Đề Kiểm Tra Ôn Tập 8 Bài Đầu Giáo Trình Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0) Có Đáp Án Chi Tiết

Trọn bộ đề kiểm tra ôn tập 8 bài đầu Giáo trình Hán ngữ 1 & HSK 1 (3.0) mã đề AD1721 kèm phiên âm Pinyin W3C Ruby trên đầu chữ Hán, bản dịch tiếng Việt, ma trận đáp án và lời giải thích ngữ pháp chi tiết.
Trong quá trình tự học hoặc theo học tại trung tâm, 8 bài đầu tiên của Giáo trình Hán ngữ 1 (tương đương chuẩn khảo thí HSK 1 tiêu chuẩn 3.0 mới) chính là bước ngoặt quyết định. Đây là giai đoạn bạn bắt đầu chuyển dịch từ việc chỉ phát âm pinyin đơn lẻ sang phản xạ hội thoại thực tế: biết gọi món ăn ở căng-tin trường học, biết đi chợ hỏi giá hoa quả, biết đếm tiền và sử dụng thành thạo các lượng từ cốt lõi. Để giúp bạn tự kiểm tra toàn diện năng lực và tự tin giành trọn điểm số cao nhất, FoxHSK trân trọng gửi tới bạn Đề kiểm tra ôn tập 8 bài đầu Hán ngữ 1 (Mã đề AD1721) kèm phiên âm Ruby Pinyin W3C trên từng chữ Hán, bản dịch nghĩa song ngữ và lời giải thích ngữ pháp chi tiết từng câu.
1. Thông số Kỹ thuật & Trọng tâm Đề thi AD1721
Đề thi khảo sát toàn diện 3 mảng chủ đề giao tiếp kinh điển nhất của học phần cơ sở: (1) Mua bán hoa quả tại siêu thị (hỏi giá tiền, so sánh đắt rẻ, mặc cả đơn vị đo lường cân 500g); (2) Gọi món ăn tại căng-tin trường học (cơm, sủi cảo, bánh bao, canh trứng gà, bia); (3) Hệ thống lượng từ & đại từ nghi vấn (phân biệt rạch ròi cái, bát, cân, đồng và gì, thế nào, bao nhiêu, mấy).
2. Cẩm Nang 6 Trọng Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (Bài 1 – 8)
Trước khi bước vào làm bài thi, bạn hãy cùng FoxHSK điểm lại nhanh 6 quy tắc ngữ pháp "bất di bất dịch" thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
1 Bộ 4 Lượng Từ Cơ Bản Nhất Trong Tiếng Trung
Trong tiếng Trung, danh từ không đứng trực tiếp sau số từ mà bắt buộc phải có lượng từ đứng ở giữa: Số từ + Lượng từ + Danh từ.
| Lượng từ | ÂM HÁN VIỆT | Ý nghĩa & Phạm vi dùng | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| 个 | CÁ VỊ (CÁI) | Lượng từ đa năng phổ biến nhất, dùng cho người, quả tròn, đồ vật thông thường. | 三个苹果 (3 quả táo), 一个手机 (1 chiếc điện thoại) |
| 碗 | OÁNH (BÁT/CHÉN) | Lượng từ cho thức ăn, đồ uống đựng trong bát hoặc chén. | 两碗米饭 (2 bát cơm), 一碗鸡蛋汤 (1 bát canh trứng) |
| 斤 | CÂN (NỬA KG TRUNG QUỐC) | Đơn vị đo trọng lượng truyền thống Trung Quốc, 1 cân = 500 gram (0.5 kg). | 我要三斤苹果 (Tôi lấy 3 cân táo = 1.5kg) |
| 块 | KHỐI (ĐỒNG/TỆ) | Đơn vị tiền tệ khẩu ngữ Trung Quốc (tương đương với 元 yuán trong văn viết). | 五块钱 (5 đồng tệ), 两块五 (2 đồng 5 hào) |
2 Bộ 4 Đại Từ Nghi Vấn Thần Thánh: Phân Biệt Không Bao Giờ Lẫn
Hỏi tên đồ vật, sự vật, hành động hoặc món ăn:
• 你买什么水果? (Bạn mua hoa quả gì?)
Hỏi phương thức thực hiện hành động hoặc cách thức bán hàng:
• 这个汉字怎么写? (Chữ Hán này viết thế nào?)
Hỏi số lượng không giới hạn (thường > 10) hoặc hỏi giá tiền:
• 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
Hỏi số lượng nhỏ (< 10) và bắt buộc phải có lượng từ đi liền sau:
• 今天是星期几? (Hôm nay là thứ mấy?)
3 2 Mẫu Câu Hỏi Giá Tiền & Kỹ Năng Mặc Cả Đi Chợ
Câu Liên Động Đi Đâu Làm Gì
Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động
我去食堂吃饭。
(Tôi đi nhà ăn dùng bữa)
我和朋友去超市买东西。
(Tôi và bạn đi siêu thị mua đồ)
Phân Biệt "很" vs "太...了"
很 + Tính từ (không có 了)
太 + Tính từ + 了 (bắt buộc có 了)
• 包子很好吃。 (Đúng)
• ❌ 包子太好吃。 (Sai vì thiếu 了)
• 包子太好吃了! (Đúng chuẩn)
Phân Biệt "买" vs "卖"
买 (MÃI - Mua) vs 卖 (MẠI - Bán)
• 买 (mǎi - thanh 3): Mua hàng
• 卖 (mài - thanh 4): Bán hàng
Mẹo nhớ: Người bán ("卖") có cái mũ chữ thập thập tự trên đầu để bày hàng ra bán!
3. Toàn Văn Đề Kiểm Tra Chi Tiết (Mã Đề AD1721)
Gồm 20 câu trắc nghiệm ngữ pháp, 5 câu hội thoại căng-tin và 6 câu đọc hiểu siêu thị.
P1 Phần 1: Trắc Nghiệm Ngữ Pháp & Lượng Từ (Câu 1 – Câu 20)
👉 Xem đáp án & giải thích câu (1) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (2) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (3) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (4) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (5) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (6) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (7) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (8) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (9) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (10) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (11) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (12) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (13) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (14) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (15) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (16) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (17) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (18) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (19) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (20) ▼
P2 Phần 2: Điền Từ Đoạn Hội Thoại Căn Tin Nhà Ăn (Câu 21 – Câu 25)
玛丽:中午好,你 (21) 什么?
小明:我 (22) 食堂吃饭。我吃饺子,你吃 (23) ?
玛丽:我吃米饭和鸡蛋汤。
小明:鸡蛋汤好喝 (24) ?
玛丽:好喝。你 (25) 喝酒吗?
小明:不喝。
👉 Xem đáp án & giải thích câu (21) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (22) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (23) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (24) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (25) ▼
P3 Phần 3: Lượng Từ Đơn Lẻ & Đọc Hiểu Đoạn Văn Siêu Thị (Câu 40 & Câu 41 – 45)
👉 Xem đáp án & giải thích câu (40) ▼
今天是星期六,我和朋友玛丽去超市买东西。我们要买水果和吃的。
超市的水果很多,有苹果、香蕉、草莓和橘子。苹果一斤五块钱,香蕉三块钱一斤,草莓八块钱一斤,橘子四块钱一斤。
玛丽说:“苹果很好吃,我要三斤。香蕉也很香,我要两斤。”
我说:“草莓太贵了,我不要。我要两斤橘子和一斤香蕉。”
我们一共花了多少钱?玛丽花了十五块钱,我花了十一块钱。
然后我们去食堂吃饭。我吃米饭和鸡蛋汤,玛丽吃饺子和包子。
鸡蛋汤很好喝,饺子也很好吃。我们吃得很开心。
🇻🇳 Bấm để xem bản dịch tiếng Việt đoạn văn đọc hiểu ▼
Hôm nay là thứ Bảy, tôi và người bạn Mary đi siêu thị mua sắm đồ. Chúng tôi muốn mua hoa quả và đồ ăn.
Hoa quả trong siêu thị rất nhiều, có táo, chuối, dâu tây và quýt. Táo 5 tệ một cân, chuối 3 tệ một cân, dâu tây 8 tệ một cân, quýt 4 tệ một cân.
Mary nói: "Táo rất ngon, tôi lấy 3 cân. Chuối cũng rất thơm, tôi lấy 2 cân."
Tôi nói: "Dâu tây đắt quá rồi, tôi không lấy. Tôi lấy 2 cân quýt và 1 cân chuối."
Chúng tôi tổng cộng tiêu hết bao nhiêu tiền? Mary tiêu hết 15 đồng (3 cân táo x 5 tệ = 15 tệ), tôi tiêu hết 11 đồng (2 cân quýt x 4 tệ + 1 cân chuối x 3 tệ = 11 tệ).
Sau đó chúng tôi đi nhà ăn dùng bữa. Tôi ăn cơm và canh trứng, Mary ăn sủi cảo và bánh bao.
Canh trứng uống rất ngon, sủi cảo cũng rất ngon. Chúng tôi ăn uống vô cùng vui vẻ.
👉 Xem đáp án & giải thích câu (41) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (42) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (43) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (44) ▼
👉 Xem đáp án & giải thích câu (45) ▼
4. Bảng Ma Trận Đáp Án Nhanh 30 Câu Hỏi (Mã Đề AD1721)
Dùng bảng đối chiếu nhanh bên dưới sau khi tự làm bài để tính điểm và rà soát lỗi sai:
| Câu | Đáp án | Từ / Cụm từ | Câu | Đáp án | Từ / Cụm từ | Câu | Đáp án | Từ / Cụm từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 吃 | 11 | A | 很 | 21 | B | 吃 |
| 2 | A | 去 | 12 | A | 什么 | 22 | B | 去 |
| 3 | D | 要 | 13 | B | 怎么 | 23 | A | 什么 |
| 4 | B | 碗 | 14 | C | 了 | 24 | A | 吗 |
| 5 | A | 吗 | 15 | C | 多少 | 25 | A | 要 |
| 6 | C | 碗 | 16 | B | 给 | 40 | B | 斤 |
| 7 | C | 多少 | 17 | C | 吃 | 41 | B | 星期六 |
| 8 | B | 吧 | 18 | A | 要 | 42 | C | 超市 |
| 9 | A | 些 | 19 | D | 多少 | 43 | B | 苹果、香蕉、草莓、橘子 |
| 10 | B | 买 | 20 | C | 了 | 44 | C | 五块钱 |
5. Bảng Từ Vựng Trọng Tâm 8 Bài Đầu Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0)
Toàn bộ từ vựng hoa quả, ẩm thực và mua sắm có trong đề thi kèm phiên âm W3C Ruby và ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA:
| Chữ Hán (Ruby) | ÂM HÁN VIỆT | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| 苹果 | BÌNH QUẢ | Quả táo | 苹果很好吃。 (Táo rất ngon.) |
| 香蕉 | HƯƠNG TIÊU | Quả chuối | 香蕉也很香。 (Chuối cũng rất thơm.) |
| 草莓 | THẢO MAI | Quả dâu tây | 草莓太贵了。 (Dâu tây đắt quá rồi.) |
| 橘子 | QUẤT TỬ | Quả quýt | 橘子四块钱一斤。 (Quýt 4 tệ một cân.) |
| 葡萄 | BỒ ĐÀO | Quả nho | 两斤葡萄多少钱? (Hai cân nho bao nhiêu tiền?) |
| 米饭 | MỄ PHÁN | Cơm trắng | 我吃两碗米饭。 (Tôi ăn 2 bát cơm.) |
| 包子 | BÁO TỬ | Bánh bao | 包子很好吃。 (Bánh bao rất ngon.) |
| 饺子 | GIÁO TỬ | Bánh sủi cảo | 玛丽吃饺子。 (Mary ăn sủi cảo.) |
| 鸡蛋汤 | KÊ ĐÃN THANG | Canh trứng gà | 鸡蛋汤很好喝。 (Canh trứng uống rất ngon.) |
| 啤酒 | BÌ TỬU | Bia | 你喝啤酒吗? (Bạn có uống bia không?) |
| 食堂 | THỰC ĐƯỜNG | Nhà ăn, căng-tin | 我去食堂吃饭。 (Tôi đi nhà ăn ăn cơm.) |
| 超市 | SIÊU THỊ | Siêu thị | 去超市买东西。 (Đi siêu thị mua đồ.) |
| 多少钱 | ĐA THIỂU TIỀN | Bao nhiêu tiền | 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?) |
| 怎么卖 | CHẨM MA MẠI | Bán thế nào | 橘子怎么卖? (Quýt bán thế nào?) |
| 太贵了 | THÁI QUÝ LIỄU | Đắt quá rồi | 太贵了,两块五吧。 (Đắt quá rồi, 2 đồng rưỡi nhé.) |
6. Bản Gốc Đề Thi Lớp Học (5 Trang Ảnh Thực Tế)
Được trích xuất từ tài liệu ôn thi trực tiếp mã đề AD1721 (Tiếng Trung Thật Thú Vị - SCT2)
Các bạn có thể xem lại bản in gốc để rèn luyện thói quen làm bài trên giấy hoặc tải về in ra làm đề cương ôn tập trên lớp:
7. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Ôn Tập 8 Bài Đầu Hán Ngữ 1
Học xong 8 bài đầu Hán ngữ 1 thì đạt được trình độ gì?
Hoàn thành 8 bài đầu giúp bạn nắm vững khoảng 120 - 150 từ vựng cốt lõi, phát âm chuẩn xác toàn bộ hệ thống thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Bạn có thể tự tin thực hiện các giao dịch thường nhật: đi siêu thị cân mua hoa quả, hỏi giá tiền, trả giá mặc cả cơ bản, gọi món ăn tại nhà hàng/căng-tin và giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.
Lượng từ "斤" (cân) trong tiếng Trung có giống 1 kg ở Việt Nam không?
Hoàn toàn khác nhau! "斤" (cân) trong hệ đo lường của Trung Quốc chỉ bằng 500 gram (nửa ký). Vì vậy khi người bán hoa quả nói "五块钱一斤" (5 tệ một cân) nghĩa là 5 tệ cho 500 gram; nếu bạn muốn mua 1 kg thì phải bảo "我要两斤" (Tôi lấy 2 cân).
Vì sao sau khi có đại từ nghi vấn "什么" thì không được thêm "吗"?
Vì "什么" (cái gì) bản thân nó đã mang chức năng nghi vấn để hỏi thông tin chi tiết. Trợ từ "吗" chỉ dùng biến câu trần thuật thành câu hỏi lựa chọn Có/Không (Yes/No). Nếu dùng cả hai trong một câu (ví dụ: 你吃什么吗?) sẽ tạo thành lỗi thừa dấu hỏi và làm sai cấu trúc ngữ pháp.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Đề thi được thiết kế dành riêng cho các bạn học xong từ bài 1 đến bài 8 Giáo trình Hán ngữ 1 hoặc đang ôn thi cấp độ HSK 1 (tiêu chuẩn 3.0 mới), muốn kiểm tra khả năng nắm vững từ vựng mua sắm hoa quả, gọi món căn tin và các cấu trúc lượng từ căn bản.
Bạn cần nắm chắc 4 lượng từ then chốt: 个 (gè - cái/quả thông dụng), 碗 (wǎn - bát/chén cơm, canh), 斤 (jīn - cân/nửa kg Trung Quốc = 500g khi mua hoa quả, thịt), và 块 (kuài - đồng/tệ tiền tệ).
...多少钱 (bao nhiêu tiền) thường đi kèm đơn vị lượng từ cụ thể (ví dụ: 苹果一斤多少钱?). Còn ...怎么卖 (bán thế nào/bán sao) là cách hỏi khẩu ngữ tự nhiên trực tiếp vào món hàng mà chưa cần nêu lượng từ (ví dụ: 橘子怎么卖?).
Vì phó từ 太 (quá) trong câu khẳng định thường bắt buộc phải đi kèm trợ từ ngữ khí 了 ở cuối câu theo cấu trúc 太 + Tính từ + 了 (ví dụ: 太好吃了!). Ở câu này cuối câu không có 了, nên chỉ được dùng phó từ 很 (很 + Tính từ).

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK 1 trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



