: Lâu rồi không gặp (Khẩu ngữ chào hỏi thân mật)
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
来来来,大家把酒杯斟满,我们先干一杯!
👉 Dịch nghĩa: Nào nào nào, mọi người rót đầy ly rượu, chúng ta cùng cạn một ly trước đã!
English: Come on everyone, fill up your glasses, let us toast and drink up first!
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
一
(yī)
: một
HSK 1
把
(bǎ)
: cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước)
HSK 3
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
为我们的友谊干杯!干杯!
👉 Dịch nghĩa: Vì tình bạn thâm giao của chúng ta, 1 2 3 cạn ly! Cạn ly!
English: Cheers to our enduring friendship! Bottoms up!
Từ vựng then chốt:
干杯
(gān bēi)
: cạn ly, cụng ly
HSK 4
友谊
(yǒu yì)
: tình hữu nghị, tình bạn bè
HSK 4
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
我开车来的不能喝酒,我以茶代酒敬大家一杯!
👉 Dịch nghĩa: Tôi lái xe đến nên không uống rượu được, tôi xin phép lấy trà thay rượu kính mọi người một ly!
English: I drove here so I cannot drink alcohol; let me toast everyone with tea instead!
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
不
(bù)
: Không
HSK 1
茶
(chá)
: trà
HSK 1
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
开车不喝酒,喝酒不开车,安全第一!
👉 Dịch nghĩa: Đã lái xe thì không uống rượu bia, đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe, an toàn là số một!
English: Do not drink and drive; driving safely always comes first!
Từ vựng then chốt:
第一
(dì yī)
: đầu tiên
HSK 2
安全
(ān quán)
: an toàn
HSK 4
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
敬酒时杯口要比长辈或客人的杯口略低一点,以示尊敬。
👉 Dịch nghĩa: Khi mời rượu, miệng ly của mình phải đặt hơi thấp hơn miệng ly của người lớn tuổi hoặc khách quý để thể hiện sự tôn kính.
English: When toasting, keep your glass rim slightly lower than the elder or guest’s to show respect.
Từ vựng then chốt:
客人
(kè rén)
: khách
HSK 3
尊敬
(zūn jìng)
: tôn kính, kính trọng, kính cẩn
HSK 5
长辈
(zhǎng bèi)
: bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
A 比 B + Tính từ: Câu so sánh hơn trong tiếng Trung
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
这么多年没见,你还是当年那么帅气有活力!
👉 Dịch nghĩa: Bao nhiêu năm không gặp, bạn vẫn đẹp trai phong độ và tràn đầy sức sống như ngày nào!
English: Having not seen you for so many years, you are still as handsome and energetic as back then!
Từ vựng then chốt:
还是
(hái shi)
: Vẫn
HSK 3
活力
(huó lì)
: sức sống, sức sống dồi dào, sinh khí năng động
HSK 6
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
岁月是把杀猪刀,我都已经大腹便便变成油腻大叔了。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian như con dao giết lợn bào mòn nhan sắc, tôi giờ bụng bia phệ ra thành ông chú trung niên rồi.
English: Time is a butcher’s knife; I have developed a beer belly and turned into a middle-aged uncle.
Từ vựng then chốt:
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
岁月
(suì yuè)
: năm tháng, thời gian năm tháng dòng đời
HSK 6
油腻
(yóu nì)
: ngấy dầu mỡ; bóng nhờn, sáo rỗng giả tạo
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
还记得当年我们一起翻墙逃课去网吧打游戏吗?
👉 Dịch nghĩa: Còn nhớ năm xưa chúng mình cùng nhau trèo tường trốn học ra quán net cày game không?
English: Do you still remember us climbing the school wall together to play games at the internet cafe?
Từ vựng then chốt:
一起
(yī qǐ)
: cùng với nhau
HSK 2
记得
(jì de)
: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
HSK 3
游戏
(yóu xì)
: trò chơi
HSK 3
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
哈哈,那会儿被教导主任抓住,罚站了整整一个下午!
👉 Dịch nghĩa: Haha, đợt đó bị thầy giám thị bắt tại trận, phạt đứng cả một buổi chiều!
English: Haha, the dean caught us red-handed back then and made us stand as punishment all afternoon!
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
儿
(ér)
: trẻ em, con cái
HSK 1
会
(huì)
: biết, sẽ
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
Câu bị động chữ 被 (Bèi): Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
青春一去不复返,但我们的兄弟情谊永远不变!
👉 Dịch nghĩa: Thanh xuân một đi không trở lại, nhưng tình nghĩa anh em chúng ta mãi mãi không bao giờ đổi thay!
English: Youth gone never returns, but our brotherhood will never change!
Từ vựng then chốt:
永远
(yǒng yuǎn)
: mãi mãi, vĩnh viễn
HSK 4
青春
(qīng chūn)
: tuổi trẻ, thanh xuân
HSK 5
兄弟
(xiōng dì)
: anh em, tình anh em
HSK 5
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
吃完饭我们去KTV唱几首歌,吼两嗓子释放一下压力!
👉 Dịch nghĩa: Ăn xong tụi mình đi hát KTV làm vài bài, hò hét xả hết mọi áp lực công việc!
English: After dinner let us go to KTV to sing a few songs and belt it out to relieve stress!
Từ vựng then chốt:
压力
(yā lì)
: áp lực, sức ép
HSK 4
嗓子
(sǎng zi)
: cổ họng, giọng nói
HSK 5
释放
(shì fàng)
: giải phóng, giải tỏa, phát tán (năng lượng/tiềm năng)
HSK 6
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
必须合唱一首周华健的《朋友》!
👉 Dịch nghĩa: Nhất định phải song ca bài kinh điển "Bạn Bè" (朋友) của Châu Hoa Kiện!
English: We must sing Emil Chau’s classic song "Friends" together!
Từ vựng then chốt:
朋友
(péng you)
: bạn bè
HSK 1
必须
(bì xū)
: phải
HSK 3
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
朋友一生一起走,那些日子不再有。
👉 Dịch nghĩa: Bạn bè suốt một đời cùng nhau cất bước, những năm tháng ấy sẽ chẳng còn lặp lại nữa.
English: Friends walk together for a lifetime, those golden days will not come again.
Từ vựng then chốt:
朋友
(péng you)
: bạn bè
HSK 1
一起
(yī qǐ)
: cùng với nhau
HSK 2
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
今晚大家都尽兴,不醉不归!
👉 Dịch nghĩa: Tối nay mọi người hãy chơi hết mình cho trọn vẹn niềm vui, không say không về!
English: Let us all enjoy to our hearts’ content tonight, no going home until drunk!
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
不
(bù)
: Không
HSK 1
醉
(zuì)
: say, say sưa, say đắm; làm say đắm
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
无论以后身在何方,有需要随时吱一声,兄弟随叫随到!
👉 Dịch nghĩa: Dù mai sau ở phương trời nào, khi cần cứ ới một tiếng, anh em lúc nào cũng có mặt ngay!
English: Wherever you are in the future, just say the word and your brothers will be there!
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
以后
(yǐ hòu)
: sau này
HSK 3
无论
(wú lùn)
: bất kể, dù cho, bất luận
HSK 4
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
桃花潭水深千尺,不及汪伦送我情。
👉 Dịch nghĩa: Đầm Đào Hoa dẫu sâu ngàn thước, cũng chẳng sâu bằng ân tình Uông Luân tiễn bạn.
English: Though Peach Blossom Pool be a thousand feet deep, it pales beside the warmth of a true friend.
Từ vựng then chốt:
不
(bù)
: Không
HSK 1
水
(shuǐ)
: nước
HSK 1
千
(qiān)
: ngàn
HSK 2
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
人生得一知己足矣,斯世当以同怀视之。
👉 Dịch nghĩa: Đời người có được một người tri kỷ cũng là quá đủ, ở đời hãy coi nhau như người cùng chung một tấm lòng.
English: To have one true confidant in life is enough, to be treated as kindred spirits through this world.
Từ vựng then chốt:
人生
(rén shēng)
: đời người, nhân sinh, kiếp người
HSK 5
视
(shì)
: nhìn, xem
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
时间冲不淡友谊的美酒,距离拉不开思念的手。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian không làm nhạt đi chén rượu nồng tình bạn, khoảng cách không thể tách rời bàn tay nhớ thương.
English: Time cannot dilute the fine wine of friendship, nor can distance untie the hands of longing.
Từ vựng then chốt:
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
距离
(jù lí)
: khoảng cách, cự ly
HSK 4
友谊
(yǒu yì)
: tình hữu nghị, tình bạn bè
HSK 4
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
愿我们的友谊地久天长,干杯!
👉 Dịch nghĩa: Chúc cho tình bạn của chúng ta trường tồn cùng trời đất, cạn ly!
English: May our friendship last as long as heaven and earth, cheers!
Từ vựng then chốt:
干杯
(gān bēi)
: cạn ly, cụng ly
HSK 4
友谊
(yǒu yì)
: tình hữu nghị, tình bạn bè
HSK 4
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
同学
tóng xué
bạn cùng học, bạn học
HSK 1
聚会
jù huì
tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan
HSK 5
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
把
bǎ
cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước)
HSK 3
干杯
gān bēi
cạn ly, cụng ly
HSK 4
友谊
yǒu yì
tình hữu nghị, tình bạn bè
HSK 4
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Bạn Bè Gặp Gỡ, Nhậu Nhẹt & Tiệc Tùng:
风雨同舟
(fēng yǔ tóng zhōu)
PHONG VŨ ĐỒNG CHÂU
💡 Ý nghĩa: Cùng chung một con thuyền vượt qua giông bão; đồng cam cộng khổ chia ngọt sẻ bùi.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Trích từ thiên "Cửu Địa" trong Binh pháp Tôn Tử, nói về tinh thần đoàn kết keo sơn.
Ví dụ khẩu ngữ: 真正的知己好友,就是在你困难时愿意与你风雨同舟的人。
→ Người tri kỷ thực sự chính là người sẵn lòng cùng bạn vượt qua giông bão khi bạn gặp khó khăn.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
好久不见!今天老同学聚会,一个都不能少!
→ Lâu rồi không gặp! Hôm nay họp mặt bạn học cũ, không được thiếu một ai đâu nhé!
B
Tiểu Hoa (小华):
来来来,大家把酒杯斟满,我们先干一杯!
→ Nào nào nào, mọi người rót đầy ly rượu, chúng ta cùng cạn một ly trước đã!
A
Tiểu Minh (小明):
为我们的友谊干杯!干杯!
→ Vì tình bạn thâm giao của chúng ta, 1 2 3 cạn ly! Cạn ly!
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
我开车来的不能喝酒,我以茶代酒敬大家一杯!
→ Tôi lái xe đến nên không uống rượu được, tôi xin phép lấy trà thay rượu kính mọi người một ly!
B
Học viên FoxHSK:
开车不喝酒,喝酒不开车,安全第一!
→ Đã lái xe thì không uống rượu bia, đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe, an toàn là số một!
A
Người bản xứ (李老师):
敬酒时杯口要比长辈或客人的杯口略低一点,以示尊敬。
→ Khi mời rượu, miệng ly của mình phải đặt hơi thấp hơn miệng ly của người lớn tuổi hoặc khách quý để thể hiện sự tôn kính.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "好久不见!今天老同学聚会,一个都不能少!" là gì?
A
Lâu rồi không gặp! Hôm nay họp mặt bạn học cũ, không được thiếu một ai đâu nhé!
B
Nào nào nào, mọi người rót đầy ly rượu, chúng ta cùng cạn một ly trước đã!
C
Tôi lái xe đến nên không uống rượu được, tôi xin phép lấy trà thay rượu kính mọi người một ly!
D
Vì tình bạn thâm giao của chúng ta, 1 2 3 cạn ly! Cạn ly!
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Lâu rồi không gặp! Hôm nay họp mặt bạn học cũ, không được thiếu một ai đâu nhé!
💡 "好久不见!今天老同学聚会,一个都不能少!" (Hǎojiǔ bùjiàn! Jīntiān lǎo tóngxué jùhuì, yí gè dōu bù néng shǎo!) dịch chuẩn nghĩa là: "Lâu rồi không gặp! Hôm nay họp mặt bạn học cũ, không được thiếu một ai đâu nhé!".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Nào nào nào, mọi người rót đầy ly rượu, chúng ta cùng cạn một ly trước đã!"
A
来来来,大家把酒杯斟满,我们先干一杯! (Lái lái lái, dàjiā bǎ jiǔbēi zhēnmǎn, wǒmen xiān gān yì bēi!)
B
好久不见!今天老同学聚会,一个都不能少! (Hǎojiǔ bùjiàn! Jīntiān lǎo tóngxué jùhuì, yí gè dōu bù néng shǎo!)
C
开车不喝酒,喝酒不开车,安全第一! (Kāichē bù hējiǔ, hējiǔ bù kāichē, ānquán dì yī!)
D
为我们的友谊干杯!干杯! (Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi! Gānbēi!)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 来来来,大家把酒杯斟满,我们先干一杯! (Lái lái lái, dàjiā bǎ jiǔbēi zhēnmǎn, wǒmen xiān gān yì bēi!)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "来来来,大家把酒杯斟满,我们先干一杯!" (Lái lái lái, dàjiā bǎ jiǔbēi zhēnmǎn, wǒmen xiān gān yì bēi!).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "今天" (jīn tiān) trong bài có ý nghĩa gì?
A
không quan trọng
B
hôm nay
C
chúc mừng sinh nhật
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: hôm nay
💡 "今天" (jīn tiān) có nghĩa là: "hôm nay" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "为我们的友谊干杯!干杯!", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
C
Câu bị động chữ 被
D
Câu so sánh chữ 比
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "我开车来的不能喝酒,我以茶代酒敬大家一杯!", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Đã lái xe thì không uống rượu bia, đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe, an toàn là số một!
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Đã lái xe thì không uống rượu bia, đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe, an toàn là số một!
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Đã lái xe thì không uống rượu bia, đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe, an toàn là số một!" (开车不喝酒,喝酒不开车,安全第一!) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.