Tải File Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 PDF & ZIP Theo Từng Bài (Trọn Bộ 15 Bài Kèm Thứ Tự Nét)

Tải miễn phí trọn bộ file luyện viết chữ Hán HSK 1 (Hán ngữ 1 từ Bài 1 đến Bài 15) định dạng PDF A4 và gói nén ZIP 1-click. Thiết kế sẵn ô Mễ, Pinyin, số nét và thứ tự nét bút chuẩn.
Khi mới bắt đầu làm quen với chữ Hán (汉字 - hànzì), rào cản lớn nhất của người tự học là không biết đặt bút từ nét nào trước, viết sao cho chữ cân đối trong ô vuông và nhớ mặt chữ lâu dài. Để giúp bạn giải quyết triệt để vấn đề này, FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã biên tập, làm sạch hoàn toàn watermark quảng cáo và đóng gói trọn bộ File Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 Theo Từng Bài (Bài 1 → Bài 15) dưới cả hai định dạng Thư mục nén ZIP 1-click và File PDF A4 sắc nét để bạn tải về in ra tập viết ngay lập tức!
Trọn Bộ File Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 Theo Từng Bài (ZIP & PDF)
Bao gồm đầy đủ 15 file PDF lẻ theo từng bài học (Bài 1 → Bài 15) + 1 file PDF gộp trọn bộ 56 trang A4. Đã tích hợp sẵn phiên âm Pinyin, phân rã thứ tự từng nét bút, 1 chữ mẫu đen đậm và 3 chữ in mờ màu hồng phấn để tô theo.
1. Điểm Đắt Giá Của Bộ File Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 Theo Từng Bài
Khác với những tờ giấy kẻ ô trống trơn khiến người mới học lúng túng không biết viết chữ gì trước, chữ gì sau, bộ File Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 (Giáo trình Hán Ngữ Quyển 1) trên FoxHSK được thiết kế bám sát tiến độ từng bài học từ Bài 1 đến Bài 15 với 4 ưu điểm vượt trội:
- Phân rã thứ tự nét bút trực quan (Bài 1 & Bài 2): Trong 2 bài nhập môn đầu tiên, mỗi chữ Hán đều có dòng hướng dẫn từng nét viết từ nét thứ nhất đến nét cuối cùng, ghi rõ tổng số nét (ví dụ 你 – NHĨ gồm 7 nét, 好 – HẢO gồm 6 nét), giúp bạn định hình chuẩn xác thói quen bút thuận ngay từ ngày đầu.
- Luyện viết theo cụm từ vựng ứng dụng (Bài 3 → Bài 15): Từ Bài 3 trở đi, phiếu luyện viết chuyển sang bố cục luyện viết theo từ ghép 2 chữ, 3 chữ và 4 chữ kèm khung Pinyin 4 dòng kẻ chuẩn tiểu học ở ngay phía trên mỗi ô chữ Hán. Nhờ đó, bạn vừa luyện viết chữ Hán đẹp, vừa thuộc luôn phiên âm Pinyin và nghĩa của cả từ vựng.
- Cơ chế "1 Chữ Mẫu Đen + 3 Chữ Tô Mờ Hồng + Ô Tự Luyện": Mỗi hàng ô Mễ (米字格) đều có chữ đầu tiên in màu đen sắc nét làm chuẩn, tiếp theo là 3 chữ in mờ màu hồng phấn để bạn đặt bút tô đè lên làm quen khung xương chữ, sau đó là các ô trống có đường gióng chữ thập nét đứt để bạn tự viết độc lập.
- Bản sạch 100% Vector A4 từ FoxHSK: Toàn bộ 15 file PDF đã được xử lý loại bỏ mã QR quảng cáo bên thứ ba ở góc dưới, căn chỉnh lề chuẩn giấy A4 để bạn in 1 mặt hoặc 2 mặt đóng thành cuốn vở tập viết cực kỳ sang xịn.
2. Danh Sách Tải Nhanh Từng Bài HSK 1 (Bài 01 → Bài 15) & File ZIP
Nếu bạn muốn tải một lần toàn bộ 15 bài để lưu trữ trên máy tính hoặc mang ra tiệm in trọn cuốn, hãy bấm nút Tải File ZIP HSK 1 ở hộp phía trên. Ngoài ra, nếu hôm nay bạn đang học đến bài nào và chỉ muốn in riêng bài đó, bạn có thể bấm tải trực tiếp từng file PDF lẻ trong bảng dưới đây:
3. Chi Tiết Toàn Bộ Chữ Hán & Từ Vựng Trong 15 Bài Luyện Viết HSK 1
Để giúp bạn vừa tập viết trên giấy A4 vừa tra cứu nhanh ý nghĩa và âm HÁN VIỆT (viết HOA toàn bộ giúp liên tưởng nghĩa gốc siêu tốc), FoxHSK đã tổng hợp chi tiết danh mục chữ Hán và từ vựng có mặt trong từng file PDF từ Bài 1 đến Bài 15 ngay dưới đây:
3.1. Bài 1: Xin chào! (你好 · Nǐ hǎo) ⬇ Tải PDF Bài 01 (2 trang · 126 KB)
Trọng tâm luyện viết: Chào hỏi cơ bản, đại từ nhân xưng, số đếm và các chữ Hán đơn giản nhất kèm phân tích từng nét bút (bút thuận).
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | NHĨ | Bạn, anh, chị (ngôi thứ 2) · 7 nét |
| 2 | 我 | NGÃ | Tôi, mình (ngôi thứ 1) · 7 nét |
| 3 | 好 | HẢO | Tốt, khỏe, đẹp · 6 nét |
| 4 | 一 | NHẤT | Số 1 · 1 nét |
| 5 | 五 | NGŨ | Số 5 · 4 nét |
| 6 | 八 | BÁT | Số 8 · 2 nét |
| 7 | 大 | ĐẠI | To, lớn · 3 nét |
| 8 | 不 | BẤT | Không (phó từ phủ định) · 4 nét |
| 9 | 口 | KHẨU | Cái miệng, nhân khẩu · 3 nét |
| 10 | 白 | BẠCH | Màu trắng · 5 nét |
| 11 | 女 | NỮ | Nữ giới, con gái · 3 nét |
| 12 | 马 | MÃ | Con ngựa · 3 nét |
| 13 | 吗 | MA | Không? (trợ từ nghi vấn) · 6 nét |
| 14 | 百 | BÁCH | Một trăm (100) · 6 nét |
| 15 | 累 | LUỴ | Mệt mỏi · 11 nét |
| 16 | 渴 | KHÁT | Khát nước · 12 nét |
| 17 | 喝 | HÁT | Uống · 12 nét |
| 18 | 饿 | NGẠ | Đói bụng · 10 nét |
| 19 | 课 | KHOÁ | Bài học, tiết học · 10 nét |
3.2. Bài 2: Tiếng Hán không khó lắm (汉语不太难 · Hànyǔ bú tài nán) ⬇ Tải PDF Bài 02 (2 trang · 128 KB)
Trọng tâm luyện viết: Thăm hỏi sức khỏe, công việc, các thành viên trong gia đình và cảm nhận về việc học tiếng Trung.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 忙 | MANG | Bận rộn · 6 nét |
| 2 | 吗 | MA | Trợ từ nghi vấn · 6 nét |
| 3 | 很 | NGẬN | Rất (phó từ mức độ) · 9 nét |
| 4 | 汉 | HÁN | Nhà Hán, tiếng Hán · 5 nét |
| 5 | 语 | NGỮ | Ngôn ngữ, tiếng · 9 nét |
| 6 | 难 | NAN | Khó khăn · 10 nét |
| 7 | 太 | THÁI | Quá, lắm · 4 nét |
| 8 | 爸 | BÁ | Bố, ba · 8 nét |
| 9 | 妈 | MÁ | Mẹ, má · 6 nét |
| 10 | 弟 | ĐỆ | Em trai · 7 nét |
| 11 | 哥 | CA | Anh trai · 10 nét |
| 12 | 妹 | MUỘI | Em gái · 8 nét |
| 13 | 奶 | NÃI | Bà nội, sữa · 5 nét |
| 14 | 他 | THA | Anh ấy, ông ấy · 5 nét |
| 15 | 她 | THA | Cô ấy, bà ấy · 6 nét |
| 16 | 们 | MÔN | Các, những (số nhiều) · 5 nét |
| 17 | 法 | PHÁP | Phép tắc, phương pháp · 8 nét |
| 18 | 红 | HỒNG | Màu đỏ · 6 nét |
3.3. Bài 3: Ngày mai gặp lại (明天见 · Míngtiān jiàn) ⬇ Tải PDF Bài 03 (4 trang · 291 KB)
Trọng tâm luyện viết: Tên các ngôn ngữ trên thế giới, số đếm từ 6 đến 9, địa danh (Bắc Kinh, Việt Nam, Hà Nội) và hoạt động hàng ngày.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 学 | HỌC | Học tập |
| 2 | 英语 | ANH NGỮ | Tiếng Anh |
| 3 | 阿拉伯语 | A LẠP BÁ NGỮ | Tiếng Ả Rập |
| 4 | 西班牙语 | TÂY BAN NHA NGỮ | Tiếng Tây Ban Nha |
| 5 | 德语 | ĐỨC NGỮ | Tiếng Đức |
| 6 | 俄语 | NGA NGỮ | Tiếng Nga |
| 7 | 法语 | PHÁP NGỮ | Tiếng Pháp |
| 8 | 日语 | NHẬT NGỮ | Tiếng Nhật |
| 9 | 韩国语 | HÀN QUỐC NGỮ | Tiếng Hàn Quốc |
| 10 | 语法 | NGỮ PHÁP | Ngữ pháp |
| 11 | 对 | ĐỐI | Đúng, chính xác |
| 12 | 明天 | MINH THIÊN | Ngày mai |
| 13 | 见 | KIẾN | Gặp gỡ, nhìn thấy |
| 14 | 去 | KHỨ | Đi đến |
| 15 | 邮局 | BƯU CỤC | Bưu điện |
| 16 | 银行 | NGÂN HÀNH | Ngân hàng |
| 17 | 寄信 | KÝ TÍN | Gửi thư |
| 18 | 取钱 | THỦ TIỀN | Rút tiền |
| 19 | 六 | LỤC | Số 6 |
| 20 | 七 | THẤT | Số 7 |
| 21 | 九 | CỬU | Số 9 |
| 22 | 零 | LINH | Số 0 |
| 23 | 北京 | BẮC KINH | Bắc Kinh |
| 24 | 越南 | VIỆT NAM | Việt Nam |
| 25 | 河内 | HÀ NỘI | Hà Nội |
| 26 | 没有 | MỘT HỮU | Không có |
| 27 | 休息 | HƯU TỨC | Nghỉ ngơi |
| 28 | 下午 | HẠ NGỌ | Buổi chiều |
| 29 | 大学 | ĐẠI HỌC | Trường đại học |
| 30 | 新年 | TÂN NIÊN | Năm mới |
3.4. Bài 4: Bạn đi đâu đấy? (你去哪儿 · Nǐ qù nǎr) ⬇ Tải PDF Bài 04 (4 trang · 254 KB)
Trọng tâm luyện viết: Các ngày trong tuần (Thứ mấy), đại từ nghi vấn hỏi địa điểm, lời xin lỗi lịch sự và danh từ gia đình – công việc.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天 | KIM THIÊN | Hôm nay |
| 2 | 昨天 | TẠC THIÊN | Hôm qua |
| 3 | 星期几 | TINH KỲ CƠ | Thứ mấy trong tuần |
| 4 | 二 | NHỊ | Số 2 |
| 5 | 三 | TAM | Số 3 |
| 6 | 四 | TỨ | Số 4 |
| 7 | 哪儿 | NẢ NHI | Ở đâu |
| 8 | 那儿 | NA NHI | Ở đằng kia, chỗ đó |
| 9 | 回 | HỒI | Trở về |
| 10 | 学校 | HỌC HIỆU | Trường học |
| 11 | 再见 | TÁI KIẾN | Tạm biệt, hẹn gặp lại |
| 12 | 对不起 | ĐỐI BẤT KHỞI | Xin lỗi |
| 13 | 没关系 | MỘT QUAN HỆ | Không sao đâu |
| 14 | 天安门 | THIÊN AN MÔN | Thiên An Môn |
| 15 | 关门 | QUAN MÔN | Đóng cửa |
| 16 | 儿子 | NHI TỬ | Con trai |
| 17 | 女儿 | NỮ NHI | Con gái |
| 18 | 孩子 | HÀI TỬ | Trẻ con, con cái |
| 19 | 耳机 | NHĨ CƠ | Tai nghe |
| 20 | 公园 | CÔNG VIÊN | Công viên |
| 21 | 现在 | HIỆN TẠI | Bây giờ, hiện tại |
| 22 | 工作 | CÔNG TÁC | Công việc, làm việc |
| 23 | 老板 | LÃO BẢN | Ông chủ, sếp |
| 24 | 作业 | TÁC NGHIỆP | Bài tập về nhà |
| 25 | 咖啡 | CA PHÊ | Cà phê |
3.5. Bài 5: Đây là thầy giáo Vương (这是王老师 · Zhè shì Wáng lǎoshī) ⬇ Tải PDF Bài 05 (4 trang · 257 KB)
Trọng tâm luyện viết: Giới thiệu làm quen, mời khách vào nhà uống trà, từ vựng học tập trên lớp và tính từ ghép dùng với 好.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 | GIÁ | Đây, cái này |
| 2 | 那 | NA | Kia, cái kia |
| 3 | 老师 | LÃO SƯ | Thầy giáo, cô giáo |
| 4 | 您 | NÂM | Ngài, ông, bà (kính ngữ) |
| 5 | 学生 | HỌC SINH | Học sinh, sinh viên |
| 6 | 生词 | SINH TỪ | Từ mới |
| 7 | 课文 | KHOÁ VĂN | Bài khóa |
| 8 | 练习 | LUYỆN TẬP | Luyện tập, bài tập |
| 9 | 口语 | KHẨU NGỮ | Khẩu ngữ, văn nói |
| 10 | 请 | THỈNH | Xin mời |
| 11 | 进 | TIẾN | Đi vào |
| 12 | 坐 | TOẠ | Ngồi |
| 13 | 牛奶 | NGƯU NÃI | Sữa bò |
| 14 | 奶茶 | NÃI TRÀ | Trà sữa |
| 15 | 谢谢 | TẠ TẠ | Cảm ơn |
| 16 | 不客气 | BẤT KHÁCH KHÍ | Đừng khách sáo |
| 17 | 身体 | THÂN THỂ | Sức khỏe, cơ thể |
| 18 | 词典 | TỪ ĐIỂN | Từ điển |
| 19 | 杂志 | TẠP CHÍ | Tạp chí |
| 20 | 好吃 | HẢO CẬT | Ngon miệng (đồ ăn) |
| 21 | 好喝 | HẢO HÁT | Ngon (đồ uống) |
| 22 | 好看 | HẢO KHÁN | Đẹp, hay |
| 23 | 爷爷 | GIA GIA | Ông nội |
| 24 | 姐姐 | TỶ TỶ | Chị gái |
3.6. Bài 6: Tôi học tiếng Hán (我学习汉语 · Wǒ xuéxí Hànyǔ) ⬇ Tải PDF Bài 06 (4 trang · 264 KB)
Trọng tâm luyện viết: Hỏi quý danh, họ tên, quốc tịch, sở thích nghe nhạc – xem phim và các tính từ miêu tả thời tiết.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 请问 | THỈNH VẤN | Xin hỏi |
| 2 | 问题 | VẤN ĐỀ | Câu hỏi, vấn đề |
| 3 | 名字 | DANH TỰ | Tên gọi |
| 4 | 什么 | THẬM MA | Cái gì |
| 5 | 贵姓 | QUÝ TÍNH | Quý danh (hỏi họ lịch sự) |
| 6 | 便宜 | TIỆN NGHI | Rẻ, giá mềm |
| 7 | 中国 | TRUNG QUỐC | Trung Quốc |
| 8 | 日本 | NHẬT BẢN | Nhật Bản |
| 9 | 学习 | HỌC TẬP | Học tập |
| 10 | 汉字 | HÁN TỰ | Chữ Hán |
| 11 | 发音 | PHÁT ÂM | Phát âm |
| 12 | 谁 | THUỲ | Ai, người nào |
| 13 | 书 | THƯ | Sách |
| 14 | 朋友 | BẰNG HỮU | Bạn bè |
| 15 | 听音乐 | DẪN ÂM NHẠC | Nghe nhạc |
| 16 | 看电影 | KHÁN ĐIỆN ẢNH | Xem phim |
| 17 | 小说 | TIỂU THUYẾT | Tiểu thuyết |
| 18 | 啤酒 | BIA TỬU | Bia |
| 19 | 水果 | THUỶ QUẢ | Hoa quả, trái cây |
| 20 | 男生 | NAM SINH | Nam sinh, bạn nam |
| 21 | 女生 | NỮ SINH | Nữ sinh, bạn nữ |
3.7. Bài 7: Bạn ăn gì? (你吃什么 · Nǐ chī shénme) ⬇ Tải PDF Bài 07 (4 trang · 265 KB)
Trọng tâm luyện viết: Các buổi trong ngày, món ăn truyền thống tại nhà ăn trường học (bánh bao, sủi cảo, mì sợi) và đồ dùng công nghệ.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 早上 | TẢO THƯỚNG | Buổi sáng sớm |
| 2 | 上午 | THƯỚNG NGỌ | Buổi sáng |
| 3 | 中午 | TRUNG NGỌ | Buổi trưa |
| 4 | 晚上 | VÃN THƯỚNG | Buổi tối |
| 5 | 每天 | MỖI THIÊN | Mỗi ngày, hàng ngày |
| 6 | 吃饭 | CẬT PHẠN | Ăn cơm |
| 7 | 食堂 | THỰC ĐƯỜNG | Nhà ăn tập thể, căng tin |
| 8 | 米饭 | MỄ PHẠN | Cơm trắng |
| 9 | 馒头 | MAN ĐẦU | Bánh màn thầu |
| 10 | 包子 | BAO TỬ | Bánh bao |
| 11 | 饺子 | CẢO TỬ | Bánh chẻo (sủi cảo) |
| 12 | 面包 | DIỆN BAO | Bánh mì |
| 13 | 面条 | DIỆN ĐIỀU | Mì sợi |
| 14 | 鸡蛋 | KÊ ĐẢN | Trứng gà |
| 15 | 牛肉 | NGƯU NHỤC | Thịt bò |
| 16 | 筷子 | KHOÁI TỬ | Đôi đũa |
| 17 | 红酒 | HỒNG TỬU | Rượu vang đỏ |
| 18 | 这些 | GIÁ TA | Những cái này |
| 19 | 电视 | ĐIỆN THỊ | Ti vi |
| 20 | 电脑 | ĐIỆN NÃO | Máy tính |
| 21 | 手机 | THỦ CƠ | Điện thoại di động |
| 22 | 汽车 | KHÍ XA | Ô tô, xe hơi |
3.8. Bài 8: Một cân táo bao nhiêu tiền? (苹果一斤多少钱 · Píngguǒ yì jīn duōshao qián) ⬇ Tải PDF Bài 08 (4 trang · 259 KB)
Trọng tâm luyện viết: Mua bán hoa quả ở chợ và siêu thị, đơn vị tiền tệ Nhân dân tệ, hỏi giá cả và trả lại tiền thừa.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 买 | MÃI | Mua |
| 2 | 卖 | MẠI | Bán |
| 3 | 苹果 | BÌNH QUẢ | Quả táo |
| 4 | 橘子 | QUÝT TỬ | Quả quýt |
| 5 | 果汁 | QUẢ TRẤP | Nước ép trái cây |
| 6 | 公斤 | CÔNG CÂN | Ki-lô-gam (kg) |
| 7 | 多少 | ĐA THIỂU | Bao nhiêu |
| 8 | 元 | NGUYÊN | Đồng (Nhân dân tệ) |
| 9 | 角 | GIÁC | Hào (1/10 đồng) |
| 10 | 分 | PHÂN | Xu (1/100 đồng) |
| 11 | 别的 | BIỆT ĐÍCH | Cái khác |
| 12 | 怎么 | CHẨM MA | Như thế nào, sao lại |
| 13 | 一共 | NHẤT CỘNG | Tổng cộng |
| 14 | 香蕉 | HƯƠNG TIÊU | Quả chuối |
| 15 | 西瓜 | TÂY QUA | Dưa hấu |
| 16 | 葡萄 | BỒ ĐÀO | Quả nho |
| 17 | 草莓 | THẢO MÔI | Dâu tây |
| 18 | 商店 | THƯƠNG ĐIẾM | Cửa hàng |
| 19 | 超市 | SIÊU THỊ | Siêu thị |
| 20 | 商场 | THƯƠNG TRÀNG | Trung tâm thương mại |
| 21 | 早饭 | TẢO PHẠN | Bữa sáng |
| 22 | 晚饭 | VÃN PHẠN | Bữa tối |
3.9. Bài 9: Tôi đổi tiền Nhân dân tệ (我换人民币 · Wǒ huàn Rénmínbì) ⬇ Tải PDF Bài 09 (4 trang · 262 KB)
Trọng tâm luyện viết: Giao dịch đổi ngoại tệ tại ngân hàng, tên các đồng tiền quốc tế, hàng số lớn (Trăm, Nghìn, Vạn) và mùi vị món ăn.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 图书馆 | ĐỒ THƯ QUÁN | Thư viện |
| 2 | 书店 | THƯ ĐIẾM | Hiệu sách |
| 3 | 换 | HOÁN | Đổi, trao đổi |
| 4 | 衣服 | Y PHỤC | Quần áo |
| 5 | 先生 | TIÊN SINH | Ông, ngài, tiên sinh |
| 6 | 营业员 | DOANH NGHIỆP VIÊN | Nhân viên giao dịch |
| 7 | 越南盾 | VIỆT NAM THUẪN | Đồng Việt Nam (VNĐ) |
| 8 | 人民币 | NHÂN DÂN TỆ | Nhân dân tệ (RMB) |
| 9 | 韩元 | HÀN NGUYÊN | Đồng Won Hàn Quốc |
| 10 | 日元 | NHẬT NGUYÊN | Đồng Yên Nhật |
| 11 | 欧元 | ÂU NGUYÊN | Đồng Euro |
| 12 | 港币 | CẢNG TỆ | Đô la Hồng Kông |
| 13 | 美元 | MỸ NGUYÊN | Đô la Mỹ (USD) |
| 14 | 千 | THIÊN | Một nghìn (1.000) |
| 15 | 万 | MẶC | Một vạn (10.000) |
| 16 | 一会儿 | NHẤT HỘI NHI | Một lát, một chốc |
| 17 | 数学 | SỐ HỌC | Môn Toán học |
| 18 | 酸奶 | TOAN NÃI | Sữa chua |
| 19 | 机场 | CƠ TRÀNG | Sân bay |
| 20 | 零食 | LINH THỰC | Đồ ăn vặt |
3.10. Bài 10: Ông ấy sống ở đâu? (他住哪儿 · Tā zhù nǎr) ⬇ Tải PDF Bài 10 (4 trang · 276 KB)
Trọng tâm luyện viết: Hỏi thăm địa chỉ nhà, tòa nhà, số phòng, số điện thoại di động và môi trường văn phòng làm việc.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 办公室 | BIỆN CÔNG THẤT | Văn phòng làm việc |
| 2 | 公司 | CÔNG TI | Công ty |
| 3 | 职员 | CHỨC VIÊN | Nhân viên văn phòng |
| 4 | 休息室 | HƯU TỨC THẤT | Phòng nghỉ |
| 5 | 找 | TRẢO | Tìm kiếm; trả tiền thừa |
| 6 | 在 | TẠI | Ở tại; đang |
| 7 | 住 | TRÚ | Cư trú, sống ở |
| 8 | 楼 | LÂU | Tòa nhà, tầng lầu |
| 9 | 房间 | PHÒNG GIAN | Căn phòng |
| 10 | 手机号码 | THỦ CƠ HIỆU MÃ | Số điện thoại di động |
| 11 | 打电话 | ĐẢ ĐIỆN THOẠI | Gọi điện thoại |
| 12 | 知道 | TRI ĐẠO | Biết, hiểu rõ |
| 13 | 洗手 | TẨY THỦ | Rửa tay |
| 14 | 天气预报 | THIÊN KHÍ DỰ BÁO | Dự báo thời tiết |
| 15 | 咖啡店 | CA PHÊ ĐIẾM | Quán cà phê |
| 16 | 可乐 | KHẢ NHẠC | Nước ngọt Coca |
| 17 | 门口 | MÔN KHẨU | Cổng, cửa ra vào |
| 18 | 漂亮 | PHIÊU LƯỢNG | Xinh đẹp |
| 19 | 包饺子 | BAO CẢO TỬ | Gói sủi cảo |
| 20 | 中国菜 | TRUNG QUỐC THÁI | Món ăn Trung Quốc |
3.11. Bài 11: Chúng tôi đều là lưu học sinh (我们都是留学生 · Wǒmen dōu shì liúxuéshēng) ⬇ Tải PDF Bài 11 (4 trang · 276 KB)
Trọng tâm luyện viết: Tự giới thiệu nghề nghiệp, chức danh (giáo sư, hiệu trưởng, bác sĩ, luật sư, phóng viên) và cách dùng phó từ 也 / 都.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 秘书 | BÍ THƯ | Thư ký |
| 2 | 经理 | KINH LÝ | Giám đốc |
| 3 | 然后 | NHIÊN HẬU | Sau đó |
| 4 | 介绍 | GIỚI THIỆU | Giới thiệu |
| 5 | 一下儿 | NHẤT HẠ NHI | Một chút, một lát |
| 6 | 教授 | GIÁO THỤ | Giáo sư |
| 7 | 校长 | HIỆU TRƯỜNG | Hiệu trưởng |
| 8 | 班长 | BAN TRƯỜNG | Lớp trưởng |
| 9 | 医生 | Y SINH | Bác sĩ |
| 10 | 大夫 | ĐẠI PHU | Bác sĩ (khẩu ngữ) |
| 11 | 欢迎 | HOAN NGHÊNH | Hoan nghênh, chào mừng |
| 12 | 留学生 | LƯU HỌC SINH | Du học sinh |
| 13 | 没什么 | MỘT THẬM MA | Không có gì |
| 14 | 服务员 | PHỤC VỤ VIÊN | Nhân viên phục vụ |
| 15 | 记者 | KÝ GIẢ | Phóng viên, nhà báo |
| 16 | 护士 | HỘ SĨ | Y tá |
| 17 | 律师 | LUẬT SƯ | Luật sư |
| 18 | 意大利 | Ý ĐẠI LỢI | Nước Ý (Italia) |
| 19 | 洗澡 | TẨY TÁO | Tắm rửa |
| 20 | 睡觉 | THUỴ GIÁC | Đi ngủ |
| 21 | 做作业 | TỐ TÁC NGHIỆP | Làm bài tập về nhà |
3.12. Bài 12: Bạn học ở đâu? (你在哪儿学习 · Nǐ zài nǎr xuéxí) ⬇ Tải PDF Bài 12 (4 trang · 268 KB)
Trọng tâm luyện viết: Bàn luận về việc học ngoại ngữ (nghe, nói, đọc, viết), các chuyên ngành đại học (văn học, lịch sử, kinh tế, luật).
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 语言 | NGỮ NGÔN | Ngôn ngữ |
| 2 | 高中 | CAO TRUNG | Trường cấp 3 (THPT) |
| 3 | 小学 | TIỂU HỌC | Trường tiểu học |
| 4 | 觉得 | GIÁC ĐẮC | Cảm thấy, cho rằng |
| 5 | 怎么样 | CHẨM MA DẠNG | Như thế nào |
| 6 | 容易 | DUNG DỊCH | Dễ dàng |
| 7 | 比较 | TỶ GIẢO | Tương đối, khá là |
| 8 | 但是 | ĐÃN THỊ | Nhưng mà |
| 9 | 同学 | ĐỒNG HỌC | Bạn cùng lớp, bạn học |
| 10 | 同事 | ĐỒNG SỰ | Đồng nghiệp |
| 11 | 同屋 | ĐỒNG ỐC | Bạn cùng phòng |
| 12 | 室友 | THẤT HỮU | Bạn cùng phòng ký túc xá |
| 13 | 文学 | VĂN HỌC | Văn học |
| 14 | 历史 | LỊCH SỬ | Lịch sử |
| 15 | 经济 | KINH TỂ | Kinh tế |
| 16 | 法律 | PHÁP LUẬT | Pháp luật |
| 17 | 认识 | NHẬN THỨC | Quen biết |
| 18 | 音乐 | ÂM NHẠC | Âm nhạc |
3.13. Bài 13: Đây có phải là thuốc Đông y không? (是不是中药 · Shì bu shì zhōngyào) ⬇ Tải PDF Bài 13 (4 trang · 268 KB)
Trọng tâm luyện viết: Đồ dùng cá nhân trong vali hành lý, thuốc Đông y – Tây y, hệ thống lượng từ thông dụng (件, 把, 瓶, 张, 支).
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 箱子 | RƯƠNG TỬ | Cái vali, cái hòm |
| 2 | 重 | TRỌNG | Nặng |
| 3 | 轻 | KHINH | Nhẹ |
| 4 | 中药 | TRUNG DƯỢC | Thuốc Đông y (thuốc Bắc) |
| 5 | 西药 | TÂY DƯỢC | Thuốc Tây y |
| 6 | 吃药 | CẬT DƯỢC | Uống thuốc |
| 7 | 生病 | SINH BỆNH | Bị ốm, đổ bệnh |
| 8 | 药店 | DƯỢC ĐIẾM | Hiệu thuốc |
| 9 | 茶叶 | TRÀ HIỆP | Lá trà, chè khô |
| 10 | 日用品 | NHẬT DỤNG PHẨM | Đồ dùng hàng ngày |
| 11 | 服装店 | PHỤC TRANG ĐIẾM | Cửa hàng quần áo |
| 12 | 雨伞 | VŨ TẢN | Cái ô, dù che mưa |
| 13 | 椅子 | Ỷ TỬ | Cái ghế |
| 14 | 下雨 | HẠ VŨ | Trời mưa |
| 15 | 香水 | HƯƠNG THUỶ | Nước hoa |
| 16 | 光盘 | QUANG BÀN | Đĩa CD/DVD |
| 17 | 桌子 | TRÁC TỬ | Cái bàn |
| 18 | 冰淇淋 | BĂNG KỲ LÂM | Kem ốc quế |
| 19 | 洗手间 | TẨY THỦ GIAN | Nhà vệ sinh |
| 20 | 铅笔 | DUYÊN BÚT | Bút chì |
3.14. Bài 14: Xe của bạn mới hay cũ? (你的车是新的还是旧的 · Nǐ de chē shì xīn de háishì jiù de) ⬇ Tải PDF Bài 14 (4 trang · 273 KB)
Trọng tâm luyện viết: Các phương tiện giao thông (xe đạp, xe máy, taxi, xe buýt), màu sắc trang phục và phân biệt 有点儿 với 一点儿.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 好久 | HẢO CỬU | Rất lâu |
| 2 | 马马虎虎 | MÃ MÃ HỔ HỔ | Tàm tạm, bình thường |
| 3 | 最近 | TỐI CẬN | Dạo này, gần đây |
| 4 | 开学 | KHAI HỌC | Khai giảng |
| 5 | 开门 | KHAI MÔN | Mở cửa |
| 6 | 开始 | KHAI THUỶ | Bắt đầu |
| 7 | 结束 | KẾT THÚC | Kết thúc |
| 8 | 开车 | KHAI XA | Lái xe ô tô |
| 9 | 有点儿 | HỮU ĐIỂM NHI | Hơi... một chút (trước tính từ) |
| 10 | 一点儿 | NHẤT ĐIỂM NHI | Một chút, một ít (sau tính từ/động từ) |
| 11 | 自行车 | TỰ HÀNH XA | Xe đạp |
| 12 | 摩托车 | MA THÁC XA | Xe máy, mô tô |
| 13 | 出租车 | XUẤT TÔ XA | Xe taxi |
| 14 | 公交车 | CÔNG GIAO XA | Xe buýt công cộng |
| 15 | 颜色 | NHAN SẮC | Màu sắc |
| 16 | 衬衣 | SẤN Y | Áo sơ mi |
| 17 | 地图 | ĐỊA ĐỒ | Bản đồ |
| 18 | 报纸 | BÁO CHỈ | Tờ báo |
| 19 | 照相机 | CHIẾU TƯƠNG CƠ | Máy ảnh |
3.15. Bài 15: Công ty của các bạn có bao nhiêu nhân viên? (你们公司有多少职员) ⬇ Tải PDF Bài 15 (4 trang · 267 KB)
Trọng tâm luyện viết: Giới thiệu ảnh gia đình, quy mô công ty, ngoại thương, phương tiện đi lại đường dài (máy bay, tàu hỏa, tàu điện ngầm).
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 全家 | TOÀN GIA | Cả gia đình |
| 2 | 照片 | CHIẾU PHIẾN | Bức ảnh |
| 3 | 病人 | BỆNH NHÂN | Bệnh nhân |
| 4 | 外贸 | NGOẠI MẬU | Ngoại thương |
| 5 | 外国 | NGOẠI QUỐC | Nước ngoài |
| 6 | 大概 | ĐẠI KHÁI | Khoảng chừng, đại khái |
| 7 | 高兴 | CAO HƯNG | Vui vẻ, phấn khởi |
| 8 | 家务 | GIA VỤ | Việc nhà |
| 9 | 飞机 | PHI CƠ | Máy bay |
| 10 | 火车 | HOẢ XA | Tàu hỏa |
| 11 | 地铁 | ĐỊA THIẾT | Tàu điện ngầm |
| 12 | 画报 | HOẠ BÁO | Báo ảnh |
| 13 | 世界 | THẾ GIỚI | Thế giới |
| 14 | 拍照 | PHÁCH CHIẾU | Chụp ảnh |
| 15 | 视频 | THỊ TẦN | Video |
| 16 | 新闻 | TÂN VĂN | Tin tức, thời sự |
| 17 | 看见 | KHÁN KIẾN | Nhìn thấy |
4. Nắm Vững 7 Quy Tắc Bút Thuận Vàng Trước Khi Đặt Bút
Khi tập viết theo bộ phiếu HSK 1 này, bạn hãy luôn ghi nhớ 7 quy tắc thứ tự nét bút (筆順 - BÚT THUẬN) bất di bất dịch dưới đây để nét chữ thanh thoát, tốc độ viết nhanh và không bao giờ bị lệch khung ô Mễ:
| Quy Tắc Bút Thuận | Khẩu Quyết Hán Ngữ | Chữ Hán Minh Họa Trong HSK 1 |
|---|---|---|
| 1. Ngang trước, Sổ sau | 先横后竖 (TIÊN HOÀNH HẬU THỤ) | Chữ 十 (THẬP – số 10): viết nét ngang (一) trước rồi mới kéo nét sổ thẳng (丨) cắt qua tâm. |
| 2. Phẩy trước, Mác sau | 先撇后捺 (TIÊN PHIẾT HẬU NẠI) | Chữ 八 (BÁT – số 8), 人 (NHÂN – người): nét phẩy bên trái viết trước, nét mác bên phải viết sau. |
| 3. Trên trước, Dưới sau | 从上到下 (TÙNG THƯỢNG ĐÁO HẠ) | Chữ 三 (TAM – số 3), 爸 (BÁ – bố): viết bộ phụ (父) ở trên trước, chữ ba (巴) ở dưới sau. |
| 4. Trái trước, Phải sau | 从左到右 (TÙNG TẢ ĐÁO HỮU) | Chữ 你 (NHĨ), 好 (HẢO), 妈 (MÁ): viết bộ thủ bên trái trước, phần bên phải sau. |
| 5. Ngoài trước, Trong sau | 先外后内 (TIÊN NGOẠI HẬU NỘI) | Chữ 月 (NGUYỆT – tháng), 问 (VẤN – hỏi): vẽ khung bao bên ngoài trước, viết nhân bên trong sau. |
| 6. Vào nhà trước, Đóng cửa sau | 先里头后封口 | Chữ 国 (QUỐC), 四 (TỨ), 回 (HỒI): viết hết phần ruột bên trong rồi mới kéo nét ngang đáy khóa khung lại. |
| 7. Giữa trước, Hai bên sau | 先中间后两边 | Chữ 小 (TIỂU – nhỏ), 水 (THỦY – nước): viết trục sổ móc chính giữa trước để giữ thăng bằng, sau đó mới điểm hai nét hai bên. |
5. Hướng Dẫn In Ấn & Lộ Trình Luyện Viết 15 Ngày Thuộc Lòng Chữ Hán HSK 1
Để việc luyện viết đạt hiệu quả cao nhất mà không bị nản giữa chừng, bạn hãy áp dụng ngay kinh nghiệm thực chiến sau:
- Chọn định lượng giấy in chuẩn: Khi mang file PDF ra tiệm in hoặc tự in tại nhà, bạn nên chọn giấy A4 định lượng 80gsm – 100gsm (giấy dày dặn, chống thấm mực sang mặt sau). Thiết lập chế độ in màu (Color) với tỷ lệ Actual Size (100%) để giữ nguyên kích thước ô vuông tiêu chuẩn và màu chữ mờ hồng phấn.
- Chọn loại bút luyện chữ: Người mới bắt đầu nên dùng bút nước ngòi 0.5mm – 0.7mm (mực đen hoặc xanh đậm) hoặc bút chì 2B. Khi tô lên 3 chữ mẫu màu hồng phấn, mực đen sẽ nổi bật rõ ràng trên nền nét hồng, giúp bạn tự kiểm tra ngay độ lệch nét của mình.
- Phương pháp "Vừa Viết Vừa Đọc Thành Tiếng": Tuyệt đối không chép phạt trong im lặng! Mỗi khi đặt bút viết một chữ (ví dụ 学习), miệng bạn hãy đọc to phiên âm "xué xí", âm Hán Việt "HỌC TẬP" và nghĩa tiếng Việt. Sự kết hợp đồng thời giữa Mắt nhìn – Tay viết – Miệng đọc – Tai nghe sẽ giúp não bộ ghi nhớ chữ Hán nhanh gấp 4 lần!
Tải Ngay Trọn Bộ ZIP Luyện Viết HSK 1 (15 Bài) & Tiếp Tục Chinh Phục HSK 2!
Lưu ngay trọn bộ 15 file PDF chuẩn A4 về máy tính hoặc chuyển tiếp sang bộ phiếu luyện viết HSK 2 (Bài 16 – Bài 30) để hoàn thiện hơn 600 từ vựng sơ cấp!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Bộ tài liệu gồm trọn bộ 15 bài học (từ Bài 1 đến Bài 15 của cấp độ HSK 1 / Giáo trình Hán ngữ 1), tổng cộng 56 trang chuẩn khổ giấy A4. Bạn có thể tải 1-click dưới dạng file nén .ZIP chứa đủ 15 file PDF lẻ từng bài kèm 1 file PDF gộp trọn bộ.
Có đầy đủ! Ở Bài 1 và Bài 2, từng chữ Hán đơn đều có ghi tổng số nét và phân rã chi tiết từng nét bút từ đầu đến cuối. Từ Bài 3 đến Bài 15, các chữ được ghép thành từ vựng theo bài học kèm khung Pinyin chuẩn phía trên, 1 chữ mẫu đen và 3 chữ in mờ màu hồng để bạn tô theo.
Hoàn toàn không! Đội ngũ FoxHSK đã xử lý làm sạch 100% mã QR và watermark quảng cáo bên thứ ba ở góc trang, đồng thời tối ưu chất lượng vector sắc nét để bạn in ấn thoải mái.
Bạn nên in màu trên giấy A4 định lượng từ 80gsm đến 100gsm để mặt giấy dày mịn, khi viết bằng bút nước hoặc bút lông kim không bị lem mực sang trang sau và nhìn rõ 3 chữ mẫu in mờ màu hồng phấn.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



