Tải giáo trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级 (规范教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级 (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 询问年龄的表达方式
- 02 能愿动词“会”
- 03 形容词谓语句
- 04 日期的表达顺序
- 05 连动句表目的
- 06 能愿动词“想”
- 07 疑问代词“多少”问价钱
- 08 介词“在”表处所
- 09 存在句(有)
- 10 能愿动词“能”
- 11 时间的表达(点、分)
- 12 感叹句“太……了”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级 (规范教程) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级
规范教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 4.538
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级"
Ấn phẩm Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
好主意,尝尝当地最地道的小吃。
Ý kiến hay đấy, nếm thử những món ăn vặt đặc sắc nhất ở địa phương.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
好主意,尝尝当地最地道的小吃。好主意,嚐嚐當地最地道的小吃。
Ý kiến hay đấy, nếm thử những món ăn vặt đặc sắc nhất ở địa phương.
申请表和成绩单都填好了,其他材料也都齐了。申請表和成績單都填好了,其他材料也都齊了。
Đơn xin và bảng điểm em đều điền xong rồi, các giấy tờ khác cũng đủ hết rồi ạ.
都是老师指导有方,我平时练习也挺认真的。都是老師指導有方,我平時練習也挺認真的。
Đều nhờ thầy chỉ bảo tận tình, bình thường em luyện tập cũng rất chăm chỉ.
我全部完成了,这几个句子请老师帮我看看。我全部完成了,這幾個句子請老師幫我看看。
Em đã hoàn thành hết rồi, mấy câu này xin thầy xem giúp em với ạ.
下周就要考听力了,其他科目你复习得怎样?下週就要考聽力了,其他科目你複習得怎樣?
Tuần sau là thi nghe rồi, các môn khác bạn ôn tập thế nào?
晚上大家一起上网查资料,互相抽查生词吧。晚上大家一起上網查資料,互相抽查生詞吧。
Tối nay mọi người cùng lên mạng tra tài liệu rồi dò từ mới cho nhau nhé.
放心,复习完我们就早点儿睡觉。放心,複習完我們就早點兒睡覺。
Yên tâm, ôn tập xong là chúng mình đi ngủ sớm ngay.
我现在累得想睡觉,两条腿都酸了。我現在累得想睡覺,兩條腿都酸了。
Bây giờ tôi mệt đến mức muốn đi ngủ luôn, hai chân đều mỏi nhừ rồi.
如果这是最后一家店,那我就陪你再去看看。如果這是最後一家店,那我就陪你再去看看。
Nếu như đây là cửa hàng cuối cùng thì tôi đi cùng bạn thêm một chuyến nữa.
我也觉得不错,而且旁边那顶帽子也挺漂亮。我也覺得不錯,而且旁邊那頂帽子也挺漂亮。
Tôi cũng thấy thế, hơn nữa chiếc mũ bên cạnh kia cũng khá đẹp.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 街道街道 | jiē dào | NHAI ĐẠO | [Danh từ] đường phố — Ví dụ: 街道很干净。 (Đường phố rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 久久 | jiǔ | CỬU | [Động từ] lâu rồi — Ví dụ: 好久不见,你最近在忙些什么呢? (Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 渴渴 | kě | KHÁT | [Tính từ] khát nước — Ví dụ: 我渴了。 (Tôi khát nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 老老 | lǎo | LÃO | [Tính từ] cũ — Ví dụ: 这是我的老朋友。 (Đây là bạn cũ của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 10 nét] |
| 练习練习 | liàn xí | LUYỆN TẬP | [Danh từ] luyện tập — Ví dụ: 我每天练习。 (Tôi luyện tập mỗi ngày.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 绿綠 | lǜ | LỤC | [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét] |
| 米米 | mǐ | MỄ | [Lượng từ] mét — Ví dụ: 房间长五米。 (Căn phòng dài năm mét.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 10 nét] |
| 奶奶奶奶 | nǎi nai | NÃI NÃI | [Danh từ] bà — Ví dụ: 奶奶在家。 (Bà đang ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 胖胖 | pàng | BÀN | [Tính từ] béo — Ví dụ: 他有点儿胖。 (Anh ấy hơi béo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 其实其實 | qí shí | KỲ THỰC | [Danh từ] Trên thực tế — Ví dụ: 其实我不喜欢。 (Thực ra tôi không thích.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 认真認真 | rèn zhēn | NHẬN CHÂN | [Tính từ] nghiêm túc — Ví dụ: 他学习很认真。 (Anh ấy học rất nghiêm túc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 生气生氣 | shēng qì | SINH KHÍ | [Danh từ] tức giận — Ví dụ: 你为什么生气了? (Sao bạn lại tức giận thế?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 22 nét] |
| 舒服舒服 | shū fu | THƯ PHỤC | [Tính từ] dễ chịu, thoải mái khoan khoái — Ví dụ: 我感觉很舒服。 (Tôi cảm thấy rất thoải mái.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 27 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 糖糖 | táng | ĐƯỜNG | [Động từ] đường — Ví dụ: 医生建议他平时喝咖啡时少放一点糖。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cho ít đường hơn khi uống cà phê hàng ngày.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 突然突然 | tū rán | ĐỘT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên — Ví dụ: 他突然回来了。 (Anh ấy đột nhiên quay về.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 万万 | wàn | MẶC | [Số từ] triệu — Ví dụ: 这个项目值十万。 (Dự án này trị giá một trăm nghìn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 12 nét] |
| 文化文化 | wén huà | VĂN HOA | [Danh từ] văn hóa — Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 20 nét] |
| 夏夏 | xià | HẠ | [Động từ] mùa hè — Ví dụ: 夏天天气很热。 (Thời tiết mùa hè rất nóng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 新鲜新鮮 | xīn xiān | TÂN TIÊN | [Danh từ] tươi — Ví dụ: 这水果很新鲜。 (Trái cây này rất tươi.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 25 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 爷爷爺爺 | yé ye | GIA GIA | [Danh từ] ông nội — Ví dụ: 爷爷在看报纸。 (Ông nội đang đọc báo.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 以后以后 | yǐ hòu | DĨ HẬU | [Danh từ] sau này — Ví dụ: 以后再说吧。 (Để sau này nói đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 一直一直 | yī zhí | NHẤT TRỰC | [Phó từ] mọi lúc — Ví dụ: 他一直往前走。 (Anh ấy cứ đi thẳng về phía trước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 用用 | yòng | DỤNG | [Động từ] sử dụng — Ví dụ: 可以用手机支付吗? (Có thể dùng điện thoại để thanh toán không?) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 12 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 着急著急 | zháo jí | TRƯỚC CẤP | [Tính từ] sốt ruột, lo lắng — Ví dụ: 别着急,慢慢来。 (Đừng lo lắng, cứ từ từ.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 18 nét] |
| 只只 | zhǐ | CHỈ | [Lượng từ] chỉ — Ví dụ: 他只吃蔬菜。 (Anh ấy chỉ ăn rau.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 周末周末 | zhōu mò | CHU MẠT | [Danh từ] cuối tuần — Ví dụ: 周末你想做什么? (Cuối tuần bạn muốn làm gì?) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 吧吧 | ba | BA | [Trợ từ] nhé, đi — Ví dụ: 我们回家吧。 (Chúng mình về nhà đi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 比比 | bǐ | TỶ | [Giới từ] hơn — Ví dụ: 哥哥比我高。 (Anh trai cao hơn tôi.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 11 nét] |
| 穿穿 | chuān | XUYÊN | [Động từ] mặc áo quần, đi giày — Ví dụ: 今天天气冷,多穿一点。 (Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều hơn một chút.) [Bộ thủ: 穴 (HUYỆT) • 14 nét] |
| 打篮球打籃球 | dǎ lán qiú | TÁ LAM CẦU | [Danh từ] chơi bóng rổ — Ví dụ: 我和朋友去打篮球。 (Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 得得 | děi | ĐẮC | [Trợ từ] phải, cần phải — Ví dụ: 我得去上班了。 (Tôi phải đi làm rồi.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 14 nét] |
| 非常非常 | fēi cháng | PHI THƯỜNG | [Phó từ] rất — Ví dụ: 今天天气非常好。 (Thời tiết hôm nay cực kỳ tốt.) [Bộ thủ: 非 (PHI) • 26 nét] |
| 给給 | gěi | CẤP | [Giới từ] cho — Ví dụ: 请给我一杯水。 (Xin cho tôi một cốc nước.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 还還 | hái | HOÀN | [Phó từ] vẫn, còn — Ví dụ: 他还在睡觉。 (Anh ấy vẫn đang ngủ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 红紅 | hóng | HỒNG | [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 鸡蛋雞蛋 | jī dàn | KÊ ĐẢN | [Danh từ] trứng — Ví dụ: 早上我吃了一个鸡蛋。 (Buổi sáng tôi đã ăn một quả trứng gà.) [Bộ thủ: 鸟 (ĐIỂU) • 20 nét] |
| 进進 | jìn | TIẾN | [Động từ] nhập, vào — Ví dụ: 请进,请坐! (Mời vào, mời ngồi!) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 开始開始 | kāi shǐ | KHAI THUỶ | [Động từ] bắt đầu — Ví dụ: 我们八点开始上课。 (Chúng ta 8 giờ bắt đầu vào học.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 24 nét] |
| 快快 | kuài | KHOÁI | [Tính từ] Nhanh — Ví dụ: 请走快一点儿。 (Xin hãy đi nhanh hơn một chút.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 路路 | lù | LỘ | [Danh từ] đường — Ví dụ: 这条路很宽。 (Con đường này rất rộng.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 13 nét] |
| 每每 | měi | MỖI | [Đại từ] mỗi — Ví dụ: 我每天都学汉语。 (Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 母 (MẪU) • 13 nét] |
| 牛奶牛奶 | niú nǎi | NGƯU NÃI | [Danh từ] sữa tươi — Ví dụ: 早上我喝了一杯牛奶。 (Buổi sáng tôi uống một cốc sữa tươi.) [Bộ thủ: 牛 (NGƯU) • 22 nét] |
| 票票 | piào | PHIẾU | [Danh từ] vé — Ví dụ: 我买了两张电影票。 (Tôi đã mua hai vé xem phim.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 8 nét] |
| 去年去年 | qù nián | KHỨ NIÊN | [Danh từ] năm ngoái — Ví dụ: 我去年去了北京。 (Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 19 nét] |
| 生日生日 | shēng rì | SINH NHẬT | [Danh từ] sinh nhật — Ví dụ: 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật của tôi.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 送送 | sòng | TỐNG | [Động từ] tặng, tiễn — Ví dụ: 我送你一本书。 (Tôi tặng bạn một cuốn sách.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 跳舞跳舞 | tiào wǔ | KHIÊU VŨ | [Động từ] khiêu vũ, nhảy múa — Ví dụ: 妹妹非常喜欢跳舞。 (Em gái rất thích nhảy múa.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 22 nét] |
| 为為 | wèi | VI | [Giới từ] vì, cho — Ví dụ: 这是为你买的礼物。 (Đây là món quà mua cho bạn.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 14 nét] |
| 洗洗 | xǐ | TẨY | [Động từ] rửa, giặt — Ví dụ: 吃饭前要洗手。 (Trước khi ăn cơm phải rửa tay.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 姓姓 | xìng | TÍNH | [Động từ] mang họ — Ví dụ: 请问您贵姓? (Xin hỏi ngài mang họ gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 8 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
02 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
03 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
04 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
05 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
06 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
07 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
08 介词“在”表处所
HSK 1 · Giới từ nơi chốnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi giới từ "在" chỉ nơi chốn hành động diễn ra, cụm "在 + Địa điểm" luôn đứng trước động từ chính (ngược với tiếng Việt là "làm gì ở đâu").
09 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
10 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
11 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
12 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )很干净。” (Đường phố rất sạch sẽ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 街道 (jiē dào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “街道” (jiē dào - âm Hán Việt: NHAI ĐẠO, danh từ) mang nghĩa “đường phố”. Câu hoàn chỉnh: “街道很干净。” (Đường phố rất sạch sẽ.). Các phương án còn lại: 渴 (khát nước), 练习 (luyện tập), 胖 (béo).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会” (能愿动词“会”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会”: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện. Câu chuẩn xác trong sách là: “我会说汉语。” (Tôi biết nói tiếng Trung.) và “她不会做中国菜。” (Cô ấy không biết nấu món ăn Trung Quốc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “医生建议他平时喝咖啡时少放一点( )。” (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cho ít đường hơn khi uống cà phê hàng ngày.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 糖 (táng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “糖” (táng - âm Hán Việt: ĐƯỜNG, động từ) mang nghĩa “đường”. Câu hoàn chỉnh: “医生建议他平时喝咖啡时少放一点糖。” (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cho ít đường hơn khi uống cà phê hàng ngày.). Các phương án còn lại: 万 (triệu), 像 (giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh), 一直 (mọi lúc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)” (日期的表达顺序)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)”: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月一号,星期三。” (Ngày 1 tháng 9, thứ tư.) và “今天九月一号。今天星期三。” (Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们回家( )。” (Chúng mình về nhà đi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 吧 (ba)
Giải thích chuyên sâu: Từ “吧” (ba - âm Hán Việt: BA, trợ từ) mang nghĩa “nhé, đi”. Câu hoàn chỉnh: “我们回家吧。” (Chúng mình về nhà đi.). Các phương án còn lại: 打篮球 (chơi bóng rổ), 给 (cho), 开始 (bắt đầu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)” (能愿动词“想”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)”: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan. Câu chuẩn xác trong sách là: “我想喝茶。” (Tôi muốn uống trà.) và “我想去商店。” (Tôi muốn đi cửa hàng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình kiểu mẫu HSK3 HSK 规范教程3级" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



