Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK12 phút1.520lượt

Đề Kiểm Tra Ôn Tập 8 Bài Đầu Giáo Trình Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0) Có Đáp Án Chi Tiết

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Đề Kiểm Tra Ôn Tập 8 Bài Đầu Giáo Trình Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0) Có Đáp Án Chi Tiết | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Kiểm Tra Ôn Tập 8 Bài Đầu Giáo Trình Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0) Có Đáp Án Chi Tiết — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ đề kiểm tra ôn tập 8 bài đầu Giáo trình Hán ngữ 1 & HSK 1 (3.0) mã đề AD1721 kèm phiên âm Pinyin W3C Ruby trên đầu chữ Hán, bản dịch tiếng Việt, ma trận đáp án và lời giải thích ngữ pháp chi tiết.

Chủ đề trọng tâm: đề kiểm tra ôn tập 8 bài đầu hsk 1
Bảng điều khiển

Trong quá trình tự học hoặc theo học tại trung tâm, 8 bài đầu tiên của Giáo trình Hán ngữ 1 (tương đương chuẩn khảo thí HSK 1 tiêu chuẩn 3.0 mới) chính là bước ngoặt quyết định. Đây là giai đoạn bạn bắt đầu chuyển dịch từ việc chỉ phát âm pinyin đơn lẻ sang phản xạ hội thoại thực tế: biết gọi món ăn ở căng-tin trường học, biết đi chợ hỏi giá hoa quả, biết đếm tiền và sử dụng thành thạo các lượng từ cốt lõi. Để giúp bạn tự kiểm tra toàn diện năng lực và tự tin giành trọn điểm số cao nhất, FoxHSK trân trọng gửi tới bạn Đề kiểm tra ôn tập 8 bài đầu Hán ngữ 1 (Mã đề AD1721) kèm phiên âm Ruby Pinyin W3C trên từng chữ Hán, bản dịch nghĩa song ngữ và lời giải thích ngữ pháp chi tiết từng câu.

1. Thông số Kỹ thuật & Trọng tâm Đề thi AD1721

Mã Đề Khảo Thí
AD1721 (SCT2)
Tiếng Trung Thật Thú Vị
Phạm Vi Bài Học
Bài 1 – Bài 8
Hán ngữ 1 & HSK 1 (3.0)
Dạng Thức Bài Thi
Trắc Nghiệm + Đọc Hiểu
30 câu trọng điểm số hóa
Chuẩn Đạt Mục Tiêu
≥ 25 / 30 Câu
Nắm vững ≥ 85% kiến thức

Đề thi khảo sát toàn diện 3 mảng chủ đề giao tiếp kinh điển nhất của học phần cơ sở: (1) Mua bán hoa quả tại siêu thị (hỏi giá tiền, so sánh đắt rẻ, mặc cả đơn vị đo lường cân 500g); (2) Gọi món ăn tại căng-tin trường học (cơm, sủi cảo, bánh bao, canh trứng gà, bia); (3) Hệ thống lượng từ & đại từ nghi vấn (phân biệt rạch ròi cái, bát, cân, đồng và gì, thế nào, bao nhiêu, mấy).

2. Cẩm Nang 6 Trọng Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (Bài 1 – 8)

Trước khi bước vào làm bài thi, bạn hãy cùng FoxHSK điểm lại nhanh 6 quy tắc ngữ pháp "bất di bất dịch" thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:

1 Bộ 4 Lượng Từ Cơ Bản Nhất Trong Tiếng Trung

Trong tiếng Trung, danh từ không đứng trực tiếp sau số từ mà bắt buộc phải có lượng từ đứng ở giữa: Số từ + Lượng từ + Danh từ.

Lượng từ ÂM HÁN VIỆT Ý nghĩa & Phạm vi dùng Ví dụ thực tế
个gè CÁ VỊ (CÁI) Lượng từ đa năng phổ biến nhất, dùng cho người, quả tròn, đồ vật thông thường. 三sān个gè苹píng果guǒ (3 quả táo), 一yī个gè手shǒu机jī (1 chiếc điện thoại)
碗wǎn OÁNH (BÁT/CHÉN) Lượng từ cho thức ăn, đồ uống đựng trong bát hoặc chén. 两liǎng碗wǎn米mǐ饭fàn (2 bát cơm), 一yì碗wǎn鸡jī蛋dàn汤tāng (1 bát canh trứng)
斤jīn CÂN (NỬA KG TRUNG QUỐC) Đơn vị đo trọng lượng truyền thống Trung Quốc, 1 cân = 500 gram (0.5 kg). 我wǒ要yào三sān斤jīn苹píng果guǒ (Tôi lấy 3 cân táo = 1.5kg)
块kuài KHỐI (ĐỒNG/TỆ) Đơn vị tiền tệ khẩu ngữ Trung Quốc (tương đương với 元 yuán trong văn viết). 五wǔ块kuài钱qián (5 đồng tệ), 两liǎng块kuài五wǔ (2 đồng 5 hào)

2 Bộ 4 Đại Từ Nghi Vấn Thần Thánh: Phân Biệt Không Bao Giờ Lẫn

什shén么me THẬP MA: CÁI GÌ

Hỏi tên đồ vật, sự vật, hành động hoặc món ăn:

• 中zhōng午wǔ你nǐ吃chī什shén么me? (Trưa nay bạn ăn gì?)
• 你nǐ买mǎi什shén么me水shuǐ果guǒ? (Bạn mua hoa quả gì?)
怎zěn么me CHẨM MA: THẾ NÀO / SAO

Hỏi phương thức thực hiện hành động hoặc cách thức bán hàng:

• 橘jú子zi怎zěn么me卖mài? (Quýt bán thế nào?)
• 这zhè个gè汉hàn字zì怎zěn么me写xiě? (Chữ Hán này viết thế nào?)
多duō少shao ĐA THIỂU: BAO NHIÊU

Hỏi số lượng không giới hạn (thường > 10) hoặc hỏi giá tiền:

• 苹píng果guǒ一yì斤jīn多duō少shao钱qián? (Táo bao nhiêu tiền một cân?)
• 一yí共gòng多duō少shao钱qián? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
几jǐ KỶ: MẤY

Hỏi số lượng nhỏ (< 10) và bắt buộc phải có lượng từ đi liền sau:

• 你nǐ要yào几jǐ个gè苹píng果guǒ? (Bạn muốn mấy quả táo?)
• 今jīn天tiān是shì星xīng期qī几jǐ? (Hôm nay là thứ mấy?)

3 2 Mẫu Câu Hỏi Giá Tiền & Kỹ Năng Mặc Cả Đi Chợ

Cách 1: Hỏi giá theo lượng từ cụ thể
Công thức: [Tên đồ] + [Lượng từ] + 多少钱?
苹píng果guǒ一yì斤jīn多duō少shao钱qián? → Táo bao nhiêu tiền một cân?
Cách 2: Hỏi giá khẩu ngữ trực tiếp
Công thức: [Tên đồ] + 怎么卖?
橘jú子zi怎zěn么me卖mài? → Quýt bán thế nào? / Quýt bán sao?
Kỹ thuật mặc cả trả giá khi chê đắt:
Công thức: 太贵了,[Mức giá mong muốn] + 吧!
太tài贵guì了le,两liǎng块kuài五wǔ吧ba。 → Đắt quá rồi, 2 đồng rưỡi (2.5 tệ) nhé!

Câu Liên Động Đi Đâu Làm Gì

Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động

我wǒ去qù食shí堂táng吃chī饭fàn。
(Tôi đi nhà ăn dùng bữa)

我wǒ和hé朋péng友you去qù超chāo市shì买mǎi东dōng西xi。
(Tôi và bạn đi siêu thị mua đồ)

Phân Biệt "很" vs "太...了"

很 + Tính từ (không có 了)
太 + Tính từ + 了 (bắt buộc có 了)

• 包bāo子zi很hěn好hǎo吃chī。 (Đúng)
• ❌ 包子太好吃。 (Sai vì thiếu 了)
• 包bāo子zi太tài好hǎo吃chī了le! (Đúng chuẩn)

Phân Biệt "买" vs "卖"

买 (MÃI - Mua) vs 卖 (MẠI - Bán)

• 买mǎi (mǎi - thanh 3): Mua hàng
• 卖mài (mài - thanh 4): Bán hàng
Mẹo nhớ: Người bán ("卖") có cái mũ chữ thập thập tự trên đầu để bày hàng ra bán!

3. Toàn Văn Đề Kiểm Tra Chi Tiết (Mã Đề AD1721)

Gồm 20 câu trắc nghiệm ngữ pháp, 5 câu hội thoại căng-tin và 6 câu đọc hiểu siêu thị.

💡 Chạm để mở đáp án & giải thích

P1 Phần 1: Trắc Nghiệm Ngữ Pháp & Lượng Từ (Câu 1 – Câu 20)

(1) 中zhōng午wǔ你nǐ ______ 什shén么me?
A 吗ma
B 吃chī
C 碗wǎn
D 不bù
👉 Xem đáp án & giải thích câu (1) ▼
Đáp án đúng: B. 吃chī
Dịch nghĩa: Buổi trưa bạn ăn gì?
Phân tích ngữ pháp: Sau chủ ngữ "你" (bạn) và trước đại từ nghi vấn "什么" (gì) cần một vị ngữ động từ biểu thị hành động cho bữa trưa. "吃" (ăn) là lựa chọn chuẩn xác nhất.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Tránh chọn "吗" vì trong câu đã có đại từ nghi vấn "什么", không thể đặt thêm trợ từ nghi vấn "吗" ở cuối câu (lỗi thừa dấu hỏi kinh điển).
(2) 我wǒ ______ 食shí堂táng吃chī饭fàn。
A 去qù
B 在zài
C 是shì
D 有yǒu
👉 Xem đáp án & giải thích câu (2) ▼
Đáp án đúng: A. 去qù
Dịch nghĩa: Tôi đi nhà ăn dùng bữa.
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc câu liên động trong bài 6 Giáo trình Hán ngữ 1: [Chủ ngữ] + 去 + [Nơi chốn] + [Hành động] (去食堂吃饭 = đi nhà ăn ăn cơm).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Nếu dùng "在" thì câu phải diễn tả nơi chốn đang diễn ra hành động "在食堂吃饭" (ở nhà ăn ăn cơm), nhưng trong văn cảnh di chuyển giờ tan học trưa thì mẫu câu liên động với "去" là bài học trọng tâm chuẩn khảo thí.
(3) 你nǐ ______ 几jǐ个gè苹píng果guǒ?
A 是shì
B 去qù
C 有yǒu
D 要yào
👉 Xem đáp án & giải thích câu (3) ▼
Đáp án đúng: D. 要yào
Dịch nghĩa: Bạn muốn lấy mấy quả táo?
Phân tích ngữ pháp: Trong giao tiếp mua bán hoa quả, người bán hàng hỏi người mua nhu cầu số lượng bằng động từ "要" (muốn lấy / cần). "你要几个苹果?" = Bạn lấy mấy quả táo?
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Không chọn "有" vì người bán hỏi nhu cầu của khách hàng chứ không hỏi sở hữu "bạn có mấy quả táo".
(4) 我wǒ吃chī两liǎng ______ 米mǐ饭fàn。
A 个gè
B 碗wǎn
C 斤jīn
D 块kuài
👉 Xem đáp án & giải thích câu (4) ▼
Đáp án đúng: B. 碗wǎn
Dịch nghĩa: Tôi ăn hai bát cơm.
Phân tích ngữ pháp: Lượng từ tiêu chuẩn cho cơm ("米饭") trong tiếng Trung là "碗" (bát/chén) -> 两碗米饭.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Tuyệt đối không dùng "个" cho cơm ("米饭") vì cơm không thể đếm từng chiếc/quả.
(5) 你nǐ喝hē啤pí酒jiǔ ______ ?
A 吗ma
B 吧ba
C 了le
D 不bù
👉 Xem đáp án & giải thích câu (5) ▼
Đáp án đúng: A. 吗ma
Dịch nghĩa: Bạn uống bia không?
Phân tích ngữ pháp: Trợ từ nghi vấn "吗" đứng ở cuối câu khẳng định để tạo thành câu hỏi Yes/No cơ bản ("Uống bia không?").
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Không chọn "吧" vì "吧" dùng để đưa ra lời gợi ý, rủ rê ("uống bia đi / nhé"), trong khi ngữ cảnh hỏi xem đối phương có uống được bia hay không cần dùng "吗".
(6) 我wǒ们men要yào ______ 鸡jī蛋dàn汤tāng。
A 个gè
B 斤jīn
C 碗wǎn
D 块kuài
👉 Xem đáp án & giải thích câu (6) ▼
Đáp án đúng: C. 碗wǎn
Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn một bát canh trứng.
Phân tích ngữ pháp: Lượng từ của canh/súp ("鸡蛋汤" - canh trứng gà) là "碗" (bát). Trong khẩu ngữ "我们要碗鸡蛋汤" có thể lược bỏ số từ "一".
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "斤" là cân nặng (500g), không dùng đong đếm bát canh ăn tại chỗ.
(7) 苹píng果guǒ一yì斤jīn ______ 钱qián?
A 怎zěn么me
B 什shén么me
C 多duō少shao
D 几jǐ
👉 Xem đáp án & giải thích câu (7) ▼
Đáp án đúng: C. 多duō少shao
Dịch nghĩa: Táo bao nhiêu tiền một cân?
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc hỏi giá tiền tiêu chuẩn: [Đồ vật] + [Lượng từ] + 多少钱? (Ví dụ: 苹果一斤多少钱?).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Không dùng "几" vì "几" chỉ dùng cho số lượng nhỏ hơn 10 và bắt buộc phải đi liền trước lượng từ (几块钱), không đi trực tiếp với "钱".
(8) 草cǎo莓méi三sān块kuài五wǔ ______ 。
A 吗ma
B 吧ba
C 了le
D 的de
👉 Xem đáp án & giải thích câu (8) ▼
Đáp án đúng: B. 吧ba
Dịch nghĩa: Dâu tây 3 tệ rưỡi nhé.
Phân tích ngữ pháp: Trợ từ ngữ khí "吧" đứng cuối câu thể hiện sự thương lượng, mặc cả hoặc đưa ra mức giá đề xuất khi mua bán.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Khi trả giá mua bán, người mua thường đề nghị giảm giá kèm trợ từ "吧" (ví dụ: "两块五吧" / "三块五吧").
(9) 这zhè ______ 是shì什shén么me?
A 些xiē
B 个gè
C 斤jīn
D 碗wǎn
👉 Xem đáp án & giải thích câu (9) ▼
Đáp án đúng: A. 些xiē
Dịch nghĩa: Những thứ này là gì?
Phân tích ngữ pháp: "这些" là đại từ chỉ thị số nhiều ("những cái này / những thứ này"), có thể đứng độc lập làm chủ ngữ "这些是什么?".
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Nếu dùng "个" thì sau nó bắt buộc phải có danh từ (这个东西是什么?), không thể nói "这个是什么".
(10) 你nǐ ______ 什shén么me水shuǐ果guǒ?
A 卖mài
B 买mǎi
C 吃chī
D 喝hē
👉 Xem đáp án & giải thích câu (10) ▼
Đáp án đúng: B. 买mǎi
Dịch nghĩa: Bạn mua hoa quả gì?
Phân tích ngữ pháp: Mẫu câu giao tiếp mua bán trọng tâm bài 8 Hán ngữ 1: Người bán chào hỏi và hỏi nhu cầu của khách: "你买什么水果?" (Bạn muốn mua hoa quả gì?).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Phân biệt "买" (mǎi - MUA, thanh 3) và "卖" (mài - BÁN, thanh 4). Người bán hỏi người mua thì phải dùng "买" (bạn mua gì).
(11) 包bāo子zi ______ 好hǎo吃chī。
A 很hěn
B 太tài
C 多duō
D 少shǎo
👉 Xem đáp án & giải thích câu (11) ▼
Đáp án đúng: A. 很hěn
Dịch nghĩa: Bánh bao rất ngon.
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc câu vị ngữ hình dung từ: [Chủ ngữ] + 很 + [Tính từ] (包子很好吃).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Bẫy cực kỳ tinh vi: Nếu dùng "太" thì bắt buộc cuối câu phải có trợ từ "了" (太...了: 太好吃了!). Vì cuối câu đề bài là dấu chấm, không có "了", nên đáp án duy nhất đúng là "很".
(12) 你nǐ要yào ______ 别bié的de吗ma?
A 什shén么me
B 怎zěn么me
C 多duō少shao
D 几jǐ
👉 Xem đáp án & giải thích câu (12) ▼
Đáp án đúng: A. 什shén么me
Dịch nghĩa: Bạn có lấy thứ gì khác không?
Phân tích ngữ pháp: "什么别的" / "别的什么" là cụm từ chỉ "thứ gì khác". Câu hỏi khẩu ngữ người bán hàng thường hỏi khách: "你要什么别的吗?" hoặc "还要别的吗?".
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "怎么" hỏi cách thức, "多少" hỏi số lượng, không kết hợp với "别的" trong mẫu câu này.
(13) 橘jú子zi ______ 卖mài?
A 什shén么me
B 怎zěn么me
C 多duō少shao
D 几jǐ
👉 Xem đáp án & giải thích câu (13) ▼
Đáp án đúng: B. 怎zěn么me
Dịch nghĩa: Quýt bán thế nào?
Phân tích ngữ pháp: Mẫu câu hỏi cách thức bán / đơn giá quen thuộc của người bản xứ: [Đồ vật] + 怎么卖? (Ví dụ: 橘子怎么卖? = Quýt bán thế nào/bán sao?).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Không dùng "什么卖" (sai ngữ pháp) hay "多少卖" (sai khẩu ngữ).
(14) 太tài贵guì ______ ,两liǎng块kuài五wǔ吧ba。
A 吗ma
B 吧ba
C 了le
D 的de
👉 Xem đáp án & giải thích câu (14) ▼
Đáp án đúng: C. 了le
Dịch nghĩa: Đắt quá rồi, hai đồng rưỡi nhé.
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc cảm thán cố định: "太 + Tính từ + 了" -> 太贵了! (Đắt quá rồi!).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Luôn nhớ công thức "太...了" là cặp bài trùng biểu thị mức độ quá mức trong tiếng Trung.
(15) 一yí共gòng ______ 钱qián?
A 什shén么me
B 怎zěn么me
C 多duō少shao
D 几jǐ
👉 Xem đáp án & giải thích câu (15) ▼
Đáp án đúng: C. 多duō少shao
Dịch nghĩa: Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Phân tích ngữ pháp: Mẫu câu hỏi tổng số tiền cần thanh toán: "一共多少钱?".
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "几" không đi trực tiếp với "钱", phải là "几块钱" nhưng khi hỏi tổng tiền thanh toán lớn thì luôn dùng "多少钱".
(16) 我wǒ ______ 你nǐ买mǎi一yī个gè手shǒu机jī。
A 找zhǎo
B 给gěi
C 是shì
D 去qù
👉 Xem đáp án & giải thích câu (16) ▼
Đáp án đúng: B. 给gěi
Dịch nghĩa: Tôi mua cho bạn một chiếc điện thoại.
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc giới từ chỉ đối tượng hưởng lợi của hành động: [Chủ ngữ] + 给 + [Đối tượng] + [Hành động] -> 我给你买一个手机 (Tôi mua cho bạn một chiếc điện thoại).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "找" mang nghĩa tìm kiếm hoặc trả lại tiền thừa (找钱), không phù hợp ngữ pháp đứng trước tân ngữ người và động từ.
(17) 你nǐ ______ 饺jiǎo子zi吗ma?
A 喝hē
B 买mǎi
C 吃chī
D 要yào
👉 Xem đáp án & giải thích câu (17) ▼
Đáp án đúng: C. 吃chī
Dịch nghĩa: Bạn ăn sủi cảo không?
Phân tích ngữ pháp: Động từ tương thích với món ăn "饺子" (sủi cảo) là "吃" (ăn) -> 你吃饺子吗?.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "喝" dùng cho đồ uống lỏng (nước, trà, canh, bia), không dùng cho sủi cảo.
(18) 我wǒ ______ 三sān斤jīn苹píng果guǒ。
A 要yào
B 是shì
C 有yǒu
D 去qù
👉 Xem đáp án & giải thích câu (18) ▼
Đáp án đúng: A. 要yào
Dịch nghĩa: Tôi lấy ba cân táo.
Phân tích ngữ pháp: Trong ngữ cảnh mua bán, động từ "要" dùng để biểu thị việc chọn mua, lấy món hàng: 我要三斤苹果 (Cho tôi lấy 3 cân táo).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "是" không đi với số lượng danh từ trực tiếp để biểu thị hành vi mua hàng.
(19) 两liǎng斤jīn葡pú萄tao ______ ?
A 几jǐ
B 什shén么me
C 怎zěn么me
D 多duō少shao
👉 Xem đáp án & giải thích câu (19) ▼
Đáp án đúng: D. 多duō少shao
Dịch nghĩa: Hai cân nho bao nhiêu (tiền)?
Phân tích ngữ pháp: Trong khẩu ngữ mua bán, người ta thường lược bỏ chữ "钱" ở cuối: "两斤葡萄多少?" (Hai cân nho bao nhiêu?).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "几" cần có lượng từ "几块", không thể đứng cộc lốc cuối câu.
(20) 这zhè些xiē香xiāng蕉jiāo太tài好hǎo吃chī ______ !
A 吗ma
B 吧ba
C 了le
D 的de
👉 Xem đáp án & giải thích câu (20) ▼
Đáp án đúng: C. 了le
Dịch nghĩa: Những quả chuối này ngon quá đi mất!
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc khen ngợi, cảm thán: "太 + Tính từ + 了" -> 太好吃了!.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Dấu chấm than (!) cuối câu là tín hiệu rõ ràng của cấu trúc cảm thán "太...了".

P2 Phần 2: Điền Từ Đoạn Hội Thoại Căn Tin Nhà Ăn (Câu 21 – Câu 25)

Đoạn Hội Thoại 1: Giờ Ăn Trưa Giữa Mary và Tiểu Minh

玛mǎ丽lì:中zhōng午wǔ好hǎo,你nǐ (21) 什shén么me?

小xiǎo明míng:我wǒ (22) 食shí堂táng吃chī饭fàn。我wǒ吃chī饺jiǎo子zi,你nǐ吃chī (23) ?

玛mǎ丽lì:我wǒ吃chī米mǐ饭fàn和hé鸡jī蛋dàn汤tāng。

小xiǎo明míng:鸡jī蛋dàn汤tāng好hǎo喝hē (24) ?

玛mǎ丽lì:好hǎo喝hē。你nǐ (25) 喝hē酒jiǔ吗ma?

小xiǎo明míng:不bù喝hē。

(21) 玛mǎ丽lì:中zhōng午wǔ好hǎo,你nǐ ______ 什shén么me?
A 买mǎi
B 吃chī
C 喝hē
D 坐zuò
👉 Xem đáp án & giải thích câu (21) ▼
Đáp án đúng: B. 吃chī
Dịch nghĩa: Mary: Chào buổi trưa, bạn ăn gì?
Phân tích ngữ pháp: Trong ngữ cảnh giờ ăn trưa ("中午好"), hai bạn gặp nhau hỏi về món ăn nên dùng động từ "吃" (ăn).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Câu trả lời của Tiểu Minh ngay sau đó là "我去食堂吃饭", khẳng định chủ đề là chuyện ăn uống.
(22) 小xiǎo明míng:我wǒ ______ 食shí堂táng吃chī饭fàn。
A 在zài
B 去qù
C 有yǒu
D 是shì
👉 Xem đáp án & giải thích câu (22) ▼
Đáp án đúng: B. 去qù
Dịch nghĩa: Tiểu Minh: Tôi đi nhà ăn dùng bữa.
Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc câu liên động di chuyển đến địa điểm để làm gì: [Chủ ngữ] + 去 + [Nơi chốn] + [Hành động] -> 我去食堂吃饭.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: "在" chỉ trạng thái đang ở đó, nhưng ở đây hai bạn vừa gặp nhau trên đường đi ăn trưa.
(23) 小xiǎo明míng:我wǒ吃chī饺jiǎo子zi,你nǐ吃chī ______ ?
A 什shén么me
B 怎zěn么me
C 多duō少shao
D 几jǐ
👉 Xem đáp án & giải thích câu (23) ▼
Đáp án đúng: A. 什shén么me
Dịch nghĩa: Tiểu Minh: Tôi ăn sủi cảo, bạn ăn cái gì?
Phân tích ngữ pháp: Hỏi đối phương muốn ăn món gì dùng đại từ nghi vấn "什么" -> 你吃什么?.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Câu trả lời của Mary là "我吃米饭和鸡蛋汤" (cơm và canh trứng) - đây là tên các món ăn, trả lời trực tiếp cho "什么".
(24) 小xiǎo明míng:鸡jī蛋dàn汤tāng好hǎo喝hē ______ ?
A 吗ma
B 吧ba
C 了le
D 的de
👉 Xem đáp án & giải thích câu (24) ▼
Đáp án đúng: A. 吗ma
Dịch nghĩa: Tiểu Minh: Canh trứng uống ngon không?
Phân tích ngữ pháp: Hỏi ý kiến đánh giá Yes/No dùng trợ từ nghi vấn "吗" cuối câu: 鸡蛋汤好喝吗?.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Mary trả lời ngắn gọn xác nhận: "好喝" (Uống ngon).
(25) 玛mǎ丽lì:好hǎo喝hē。你nǐ ______ 喝hē酒jiǔ吗ma?
A 要yào
B 是shì
C 去qù
D 想xiǎng
👉 Xem đáp án & giải thích câu (25) ▼
Đáp án đúng: A. 要yào
Dịch nghĩa: Mary: Ngon lắm. Bạn có muốn uống rượu/bia không?
Phân tích ngữ pháp: "你要喝酒吗?" hỏi về nhu cầu hoặc ý định uống rượu/bia.
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Tiểu Minh đáp "不喝" (không uống).

P3 Phần 3: Lượng Từ Đơn Lẻ & Đọc Hiểu Đoạn Văn Siêu Thị (Câu 40 & Câu 41 – 45)

(40) 你nǐ要yào几jǐ ______ ?
A 个gè
B 斤jīn
C 碗wǎn
D 块kuài
👉 Xem đáp án & giải thích câu (40) ▼
Đáp án đúng: B. 斤jīn
Dịch nghĩa: Bạn muốn lấy mấy cân?
Phân tích: Trong ngữ cảnh mua hoa quả cân ký tại chợ hoặc siêu thị Trung Quốc, người bán thường hỏi khách số lượng cân cần mua bằng câu "你要几斤?" (Bạn muốn lấy mấy cân?). Cả "个" và "斤" đều có thể dùng tùy loại hoa quả, nhưng trong đề thi trọng tâm bài 8 đơn vị mua hoa quả là "斤".
📖 Đoạn Văn Đọc Hiểu (Bài tập Câu 41 – Câu 45) Chủ đề: Đi siêu thị mua hoa quả & ăn trưa căn tin

今jīn天tiān是shì星xīng期qī六liù,我wǒ和hé朋péng友you玛mǎ丽lì去qù超chāo市shì买mǎi东dōng西xi。我wǒ们men要yào买mǎi水shuǐ果guǒ和hé吃chī的de。

超chāo市shì的de水shuǐ果guǒ很hěn多duō,有yǒu苹píng果guǒ、香xiāng蕉jiāo、草cǎo莓méi和hé橘jú子zi。苹píng果guǒ一yì斤jīn五wǔ块kuài钱qián,香xiāng蕉jiāo三sān块kuài钱qián一yì斤jīn,草cǎo莓méi八bā块kuài钱qián一yì斤jīn,橘jú子zi四sì块kuài钱qián一yì斤jīn。

玛mǎ丽lì说shuō:“苹píng果guǒ很hěn好hǎo吃chī,我wǒ要yào三sān斤jīn。香xiāng蕉jiāo也yě很hěn香xiāng,我wǒ要yào两liǎng斤jīn。”

我wǒ说shuō:“草cǎo莓méi太tài贵guì了le,我wǒ不bù要yào。我wǒ要yào两liǎng斤jīn橘jú子zi和hé一yì斤jīn香xiāng蕉jiāo。”

我wǒ们men一yí共gòng花huā了le多duō少shao钱qián?玛mǎ丽lì花huā了le十shí五wǔ块kuài钱qián,我wǒ花huā了le十shí一yī块kuài钱qián。

然rán后hòu我wǒ们men去qù食shí堂táng吃chī饭fàn。我wǒ吃chī米mǐ饭fàn和hé鸡jī蛋dàn汤tāng,玛mǎ丽lì吃chī饺jiǎo子zi和hé包bāo子zi。

鸡jī蛋dàn汤tāng很hěn好hǎo喝hē,饺jiǎo子zi也yě很hěn好hǎo吃chī。我wǒ们men吃chī得de很hěn开kāi心xīn。

🇻🇳 Bấm để xem bản dịch tiếng Việt đoạn văn đọc hiểu ▼

Hôm nay là thứ Bảy, tôi và người bạn Mary đi siêu thị mua sắm đồ. Chúng tôi muốn mua hoa quả và đồ ăn.

Hoa quả trong siêu thị rất nhiều, có táo, chuối, dâu tây và quýt. Táo 5 tệ một cân, chuối 3 tệ một cân, dâu tây 8 tệ một cân, quýt 4 tệ một cân.

Mary nói: "Táo rất ngon, tôi lấy 3 cân. Chuối cũng rất thơm, tôi lấy 2 cân."

Tôi nói: "Dâu tây đắt quá rồi, tôi không lấy. Tôi lấy 2 cân quýt và 1 cân chuối."

Chúng tôi tổng cộng tiêu hết bao nhiêu tiền? Mary tiêu hết 15 đồng (3 cân táo x 5 tệ = 15 tệ), tôi tiêu hết 11 đồng (2 cân quýt x 4 tệ + 1 cân chuối x 3 tệ = 11 tệ).

Sau đó chúng tôi đi nhà ăn dùng bữa. Tôi ăn cơm và canh trứng, Mary ăn sủi cảo và bánh bao.

Canh trứng uống rất ngon, sủi cảo cũng rất ngon. Chúng tôi ăn uống vô cùng vui vẻ.

Câu (41): 今jīn天tiān是shì星xīng期qī几jǐ?
A 星xīng期qī五wǔ
B 星xīng期qī六liù
C 星xīng期qī日rì
D 星xīng期qī一yī
👉 Xem đáp án & giải thích câu (41) ▼
Đáp án đúng: B. 星xīng期qī六liù
Dịch nghĩa câu hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
Dẫn chứng từ đoạn văn: Ngay câu mở đầu đoạn văn nêu rõ: "今天是星期六,我和朋友玛丽去超市买东西。" (Hôm nay là thứ Bảy, tôi và bạn Mary đi siêu thị mua đồ).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Đọc kỹ câu đầu tiên, không nhầm lẫn giữa các thứ trong tuần.
Câu (42): 玛mǎ丽lì和hé我wǒ去qù哪nǎ儿ér买mǎi东dōng西xi?
A 食shí堂táng
B 学xué校xiào
C 超chāo市shì
D 饭fàn店diàn
👉 Xem đáp án & giải thích câu (42) ▼
Đáp án đúng: C. 超chāo市shì
Dịch nghĩa câu hỏi: Mary và tôi đi đâu mua đồ?
Dẫn chứng từ đoạn văn: Đoạn văn viết: "...去超市买东西" (đi siêu thị mua đồ). Sau khi mua sắm xong hai bạn mới đến nhà ăn ("然后我们去食堂吃饭").
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Tránh chọn "食堂" vì nhà ăn là nơi đến ăn cơm sau đó, không phải nơi mua sắm hoa quả.
Câu (43): 超chāo市shì里lǐ有yǒu什shén么me水shuǐ果guǒ?
A 苹píng果guǒ、香xiāng蕉jiāo、草cǎo莓méi、西xī瓜guā
B 苹píng果guǒ、香xiāng蕉jiāo、草cǎo莓méi、橘jú子zi
C 苹píng果guǒ、梨lí、草cǎo莓méi、橘jú子zi
D 香xiāng蕉jiāo、草cǎo莓méi、橘jú子zi、葡pú萄tao
👉 Xem đáp án & giải thích câu (43) ▼
Đáp án đúng: B. 苹píng果guǒ、香xiāng蕉jiāo、草cǎo莓méi、橘jú子zi
Dịch nghĩa câu hỏi: Trong siêu thị có những loại hoa quả nào?
Dẫn chứng từ đoạn văn: Đoạn văn liệt kê chính xác 4 loại quả: "超市的水果很多,有苹果、香蕉、草莓和橘子。" (Hoa quả trong siêu thị rất nhiều, có táo, chuối, dâu tây và quýt).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Các phương án gây nhiễu gài thêm "西瓜" (dưa hấu), "梨" (lê), "葡萄" (nho) - những loại quả không được nhắc tới trong bài đọc.
Câu (44): 苹píng果guǒ一yì斤jīn多duō少shao钱qián?
A 三sān块kuài钱qián
B 四sì块kuài钱qián
C 五wǔ块kuài钱qián
D 八bā块kuài钱qián
👉 Xem đáp án & giải thích câu (44) ▼
Đáp án đúng: C. 五wǔ块kuài钱qián
Dịch nghĩa câu hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
Dẫn chứng từ đoạn văn: Đoạn văn ghi rõ giá từng loại quả: "苹果一斤五块钱..." (Táo 5 tệ một cân).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: So sánh bảng giá trong bài: Táo = 5 tệ, Chuối = 3 tệ, Quýt = 4 tệ, Dâu tây = 8 tệ.
Câu (45): 香xiāng蕉jiāo一yì斤jīn多duō少shao钱qián?
A 三sān块kuài钱qián
B 四sì块kuài钱qián
C 五wǔ块kuài钱qián
D 八bā块kuài钱qián
👉 Xem đáp án & giải thích câu (45) ▼
Đáp án đúng: A. 三sān块kuài钱qián
Dịch nghĩa câu hỏi: Chuối bao nhiêu tiền một cân?
Dẫn chứng từ đoạn văn: Đoạn văn ghi rõ: "...香蕉三块钱一斤..." (Chuối 3 tệ một cân).
⚠️ Mẹo tránh bẫy: Đối chiếu đúng dòng thông tin giá chuối, tránh chọn nhầm giá táo (5 tệ) hay dâu tây (8 tệ).

4. Bảng Ma Trận Đáp Án Nhanh 30 Câu Hỏi (Mã Đề AD1721)

Dùng bảng đối chiếu nhanh bên dưới sau khi tự làm bài để tính điểm và rà soát lỗi sai:

Câu Đáp án Từ / Cụm từ Câu Đáp án Từ / Cụm từ Câu Đáp án Từ / Cụm từ
1 B 吃 11 A 很 21 B 吃
2 A 去 12 A 什么 22 B 去
3 D 要 13 B 怎么 23 A 什么
4 B 碗 14 C 了 24 A 吗
5 A 吗 15 C 多少 25 A 要
6 C 碗 16 B 给 40 B 斤
7 C 多少 17 C 吃 41 B 星期六
8 B 吧 18 A 要 42 C 超市
9 A 些 19 D 多少 43 B 苹果、香蕉、草莓、橘子
10 B 买 20 C 了 44 C 五块钱

5. Bảng Từ Vựng Trọng Tâm 8 Bài Đầu Hán Ngữ 1 (HSK 1 - 3.0)

Toàn bộ từ vựng hoa quả, ẩm thực và mua sắm có trong đề thi kèm phiên âm W3C Ruby và ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA:

Chữ Hán (Ruby) ÂM HÁN VIỆT Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Ứng Dụng
苹píng果guǒ BÌNH QUẢ Quả táo 苹píng果guǒ很hěn好hǎo吃chī。 (Táo rất ngon.)
香xiāng蕉jiāo HƯƠNG TIÊU Quả chuối 香xiāng蕉jiāo也yě很hěn香xiāng。 (Chuối cũng rất thơm.)
草cǎo莓méi THẢO MAI Quả dâu tây 草cǎo莓méi太tài贵guì了le。 (Dâu tây đắt quá rồi.)
橘jú子zi QUẤT TỬ Quả quýt 橘jú子zi四sì块kuài钱qián一yì斤jīn。 (Quýt 4 tệ một cân.)
葡pú萄tao BỒ ĐÀO Quả nho 两liǎng斤jīn葡pú萄tao多duō少shao钱qián? (Hai cân nho bao nhiêu tiền?)
米mǐ饭fàn MỄ PHÁN Cơm trắng 我wǒ吃chī两liǎng碗wǎn米mǐ饭fàn。 (Tôi ăn 2 bát cơm.)
包bāo子zi BÁO TỬ Bánh bao 包bāo子zi很hěn好hǎo吃chī。 (Bánh bao rất ngon.)
饺jiǎo子zi GIÁO TỬ Bánh sủi cảo 玛mǎ丽lì吃chī饺jiǎo子zi。 (Mary ăn sủi cảo.)
鸡jī蛋dàn汤tāng KÊ ĐÃN THANG Canh trứng gà 鸡jī蛋dàn汤tāng很hěn好hǎo喝hē。 (Canh trứng uống rất ngon.)
啤pí酒jiǔ BÌ TỬU Bia 你nǐ喝hē啤pí酒jiǔ吗ma? (Bạn có uống bia không?)
食shí堂táng THỰC ĐƯỜNG Nhà ăn, căng-tin 我wǒ去qù食shí堂táng吃chī饭fàn。 (Tôi đi nhà ăn ăn cơm.)
超chāo市shì SIÊU THỊ Siêu thị 去qù超chāo市shì买mǎi东dōng西xi。 (Đi siêu thị mua đồ.)
多duō少shao钱qián ĐA THIỂU TIỀN Bao nhiêu tiền 一yí共gòng多duō少shao钱qián? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
怎zěn么me卖mài CHẨM MA MẠI Bán thế nào 橘jú子zi怎zěn么me卖mài? (Quýt bán thế nào?)
太tài贵guì了le THÁI QUÝ LIỄU Đắt quá rồi 太tài贵guì了le,两liǎng块kuài五wǔ吧ba。 (Đắt quá rồi, 2 đồng rưỡi nhé.)

6. Bản Gốc Đề Thi Lớp Học (5 Trang Ảnh Thực Tế)

Được trích xuất từ tài liệu ôn thi trực tiếp mã đề AD1721 (Tiếng Trung Thật Thú Vị - SCT2)

5 Trang Đề Thi Gốc

Các bạn có thể xem lại bản in gốc để rèn luyện thói quen làm bài trên giấy hoặc tải về in ra làm đề cương ôn tập trên lớp:

Trang 1: Trắc nghiệm Câu 1 – 7
Đề kiểm tra HSK 1 ôn tập 8 bài đầu - Trang 1
Trang 2: Đoạn văn đọc hiểu & Q40
Đề kiểm tra HSK 1 ôn tập 8 bài đầu - Trang 2
Trang 3: Câu hỏi đọc hiểu Q41 – 45
Đề kiểm tra HSK 1 ôn tập 8 bài đầu - Trang 3
Trang 4: Trắc nghiệm Q19 – 25
Đề kiểm tra HSK 1 ôn tập 8 bài đầu - Trang 4
Trang 5: Trắc nghiệm Q8 – 18
Đề kiểm tra HSK 1 ôn tập 8 bài đầu - Trang 5

7. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Ôn Tập 8 Bài Đầu Hán Ngữ 1

Học xong 8 bài đầu Hán ngữ 1 thì đạt được trình độ gì?

Hoàn thành 8 bài đầu giúp bạn nắm vững khoảng 120 - 150 từ vựng cốt lõi, phát âm chuẩn xác toàn bộ hệ thống thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Bạn có thể tự tin thực hiện các giao dịch thường nhật: đi siêu thị cân mua hoa quả, hỏi giá tiền, trả giá mặc cả cơ bản, gọi món ăn tại nhà hàng/căng-tin và giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.

Lượng từ "斤" (cân) trong tiếng Trung có giống 1 kg ở Việt Nam không?

Hoàn toàn khác nhau! "斤" (cân) trong hệ đo lường của Trung Quốc chỉ bằng 500 gram (nửa ký). Vì vậy khi người bán hoa quả nói "五块钱一斤" (5 tệ một cân) nghĩa là 5 tệ cho 500 gram; nếu bạn muốn mua 1 kg thì phải bảo "我要两斤" (Tôi lấy 2 cân).

Vì sao sau khi có đại từ nghi vấn "什么" thì không được thêm "吗"?

Vì "什么" (cái gì) bản thân nó đã mang chức năng nghi vấn để hỏi thông tin chi tiết. Trợ từ "吗" chỉ dùng biến câu trần thuật thành câu hỏi lựa chọn Có/Không (Yes/No). Nếu dùng cả hai trong một câu (ví dụ: 你吃什么吗?) sẽ tạo thành lỗi thừa dấu hỏi và làm sai cấu trúc ngữ pháp.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Đề thi được thiết kế dành riêng cho các bạn học xong từ bài 1 đến bài 8 Giáo trình Hán ngữ 1 hoặc đang ôn thi cấp độ HSK 1 (tiêu chuẩn 3.0 mới), muốn kiểm tra khả năng nắm vững từ vựng mua sắm hoa quả, gọi món căn tin và các cấu trúc lượng từ căn bản.

Bạn cần nắm chắc 4 lượng từ then chốt: 个 (gè - cái/quả thông dụng), 碗 (wǎn - bát/chén cơm, canh), 斤 (jīn - cân/nửa kg Trung Quốc = 500g khi mua hoa quả, thịt), và 块 (kuài - đồng/tệ tiền tệ).

...多少钱 (bao nhiêu tiền) thường đi kèm đơn vị lượng từ cụ thể (ví dụ: 苹果一斤多少钱?). Còn ...怎么卖 (bán thế nào/bán sao) là cách hỏi khẩu ngữ tự nhiên trực tiếp vào món hàng mà chưa cần nêu lượng từ (ví dụ: 橘子怎么卖?).

Vì phó từ 太 (quá) trong câu khẳng định thường bắt buộc phải đi kèm trợ từ ngữ khí 了 ở cuối câu theo cấu trúc 太 + Tính từ + 了 (ví dụ: 太好吃了!). Ở câu này cuối câu không có 了, nên chỉ được dùng phó từ 很 (很 + Tính từ).

Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK 1 trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke)

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke) - FoxHSK

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK